Từ vựng nhập hàng Trung Quốc TAOBAO TMALL 1688 P7

Từ vựng nhập hàng Trung Quốc TAOBAO TMALL 1688 P7 đầy đủ từ A đến Z

0
929
Từ vựng Nhập hàng Trung Quốc TAOBAO TMALL 1688 P7
Từ vựng Nhập hàng Trung Quốc TAOBAO TMALL 1688 P7
5/5 - (1 bình chọn)

Từ vựng nhập hàng Trung Quốc TAOBAO TMALL 1688 P7 cùng Thầy Vũ

Từ vựng nhập hàng Trung Quốc TAOBAO TMALL 1688 P7 như thế nào? Hôm nay Thầy Vũ sẽ gửi đến các bạn kiến thức về bài học Từ vựng nhập hàng Trung Quốc,bổ sung cho các bạn rất nhiều từ vựng đa dạng,phong phú và bổ ích về cách thức nhập hàng Trung Quốc. Các bạn nhớ chú ý theo dõi và học dần nhé.

Tiếp theo là chuyên mục Nhập hàng Trung Quốc do Thầy Vũ tổng hợp

Nhập hàng Trung Quốc

Để củng cố thêm các kĩ năng nhập hàng Trung Quốc các bạn hãy tham khảo khóa học nhập hàng Trung Quốc sau đây nhé.

Hướng dẫn nhập hàng Trung Quốc

Các bạn xem chi tiết bài giảng hôm qua tại link sau nhé

Từ vựng Nhập hàng Trung Quốc TAOBAO TMALL 1688 P6

Từ vựng tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc taobao tmall 1688 mới nhất được cập nhập bởi Th.S Nguyễn Minh Vũ – Chuyên gia đào tạo các khóa học tự nhập hàng Trung Quốc và cách tìm nguồn hàng tận gốc từ A đến Z.

Các bạn muốn tự nhập hàng Trung Quốc tận gốc giá rẻ và giá tận xưởng thì cần phải nắm thật vững các từ vựng chuyên order hàng Trung Quốc trên taobao tmall 1688 từ A đến Z thì mới có thể làm việc với các shop Trung Quốc taobao tmall 1688.

Các từ vựng order hàng Trung dưới đây sẽ là nguồn tài liệu cực kỳ quý nếu bạn thật sự nghiêm túc với công việc kinh doanh của các bạn.

Trung tâm đào tạo nhập hàng Trung Quốc từ A đến Z trên taobao tmall 1688 liên tục khai giảng hàng tháng, các bạn vui lòng liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983 để đăng ký và đóng học phí trước khi ngày khai giảng bắt đầu.

Từ vựng nhập hàng Trung Quốc taobao tmall 1688 bao gồm:
-Chuyên mục từ vựng nhập hàng trung quốc taobao
-Chuyên mục từ vựng nhập hàng trung quốc tmall
-Chuyên mục từ vựng nhập hàng trung quốc 1688

VĂN PHÒNG PHẨM办公品

Tập kẹp tài liệu文件夹Wénjiàn jiā
Túi đựng tài liệu文件袋wénjiàn dài
Tấm kẹp板夹bǎn jiā
Giá đỡ sách书立shū lì
Máy đục lỗ打孔机dǎ kǒng jī
Ghim đóng sách订书机dìng shū jī
Cái kéo剪刀jiǎndāo
Dao rọc giấy美工刀/裁纸刀měigōng dāo/cái zhǐ dāo
Gọt bút chì削笔刀xiāo bǐ dāo
Thước kẻ仪尺yí chǐ
Giấy nhớ便利贴/黏贴纸biànlì tiē/nián tiēzhǐ
Sổ ghi chép记事本/记本jìshì běn/jì běn
Bút
Bút xóa涂改液túgǎi yè
ống bút/ hộp bút笔筒/笔袋bǐtǒng/bǐ dài
Ghim, cái kẹp giấy回形针huíxíngzhēn
Sổ nhật kí日记本rìjì běn
Kim từ điển电子词典diànzǐ cídiǎn
Sách điện tử, ebook电子书diànzǐ shū
Con dấu印章具yìnzhāng jù
Đồ vẽ画具huàjù
Keo,băng dính các loại胶/胶带系列jiāo/jiāodài xìliè
Bản đồ 3 chiều立体地图lìtǐ dìtú
Album ảnh相册xiàngcè

 

ĐỒ MẸ VÀ BÉ 母婴用品

 

Quần áo trẻ con童装类Tóngzhuāng lèi
Mũ trẻ em婴儿帽yīng’ér mào
Yếm ăn dặm cho bé围兜wéi dōu
Chăn mini婴儿被yīng’ér bèi
Tã (bỉm)尿不湿niào bù shī
Túi ngủ睡袋shuìdài
Bình sữa奶瓶nǎipíng
Que chải rửa bình sữa奶瓶刷nǎipíng shuā
Núm giả奶嘴nǎizuǐ
Bát ăn cho bé吸盘碗xīpán wǎn
 Thìa cho bé婴儿勺yīng’ér sháo
Đồ chơi trẻ em儿童玩具értóng wánjù
Gấu bông布偶熊猫bù ǒu xióngmāo
Quần áo bầu孕妇装yùnfù zhuāng
Áo cách li tia phóng xạ cho bà bầu防辐射服fáng fúshè fú

 

Trên đây là nội dung chi tiết của bài học ngày hôm nay,chúc các bạn có một buổi họ vui vẻ nhé.