Trang chủ Tài liệu Học Tiếng Trung Học tiếng trung thương mại CFR là gì

Học tiếng trung thương mại CFR là gì

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster - Uy tín hàng đầu trong đào tạo tiếng Trung giao tiếp tại Hà NộiBạn đang tìm kiếm trung tâm tiếng Trung uy tín tại Hà Nội để chinh phục ngôn ngữ Hoa ngữ? Trung tâm tiếng Trung ChineMaster chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn!

0
27
Học tiếng trung thương mại CFR là gì - Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Học tiếng trung thương mại CFR là gì - Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (2 bình chọn)

Học tiếng trung thương mại CFR là gì – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Uy tín hàng đầu trong đào tạo tiếng Trung giao tiếp tại Hà Nội

Bạn đang tìm kiếm trung tâm tiếng Trung uy tín tại Hà Nội để chinh phục ngôn ngữ Hoa ngữ? Trung tâm tiếng Trung ChineMaster chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn! Nổi tiếng với phương pháp giảng dạy độc đáo cùng đội ngũ giáo viên dày dặn kinh nghiệm, ChineMaster tự hào là trung tâm đào tạo tiếng Trung giao tiếp uy tín TOP 1 Quận Thanh Xuân Hà Nội, đã và đang giúp hàng ngàn học viên thành công chinh phục mục tiêu học tập của mình.

Tại sao bạn nên chọn ChineMaster?

Phương pháp giảng dạy hiện đại, hiệu quả: ChineMaster áp dụng phương pháp giảng dạy tiếng Trung giao tiếp theo tình huống, giúp học viên luyện tập kỹ năng nghe, nói, đọc, viết một cách tự nhiên và hiệu quả nhất.
Giáo trình độc quyền, bài bản: Hệ thống giáo trình Hán ngữ được biên soạn bởi chính Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, chuyên gia uy tín trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung, bám sát theo chuẩn HSK, đảm bảo cung cấp kiến thức đầy đủ và phù hợp với mọi trình độ học viên.
Đội ngũ giáo viên tận tâm, giàu kinh nghiệm: ChineMaster quy tụ đội ngũ giáo viên giỏi chuyên môn, tâm huyết với nghề, luôn tận tâm hướng dẫn và truyền cảm hứng cho học viên.
Cơ sở vật chất hiện đại: Trung tâm được trang bị cơ sở vật chất khang trang, hiện đại, tạo môi trường học tập thoải mái và hiệu quả.
Chính sách học tập linh hoạt: ChineMaster cung cấp đa dạng các khóa học với lịch học linh hoạt, phù hợp với mọi nhu cầu và điều kiện của học viên.
Học phí hợp lý: ChineMaster luôn cam kết mang đến mức học phí hợp lý, phù hợp với chất lượng đào tạo cao cấp.

Bạn còn chần chừ gì nữa? Hãy đến với ChineMaster – Học tiếng trung thầy Vũ ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung của bạn!

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ 

Tác phẩm: Học tiếng trung thương mại CFR là gì

CFR(Cost and Freight)是商业专业中常用的国际贸易术语,主要用于描述卖方将货物交付给买方时,包括的成本和运费的条件。以下是关于CFR的详细解释:

CFR的基本含义
CFR,全称Cost and Freight,中文意思为“成本加运费”。它指的是卖方必须在合同规定的装运期内,将货物从装运港装运至指定的目的港,并支付运费。但货物的风险在装运港船上交货时即转移给买方。

CFR的构成要素
成本:包括货物的生产成本、包装成本、装运成本等。
运费:指将货物从卖方所在的国家或地区运送到买方所在的国家或地区所需的费用。

CFR的买卖双方义务
卖方义务
负责租船、订舱,在约定的期限内将货物装上船,并支付到约定港口的运费。
承担货物装船前的一切费用和风险。
办理报关、商检等出口手续,提供出口许可证或其他核准证书。
装船后及时向买方发出装船通知。

买方义务
承担装船后的一切费用和风险。
支付除正常运费以外的其他费用,如进口关税、增值税等。

CFR的价格计算
CFR价格等于FOB(Free On Board)价格加上运费。FOB价格即船上交货价格,是卖方在装运港将货物装上船后,风险即转移给买方的价格。

CFR的注意事项
风险转移:CFR的风险划分界限是在装运港船上交货时转移,即卖方在装运港将货物装上船后,风险就转移给了买方。
选择合适的运输方式和货运代理:卖方需要根据货物的性质、数量和运输时间等因素选择合适的运输方式和货运代理,确保货物能够按时安全抵达目的地。
清晰明确的合同条款:合同中应明确规定货物的品种、数量、质量标准、价格、交货地点、装运港口等内容,以避免后期的纠纷和风险。
货物保险的选择:卖方和买方应根据实际情况选择合适的货物保险方式,以保障货物在运输过程中的安全。

