Học tiếng trung thương mại Hợp đồng thuê Bất động sản

0
20
Học tiếng trung thương mại Hợp đồng thuê Bất động sản - Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Học tiếng trung thương mại Hợp đồng thuê Bất động sản - Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (2 bình chọn)

Học tiếng trung thương mại Hợp đồng thuê Bất động sản – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – TOP 1 Hà Nội, uy tín hàng đầu Quận Thanh Xuân

Bạn đang tìm kiếm trung tâm tiếng Trung uy tín tại Hà Nội, đặc biệt là khu vực Thanh Xuân?

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster tự hào là trung tâm tiếng Trung uy tín TOP 1 Hà Nội, chuyên cung cấp các khóa học tiếng Trung đa dạng cho mọi đối tượng học viên:

Khóa học tiếng Trung giao tiếp: Giúp bạn giao tiếp tiếng Trung trôi chảy trong mọi tình huống.
Khóa học tiếng Trung HSK: Luyện thi hiệu quả các cấp độ HSK từ 1 đến 6.
Khóa học tiếng Trung HSKK: Nâng cao kỹ năng nghe nói tiếng Trung chuẩn xác.
Khóa học tiếng Hoa TOCFL: Chinh phục kỳ thi năng lực tiếng Trung Đài Loan.
Khóa học tiếng Trung thương mại đàm phán: Kỹ năng đàm phán tiếng Trung chuyên nghiệp trong kinh doanh.
Khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu: Nắm vững kiến thức chuyên ngành xuất nhập khẩu bằng tiếng Trung.
Khóa học tiếng Trung logistics vận chuyển: Kỹ năng giao tiếp tiếng Trung trong ngành logistics.
Khóa học tiếng Trung chuyên ngành Dầu Khí: Nắm vững kiến thức tiếng Trung chuyên ngành Dầu Khí.
Khóa học tiếng Trung kế toán và kiểm toán: Kỹ năng tiếng Trung chuyên ngành kế toán và kiểm toán.
Khóa học tiếng Trung trẻ em: Giúp bé phát triển năng lực tiếng Trung từ nhỏ.
Khóa học tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm: Nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Trung trong môi trường công việc.
Khóa học tiếng Trung công xưởng: Giao tiếp hiệu quả trong môi trường sản xuất.
Khóa học tiếng Trung văn phòng công sở: Kỹ năng tiếng Trung sử dụng trong văn phòng.
Khóa học order Taobao 1688: Hướng dẫn đặt hàng Trung Quốc qua Taobao và 1688.
Khóa học nhập hàng Taobao và 1688: Kỹ năng nhập hàng Trung Quốc tận gốc giá tận xưởng.

ChineMaster – Trung tâm tiếng Trung TOP 1 Hà Nội với chất lượng đào tạo hàng đầu

Tọa lạc tại trung tâm Quận Thanh Xuân, ChineMaster tự hào là địa chỉ đào tạo Hán ngữ uy tín nhất, mang đến cho học viên những khóa học tiếng Trung chất lượng vượt trội. Với sứ mệnh nâng cao năng lực giao tiếp và hiểu biết văn hóa Trung Quốc, ChineMaster không chỉ là nơi học tập mà còn là môi trường thực hành sâu rộng, đảm bảo học viên sẽ nhanh chóng tiến bộ và tự tin trong việc sử dụng tiếng Trung.

Đa dạng các khóa học tiếng Trung phong phú

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster không ngừng phát triển và mang đến cho học viên các khóa học đa dạng, phù hợp với mọi nhu cầu và mục đích học tập:

Khóa học tiếng Trung giao tiếp: Dành cho người mới bắt đầu và những ai muốn nâng cao khả năng giao tiếp hàng ngày.
Khóa học tiếng Trung HSK và HSKK: Chuẩn bị cho các kỳ thi chứng chỉ HSK và HSKK, giúp học viên đạt kết quả cao.
Khóa học tiếng Hoa TOCFL: Phù hợp cho những ai có nhu cầu sử dụng tiếng Trung trong các môi trường chuyên nghiệp.
Khóa học tiếng Trung thương mại, xuất nhập khẩu, logistics: Đào tạo chuyên sâu về giao dịch thương mại, logistics và xuất nhập khẩu với các nội dung thực tiễn.
Khóa học tiếng Trung chuyên ngành Dầu Khí, kế toán và kiểm toán: Cung cấp kiến thức chuyên sâu trong các lĩnh vực đặc thù.
Khóa học tiếng Trung cho trẻ em: Thiết kế đặc biệt để trẻ em dễ dàng tiếp cận và học tập tiếng Trung một cách hiệu quả và thú vị.
Khóa học tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm, công xưởng, văn phòng công sở: Đáp ứng nhu cầu học tập và ứng dụng tiếng Trung trong nhiều ngữ cảnh công việc khác nhau.
Khóa học order Taobao 1688, nhập hàng Trung Quốc: Hướng dẫn chi tiết về cách đặt hàng và nhập hàng từ các trang mua sắm Trung Quốc.
Giảng viên có kinh nghiệm và bài bản

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster tự hào có đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, trong đó có Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia về Hán ngữ với phương pháp giảng dạy bài bản, theo lộ trình chuyên biệt. Bộ giáo trình Hán ngữ do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ sáng tạo giúp học viên hiểu sâu về ngữ pháp, từ vựng và ứng dụng thực tiễn.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Học tiếng trung thầy Vũ: nơi nâng tầm tiếng Trung của bạn

Với cam kết đào tạo chất lượng và sự hỗ trợ nhiệt tình, ChineMaster không chỉ là nơi học tiếng Trung mà còn là người bạn đồng hành tin cậy trong hành trình chinh phục ngôn ngữ Hán. Hãy đến với ChineMaster để trải nghiệm sự khác biệt và khám phá tiềm năng của bản thân trong lĩnh vực tiếng Trung!

Hãy đến với ChineMaster để trải nghiệm môi trường học tập chuyên nghiệp và hiệu quả. Với đội ngũ giảng viên tâm huyết, phương pháp giảng dạy hiện đại và chương trình học bài bản, ChineMaster cam kết giúp bạn chinh phục tiếng Trung thành công!

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ 

Tác phẩm: Học tiếng trung thương mại Hợp đồng thuê Bất động sản.

一个宽敞明亮的办公室内,阳光透过落地窗洒在整洁的办公桌上。黄秋香,一位穿着得体、气质优雅的女性,正坐在老板阮明武的旁边,桌上摊开着几份房地产出租合同的样本和一份空白的合同模板。阮明武,一位经验丰富、眼神锐利的房地产公司老板,正耐心地指导着黄秋香。

阮明武(微笑,目光温和):“秋香,编写一份清晰、详尽的房地产出租合同是我们工作的重中之重,它不仅保护房东的权益,也确保了租户的权益不受侵害。来,我们先从基本信息开始。”

黄秋香(认真倾听,笔记详尽):“好的,阮明武老板。请问首先需要填写哪些基本信息?”

阮明武:“首先,是合同双方的信息。包括出租方(房东)的姓名、身份证号、联系方式以及房产的详细地址、产权证编号等。接着是承租方(租户)的信息,同样包括姓名、身份证号、联系方式以及紧急联系人的信息。”

黄秋香(点头,边记边说):“明白了,这些是基础但至关重要的信息。接下来呢?”

阮明武:“然后,我们要明确租赁物业的具体信息,比如房屋的面积、户型、装修情况、家具家电配置等。同时,还要注明租赁用途,比如是居住还是商业用途。”

黄秋香(认真记录):“嗯,这些都会影响到合同的执行和双方的责任划分。”

阮明武:“对,接下来是租赁期限和租金条款。明确租赁开始和结束的日期,租金的支付方式(如月付、季付等)、支付时间以及租金的金额。别忘了,还要加上租金的调整机制,比如按年递增的比例。”

黄秋香(思考片刻):“明白了,租金是合同的核心之一,必须清晰无误。”

阮明武:“没错,接下来是押金和维修基金。通常我们会要求租户支付一定数额的押金,用于保证房屋及其设施的完好。同时,可以设立维修基金,用于房屋日常维护或大修。”

黄秋香(点头):“这些都能有效减少未来可能出现的纠纷。”

阮明武:“最后,别忘了违约责任和争议解决方式。明确双方违约时的责任承担,以及出现争议时选择的解决途径,比如协商、调解、仲裁或诉讼。”

黄秋香(合上笔记本,眼神坚定):“阮明武老板,我已经大致掌握了编写房地产出租合同的关键要点。我会认真整理这些信息,确保每一份合同都既专业又公平。”

阮明武(满意地笑):“很好,秋香。你的学习能力和工作态度我一直很欣赏。记住,细节决定成败,在编写合同时尤其要注意每一个条款的准确性和严谨性。”

黄秋香(微笑回应):“谢谢阮明武老板的指导和鼓励,我会更加努力的。”

这段会话展现了阮明武作为老板对黄秋香的悉心指导,以及黄秋香作为秘书兼助理的认真学习和工作态度。通过具体的合同编写指导,不仅传授了专业知识,也传递了工作的严谨性和责任心。

阮明武(站起身,走到窗边,望着窗外的城市景色):“秋香,还有一点我想特别强调,那就是合同中的‘提前解约’条款。很多租户和房东都可能因为各种原因需要提前解除合同,所以这条款必须写得既合理又具可操作性。”

黄秋香(跟随阮明武的视线,但注意力仍集中在话题上):“是的,阮明武老板。我会注意在合同中明确提前解约的条件、通知期限以及可能涉及的违约金或赔偿金计算方式。”

阮明武(转过身,目光重新聚焦在黄秋香身上):“很好。另外,随着科技的发展,我们也可以在合同中纳入一些现代化的元素,比如电子支付、在线报修系统等,这样既能方便租户,也能提高我们的管理效率。”

黄秋香(眼睛一亮):“对啊,阮明武老板,您的想法真是与时俱进。我可以在合同附件中添加一份使用指南,详细介绍这些电子服务的使用方法和注意事项。”

阮明武(点头赞许):“非常好,秋香。你总是能迅速理解并创新应用我的想法。还有一点,那就是合同的保密性和安全性。虽然我们的合同大多是标准模板,但涉及到具体客户信息时,我们必须严格遵守隐私保护法规,确保客户信息安全无虞。”

黄秋香(认真记录):“明白,阮明武老板。我会在合同中加入相应的保密条款,并提醒所有经手合同的人员注意信息安全。”

阮明武(微笑):“很好,秋香。现在,你已经掌握了编写一份高质量房地产出租合同的所有要点。不过,记得实践是检验真理的唯一标准,多写多练,你会更加熟练的。”

黄秋香(信心满满):“放心吧,阮明武老板。我会认真完成每一份合同,确保它们的准确性和专业性。如果有任何疑问或不确定的地方,我会及时向您请教。”

阮明武(拍拍黄秋香的肩膀):“我相信你,秋香。你的努力和能力我一直都看在眼里。继续加油,未来可期。”

黄秋香(感激地笑):“谢谢阮明武老板的信任和支持。我会更加努力的,不辜负您的期望。”

随着这段对话的结束,黄秋香带着满满的收获和动力回到了自己的座位上,开始着手编写第一份房地产出租合同。而阮明武则继续忙碌于他的工作中,但心中对黄秋香的未来充满了期待。

黄秋香(回到座位,打开电脑,新建了一个文档):“好的,阮明武老板,我现在就开始起草这份合同。我想先从租赁双方的基本信息入手,然后再逐步填充其他细节。”

阮明武(正在翻阅桌上的文件,抬头微笑):“很好,秋香。记得在填写过程中,保持条理清晰,逻辑严密。同时,也要注意语言的准确性和规范性,避免产生歧义。”

黄秋香(手指在键盘上跳跃,偶尔停下来思考):“嗯,我会注意的。对了,阮明武老板,关于租金支付方式,我们是不是可以增加一种灵活的选项,比如允许租户通过银行转账、支付宝或微信支付等多种渠道进行支付?”

