Học tiếng trung thương mại So sánh OEM và OBM

Trung tâm tiếng Trung Thầy Vũ Quận Thanh Xuân Hà Nội - Nơi bồi dưỡng kiến thức tiếng Trung toàn diện cho bạn!Bạn đang tìm kiếm trung tâm tiếng Trung uy tín tại Hà Nội để trau dồi kỹ năng ngôn ngữ của mình? Trung tâm tiếng Trung Thầy Vũ Quận Thanh Xuân Hà Nội chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn!

0
22
Học tiếng trung thương mại So sánh OBM và ODM - Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Học tiếng trung thương mại So sánh OEM và OBM - Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (3 bình chọn)

Học tiếng trung thương mại So sánh OEM và OBM – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Trung tâm tiếng Trung Thầy Vũ Quận Thanh Xuân Hà Nội – Nơi bồi dưỡng kiến thức tiếng Trung toàn diện cho bạn!

Bạn đang tìm kiếm trung tâm tiếng Trung uy tín tại Hà Nội để trau dồi kỹ năng ngôn ngữ của mình? Trung tâm tiếng Trung Thầy Vũ Quận Thanh Xuân Hà Nội chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn! Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, tâm huyết cùng phương pháp giảng dạy hiện đại, trung tâm cam kết mang đến cho học viên những khóa học chất lượng cao, giúp bạn đạt được mục tiêu tiếng Trung mong muốn.

Tại Trung tâm tiếng Trung Thầy Vũ, bạn có thể tham gia đa dạng các khóa học tiếng Trung phù hợp với mọi nhu cầu:

Khóa học tiếng Trung giao tiếp: Giúp bạn giao tiếp tự tin trong mọi tình huống, từ cơ bản đến nâng cao.
Khóa học tiếng Trung online: Tiện lợi, linh hoạt, phù hợp với những ai bận rộn.
Khóa học tiếng Trung trực tuyến: Hiệu quả cao, tương tác trực tiếp với giáo viên qua màn hình.
Khóa học tiếng Trung kế toán và kiểm toán: Nắm vững kiến thức chuyên ngành để chinh phục các kỳ thi quốc tế.
Khóa học tiếng Trung thương mại đàm phán: Rèn luyện kỹ năng đàm phán hiệu quả trong môi trường kinh doanh.
Khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu: Nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.
Khóa học tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm: Cung cấp kỹ năng tiếng Trung cần thiết cho công việc.
Khóa học tiếng Trung trẻ em: Giúp bé phát triển tư duy ngôn ngữ và bồi dưỡng niềm đam mê tiếng Trung từ nhỏ.
Khóa học tiếng Trung doanh nghiệp: Nâng cao trình độ tiếng Trung cho cán bộ nhân viên trong doanh nghiệp.
Khóa học order Taobao 1688 Tmall: Hướng dẫn cách thức order hàng hóa Trung Quốc một cách hiệu quả.
Khóa học nhập hàng Taobao & 1688: Bật mí bí quyết nhập hàng giá tận gốc, tận xưởng.
Khóa học nhập hàng Trung Quốc: Hỗ trợ bạn nhập hàng Trung Quốc một cách chuyên nghiệp.

Tất cả các khóa học tại Trung tâm tiếng Trung Thầy Vũ đều sử dụng bộ giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, được biên soạn khoa học, bám sát thực tế, giúp học viên tiếp thu kiến thức một cách dễ dàng và hiệu quả.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster: Nơi bạn khám phá thế giới tiếng Trung

Trung tâm tiếng Trung Thầy Vũ tại quận Thanh Xuân, Hà Nội, hay còn được biết đến với tên gọi ChineMaster, là điểm đến lý tưởng cho những ai đam mê học tiếng Trung với đa dạng các khóa học chất lượng.

Với mục tiêu giúp học viên tự tin giao tiếp, ChineMaster cung cấp nhiều lựa chọn học tập linh hoạt như khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung online và trực tuyến. Đặc biệt, các khóa học chuyên sâu như tiếng Trung kế toán và kiểm toán, tiếng Trung thương mại đàm phán, tiếng Trung xuất nhập khẩu đáp ứng nhu cầu học tập chuyên môn cao.

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của học viên, ChineMaster còn cung cấp các khóa học đặc biệt như tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm, tiếng Trung trẻ em, và tiếng Trung doanh nghiệp. Ngoài ra, trung tâm còn tổ chức các khóa học đặc biệt về order Taobao 1688 Tmall, nhập hàng Taobao & 1688, giúp học viên nắm bắt được kỹ năng cần thiết để làm việc hiệu quả trong môi trường thương mại quốc tế.

Tất cả các khóa học tại ChineMaster đều sử dụng bộ giáo trình Hán ngữ chất lượng cao của tác giả Nguyễn Minh Vũ, cam kết mang đến cho học viên sự tiến bộ vững chắc và nền tảng vững chắc trong hành trình học tập tiếng Trung.

Nếu bạn đang tìm kiếm một nơi học tiếng Trung uy tín, ChineMaster – Trung tâm tiếng Trung Thầy Vũ là sự lựa chọn hoàn hảo cho bạn. Hãy đến và trải nghiệm sự khác biệt ngay hôm nay!

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ 

Tác phẩm: Học tiếng trung thương mại So sánh OEM và OBM

在商务专业领域中,OEM(Original Equipment Manufacturer,原始设备制造商)与OBM(Original Brand Manufacturer,原始品牌制造商)是两种截然不同的业务模式,它们在多个方面存在显著差异。以下是对这两种模式的详细比较:

定义与基本概念

OEM(Original Equipment Manufacturer)
定义:OEM是一种代工模式,其中品牌方提供产品设计和规格要求,而OEM厂商则负责产品的生产和制造。
特点:OEM厂商的技术和资本主要集中在生产环节,而市场和品牌则掌握在品牌方手中。

OBM(Original Brand Manufacturer)
定义:OBM是一种完全自主的品牌经营模式,企业自行创立产品品牌,并负责产品的设计、生产和销售。
特点:OBM模式要求企业具备强大的研发能力、生产能力和市场渠道,以实现品牌的独立发展和价值最大化。

核心差异

品牌与知识产权
OEM:品牌方拥有产品的知识产权,OEM厂商主要获得生产环节的利润。
OBM:企业拥有完全的自主知识产权和品牌价值,从而获得更高的利润和市场份额。

控制权与自主权
OEM:品牌方对产品的控制权较弱,容易受到OEM厂商产能和质量的影响。
OBM:企业拥有高度的自主权,能够自主决定产品的研发、生产和销售策略。

市场定位与竞争力
OEM:主要适用于那些注重成本控制和快速响应市场的品牌方,通过OEM模式降低生产成本和风险。
OBM:适用于那些具备强大综合实力和市场野心的企业,通过自主品牌的建立提升市场竞争力。

利润与风险
OEM:利润相对较低,因为主要利润被品牌方获取,且容易受到市场需求波动的影响。
OBM:利润较高,因为企业掌握了品牌、设计和销售渠道等关键环节,但同时面临品牌建设、市场拓展等风险。

长期发展
OEM:长期发展受限于品牌方的需求和策略,容易陷入低利润、高成本的困境。
OBM:通过自主品牌的建立和市场拓展,可以实现企业的长期发展和价值最大化。

应用领域与案例
OEM:广泛应用于汽车、电子产品、家电、服装等行业。例如,许多汽车制造商和电子产品品牌都通过OEM模式降低成本并提高效率。
OBM:成功案例包括苹果、华为等知名品牌,它们通过自主品牌的建立和创新设计,在市场中取得了显著的成功。

