Thứ Bảy, Tháng 9 19, 2026
Bài giảng Livestream mới nhất trên Kênh Youtube học tiếng Trung online Thầy Vũ
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK online lớp luyện thi chứng chỉ HSKK trung cấp giáo án mới
00:00
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ Bất động sản] học tiếng Trung online chuyên đề phát triển dự án bất động sản mới
01:29:40
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online uy tín lớp luyện thi HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp hội thoại mới
01:18:54
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế thuật ngữ tài chính ngân hàng HSK 3-4
01:32:59
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học giao tiếp tiếng Trung HSK 9 cấp lớp luyện thi chứng chỉ HSKK trung cấp
01:31:14
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Chia sẻ lộ trình học tiếng Trung cho người mới bắt đầu cách tự học HSK 9 cấp
01:23:54
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online 1-1 lớp giao tiếp tiếng Trung HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp mới
01:24:56
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online cho người mới bắt đầu giáo án đào tạo ngữ pháp HSK HSKK
01:31:09
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp tiếng Trung HSK giao tiếp online cơ bản học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề
01:22:19
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Khóa học tiếng Trung cơ bản giao tiếp theo chủ đề lớp Hán ngữ sơ cấp quyển 123
01:24:28
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện thi HSKK cao cấp khẩu ngữ tiếng Trung nâng cao ứng dụng thực tế HSK 3.0
01:42:15
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp theo giáo trình chuẩn HSK 9 cấp mới nhất Thầy Vũ
01:43:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện tập phản xạ nghe nói tiếng Trung giao tiếp online theo lộ trình bài bản
01:26:10
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế giao tiếp mẫu câu từ vựng ngữ pháp
01:31:12
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Tiếng Trung HSK Thầy Vũ đào tạo chứng chỉ HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp chuẩn HSK 3.0
01:17:25
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung kinh tế online ngân hàng tài khoản chuyển khoản thanh toán
01:31:08
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lộ trình học tiếng Trung cho người mới bắt đầu tài liệu giảng dạy lớp HSK HSKK
01:31:07
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] phương pháp học tiếng Trung hiệu quả cho người mới bắt đầu từ vựng HSK ngữ pháp
01:24:41
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lộ trình học tiếng Trung cơ bản từ đầu cho người mới bắt đầu HSK 1-2-3 Hán ngữ
01:17:48
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung cơ bản học ngữ pháp HSK 123 luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình mới
01:27:30
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung cơ bản học ngữ pháp HSK 123 luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình mới
01:30:48
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Khóa đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 3 HSKK sơ cấp lớp giao tiếp cơ bản mới
01:19:59
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Khóa học bất động sản tiếng Trung chuyên ngành lớp giao tiếp thực dụng HSK 3-4
01:35:38
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 9 cấp luyện thi HSKK sơ trung cao cấp mới
01:30:43
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp học tiếng Trung HSK 3 online luyện thi HSKK sơ cấp từ vựng mẫu câu ngữ pháp
01:19:23
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] luyện thi HSK 5 HSKK cao cấp từ vựng tiếng Trung HSK 9 cấp mẫu câu giao tiếp
01:26:14
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp theo chuẩn HSK 9 cấp mới nhất giao tiếp ứng dụng
01:29:00
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung mỗi ngày lộ trình bài bản về từ vựng HSK 1-2-3 và ngữ pháp HSKK
01:24:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung bất động sản lớp giao tiếp thực dụng mẫu câu từ vựng ngữ pháp
01:35:45
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK online luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình Hán ngữ quyển 1-2-3
01:20:26
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK 1-2-3 luyện thi HSKK sơ cấp theo chuẩn HSK 9
01:33:33
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học giao tiếp tiếng Trung online cơ bản luyện thi HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp
01:31:58
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản HSK 1-2-3 luyện thi HSKK sơ cấp ngữ pháp HSK 3
01:26:06
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK 1-2-3 theo chuẩn HSK 3.0 với bộ giáo án bài giảng HSK 9 cấp
01:19:35
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế tài chính ngân hàng lớp giao tiếp thực tế
01:31:15
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung giao tiếp HSK 3 HSKK sơ cấp lớp Hán ngữ quyển 1-2-3 kiến thức
01:14:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung kinh tế lớp chuyên ngành tài chính ngân hàng giao tiếp cơ bản
01:32:35
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung Quốc mỗi ngày theo lộ trình HSK 123 luyện thi HSKK sơ cấp mới
01:34:48
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK 123 theo giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 và giáo trình HSKK
01:22:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online HSK 3 lớp Hán ngữ HSKK sơ cấp Thầy Vũ đào tạo bài bản
01:32:06
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online cơ bản lớp Hán ngữ quyển 1 lộ trình luyện thi HSK 9 cấp
01:23:06
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online lớp Hán ngữ quyển 1-2-3 khóa đào tạo chứng chỉ HSK 123
01:30:31
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online cơ bản theo lộ trình đào tạo chứng chỉ HSK 1-2-3 và HSKK
30:52
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề lớp Hán ngữ 1-2-3 luyện thi HSKK sơ cấp
01:07:51
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung theo chủ đề lớp Hán ngữ quyển 1-2-3 lớp luyện thi HSK 123 HSKK
01:19:52
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung cho người mới bắt đầu lớp Hán ngữ HSK 123 HSKK sơ cấp
01:22:51
Video thumbnail
Nguyễn Minh Vũ là tác giả của giáo trình Hán ngữ 6 quyển - Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển
01:21:21
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển] học tiếng Trung giao tiếp cơ bản cho người mới bắt đầu HSK 123
01:15:24
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ học ngữ pháp tiếng Trung giao tiếp cơ bản HSK 123 HSKK sơ cấp luyện thi HSK mới
01:25:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung cơ bản dành cho người mới bắt đầu trình độ HSK 123 HSKK sơ cấp
01:28:32
Trang chủ Tài liệu Học Tiếng Trung Từ vựng Tiếng Trung về Du lịch