阮明武(赞许地点头):“这个提议很好,秋香。现在的租户越来越倾向于使用电子支付方式,增加多种支付渠道不仅方便了租户,也提升了我们的服务质量。你可以把这个建议加入到合同中,并注明每种支付方式的具体操作流程和注意事项。”

黄秋香(兴奋地记录):“好的,阮明武老板。我会立刻修改合同模板,加入这部分内容。另外,我还想在合同中增加一个‘租户须知’部分,简要介绍房屋的使用规定、维修报修流程以及我们公司的服务热线等信息。”

阮明武(满意地笑):“这个主意也很棒,秋香。租户须知部分能够让租户更加清晰地了解他们的权利和义务,以及我们公司的服务内容。记得用简洁明了的语言来撰写,避免冗长和复杂。”

黄秋香(点头):“明白了,阮明武老板。我会尽量做到既全面又简洁。另外,我还想请教一下,关于合同的生效和终止条件,除了双方签字盖章外,是否还需要其他法律手续?”

阮明武(思考片刻):“一般来说,双方签字盖章就是合同生效的基本条件。但根据具体情况,比如涉及到大型商业地产或特殊用途的房产,可能还需要到相关部门进行备案或审批。这些特殊情况我们会根据实际需要来处理。不过,对于大多数普通住宅出租合同来说,签字盖章就足够了。”

黄秋香(记录完毕):“好的,阮明武老板。我会在合同中明确标注合同的生效和终止条件,并提醒双方注意相关法律手续。”

阮明武(微笑):“很好,秋香。你考虑问题很周全。继续努力吧,我相信你能够编写出一份既专业又实用的房地产出租合同。”

黄秋香(信心满满):“谢谢阮明武老板的鼓励和支持。我会尽我所能,确保每一份合同都达到您的要求。”

随着黄秋香继续埋头工作,办公室内再次恢复了宁静。但这份宁静中蕴含着无限的活力和潜力,预示着黄秋香在房地产行业的道路上将越走越远。

黄秋香(经过一段时间的专注工作,她停下来,揉了揉眼睛,看向阮明武):“阮明武老板,我已经初步完成了合同模板的编写,包括租赁双方信息、房屋详情、租金与支付方式、押金与维修基金、提前解约条款、保密与安全协议,以及您提到的租户须知部分。不过,我还想请教一下,关于合同中的‘房屋维护与修缮’责任划分,我们应该如何具体表述?”

阮明武(放下手中的文件,认真思考后回答):“这个问题很重要,秋香。一般来说,房屋的主体结构和公共区域的维护由房东负责,而房屋内部的日常保养和小修小补则多由租户承担。但也要考虑到具体情况,比如房屋老旧导致的频繁维修,或者租户因正常使用而损坏的设施等。我们可以在合同中明确列出哪些属于房东责任,哪些属于租户责任,并设定一个合理的报修流程和响应时间。”

黄秋香(边听边记录):“明白了,阮明武老板。我会在合同中详细列出这些责任划分,并加入报修流程和响应时间的条款。同时,我也会提醒租户,在入住前对房屋进行全面检查,并记录下任何已有的损坏情况,以避免未来可能产生的争议。”

阮明武(点头表示赞同):“很好,秋香。这样的做法既公平又透明,有助于减少双方之间的误解和纠纷。另外,你还可以考虑在合同中加入一项‘紧急维修’条款,明确在紧急情况下(如水管爆裂、电路故障等)双方的责任和应对措施。”

黄秋香(眼睛一亮):“对,这是个好主意!紧急维修情况确实需要特别处理,我会立刻在合同中增加这一条款。”

阮明武(微笑):“秋香,你的细心和周到让我感到很欣慰。记住,一份好的合同不仅仅是文字的堆砌,更是双方权益的保障和合作的基石。继续保持这种工作态度,你会越来越出色的。”

黄秋香(感激地笑):“谢谢阮明武老板的肯定和鼓励。我会继续努力,不断提升自己的专业能力,为公司的发展贡献更大的力量。”

阮明武(站起身,走向黄秋香,轻轻拍了拍她的肩膀):“我相信你一定能做到。好了,现在去休息一下,眼睛也需要放松一下。下午我们再一起审核一下这份合同模板,确保万无一失。”

黄秋香(站起身,微笑回应):“好的,阮明武老板。我先去泡杯咖啡,休息一下眼睛,下午我们再继续。”

随着黄秋香离开座位,办公室内再次恢复了宁静,但空气中弥漫着一种积极向上的氛围,预示着接下来的工作将会更加顺利和高效。

(下午,办公室内,阳光透过窗帘洒在办公桌上,营造出一种温馨而专注的氛围。)

黄秋香(端着两杯咖啡走进来,将其中一杯递给阮明武):“阮明武老板,咖啡好了,休息一下眼睛,我们一起来审核一下合同模板吧。”

阮明武(接过咖啡,微笑):“谢谢,秋香。你总是这么细心。好,让我们来看看你编写的合同模板。”

两人坐在办公桌旁,屏幕上的合同模板清晰展现。阮明武仔细阅读着每一个条款,黄秋香则在一旁准备随时解答疑问或提供补充。

阮明武(阅读到一半时,突然停下):“这里,‘租金调整机制’部分,我觉得我们可以更具体一些。比如,明确每年租金调整的时间(比如每年1月1日),以及调整的依据(比如参考当地市场租金水平或CPI指数)。”

黄秋香(迅速在笔记本上记录):“好的,阮明武老板。我会立即修改这部分内容,让它更加明确和具有可操作性。”

阮明武(继续阅读):“还有,‘违约责任’部分,我们可以增加一些具体的违约情形和相应的责任承担方式。比如,租户逾期支付租金超过一定天数,除了需要补交租金外,还需支付滞纳金;而房东无故提前解除合同,则需要赔偿租户一定的损失等。”

黄秋香(点头):“非常同意,阮明武老板。这样既能明确双方的权责,也能在发生纠纷时有据可依。”

两人一边讨论,一边对合同模板进行细致的修改和完善。时间悄然流逝,但办公室内的氛围却异常和谐与高效。

(经过一个多小时的共同努力,合同模板终于定稿。)

阮明武(满意地合上电脑):“秋香,你做得非常好。这份合同模板既全面又细致,充分考虑到了各种可能的情况和双方的权益。我相信它将成为我们公司未来出租业务的重要工具。”

黄秋香(谦虚地笑):“谢谢阮明武老板的夸奖。这都是在您的指导下完成的,我还有很多需要学习的地方。”

阮明武(鼓励地笑):“别这么说,秋香。你的努力和进步我都看在眼里。继续保持这种工作态度和学习精神,你的未来一定会更加光明。”

黄秋香(感激地):“谢谢阮明武老板的鼓励和支持。我会继续努力,不辜负您的期望。”

随着两人相视一笑,这段关于合同模板编写的会话也画上了圆满的句号。但他们的故事才刚刚开始,未来还有更多的挑战和机遇等待着他们共同去面对和把握。

(几天后,黄秋香在办公室忙碌着,她正在准备将新修订的合同模板应用到实际业务中。)

黄秋香(自言自语):“新的合同模板已经准备好了,接下来就是要跟销售团队沟通,确保他们都能理解并正确使用这份模板。”

这时,阮明武走进了办公室,看到黄秋香正在整理文件,便走过来询问:“秋香,合同模板的修订工作完成得怎么样了?”

黄秋香(抬头,微笑着回答):“阮明武老板,已经完成了。我刚刚还在想怎么跟销售团队对接,确保新模板能够顺利推广使用。”

阮明武(点头):“很好,这是非常重要的一步。销售团队是直接面对客户的,他们必须熟悉并准确应用这份合同模板。这样吧,我来组织一次培训会议,你作为主讲人,详细讲解新模板的每一个条款和注意事项。”

黄秋香(有些意外,但更多的是兴奋):“真的吗?阮明武老板,您让我来做主讲人?”

阮明武(鼓励地笑):“当然,你对这份合同模板最熟悉,由你来讲解最合适不过了。这也是一个很好的机会,让你在团队中展示你的专业能力和领导才能。”

黄秋香(感激地):“谢谢阮明武老板的信任和支持!我一定会认真准备,确保培训会议顺利进行。”

阮明武(点头):“好,那就这么定了。你准备一下培训材料,我来安排会议时间和地点。我们争取下周就进行这次培训。”

黄秋香(信心满满):“没问题,阮明武老板。我会全力以赴,不辜负您的期望。”

接下来的几天里,黄秋香全身心投入到培训材料的准备工作中。她不仅重新梳理了合同模板的每一个条款,还结合实际案例,设计了一系列生动有趣的讲解方式。同时,她还积极与销售团队沟通,了解他们的需求和困惑,以便在培训中更有针对性地解答问题。

(终于,培训会议如期举行。)

黄秋香(站在讲台上,面对着销售团队的同事们):“大家好,我是黄秋香,今天由我来为大家讲解我们公司新修订的房地产出租合同模板……”

随着黄秋香深入浅出的讲解,会议室内的气氛逐渐热烈起来。销售团队的同事们纷纷提出自己的问题和看法,黄秋香则一一耐心解答,并引导大家进行深入的讨论和交流。

(培训会议结束后,销售团队对新合同模板有了更深入的理解和掌握。)

阮明武(对黄秋香表示肯定):“秋香,你今天的讲解非常精彩,不仅让销售团队对新合同模板有了全面的了解,还激发了大家的积极性和参与度。你做得非常好!”

黄秋香(谦虚地笑):“谢谢阮明武老板的夸奖。这都是团队合作的结果,没有大家的支持和配合,我也无法完成这次任务。”

两人相视一笑,彼此的信任和默契在这一刻得到了进一步的加深。而黄秋香也深知,这只是她职业生涯中的一个新起点,未来还有更多的挑战和机遇等待着她去探索和把握。

Phiên dịch tiếng Trung thương mại

Trong một văn phòng rộng rãi và sáng sủa, ánh nắng mặt trời chiếu qua cửa sổ lớn rọi vào bàn làm việc gọn gàng. Hoàng Thu Hương, một phụ nữ lịch sự và dịu dàng, ngồi bên cạnh ông chủ Nguyễn Minh Vũ. Trên bàn có một vài mẫu hợp đồng cho thuê bất động sản và một mẫu hợp đồng trống. Nguyễn Minh Vũ, một chủ công ty bất động sản giàu kinh nghiệm và ánh mắt sắc bén, đang chỉ dẫn Hoàng Thu Hương một cách kiên nhẫn.

Nguyễn Minh Vũ (mỉm cười, ánh mắt dịu dàng): “Thu Hương, việc viết một hợp đồng cho thuê bất động sản rõ ràng và chi tiết là nhiệm vụ quan trọng của chúng ta. Nó không chỉ bảo vệ quyền lợi của chủ nhà mà còn đảm bảo quyền lợi của người thuê không bị xâm phạm. Hãy bắt đầu từ những thông tin cơ bản nhất.”

Hoàng Thu Hương (chăm chú lắng nghe, ghi chép cẩn thận): “Dạ, ông chủ Nguyễn Minh Vũ. Xin hỏi trước tiên cần điền những thông tin cơ bản nào?”

Nguyễn Minh Vũ: “Đầu tiên là thông tin của hai bên hợp đồng. Bao gồm thông tin của bên cho thuê (chủ nhà) như họ tên, số CMND, thông tin liên lạc và địa chỉ chi tiết của bất động sản, số hiệu sổ đỏ, v.v. Tiếp theo là thông tin của bên thuê (người thuê), cũng bao gồm họ tên, số CMND, thông tin liên lạc và thông tin người liên hệ khẩn cấp.”