OEM与OBM在商务专业领域中各有其独特的优势和适用场景。OEM模式注重生产环节的专业化和规模效应,适用于成本控制和快速响应市场的企业;而OBM模式则强调品牌的独立发展和价值最大化,适用于具备强大综合实力和市场野心的企业。企业在选择适合自己的经营模式时,需要综合考虑自身的实力、市场需求、品牌定位等因素,以实现企业的长期发展和价值最大化。

在商业模式上,OEM(Original Equipment Manufacturer,原始设备制造商)与OBM(Original Brand Manufacturer,原始品牌制造商)之间存在显著的区别。以下是对这两种模式区别的清晰归纳:

定义与核心特点
OEM(原始设备制造商)
定义:OEM是一种代工模式,品牌方(委托方)提供产品设计和规格要求,而OEM厂商(生产商)则负责按照这些要求生产产品,并贴上品牌方的品牌标识进行销售。

核心特点:
品牌与知识产权:品牌方拥有产品的知识产权和最终品牌,OEM厂商主要获得生产环节的利润。
控制权:品牌方对产品设计、规格和品牌拥有完全的控制权,OEM厂商主要负责生产制造。
利润与风险:OEM厂商利润相对较低,但风险也相对较低,因为主要按照品牌方的要求进行生产。
OBM(原始品牌制造商)
定义:OBM是一种完全自主的品牌经营模式,企业自行创立产品品牌,并负责产品的设计、生产和销售。

核心特点:
品牌与知识产权:企业拥有完全的自主知识产权和品牌价值,能够自主决定产品的研发、生产和销售策略。
控制权:企业对产品拥有高度的自主权,包括设计、生产、营销和销售等各个环节。
利润与风险:OBM模式利润较高,因为企业掌握了品牌、设计和销售渠道等关键环节,但同时也面临品牌建设、市场拓展等风险。

具体区别
品牌与市场营销
OEM:品牌方负责市场营销和销售,OEM厂商不直接参与品牌建设和市场推广。
OBM:企业自行负责品牌建设和市场推广,通过自主品牌提升市场竞争力。

设计与研发
OEM:品牌方提供产品设计和规格要求,OEM厂商主要负责生产制造,不涉及产品的设计和研发。
OBM:企业自行负责产品的设计和研发,具备强大的研发能力和创新能力。

生产与供应链
OEM:OEM厂商专注于生产制造环节,按照品牌方的要求进行生产,供应链相对简单。
OBM:企业需要建立完善的供应链体系,包括原材料采购、生产制造、物流配送等环节,以确保产品的质量和供应。

长期发展与战略
OEM:长期发展受限于品牌方的需求和策略,容易陷入低利润、高成本的困境。
OBM:通过自主品牌的建立和市场拓展,可以实现企业的长期发展和价值最大化,具备更强的市场竞争力和抗风险能力。

OEM与OBM在商业模式上存在显著的区别。OEM模式注重生产环节的专业化和规模效应,适用于成本控制和快速响应市场的企业;而OBM模式则强调品牌的独立发展和价值最大化,适用于具备强大综合实力和市场野心的企业。企业在选择适合自己的经营模式时,需要综合考虑自身的实力、市场需求、品牌定位等因素,以实现企业的长期发展和价值最大化。

在选择OEM(Original Equipment Manufacturer,原始设备制造商)还是OBM(Original Brand Manufacturer,原始品牌制造商)模式时,哪种模式更适合企业取决于多个因素,包括企业的实力、市场需求、品牌定位、长期发展战略等。以下是对两种模式的详细比较,并提供更多例子进行说明:

OEM模式

适用情况:

成本控制:当企业希望降低生产成本并快速响应市场变化时,OEM模式是一个不错的选择。通过委托专业制造商进行生产,企业可以节省大量的生产和研发成本。
资源有限:对于资源有限、资金不足或技术能力较弱的初创企业而言,OEM模式可以帮助它们快速进入市场,积累经验和资源。

例子:

耐克:耐克是全球知名的运动鞋和服装品牌,但它并不直接生产这些产品。相反,耐克将设计和品牌管理作为核心竞争力,而将生产环节外包给全球各地的OEM厂商。这些OEM厂商按照耐克的设计和质量标准生产产品,并贴上耐克的品牌标识进行销售。耐克通过这种模式实现了全球范围内的快速扩张和成本控制。
苹果公司:苹果公司的iPhone等产品在早期也采用了OEM模式进行生产。苹果公司负责产品的设计和研发,而生产环节则交给富士康等专业的OEM厂商进行。这种合作模式使得苹果公司能够专注于创新和品牌建设,同时确保产品的高质量和快速交付。

OBM模式

适用情况:

品牌独立:当企业希望建立独立的品牌形象并提升品牌价值时,OBM模式更为合适。通过自主品牌的建立和市场推广,企业可以树立独特的品牌形象并吸引忠实客户。
长期发展:OBM模式有助于企业实现长期发展和价值最大化。通过掌握产品的设计、生产和销售渠道等关键环节,企业可以更好地控制产品质量和成本,并在市场上占据有利地位。

例子:

华为:华为是全球领先的通信技术解决方案供应商和智能终端设备制造商。华为坚持走OBM模式的发展道路,自主研发和生产通信设备、智能手机等产品,并建立了完善的销售和服务网络。通过持续的创新和品牌建设,华为在全球市场上取得了显著的成绩和声誉。
海尔:海尔是中国知名的家电品牌之一。海尔在发展过程中坚持OBM模式,自主设计和生产家电产品,并建立了覆盖全球的销售和服务网络。通过不断提升产品质量和品牌影响力,海尔成为了全球家电行业的领军企业之一。

OEM模式和OBM模式各有其优势和适用场景。OEM模式适合成本控制和资源有限的企业,通过委托专业制造商进行生产来快速进入市场;而OBM模式则适合希望建立独立品牌形象并实现长期发展的企业,通过自主品牌的建立和市场推广来提升品牌价值和市场竞争力。企业在选择适合自己的经营模式时,需要综合考虑自身的实力、市场需求、品牌定位等因素,以实现企业的长期发展和价值最大化。

OEM模式例子:苹果公司与富士康的合作

背景概述:

品牌方:苹果公司(Apple Inc.)
OEM厂商:富士康科技集团(Foxconn)

合作模式:

设计与研发:
苹果公司负责iPhone等产品的设计和研发工作,包括硬件设计、软件开发、用户界面等核心环节。
富士康不直接参与产品的设计工作,而是根据苹果公司提供的设计图纸和规格要求进行生产。

生产制造:
富士康作为苹果公司的OEM厂商,负责iPhone等产品的生产制造环节。这包括原材料采购、零部件组装、质量控制等流程。
富士康在全球多个地区设有生产基地,以满足苹果公司对产能和质量的需求。

品牌与销售:
苹果公司拥有iPhone等产品的品牌和知识产权,负责产品的市场营销和销售渠道管理。
消费者购买到的iPhone产品上贴有苹果公司的品牌标识,而非富士康的品牌。

优势与特点:

成本控制:
通过OEM模式,苹果公司能够将生产成本转移给专业的制造商富士康,从而降低自身的生产成本和风险。
富士康凭借规模效应和成熟的供应链管理体系,能够提供具有竞争力的生产成本。

专注核心竞争力:
苹果公司能够专注于产品的设计和研发工作,不断提升产品的创新能力和市场竞争力。
同时,通过OEM模式,苹果公司能够快速响应市场变化,推出符合消费者需求的新产品。

灵活性与效率:
OEM模式使得苹果公司能够根据市场需求灵活调整生产计划,提高生产效率和灵活性。
富士康作为专业的制造商,具备丰富的生产经验和高效的生产能力,能够满足苹果公司对产能和质量的需求。

