Học tiếng trung thương mại So sánh OBM và ODM

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster - Uy tín hàng đầu tại Hà NộiBạn đang tìm kiếm trung tâm tiếng Trung uy tín tại Hà Nội để chinh phục ngôn ngữ này? Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy độc đáo sẽ là lựa chọn hoàn hảo cho bạn.

0
23
Học tiếng trung thương mại So sánh OBM và ODM - Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Học tiếng trung thương mại So sánh OBM và ODM - Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (2 bình chọn)

Học tiếng trung thương mại So sánh OBM và ODM – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Uy tín hàng đầu tại Hà Nội

Bạn đang tìm kiếm trung tâm tiếng Trung uy tín tại Hà Nội để chinh phục ngôn ngữ này? Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy độc đáo sẽ là lựa chọn hoàn hảo cho bạn.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Thành lập từ năm 2011, ChineMaster đã khẳng định vị thế của mình trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung với hơn 60.000 học viên thành công.
Đội ngũ giáo viên dày dặn kinh nghiệm, tốt nghiệp từ các trường đại học danh tiếng, luôn truyền cảm hứng và tạo môi trường học tập sôi nổi, hiệu quả.
Phương pháp giảng dạy hiện đại, chú trọng giao tiếp thực tế, giúp học viên nhanh chóng nắm vững kiến thức và tự tin sử dụng tiếng Trung trong mọi tình huống.
Giáo trình Hán ngữ độc quyền được sáng tác, thiết kế, biên tập, biên soạn bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, tối ưu hóa cho việc học tiếng Trung hiệu quả.
Cơ sở vật chất khang trang, hiện đại, tạo điều kiện học tập tốt nhất cho học viên.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster cung cấp đa dạng các khóa học tiếng Trung:

Giao tiếp: Luyện tập giao tiếp tiếng Trung trôi chảy trong mọi tình huống.
HSK: Chuẩn bị chinh phục kỳ thi HSK với lộ trình học tập bài bản.
HSKK: Nâng cao kỹ năng nghe nói tiếng Trung để đạt điểm cao trong kỳ thi HSKK.
TOCFL: Khóa học dành riêng cho học viên muốn du học Đài Loan.
Dầu Khí: Trang bị kiến thức chuyên ngành tiếng Trung cho lĩnh vực Dầu Khí.
Kế toán Kiểm toán: Nâng cao năng lực tiếng Trung phục vụ công việc kế toán, kiểm toán.
Công xưởng: Giao tiếp hiệu quả trong môi trường công xưởng sản xuất.
Thương mại Đàm phán: Kỹ năng đàm phán tiếng Trung chuyên nghiệp cho thương mại.
Giao tiếp Văn phòng: Giao tiếp thành thạo trong môi trường văn phòng công sở.
Xuất nhập khẩu: Nắm vững kiến thức tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu.
Logistics Vận chuyển: Giao tiếp hiệu quả trong ngành Logistics và vận chuyển.
Taobao 1688: Hướng dẫn nhập hàng Trung Quốc trực tiếp từ Taobao, 1688.

Trung tâm tiếng Trung Chinese Master – ChineMaster Quận Thanh Xuân, Hà Nội: Nơi uy tín cho sự nghiệp học tiếng Trung của bạn

Trung tâm tiếng Trung Chinese Master, hay còn được biết đến với tên gọi ChineMaster, tọa lạc tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, là điểm đến lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một môi trường học tập chuyên nghiệp và uy tín trong việc nâng cao kỹ năng tiếng Trung.

Chuyên đào tạo đa dạng các khóa học tiếng Trung:

Với sứ mệnh mang lại cho học viên những kiến thức vững chắc và ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực khác nhau, Trung tâm Chinese Master do thầy Vũ – một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam, chuyên đào tạo các khóa học như:

Khóa học tiếng Trung giao tiếp: Cung cấp các kỹ năng cơ bản và nâng cao để bạn có thể giao tiếp một cách tự tin và hiệu quả trong mọi tình huống.

Khóa học tiếng Trung HSK và HSKK: Hướng đến việc chuẩn bị cho các kỳ thi HSK và HSKK với phương pháp giảng dạy khoa học và thiết thực.

Khóa học tiếng Hoa TOCFL: Đào tạo về kỳ thi TOCFL với các bài tập mẫu và phương pháp luyện thi chuyên sâu.

Khóa học tiếng Trung chuyên ngành: Bao gồm các lĩnh vực như Dầu Khí, Kế toán kiểm toán, Công xưởng, Thương mại đàm phán, Giao tiếp văn phòng công sở, Xuất nhập khẩu, Logistics vận chuyển, và Nghiệp vụ Taobao 1688.

Khóa học nhập hàng Trung Quốc tận gốc: Học viên được hướng dẫn chi tiết từ cách tìm kiếm nhà cung cấp đến các thủ tục hải quan, theo bộ giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ.

Với phương pháp giảng dạy chuyên nghiệp và tận tâm từ các giáo viên giàu kinh nghiệm, Trung tâm Chinese Master cam kết mang đến cho bạn những trải nghiệm học tập đáng giá và những kỹ năng cần thiết để thành công trong sự nghiệp và cuộc sống.

Nếu bạn đang tìm kiếm một nơi học tiếng Trung đầy đủ và chất lượng tại Hà Nội, hãy liên hệ với ChineMaster – học tiếng trung thầy Vũ ngay hôm nay để biết thêm chi tiết và đăng ký khóa học phù hợp nhất!

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ 

Tác phẩm: Học tiếng trung thương mại So sánh OBM và ODM

在商业领域,OBM(Original Brand Manufacturer,原始品牌制造商)与ODM(Original Design Manufacturer,原始设计制造商)是两种截然不同的业务模式,它们在产品设计、生产、品牌运营及市场策略等方面存在显著差异。以下是对这两种模式的详细比较:

定义与角色

OBM(原始品牌制造商):

定义:OBM是指一家公司自行设计、生产产品,并在市场上以自有品牌销售。在这种模式下,公司对产品的设计、生产、营销和销售拥有完全的控制权。
角色:OBM企业不仅是产品的制造商,更是品牌的拥有者和运营者。它们负责从产品设计到市场推广的全过程,力求在市场中建立和维护自己的品牌形象。
ODM(原始设计制造商):

定义:ODM是指制造商根据客户的委托,进行产品的全流程设计、生产制造,并出货给客户。客户则负责产品的品牌、包装、营销等独立运作。
角色:ODM企业更像是专业的代工厂,它们拥有强大的设计和技术能力,但通常不直接参与品牌运营和市场推广。它们的主要任务是为客户提供高质量的产品设计和生产制造服务。

产品设计与生产

OBM:

产品设计:OBM企业自主进行产品设计,通常拥有强大的研发团队和创新能力,能够根据市场需求和消费者偏好开发出具有竞争力的产品。
生产:OBM企业自行组织生产,拥有完整的生产线和质量管理体系,确保产品的高质量和稳定性。

ODM:

产品设计:ODM企业根据客户的需求进行产品设计,或提供现有设计供客户选择并进行少量修改。它们在设计过程中会充分考虑客户的品牌定位和市场需求。
生产:ODM企业负责产品的生产制造,拥有先进的生产设备和严格的质量控制体系,以确保产品符合客户的标准和要求。

品牌运营与市场策略

OBM:

品牌运营:OBM企业负责品牌的创建、维护和推广,通过建设销售渠道、开展营销活动、提升售后服务等方式来提高品牌知名度和市场占有率。
市场策略:OBM企业根据市场变化和消费者需求制定灵活的市场策略,包括产品定价、渠道选择、促销活动等,以最大化品牌价值和市场份额。

ODM:

品牌运营:ODM企业通常不直接参与品牌运营,而是将品牌运营的责任交给客户。它们更关注于产品设计和生产制造本身,而不是品牌形象的塑造和推广。
市场策略:ODM企业的市场策略相对较为被动,它们主要根据客户的订单和需求进行生产,不直接参与市场竞争和品牌争夺。

优缺点与适用场景

OBM:

优点:能够全面掌控产品从设计到销售的全过程,有利于品牌建设和维护;能够获取产业链内全部环节的附加值;有利于提升企业的核心竞争力和市场地位。
缺点:需要投入大量的资源和资金进行品牌建设和市场营销;面临激烈的市场竞争和消费者需求变化的风险。
适用场景:适合那些希望建立和维护自身品牌形象的企业;拥有较强研发能力和品牌运营能力的企业。

ODM:

优点:能够降低品牌厂商的研发设计和生产制造成本;缩短产品上市周期;提高生产效率和产品质量。
缺点:品牌厂商对生产环节的控制力较弱;存在技术泄漏和侵权的风险;可能无法充分满足品牌厂商的个性化需求。
适用场景:适合那些缺乏设计能力或希望快速进入市场但又希望减少研发成本的企业;对产品质量和交货期有较高要求的企业。

OBM与ODM在商业模式、产品设计、生产、品牌运营及市场策略等方面存在显著差异。企业应根据自身的战略目标、资源和能力选择合适的业务模式,以在市场竞争中取得优势。

OBM(Original Brand Manufacturer,原始品牌制造商)与OEM(Original Equipment Manufacturer,原始设备制造商)在多个方面存在显著差异。以下是对这两种模式区别的清晰归纳:

一、定义与角色
OBM(原始品牌制造商):

定义:OBM指的是生产制造商创建属于自己的独立品牌,并参与到市场竞争中,销售和生产自己研发设计的产品。
角色:OBM企业不仅是产品的制造商,更是品牌的拥有者和运营者,负责从产品设计、生产到品牌推广和销售的全过程。
OEM(原始设备制造商):

定义:OEM是指一个公司或厂商生产商品,然后由另一个公司将其品牌添加到商品上并将其销售。也被称为代工生产或贴牌生产。
角色:OEM企业主要负责根据品牌拥有者的要求生产产品,不直接参与品牌运营和市场推广。它们更像是品牌拥有者的生产合作伙伴。