Hoàng Thu Hương (gật đầu, ghi chép và nói): “Tôi hiểu rồi, đây là những thông tin cơ bản nhưng rất quan trọng. Tiếp theo thì sao?”

Nguyễn Minh Vũ: “Tiếp theo chúng ta cần chỉ rõ thông tin cụ thể về tài sản cho thuê, như diện tích căn hộ, cấu trúc phòng, tình trạng nội thất, trang bị đồ nội thất và thiết bị điện tử gia dụng. Đồng thời, cũng cần ghi rõ mục đích sử dụng, ví dụ như để ở hay kinh doanh.”

Hoàng Thu Hương (ghi chép một cách nghiêm túc): “Ừ, những thông tin này sẽ ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng và phân chia trách nhiệm của hai bên.”

Nguyễn Minh Vũ: “Đúng vậy, tiếp theo là thời hạn thuê và các điều khoản về tiền thuê. Chính xác ngày bắt đầu và kết thúc thuê, cách thức thanh toán tiền thuê (như trả hàng tháng, hàng quý, v.v.), thời gian thanh toán và số tiền thuê. Đừng quên, cũng cần thêm cơ chế điều chỉnh tiền thuê, chẳng hạn như tỷ lệ tăng theo năm.”

Hoàng Thu Hương (suy nghĩ một lúc): “Tôi hiểu rồi, tiền thuê là một trong những điểm nhấn quan trọng của hợp đồng, cần phải rõ ràng và chính xác.”

Nguyễn Minh Vũ: “Đúng vậy, tiếp theo là tiền đặt cọc và quỹ bảo trì. Thông thường, chúng tôi sẽ yêu cầu người thuê thanh toán một số tiền cọc nhất định, dùng để bảo đảm việc bảo trì căn nhà và các thiết bị. Đồng thời, có thể thiết lập quỹ bảo trì, dùng để duy trì thường xuyên hoặc sửa chữa lớn cho căn nhà.”

Hoàng Thu Hương (gật đầu): “Những điều này đều có thể giúp giảm thiểu các tranh chấp có thể xảy ra trong tương lai.”

Nguyễn Minh Vũ: “Cuối cùng, đừng quên trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng và phương thức giải quyết tranh chấp. Rõ ràng việc chịu trách nhiệm khi vi phạm của hai bên, cũng như lựa chọn giải quyết tranh chấp khi có mâu thuẫn, như thương lượng, hoà giải, trọng tài hoặc kiện tụng.”

Hoàng Thu Hương (đóng cuốn sổ ghi chép, ánh mắt kiên quyết): “Ông chủ Nguyễn Minh Vũ, tôi đã hiểu được những điểm chính khi viết hợp đồng cho thuê bất động sản. Tôi sẽ sắp xếp thông tin này một cách cẩn thận, đảm bảo mỗi hợp đồng đều chuyên nghiệp và công bằng.”

Nguyễn Minh Vũ (mỉm cười hài lòng): “Rất tốt, Thu Hương. Tôi luôn đánh giá cao khả năng học hỏi và thái độ làm việc của bạn. Hãy nhớ rằng, chi tiết quyết định thành bại, và khi viết hợp đồng đặc biệt cần chú ý đến sự chính xác và sự cẩn thận của từng điều khoản.”

Hoàng Thu Hương (tự nụ cười đáp lại): “Cảm ơn sự hướng dẫn và động viên của ông chủ Nguyễn Minh Vũ, tôi sẽ cố gắng hơn nữa.”

Đoạn hội thoại này cho thấy sự chỉ dẫn tận tình của Nguyễn Minh Vũ với Hoàng Thu Hương và thái độ học hỏi và làm việc chuyên nghiệp của cô. Qua việc hướng dẫn cụ thể về việc viết hợp đồng, không chỉ truyền đạt kiến thức chuyên môn mà còn truyền tải sự chuyên nghiệp và trách nhiệm trong công việc.

Nguyễn Minh Vũ (đứng dậy, đi đến bên cửa sổ, nhìn ra phong cảnh thành phố): “Thu Hương, còn một điều tôi muốn nhấn mạnh, đó là điều khoản ‘thoả thuận giải phóng trước’ trong hợp đồng. Nhiều người thuê và chủ nhà có thể cần giải phóng hợp đồng trước vì nhiều lý do khác nhau, vì vậy điều khoản này phải được viết sao cho vừa hợp lý vừa dễ thực hiện.”

Hoàng Thu Hương (theo dõi ánh mắt của Nguyễn Minh Vũ, nhưng tập trung vào đề tài): “Đúng vậy, ông chủ Nguyễn Minh Vũ. Tôi sẽ chú ý để rõ ràng các điều kiện giải phóng trước trong hợp đồng, thời hạn thông báo và cách tính phạt vi phạm hoặc bồi thường.”

Nguyễn Minh Vũ (quay lại, ánh mắt tập trung vào Hoàng Thu Hương): “Rất tốt. Ngoài ra, với sự phát triển của công nghệ, chúng ta cũng có thể tích hợp một số yếu tố hiện đại vào hợp đồng, như thanh toán điện tử, hệ thống báo cáo sửa chữa trực tuyến, giúp thuận tiện cho người thuê và tăng cường hiệu quả quản lý của chúng ta.”

Hoàng Thu Hương (mắt sáng lên): “Đúng vậy, ông chủ Nguyễn Minh Vũ, ý tưởng của ông thật sự rất đương đại. Tôi có thể thêm vào hợp đồng một hướng dẫn sử dụng, giới thiệu chi tiết về cách sử dụng các dịch vụ điện tử này và các lưu ý cần thiết.”

Nguyễn Minh Vũ (gật đầu đồng ý): “Rất tốt, Thu Hương. Bạn luôn nhanh chóng hiểu và sáng tạo ứng dụng những ý tưởng của tôi. Còn một điều nữa, đó là tính bảo mật và an toàn của hợp đồng. Mặc dù hợp đồng của chúng ta phần lớn là mẫu chuẩn, nhưng khi liên quan đến thông tin khách hàng cụ thể, chúng ta phải nghiêm ngặt tuân thủ các quy định bảo vệ quyền riêng tư, đảm bảo an toàn thông tin khách hàng.”

Hoàng Thu Hương (ghi chép một cách nghiêm túc): “Tôi hiểu rồi, ông chủ Nguyễn Minh Vũ. Tôi sẽ thêm vào hợp đồng các điều khoản bảo mật tương ứng và nhắc nhở những người xử lý hợp đồng phải chú ý đến an ninh thông tin.”

Nguyễn Minh Vũ (nhẹ nhàng mỉm cười): “Rất tốt, Thu Hương. Bây giờ, bạn đã nắm vững tất cả các yếu tố cần thiết để viết một hợp đồng cho thuê bất động sản chất lượng cao. Nhưng hãy nhớ, thực hành là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm chứng sự thật, hãy viết nhiều và luyện tập nhiều, bạn sẽ trở nên thành thạo hơn.”

Hoàng Thu Hương (tự tin): “Dễ thôi, ông chủ Nguyễn Minh Vũ. Tôi sẽ hoàn thành từng hợp đồng một cách cẩn thận, đảm bảo tính chính xác và chuyên nghiệp của chúng. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào hoặc những điều chưa chắc chắn, tôi sẽ kịp thời hỏi ý kiến ông.”

Nguyễn Minh Vũ (vỗ nhẹ vai Hoàng Thu Hương): “Tôi tin tưởng bạn, Thu Hương. Tôi luôn đánh giá cao nỗ lực và năng lực của bạn. Hãy tiếp tục phấn đấu, tương lai của bạn rất đáng mong đợi.”

Hoàng Thu Hương (cười cảm kích): “Cảm ơn ông chủ Nguyễn Minh Vũ về sự tin tưởng và sự hỗ trợ của ông. Tôi sẽ cố gắng hết sức, để không làm ông thất vọng.”

Sau khi cuộc hội thoại kết thúc, Hoàng Thu Hương cảm thấy rất hứng khởi và mang về nhiều kinh nghiệm quý giá. Cô quay lại ghế ngồi của mình, mở máy tính và bắt đầu soạn thảo hợp đồng cho thuê bất động sản đầu tiên. Trong khi đó, Nguyễn Minh Vũ vẫn tiếp tục bận rộn với công việc của mình, nhưng trong lòng đầy kỳ vọng về tương lai của Hoàng Thu Hương.

Hoàng Thu Hương (quay lại máy tính, tạo một tài liệu mới): “Được rồi, ông chủ Nguyễn Minh Vũ, tôi sẽ bắt đầu soạn thảo hợp đồng ngay bây giờ. Tôi nghĩ tôi sẽ bắt đầu từ thông tin cơ bản của hai bên trong hợp đồng thuê, sau đó từ từ điền các chi tiết khác.”

Nguyễn Minh Vũ (đang xem qua các tài liệu trên bàn, nhìn lên và cười): “Rất tốt, Thu Hương. Nhớ giữ cho quá trình điền thông tin được sắp xếp rõ ràng, logic chặt chẽ. Đồng thời, hãy chú ý đến sự chính xác và chuẩn mực ngôn ngữ, tránh tạo ra sự hiểu lầm.”

Hoàng Thu Hương (ngón tay nhảy nhót trên bàn phím, đôi khi dừng lại để suy nghĩ): “Ừ, tôi sẽ chú ý đấy. À, ông chủ Nguyễn Minh Vũ, về phương thức thanh toán tiền thuê, chúng ta có thể thêm một lựa chọn linh hoạt hơn được không? Ví dụ như cho phép người thuê thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng, Alipay hoặc WeChat Pay?”

Nguyễn Minh Vũ (gật đầu tán thành): “Đề xuất này rất tốt, Thu Hương. Người thuê ngày nay ngày càng ưa chuộng các phương thức thanh toán điện tử, việc bổ sung nhiều kênh thanh toán không chỉ tiện lợi cho người thuê mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ của chúng ta. Bạn có thể thêm đề xuất này vào hợp đồng, đồng thời ghi rõ từng bước thực hiện cụ thể và lưu ý cần thiết của từng phương thức thanh toán.”

Hoàng Thu Hương (phấn khích ghi chép): “Được rồi, ông chủ Nguyễn Minh Vũ. Tôi sẽ sửa đổi mẫu hợp đồng ngay lập tức, thêm phần này vào. Ngoài ra, tôi cũng muốn thêm một phần ‘Thông tin cho thuê gia đình’, giới thiệu ngắn gọn về quy định sử dụng nhà, quy trình báo cáo sửa chữa và các dịch vụ hot line của công ty chúng tôi.”

Nguyễn Minh Vũ (mỉm cười hài lòng): “Ý tưởng này cũng rất tuyệt, Thu Hương. Phần thông tin cho thuê sẽ giúp người thuê hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của họ, cũng như những dịch vụ mà công ty chúng tôi cung cấp. Hãy nhớ sử dụng ngôn từ rõ ràng và đơn giản, tránh làm phức tạp và dài dòng.”

Hoàng Thu Hương (gật đầu): “Đã rõ, ông Nguyễn Minh Vũ. Tôi sẽ cố gắng làm sao cho bản thân cả đầy đủ lẫn ngắn gọn. Ngoài ra, tôi còn muốn hỏi thêm về điều kiện có hiệu lực và chấm dứt hợp đồng, ngoài việc hai bên ký kết và đóng dấu, liệu có cần thủ tục pháp lý khác không?”