苹果公司与富士康的OEM合作模式是一个典型的成功案例。通过这种模式,苹果公司能够专注于产品的设计和研发工作,同时利用富士康的专业生产能力降低生产成本和风险。这种合作模式不仅提升了苹果公司的市场竞争力和创新能力,也推动了全球制造业的分工与合作。

Phiên dịch tiếng Trung thương mại

Trong lĩnh vực kinh doanh chuyên nghiệp, OEM (Original Equipment Manufacturer, nhà sản xuất thiết bị gốc) và OBM (Original Brand Manufacturer, nhà sản xuất thương hiệu gốc) là hai mô hình kinh doanh hoàn toàn khác nhau. Chúng có nhiều điểm khác biệt đáng kể trong nhiều khía cạnh. Dưới đây là sự so sánh chi tiết giữa hai mô hình này:

Định nghĩa và khái niệm cơ bản

OEM (Original Equipment Manufacturer)

Định nghĩa: OEM là một mô hình gia công, trong đó bên thương hiệu cung cấp thiết kế sản phẩm và các yêu cầu kỹ thuật, còn nhà sản xuất OEM chịu trách nhiệm sản xuất và chế tạo sản phẩm.
Đặc điểm: Kỹ thuật và vốn của nhà sản xuất OEM chủ yếu tập trung vào khâu sản xuất, trong khi thị trường và thương hiệu lại nằm trong tay bên thương hiệu.
OBM (Original Brand Manufacturer)

Định nghĩa: OBM là một mô hình kinh doanh thương hiệu hoàn toàn tự chủ, doanh nghiệp tự tạo lập thương hiệu sản phẩm và chịu trách nhiệm thiết kế, sản xuất và bán hàng.
Đặc điểm: Mô hình OBM yêu cầu doanh nghiệp có khả năng nghiên cứu và phát triển mạnh mẽ, khả năng sản xuất và kênh thị trường để phát triển độc lập và tối đa hóa giá trị thương hiệu.
Khác biệt cốt lõi

Thương hiệu và sở hữu trí tuệ

OEM: Bên thương hiệu sở hữu quyền sở hữu trí tuệ sản phẩm, nhà sản xuất OEM chủ yếu thu lợi nhuận từ khâu sản xuất.
OBM: Doanh nghiệp sở hữu toàn bộ quyền sở hữu trí tuệ và giá trị thương hiệu, từ đó thu được lợi nhuận và thị phần cao hơn.
Quyền kiểm soát và tự chủ

OEM: Bên thương hiệu có quyền kiểm soát sản phẩm yếu hơn, dễ bị ảnh hưởng bởi năng lực sản xuất và chất lượng của nhà sản xuất OEM.
OBM: Doanh nghiệp có quyền tự chủ cao, có thể tự quyết định chiến lược nghiên cứu và phát triển, sản xuất và bán hàng của sản phẩm.

Định vị thị trường và năng lực cạnh tranh

OEM: Chủ yếu phù hợp với những thương hiệu chú trọng kiểm soát chi phí và phản ứng nhanh với thị trường, thông qua mô hình OEM để giảm chi phí sản xuất và rủi ro.
OBM: Phù hợp với những doanh nghiệp có sức mạnh tổng hợp mạnh mẽ và tham vọng thị trường, thông qua việc xây dựng thương hiệu riêng để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Lợi nhuận và rủi ro

OEM: Lợi nhuận tương đối thấp vì phần lớn lợi nhuận được bên thương hiệu thu về, và dễ bị ảnh hưởng bởi biến động nhu cầu thị trường.
OBM: Lợi nhuận cao hơn vì doanh nghiệp kiểm soát được các khâu then chốt như thương hiệu, thiết kế và kênh bán hàng, nhưng đồng thời phải đối mặt với rủi ro trong xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường.
Phát triển lâu dài

OEM: Phát triển lâu dài bị hạn chế bởi nhu cầu và chiến lược của bên thương hiệu, dễ rơi vào tình trạng lợi nhuận thấp và chi phí cao.
OBM: Thông qua việc xây dựng thương hiệu riêng và mở rộng thị trường, có thể thực hiện phát triển lâu dài và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

Lĩnh vực ứng dụng và ví dụ

OEM: Được áp dụng rộng rãi trong các ngành như ô tô, sản phẩm điện tử, đồ gia dụng, thời trang, v.v. Ví dụ, nhiều nhà sản xuất ô tô và thương hiệu sản phẩm điện tử thông qua mô hình OEM để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả.
OBM: Những ví dụ thành công bao gồm Apple, Huawei và các thương hiệu nổi tiếng khác, họ đã đạt được thành công đáng kể trên thị trường thông qua việc xây dựng thương hiệu riêng và thiết kế sáng tạo.
OEM và OBM trong lĩnh vực kinh doanh chuyên nghiệp đều có những ưu thế và cảnh ứng dụng độc đáo của riêng mình. Mô hình OEM chú trọng vào sự chuyên môn hóa và hiệu ứng quy mô của khâu sản xuất, phù hợp với các doanh nghiệp chú trọng kiểm soát chi phí và phản ứng nhanh với thị trường; trong khi mô hình OBM nhấn mạnh sự phát triển độc lập của thương hiệu và tối đa hóa giá trị, phù hợp với những doanh nghiệp có sức mạnh tổng hợp mạnh mẽ và tham vọng thị trường. Khi lựa chọn mô hình kinh doanh phù hợp, doanh nghiệp cần xem xét tổng hợp sức mạnh của mình, nhu cầu thị trường và định vị thương hiệu để thực hiện phát triển lâu dài và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

Trong mô hình kinh doanh, có sự khác biệt rõ rệt giữa OEM (Original Equipment Manufacturer, nhà sản xuất thiết bị gốc) và OBM (Original Brand Manufacturer, nhà sản xuất thương hiệu gốc). Dưới đây là sự tóm tắt rõ ràng về sự khác biệt giữa hai mô hình này:

Định nghĩa và đặc điểm cốt lõi

OEM (Nhà sản xuất thiết bị gốc)

Định nghĩa: OEM là một mô hình gia công, trong đó bên thương hiệu (bên ủy thác) cung cấp thiết kế sản phẩm và các yêu cầu kỹ thuật, còn nhà sản xuất OEM (bên sản xuất) chịu trách nhiệm sản xuất sản phẩm theo các yêu cầu này và gắn nhãn hiệu của bên thương hiệu để bán.

Đặc điểm cốt lõi:

Thương hiệu và sở hữu trí tuệ: Bên thương hiệu sở hữu quyền sở hữu trí tuệ và thương hiệu cuối cùng của sản phẩm, nhà sản xuất OEM chủ yếu thu lợi nhuận từ khâu sản xuất.
Quyền kiểm soát: Bên thương hiệu có toàn quyền kiểm soát thiết kế, thông số kỹ thuật và thương hiệu của sản phẩm, nhà sản xuất OEM chủ yếu chịu trách nhiệm sản xuất.
Lợi nhuận và rủi ro: Lợi nhuận của nhà sản xuất OEM tương đối thấp, nhưng rủi ro cũng thấp hơn vì chủ yếu sản xuất theo yêu cầu của bên thương hiệu.

OBM (Nhà sản xuất thương hiệu gốc)

Định nghĩa: OBM là một mô hình kinh doanh thương hiệu hoàn toàn tự chủ, doanh nghiệp tự tạo lập thương hiệu sản phẩm và chịu trách nhiệm thiết kế, sản xuất và bán hàng.

Đặc điểm cốt lõi:

Thương hiệu và sở hữu trí tuệ: Doanh nghiệp sở hữu toàn bộ quyền sở hữu trí tuệ và giá trị thương hiệu, có thể tự quyết định chiến lược nghiên cứu, sản xuất và bán hàng của sản phẩm.
Quyền kiểm soát: Doanh nghiệp có quyền tự chủ cao về sản phẩm, bao gồm các khâu thiết kế, sản xuất, tiếp thị và bán hàng.
Lợi nhuận và rủi ro: Mô hình OBM có lợi nhuận cao hơn vì doanh nghiệp kiểm soát các khâu then chốt như thương hiệu, thiết kế và kênh bán hàng, nhưng cũng đối mặt với rủi ro trong xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường.