产品设计与生产

OBM:

产品设计:OBM企业自主进行产品设计和研发,拥有自主知识产权和创新能力。
生产:OBM企业自行组织生产,确保产品的高质量和稳定性,以满足市场需求和消费者偏好。
OEM:

产品设计:产品设计、质量要求和技术设备等通常由品牌拥有者提供,OEM企业负责按照要求进行生产加工。
生产:OEM企业专注于生产制造环节,利用自身的生产设备和技术能力为品牌拥有者提供高质量的产品。

品牌运营与市场策略

OBM:

品牌运营:OBM企业负责品牌的创建、维护和推广,通过建设销售渠道、开展营销活动、提升售后服务等方式提高品牌知名度和市场占有率。
市场策略:OBM企业根据市场变化和消费者需求制定灵活的市场策略,包括产品定价、渠道选择、促销活动等,以最大化品牌价值和市场份额。

OEM:

品牌运营:OEM企业不直接参与品牌运营,品牌运营的责任由品牌拥有者承担。
市场策略:OEM企业通常不直接面对消费者市场,其市场策略主要由品牌拥有者制定和执行。

附加值与利润

OBM:

附加值:OBM企业占据了价值链的全部环节,包括设计、生产、品牌运营和销售等,因此能够获取更高的附加值。
利润:由于OBM企业拥有自己的品牌和市场渠道,能够获取更高的品牌收益和市场利润。

OEM:

附加值:OEM企业主要参与生产制造环节,其附加值相对较低。
利润:OEM企业的利润主要来源于加工费和生产效率的提升,相对于OBM企业来说,其利润空间较为有限。

风险与挑战

OBM:

风险:OBM企业需要投入大量的资源和资金进行品牌建设和市场营销,面临激烈的市场竞争和消费者需求变化的风险。
挑战:OBM企业需要具备强大的研发能力、品牌运营能力和市场洞察能力,以应对不断变化的市场环境和消费者需求。

OEM:

风险:OEM企业的订单和利润主要依赖于品牌拥有者的需求和订单量,因此面临较大的市场波动和订单不确定性风险。
挑战:OEM企业需要通过提升生产效率和产品质量来增强竞争力,同时需要关注技术创新和产业升级以应对市场变化。

OBM与OEM在定义、产品设计与生产、品牌运营与市场策略、附加值与利润以及风险与挑战等方面存在显著差异。企业应根据自身的战略目标、资源和能力选择合适的业务模式以在市场竞争中取得优势。

以下是通过具体例子来清晰区分OBM(Original Brand Manufacturer,原始品牌制造商)与ODM(Original Design Manufacturer,原始设计制造商)的说明:

OBM(原始品牌制造商)例子
例子:小米公司

概述:
小米公司是一个典型的OBM企业。它自主设计、生产和销售自己的品牌产品,如智能手机、电视、智能家居设备等。

详细分析:

产品设计:
小米公司拥有自己的研发团队,负责产品的设计和研发。
产品设计紧密结合市场需求和消费者偏好,注重创新和用户体验。

生产:
小米公司可能拥有自己的生产基地或与多家代工厂合作,确保产品的高质量和稳定供应。
生产过程严格遵循质量控制标准,以满足消费者对产品品质的期望。

品牌运营:
小米公司负责品牌的创建、维护和推广。
通过线上线下的销售渠道、营销活动、售后服务等方式提升品牌知名度和市场占有率。

市场策略:
小米公司根据市场变化和消费者需求制定灵活的市场策略。
例如,通过性价比高的产品定价、创新的营销手段(如互联网营销、社交媒体推广)以及完善的售后服务来吸引和留住消费者。

成果:

小米公司凭借其OBM模式在全球范围内取得了显著的成功,成为智能手机和智能家居市场的领军企业之一。
ODM(原始设计制造商)例子

例子:微星科技(MSI)

概述:

微星科技是一家知名的电脑硬件制造商,同时也为其他品牌提供ODM服务。它根据客户的需求进行产品设计和生产制造。

详细分析:

产品设计:
微星科技拥有强大的研发团队,能够根据客户的要求进行产品设计。
设计过程中会充分考虑客户的需求、品牌定位以及市场趋势。

生产:
微星科技负责产品的生产制造,拥有先进的生产设备和严格的质量控制体系。
生产过程遵循高标准和严格的质量控制流程,以确保产品的质量和性能。

品牌运营:
在ODM模式下,微星科技不直接参与品牌运营。
品牌运营由客户(即品牌拥有者)负责,微星科技主要提供产品设计和生产制造服务。

市场策略:
微星科技的市场策略主要围绕满足客户需求和提升生产效率展开。
它通过提供高质量、定制化的产品和服务来赢得客户的信任和合作。

案例说明:

假设某电脑品牌公司需要一款特定设计的笔记本电脑,并希望贴上自己的品牌进行销售。该公司可以与微星科技合作,由微星科技负责产品的设计和生产制造。微星科技根据客户的需求进行产品设计,并生产出符合要求的笔记本电脑。随后,该品牌公司将在产品上贴上自己的品牌标识并进行销售。在这个过程中,微星科技作为ODM厂商,为品牌公司提供了从产品设计到生产制造的一站式服务。
通过以上两个例子,可以清晰地看到OBM和ODM在产品设计、生产、品牌运营和市场策略等方面的区别。OBM企业注重品牌建设和市场运营,而ODM企业则更专注于产品设计和生产制造环节。

OBM(原始品牌制造商)例子:苹果公司

概述:

苹果公司是全球知名的科技公司,以其创新的产品和强大的品牌影响力而闻名。苹果是典型的OBM企业,它自主设计、生产和销售iPhone、iPad、Mac等自有品牌产品。

详细分析:

产品设计:
苹果公司拥有世界一流的设计团队,如Jony Ive领导的团队,负责产品的外观设计、用户界面和用户体验。
产品设计注重创新和细节,以满足消费者对高品质、高性能产品的需求。

生产:
虽然苹果公司不直接拥有生产工厂,但它与多家代工厂(如富士康)建立了紧密的合作关系。
这些代工厂按照苹果公司的设计要求和生产标准,制造高质量的产品。
苹果公司对生产过程进行严格的质量控制,确保产品符合其高标准。

品牌运营:
苹果公司拥有强大的品牌影响力和忠诚度,这得益于其持续的市场营销和品牌建设活动。
通过全球范围内的零售店、在线商店、合作伙伴渠道等多种方式,苹果公司成功地将产品推向市场。
苹果还注重售后服务和用户体验,提供优质的客户服务支持,以增强品牌忠诚度。

市场策略:
苹果公司采取高端市场定位策略,以高价格销售高品质产品。
通过不断创新和推出新产品,苹果公司保持了在市场上的领先地位。
苹果还通过与其他行业的合作(如音乐、电影、游戏等)拓展其业务范围和市场影响力。

成果:

苹果公司的OBM模式取得了巨大成功,其iPhone、iPad等产品在全球市场上占据了领先地位,为公司带来了巨额的利润和市场份额。

ODM(原始设计制造商)例子:闻泰科技

概述:
闻泰科技是中国领先的ODM企业,为多家知名品牌提供手机、平板电脑等电子产品的设计制造服务。

详细分析:

产品设计:
闻泰科技拥有专业的设计团队,能够根据客户的需求进行产品设计和开发。
设计过程中,闻泰科技会充分考虑客户的品牌定位、市场需求以及成本效益等因素。

生产:
闻泰科技拥有先进的生产设备和生产线,能够高效、高质量地完成生产任务。
它与多家供应商建立了稳定的合作关系,确保原材料和零部件的供应稳定。
生产过程中,闻泰科技会进行严格的质量控制,以确保产品符合客户的要求和标准。

品牌运营:
在ODM模式下,闻泰科技不直接参与品牌运营。品牌运营由客户(即品牌拥有者)负责。
闻泰科技主要关注于产品设计和生产制造环节,为客户提供定制化的产品和服务。

市场策略:
闻泰科技的市场策略主要围绕客户需求和市场趋势展开。
它通过不断提升设计能力和生产效率来赢得客户的信任和合作。
闻泰科技还注重与客户的沟通和协作,以确保产品能够准确满足市场需求。

案例说明:

假设某手机品牌公司需要一款新手机的设计和生产,它可以选择与闻泰科技合作。闻泰科技会根据该品牌公司的要求进行手机设计,并生产出符合要求的手机产品。然后,该品牌公司会在手机上贴上自己的品牌标识并进行销售。在这个过程中,闻泰科技作为ODM厂商,为品牌公司提供了从产品设计到生产制造的一站式服务。
通过以上两个例子可以看出,OBM和ODM在产品设计、生产、品牌运营和市场策略等方面存在显著差异。OBM企业注重品牌建设和市场运营,而ODM企业则更专注于产品设计和生产制造环节。这两种模式各有优势,适用于不同的市场需求和业务场景。

Phiên dịch tiếng Trung thương mại

Trong lĩnh vực kinh doanh, OBM (Original Brand Manufacturer, nhà sản xuất thương hiệu gốc) và ODM (Original Design Manufacturer, nhà sản xuất thiết kế gốc) là hai mô hình kinh doanh hoàn toàn khác nhau, với những khác biệt đáng kể về thiết kế sản phẩm, sản xuất, vận hành thương hiệu và chiến lược thị trường. Dưới đây là một so sánh chi tiết giữa hai mô hình này:

Định nghĩa và vai trò
OBM (Nhà sản xuất thương hiệu gốc):

Định nghĩa: OBM là mô hình trong đó một công ty tự thiết kế, sản xuất sản phẩm và bán dưới thương hiệu của riêng mình trên thị trường. Trong mô hình này, công ty có toàn quyền kiểm soát thiết kế, sản xuất, tiếp thị và bán hàng của sản phẩm.

