Từ vựng Tiếng Trung về Trái phiếu

0
3010
Từ vựng Tiếng Trung về Trái phiếu
Từ vựng Tiếng Trung về Trái phiếu
Đánh giá post

Hi các em học viên, hôm nay lớp mình học sang từ vựng Tiếng Trung mới với chủ đề là Trái phiếu, các em vào link bên dưới ôn tập lại các từ vựng Tiếng Trung đã học trong buổi học hôm trước nhé.

Từ vựng Tiếng Trung về Tivi

Từ vựng Tiếng Trung về Tính cách

Từ vựng Tiếng Trung về Tính cách

Từ vựng Tiếng Trung về Tính cách

STTTiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm
1Trái phiếu债券Zhàiquàn
2Người có phiếu công trái债券持有人zhàiquàn chí yǒu rén
3Công trái公债gōngzhài
4Trái phiếu nhà nước政府债券zhèngfǔ zhàiquàn
5Tín phiếu nhà nước ,trái phiếu kho bạc nhà nước国库券guókùquàn
6Trái phiếu kho bạc国库债券guókù zhàiquàn
7Trái phiếu xây dựng建设债券jiànshè zhàiquàn
8Công trái thị chính市政公债shìzhèng gōngzhài
9Trái phiếu địa phương地方债券dìfāng zhàiquàn
10Trái phiếu có thể đổi thành tiền可兑换债券kě duìhuàn zhàiquàn
11Trái phiếu lợi tức受益债券shòuyì zhàiquàn
12Trái phiếu có thế chấp抵押债券dǐyā zhàiquàn
13Trái phiếu tiền tệ货币债券huòbì zhàiquàn
14Trái phiếu tín dụng ,chứng khoán dưới dạng nợ ,cổ phiếu vay vốn信用债券xìnyòng zhàiquàn
15Trái phiếu công nghiệp工业债券gōngyè zhàiquàn
16Trái phiếu không có lãi ,trái phiếu thụ động无息债券wú xí zhàiquàn
17Trái phiếu đảo nợ替续债券tì xù zhàiquàn
18Trái phiếu vô ký danh无记名债券wújìmíng zhàiquàn
19Trái phiếu dài hạn长期债券chángqí zhàiquàn
20Trái phiếu ngắn hạn短期债券duǎnqí zhàiquàn
21Trái phiếu có chênh lệch giá cao hơn债券溢价zhàiquàn yìjià
22Hoàn vốn trái phiếu债券还本zhàiquàn huán běn
23Phiếu tiền lãi trái phiếu ,phiếu lãi债券息票zhàiquàn xí piào
24Giấy chuyển đổi phiếu lợi tức息票掉换券xí piào diàohuàn quàn