Sự khác biệt cụ thể

Thương hiệu và tiếp thị

OEM: Bên thương hiệu chịu trách nhiệm tiếp thị và bán hàng, nhà sản xuất OEM không tham gia trực tiếp vào xây dựng thương hiệu và quảng bá thị trường.
OBM: Doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm xây dựng thương hiệu và quảng bá thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh thị trường thông qua thương hiệu tự chủ.
Thiết kế và nghiên cứu phát triển

OEM: Bên thương hiệu cung cấp thiết kế sản phẩm và các yêu cầu kỹ thuật, nhà sản xuất OEM chủ yếu chịu trách nhiệm sản xuất, không tham gia vào thiết kế và nghiên cứu phát triển sản phẩm.
OBM: Doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm thiết kế và nghiên cứu phát triển sản phẩm, có khả năng nghiên cứu phát triển mạnh mẽ và khả năng sáng tạo.

Sản xuất và chuỗi cung ứng

OEM: Nhà sản xuất OEM tập trung vào khâu sản xuất, sản xuất theo yêu cầu của bên thương hiệu, chuỗi cung ứng tương đối đơn giản.
OBM: Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống chuỗi cung ứng hoàn chỉnh, bao gồm thu mua nguyên liệu, sản xuất, phân phối logistics để đảm bảo chất lượng và cung ứng sản phẩm.

Phát triển lâu dài và chiến lược

OEM: Sự phát triển lâu dài bị hạn chế bởi nhu cầu và chiến lược của bên thương hiệu, dễ rơi vào tình trạng lợi nhuận thấp và chi phí cao.

OBM: Thông qua việc xây dựng thương hiệu riêng và mở rộng thị trường, doanh nghiệp có thể đạt được sự phát triển lâu dài và tối đa hóa giá trị, có sức cạnh tranh thị trường mạnh mẽ hơn và khả năng chống rủi ro cao hơn.

Sự khác biệt giữa OEM và OBM trong mô hình kinh doanh

OEM: Mô hình OEM chú trọng vào sự chuyên môn hóa và hiệu ứng quy mô của khâu sản xuất, phù hợp với những doanh nghiệp muốn kiểm soát chi phí và phản ứng nhanh với thị trường.
OBM: Mô hình OBM nhấn mạnh sự phát triển độc lập của thương hiệu và tối đa hóa giá trị, phù hợp với những doanh nghiệp có sức mạnh tổng hợp mạnh mẽ và tham vọng thị trường.
Lựa chọn mô hình phù hợp

Khi chọn giữa mô hình OEM (Nhà sản xuất thiết bị gốc) hay OBM (Nhà sản xuất thương hiệu gốc), doanh nghiệp cần xem xét nhiều yếu tố, bao gồm sức mạnh của doanh nghiệp, nhu cầu thị trường, định vị thương hiệu, chiến lược phát triển lâu dài, v.v. Dưới đây là sự so sánh chi tiết giữa hai mô hình và cung cấp thêm ví dụ minh họa:

Mô hình OEM

Trường hợp áp dụng:

Kiểm soát chi phí: Khi doanh nghiệp muốn giảm chi phí sản xuất và phản ứng nhanh với thay đổi của thị trường, mô hình OEM là một lựa chọn tốt. Bằng cách ủy thác cho các nhà sản xuất chuyên nghiệp, doanh nghiệp có thể tiết kiệm nhiều chi phí sản xuất và nghiên cứu phát triển.
Nguồn lực hạn chế: Đối với những doanh nghiệp khởi nghiệp có nguồn lực hạn chế, vốn không đủ hoặc khả năng kỹ thuật yếu, mô hình OEM có thể giúp họ nhanh chóng xâm nhập thị trường, tích lũy kinh nghiệm và nguồn lực.
Ví dụ:

Nike: Nike là một thương hiệu giày thể thao và quần áo nổi tiếng toàn cầu, nhưng họ không trực tiếp sản xuất các sản phẩm này. Thay vào đó, Nike xem thiết kế và quản lý thương hiệu là năng lực cốt lõi, còn khâu sản xuất được ủy thác cho các nhà sản xuất OEM trên toàn cầu. Các nhà sản xuất OEM này sản xuất sản phẩm theo thiết kế và tiêu chuẩn chất lượng của Nike, sau đó gắn nhãn hiệu Nike để bán. Nhờ mô hình này, Nike đã mở rộng nhanh chóng trên toàn cầu và kiểm soát chi phí hiệu quả.
Apple: Các sản phẩm của Apple như iPhone ban đầu cũng áp dụng mô hình OEM để sản xuất. Apple chịu trách nhiệm thiết kế và nghiên cứu phát triển sản phẩm, còn khâu sản xuất được giao cho các nhà sản xuất chuyên nghiệp như Foxconn. Mô hình hợp tác này giúp Apple tập trung vào đổi mới và xây dựng thương hiệu, đồng thời đảm bảo chất lượng sản phẩm cao và giao hàng nhanh chóng.

Mô hình OBM

Trường hợp áp dụng:

Thương hiệu độc lập: Khi doanh nghiệp muốn xây dựng hình ảnh thương hiệu độc lập và nâng cao giá trị thương hiệu, mô hình OBM sẽ phù hợp hơn. Thông qua việc xây dựng và quảng bá thương hiệu tự chủ, doanh nghiệp có thể tạo dựng hình ảnh thương hiệu độc đáo và thu hút khách hàng trung thành.
Phát triển lâu dài: Mô hình OBM giúp doanh nghiệp đạt được sự phát triển lâu dài và tối đa hóa giá trị. Bằng cách nắm vững các khâu thiết kế, sản xuất và kênh bán hàng, doanh nghiệp có thể kiểm soát chất lượng và chi phí sản phẩm tốt hơn, đồng thời chiếm vị trí có lợi trên thị trường.

Ví dụ:

Huawei: Huawei là nhà cung cấp giải pháp công nghệ thông tin và thiết bị đầu cuối thông minh hàng đầu thế giới. Huawei kiên trì theo đuổi mô hình OBM, tự nghiên cứu và sản xuất thiết bị viễn thông, điện thoại thông minh và các sản phẩm khác, đồng thời xây dựng mạng lưới bán hàng và dịch vụ hoàn chỉnh. Thông qua sự đổi mới liên tục và xây dựng thương hiệu, Huawei đã đạt được thành tích và uy tín đáng kể trên thị trường toàn cầu.
Haier: Haier là một trong những thương hiệu gia dụng nổi tiếng của Trung Quốc. Trong quá trình phát triển, Haier kiên trì theo đuổi mô hình OBM, tự thiết kế và sản xuất các sản phẩm gia dụng, đồng thời xây dựng mạng lưới bán hàng và dịch vụ toàn cầu. Bằng cách liên tục nâng cao chất lượng sản phẩm và ảnh hưởng thương hiệu, Haier đã trở thành một trong những doanh nghiệp dẫn đầu ngành công nghiệp gia dụng toàn cầu.
Mô hình OEM và OBM đều có ưu thế và ứng dụng riêng.