Vai trò: Các doanh nghiệp OBM không chỉ là nhà sản xuất sản phẩm mà còn là chủ sở hữu và điều hành thương hiệu. Họ chịu trách nhiệm cho toàn bộ quá trình từ thiết kế sản phẩm đến tiếp thị trên thị trường, nhằm xây dựng và duy trì hình ảnh thương hiệu của riêng mình.

ODM (Nhà sản xuất thiết kế gốc):

Định nghĩa: ODM là mô hình trong đó nhà sản xuất thực hiện thiết kế và sản xuất sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng, sau đó giao hàng cho khách hàng. Khách hàng có trách nhiệm về thương hiệu, bao bì, tiếp thị và hoạt động độc lập khác của sản phẩm.

Vai trò: Các doanh nghiệp ODM giống như các nhà máy gia công chuyên nghiệp, họ có khả năng thiết kế và công nghệ mạnh mẽ, nhưng thường không tham gia trực tiếp vào hoạt động vận hành thương hiệu và tiếp thị trên thị trường. Nhiệm vụ chính của họ là cung cấp dịch vụ thiết kế và sản xuất sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.

Sản xuất và thiết kế sản phẩm

OBM:

Thiết kế sản phẩm: Các doanh nghiệp OBM tự thiết kế sản phẩm, thường có đội ngũ nghiên cứu và phát triển mạnh mẽ, có khả năng sáng tạo, từ đó phát triển sản phẩm cạnh tranh phù hợp với nhu cầu thị trường và sở thích của người tiêu dùng.

Sản xuất: Các doanh nghiệp OBM tự tổ chức sản xuất, sở hữu chuỗi sản xuất đầy đủ và hệ thống quản lý chất lượng, đảm bảo sản phẩm có chất lượng cao và ổn định.

ODM:

Sản xuất: Các doanh nghiệp ODM thực hiện sản xuất sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng, sở hữu thiết bị sản xuất tiên tiến và hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn và yêu cầu của khách hàng.
Thương hiệu và Chiến lược thị trường
OBM:

Quản lý thương hiệu: Các doanh nghiệp OBM chịu trách nhiệm tạo, duy trì và quảng bá thương hiệu, thông qua việc xây dựng kênh phân phối, tổ chức các hoạt động marketing, cải thiện dịch vụ hậu mãi để nâng cao sự nhận thức về thương hiệu và thị phần.

Chiến lược thị trường: Các doanh nghiệp OBM điều chỉnh chiến lược thị trường linh hoạt theo biến động thị trường và nhu cầu của người tiêu dùng, bao gồm định giá sản phẩm, lựa chọn kênh phân phối, các hoạt động khuyến mãi, nhằm tối đa hóa giá trị thương hiệu và thị phần.

ODM:

Quản lý thương hiệu: Các doanh nghiệp ODM thường không tham gia trực tiếp vào quản lý thương hiệu, thay vào đó, chuyển trách nhiệm này cho khách hàng. Họ tập trung hơn vào thiết kế và sản xuất sản phẩm, chứ không phải hình ảnh và quảng bá thương hiệu.

Chiến lược thị trường: Chiến lược thị trường của các doanh nghiệp ODM thường tương đối thụ động, chủ yếu dựa trên đơn đặt hàng và yêu cầu của khách hàng để sản xuất, không tham gia trực tiếp vào cạnh tranh thị trường và tranh chấp thương hiệu.

Phạm vi sử dụng và Ưu khuyết điểm

OBM:

优点: Có thể hoàn toàn kiểm soát quy trình từ thiết kế đến bán hàng, có lợi cho xây dựng và duy trì thương hiệu; có thể thu được giá trị gia tăng từ mọi mắt xích trong chuỗi cung ứng; giúp nâng cao khả năng cạnh tranh cốt lõi và vị thế trên thị trường.

Nhược điểm: Yêu cầu phải đầu tư nhiều tài nguyên và vốn vào xây dựng thương hiệu và tiếp thị; đối mặt với rủi ro từ sự cạnh tranh gay gắt và biến động nhu cầu của người tiêu dùng.

Sự áp dụng: Thích hợp cho các doanh nghiệp muốn xây dựng và duy trì hình ảnh thương hiệu của riêng mình; có khả năng nghiên cứu và vận hành thương hiệu mạnh mẽ.

ODM:

Ưu điểm: Giảm thiểu chi phí nghiên cứu và phát triển, sản xuất so với các nhà sản xuất thương hiệu; rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường; nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.

Nhược điểm: Thương hiệu phải chịu sự kiểm soát yếu hơn trong quá trình sản xuất; tồn tại nguy cơ rò rỉ công nghệ và vi phạm bản quyền; có thể không đáp ứng đầy đủ nhu cầu cá nhân hóa của thương hiệu.

Sự áp dụng: Thích hợp cho các doanh nghiệp thiếu khả năng thiết kế hoặc muốn nhanh chóng tiếp cận thị trường mà không muốn đầu tư quá nhiều vào nghiên cứu và phát triển; yêu cầu cao về chất lượng sản phẩm và thời gian giao hàng.

OBM và ODM có những khác biệt đáng kể về mô hình kinh doanh, thiết kế sản phẩm, sản xuất, vận hành thương hiệu và chiến lược thị trường. Các doanh nghiệp nên chọn mô hình kinh doanh phù hợp dựa trên mục tiêu chiến lược, tài nguyên và khả năng của chính mình, nhằm tối ưu hóa cạnh tranh trên thị trường.

Có sự khác biệt đáng kể giữa OBM (Nhà sản xuất thương hiệu gốc, nhà sản xuất thương hiệu gốc) và OEM (Nhà sản xuất thiết bị gốc, nhà sản xuất thiết bị gốc) về nhiều mặt. Dưới đây là bản tóm tắt rõ ràng về sự khác biệt giữa hai chế độ:

1. Định nghĩa và vai trò

OBM (Nhà sản xuất thương hiệu gốc):

Định nghĩa: OBM dùng để chỉ các nhà sản xuất tạo ra thương hiệu độc lập của riêng mình, tham gia cạnh tranh trên thị trường, bán và sản xuất các sản phẩm do chính họ phát triển và thiết kế.
Vai trò: Các công ty OBM không chỉ là nhà sản xuất sản phẩm mà còn là chủ sở hữu và điều hành thương hiệu, chịu trách nhiệm về toàn bộ quá trình từ thiết kế và sản xuất sản phẩm đến quảng bá thương hiệu và bán hàng.

OEM (nhà sản xuất thiết bị gốc):

Định nghĩa: OEM đề cập đến một công ty hoặc nhà sản xuất sản xuất hàng hóa, sau đó một công ty khác thêm thương hiệu của mình vào hàng hóa và bán chúng. Còn được gọi là sản xuất OEM hoặc sản xuất OEM.
Vai trò: Các công ty OEM chịu trách nhiệm chính trong việc sản xuất sản phẩm theo yêu cầu của chủ thương hiệu và không trực tiếp tham gia vào hoạt động và tiếp thị thương hiệu. Họ giống như những đối tác sản xuất của chủ thương hiệu hơn.

Thiết kế và sản xuất sản phẩm

OBM:

Thiết kế sản phẩm: Các doanh nghiệp OBM độc lập thực hiện thiết kế, nghiên cứu và phát triển sản phẩm, đồng thời có quyền sở hữu trí tuệ độc lập và khả năng đổi mới.
Sản xuất: Các công ty OBM tự tổ chức sản xuất để đảm bảo sản phẩm có chất lượng cao và ổn định, đáp ứng nhu cầu thị trường và sở thích của người tiêu dùng.
OEM:

Thiết kế sản phẩm: Thiết kế sản phẩm, yêu cầu chất lượng và thiết bị kỹ thuật thường do chủ thương hiệu cung cấp, công ty OEM chịu trách nhiệm sản xuất và gia công theo yêu cầu.
Sản xuất: Các công ty OEM tập trung vào quá trình sản xuất và chế tạo, sử dụng thiết bị sản xuất và năng lực kỹ thuật của chính mình để cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho chủ sở hữu thương hiệu.

Hoạt động thương hiệu và chiến lược thị trường

OBM:

Vận hành thương hiệu: Các công ty OBM chịu trách nhiệm tạo ra, duy trì và quảng bá thương hiệu, đồng thời nâng cao nhận thức về thương hiệu và thị phần bằng cách xây dựng các kênh bán hàng, tiến hành các hoạt động tiếp thị và cải thiện dịch vụ hậu mãi.

Chiến lược thị trường: Các công ty OBM phát triển chiến lược thị trường linh hoạt dựa trên những thay đổi của thị trường và nhu cầu của người tiêu dùng, bao gồm định giá sản phẩm, lựa chọn kênh, hoạt động quảng cáo, v.v., để tối đa hóa giá trị thương hiệu và thị phần.

OEM:

Vận hành thương hiệu: Các công ty OEM không trực tiếp tham gia vận hành thương hiệu và trách nhiệm vận hành thương hiệu thuộc về chủ sở hữu thương hiệu.
Chiến lược thị trường: Các công ty OEM thường không trực tiếp tiếp cận thị trường tiêu dùng và chiến lược thị trường của họ chủ yếu do các chủ sở hữu thương hiệu xây dựng và thực hiện.

Giá trị gia tăng và lợi nhuận

OBM:

Giá trị gia tăng: Các công ty OBM chiếm lĩnh tất cả các khía cạnh của chuỗi giá trị, bao gồm thiết kế, sản xuất, vận hành thương hiệu và bán hàng, v.v., để họ có thể thu được giá trị gia tăng cao hơn.
Lợi nhuận: Bởi vì các công ty OBM có thương hiệu và kênh thị trường riêng nên họ có thể đạt được doanh thu thương hiệu và lợi nhuận thị trường cao hơn.