Từ vựng Tiếng Trung về Du lịch

0
8945
Từ vựng Tiếng Trung về Du lịch
Từ vựng Tiếng Trung về Du lịch
5/5 - (1 bình chọn)

Hôm nay cả lớp chúng ta sẽ học các từ vựng Tiếng Trung về Du lịch, đây là chủ đề khá là hot, vì ai ai cũng thích đi du lịch các em nhỉ, sau buổi học hôm nay chúng ta sẽ thảo luận xem cả lớp nên đi đâu du lịch dịp hè này nhé. Trước khi học bài mới các em ôn tập lại từ vựng Tiếng Trung của bài cũ theo link bên dưới.

Từ vựng Tiếng Trung về Động vật dưới nước

Nội dung bài học Từ vựng Tiếng Trung về Du lịch

  1. Kiểm tra lại một số từ vựng Tiếng Trung đã học ở bài cũ
  2. Học cách ghi nhớ từ vựng thông qua từ đồng nghĩa và trái nghĩa
  3. Xem một đoạn clip về du lịch Trung Quốc tại một số Tỉnh
  4. Đặt câu cho các từ vựng Tiếng Trung trong bài học hôm nay
  5. Điểm lại một số nội dung chính của bài học ngày hôm nay
  6. Giải đáp thắc mắc cuối giờ học Tiếng Trung
STTTiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm
1Du kháchYóukè游客
2Ngành du lịchLǚyóu yè旅游业
3Đại lý du lịchLǚyóu dàilǐ旅游代理
4Dịch vụ du lịchLǚyóu fúwù旅游服务
5Hướng dẫn viên du lịchDǎoyóu导游
6Người hướng dẫn du lịch chuyên tráchZhuānzhí lǚyóu xiàngdǎo专职旅游向导
7Hướng dẫn viên du lịch quốc tếGuójì dǎoyóu国际导游
8Thẻ du lịchLǚyóu zhèngjiàn旅游证件
9Sổ tay hướng dẫn du lịchDǎoyóu shǒucè导游手册
10Sách hướng dẫn du lịch .sách chỉ dẫn về du lịchLǚyóu zhǐnán旅游指南
11Bản đồ du lịchYóulǎn tú游览图
12Bản đồ du lịch loại gấpZhédié shì lǚxíng dìtú折叠式旅行地图
13Ngân phiếu du lịchLǚxíng zhīpiào旅行支票
14Hộ chiếu du lịchLǚyóu hùzhào旅游护照
15Tuyến du lịchLǚyóu lùxiàn旅游路线
16Lộ trình chuyến du lịchLǚchéng旅程
17Nhật ký du lịchLǚyóu rìjì旅游日记
18Khoảng cách du lịchLǚ háng jùlí旅行距离
19Nơi đến du lịchLǚxíng mùdì de旅行目的地
20Tiền chi phí chuyến du lịchLǚfèi旅费
21Mùa du lịch ,mùa cao điểm ( du lịch )Lǚyóu wàngjì旅游旺季
22Mùa ít khách du lịchLǚyóu dànjì旅游淡季
23Mùa du lịch bị sa sútLǚyóu xiāotiáo旅游萧条
24Thời kỳ cao điểm du lịchLǚyóu gāofēng qī旅游高峰期
25Vé du lịch khứ hồiLǚxíng láihuí shuāng chéng piào旅行来回双程票
26Bắt chẹt khách du lịchQiāozhà yóukè (yóukè bèi zǎi)敲诈游客(游客被宰)