Nguyễn Minh Vũ (suy nghĩ một lúc): “Thường thì, việc hai bên ký kết và đóng dấu là điều kiện cơ bản để hợp đồng có hiệu lực. Tuy nhiên, tùy theo tình huống cụ thể, như là liên quan đến bất động sản thương mại lớn hoặc bất động sản có mục đích đặc biệt, có thể cần phải đăng ký hoặc phê duyệt tại các cơ quan liên quan. Những trường hợp đặc biệt như vậy, chúng tôi sẽ xử lý theo nhu cầu thực tế. Tuy nhiên, đối với đa số hợp đồng cho thuê nhà ở thông thường, việc ký kết và đóng dấu đã đủ.”

Hoàng Thu Hương (ghi chép xong): “Được, ông Nguyễn Minh Vũ. Tôi sẽ làm rõ các điều kiện về hiệu lực và chấm dứt hợp đồng trong hợp đồng, đồng thời nhắc nhở hai bên chú ý đến các thủ tục pháp lý liên quan.”

Nguyễn Minh Vũ (mỉm cười): “Rất tốt, Thu Hương. Cách bạn suy nghĩ rất chu đáo. Tiếp tục nỗ lực nhé, tôi tin rằng bạn có thể viết ra một hợp đồng cho thuê bất động sản chuyên nghiệp và thực tế.”

Hoàng Thu Hương (tràn đầy tự tin): “Cảm ơn ông Nguyễn Minh Vũ đã động viên và ủng hộ. Tôi sẽ cố gắng hết sức để đảm bảo mỗi hợp đồng đều đáp ứng được yêu cầu của ông.”

Cùng với Hoàng Thu Hương tiếp tục tập trung vào công việc, không khí trong văn phòng trở nên yên tĩnh lại. Tuy nhiên, sự yên tĩnh này lại chứa đựng năng lượng và tiềm năng vô tận, cho thấy rằng Hoàng Thu Hương sẽ đi xa hơn trên con đường trong ngành bất động sản.

Hoàng Thu Hương (sau một thời gian làm việc tập trung, cô dừng lại, xoa mắt và nhìn Nguyễn Minh Vũ): “Ông Nguyễn Minh Vũ, tôi đã hoàn thành sơ bộ bản mẫu hợp đồng, bao gồm thông tin của hai bên thuê, chi tiết nhà ở, tiền thuê và phương thức thanh toán, tiền đặt cọc và quỹ bảo trì, điều khoản chấm dứt trước hạn, thỏa thuận bảo mật và an ninh, cùng với phần thông tin mà ông đã đề cập về người thuê cần biết. Tuy nhiên, tôi muốn hỏi thêm về việc phân chia trách nhiệm ‘bảo trì và sửa chữa nhà ở’ trong hợp đồng, chúng ta nên miêu tả cụ thể như thế nào?”

Nguyễn Minh Vũ (đặt xuống tài liệu, sau khi suy nghĩ kỹ trả lời): “Câu hỏi này rất quan trọng, Thu Hương. Thông thường, việc bảo trì cơ bản của cấu trúc chính của căn nhà và các khu vực công cộng thuộc trách nhiệm của chủ nhà, trong khi việc bảo dưỡng hàng ngày và sửa chữa nhỏ thường do người thuê phải chịu trách nhiệm. Tuy nhiên, cũng cần xem xét từng trường hợp cụ thể như sửa chữa thường xuyên do căn nhà cũ gây ra, hoặc hư hỏng thiết bị do người thuê sử dụng bình thường. Chúng ta có thể rõ ràng liệt kê trong hợp đồng những phần thuộc trách nhiệm của chủ nhà và người thuê, đồng thời thiết lập quy trình báo hỏng hợp lý và thời gian phản hồi.”

Hoàng Thu Hương (ghi chép khi nghe): “Rõ ràng, ông Nguyễn Minh Vũ. Tôi sẽ chi tiết hóa phân chia trách nhiệm này trong hợp đồng, cùng với các điều khoản về quy trình báo hỏng và thời gian phản hồi. Đồng thời, tôi cũng sẽ nhắc nhở người thuê kiểm tra kỹ trước khi vào thuê, ghi chép lại bất kỳ hư hỏng nào đã có để tránh tranh chấp có thể xảy ra trong tương lai.”

Nguyễn Minh Vũ (gật đầu đồng ý): “Rất tốt, Thu Hương. Cách làm này không chỉ công bằng mà còn minh bạch, giúp giảm thiểu sự hiểu lầm và tranh chấp giữa hai bên. Ngoài ra, bạn có thể xem xét thêm việc thêm một điều khoản ‘sửa chữa khẩn cấp’ vào hợp đồng, rõ ràng trách nhiệm và biện pháp ứng phó trong trường hợp khẩn cấp như rò rỉ ống nước, sự cố mạch điện, v.v.”

Hoàng Thu Hương (mắt sáng lên): “Đúng vậy, ông Minh Vũ! Những trường hợp sửa chữa khẩn cấp thực sự cần được xử lý đặc biệt, tôi sẽ ngay lập tức thêm điều khoản này vào hợp đồng.”

Nguyễn Minh Vũ (mỉm cười): “Thu Hương, sự tỉ mỉ và chu đáo của bạn làm tôi rất an tâm. Hãy nhớ rằng, một hợp đồng tốt không chỉ là việc xếp chữ, mà còn là nền tảng bảo vệ quyền lợi và sự hợp tác của cả hai bên. Hãy tiếp tục duy trì tinh thần làm việc này, bạn sẽ ngày càng xuất sắc hơn.”

Hoàng Thu Hương (cười cảm kích): “Cảm ơn ông Minh Vũ đã đánh giá cao và động viên. Tôi sẽ tiếp tục nỗ lực, không ngừng hoàn thiện năng lực chuyên môn của mình, để đóng góp cho sự phát triển của công ty.”

Nguyễn Minh Vũ (đứng dậy, đi đến gần Hoàng Thu Hương và nhẹ nhàng vỗ vai cô): “Tôi tin rằng bạn sẽ làm được. Bây giờ hãy đi nghỉ ngơi một chút, đôi mắt cũng cần thư giãn. Chiều nay chúng ta sẽ cùng nhau xem lại mẫu hợp đồng này, để đảm bảo không có điều gì sai sót.”

Hoàng Thu Hương (đứng lên, tươi cười đáp lại): “Được, ông Nguyễn Minh Vũ. Tôi sẽ đi lấy ly cà phê, thư giãn mắt một chút, chiều nay chúng ta sẽ tiếp tục.”

Khi Hoàng Thu Hương rời khỏi ghế ngồi, không khí trong văn phòng trở lại yên bình. Tuy nhiên, nơi đây tràn ngập không khí tích cực, dự báo cho công việc tiếp theo sẽ diễn ra một cách suôn sẻ và hiệu quả.

(Buổi chiều, trong văn phòng, ánh nắng xuyên qua rèm cửa chiếu xuống bàn làm việc, tạo nên không khí ấm áp và tập trung.)

Hoàng Thu Hương (mang hai ly cà phê vào, đưa một ly cho Nguyễn Minh Vũ): “Ông Nguyễn Minh Vũ, cà phê đã sẵn sàng. Hãy thư giãn mắt một chút, chúng ta cùng nhau xem lại mẫu hợp đồng.”

Nguyễn Minh Vũ (nhận ly cà phê, mỉm cười): “Cảm ơn, Thu Hương. Bạn luôn tỉ mỉ như vậy. Được, chúng ta hãy cùng xem lại mẫu hợp đồng bạn đã viết.”

Hai người ngồi cạnh nhau bên bàn làm việc, mẫu hợp đồng trên màn hình hiển thị rõ nét. Nguyễn Minh Vũ đọc từng điều khoản một cẩn thận, còn Hoàng Thu Hương sẵn sàng giải đáp hoặc bổ sung khi cần.

Nguyễn Minh Vũ (đọc đến giữa chừng, đột nhiên dừng lại): “Ở đây, phần ‘Cơ chế điều chỉnh tiền thuê’, tôi nghĩ chúng ta có thể cụ thể hơn. Ví dụ, rõ ràng thời gian điều chỉnh tiền thuê hàng năm (như mỗi ngày 1 tháng 1), cùng với cơ sở điều chỉnh (như tham khảo mức tiền thuê thị trường địa phương hoặc chỉ số CPI).”

Hoàng Thu Hương (nhanh chóng ghi chép trên sổ tay): “Được, ông Nguyễn Minh Vũ. Tôi sẽ sửa nội dung phần này ngay lập tức, để nó trở nên rõ ràng và thực tế hơn.”

Nguyễn Minh Vũ (tiếp tục đọc): “Ngoài ra, phần ‘Trách nhiệm vi phạm hợp đồng’, chúng ta có thể bổ sung thêm một số trường hợp vi phạm cụ thể và cách thức chịu trách nhiệm tương ứng. Ví dụ, nếu người thuê trễ thanh toán tiền thuê quá số ngày quy định, bên cạnh việc phải bổ sung tiền thuê, còn phải đền bù tiền phạt trễ; và nếu chủ nhà đột ngột hủy bỏ hợp đồng mà không có lý do, thì cần phải bồi thường một phần thiệt hại cho người thuê.”

Hoàng Thu Hương (gật đầu): “Tôi hoàn toàn đồng ý, ông Nguyễn Minh Vũ. Như vậy không chỉ làm rõ quyền và trách nhiệm của hai bên mà còn cung cấp căn cứ cho khi có tranh chấp xảy ra.”

Hai người cùng thảo luận và chỉnh sửa kỹ lưỡng mẫu hợp đồng. Thời gian trôi qua êm đềm, nhưng không khí trong văn phòng lại rất hòa hợp và hiệu quả.

(Sau hơn một giờ nỗ lực chung, mẫu hợp đồng cuối cùng cũng hoàn thành.)

Nguyễn Minh Vũ (hài lòng đóng máy tính lại): “Thu Hương, bạn đã làm rất tốt. Mẫu hợp đồng này không chỉ toàn diện mà còn tỉ mỉ, đã xem xét đầy đủ các tình huống có thể xảy ra và quyền lợi của cả hai bên. Tôi tin rằng nó sẽ trở thành công cụ quan trọng cho hoạt động cho thuê của công ty chúng ta trong tương lai.”

Hoàng Thu Hương (nhún vai khiêm tốn): “Cảm ơn ông Nguyễn Minh Vũ đã khen ngợi. Tất cả đều là nhờ sự hướng dẫn của ông, tôi vẫn còn nhiều điều phải học hỏi.”

Nguyễn Minh Vũ (cười động viên): “Đừng nói như vậy, Thu Hương. Tôi thấy rõ sự nỗ lực và tiến bộ của bạn. Hãy tiếp tục giữ vững tinh thần làm việc này và sự học hỏi, tương lai của bạn chắc chắn sáng sủa hơn nữa.”

Hoàng Thu Hương (biết ơn): “Cảm ơn ông Nguyễn Minh Vũ đã động viên và ủng hộ. Tôi sẽ tiếp tục nỗ lực, không làm ông thất vọng.”

Hai người cùng nhau cười nhìn nhau, cuộc đàm phán về việc viết mẫu hợp đồng kết thúc một cách hoàn hảo. Nhưng câu chuyện của họ vẫn còn tiếp diễn, với nhiều thử thách và cơ hội đang chờ họ phải đối mặt và nắm bắt.

Một vài ngày sau đó, trong văn phòng, Hoàng Thu Hương bận rộn với công việc của mình, cô đang chuẩn bị áp dụng mẫu hợp đồng mới đã được sửa đổi vào thực tế kinh doanh.

Hoàng Thu Hương (nói với chính mình): “Mẫu hợp đồng mới đã sẵn sàng. Bây giờ là phải liên lạc với đội ngũ bán hàng, đảm bảo họ hiểu và sử dụng mẫu này đúng cách.”