OEM:

Giá trị gia tăng: Các công ty OEM chủ yếu tham gia vào quá trình sản xuất và chế tạo, giá trị gia tăng của họ tương đối thấp.
Lợi nhuận: Lợi nhuận của các công ty OEM chủ yếu đến từ phí xử lý và cải thiện hiệu quả sản xuất. So với các công ty OBM, tỷ suất lợi nhuận của họ tương đối hạn chế.

Rủi ro và thách thức

OBM:

Rủi ro: Các công ty OBM cần đầu tư nhiều nguồn lực và kinh phí vào việc xây dựng và tiếp thị thương hiệu, đồng thời phải đối mặt với rủi ro cạnh tranh khốc liệt trên thị trường và những thay đổi về nhu cầu của người tiêu dùng.
Thách thức: Các công ty OBM cần có năng lực R&D mạnh mẽ, năng lực vận hành thương hiệu và khả năng hiểu biết thị trường để đáp ứng với môi trường thị trường đang thay đổi và nhu cầu của người tiêu dùng.

OEM:

Rủi ro: Đơn đặt hàng và lợi nhuận của các công ty OEM chủ yếu phụ thuộc vào nhu cầu và số lượng đặt hàng của chủ sở hữu thương hiệu nên họ phải đối mặt với rủi ro lớn hơn về biến động thị trường và sự không chắc chắn về đơn hàng.
Thách thức: Các công ty OEM cần nâng cao khả năng cạnh tranh bằng cách nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm, đồng thời cần tập trung đổi mới công nghệ và nâng cấp công nghiệp để đáp ứng những thay đổi của thị trường.

Có sự khác biệt đáng kể giữa OBM và OEM về định nghĩa, thiết kế và sản xuất sản phẩm, vận hành thương hiệu và chiến lược thị trường, giá trị gia tăng và lợi nhuận cũng như những rủi ro và thách thức. Doanh nghiệp nên lựa chọn mô hình kinh doanh phù hợp dựa trên mục tiêu chiến lược, nguồn lực và năng lực của mình để đạt được lợi thế trong cạnh tranh trên thị trường.

Sau đây là sự phân biệt rõ ràng giữa OBM (Nhà sản xuất thương hiệu gốc, nhà sản xuất thương hiệu gốc) và ODM (Nhà sản xuất thiết kế gốc, nhà sản xuất thiết kế gốc) thông qua các ví dụ cụ thể:

Ví dụ về OBM (Nhà sản xuất thương hiệu gốc)

Ví dụ: Tập đoàn Xiaomi

Tổng quan:
Xiaomi là một công ty OBM điển hình. Nó độc lập thiết kế, sản xuất và bán các sản phẩm mang thương hiệu riêng của mình, như điện thoại thông minh, TV, thiết bị nhà thông minh, v.v.

Phân tích chi tiết:

Thiết kế sản phẩm:
Xiaomi có đội ngũ R&D riêng chịu trách nhiệm thiết kế và phát triển sản phẩm.
Thiết kế sản phẩm được tích hợp chặt chẽ với nhu cầu thị trường và sở thích của người tiêu dùng, tập trung vào sự đổi mới và trải nghiệm người dùng.

Sản xuất:
Xiaomi có thể có cơ sở sản xuất riêng hoặc hợp tác với nhiều xưởng đúc để đảm bảo nguồn cung sản phẩm chất lượng cao và ổn định.
Quy trình sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nhằm đáp ứng sự mong đợi của người tiêu dùng về chất lượng sản phẩm.

Hoạt động thương hiệu:
Xiaomi chịu trách nhiệm tạo dựng, duy trì và quảng bá thương hiệu.
Gia tăng nhận diện thương hiệu và thị phần thông qua các kênh bán hàng online và offline, các hoạt động marketing, dịch vụ hậu mãi…

Chiến lược tiếp thị:
Xiaomi phát triển các chiến lược thị trường linh hoạt dựa trên những thay đổi của thị trường và nhu cầu của người tiêu dùng.

Ví dụ: thu hút và giữ chân người tiêu dùng thông qua việc định giá sản phẩm hiệu quả về mặt chi phí, các phương pháp tiếp thị sáng tạo (như tiếp thị qua Internet, quảng cáo trên mạng xã hội) và các dịch vụ hậu mãi hoàn chỉnh.

Kết quả:

Xiaomi đã đạt được thành công đáng kể trên toàn cầu với mô hình OBM, trở thành một trong những công ty dẫn đầu thị trường điện thoại thông minh và nhà thông minh.

Ví dụ về ODM (Nhà sản xuất thiết kế gốc)

Ví dụ: MSI

Tổng quan:

MSI Technology là nhà sản xuất phần cứng máy tính nổi tiếng cũng cung cấp dịch vụ ODM cho các thương hiệu khác. Nó thiết kế và sản xuất các sản phẩm theo nhu cầu của khách hàng.

Phân tích chi tiết:

Thiết kế sản phẩm:
MSI Technology có đội ngũ R&D hùng mạnh, có thể thiết kế sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng.
Nhu cầu của khách hàng, định vị thương hiệu và xu hướng thị trường sẽ được xem xét đầy đủ trong quá trình thiết kế.

Sản xuất:
MSI Technology chịu trách nhiệm sản xuất sản phẩm và có thiết bị sản xuất tiên tiến cùng hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Quy trình sản xuất tuân theo các tiêu chuẩn cao và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và hiệu suất sản phẩm.

hoạt động thương hiệu:
Theo mô hình ODM, MSI Technology không trực tiếp tham gia vào hoạt động thương hiệu.
Hoạt động của thương hiệu là trách nhiệm của khách hàng (tức là chủ sở hữu thương hiệu) và MSI Technology chủ yếu cung cấp các dịch vụ thiết kế và sản xuất sản phẩm.

Chiến lược tiếp thị:
Chiến lược thị trường của MSI Technology chủ yếu tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Nó kiếm được sự tin tưởng và hợp tác của khách hàng bằng cách cung cấp các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao, tùy chỉnh.

Mô tả trường hợp:

Giả sử một công ty thương hiệu máy tính cần một chiếc máy tính xách tay có thiết kế cụ thể và muốn bán nó dưới thương hiệu riêng của mình. Công ty có thể hợp tác với MSI Technology, công ty sẽ chịu trách nhiệm thiết kế và sản xuất sản phẩm. MSI thiết kế sản phẩm dựa trên nhu cầu của khách hàng và sản xuất máy tính xách tay đáp ứng được yêu cầu đó. Công ty xây dựng thương hiệu sau đó sẽ dán logo thương hiệu của riêng mình lên sản phẩm và bán nó. Trong quá trình này, MSI Technology, với tư cách là nhà sản xuất ODM, cung cấp cho các công ty có thương hiệu các dịch vụ toàn diện từ thiết kế sản phẩm đến sản xuất và chế tạo.
Qua hai ví dụ trên, chúng ta có thể thấy rõ sự khác biệt giữa OBM và ODM về thiết kế sản phẩm, sản xuất, vận hành thương hiệu và chiến lược thị trường. Các công ty OBM tập trung vào việc xây dựng thương hiệu và vận hành thị trường, trong khi các công ty ODM tập trung nhiều hơn vào thiết kế và sản xuất sản phẩm.

OBM (Nhà sản xuất thương hiệu gốc) Ví dụ: Apple

Tổng quan:

Apple là một công ty công nghệ nổi tiếng thế giới với những sản phẩm sáng tạo và sức ảnh hưởng thương hiệu mạnh mẽ. Apple là một doanh nghiệp OBM điển hình. Nó thiết kế, sản xuất và bán các sản phẩm mang thương hiệu riêng của mình một cách độc lập như iPhone, iPad và Mac.

Phân tích chi tiết:

Thiết kế sản phẩm:
Apple có một đội ngũ thiết kế đẳng cấp thế giới, chẳng hạn như đội do Jony Ive lãnh đạo, người chịu trách nhiệm thiết kế hình thức bên ngoài, giao diện người dùng và trải nghiệm người dùng của sản phẩm.
Thiết kế sản phẩm tập trung vào sự đổi mới và chi tiết để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về các sản phẩm chất lượng cao, hiệu suất cao.

Sản xuất:
Mặc dù Apple không trực tiếp sở hữu các nhà máy sản xuất nhưng hãng đã thiết lập mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với nhiều xưởng đúc (chẳng hạn như Foxconn).
Các xưởng đúc này sản xuất các sản phẩm chất lượng cao theo yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn sản xuất của Apple.
Apple tiến hành kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong quá trình sản xuất để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn cao của hãng.

hoạt động thương hiệu:
Apple có sức mạnh thương hiệu mạnh mẽ và lòng trung thành nhờ các hoạt động tiếp thị và xây dựng thương hiệu liên tục.
Apple đưa sản phẩm của mình ra thị trường thành công thông qua nhiều phương thức khác nhau như cửa hàng bán lẻ, cửa hàng trực tuyến và kênh đối tác trên toàn thế giới.
Apple cũng tập trung vào dịch vụ hậu mãi và trải nghiệm người dùng, cung cấp hỗ trợ dịch vụ khách hàng chất lượng cao để nâng cao lòng trung thành với thương hiệu.

Chiến lược tiếp thị:
Apple áp dụng chiến lược định vị thị trường cao cấp để bán sản phẩm chất lượng cao với giá cao.
Bằng việc không ngừng đổi mới và tung ra các sản phẩm mới, Apple luôn giữ vững vị trí dẫn đầu trên thị trường.
Apple cũng mở rộng phạm vi kinh doanh và ảnh hưởng thị trường thông qua hợp tác với các ngành khác (như âm nhạc, phim ảnh, trò chơi, v.v.).

Kết quả:

Mô hình OBM của Apple đã đạt được thành công lớn, iPhone, iPad và các sản phẩm khác của họ đã chiếm vị trí dẫn đầu trên thị trường toàn cầu, mang lại lợi nhuận và thị phần khổng lồ cho công ty.