CFR的重要性
CFR作为国际贸易中常用的术语,对于外贸企业来说具有重要的意义。了解并熟练运用CFR条款,可以降低贸易风险,提高贸易效率,增加利润空间。然而,在实际操作中,卖方和买方都需要注意合同条款的清晰明确、运输方式和货运代理的选择以及货物保险的选择等问题。

CFR(Cost and Freight)和FOB(Free On Board)在国际贸易中都是常用的贸易术语,它们之间的区别主要体现在以下几个方面:

费用范围:
CFR:卖方需支付将货物运至指定目的地港所需的费用,即除了生产成本、包装成本和装运成本外,还包括货物到达目的港的海运费。因此,CFR的价格比FOB的价格要高,因为它包含了海运费。
FOB:卖方只需在合同规定的装运港和规定的期限内,将货物装上买方指定的船只,并及时通知买方。海运费、保险费等从装运港到目的港的运输相关费用由买方承担。

风险转移:
CFR和FOB的风险都是在装运港船上交货时转移。具体来说,当货物在装运港被装上指定船时,风险即由卖方转移至买方。

责任和义务:
CFR:卖方需负责签订将货物运输到目的地的运输合同,并支付运费。但货物风险都是在出口国的交货地点由卖方转移于买方,货物在运输途中的风险均由买方承担。
FOB:买方负责派船接运货物,并支付从装运港到目的港的运输相关费用。卖方则负责在合同规定的装运港和规定的期限内,将货物装上买方指定的船只,并及时通知买方。

付款方式:
CFR:由于卖方负责安排运输和支付运费,付款方式通常可以根据合同的具体条款和双方的协商来确定。
FOB:由于买方负责海运定舱和支付运费,因此FOB的付款方式最好选择T/T(预付款),或者争取到一定的预付,以保证交易的安全。

适用场景:
CFR:通常适用于水上运输方式,特别是在卖方希望控制运输过程并愿意承担一定的运输风险时。
FOB:则更适用于买方希望自行安排运输和保险,或者当运输和保险费用对买方来说更为重要时。

CFR和FOB的主要区别在于费用范围、风险转移、责任和义务、付款方式以及适用场景。在实际贸易中,双方应根据具体情况选择合适的贸易术语,以确保交易的顺利进行。

在选择FOB(Free On Board)和CFR(Cost and Freight)作为贸易术语时,贸易商和外贸人员需要考虑多种因素。以下是对两者的详细比较,以及它们在不同情境下的适用性:

FOB(Free On Board)

优势:

降低运费成本:由于FOB条款下,运输和保险费用由买方承担,卖方可以降低运输成本,从而有助于成本核算和避免运价风险。
简化合同义务:卖方只需在装运期内将货物装上买方指定的船只即完成交货义务,风险和责任随之转移给买方。这对卖方来说,合同义务较为简单。
有利于出口商:在某些情况下,如大宗货物出口或交货期偏长时,买方可能偏好选择FOB,因为货量大有利于租船的一方与船方洽谈价格。

劣势:

交货风险:FOB条件下,买方负责租船订舱,卖方在装船日期问题上的选择余地很小,存在船货衔接风险。
运输控制:由于买方负责运输,卖方对运输过程的控制力较弱。
CFR(Cost and Freight)

优势:

运输控制:卖方负责安排运输并支付运费,对运输过程有一定的控制力。
风险界限明确:风险和责任在装运港船上交货时转移,界限明确。
费用构成清晰:卖方需要承担的费用明确,包括生产成本、包装成本、装运成本和运费。

劣势:

费用较高:与FOB相比,CFR的价格包含了运费,因此价格较高。
买方责任增加:买方需要承担从装运港到目的港的运输风险和费用,包括可能的保险费用。

适用情境

FOB:
当卖方希望降低运费成本和简化合同义务时。
在大宗货物出口或交货期偏长的贸易中,买方可能偏好选择FOB。

CFR:
当卖方希望控制运输过程或确保运输的可靠性和及时性时。
当买方对运输过程和费用不敏感时,CFR也是一个可行的选择。

贸易商和外贸人员在选择FOB或CFR时,应综合考虑运费成本、合同义务、运输控制、风险承担以及双方的具体需求和偏好。在某些情况下,也可以考虑使用CIF(Cost, Insurance and Freight)等其他贸易术语,以更好地满足双方的需求。

Phiên dịch tiếng Trung thương mại

CFR (Cost and Freight) là thuật ngữ thương mại quốc tế phổ biến trong ngành kinh doanh, chủ yếu để mô tả điều kiện về chi phí và cước vận chuyển khi người bán giao hàng cho người mua. Dưới đây là mô tả chi tiết về CFR:

Ý nghĩa cơ bản của CFR
CFR, viết tắt của Cost and Freight, có nghĩa là “Chi phí và Cước vận chuyển”. Đây đề cập đến việc người bán phải trong khoảng thời gian xuất hàng theo hợp đồng, chuyển hàng từ cảng xuất hàng đến cảng nhận hàng đã chỉ định và thanh toán chi phí vận chuyển. Tuy nhiên, rủi ro hàng hóa chuyển sang người mua khi giao hàng trên tàu ở cảng xuất hàng.