Khi đó, Nguyễn Minh Vũ bước vào văn phòng, thấy Hoàng Thu Hương đang sắp xếp tài liệu, anh đi đến gần và hỏi: “Thu Hương, công việc sửa đổi mẫu hợp đồng đã hoàn thành như thế nào?”

Hoàng Thu Hương (nhìn lên, cười và trả lời): “Ông Nguyễn Minh Vũ, đã hoàn thành rồi. Tôi vừa mới nghĩ làm sao để liên kết với đội ngũ bán hàng, đảm bảo mẫu mới có thể được triển khai một cách suôn sẻ.”

Nguyễn Minh Vũ (gật đầu): “Rất tốt, đây là bước quan trọng. Đội ngũ bán hàng là những người trực tiếp tiếp xúc với khách hàng, họ phải thành thạo và áp dụng chính xác mẫu hợp đồng này. Tôi sẽ tổ chức một buổi hội thảo đào tạo, bạn sẽ làm diễn giả chính, giải thích chi tiết từng điều khoản và lưu ý trong mẫu mới.”

Hoàng Thu Hương (có chút ngạc nhiên nhưng càng thêm phấn khởi): “Thật không? Ông Nguyễn Minh Vũ để tôi làm diễn giả chính à?”

Nguyễn Minh Vũ (cười động viên): “Chắc chắn rồi, bạn là người hiểu rõ nhất về mẫu hợp đồng này, để bạn giải thích là phù hợp nhất. Đây cũng là một cơ hội tốt, để bạn thể hiện năng lực chuyên môn và khả năng lãnh đạo trong đội.”

Hoàng Thu Hương (biết ơn): “Cảm ơn ông Nguyễn Minh Vũ về sự tin tưởng và hỗ trợ! Tôi sẽ chuẩn bị chu đáo, đảm bảo buổi hội thảo diễn ra suôn sẻ.”

Nguyễn Minh Vũ (gật đầu): “Được, vậy là quyết định như vậy. Bạn chuẩn bị tài liệu đào tạo, tôi sẽ sắp xếp thời gian và địa điểm cho cuộc họp. Chúng ta cố gắng tổ chức buổi đào tạo vào tuần sau.”

Hoàng Thu Hương (tràn đầy tự tin): “Không vấn đề gì, ông Nguyễn Minh Vũ. Tôi sẽ nỗ lực hết sức, không làm ông thất vọng.”

Trong vài ngày tiếp theo, Hoàng Thu Hương đã đổ hết tâm huyết vào việc chuẩn bị tài liệu đào tạo. Cô không chỉ sắp xếp lại từng điều khoản trong mẫu hợp đồng, mà còn kết hợp với các trường hợp thực tế để thiết kế các phương pháp giảng dạy sinh động và hấp dẫn. Đồng thời, cô cũng tích cực giao tiếp với đội ngũ bán hàng, hiểu rõ nhu cầu và những thắc mắc của họ, để có thể giải đáp một cách có định hướng hơn trong buổi đào tạo.

Cuối cùng, buổi hội thảo đào tạo được tổ chức đúng như dự kiến.

Hoàng Thu Hương (đứng trên bục giảng, đối diện với các đồng nghiệp trong đội ngũ bán hàng): “Xin chào mọi người, tôi là Hoàng Thu Hương. Hôm nay tôi sẽ giới thiệu về mẫu hợp đồng cho thuê bất động sản mới đã được sửa đổi của công ty chúng ta…”

Với những giải thích súc tích của Hoàng Thu Hương, không khí trong phòng hội thảo dần trở nên nóng hơn. Các đồng nghiệp trong đội ngũ bán hàng liên tiếp đưa ra câu hỏi và quan điểm của họ, Hoàng Thu Hương từng bước kiên nhẫn giải đáp và khuyến khích mọi người tham gia vào các cuộc thảo luận sâu sắc.

Sau khi buổi hội thảo đào tạo kết thúc, đội ngũ bán hàng đã có được cái nhìn sâu sắc và hiểu biết rõ hơn về mẫu hợp đồng mới.

Nguyễn Minh Vũ (thể hiện sự đánh giá cao đối với Hoàng Thu Hương): “Thu Hương, buổi giới thiệu của bạn hôm nay rất xuất sắc, không chỉ giúp đội ngũ bán hàng hiểu rõ hơn về mẫu hợp đồng mới mà còn khơi gợi sự nhiệt huyết và sự tham gia của mọi người. Bạn đã làm rất tốt!”

Hoàng Thu Hương (nhún vai khiêm tốn): “Cảm ơn ông Nguyễn Minh Vũ về lời khen. Đây là kết quả của sự hợp tác của cả đội, nếu không có sự hỗ trợ và hợp tác của mọi người, tôi cũng không thể hoàn thành nhiệm vụ này.”

Hai người cùng nhau nhìn nhau, sự tin tưởng và sự hiểu biết lẫn nhau tại thời điểm này đã được củng cố thêm. Hoàng Thu Hương cũng hiểu rõ hơn rằng đây chỉ là một bước khởi đầu mới trong sự nghiệp của cô, với nhiều thử thách và cơ hội sẽ đang chờ đợi cô để khám phá và nắm bắt.

Phiên âm tiếng Trung thương mại

Yīgè kuānchǎng míngliàng de bàngōngshì nèi, yángguāng tòuguò luòdìchuāng sǎ zài zhěngjié de bàngōng zhuō shàng. Huángqiūxiāng, yī wèi chuānzhuó détǐ, qìzhí yōuyǎ de nǚxìng, zhèng zuò zài lǎobǎn ruǎnmíngwǔ de pángbiān, zhuō shàng tān kāizhe jǐ fèn fángdìchǎn chūzū hétóng de yàngběn hé yī fèn kòngbái de hétóng múbǎn. Ruǎnmíngwǔ, yī wèi jīngyàn fēngfù, yǎnshén ruìlì de fángdìchǎn gōngsī lǎobǎn, zhèng nàixīn dìzhǐdǎozhe huángqiūxiāng.

Ruǎnmíngwǔ (wéixiào, mùguāng wēnhé):“Qiūxiāng, biānxiě yī fèn qīngxī, xiángjìn de fángdìchǎn chūzū hétóng shì wǒmen gōngzuò de zhòng zhōng zhī zhòng, tā bùjǐn bǎohù fángdōng de quányì, yě quèbǎole zūhù de quányì bù shòu qīnhài. Lái, wǒmen xiān cóng jīběn xìnxī kāishǐ.”

Huángqiūxiāng (rènzhēn qīngtīng, bǐjì xiángjìn):“Hǎo de, ruǎnmíngwǔ lǎobǎn. Qǐngwèn shǒuxiān xūyào tiánxiě nǎxiē jīběn xìnxī?”

Ruǎnmíngwǔ:“Shǒuxiān, shì hétóng shuāngfāng de xìnxī. Bāokuò chūzū fāng (fángdōng) de xìngmíng, shēnfèn zhèng hào, liánxì fāngshì yǐjí fángchǎn de xiángxì dì zhǐ, chǎnquán zhèng biānhào děng. Jiēzhe shì chéngzū fāng (zūhù) de xìnxī, tóngyàng bāokuò xìngmíng, shēnfèn zhèng hào, liánxì fāngshì yǐjí jǐnjí liánxì rén de xìnxī.”

Huángqiūxiāng (diǎntóu, biān jì biān shuō):“Míngbáile, zhèxiē shì jīchǔ dàn zhì guān zhòngyào de xìnxī. Jiē xiàlái ne?”

Ruǎnmíngwǔ:“Ránhòu, wǒmen yào míngquè zūlìn wùyè de jùtǐ xìnxī, bǐrú fángwū de miànjī, hùxíng, zhuāngxiū qíngkuàng, jiājù jiādiàn pèizhì děng. Tóngshí, hái yào zhù míng zūlìn yòngtú, bǐrú shì jūzhù háishì shāngyè yòngtú.”

Huángqiūxiāng (rènzhēn jìlù):“Ń, zhèxiē dūhuì yǐngxiǎng dào hétóng de zhíxíng hé shuāngfāng de zérèn huàfēn.”

Ruǎnmíngwǔ:“Duì, jiē xiàlái shì zūlìn qíxiàn hé zūjīn tiáokuǎn. Míngquè zūlìn kāishǐ hé jiéshù de rìqí, zūjīn de zhīfù fāngshì (rúyuè fù, jì fù děng), zhīfù shíjiān yǐjí zūjīn de jīn’é. Bié wàngle, hái yào jiā shàng zūjīn de tiáozhěng jīzhì, bǐrú àn nián dìzēng de bǐlì.”

Huángqiūxiāng (sīkǎo piànkè):“Míngbáile, zūjīn shì hétóng de héxīn zhī yī, bìxū qīngxī wúwù.”

Ruǎnmíngwǔ:“Méi cuò, jiē xiàlái shì yājīn hé wéixiū jījīn. Tōngcháng wǒmen huì yāoqiú zūhù zhīfù yīdìng shù’é de yājīn, yòng yú bǎozhèng fángwū jí qí shèshī de wánhǎo. Tóngshí, kěyǐ shèlì wéixiū jījīn, yòng yú fángwū rìcháng wéihù huò dàxiū.”

Huángqiūxiāng (diǎntóu):“Zhèxiē dōu néng yǒuxiào jiǎnshǎo wèilái kěnéng chūxiàn de jiūfēn.”

Ruǎnmíngwǔ:“Zuìhòu, bié wàngle wéiyuē zérènhé zhēngyì jiějué fāngshì. Míngquè shuāngfāng wéiyuē shí de zérèn chéngdān, yǐjí chūxiàn zhēngyì shí xuǎnzé de jiějué tújìng, bǐrú xiéshāng, tiáojiě, zhòngcái huò sùsòng.”

Huángqiūxiāng (hé shàng bǐjìběn, yǎnshén jiāndìng):“Ruǎnmíngwǔ lǎobǎn, wǒ yǐjīng dàzhì zhǎngwòle biānxiě fángdìchǎn chūzū hétóng de guānjiàn yàodiǎn. Wǒ huì rènzhēn zhěnglǐ zhèxiē xìnxī, quèbǎo měi yī fèn hétóng dōu jì zhuānyè yòu gōngpíng.”

Ruǎnmíngwǔ (mǎnyì dì xiào):“Hěn hǎo, qiūxiāng. Nǐ de xuéxí nénglì hé gōngzuò tàidù wǒ yīzhí hěn xīnshǎng. Jì zhù, xìjié juédìng chéngbài, zài biānxiě hétóngshí yóuqí yào zhùyì měi yīgè tiáokuǎn de zhǔnquè xìng hé yánjǐn xìng.”

Huángqiūxiāng (wéixiào huíyīng):“Xièxiè ruǎnmíngwǔ lǎobǎn de zhǐdǎo hé gǔlì, wǒ huì gèngjiā nǔlì de.”

Zhè duàn huìhuà zhǎnxiànle ruǎnmíngwǔ zuòwéi lǎobǎn duì huángqiūxiāng de xīxīn zhǐdǎo, yǐjí huángqiūxiāng zuòwéi mìshū jiān zhùlǐ de rènzhēn xuéxí hé gōngzuò tàidù. Tōngguò jùtǐ de hétóng biānxiě zhǐdǎo, bùjǐn chuánshòule zhuānyè zhīshì, yě chuándìle gōngzuò de yánjǐn xìng hé zérèn xīn.