Mô hình OEM phù hợp với những doanh nghiệp muốn kiểm soát chi phí và có nguồn lực hạn chế, thông qua việc ủy thác cho các nhà sản xuất chuyên nghiệp để sản xuất nhanh chóng xâm nhập thị trường.
Mô hình OBM phù hợp với những doanh nghiệp muốn xây dựng hình ảnh thương hiệu độc lập và đạt được sự phát triển lâu dài, thông qua việc xây dựng và quảng bá thương hiệu tự chủ để nâng cao giá trị thương hiệu và năng lực cạnh tranh thị trường. Khi lựa chọn mô hình kinh doanh phù hợp, doanh nghiệp cần xem xét tổng hợp các yếu tố như sức mạnh của mình, nhu cầu thị trường và định vị thương hiệu để đạt được sự phát triển lâu dài và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

Ví dụ về mô hình OEM: Hợp tác giữa Apple và Foxconn

Tổng quan bối cảnh:

Bên thương hiệu: Apple Inc.
Nhà sản xuất OEM: Tập đoàn Công nghệ Foxconn

Mô hình hợp tác:

Thiết kế và nghiên cứu phát triển:
Apple chịu trách nhiệm thiết kế và nghiên cứu phát triển các sản phẩm như iPhone, bao gồm thiết kế phần cứng, phát triển phần mềm và giao diện người dùng.
Foxconn không trực tiếp tham gia vào công việc thiết kế sản phẩm, mà sản xuất theo bản vẽ thiết kế và yêu cầu kỹ thuật do Apple cung cấp.

Sản xuất và chế tạo:
Foxconn, với vai trò là nhà sản xuất OEM của Apple, chịu trách nhiệm các khâu sản xuất và chế tạo sản phẩm như iPhone. Điều này bao gồm thu mua nguyên liệu, lắp ráp linh kiện và kiểm soát chất lượng.
Foxconn có các cơ sở sản xuất tại nhiều khu vực trên thế giới để đáp ứng nhu cầu về năng lực sản xuất và chất lượng của Apple.

Thương hiệu và bán hàng:

Apple Inc. sở hữu thương hiệu và quyền sở hữu trí tuệ của các sản phẩm như iPhone, chịu trách nhiệm về tiếp thị sản phẩm và quản lý kênh bán hàng.
Các sản phẩm iPhone mà người tiêu dùng mua đều có gắn nhãn hiệu của Apple, không phải nhãn hiệu của Foxconn.

Ưu điểm và đặc điểm:

Kiểm soát chi phí:

Thông qua mô hình OEM, Apple có thể chuyển chi phí sản xuất cho nhà sản xuất chuyên nghiệp Foxconn, từ đó giảm chi phí sản xuất và rủi ro của chính mình.
Foxconn, với hiệu ứng quy mô và hệ thống quản lý chuỗi cung ứng thành thạo, có thể cung cấp chi phí sản xuất cạnh tranh.

Tập trung vào năng lực cốt lõi:

Apple có thể tập trung vào công việc thiết kế và nghiên cứu phát triển sản phẩm, không ngừng nâng cao khả năng đổi mới và sức cạnh tranh trên thị trường.
Đồng thời, thông qua mô hình OEM, Apple có thể nhanh chóng đáp ứng sự thay đổi của thị trường, ra mắt các sản phẩm mới phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng.

Tính linh hoạt và hiệu quả:

Mô hình OEM giúp Apple có thể điều chỉnh kế hoạch sản xuất một cách linh hoạt dựa trên nhu cầu thị trường, nâng cao hiệu quả và tính linh hoạt trong sản xuất.
Foxconn, với vai trò là nhà sản xuất chuyên nghiệp, có kinh nghiệm sản xuất phong phú và năng lực sản xuất hiệu quả, có thể đáp ứng nhu cầu về năng lực và chất lượng của Apple.
Mô hình hợp tác OEM giữa Apple và Foxconn là một ví dụ điển hình về thành công. Thông qua mô hình này, Apple có thể tập trung vào công việc thiết kế và nghiên cứu phát triển sản phẩm, đồng thời tận dụng năng lực sản xuất chuyên nghiệp của Foxconn để giảm chi phí sản xuất và rủi ro. Mô hình hợp tác này không chỉ nâng cao sức cạnh tranh và khả năng đổi mới của Apple trên thị trường mà còn thúc đẩy sự phân công và hợp tác toàn cầu trong ngành sản xuất.

Phiên âm tiếng Trung thương mại

Zài shāngwù zhuānyè lǐngyù zhōng,OEM(Original Equipment Manufacturer, yuánshǐ shèbèi zhìzào shāng) yǔ OBM(Original Brand Manufacturer, yuánshǐ pǐnpái zhìzào shāng) shì liǎng zhǒng jiérán bùtóng de yèwù móshì, tāmen zài duō gè fāngmiàn cúnzài xiǎnzhe chāyì. Yǐxià shì duì zhè liǎng zhǒng móshì de xiángxì bǐjiào:

Dìngyì yǔ jīběn gàiniàn

OEM(Original Equipment Manufacturer)
dìngyì:OEM shì yī zhǒng dài gōng móshì, qízhōng pǐnpái fāng tígōng chǎnpǐn shèjì hé guīgé yāoqiú, ér OEM chǎngshāng zé fùzé chǎnpǐn de shēngchǎn hé zhìzào.
Tèdiǎn:OEM chǎngshāng de jìshù hé zīběn zhǔyào jízhōng zài shēngchǎn huánjié, ér shìchǎng hé pǐnpái zé zhǎngwò zài pǐnpái fāng shǒuzhōng.

OBM(Original Brand Manufacturer)
dìngyì:OBM shì yī zhòng wánquán zìzhǔ de pǐnpái jīngyíng móshì, qǐyè zìxíng chuànglì chǎnpǐn pǐnpái, bìng fùzé chǎnpǐn de shèjì, shēngchǎn hé xiāoshòu.
Tèdiǎn:OBM móshì yāoqiú qǐyè jùbèi qiángdà de yánfā nénglì, shēngchǎnnénglì héshìchǎng qúdào, yǐ shíxiàn pǐnpái de dúlì fāzhǎn hé jiàzhí zuìdà huà.

Héxīn chāyì

pǐnpái yǔ zhīshì chǎnquán
OEM: Pǐnpái fāng yǒngyǒu chǎnpǐn de zhīshì chǎnquán,OEM chǎngshāng zhǔyào huòdé shēngchǎn huánjié de lìrùn.
OBM: Qǐyè yǒngyǒu wánquán de zìzhǔ zhīshì chǎnquán hé pǐnpái jiàzhí, cóng’ér huòdé gèng gāo de lìrùn hé shìchǎng fèn’é.

Kòngzhì quán yǔ zìzhǔ quán
OEM: Pǐnpái fāng duì chǎnpǐn de kòngzhì quán jiào ruò, róngyì shòudào OEM chǎngshāng chǎnnéng hé zhìliàng de yǐngxiǎng.
OBM: Qǐyè yǒngyǒu gāodù de zìzhǔ quán, nénggòu zìzhǔ juédìng chǎnpǐn de yánfā, shēngchǎn hé xiāoshòu cèlüè.

Shìchǎng dìngwèi yǔ jìngzhēng lì
OEM: Zhǔyào shìyòng yú nàxiē zhùzhòng chéngběn kòngzhì hé kuàisù xiǎngyìng shìchǎng de pǐnpái fāng, tōngguò OEM móshì jiàngdī shēngchǎn chéngběn hé fēngxiǎn.
OBM: Shìyòng yú nàxiē jùbèi qiángdà zònghé shílì hé shìchǎng yěxīn de qǐyè, tōngguò zìzhǔ pǐnpái de jiànlì tíshēng shìchǎng jìngzhēng lì.