Yếu tố cấu thành của CFR
Chi phí: Bao gồm chi phí sản xuất hàng hóa, chi phí đóng gói, chi phí vận chuyển vv.
Cước vận chuyển: Chi phí để vận chuyển hàng từ quốc gia hoặc khu vực của người bán đến quốc gia hoặc khu vực của người mua.

Nghĩa vụ của các bên trong giao dịch CFR
Nghĩa vụ của người bán:
– Chịu trách nhiệm thuê tàu, đặt chỗ trên tàu, đóng gói hàng vào thời hạn đã thỏa thuận, và thanh toán cước cho cảng được thỏa thuận.
– Chịu các khoản chi phí và rủi ro trước khi hàng hóa được xếp lên tàu.
– Xử lý thông tin giám sát xuất khẩu như thông quan, kiểm tra thương mại; cung cấp giấy phép xuất khẩu hoặc các loại giấy tờ xác nhận khác.
– Liền khẩn thông tin cho người mua sau khi xếp hàng lên tàu.

Nghĩa vụ của người mua:
– Chịu các khoản chi phí và rủi ro sau khi hàng hóa được xếp lên tàu.
– Thanh toán các chi phi khác ngoài cước thường như thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng.

Tính toán giá của CFR
Giá CFR bằng giá FOB (Free On Board) cộng thêm cước. Giá FOB là giá trên tàu là nơi người bán sau khi xếp hàng lên tàu ở cảng xuất khẩu, rủi ro được chuyển sang người mua.

CFR (Chi phí và Cước) – Lưu ý:
1. Chuyển giao rủi ro: Rủi ro trong CFR chuyển sang người mua khi giao hàng trên tàu tại cảng xuất khẩu.
2. Chọn phương tiện vận chuyển và đại lý vận tải phù hợp: Đảm bảo chọn phương tiện vận chuyển và đại lý vận tải phù hợp dựa trên tính chất hàng hóa, số lượng, thời gian vận chuyển để đảm bảo hàng hóa đến đích đúng hẹn an toàn.
3. Điều khoản hợp đồng rõ ràng: Xác định rõ hàng hóa, số lượng, tiêu chuẩn chất lượng, giá cả, điểm giao hàng, cảng xuất khẩu để tránh tranh cãi và rủi ro sau này.
4. Lựa chọn bảo hiểm hàng hoá: Chọn loại bảo hiểm hàng hoá phù hợp để bảo vệ hàng hoá trong quá trình vận chuyển.

Tầm quan trọng của CFR:
– Hiểu biết và sử dụng linh hoạt điều khoản CFR giúp giảm thiểu rủi ro thương mại, nâng cao hiệu quả thương mại và tăng không gian lợi nhuận cho doanh nghiệp xuất khẩu.
– Tuy nhiên, trong thực tế, cần chú ý đến sự rõ ràng của điều khoản hợp đồng, việc lựa chọn phương tiện vận chuyển và đại lý vận tải, cũng như việc chọn loại bảo hiểm hàng hoá.

Sự khác biệt giữa CFR (Chi Phí và Cước) và FOB (Mọi Chi Phí Thanh Toán ở Bờ Tàu):
– Phạm vi chi phí:
+ CFR: Người bán thanh toán chi phí để vận chuyển hàng hoá đến cảng nhận theo yêu cầu, bao gồm chi phí biển từ cửa khẩu sản xuất, chi phí đóng gói và chi phí vận chuyển biển cho hàng hoá.
+ FOB: Người bán chỉ cần xếp hàng vào tàu được xác nhận theo yêu cầu của người mua trước thời hạn trong hợp đồng. Chi phí vận chuyển biển từ cửa khẩu xuất khẩu đến điểm nhập là do người mua thanh toán.

Chuyển giao rủi ro:
CFR và FOB đều chuyển giao rủi ro khi hàng hoá được giao trên tàu tại cảng xuất khẩu. Cụ thể, khi hàng hoá được xếp lên tàu tại cảng xuất khẩu, rủi ro chuyển từ người bán sang người mua.