Ruǎnmíngwǔ (zhàn qǐshēn, zǒu dào chuāng biān, wàngzhe chuāngwài de chéngshì jǐngsè):“Qiūxiāng, hái yǒu yīdiǎn wǒ xiǎng tèbié qiángdiào, nà jiùshì hétóng zhōng de ‘tíqián jiěyuē’ tiáokuǎn. Hěnduō zūhù hé fángdōng dū kěnéng yīnwèi gè zhǒng yuányīn xūyào tíqián jiěchú hétóng, suǒyǐ zhè tiáokuǎn bìxū xiě dé jì hélǐ yòu jù kě cāozuò xìng.”

Huángqiūxiāng (gēnsuí ruǎnmíngwǔ de shìxiàn, dàn zhùyì lì réng jízhōng zài huàtí shàng):“Shì de, ruǎnmíngwǔ lǎobǎn. Wǒ huì zhùyì zài hétóng zhōng míngquè tíqián jiěyuē de tiáojiàn, tōngzhī qíxiàn yǐjí kěnéng shèjí de wéiyuē jīn huò péicháng jīn jìsuàn fāngshì.”

Ruǎnmíngwǔ (zhuǎnguò shēn, mùguāng chóngxīn jùjiāo zài huángqiūxiāng shēnshang):“Hěn hǎo. Lìngwài, suízhe kējì de fǎ zhǎn, wǒmen yě kěyǐ zài hétóng zhōng nàrù yīxiē xiàndàihuà de yuánsù, bǐrú diànzǐ zhīfù, zàixiàn bàoxiū xìtǒng děng, zhèyàng jì néng fāngbiàn zūhù, yě néng tígāo wǒmen de guǎnlǐ xiàolǜ.”

Huángqiūxiāng (yǎnjīng yī liàng):“Duì a, ruǎnmíngwǔ lǎobǎn, nín de xiǎngfǎ zhēnshi yǔ shí jù jìn. Wǒ kěyǐ zài hétóng fùjiàn zhōng tiānjiā yī fèn shǐyòng zhǐnán, xiángxì jièshào zhèxiē diànzǐ fúwù de shǐyòng fāngfǎ hé zhùyì shìxiàng.”

Ruǎnmíngwǔ (diǎntóu zànxǔ):“Fēicháng hǎo, qiūxiāng. Nǐ zǒng shì néng xùnsù lǐjiě bìng chuàngxīn yìngyòng wǒ de xiǎngfǎ. Hái yǒu yīdiǎn, nà jiùshì hétóng de bǎomì xìng hé ānquán xìng. Suīrán wǒmen de hétóng dàduō shì biāozhǔn múbǎn, dàn shèjí dào jùtǐ kèhù xìnxī shí, wǒmen bìxū yángé zūnshǒu yǐnsī bǎohù fǎguī, quèbǎo kèhù xìnxī ānquán wú yú.”

Huángqiūxiāng (rènzhēn jìlù):“Míngbái, ruǎnmíngwǔ lǎobǎn. Wǒ huì zài hétóng zhōng jiārù xiàng yīng de bǎomì tiáokuǎn, bìng tíxǐng suǒyǒu jīngshǒu hétóng de rényuán zhùyì xìnxī ānquán.”

Ruǎnmíngwǔ (wéixiào):“Hěn hǎo, qiūxiāng. Xiànzài, nǐ yǐjīng zhǎngwòle biānxiě yī fèn gāo zhìliàng fángdìchǎn chūzū hétóng de suǒyǒu yàodiǎn. Bùguò, jìdé shíjiàn shì jiǎnyàn zhēnlǐ de wéiyī biāozhǔn, duō xiě duō liàn, nǐ huì gèngjiā shúliàn de.”

Huángqiūxiāng (xìnxīn mǎn mǎn):“Fàngxīn ba, ruǎnmíngwǔ lǎobǎn. Wǒ huì rènzhēn wánchéng měi yī fèn hétóng, quèbǎo tāmen de zhǔnquè xìng hé zhuānyè xìng. Rúguǒ yǒu rènhé yíwèn huò bù quèdìng dì dìfāng, wǒ huì jíshí xiàng nín qǐngjiào.”

Ruǎnmíngwǔ (pāi pāi huángqiūxiāng de jiānbǎng):“Wǒ xiāngxìn nǐ, qiūxiāng. Nǐ de nǔlì hé nénglì wǒ yīzhí dōu kàn zài yǎn lǐ. Jìxù jiāyóu, wèilái kě qī.”

Huángqiūxiāng (gǎnjī de xiào):“Xièxiè ruǎnmíngwǔ lǎobǎn de xìnrèn hé zhīchí. Wǒ huì gèngjiā nǔlì de, bù gūfù nín de qīwàng.”

Suízhe zhè duàn duìhuà de jiéshù, huángqiūxiāng dàizhe mǎn mǎn de shōuhuò hé dònglì huí dàole zìjǐ de zuòwèi shàng, kāishǐ zhuóshǒu biānxiě dì yī fèn fángdìchǎn chūzū hétóng. Ér ruǎnmíngwǔ zé jìxù mánglù yú tā de gōngzuò zhōng, dàn xīnzhōng duì huángqiūxiāng de wèilái chōngmǎnle qídài.

Huángqiūxiāng (huí dào zuòwèi, dǎkāi diànnǎo, xīnjiànle yīgè wéndàng):“Hǎo de, ruǎnmíngwǔ lǎobǎn, wǒ xiànzài jiù kāishǐ qǐcǎo zhè fèn hétóng. Wǒ xiǎng xiān cóng zūlìn shuāngfāng de jīběn xìnxī rùshǒu, ránhòu zài zhúbù tiánchōng qítā xìjié.”

Ruǎnmíngwǔ (zhèngzài fānyuè zhuō shàng de wénjiàn, táitóu wéixiào):“Hěn hǎo, qiūxiāng. Jìdé zài tiánxiě guòchéng zhōng, bǎochí tiáolǐ qīngxī, luójí yánmì. Tóngshí, yě yào zhùyì yǔyán de zhǔnquè xìng hé guīfàn xìng, bìmiǎn chǎnshēng qíyì.”

Huángqiūxiāng (shǒuzhǐ zài jiànpán shàng tiàoyuè, ǒu’ěr tíng xiàlái sīkǎo):“Ń, wǒ huì zhùyì de. Duìle, ruǎnmíngwǔ lǎobǎn, guānyú zūjīn zhīfù fāngshì, wǒmen shì bùshì kěyǐ zēngjiā yī zhǒng línghuó de xuǎnxiàng, bǐrú yǔnxǔ zūhù tōngguò yínháng zhuǎnzhàng, zhīfùbǎo huò wēixìn zhīfù děng duō zhǒng qúdào jìnxíng zhīfù?”

Ruǎnmíngwǔ (zànxǔ dì diǎntóu):“Zhège tíyì hěn hǎo, qiūxiāng. Xiànzài de zūhù yuè lái yuè qīngxiàng yú shǐyòng diànzǐ zhīfù fāngshì, zēngjiā duō zhǒng zhīfù qúdào bùjǐn fāngbiànliǎo zūhù, yě tíshēngle wǒmen de fúwù zhìliàng. Nǐ kěyǐ bǎ zhège jiànyì jiārù dào hétóng zhōng, bìng zhù míng měi zhǒng zhīfù fāngshì de jùtǐ cāozuò liúchéng hé zhùyì shìxiàng.”

Huángqiūxiāng (xīngfèn dì jìlù):“Hǎo de, ruǎnmíngwǔ lǎobǎn. Wǒ huì lìkè xiūgǎi hétóng múbǎn, jiārù zhè bùfèn nèiróng. Lìngwài, wǒ hái xiǎng zài hétóng zhōng zēngjiā yīgè ‘zūhù xūzhī’ bùfèn, jiǎnyào jièshào fángwū de shǐyòng guīdìng, wéixiū bàoxiū liúchéng yǐjí wǒmen gōngsī de fúwù rèxiàn děng xìnxī.”

Ruǎnmíngwǔ (mǎnyì dì xiào):“Zhège zhǔyì yě hěn bàng, qiūxiāng. Zūhù xūzhī bùfèn nénggòu ràng zūhù gèngjiā qīngxī de liǎojiě tāmen de quánlì hé yìwù, yǐjí wǒmen gōngsī de fúwù nèiróng. Jìdé yòng jiǎnjié míngliǎo de yǔyán lái zhuànxiě, bìmiǎn rǒngcháng hé fùzá.”

Huángqiūxiāng (diǎntóu):“Míngbáile, ruǎnmíngwǔ lǎobǎn. Wǒ huì jǐnliàng zuò dào jì quánmiàn yòu jiǎnjié. Lìngwài, wǒ hái xiǎng qǐngjiào yīxià, guānyú hétóng de shēngxiào hé zhōngzhǐ tiáojiàn, chúle shuāngfāng qiānzì gài zhāng wài, shìfǒu hái xūyào qítā fǎlǜ shǒuxù?”

Ruǎnmíngwǔ (sīkǎo piànkè):“Yībān lái shuō, shuāngfāng qiānzì gài zhāng jiùshì hétóng shēngxiào de jīběn tiáojiàn. Dàn gēnjù jùtǐ qíngkuàng, bǐrú shèjí dào dàxíng shāngyè dìchǎn huò tèshū yòngtú de fángchǎn, kěnéng hái xūyào dào xiāngguān bùmén jìnxíng bèi’àn huò shěnpī. Zhèxiē tèshū qíngkuàng wǒmen huì gēnjù shíjì xūyào lái chǔlǐ. Bùguò, duìyú dà duōshù pǔtōng zhùzhái chūzū hétóng lái shuō, qiānzì gài zhāng jiù zúgòule.”

Huángqiūxiāng (jìlù wánbì):“Hǎo de, ruǎnmíngwǔ lǎobǎn. Wǒ huì zài hétóng zhōng míngquè biāozhù hétóng de shēngxiào hé zhōngzhǐ tiáojiàn, bìng tíxǐng shuāngfāng zhùyì xiāngguān fǎlǜ shǒuxù.”

Ruǎnmíngwǔ (wéixiào):“Hěn hǎo, qiūxiāng. Nǐ kǎolǜ wèntí hěn zhōuquán. Jìxù nǔlì ba, wǒ xiāngxìn nǐ nénggòu biānxiě chū yī fèn jì zhuānyè yòu shíyòng de fángdìchǎn chūzū hétóng.”

Huángqiūxiāng (xìnxīn mǎn mǎn):“Xièxiè ruǎnmíngwǔ lǎobǎn de gǔlì hé zhīchí. Wǒ huì jǐn wǒ suǒ néng, quèbǎo měi yī fèn hétóng dōu dádào nín de yāoqiú.”

Suízhe huángqiūxiāng jìxù máitóu gōngzuò, bàngōngshì nèi zàicì huīfùle níngjìng. Dàn zhè fèn níngjìng zhōng yùnhánzhe wúxiàn de huólì hé qiánlì, yùshìzhe huángqiūxiāng zài fángdìchǎn hángyè de dàolù shàng jiàng yuè zǒu yuè yuǎn.

Huángqiūxiāng (jīngguò yīduàn shíjiān de zhuānzhù gōngzuò, tā tíng xiàlái, róule róu yǎnjīng, kàn xiàng ruǎnmíngwǔ):“Ruǎnmíngwǔ lǎobǎn, wǒ yǐjīng chūbù wánchéngle hétóng múbǎn de biānxiě, bāokuò zūlìn shuāngfāng xìnxī, fángwū xiángqíng, zūjīn yǔ zhīfù fāngshì, yājīn yǔ wéixiū jījīn, tíqián jiěyuē tiáokuǎn, bǎomì yǔ ānquán xiéyì, yǐjí nín tí dào de zūhù xūzhī bùfèn. Bùguò, wǒ hái xiǎng qǐngjiào yīxià, guānyú hétóng zhōng de ‘fángwū wéihù yǔ xiūshàn’ zérèn huàfēn, wǒmen yīnggāi rúhé jùtǐ biǎoshù?”