Ví dụ về ODM (nhà sản xuất thiết kế gốc): Wingtech Technology

Tổng quan:
Wingtech Technology là công ty ODM hàng đầu của Trung Quốc, cung cấp dịch vụ thiết kế và sản xuất điện thoại di động, máy tính bảng và các sản phẩm điện tử khác cho nhiều thương hiệu nổi tiếng.

Phân tích chi tiết:

Thiết kế sản phẩm:
Wingtech Technology có đội ngũ thiết kế chuyên nghiệp có thể thiết kế và phát triển sản phẩm theo nhu cầu của khách hàng.
Trong quá trình thiết kế, Wingtech Technology sẽ xem xét đầy đủ vị trí thương hiệu của khách hàng, nhu cầu thị trường, hiệu quả chi phí và các yếu tố khác.

Sản xuất:
Wingtech Technology có thiết bị sản xuất và dây chuyền sản xuất tiên tiến, có thể hoàn thành nhiệm vụ sản xuất một cách hiệu quả và chất lượng cao.
Nó đã thiết lập mối quan hệ hợp tác ổn định với nhiều nhà cung cấp để đảm bảo nguồn cung cấp nguyên liệu và linh kiện ổn định.
Trong quá trình sản xuất, Wingtech Technology sẽ tiến hành kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu và tiêu chuẩn của khách hàng.

Hoạt động thương hiệu:
Theo mô hình ODM, Wingtech Technology không trực tiếp tham gia vận hành thương hiệu. Hoạt động thương hiệu là trách nhiệm của khách hàng (tức là chủ sở hữu thương hiệu).
Công nghệ Wingtech chủ yếu tập trung vào thiết kế và sản xuất sản phẩm, cung cấp cho khách hàng các sản phẩm và dịch vụ tùy chỉnh.

Chiến lược tiếp thị:
Chiến lược thị trường của Wingtech Technology chủ yếu tập trung vào nhu cầu của khách hàng và xu hướng thị trường.
Nó giành được sự tin tưởng và hợp tác của khách hàng bằng cách liên tục nâng cao khả năng thiết kế và hiệu quả sản xuất.
Wingtech Technology cũng tập trung vào giao tiếp và cộng tác với khách hàng để đảm bảo rằng sản phẩm có thể đáp ứng chính xác nhu cầu thị trường.

Mô tả trường hợp:

Giả sử một công ty thương hiệu điện thoại di động có nhu cầu thiết kế và sản xuất một chiếc điện thoại di động mới thì có thể lựa chọn hợp tác với Wingtech Technology. Wingtech Technology sẽ thiết kế điện thoại di động theo yêu cầu của thương hiệu công ty và sản xuất các sản phẩm điện thoại di động đáp ứng yêu cầu. Sau đó, công ty xây dựng thương hiệu sẽ đặt logo thương hiệu của riêng mình lên điện thoại và bán nó. Trong quá trình này, Wingtech Technology, với tư cách là nhà sản xuất ODM, cung cấp cho các công ty có thương hiệu các dịch vụ một cửa từ thiết kế sản phẩm đến sản xuất và chế tạo.
Có thể thấy từ hai ví dụ trên có sự khác biệt đáng kể giữa OBM và ODM về thiết kế sản phẩm, sản xuất, vận hành thương hiệu và chiến lược thị trường. Các công ty OBM tập trung vào việc xây dựng thương hiệu và vận hành thị trường, trong khi các công ty ODM tập trung nhiều hơn vào thiết kế và sản xuất sản phẩm. Cả hai mô hình đều có những ưu điểm riêng và phù hợp với nhu cầu thị trường và các tình huống kinh doanh khác nhau.

Phiên âm tiếng Trung thương mại

Zài shāngyè lǐngyù,OBM(Original Brand Manufacturer, yuánshǐ pǐnpái zhìzào shāng) yǔ ODM(Original Design Manufacturer, yuánshǐ shèjì zhìzào shāng) shì liǎng zhǒng jiérán bùtóng de yèwù móshì, tāmen zài chǎnpǐn shèjì, shēngchǎn, pǐnpái yùnyíng jí shìchǎng cèlüè děng fāngmiàn cúnzài xiǎnzhe chāyì. Yǐxià shì duì zhè liǎng zhǒng móshì de xiángxì bǐjiào:

Dìngyì yǔ juésè

OBM(yuánshǐ pǐnpái zhìzào shāng):

Dìngyì:OBM shì zhǐ yījiāgōngsī zìxíng shèjì, shēngchǎn chǎnpǐn, bìng zài shìchǎng shàng yǐ zì yǒu pǐnpái xiāoshòu. Zài zhè zhǒng móshì xià, gōngsī duì chǎnpǐn de shèjì, shēngchǎn, yíngxiāo hé xiāoshòu yǒngyǒu wánquán de kòngzhì quán.
Juésè:OBM qǐyè bùjǐn shì chǎnpǐn de zhìzào shāng, gèng shì pǐnpái de yǒngyǒu zhě hé yùnyíng zhě. Tāmen fùzé cóng chǎnpǐn shèjì dào shìchǎng tuīguǎng de quán guòchéng, lìqiú zài shìchǎng zhōng jiànlì hé wéihù zìjǐ de pǐnpái xíngxiàng.
ODM(yuánshǐ shèjì zhìzào shāng):

Dìngyì:ODM shì zhǐ zhìzào shāng gēnjù kèhù de wěituō, jìnxíng chǎnpǐn de quán liúchéng shèjì, shēngchǎn zhìzào, bìng chū huò gěi kèhù. Kèhù zé fùzé chǎnpǐn de pǐnpái, bāozhuāng, yíngxiāo děng dúlì yùnzuò.
Juésè:ODM qǐyè gèng xiàng shì zhuānyè de dài gōngchǎng, tāmen yǒngyǒu qiángdà de shèjì hé jìshù nénglì, dàn tōngcháng bù zhíjiē cānyù pǐnpái yùnyíng héshìchǎng tuīguǎng. Tāmen de zhǔyào rènwù shì wèi kèhù tígōng gāo zhìliàng de chǎnpǐn shèjì hé shēngchǎn zhìzào fúwù.

Chǎnpǐn shèjì yǔ shēngchǎn

OBM:

Chǎnpǐn shèjì:OBM qǐyè zìzhǔ jìnxíng chǎnpǐn shèjì, tōngcháng yǒngyǒu qiángdà de yánfā tuánduì hé chuàngxīn nénglì, nénggòu gēnjù shìchǎng xūqiú hé xiāofèi zhě piānhào kāifā chū jùyǒu jìngzhēng lì de chǎnpǐn.
Shēngchǎn:OBM qǐyè zìxíng zǔzhī shēngchǎn, yǒngyǒu wánzhěng de shēngchǎnxiàn hé zhìliàng guǎnlǐ tǐxì, quèbǎo chǎnpǐn de gāo zhìliàng hé wěndìng xìng.

ODM:

Chǎnpǐn shèjì:ODM qǐyè gēnjù kèhù de xūqiú jìnxíng chǎnpǐn shèjì, huò tígōng xiàn yǒu shèjì gōng kèhù xuǎnzé bìng jìnxíng shǎoliàng xiūgǎi. Tāmen zài shèjì guòchéng zhōng huì chōngfèn kǎolǜ kèhù de pǐnpái dìngwèi héshìchǎng xūqiú.
Shēngchǎn:ODM qǐyè fùzé chǎnpǐn de shēngchǎn zhìzào, yǒngyǒu xiānjìn de shēngchǎn shèbèi hé yángé de zhìliàng kòngzhì tǐxì, yǐ quèbǎo chǎnpǐn fúhé kèhù de biāozhǔn hé yāoqiú.

Pǐnpái yùnyíng yǔ shìchǎng cèlüè

OBM:

Pǐnpái yùnyíng:OBM qǐyè fùzé pǐnpái de chuàngjiàn, wéihù hé tuīguǎng, tōngguò jiànshè xiāoshòu qúdào, kāizhǎn yíngxiāo huódòng, tíshēng shòuhòu fúwù děng fāngshì lái tígāo pǐnpái zhīmíngdù hé shìchǎng zhànyǒu lǜ.
Shìchǎng cèlüè:OBM qǐyè gēnjù shìchǎng biànhuà hé xiāofèi zhě xūqiú zhìdìng línghuó de shìchǎng cèlüè, bāokuò chǎnpǐn dìngjià, qúdào xuǎnzé, cùxiāo huódòng děng, yǐ zuìdà huà pǐnpái jiàzhí hé shìchǎng fèn’é.

ODM:

Pǐnpái yùnyíng:ODM qǐyè tōngcháng bù zhíjiē cānyù pǐnpái yùnyíng, ér shì jiāng pǐnpái yùnyíng de zérèn jiāo gěi kèhù. Tāmen gèng guānzhù yú chǎnpǐn shèjì hé shēngchǎn zhìzào běnshēn, ér bùshì pǐnpái xíngxiàng de sùzào hé tuīguǎng.
Shìchǎng cèlüè:ODM qǐyè de shìchǎng cèlüè xiāngduì jiàowéi bèidòng, tāmen zhǔyào gēnjù kèhù de dìngdān hé xūqiú jìnxíng shēngchǎn, bù zhíjiē cānyù shìchǎng jìngzhēng hé pǐnpái zhēngduó.