Trách nhiệm và nghĩa vụ:
– CFR: Người bán phải ký kết hợp đồng vận chuyển hàng hoá đến điểm đích và thanh toán cước vận chuyển. Tuy nhiên, rủi ro của hàng hoá chuyển từ người bán sang người mua tại điểm giao hàng trong nước xuất khẩu và người mua phải chịu rủi ro trong quá trình vận chuyển.
– FOB: Người mua có trách nhiệm thuê tàu để nhận hàng và thanh toán chi phí liên quan đến vận chuyển từ cảng xuất khẩu đến cảng nhập khẩu. Người bán phải xếp hàng vào tàu theo yêu cầu của người mua trong thời hạn và thông báo cho người mua kịp thời.

Phương thức thanh toán:
CFR: Do người bán chịu trách nhiệm sắp xếp vận chuyển và thanh toán cước phí, phương thức thanh toán thường có thể được xác định dựa trên các điều khoản cụ thể của hợp đồng và sự thỏa thuận giữa hai bên.
FOB: Do người mua chịu trách nhiệm đặt chỗ và thanh toán cước phí vận chuyển đường biển, phương thức thanh toán FOB tốt nhất là chọn T/T (chuyển khoản trước), hoặc cố gắng đạt được một khoản trả trước nhất định để đảm bảo an toàn cho giao dịch.

Hoàn cảnh phù hợp:
CFR: Thường áp dụng cho phương thức vận chuyển đường thủy, đặc biệt khi người bán muốn kiểm soát quá trình vận chuyển và sẵn sàng chịu một số rủi ro vận chuyển.
FOB: Phù hợp hơn khi người mua muốn tự mình sắp xếp vận chuyển và bảo hiểm, hoặc khi chi phí vận chuyển và bảo hiểm quan trọng đối với người mua.

Sự khác biệt chính giữa CFR và FOB nằm ở phạm vi chi phí, chuyển giao rủi ro, trách nhiệm và nghĩa vụ, phương thức thanh toán và cảnh phù hợp. Trong thực tế thương mại, hai bên nên lựa chọn điều khoản thương mại phù hợp dựa trên tình hình cụ thể để đảm bảo giao dịch diễn ra suôn sẻ.

Khi chọn FOB (Free On Board) và CFR (Cost and Freight) làm điều khoản thương mại, các thương nhân và nhân viên ngoại thương cần cân nhắc nhiều yếu tố. Dưới đây là sự so sánh chi tiết giữa hai điều khoản này và tính phù hợp của chúng trong các bối cảnh khác nhau.

FOB (Free On Board)

Ưu điểm:

Giảm chi phí vận chuyển: Do điều khoản FOB quy định người mua chịu trách nhiệm vận chuyển và chi phí bảo hiểm, người bán có thể giảm chi phí vận chuyển, từ đó giúp tính toán chi phí và tránh rủi ro về giá vận chuyển.
Đơn giản hóa nghĩa vụ hợp đồng: Người bán chỉ cần trong thời gian giao hàng đưa hàng lên tàu do người mua chỉ định là hoàn thành nghĩa vụ giao hàng, rủi ro và trách nhiệm sẽ chuyển giao cho người mua. Điều này làm cho nghĩa vụ hợp đồng của người bán trở nên đơn giản hơn.
Có lợi cho nhà xuất khẩu: Trong một số trường hợp, như xuất khẩu hàng hóa số lượng lớn hoặc thời gian giao hàng dài, người mua có thể ưu tiên chọn FOB vì số lượng lớn có lợi cho bên thuê tàu trong việc thương lượng giá cả với chủ tàu.

Nhược điểm:

Rủi ro giao hàng: Với điều kiện FOB, người mua chịu trách nhiệm thuê tàu và đặt chỗ, người bán có ít lựa chọn về ngày giao hàng, dẫn đến rủi ro kết nối giữa hàng hóa và tàu.
Kiểm soát vận chuyển: Do người mua chịu trách nhiệm vận chuyển, người bán có ít kiểm soát quá trình vận chuyển.
CFR (Cost and Freight)

Ưu điểm:

Kiểm soát vận chuyển: Người bán chịu trách nhiệm sắp xếp vận chuyển và thanh toán cước phí, do đó có một mức độ kiểm soát nhất định đối với quá trình vận chuyển.
Giới hạn rủi ro rõ ràng: Rủi ro và trách nhiệm chuyển giao khi hàng được giao lên tàu tại cảng xuất khẩu, ranh giới rõ ràng.
Cấu thành chi phí rõ ràng: Chi phí mà người bán cần chịu rõ ràng, bao gồm chi phí sản xuất, chi phí đóng gói, chi phí xếp hàng và chi phí vận chuyển.

Nhược điểm:

Chi phí cao hơn: So với FOB, giá CFR bao gồm cả chi phí vận chuyển nên giá cao hơn.
Trách nhiệm của người mua tăng: Người mua cần chịu rủi ro và chi phí vận chuyển từ cảng xuất khẩu đến cảng đích, bao gồm cả chi phí bảo hiểm có thể phát sinh.