Ruǎnmíngwǔ (fàngxià shǒuzhōng de wénjiàn, rènzhēn sīkǎo hòu huídá):“Zhège wèntí hěn zhòngyào, qiūxiāng. Yībān lái shuō, fángwū de zhǔtǐ jiégòu hé gōnggòng qūyù de wéihù yóu fángdōng fùzé, ér fángwū nèibù de rìcháng bǎoyǎng hé xiǎoxiū xiǎo bǔ zé duō yóu zūhù chéngdān. Dàn yě yào kǎolǜ dào jùtǐ qíngkuàng, bǐrú fángwū lǎo jiù dǎozhì de pínfán wéixiū, huòzhě zūhù yīn zhèngcháng shǐyòng ér sǔnhuài de shèshī děng. Wǒmen kěyǐ zài hétóng zhōng míngquè liè chū nǎxiē shǔyú fángdōng zérèn, nǎxiē shǔyú zūhù zérèn, bìng shè dìng yīgè hélǐ de bàoxiū liúchéng hé xiǎngyìng shíjiān.”

Huángqiūxiāng (biān tīng biān jìlù):“Míngbáile, ruǎnmíngwǔ lǎobǎn. Wǒ huì zài hétóng zhōng xiángxì liè chū zhèxiē zérèn huàfēn, bìng jiārù bàoxiū liúchéng hé xiǎngyìng shíjiān de tiáokuǎn. Tóng shí, wǒ yě huì tíxǐng zūhù, zài rùzhù qián duì fángwū jìnxíng quánmiàn jiǎnchá, bìng jìlù xià rèn hé yǐ yǒu de sǔnhuài qíngkuàng, yǐ bìmiǎn wèilái kěnéng chǎnshēng de zhēngyì.”

Ruǎnmíngwǔ (diǎntóu biǎoshì zàntóng):“Hěn hǎo, qiūxiāng. Zhèyàng de zuòfǎ jì gōngpíng yòu tòumíng, yǒu zhù yú jiǎnshǎo shuāngfāng zhī jiān de wùjiě hé jiūfēn. Lìngwài, nǐ hái kěyǐ kǎolǜ zài hétóng zhōng jiārù yīxiàng ‘jǐnjí wéixiū’ tiáokuǎn, míngquè zài jǐnjí qíngkuàng xià (rú shuǐguǎn bàoliè, diànlù gùzhàng děng) shuāngfāng de zérèn hé yìngduì cuòshī.”

Huángqiūxiāng (yǎnjīng yī liàng):“Duì, zhè shìgè hǎo zhǔyì! Jǐnjí wéixiū qíngkuàng quèshí xūyào tèbié chǔlǐ, wǒ huì lìkè zài hétóng zhōng zēngjiā zhè yī tiáokuǎn.”

Ruǎnmíngwǔ (wéixiào):“Qiūxiāng, nǐ de xìxīn hé zhōudào ràng wǒ gǎndào hěn xīnwèi. Jì zhù, yī fèn hǎo de hétóng bùjǐn jǐn shì wénzì de duīqì, gèng shì shuāngfāng quányì de bǎozhàng hé hézuò de jīshí. Jìxù bǎochí zhè zhǒng gōngzuò tàidù, nǐ huì yuè lái yuè chūsè de.”

Huángqiūxiāng (gǎnjī de xiào):“Xièxiè ruǎnmíngwǔ lǎobǎn de kěndìng hé gǔlì. Wǒ huì jìxù nǔlì, bùduàn tíshēng zìjǐ de zhuānyè nénglì, wèi gōngsī de fǎ zhǎn gòngxiàn gèng dà de lìliàng.”

Ruǎnmíngwǔ (zhàn qǐshēn, zǒuxiàng huángqiūxiāng, qīng qīng pāile pāi tā de jiānbǎng):“Wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng néng zuò dào. Hǎole, xiànzài qù xiūxí yīxià, yǎnjīng yě xūyào fàngsōng yīxià. Xiàwǔ wǒmen zài yīqǐ shěnhé yīxià zhè fèn hétóng múbǎn, quèbǎo wànwúyīshī.”

Huángqiūxiāng (zhàn qǐshēn, wéixiào huíyīng):“Hǎo de, ruǎnmíngwǔ lǎobǎn. Wǒ xiān qù pào bēi kāfēi, xiūxí yīxià yǎnjīng, xiàwǔ wǒmen zài jìxù.”

Suízhe huángqiūxiāng líkāi zuòwèi, bàngōngshì nèi zàicì huīfùle níngjìng, dàn kōngqì zhòng mímànzhe yī zhǒng jījí xiàngshàng de fēnwéi, yùshìzhe jiē xiàlái de gōngzuò jiāng huì gèngjiā shùnlì hé gāoxiào.

(Xiàwǔ, bàngōngshì nèi, yángguāng tòuguò chuānglián sǎ zài bàngōng zhuō shàng, yíngzào chū yī zhǒng wēnxīn ér zhuānzhù de fēnwéi.)

Huángqiūxiāng (duān zháo liǎng bēi kāfēi zǒu jìnlái, jiāng qízhōng yībēi dì gěi ruǎnmíngwǔ):“Ruǎnmíngwǔ lǎobǎn, kāfēi hǎole, xiūxí yīxià yǎnjīng, wǒmen yī qǐlái shěnhé yī xià hétóng múbǎn ba.”

Ruǎnmíngwǔ (jiēguò kāfēi, wéixiào):“Xièxiè, qiūxiāng. Nǐ zǒng shì zhème xìxīn. Hǎo, ràng wǒmen lái kàn kàn nǐ biānxiě de hétóng múbǎn.”

Liǎng rén zuò zài bàngōng zhuō páng, píngmù shàng de hétóng múbǎn qīngxī zhǎnxiàn. Ruǎnmíngwǔ zǐxì yuèdúzhe měi yīgè tiáokuǎn, huángqiūxiāng zé zài yīpáng zhǔnbèi suíshí jiědá yíwèn huò tígōng bǔchōng.

Ruǎnmíngwǔ (yuèdú dào yībàn shí, túrán tíng xià):“Zhèlǐ,‘zūjīn tiáozhěng jīzhì’ bùfèn, wǒ juédé wǒmen kěyǐ gèng jùtǐ yīxiē. Bǐrú, míngquè měinián zūjīn tiáozhěng de shíjiān (bǐrú měinián 1 yuè 1 rì), yǐjí tiáozhěng de yījù (bǐrú cānkǎo dāngdì shìchǎng zūjīn shuǐpíng huò CPI zhǐshù).”

Huángqiūxiāng (xùnsù zài bǐjìběn shàng jìlù):“Hǎo de, ruǎnmíngwǔ lǎobǎn. Wǒ huì lìjí xiūgǎi zhè bùfèn nèiróng, ràng tā gèngjiā míngquè hé jùyǒu kě cāozuò xìng.”

Ruǎnmíngwǔ (jìxù yuèdú):“Hái yǒu,‘wéiyuē zérèn’ bùfèn, wǒmen kěyǐ zēngjiā yīxiē jùtǐ de wéiyuē qíngxíng hé xiāngyìng de zérèn chéngdān fāngshì. Bǐrú, zūhù yúqí zhīfù zūjīn chāoguò yīdìng tiānshù, chúle xūyào bǔ jiāo zūjīn wài, hái xū zhīfù zhìnàjīn; ér fángdōng wúgù tíqián jiěchú hétóng, zé xūyào péicháng zūhù yīdìng de sǔnshī děng.”

Huángqiūxiāng (diǎntóu):“Fēicháng tóngyì, ruǎnmíngwǔ lǎobǎn. Zhèyàng jì néng míngquè shuāngfāng de quán zé, yě néng zài fāshēng jiūfēn shí yǒu jù kě yī.”

Liǎng rén yībiān tǎolùn, yībiān duì hétóng múbǎn jìnxíng xìzhì de xiūgǎi hé wánshàn. Shíjiān qiǎorán liúshì, dàn bàngōngshìnèi de fēnwéi què yìcháng héxié yǔ gāoxiào.

(Jīngguò yīgè duō xiǎoshí de gòngtóng nǔlì, hétóng múbǎn zhōngyú dìnggǎo.)

Ruǎnmíngwǔ (mǎnyì dì hé shàng diànnǎo):“Qiūxiāng, nǐ zuò dé fēicháng hǎo. Zhè fèn hétóng múbǎn jì quánmiàn yòu xìzhì, chōngfèn kǎolǜ dàole gè zhǒng kěnéng de qíngkuàng hé shuāngfāng de quányì. Wǒ xiāngxìn tā jiāng chéngwéi wǒmen gōngsī wèilái chūzū yèwù de zhòngyào gōngjù.”

Huángqiūxiāng (qiānxū de xiào):“Xièxiè ruǎnmíngwǔ lǎobǎn de kuājiǎng. Zhè dōu shì zài nín de zhǐdǎo xià wánchéng de, wǒ hái yǒu hěnduō xūyào xuéxí dì dìfāng.”

Ruǎnmíngwǔ (gǔlì de xiào):“Bié zhème shuō, qiūxiāng. Nǐ de nǔlì hé jìnbù wǒ dū kàn zài yǎn lǐ. Jìxù bǎochí zhè zhǒng gōngzuò tàidù hé xuéxí jīngshén, nǐ de wèilái yīdìng huì gèngjiā guāngmíng.”

Huángqiūxiāng (gǎnjī de):“Xièxiè ruǎnmíngwǔ lǎobǎn de gǔlì hé zhīchí. Wǒ huì jìxù nǔlì, bù gūfù nín de qīwàng.”

Suí zháo liǎng rén xiāng shì yīxiào, zhè duàn guānyú hétóng múbǎn biānxiě de huìhuà yě huà shàngle yuánmǎn de jùhào. Dàn tāmen de gùshì cái gānggāng kāishǐ, wèilái hái yǒu gèng duō de tiǎozhàn hé jīyù děngdàizhuó tāmen gòngtóng qù miàn duì hé bǎwò.

(Jǐ tiān hòu, huángqiūxiāng zài bàngōngshì mánglùzhe, tā zhèngzài zhǔnbèi jiāng xīn xiūdìng de hétóng múbǎn yìngyòng dào shíjì yèwù zhōng.)

Huángqiūxiāng (zì yán zì yǔ):“Xīn de hétóng múbǎn yǐjīng zhǔnbèi hǎole, jiē xiàlái jiùshì yào gēn xiāoshòu tuánduì gōutōng, quèbǎo tāmen dōu néng lǐjiě bìng zhèngquè shǐyòng zhè fèn múbǎn.”

Zhè shí, ruǎnmíngwǔ zǒu jìnle bàngōngshì, kàn dào huángqiūxiāng zhèngzài zhěnglǐ wénjiàn, biàn zǒu guòlái xúnwèn:“Qiūxiāng, hétóng múbǎn de xiūdìng gōngzuò wánchéng dé zěnme yàngle?”

Huángqiūxiāng (táitóu, wéixiàozhe huídá):“Ruǎnmíngwǔ lǎobǎn, yǐjīng wánchéngle. Wǒ gānggāng hái zài xiǎng zěnme gēn xiāoshòu tuánduì duìjiē, quèbǎo xīn múbǎn nénggòu shùnlì tuīguǎng shǐyòng.”

Ruǎnmíngwǔ (diǎntóu):“Hěn hǎo, zhè shì fēicháng zhòngyào de yībù. Xiāoshòu tuánduì shì zhíjiē miàn duì kèhù de, tāmen bìxū shúxī bìng zhǔnquè yìngyòng zhè fèn hétóng múbǎn. Zhèyàng ba, wǒ lái zǔzhī yīcì péixùn huìyì, nǐ zuòwéi zhǔjiǎng rén, xiángxì jiǎngjiě xīn múbǎn de měi yīgè tiáokuǎn hé zhùyì shìxiàng.”