Lìrùn yǔ fēngxiǎn
OEM: Lìrùn xiāngduì jiào dī, yīn wéi zhǔyào lìrùn bèi pǐnpái fāng huòqǔ, qiě róngyì shòudào shìchǎng xūqiú bōdòng de yǐngxiǎng.
OBM: Lìrùn jiào gāo, yīnwèi qǐyè zhǎngwòle pǐnpái, shèjì hé xiāoshòu qúdào děng guānjiàn huánjié, dàn tóngshí miànlín pǐnpái jiànshè, shìchǎng tàzhǎn děng fēngxiǎn.

Chángqí fāzhǎn
OEM: Chángqí fāzhǎn shòu xiàn yú pǐnpái fāng de xūqiú hé cèlüè, róngyì xiànrù dī lìrùn, gāo chéngběn de kùnjìng.
OBM: Tōngguò zìzhǔ pǐnpái de jiànlì hé shìchǎng tàzhǎn, kěyǐ shíxiàn qǐyè de cháng qī fāzhǎn hé jiàzhí zuìdà huà.

Yìngyòng lǐngyù yǔ ànlì
OEM: Guǎngfàn yìngyòng yú qìchē, diànzǐ chǎnpǐn, jiādiàn, fúzhuāng děng hángyè. Lìrú, xǔduō qìchē zhìzào shāng hé diànzǐ chǎnpǐn pǐnpái dōu tōngguò OEM móshì jiàngdī chéngběn bìng tígāoxiàolǜ.
OBM: Chénggōng ànlì bāokuò píngguǒ, huáwèi děng zhīmíng pǐnpái, tāmen tōngguò zìzhǔ pǐnpái de jiànlì hé chuàngxīn shèjì, zài shìchǎng zhōng qǔdéle xiǎnzhe de chénggōng.

OEM yǔ OBM zài shāngwù zhuānyè lǐngyù zhōng gè yǒu qí dútè de yōushìhé shìyòng chǎngjǐng. OEM móshì zhù chóng shēngchǎn huánjié de zhuānyè huà hé guīmó xiàoyìng, shìyòng yú chéngběn kòngzhì hé kuàisù xiǎngyìng shìchǎng de qǐyè; ér OBM móshì zé qiángdiào pǐnpái de dúlì fāzhǎn hé jiàzhí zuìdà huà, shìyòng yú jùbèi qiángdà zònghé shílì hé shìchǎng yěxīn de qǐyè. Qǐyè zài xuǎnzé shìhé zìjǐ de jīngyíng móshì shí, xūyào zònghé kǎolǜ zìshēn de shílì, shìchǎng xūqiú, pǐnpái dìngwèi děng yīnsù, yǐ shíxiàn qǐyè de cháng qī fāzhǎn hé jiàzhí zuìdà huà.

Zài shāngyè móshì shàng,OEM(Original Equipment Manufacturer, yuánshǐ shèbèi zhìzào shāng) yǔ OBM(Original Brand Manufacturer, yuánshǐ pǐnpái zhìzào shāng) zhī jiān cúnzài xiǎnzhe de qūbié. Yǐxià shì duì zhè liǎng zhǒng móshì qūbié de qīngxī guīnà:

Dìngyì yǔ héxīn tèdiǎn
OEM(yuánshǐ shèbèi zhìzào shāng)
dìngyì:OEM shì yī zhǒng dài gōng móshì, pǐnpái fāng (wěituō fāng) tígōng chǎnpǐn shèjì hé guīgé yāoqiú, ér OEM chǎngshāng (shēngchǎn shāng) zé fùzé ànzhào zhèxiē yāoqiú shēngchǎn chǎnpǐn, bìng tiē shàng pǐnpái fāng de pǐnpái biāozhì jìnxíng xiāoshòu.

Héxīn tèdiǎn:
Pǐnpái yǔ zhīshì chǎnquán: Pǐnpái fāng yǒngyǒu chǎnpǐn de zhīshì chǎnquán hé zuìzhōng pǐnpái,OEM chǎngshāng zhǔyào huòdé shēngchǎn huánjié de lìrùn.
Kòngzhì quán: Pǐnpái fāng duì chǎnpǐn shèjì, guīgé hé pǐnpái yǒngyǒu wánquán de kòngzhì quán,OEM chǎngshāng zhǔyào fùzé shēngchǎn zhìzào.
Lìrùn yǔ fēngxiǎn:OEM chǎngshāng lìrùn xiāngduì jiào dī, dàn fēngxiǎn yě xiāngduì jiào dī, yīn wéi zhǔyào ànzhào pǐnpái fāng de yāoqiú jìnxíng shēngchǎn.
OBM(yuánshǐ pǐnpái zhìzào shāng)
dìngyì:OBM shì yī zhòng wánquán zìzhǔ de pǐnpái jīngyíng móshì, qǐyè zìxíng chuànglì chǎnpǐn pǐnpái, bìng fùzé chǎnpǐn de shèjì, shēngchǎn hé xiāoshòu.

Héxīn tèdiǎn:
Pǐnpái yǔ zhīshì chǎnquán: Qǐyè yǒngyǒu wánquán de zìzhǔ zhīshì chǎnquán hé pǐnpái jiàzhí, nénggòu zìzhǔ juédìng chǎnpǐn de yánfā, shēngchǎn hé xiāoshòu cèlüè.
Kòngzhì quán: Qǐyè duì chǎnpǐn yǒngyǒu gāodù de zìzhǔ quán, bāokuò shèjì, shēngchǎn, yíngxiāo hé xiāoshòu děng gège huánjié.
Lìrùn yǔ fēngxiǎn:OBM móshì lìrùn jiào gāo, yīnwèi qǐyè zhǎngwòle pǐnpái, shèjì hé xiāoshòu qúdào děng guānjiàn huánjié, dàn tóngshí yě miànlín pǐnpái jiànshè, shìchǎng tàzhǎn děng fēngxiǎn.

Jùtǐ qūbié
pǐnpái yǔ shìchǎng yíngxiāo
OEM: Pǐnpái fāng fùzé shìchǎng yíngxiāo hé xiāoshòu,OEM chǎngshāng bù zhíjiē cānyù pǐnpái jiànshè hé shìchǎng tuīguǎng.
OBM: Qǐyè zìxíng fùzé pǐnpái jiànshè hé shìchǎng tuīguǎng, tōngguò zìzhǔ pǐnpái tíshēng shìchǎng jìngzhēng lì.

Shèjì yǔ yánfā
OEM: Pǐnpái fāng tígōng chǎnpǐn shèjì hé guīgé yāoqiú,OEM chǎngshāng zhǔyào fùzé shēngchǎn zhìzào, bù shèjí chǎnpǐn de shèjì hé yánfā.
OBM: Qǐyè zìxíng fùzé chǎnpǐn de shèjì hé yánfā, jùbèi qiángdà de yánfā nénglì hé chuàngxīn nénglì.

Shēngchǎn yǔ gōngyìng liàn
OEM:OEM chǎngshāng zhuānzhù yú shēngchǎn zhìzào huánjié, ànzhào pǐnpái fāng de yāoqiú jìnxíng shēngchǎn, gōngyìng liàn xiāngduì jiǎndān.
OBM: Qǐyè xūyào jiànlì wánshàn de gōngyìng liàn tǐxì, bāokuò yuáncáiliào cǎigòu, shēngchǎn zhìzào, wùliú pèisòng děng huánjié, yǐ quèbǎo chǎnpǐn de zhìliàng hé gōngyìng.

Chángqí fāzhǎn yǔ zhànlüè
OEM: Chángqí fāzhǎn shòu xiàn yú pǐnpái fāng de xūqiú hé cèlüè, róngyì xiànrù dī lìrùn, gāo chéngběn de kùnjìng.
OBM: Tōngguò zìzhǔ pǐnpái de jiànlì hé shìchǎng tàzhǎn, kěyǐ shíxiàn qǐyè de cháng qī fāzhǎn hé jiàzhí zuìdà huà, jùbèi gèng qiáng de shìchǎng jìngzhēng lì hé kàng fēngxiǎn nénglì.