Hoàn cảnh phù hợp

FOB:

Khi người bán muốn giảm chi phí vận chuyển và đơn giản hóa nghĩa vụ hợp đồng.
Trong thương mại xuất khẩu hàng hóa số lượng lớn hoặc thời gian giao hàng dài, người mua có thể ưu tiên chọn FOB.

CFR:

Khi người bán muốn kiểm soát quá trình vận chuyển hoặc đảm bảo tính tin cậy và kịp thời của vận chuyển.
Khi người mua không nhạy cảm với quá trình vận chuyển và chi phí, CFR cũng là một lựa chọn khả thi.
Các thương nhân và nhân viên ngoại thương khi chọn FOB hoặc CFR nên cân nhắc toàn diện các yếu tố như chi phí vận chuyển, nghĩa vụ hợp đồng, kiểm soát vận chuyển, chịu rủi ro và nhu cầu cụ thể cũng như sở thích của cả hai bên. Trong một số trường hợp, cũng có thể xem xét sử dụng các điều khoản thương mại khác như CIF (Cost, Insurance and Freight) để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của cả hai bên.

Phiên âm tiếng Trung thương mại

CFR(Cost and Freight) shì shāngyè zhuānyè zhōng chángyòng de guójì màoyì shùyǔ, zhǔyào yòng yú miáoshù màifāng jiāng huòwù jiāofù gěi mǎifāng shí, bāokuò de chéngběn hé yùnfèi de tiáojiàn. Yǐxià shì guānyú CFR de xiángxì jiěshì:

CFR de jīběn hányì
CFR, quánchēng Cost and Freight, zhōngwén yìsi wèi “chéngběn jiā yùnfèi”. Tā zhǐ de shì màifāng bìxū zài hétóng guīdìng de zhuāngyùn qí nèi, jiāng huòwù cóng zhuāngyùn gǎng zhuāngyùn zhì zhǐdìng de mùdì gǎng, bìng zhīfù yùnfèi. Dàn huòwù de fēngxiǎn zài zhuāngyùn gǎng chuánshàng jiāo huò shí jí zhuǎnyí gěi mǎifāng.

CFR de gòuchéng yàosù
chéngběn: Bāokuò huòwù de shēngchǎn chéngběn, bāozhuāng chéngběn, zhuāngyùn chéngběn děng.
Yùnfèi: Zhǐ jiāng huòwù cóng màifāng suǒzài de guójiā huò dìqū yùnsòng dào mǎifāng suǒzài de guójiā huò dìqū suǒ xū de fèiyòng.

CFR de mǎimài shuāngfāng yìwù
màifāng yìwù
fùzé zū chuán, dìng cāng, zài yuēdìng de qíxiàn nèi jiāng huòwù zhuāng shàng chuán, bìng zhīfù dào yuēdìng gǎngkǒu de yùnfèi.
Chéngdān huòwù zhuāng chuán qián de yīqiè fèiyòng hé fēngxiǎn.
Bànlǐ bàoguān, shāngjiǎn děng chūkǒu shǒuxù, tígōng chūkǒu xǔkě zhèng huò qítā hézhǔn zhèngshū.
Zhuāng chuán hòu jíshí xiàng mǎifāng fāchū zhuāng chuán tōngzhī.

Mǎifāng yìwù
chéngdān zhuāng chuán hòu de yīqiè fèiyòng hé fēngxiǎn.
Zhīfù chú zhèngcháng yùnfèi yǐwài de qítā fèiyòng, rú jìnkǒu guānshuì, zēngzhí shuì děng.

CFR de jiàgé jìsuàn
CFR jiàgé děngyú FOB(Free On Board) jiàgé jiā shàng yùnfèi.FOB jiàgé jí chuánshàng jiāo huò jiàgé, shì màifāng zài zhuāngyùn gǎng jiāng huòwù zhuāng shàng chuán hòu, fēngxiǎn jí zhuǎnyí gěi mǎifāng de jiàgé.

CFR de zhùyì shìxiàng
fēngxiǎn zhuǎnyí:CFR de fēngxiǎn huàfēn jièxiàn shì zài zhuāngyùn gǎng chuánshàng jiāo huò shí zhuǎnyí, jí màifāng zài zhuāngyùn gǎng jiāng huòwù zhuāng shàng chuán hòu, fēngxiǎn jiù zhuǎnyí gěile mǎifāng.
Xuǎnzé héshì de yùnshū fāngshì hé huòyùn dàilǐ: Màifāng xūyào gēnjù huòwù dì xìngzhì, shùliàng hé yùnshū shíjiān děng yīnsù xuǎnzé héshì de yùnshū fāngshì hé huòyùn dàilǐ, quèbǎo huòwù nénggòu ànshí ānquán dǐdá mùdì de.
Qīngxī míngquè de hétóng tiáokuǎn: Hétóng zhōng yīng míngquè guīdìng huòwù de pǐnzhǒng, shùliàng, zhìliàng biāozhǔn, jiàgé, jiāo huò dìdiǎn, zhuāngyùn gǎngkǒu děng nèiróng, yǐ bìmiǎn hòuqí de jiūfēn hé fēngxiǎn.
Huòwù bǎoxiǎn de xuǎnzé: Màifāng hé mǎifāng yīng gēnjù shíjì qíngkuàng xuǎnzé héshì de huòwù bǎoxiǎn fāngshì, yǐ bǎozhàng huòwù zài yùnshū guòchéng zhōng de ānquán.