Huángqiūxiāng (yǒuxiē yìwài, dàn gèng duō de shì xīngfèn):“Zhēn de ma? Ruǎnmíngwǔ lǎobǎn, nín ràng wǒ lái zuò zhǔjiǎng rén?”

Ruǎnmíngwǔ (gǔlì de xiào):“Dāngrán, nǐ duì zhè fèn hétóng múbǎn zuì shúxī, yóu nǐ lái jiǎngjiě zuì héshì bùguòle. Zhè yěshì yīgè hěn hǎo de jīhuì, ràng nǐ zài tuánduì zhōng zhǎnshì nǐ de zhuānyè nénglì hé lǐngdǎo cáinéng.”

Huángqiūxiāng (gǎnjī de):“Xièxiè ruǎnmíngwǔ lǎobǎn de xìnrèn hé zhīchí! Wǒ yīdìng huì rènzhēn zhǔnbèi, quèbǎo péixùn huìyì shùnlì jìnxíng.”

Ruǎnmíngwǔ (diǎntóu):“Hǎo, nà jiù zhème dìngle. Nǐ zhǔnbèi yīxià péixùn cáiliào, wǒ lái ānpái huìyì shíjiān hé dìdiǎn. Wǒmen zhēngqǔ xià zhōu jiù jìnxíng zhè cì péixùn.”

Huángqiūxiāng (xìnxīn mǎn mǎn):“Méi wèntí, ruǎnmíngwǔ lǎobǎn. Wǒ huì quánlì yǐ fù, bù gūfù nín de qīwàng.”

Jiē xiàlái de jǐ tiān lǐ, huángqiūxiāng quánshēn xīn tóurù dào péixùn cáiliào de zhǔnbèi gōngzuò zhōng. Tā bùjǐn chóngxīn shūlǐle hétóng múbǎn de měi yīgè tiáokuǎn, hái jiéhé shíjì ànlì, shèjìle yī xìliè shēngdòng yǒuqù de jiǎngjiě fāngshì. Tóngshí, tā hái jījí yǔ xiāoshòu tuánduì gōutōng, liǎojiě tāmen de xūqiú hé kùnhuò, yǐbiàn zài péixùn zhōng gèng yǒu zhēnduì xìng dì jiědá wèntí.

(Zhōngyú, péixùn huìyì rúqí jǔxíng.)

Huángqiūxiāng (zhàn zài jiǎngtái shàng, miàn duìzhe xiāoshòu tuánduì de tóngshìmen):“Dàjiā hǎo, wǒ shì huángqiūxiāng, jīntiān yóu wǒ lái wéi dàjiā jiǎngjiě wǒmen gōngsī xīn xiūdìng de fángdìchǎn chūzū hétóng múbǎn……”

suízhe huángqiūxiāng shēnrùqiǎnchū de jiǎngjiě, huìyì shì nèi de qìfēn zhújiàn rèliè qǐlái. Xiāoshòu tuánduì de tóngshìmen fēnfēn tíchū zìjǐ de wèntí hé kànfǎ, huángqiūxiāng zé yīyī nàixīn jiědá, bìng yǐndǎo dàjiā jìnxíng shēnrù de tǎolùn hé jiāoliú.

(Péixùn huìyì jiéshù hòu, xiāoshòu tuánduì duì xīn hétóng múbǎn yǒule gēng shēnrù de lǐjiě hé zhǎngwò.)

Ruǎnmíngwǔ (duì huángqiūxiāng biǎoshì kěndìng):“Qiūxiāng, nǐ jīntiān de jiǎngjiě fēicháng jīngcǎi, bùjǐn ràng xiāoshòu tuánduì duì xīn hétóng múbǎn yǒule quánmiàn de liǎojiě, hái jīfāle dàjiā de jījíxìng hé cānyù dù. Nǐ zuò dé fēicháng hǎo!”

Huángqiūxiāng (qiānxū de xiào):“Xièxiè ruǎnmíngwǔ lǎobǎn de kuājiǎng. Zhè dōu shì tuánduì hézuò de jiéguǒ, méiyǒu dàjiā de zhīchí hé pèihé, wǒ yě wúfǎ wánchéng zhè cì rènwù.”

Liǎng rén xiāng shì yīxiào, bǐcǐ de xìnrèn hé mòqì zài zhè yīkè dédàole jìnyībù de jiāshēn. Ér huángqiūxiāng yě shēn zhī, zhè zhǐshì tā zhíyè shēngyá zhōng de yīgè xīn qǐdiǎn, wèilái hái yǒu gèng duō de tiǎozhàn hé jīyù děngdàizhuó tā qù tànsuǒ hé bǎwò.

Trên đây là toàn bộ bài giảng Học tiếng trung thương mại Hợp đồng thuê Bất động sản của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Thông qua bài học chúng ta sẽ học được nhiều từ vựng và kiến thức mới về lĩnh vực kinh doanh bất động sản để có thể giao tiếp tiếng trung một cách tự tin thành thạo và lưu loát trong khi làm việc.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

Hotline 090 468 4983

ChineMaster Cơ sở 1: Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (Ngã Tư Sở – Royal City)
ChineMaster Cơ sở 6: Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 7: Số 168 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 8: Ngõ 250 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 9: Ngõ 80 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

Website: tiengtrungnet.com

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Uy tín hàng đầu tại Hà Nội

Tại sao nên lựa chọn Trung tâm tiếng Trung ChineMaster?

Uy tín hàng đầu: ChineMaster tự hào là trung tâm tiếng Trung uy tín TOP 1 Hà Nội, được đông đảo học viên tin tưởng và đánh giá cao.
Đội ngũ giảng viên xuất sắc: Đội ngũ giảng viên tại ChineMaster đều là những Thạc sĩ, Tiến sĩ chuyên ngành tiếng Trung, có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và dày dặn kinh nghiệm luyện thi.
Phương pháp giảng dạy hiện đại: ChineMaster áp dụng phương pháp giảng dạy hiện đại, chú trọng vào giao tiếp thực tế, giúp học viên nhanh chóng nắm vững kiến thức và tự tin sử dụng tiếng Trung trong mọi tình huống.
Hệ thống giáo trình độc quyền: Giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được biên soạn độc quyền cho ChineMaster, bám sát theo chương trình học HSK và TOCFL, giúp học viên đạt kết quả cao trong các kỳ thi.
Chương trình học đa dạng: ChineMaster cung cấp đa dạng các chương trình học tiếng Trung phù hợp với mọi đối tượng, từ tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK/HSKK/TOCFL, tiếng Trung chuyên ngành đến tiếng Trung doanh nghiệp.
Cơ sở vật chất hiện đại: ChineMaster sở hữu cơ sở vật chất khang trang, hiện đại, tạo môi trường học tập lý tưởng cho học viên.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Uy tín TOP 1 Hà Nội

ChineMaster tự hào là trung tâm tiếng Trung uy tín hàng đầu tại Hà Nội với hơn 15 năm kinh nghiệm đào tạo. Với đội ngũ giáo viên dày dặn kinh nghiệm, tâm huyết cùng phương pháp giảng dạy hiện đại, ChineMaster cam kết mang đến cho học viên trải nghiệm học tập hiệu quả và chất lượng nhất.

Tại ChineMaster, chúng tôi cung cấp đa dạng các khóa học tiếng Trung đáp ứng mọi nhu cầu của học viên:

Khóa học tiếng Trung giao tiếp HSK và HSKK: Giúp học viên thành thạo giao tiếp tiếng Trung trong mọi tình huống, đồng thời đạt điểm cao trong các kỳ thi HSK và HSKK.
Khóa học tiếng Hoa TOCFL: Chuyên biệt đào tạo tiếng Hoa dành cho học viên muốn du học hoặc làm việc tại Đài Loan.
Khóa học tiếng Trung thương mại đàm phán: Rèn luyện kỹ năng đàm phán tiếng Trung chuyên nghiệp trong môi trường kinh doanh.
Khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu: Nâng cao kiến thức và kỹ năng tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu.
Khóa học tiếng Trung logistics vận chuyển: Trang bị kiến thức chuyên ngành logistics và kỹ năng giao tiếp tiếng Trung trong lĩnh vực vận chuyển.
Khóa học tiếng Trung chuyên ngành Dầu Khí: Đào tạo tiếng Trung chuyên ngành Dầu Khí cho các kỹ sư, cán bộ ngành Dầu Khí.
Khóa học tiếng Trung Khai thác Dầu Khí: Cung cấp kiến thức tiếng Trung chuyên ngành Khai thác Dầu Khí cho kỹ sư, cán bộ ngành Khai thác Dầu Khí.
Khóa học tiếng Trung Công nghệ Mỏ: Đào tạo tiếng Trung chuyên ngành Công nghệ Mỏ cho kỹ sư, cán bộ ngành Công nghệ Mỏ.
Khóa học tiếng Trung Vật lý Vỉa Dầu Khí: Cung cấp kiến thức tiếng Trung chuyên ngành Vật lý Vỉa Dầu Khí cho kỹ sư, cán bộ ngành Vật lý Vỉa Dầu Khí.
Khóa học tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm: Giúp người đi làm nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Trung trong công việc.
Khóa học tiếng Trung trẻ em: Dạy tiếng Trung cho trẻ em một cách vui nhộn và hiệu quả.
Khóa học tiếng Trung công xưởng: Đào tạo tiếng Trung chuyên ngành cho công nhân viên làm việc trong các nhà máy, khu công nghiệp.
Khóa học tiếng Trung văn phòng công sở: Rèn luyện kỹ năng giao tiếp tiếng Trung trong môi trường văn phòng.
Khóa học tiếng Trung Taobao 1688: Hướng dẫn học viên cách mua hàng hóa Trung Quốc trên Taobao và 1688.
Khóa học nhập hàng Trung Quốc tận gốc: Cung cấp kiến thức và kỹ năng nhập hàng Trung Quốc trực tiếp từ nhà sản xuất.

ChineMaster là trung tâm tiếng Trung uy tín hàng đầu tại Hà Nội, dẫn đầu bởi Thầy Vũ – ChineseHSK và ChineseTOCFL. Chúng tôi cam kết cung cấp những khóa học chất lượng cao, đa dạng và phù hợp với mọi nhu cầu học tập và nghiên cứu ngôn ngữ của bạn.

Đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm tại ChineMaster không chỉ đảm bảo chất lượng giảng dạy mà còn tận tâm hướng dẫn từng học viên. Chúng tôi cung cấp các khóa học HSK và HSKK, giúp bạn chuẩn bị tốt cho các kỳ thi quan trọng này. Ngoài ra, các khóa học TOCFL được thiết kế để hỗ trợ bạn đạt được thành công trong học tập và nghiên cứu tại Đài Loan.

ChineMaster không chỉ dừng lại ở việc đào tạo giao tiếp cơ bản mà còn chuyên sâu vào các lĩnh vực chuyên ngành như đàm phán thương mại, xuất nhập khẩu, logistics vận chuyển, công nghệ dầu khí và nhiều lĩnh vực khác. Nhờ đó, học viên có thể nắm vững kiến thức chuyên môn và giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc chuyên ngành.

Tất cả các khóa học tại ChineMaster đều sử dụng bộ giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ, đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả giảng dạy. ChineMaster cam kết mang đến cho học viên sự trải nghiệm chuyên nghiệp và những giá trị giáo dục cao nhất.

Hãy đến với ChineMaster để khám phá và phát triển tiềm năng của bản thân trong hành trình học tập tiếng Trung!