OEM yǔ OBM zài shāngyè móshì shàng cúnzài xiǎnzhe de qūbié. OEM móshì zhù chóng shēngchǎn huánjié de zhuānyè huà hé guīmó xiàoyìng, shìyòng yú chéngběn kòngzhì hé kuàisù xiǎngyìng shìchǎng de qǐyè; ér OBM móshì zé qiángdiào pǐnpái de dúlì fāzhǎn hé jiàzhí zuìdà huà, shìyòng yú jùbèi qiángdà zònghé shílì hé shìchǎng yěxīn de qǐyè. Qǐyè zài xuǎnzé shìhé zìjǐ de jīngyíng móshì shí, xūyào zònghé kǎolǜ zìshēn de shílì, shìchǎng xūqiú, pǐnpái dìngwèi děng yīnsù, yǐ shíxiàn qǐyè de cháng qī fāzhǎn hé jiàzhí zuìdà huà.

Zài xuǎnzé OEM(Original Equipment Manufacturer, yuánshǐ shèbèi zhìzào shāng) háishì OBM(Original Brand Manufacturer, yuánshǐ pǐnpái zhìzào shāng) móshì shí, nǎ zhǒng móshì gèng shìhé qǐyè qǔjué yú duō gè yīnsù, bāokuò qǐyè de shílì, shìchǎng xūqiú, pǐnpái dìngwèi, chángqí fāzhǎn zhànlüè děng. Yǐxià shì duì liǎng zhǒng móshì de xiángxì bǐjiào, bìng tígōng gèng duō lìzi jìnxíng shuōmíng:

OEM móshì

shìyòng qíngkuàng:

Chéngběn kòngzhì: Dāng qǐyè xīwàng jiàngdī shēngchǎn chéngběn bìng kuàisù xiǎngyìng shìchǎng biànhuà shí,OEM móshì shì yīgè bùcuò de xuǎnzé. Tōngguò wěituō zhuānyè zhìzào shāng jìnxíng shēngchǎn, qǐyè kěyǐ jiéshěng dàliàng de shēngchǎn hé yánfā chéngběn.
Zīyuán yǒuxiàn: Duìyú zīyuán yǒuxiàn, zījīn bùzú huò jìshù nénglì jiào ruò de chūchuàng qǐyè ér yán,OEM móshì kěyǐ bāngzhù tāmen kuàisù jìnrù shìchǎng, jīlěi jīngyàn hé zīyuán.

Lìzi:

Nàikè: Nàikè shì quánqiú zhīmíng de yùndòng xié hé fúzhuāng pǐnpái, dàn tā bìng bù zhíjiē shēngchǎn zhèxiē chǎnpǐn. Xiāngfǎn, nàikè jiāng shèjì hé pǐnpái guǎnlǐ zuòwéi héxīn jìngzhēng lì, ér jiāng shēngchǎn huánjié wàibāo gěi quánqiú gèdì de OEM chǎngshāng. Zhèxiē OEM chǎngshāng ànzhào nàikè de shèjì hé zhìliàng biāozhǔn shēngchǎn chǎnpǐn, bìng tiē shàng nàikè de pǐnpái biāozhì jìnxíng xiāoshòu. Nàikè tōngguò zhè zhǒng móshì shíxiànle quánqiú fànwéi nèi de kuàisù kuòzhāng hé chéngběn kòngzhì.
Píngguǒ gōngsī: Píngguǒ gōngsī de iPhone děng chǎnpǐn zài zǎoqí yě cǎiyòngle OEM móshì jìnxíng shēngchǎn. Píngguǒ gōngsī fùzé chǎnpǐn de shèjì hé yánfā, ér shēngchǎn huánjié zé jiāo gěi fùshìkāng děng zhuānyè de OEM chǎngshāng jìnxíng. Zhè zhǒng hézuò móshì shǐdé píngguǒ gōngsī nénggòu zhuānzhù yú chuàngxīn hé pǐnpái jiànshè, tóngshí quèbǎo chǎnpǐn de gāo zhìliàng hé kuàisù jiāofù.

OBM móshì

shìyòng qíngkuàng:

Pǐnpái dúlì: Dāng qǐyè xīwàng jiànlì dúlì de pǐnpái xíngxiàng bìng tíshēng pǐnpái jiàzhí shí,OBM móshì gèng wèi hé shì. Tōngguò zìzhǔ pǐnpái de jiànlì hé shìchǎng tuīguǎng, qǐyè kěyǐ shùlì dútè de pǐnpái xíngxiàng bìng xīyǐn zhōngshí kèhù.
Chángqí fāzhǎn:OBM móshì yǒu zhù yú qǐyè shíxiàn chángqí fāzhǎn hé jiàzhí zuìdà huà. Tōngguò zhǎngwò chǎnpǐn de shèjì, shēngchǎn hé xiāoshòu qúdào děng guānjiàn huánjié, qǐyè kěyǐ gèng hǎo de kòngzhì chǎnpǐn zhí liàng hé chéngběn, bìng zài shìchǎng shàng zhànjùyǒulì dìwèi.

Lìzi:

Huáwèi: Huá wéi shì quánqiú lǐngxiān de tōngxìn jìshù jiějué fāng’àn gōngyìng shāng hé zhìnéng zhōngduān shèbèi zhìzào shāng. Huáwèi jiānchí zǒu OBM móshì de fǎ zhǎn dàolù, zìzhǔ yánfā hé shēngchǎn tōngxìn shèbèi, zhìnéng shǒujī děng chǎnpǐn, bìng jiànlìle wánshàn de xiāoshòu hé fúwù wǎngluò. Tōngguò chíxù de chuàngxīn hé pǐnpái jiànshè, huáwèi zài quánqiú shìchǎng shàng qǔdéle xiǎnzhe de chéngjī hé shēngyù.
Hǎi’ěr: Hǎi’ěr shì zhōngguó zhīmíng de jiādiàn pǐnpái zhī yī. Hǎi’ěr zài fāzhǎn guòchéng zhōng jiānchí OBM móshì, zìzhǔ shèjì hé shēngchǎn jiādiàn chǎnpǐn, bìng jiànlìle fùgài quánqiú de xiāoshòu hé fúwù wǎngluò. Tōngguò bu duàn tíshēngchǎnpǐn zhí liàng hé pǐnpái yǐngxiǎng lì, hǎi’ěr chéngwéile quánqiú jiādiàn hángyè de lǐngjūn qǐyè zhī yī.

OEM móshìhé OBM móshì gè yǒu qí yōushìhé shìyòng chǎngjǐng. OEM móshì shì hé chéngběn kòngzhì hé zīyuán yǒuxiàn de qǐyè, tōngguò wěituō zhuānyè zhìzào shāng jìnxíng shēngchǎn lái kuàisù jìnrù shìchǎng; ér OBM móshì zé shì hé xīwàng jiànlì dúlì pǐnpái xíngxiàng bìng shíxiàn chángqí fāzhǎn de qǐyè, tōngguò zìzhǔ pǐnpái de jiànlì hé shìchǎng tuīguǎng lái tíshēng pǐnpái jiàzhí hé shìchǎng jìngzhēng lì. Qǐyè zài xuǎnzé shì hé zìjǐ de jīngyíng móshì shí, xūyào zònghé kǎolǜ zìshēn de shílì, shìchǎng xūqiú, pǐnpái dìngwèi děng yīnsù, yǐ shíxiàn qǐyè de cháng qī fāzhǎn hé jiàzhí zuìdà huà.