CFR de zhòngyào xìng
CFR zuòwéi guójì màoyì zhōng chángyòng de shùyǔ, duìyú wàimào qǐyè lái shuō jùyǒu zhòngyào de yìyì. Liǎojiě bìng shúliàn yùnyòng CFR tiáokuǎn, kěyǐ jiàngdī màoyì fēngxiǎn, tígāo màoyì xiàolǜ, zēngjiā lìrùn kōngjiān. Rán’ér, zài shíjì cāozuò zhōng, màifāng hé mǎifāng dōu xūyào zhùyì hétóng tiáokuǎn de qīngxī míngquè, yùnshū fāngshì hé huòyùn dàilǐ de xuǎnzé yǐjí huòwù bǎoxiǎn de xuǎnzé děng wèntí.

CFR(Cost and Freight) hé FOB(Free On Board) zài guójì màoyì zhōng dōu shì chángyòng de màoyì shùyǔ, tāmen zhī jiān de qūbié zhǔyào tǐxiàn zài yǐxià jǐ gè fāngmiàn:

Fèiyòng fànwéi:
CFR: Màifāng xū zhīfù jiāng huòwù yùn zhì zhǐdìng mùdì de gǎng suǒ xū de fèiyòng, jí chúle shēngchǎn chéngběn, bāozhuāng chéngběn hé zhuāngyùn chéngběn wài, hái bāokuò huòwù dàodá mùdì gǎng dì hǎiyùnfèi. Yīncǐ,CFR de jiàgé bǐ FOB de jiàgé yào gāo, yīnwèi tā bāohánle hǎiyùnfèi.
FOB: Màifāng zhǐ xū zài hétóng guīdìng de zhuāngyùn gǎng hé guīdìng de qíxiàn nèi, jiāng huòwù zhuāng shàng mǎifāng zhǐdìng de chuánzhī, bìng jíshí tōngzhī mǎifāng. Hǎiyùnfèi, bǎoxiǎn fèi děng cóng zhuāngyùn gǎng dào mùdì gǎng de yùnshū xiāngguān fèiyòng yóu mǎifāng chéngdān.

Fēngxiǎn zhuǎnyí:
CFR hé FOB de fēngxiǎn dōu shì zài zhuāngyùn gǎng chuánshàng jiāo huò shí zhuǎnyí. Jùtǐ lái shuō, dāng huòwù zài zhuāngyùn gǎng bèi zhuāng shàng zhǐdìng chuán shí, fēngxiǎn jí yóu màifāng zhuǎnyí zhì mǎifāng.

Zérèn hé yìwù:
CFR: Màifāng xū fùzé qiāndìng jiāng huòwù yùnshū dào mùdì dì de yùnshū hétóng, bìng zhīfù yùnfèi. Dàn huòwù fēngxiǎn dōu shì zài chūkǒu guó de jiāo huò dìdiǎn yóu màifāng zhuǎnyí yú mǎifāng, huòwù zài yùnshū túzhōng de fēngxiǎn jūn yóu mǎifāng chéngdān.
FOB: Mǎifāng fùzé pài chuán jiē yùn huòwù, bìng zhīfù cóng zhuāngyùn gǎng dào mùdì gǎng de yùnshū xiāngguān fèiyòng. Màifāng zé fùzé zài hétóng guīdìng de zhuāngyùn gǎng hé guīdìng de qíxiàn nèi, jiāng huòwù zhuāng shàng mǎifāng zhǐdìng de chuánzhī, bìng jíshí tōngzhī mǎifāng.

Fùkuǎn fāngshì:
CFR: Yóuyú màifāng fùzé ānpái yùnshū hé zhīfù yùnfèi, fùkuǎn fāngshì tōngcháng kěyǐ gēnjù hétóng de jùtǐ tiáokuǎn hé shuāngfāng de xiéshāng lái quèdìng.
FOB: Yóuyú mǎifāng fùzé hǎiyùn dìng cāng hé zhīfù yùnfèi, yīncǐ FOB de fùkuǎn fāngshì zuì hǎo xuǎnzé T/T(yùfùkuǎn), huòzhě zhēngqǔ dào yīdìng de yùfù, yǐ bǎozhèng jiāoyì de ānquán.