Yōu quēdiǎn yǔ shìyòng chǎngjǐng

OBM:

Yōudiǎn: Nénggòu quánmiàn zhǎngkòng chǎnpǐn cóng shèjì dào xiāoshòu di quán guòchéng, yǒu lìyú pǐnpái jiànshè hé wéihù; nénggòu huòqǔ chǎnyè liàn nèi quánbù huánjié de fùjiā zhí; yǒu lìyú tíshēng qǐyè de héxīn jìngzhēng lì hé shìchǎng dìwèi.
Quēdiǎn: Xūyào tóurù dàliàng de zīyuán hé zījīn jìnxíng pǐnpái jiànshè hé shìchǎng yíngxiāo; miànlín jīliè de shìchǎng jìngzhēng hé xiāofèi zhě xūqiú biànhuà de fēngxiǎn.
Shìyòng chǎngjǐng: Shìhé nàxiē xīwàng jiànlì hé wéihù zìshēn pǐnpái xíngxiàng de qǐyè; yǒngyǒu jiào qiáng yánfā nénglì hé pǐnpái yùnyíng nénglì de qǐyè.

ODM:

Yōudiǎn: Nénggòu jiàngdī pǐnpái chǎngshāng de yánfā shèjì hé shēngchǎn zhìzào chéngběn; suōduǎn chǎnpǐn shàngshì zhōuqí; tígāo shēngchǎn xiàolǜ hé chǎnpǐnzhí liàng.
Quēdiǎn: Pǐnpái chǎngshāng duì shēngchǎn huánjié de kòngzhì lì jiào ruò; cúnzài jìshù xièlòu hé qīnquán de fēngxiǎn; kěnéng wúfǎ chōngfèn mǎnzú pǐnpái chǎngshāng de gèxìng huà xūqiú.
Shìyòng chǎngjǐng: Shìhé nàxiē quēfá shèjì nénglì huò xīwàng kuàisù jìnrù shìchǎng dàn yòu xīwàng jiǎnshǎo yánfā chéngběn de qǐyè; duì chǎnpǐnzhí liàng hé jiāo huò qí yǒu jiào gāo yāoqiú de qǐyè.

OBM yǔ ODM zài shāngyè móshì, chǎnpǐn shèjì, shēngchǎn, pǐnpái yùnyíng jí shìchǎng cèlüè děng fāngmiàn cúnzài xiǎnzhe chāyì. Qǐyè yìng gēnjù zìshēn de zhànlüè mùbiāo, zīyuán hé nénglì xuǎnzé hé shì de yèwù móshì, yǐ zài shìchǎng jìngzhēng zhōng qǔdé yōushì.

OBM(Original Brand Manufacturer, yuánshǐ pǐnpái zhìzào shāng) yǔ OEM(Original Equipment Manufacturer, yuánshǐ shèbèi zhìzào shāng) zài duō gè fāngmiàn cúnzài xiǎnzhe chāyì. Yǐxià shì duì zhè liǎng zhǒng móshì qūbié de qīngxī guīnà:

Yī, dìngyì yǔ juésè
OBM(yuánshǐ pǐnpái zhìzào shāng):

Dìngyì:OBM zhǐ de shì shēngchǎn zhìzào shāng chuàngjiàn shǔyú zìjǐ de dúlì pǐnpái, bìng cānyù dào shìchǎng jìngzhēng zhōng, xiāoshòu hé shēngchǎn zìjǐ yánfā shèjì de chǎnpǐn.
Juésè:OBM qǐyè bùjǐn shì chǎnpǐn de zhìzào shāng, gèng shì pǐnpái de yǒngyǒu zhě hé yùnyíng zhě, fùzé cóng chǎnpǐn shèjì, shēngchǎn dào pǐnpái tuīguǎng hé xiāoshòu di quán guòchéng.
OEM(yuánshǐ shèbèi zhìzào shāng):

Dìngyì:OEM shì zhǐ yīgè gōngsī huò chǎngshāng shēngchǎn shāngpǐn, ránhòu yóu lìng yīgè gōngsī jiāng qí pǐnpái tiānjiā dào shāngpǐn shàng bìng jiāng qí xiāoshòu. Yě bèi chēng wèi dài gōng shēngchǎn huò tiē pái shēngchǎn.
Juésè:OEM qǐyè zhǔyào fùzé gēnjù pǐnpái yǒngyǒu zhě de yāoqiú shēngchǎn chǎnpǐn, bù zhíjiē cānyù pǐnpái yùnyíng hé shìchǎng tuīguǎng. Tāmen gèng xiàng shì pǐnpái yǒngyǒu zhě de shēngchǎn hézuò huǒbàn.

Chǎnpǐn shèjì yǔ shēngchǎn

OBM:

Chǎnpǐn shèjì:OBM qǐyè zìzhǔ jìnxíng chǎnpǐn shèjì hé yánfā, yǒngyǒu zìzhǔ zhīshì chǎnquán hé chuàngxīn nénglì.
Shēngchǎn:OBM qǐyè zìxíng zǔzhī shēngchǎn, quèbǎo chǎnpǐn de gāo zhìliàng hé wěndìng xìng, yǐ mǎnzú shìchǎng xūqiú hé xiāofèi zhě piānhào.
OEM:

Chǎnpǐn shèjì: Chǎnpǐn shèjì, zhìliàng yāoqiú hé jìshù shèbèi děng tōngcháng yóu pǐnpái yǒngyǒu zhě tígōng,OEM qǐyè fùzé ànzhào yāoqiú jìnxíng shēngchǎn jiāgōng.
Shēngchǎn:OEM qǐyè zhuānzhù yú shēngchǎn zhìzào huánjié, lìyòng zìshēn de shēngchǎn shèbèi hé jìshù nénglì wèi pǐnpái yǒngyǒu zhě tígōng gāo zhìliàng de chǎnpǐn.

Pǐnpái yùnyíng yǔ shìchǎng cèlüè

OBM:

Pǐnpái yùnyíng:OBM qǐyè fùzé pǐnpái de chuàngjiàn, wéihù hé tuīguǎng, tōngguò jiànshè xiāoshòu qúdào, kāizhǎn yíngxiāo huódòng, tíshēng shòuhòu fúwù děng fāngshì tígāo pǐnpái zhīmíngdù hé shìchǎng zhànyǒu lǜ.
Shìchǎng cèlüè:OBM qǐyè gēnjù shìchǎng biànhuà hé xiāofèi zhě xūqiú zhìdìng línghuó de shìchǎng cèlüè, bāokuò chǎnpǐn dìngjià, qúdào xuǎnzé, cùxiāo huódòng děng, yǐ zuìdà huà pǐnpái jiàzhí hé shìchǎng fèn’é.

OEM:

Pǐnpái yùnyíng:OEM qǐyè bù zhíjiē cānyù pǐnpái yùnyíng, pǐnpái yùnyíng de zérèn yóu pǐnpái yǒngyǒu zhě chéngdān.
Shìchǎng cèlüè:OEM qǐyè tōngcháng bù zhíjiē miàn duì xiāofèi zhě shìchǎng, qí shìchǎng cèlüè zhǔyào yóu pǐnpái yǒngyǒu zhě zhìdìng hé zhíxíng.

Fùjiā zhí yǔ lìrùn

OBM:

Fùjiā zhí:OBM qǐyè zhànjùle jiàzhí liàn de quánbù huánjié, bāokuò shèjì, shēngchǎn, pǐnpái yùnyíng hé xiāoshòu děng, yīncǐ nénggòu huòqǔ gèng gāo de fùjiā zhí.
Lìrùn: Yóuyú OBM qǐyè yǒngyǒu zìjǐ de pǐnpái hé shìchǎng qúdào, nénggòu huòqǔ gèng gāo de pǐnpái shōuyì hé shìchǎng lìrùn.

OEM:

Fùjiā zhí:OEM qǐyè zhǔyào cānyù shēngchǎn zhìzào huánjié, qí fùjiā zhí xiāngduì jiào dī.
Lìrùn:OEM qǐyè de lìrùn zhǔyào láiyuán yú jiā gōng fèi hé shēngchǎn xiàolǜ de tíshēng, xiāngduì yú OBM qǐyè lái shuō, qí lìrùn kōngjiān jiàowéi yǒuxiàn.

Fēngxiǎn yǔ tiǎozhàn

OBM:

Fēngxiǎn:OBM qǐyè xūyào tóurù dàliàng de zīyuán hé zījīn jìnxíng pǐnpái jiànshè hé shìchǎng yíngxiāo, miànlín jīliè de shìchǎng jìngzhēng hé xiāofèi zhě xūqiú biànhuà de fēngxiǎn.
Tiǎozhàn:OBM qǐyè xūyào jùbèi qiángdà de yánfā nénglì, pǐnpái yùnyíng nénglì hé shìchǎng dòngchá nénglì, yǐ yìngduì bùduàn biànhuà de shìchǎng huánjìng hé xiāofèi zhě xūqiú.

OEM:

Fēngxiǎn:OEM qǐyè de dìngdān hé lìrùn zhǔyào yīlài yú pǐnpái yǒngyǒu zhě de xūqiú hé dìngdān liàng, yīncǐ miànlín jiào dà de shìchǎng bōdòng hé dìngdān bù quèdìng xìng fēngxiǎn.
Tiǎozhàn:OEM qǐyè xūyào tōngguò tíshēng shēngchǎn xiàolǜ hé chǎnpǐnzhí liàng lái zēngqiáng jìngzhēng lì, tóngshí xūyào guānzhù jìshù chuàngxīn hé chǎnyè shēngjí yǐ yìngduì shìchǎng biànhuà.

OBM yǔ OEM zài dìngyì, chǎnpǐn shèjì yǔ shēngchǎn, pǐnpái yùnyíng yǔ shìchǎng cèlüè, fùjiā zhí yǔ lìrùn yǐjí fēngxiǎn yǔ tiǎozhàn děng fāngmiàn cúnzài xiǎnzhe chāyì. Qǐyè yìng gēnjù zìshēn de zhànlüè mùbiāo, zīyuán hé nénglì xuǎnzé hé shì de yèwù móshì yǐ zài shìchǎng jìngzhēng zhōng qǔdé yōushì.