27Hàng lưu niệm ,quà lưu niện du lịchLǚyóu jìniànpǐn旅游纪念品
28Điểm tiếp đón du kháchYóukè jiēdài zhàn游客接待站
29Nơi ở của du kháchLǚkè zhùsù diǎn旅客住宿点
30Khách sạn du lịchLǚyóu bīnguǎn旅游宾馆
31Người đi du lịch ,du kháchLǚxíng zhě (yóukè)旅行者(游客)
32Bạn du lịchLǚbàn旅伴
33Du khách nước ngoàiWàiguó yóukè外国游客
34Du khách đi máy bayChéng fēijī lǚxíng zhě乘飞机旅行者
35Khách du lịch ba lôBèibāo zú lǚxíng zhě背包族旅行者
36Người đi du lịch cuối tuầnZhōumò dù jiǎ kè周末渡假客
37Người đi picnicJiāoyóu yěcān zhě郊游野餐者
38Người đi du lịch biểnHǎishàng lǚxíng zhě海上旅行者
39Đoàn tham quan du lịchGuānguāng tuán观光团
40Đoàn du lịchLǚyóu tuán旅游团
41Đi du lịch theo đoànTuántǐ lǚyóu团体旅游
42Đi du lịch theo đoàn có hướng dẫn viên du lịchYǒu dǎoyóu de tuántǐ lǚyóu有导游的团体旅游
43Hành trình du lịch tự chọn điểm du lịchZìxuǎn lǚyóu de lǚxíng自选旅游地旅行
44Du lịch bằng công quỹGōngfèi lǚyóu公费旅游
45Du lịch tập thể được ưu đãiXiǎngshòu yōuhuì de tuántǐ lǚyóu享受优惠的团体旅游
46Chuyến du lịch sang trọngHáohuá yóu豪华游
47Chuyến du lịch bình dânJīngjì yóu经济游
48Du lịch bao ăn uốngBāohán yǒu cānyǐn fúwù de lǚyóu包含有餐饮服务的旅游
49Du lịch bao giáBāo jià lǚxíng包价旅行
50Du lịch vòng quanh thế giớiHuánqiú lǚxíng环球旅行
51Chuyến du lịch nước ngoàiGuówài lǚxíng国外旅行
52Tham quan du lịchGuānguāng lǚyóu观光旅游
53Chuyến picnic dã ngoạiJiāowài yěcān郊外野餐
54Chuyến du lịch 1 ngàyYī rì yóu一日游
55Chuyến du lịch 2 ngàyLiǎng tiān yóu两天游
56Du lịch tuần trăng mậtMìyuè lǚxíng蜜月旅行
57Du lịch cuối tuầnZhōumò yóu周末游
58Du lịch mùa xuânChūnyóu春游
59Du lịch mùa hèXiàjì lǚyóu夏季旅游
60Du lịch mùa thuQiūyóu秋游
61Du lịch mùa đôngDōngjì lǚyóu冬季旅游
62Du ngoạn núi non sông nướcYóu shān wán shuǐ游山玩水
63Du ngoạn công viênYóuyuán游园
64Chuyến bay du lịch ngắm cảnhFēixíng yóulǎn飞行游览
65Du lịch hàng khôngHángkōng lǚxíng航空旅行
66Du ngoạn trên nướcShuǐshàng yóulǎn水上游览
67Tham quan trên biểnHǎishàng guānguāng海上观光
68Du lịch băng ô tô ( tàu hoả )Chéng qìchē (huǒchē) lǚxíng乘汽车(火车) 旅行
69Du lịch bằng xe đạpZìxíngchē lǚxíng自行车旅行
70Đồ dùng trong du lịchLǚxíng yòngpǐn旅行用品
71Quần áo du lịchLǚyóu fú旅游服
72Giày du lịchLǚyóu xié旅游鞋

Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!