Shìyòng chǎngjǐng:
CFR: Tōngcháng shìyòng yú shuǐshàng yùnshū fāngshì, tèbié shì zài màifāng xīwàng kòngzhì yùnshū guòchéng bìng yuànyì chéngdān yīdìng de yùnshū fēngxiǎn shí.
FOB: Zé gèng shìyòng yú mǎifāng xīwàng zìxíng ānpái yùnshū hé bǎoxiǎn, huòzhě dāng yùnshū hé bǎoxiǎn fèiyòng duì mǎifāng lái shuō gèng wéi zhòngyào shí.

CFR hé FOB de zhǔyào qūbié zàiyú fèiyòng fànwéi, fēngxiǎn zhuǎnyí, zérèn hé yìwù, fù kuǎn fāngshì yǐjí shìyòng chǎngjǐng. Zài shíjì màoyì zhōng, shuāngfāng yīng gēnjù jùtǐ qíngkuàng xuǎnzé héshì de màoyì shùyǔ, yǐ quèbǎo jiāoyì de shùnlì jìnxíng.

Zài xuǎnzé FOB(Free On Board) hé CFR(Cost and Freight) zuòwéi màoyì shùyǔ shí, màoyì shāng hé wàimào rényuán xūyào kǎolǜ duō zhǒng yīnsù. Yǐxià shì duì liǎng zhě de xiángxì bǐjiào, yǐjí tāmen zài bùtóng qíngjìng xià de shìyòng xìng:

FOB(Free On Board)

yōushì:

Jiàngdī yùnfèi chéngběn: Yóuyú FOB tiáokuǎn xià, yùnshū hé bǎoxiǎn fèiyòng yóu mǎifāng chéngdān, màifāng kěyǐ jiàngdī yùnshū chéngběn, cóng’ér yǒu zhù yú chéngběn hésuàn hé bìmiǎn yùn jià fēngxiǎn.
Jiǎnhuà hétóng yìwù: Màifāng zhǐ xū zài zhuāngyùn qí nèi jiāng huòwù zhuāng shàng mǎifāng zhǐdìng de chuánzhī jí wánchéng jiāo huò yìwù, fēngxiǎn hé zérèn suí zhī zhuǎnyí gěi mǎifāng. Zhè duì màifāng lái shuō, hétóng yìwù jiàowéi jiǎndān.
Yǒu lìyú chūkǒu shāng: Zài mǒu xiē qíngkuàng xià, rú dàzōng huòwù chūkǒu huò jiāo huò qí piān cháng shí, mǎifāng kěnéng piānhào xuǎnzé FOB, yīnwèi huò liàng dà yǒu lìyú zū chuán de yīfāng yǔ chuán fāng qiàtán jiàgé.

Lièshì:

Jiāo huò fēngxiǎn:FOB tiáojiàn xià, mǎifāng fùzé zū chuán dìng cāng, màifāng zài zhuāng chuán rìqí wèntí shàng de xuǎnzé yúdì hěn xiǎo, cúnzài chuán huò xiánjiē fēngxiǎn.
Yùnshū kòngzhì: Yóuyú mǎifāng fùzé yùnshū, màifāng duì yùnshū guòchéng de kòngzhì lì jiào ruò.
CFR(Cost and Freight)

yōushì:

Yùnshū kòngzhì: Màifāng fùzé ānpái yùnshū bìng zhīfù yùnfèi, duì yùnshū guòchéng yǒu yīdìng de kòngzhì lì.
Fēngxiǎn jièxiàn míngquè: Fēngxiǎn hé zérèn zài zhuāngyùn gǎng chuánshàng jiāo huò shí zhuǎnyí, jièxiàn míngquè.
Fèiyòng gòuchéng qīngxī: Màifāng xūyào chéngdān de fèiyòng míngquè, bāokuò shēngchǎn chéngběn, bāozhuāng chéngběn, zhuāngyùn chéngběn hé yùnfèi.

Lièshì:

Fèiyòng jiào gāo: Yǔ FOB xiāng bǐ,CFR de jiàgé bāohánle yùn fèi, yīncǐ jiàgé jiào gāo.
Mǎifāng zérèn zēngjiā: Mǎifāng xūyào chéngdān cóng zhuāngyùn gǎng dào mùdì gǎng de yùnshū fēngxiǎn hé fèiyòng, bāokuò kěnéng de bǎoxiǎn fèiyòng.

Shìyòng qíngjìng

FOB:
Dāng màifāng xīwàng jiàngdī yùn fèi chéngběn hé jiǎnhuà hétóng yìwù shí.
Zài dàzōng huòwù chūkǒu huò jiāo huò qí piān zhǎng de màoyì zhōng, mǎifāng kěnéng piānhào xuǎnzé FOB.