Yǐxià shì tōngguò jùtǐ lìzi lái qīngxī qūfēn OBM(Original Brand Manufacturer, yuánshǐ pǐnpái zhìzào shāng) yǔ ODM(Original Design Manufacturer, yuánshǐ shèjì zhìzào shāng) de shuōmíng:

OBM(yuánshǐ pǐnpái zhìzào shāng) lìzi
lìzi: Xiǎomǐ gōngsī

gàishù:
Xiǎomǐ gōngsī shì yīgè diǎnxíng de OBM qǐyè. Tā zìzhǔ shèjì, shēngchǎn hé xiāoshòu zìjǐ de pǐnpái chǎnpǐn, rú zhìnéng shǒujī, diànshì, zhìnéng jiājū shèbèi děng.

Xiángxì fēnxī:

Chǎnpǐn shèjì:
Xiǎomǐ gōngsī yǒngyǒu zìjǐ de yánfā tuánduì, fùzé chǎnpǐn de shèjì hé yánfā.
Chǎnpǐn shèjì jǐnmì jiéhé shìchǎng xūqiú hé xiāofèi zhě piānhào, zhùzhòng chuāng xīn hé yònghù tǐyàn.

Shēngchǎn:
Xiǎomǐ gōngsī kěnéng yǒngyǒu zìjǐ de shēngchǎn jīdì huò yǔ duō jiā dài gōngchǎng hézuò, quèbǎo chǎnpǐn de gāo zhìliàng hé wěndìng gōngyìng.
Shēngchǎn guòchéng yángé zūnxún zhìliàng kòngzhì biāozhǔn, yǐ mǎnzú xiāofèi zhě duì chǎnpǐn pǐn zhí de qīwàng.

Pǐnpái yùnyíng:
Xiǎomǐ gōngsī fùzé pǐnpái de chuàngjiàn, wéihù hé tuīguǎng.
Tōngguò xiàn shàngxiàn xià de xiāoshòu qúdào, yíngxiāo huódòng, shòuhòu fúwù děng fāngshì tíshēng pǐnpái zhīmíngdù hé shìchǎng zhànyǒu lǜ.

Shìchǎng cèlüè:
Xiǎomǐ gōngsī gēnjù shìchǎng biànhuà hé xiāofèi zhě xūqiú zhìdìng línghuó de shìchǎng cèlüè.
Lìrú, tōngguò xìngjiàbǐ gāo de chǎnpǐn dìngjià, chuàngxīn de yíngxiāo shǒuduàn (rú hùliánwǎng yíngxiāo, shèjiāo méitǐ tuīguǎng) yǐjí wánshàn de shòuhòu fúwù lái xīyǐn hé liú zhù xiāofèi zhě.

Chéngguǒ:

Xiǎomǐ gōngsī píngjiè qí OBM móshì zài quánqiú fànwéi nèi qǔdéle xiǎnzhe de chénggōng, chéngwéi zhìnéng shǒujī hé zhìnéng jiājū shìchǎng de lǐngjūn qǐyè zhī yī.
ODM(yuánshǐ shèjì zhìzào shāng) lìzi

lìzi: Wēixīng kējì (MSI)

gàishù:

Wēixīng kējì shì yījiā zhīmíng de diànnǎo yìngjiàn zhìzào shāng, tóngshí yě wéi qítā pǐnpái tígōng ODM fúwù. Tā gēnjù kèhù de xūqiú jìnxíng chǎnpǐn shèjì hé shēngchǎn zhìzào.

Xiángxì fēnxī:

Chǎnpǐn shèjì:
Wēixīng kējì yǒngyǒu qiángdà de yánfā tuánduì, nénggòu gēnjù kèhù de yāoqiú jìnxíng chǎnpǐn shèjì.
Shèjì guòchéng zhōng huì chōngfèn kǎolǜ kèhù de xūqiú, pǐnpái dìngwèi yǐjí shìchǎng qūshì.

Shēngchǎn:
Wēixīng kējì fùzé chǎnpǐn de shēngchǎn zhìzào, yǒngyǒu xiānjìn de shēngchǎn shèbèi hé yángé de zhìliàng kòngzhì tǐxì.
Shēngchǎn guòchéng zūnxún gāo biāozhǔn hé yángé de zhìliàng kòngzhì liúchéng, yǐ quèbǎo chǎnpǐn de zhìliàng hé xìngnéng.

Pǐnpái yùnyíng:
Zài ODM móshì xià, wēixīng kējì bù zhíjiē cānyù pǐnpái yùnyíng.
Pǐnpái yùnyíng yóu kèhù (jí pǐnpái yǒngyǒu zhě) fùzé, wēixīng kējì zhǔyào tígōng chǎnpǐn shèjì hé shēngchǎn zhìzào fúwù.

Shìchǎng cèlüè:
Wēixīng kējì de shìchǎng cèlüè zhǔyào wéirào mǎnzú kèhù xūqiú hé tíshēng shēngchǎn xiàolǜ zhǎnkāi.
Tā tōngguò tígōng gāo zhìliàng, dìngzhì huà de chǎnpǐn hé fúwù lái yíngdé kèhù de xìnrèn hé hézuò.

Ànlì shuōmíng:

Jiǎshè mǒu diànnǎo pǐnpái gōngsī xūyào yī kuǎn tèdìng shèjì de bǐjìběn diànnǎo, bìng xīwàng tiē shàng zìjǐ de pǐnpái jìnxíng xiāoshòu. Gāi gōngsī kěyǐ yǔ wēixīng kējì hézuò, yóu wēixīng kējì fùzé chǎnpǐn de shèjì hé shēngchǎn zhìzào. Wēixīng kējì gēnjù kèhù de xūqiú jìnxíng chǎnpǐn shèjì, bìng shēngchǎn chū fúhé yāoqiú de bǐjìběn diànnǎo. Suíhòu, gāi pǐnpái gōngsī jiàng zài chǎnpǐn shàng tiē shàng zìjǐ de pǐnpái biāozhì bìng jìnxíng xiāoshòu. Zài zhège guòchéng zhōng, wēixīng kējì zuòwéi ODM chǎngshāng, wèi pǐnpái gōngsī tígōngle cóng chǎnpǐn shèjì dào shēngchǎn zhìzào de yí zhàn shì fúwù.
Tōngguò yǐshàng liǎng gè lìzi, kěyǐ qīngxī de kàn dào OBM hé ODM zài chǎnpǐn shèjì, shēngchǎn, pǐnpái yùnyíng hé shìchǎng cèlüè děng fāngmiàn de qūbié. OBM qǐyè zhùzhòng pǐnpái jiànshè hé shìchǎng yùnyíng, ér ODM qǐyè zé gèng zhuānzhù yú chǎnpǐn shèjì hé shēngchǎn zhìzào huánjié.

OBM(yuánshǐ pǐnpái zhìzào shāng) lìzi: Píngguǒ gōngsī

gàishù:

Píngguǒ gōngsī shì quánqiú zhīmíng de kējì gōngsī, yǐ qí chuàngxīn de chǎnpǐn hé qiángdà de pǐnpái yǐngxiǎng lì ér wénmíng. Píngguǒ shì diǎnxíng de OBM qǐyè, tā zìzhǔ shèjì, shēngchǎn hé xiāoshòu iPhone,iPad,Mac děng zì yǒu pǐnpái chǎnpǐn.

Xiángxì fēnxī:

Chǎnpǐn shèjì:
Píngguǒ gōngsī yǒngyǒu shìjiè yīliú de shèjì tuánduì, rú Jony Ive lǐngdǎo de tuánduì, fùzé chǎnpǐn de wàiguān shèjì, yònghù jièmiàn hé yònghù tǐyàn.
Chǎnpǐn shèjì zhùzhòng chuāng xīn hé xìjié, yǐ mǎnzú xiāofèi zhě duì gāo pǐn zhí, gāo xìngnéng chǎnpǐn de xūqiú.

Shēngchǎn:
Suīrán píngguǒ gōngsī bù zhíjiē yǒngyǒu shēngchǎn gōngchǎng, dàn tā yǔ duō jiā dài gōngchǎng (rú fùshìkāng) jiànlìle jǐnmì de hézuò guānxì.
Zhèxiē dài gōngchǎng ànzhào píngguǒ gōngsī de shèjì yāoqiú hé shēngchǎn biāozhǔn, zhìzào gāo zhìliàng de chǎnpǐn.
Píngguǒ gōngsī duì shēngchǎn guòchéng jìnxíng yángé de zhìliàng kòngzhì, quèbǎo chǎnpǐn fúhé qí gāo biāozhǔn.

Pǐnpái yùnyíng:
Píngguǒ gōngsī yǒngyǒu qiángdà de pǐnpái yǐngxiǎng lì hé zhōngchéng dù, zhè dé yì yú qí chíxù de shìchǎng yíngxiāo hé pǐnpái jiànshè huódòng.
Tōngguò quánqiú fànwéi nèi de língshòu diàn, zàixiàn shāngdiàn, hézuò huǒbàn qúdào děng duō zhǒng fāngshì, píngguǒ gōngsī chénggōng de jiāng chǎnpǐn tuī xiàng shìchǎng.
Píngguǒ hái zhùzhòng shòuhòu fúwù hé yònghù tǐyàn, tígōng yōuzhì de kèhù fúwù zhīchí, yǐ zēngqiáng pǐnpái zhōngchéng dù.

Shìchǎng cèlüè:
Píngguǒ gōngsī cǎiqǔ gāoduān shìchǎng dìngwèi cèlüè, yǐ gāo jiàgé xiāoshòu gāo pǐn zhí chǎnpǐn.
Tōngguò bu duàn chuàngxīn hé tuīchū xīn chǎnpǐn, píngguǒ gōngsī bǎochíle zài shìchǎng shàng de lǐngxiān dìwèi.
Píngguǒ hái tōngguò yǔ qítā hángyè de hézuò (rú yīnyuè, diànyǐng, yóuxì děng) tàzhǎn qí yèwù fànwéi hé shìchǎng yǐngxiǎng lì.

Chéngguǒ:

Píngguǒ gōngsī de OBM móshì qǔdéle jùdà chénggōng, qí iPhone,iPad děng chǎnpǐn zài quánqiú shìchǎng shàng zhànjùle lǐngxiān dìwèi, wèi gōngsī dài láile jù’é de lìrùn hé shìchǎng fèn’é.

ODM(yuánshǐ shèjì zhìzào shāng) lìzi: Wén tài kējì

gàishù:
Wén tài kējì shì zhōngguó lǐngxiān de ODM qǐyè, wèi duō jiā zhīmíng pǐnpái tígōng shǒujī, píngbǎn diànnǎo děng diànzǐ chǎnpǐn de shèjì zhìzào fúwù.

Xiángxì fēnxī:

Chǎnpǐn shèjì:
Wén tài kējì yǒngyǒu zhuānyè de shèjì tuánduì, nénggòu gēnjù kèhù de xūqiú jìnxíng chǎnpǐn shèjì hé kāifā.
Shèjì guòchéng zhōng, wén tài kējì huì chōngfèn kǎolǜ kèhù de pǐnpái dìngwèi, shìchǎng xūqiú yǐjí chéngběn xiàoyì děng yīnsù.

Shēngchǎn:
Wén tài kējì yǒngyǒu xiānjìn de shēngchǎn shèbèi hé shēngchǎnxiàn, nénggòu gāoxiào, gāo zhì liáng dì wánchéng shēngchǎn rènwù.
Tā yǔ duō jiā gōngyìng shāng jiànlìle wěndìng de hézuò guānxì, quèbǎo yuáncáiliào hé líng bùjiàn de gōngyìng wěndìng.
Shēngchǎn guòchéng zhōng, wén tài kējì huì jìnxíng yángé de zhìliàng kòngzhì, yǐ quèbǎo chǎnpǐn fúhé kèhù de yāoqiú hé biāozhǔn.

Pǐnpái yùnyíng:
Zài ODM móshì xià, wén tài kējì bù zhíjiē cānyù pǐnpái yùnyíng. Pǐnpái yùnyíng yóu kèhù (jí pǐnpái yǒngyǒu zhě) fùzé.
Wén tài kējì zhǔyào guānzhù yú chǎnpǐn shèjì hé shēngchǎn zhìzào huánjié, wèi kèhù tígōng dìngzhì huà de chǎnpǐn hé fúwù.

Shìchǎng cèlüè:
Wén tài kējì de shìchǎng cèlüè zhǔyào wéirào kèhù xūqiú hé shìchǎng qūshì zhǎnkāi.
Tā tōngguò bu duàn tíshēng shèjì nénglì hé shēngchǎn xiàolǜ lái yíngdé kèhù de xìnrèn hé hézuò.
Wén tài kējì hái zhùzhòng yǔ kèhù de gōutōng hé xiézuò, yǐ quèbǎo chǎnpǐn nénggòu zhǔnquè mǎnzú shìchǎng xūqiú.

Ànlì shuōmíng:

Jiǎshè mǒu shǒujī pǐnpái gōngsī xūyào yī kuǎn xīn shǒujī de shèjì hé shēngchǎn, tā kěyǐ xuǎnzé yù wén tài kējì hézuò. Wén tài kējì huì gēnjù gāi pǐnpái gōngsī de yāoqiú jìnxíng shǒujī shèjì, bìng shēngchǎn chū fúhé yāoqiú de shǒujī chǎnpǐn. Ránhòu, gāi pǐnpái gōngsī huì zài shǒujī shàng tiē shàng zìjǐ de pǐnpái biāozhì bìng jìnxíng xiāoshòu. Zài zhège guòchéng zhōng, wén tài kējì zuòwéi ODM chǎngshāng, wèi pǐnpái gōngsī tígōngle cóng chǎnpǐn shèjì dào shēngchǎn zhìzào de yí zhàn shì fúwù.
Tōngguò yǐshàng liǎng gè lì zǐ kěyǐ kàn chū,OBM hé ODM zài chǎnpǐn shèjì, shēngchǎn, pǐnpái yùnyíng hé shìchǎng cèlüè děng fāngmiàn cúnzài xiǎnzhù chāyì.OBM qǐyè zhùzhòng pǐnpái jiànshè hé shìchǎng yùnyíng, ér ODM qǐyè zé gèng zhuānzhù yú chǎnpǐn shèjì hé shēngchǎn zhìzào huánjié. Zhè liǎng zhǒng móshì gè yǒu yōushì, shìyòng yú bùtóng de shìchǎng xūqiú hé yèwù chǎngjǐng.

Trên đây là toàn bộ bài giảng Học tiếng trung thương mại So sánh OBM và ODM của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Thông qua bài học chúng ta sẽ học được nhiều từ vựng và kiến thức mới về lĩnh vực xuất nhập khẩu để có thể giao tiếp tiếng trung một cách tự tin thành thạo và lưu loát trong khi làm việc với đối tác nước ngoài.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

Hotline 090 468 4983

ChineMaster Cơ sở 1: Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (Ngã Tư Sở – Royal City)
ChineMaster Cơ sở 6: Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 7: Số 168 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 8: Ngõ 250 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 9: Ngõ 80 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

Website: tiengtrungnet.com

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – TOP 1 Hà Nội, Uy tín hàng đầu Quận Thanh Xuân

Bạn đang tìm kiếm trung tâm tiếng Trung uy tín tại Hà Nội, đặc biệt là khu vực Thanh Xuân? Trung tâm tiếng Trung ChineMaster chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn!

Uy tín hàng đầu: Là trung tâm tiếng Trung TOP 1 Hà Nội, ChineMaster được đông đảo học viên tin tưởng bởi chất lượng đào tạo bài bản, hiệu quả.
Chuyên gia dày dặn kinh nghiệm: Thầy Vũ – Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, người sáng lập ChineMaster, với hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, sẽ trực tiếp dẫn dắt bạn chinh phục ngôn ngữ này.
Phương pháp giảng dạy hiện đại: ChineMaster áp dụng phương pháp giảng dạy tiên tiến, giao tiếp thực tế, giúp học viên nhanh chóng nắm vững kiến thức và tự tin giao tiếp tiếng Trung.
Chương trình đa dạng: Trung tâm cung cấp đầy đủ các khóa học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của học viên.
Giáo trình độc quyền: Học viên được học theo giáo trình Hán ngữ do chính Thầy Vũ biên soạn, được đánh giá cao về tính khoa học và hiệu quả.
Môi trường học tập chuyên nghiệp: ChineMaster sở hữu cơ sở vật chất khang trang, hiện đại, tạo môi trường học tập lý tưởng cho học viên.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Nơi bạn chinh phục mọi mục tiêu tiếng Trung:

Giao tiếp trôi chảy: ChineMaster giúp bạn giao tiếp tiếng Trung tự tin trong mọi tình huống.
Đạt điểm cao kỳ thi HSK/HSKK: Trung tâm có các khóa học luyện thi HSK/HSKK hiệu quả, giúp bạn đạt điểm cao trong kỳ thi.
Phát triển kỹ năng tiếng Trung chuyên ngành: ChineMaster cung cấp các khóa học tiếng Trung chuyên ngành Dầu Khí, Kế toán, Logistics,… giúp bạn phục vụ tốt cho công việc.
Mở rộng cơ hội du học, việc làm: Tiếng Trung là ngôn ngữ quan trọng trong giao thương quốc tế, giúp bạn có thêm nhiều cơ hội du học và việc làm.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster TOP 1 Hà Nội tọa lạc tại Quận Thanh Xuân, không chỉ là nơi học tiếng Trung uy tín mà còn là điểm đến hàng đầu cho những ai mong muốn nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết về văn hóa Trung Hoa. Với sứ mệnh mang đến chất lượng đào tạo hàng đầu, Trung tâm chuyên đào tạo đa dạng các khóa học tiếng Trung, từ cơ bản đến nâng cao, phục vụ cho mọi nhu cầu học tập và nghiên cứu.

Trung tâm do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung, sáng lập và điều hành. Với phương pháp giảng dạy chuyên biệt và bộ giáo trình do chính ông sáng tạo, ChineMaster cam kết mang đến cho học viên sự tiến bộ rõ rệt sau mỗi buổi học. Các khóa học bao gồm tiếng Trung giao tiếp, chuẩn bị thi HSK và HSKK, tiếng Trung thương mại, xuất nhập khẩu, logistics vận chuyển, chuyên ngành Dầu Khí, kế toán và kiểm toán, dành cho trẻ em, người đi làm, công xưởng, văn phòng công sở, cũng như các khóa học đặc biệt về đặt hàng và nhập hàng từ Taobao và 1688, đều được thiết kế một cách chi tiết và chuyên sâu để đáp ứng mọi yêu cầu học tập và nghiên cứu của học viên.

Ngoài ra, việc áp dụng công nghệ giáo dục hiện đại và môi trường học tập chuyên nghiệp tại Trung tâm ChineMaster cũng là yếu tố quan trọng giúp học viên phát triển kỹ năng một cách toàn diện. Với không gian học tập thoải mái và các phương tiện hỗ trợ giảng dạy tiên tiến, học viên không chỉ học được kiến thức mà còn có cơ hội tiếp cận và sử dụng tiếng Trung một cách tự tin và thành thạo.

Nếu bạn đang tìm kiếm một nơi đào tạo tiếng Trung chất lượng hàng đầu tại Hà Nội, hãy đến với ChineMaster để trải nghiệm sự khác biệt và sự chuyên nghiệp của chúng tôi!

Hãy đến với ChineMaster để trải nghiệm môi trường học tập chuyên nghiệp và chinh phục mọi mục tiêu tiếng Trung của bạn!