CFR:
Dāng màifāng xīwàng kòngzhì yùnshū guòchéng huò quèbǎo yùnshū de kěkào xìng hé jíshí xìng shí.
Dāng mǎifāng duì yùnshū guòchéng hé fèiyòng bù mǐngǎn shí,CFR yěshì yīgè kěxíng de xuǎnzé.

Màoyì shāng hé wàimào rényuán zài xuǎnzé FOB huò CFR shí, yīng zònghé kǎolǜ yùn fèi chéngběn, hétóng yìwù, yùnshū kòngzhì, fēngxiǎn chéngdān yǐjí shuāngfāng de jùtǐ xūqiú hé piānhào. Zài mǒu xiē qíngkuàng xià, yě kěyǐ kǎolǜ shǐyòng CIF(Cost, Insurance and Freight) děng qítā màoyì shùyǔ, yǐ gèng hǎo de mǎnzú shuāngfāng de xūqiú.

Trên đây là toàn bộ bài giảng Học tiếng trung thương mại CFR là gì của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Thông qua bài học chúng ta sẽ học được nhiều từ vựng và kiến thức mới về lĩnh vực xuất nhập khẩu để có thể giao tiếp tiếng trung một cách tự tin thành thạo và lưu loát trong khi làm việc với đối tác nước ngoài.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

Hotline 090 468 4983

ChineMaster Cơ sở 1: Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (Ngã Tư Sở – Royal City)
ChineMaster Cơ sở 6: Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 7: Số 168 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 8: Ngõ 250 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 9: Ngõ 80 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

Website: tiengtrungnet.com

Khóa học tiếng Trung Thầy Vũ: Nâng tầm tiếng Trung của bạn với lộ trình bài bản và giáo trình độc quyền

Giới thiệu về Khóa học tiếng Trung Thầy Vũ

Khóa học tiếng Trung Thầy Vũ do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – Lão sư sáng lập Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – giảng dạy, dành cho học viên mọi trình độ, từ mới bắt đầu đến nâng cao. Khóa học cung cấp lộ trình học tập bài bản, kết hợp với giáo trình độc quyền được biên soạn bởi chính Thầy Vũ, giúp học viên chinh phục tiếng Trung một cách hiệu quả và toàn diện.

Nổi bật của Khóa học tiếng Trung Thầy Vũ:

Giáo trình Hán ngữ độc quyền: Hệ thống giáo trình Hán ngữ được Thầy Vũ biên soạn với phương pháp khoa học, bám sát theo chuẩn HSK, giúp học viên nắm vững kiến thức ngữ pháp, từ vựng và luyện phát âm chuẩn ngay từ đầu.
Lộ trình học tập bài bản: Khóa học được chia thành nhiều cấp độ phù hợp với trình độ của học viên, từ HSK 1 đến HSK 9 và lớp tiếng Trung HSKK sơ trung cao cấp. Mỗi cấp độ được thiết kế với lộ trình học tập chi tiết, giúp học viên từng bước chinh phục các kỳ thi HSK và HSKK.
Phương pháp giảng dạy hiện đại: Thầy Vũ sử dụng phương pháp giảng dạy hiện đại, kết hợp lý thuyết và thực hành, tạo môi trường học tập sôi nổi, giúp học viên tiếp thu kiến thức một cách dễ dàng và hiệu quả.
Đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm: Đội ngũ giáo viên tại Trung tâm đều là những giảng viên dày dặn kinh nghiệm, tâm huyết với nghề, luôn tận tâm hướng dẫn và hỗ trợ học viên trong suốt quá trình học tập.
Cơ sở vật chất hiện đại: Trung tâm được trang bị cơ sở vật chất hiện đại, với hệ thống phòng học đầy đủ tiện nghi, tạo môi trường học tập lý tưởng cho học viên.

Lợi ích khi tham gia Khóa học tiếng Trung Thầy Vũ:

Nâng cao trình độ tiếng Trung một cách toàn diện, từ giao tiếp cơ bản đến chuyên sâu.
Chinh phục các kỳ thi HSK và HSKK với kết quả cao.
Mở rộng cơ hội học tập và làm việc trong môi trường quốc tế.
Giao tiếp tự tin và hiệu quả với người bản ngữ.
Rèn luyện tư duy logic, khả năng ghi nhớ và phản xạ nhanh nhạy.

Đối tượng học viên:

Học viên mới bắt đầu học tiếng Trung.
Học viên đang ôn luyện thi HSK và HSKK.
Học viên muốn nâng cao trình độ tiếng Trung để phục vụ cho công việc và học tập.
Du học sinh, người đi xuất khẩu lao động cần học tiếng Trung.

0 BÌNH LUẬN