OEM móshì lìzi: Píngguǒ gōngsī yǔ fùshìkāng de hézuò

bèijǐng gàishù:

Pǐnpái fāng: Píngguǒ gōngsī (Apple Inc.)
OEM chǎngshāng: Fùshìkāng kējì jítuán (Foxconn)

hézuò móshì:

Shèjì yǔ yánfā:
Píngguǒ gōngsī fùzé iPhone děng chǎnpǐn de shèjì hé yánfā gōngzuò, bāokuò yìngjiàn shèjì, ruǎnjiàn kāifā, yònghù jièmiàn děng héxīn huánjié.
Fùshìkāng bù zhíjiē cānyù chǎnpǐn de shèjì gōngzuò, ér shì gēnjù píngguǒ gōngsī tígōng de shèjì túzhǐ hé guīgé yāoqiú jìnxíng shēngchǎn.

Shēngchǎn zhìzào:
Fùshìkāng zuòwéi píngguǒ gōngsī de OEM chǎngshāng, fùzé iPhone děng chǎnpǐn de shēngchǎn zhìzào huánjié. Zhè bāokuò yuáncáiliào cǎigòu, líng bùjiàn zǔzhuāng, zhìliàng kòngzhì děng liúchéng.
Fùshìkāng zài quánqiú duō gè dìqū shè yǒu shēngchǎn jīdì, yǐ mǎnzú píngguǒ gōngsī duì chǎnnéng hé zhìliàng de xūqiú.

Pǐnpái yǔ xiāoshòu:
Píngguǒ gōngsī yǒngyǒu iPhone děng chǎnpǐn de pǐnpái hé zhīshì chǎnquán, fùzé chǎnpǐn de shìchǎng yíngxiāo hé xiāoshòu qúdào guǎnlǐ.
Xiāofèi zhě gòumǎi dào de iPhone chǎnpǐn shàng tiē yǒu píngguǒ gōngsī de pǐnpái biāozhì, ér fēi fùshìkāng de pǐnpái.

Yōushì yǔ tèdiǎn:

Chéngběn kòngzhì:
Tōngguò OEM móshì, píngguǒ gōngsī nénggòu jiāng shēngchǎn chéngběn zhuǎnyí gěi zhuānyè de zhìzào shāng fùshìkāng, cóng’ér jiàngdī zìshēn de shēngchǎn chéngběn hé fēngxiǎn.
Fùshìkāng píngjiè guīmó xiàoyìng hé chéngshú de gōngyìng liàn guǎnlǐ tǐxì, nénggòu tí gòng jù yǒu jìngzhēng lì de shēngchǎn chéngběn.

Zhuānzhù héxīn jìngzhēng lì:
Píngguǒ gōngsī nénggòu zhuānzhù yú chǎnpǐn de shèjì hé yánfā gōngzuò, bùduàn tíshēngchǎnpǐn de chuàngxīn nénglì hé shìchǎng jìngzhēng lì.
Tóngshí, tōngguò OEM móshì, píngguǒ gōngsī nénggòu kuàisù xiǎngyìng shìchǎng biànhuà, tuīchū fúhé xiāofèi zhě xūqiú de xīn chǎnpǐn.

Línghuó xìng yǔ xiàolǜ:
OEM móshì shǐdé píngguǒ gōngsī nénggòu gēnjù shìchǎng xūqiú línghuó tiáozhěng shēngchǎn jìhuà, tígāo shēngchǎn xiàolǜ hé línghuó xìng.
Fùshìkāng zuòwéi zhuānyè de zhìzào shāng, jùbèi fēngfù de shēngchǎn jīngyàn hé gāo xiào de shēngchǎn nénglì, nénggòu mǎnzú píngguǒ gōngsī duì chǎn néng hé zhìliàng de xūqiú.

Píngguǒ gōngsī yǔ fùshìkāng de OEM hézuò móshì shì yīgè diǎnxíng de chénggōng ànlì. Tōngguò zhè zhǒng móshì, píngguǒ gōngsī nénggòu zhuānzhù yú chǎnpǐn de shèjì hé yánfā gōngzuò, tóngshí lìyòng fùshìkāng de zhuānyè shēng chǎn nénglì jiàngdī shēng chǎn chéngběn hé fēngxiǎn. Zhè zhǒng hézuò móshì bùjǐn tíshēngle píngguǒ gōngsī de shìchǎng jìngzhēng lì hé chuàngxīn nénglì, yě tuīdòngle quánqiú zhìzào yè de fēngōng yǔ hézuò.

Trên đây là toàn bộ bài giảng Học tiếng trung thương mại So sánh OEM và OBM của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Thông qua bài học chúng ta sẽ học được nhiều từ vựng và kiến thức mới về lĩnh vực xuất nhập khẩu để có thể giao tiếp tiếng trung một cách tự tin thành thạo và lưu loát trong khi làm việc với đối tác nước ngoài.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

Hotline 090 468 4983

ChineMaster Cơ sở 1: Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (Ngã Tư Sở – Royal City)
ChineMaster Cơ sở 6: Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 7: Số 168 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 8: Ngõ 250 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 9: Ngõ 80 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

Website: tiengtrungnet.com

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Uy tín hàng đầu, chất lượng đỉnh cao tại Hà Nội

Bạn đang tìm kiếm trung tâm tiếng Trung uy tín tại Hà Nội để chinh phục ngôn ngữ Hoa ngữ? Trung tâm tiếng Trung ChineMaster chính là điểm đến lý tưởng dành cho bạn! Nổi tiếng với chất lượng đào tạo Hán ngữ hàng đầu, ChineMaster tự hào là địa chỉ đào tạo tiếng Trung tốt nhất tại Hà Nội, đáp ứng mọi nhu cầu học tập của bạn.

Vì sao bạn nên lựa chọn ChineMaster?

Uy tín hàng đầu: ChineMaster là thương hiệu uy tín lâu năm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung, được đông đảo học viên tin tưởng và đánh giá cao.
Chất lượng đỉnh cao: Trung tâm sở hữu đội ngũ giảng viên dày dặn kinh nghiệm, tâm huyết, cùng phương pháp giảng dạy hiện đại, hiệu quả, giúp học viên tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và bài bản.
Chương trình đa dạng: ChineMaster cung cấp đa dạng các khóa học tiếng Trung phù hợp với mọi trình độ và mục tiêu học tập của học viên, từ tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK-HSKK, TOCFL, đến tiếng Trung chuyên ngành thương mại, dầu khí, kế toán, xuất nhập khẩu, logistics…
Giáo trình độc quyền: Toàn bộ khóa học Hán ngữ tại ChineMaster đều sử dụng bộ giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – chuyên gia uy tín trong lĩnh vực giáo dục tiếng Trung, giúp học viên tiếp cận kiến thức một cách khoa học và hiệu quả nhất.
Cơ sở vật chất hiện đại: Trung tâm sở hữu cơ sở vật chất khang trang, hiện đại, tạo môi trường học tập lý tưởng, giúp học viên tập trung và tiếp thu kiến thức tốt nhất.

Bạn đang tìm kiếm trung tâm tiếng Trung uy tín tại Hà Nội để chinh phục ngôn ngữ Hoa ngữ? Trung tâm tiếng Trung ChineMaster chính là địa chỉ lý tưởng dành cho bạn! Nổi tiếng là TOP 1 Quận Thanh Xuân về chất lượng đào tạo Hán ngữ, ChineMaster tự hào mang đến cho học viên những khóa học tiếng Trung tốt nhất tại Hà Nội, đáp ứng mọi nhu cầu và mục tiêu học tập.

Trng tâm tiếng Trung ChineMaster – Nơi biến ước mơ chinh phục tiếng Trung thành hiện thực!

Với những ưu điểm vượt trội, ChineMaster cam kết mang đến cho học viên trải nghiệm học tập chất lượng cao, giúp bạn đạt được mục tiêu tiếng Trung mong muốn một cách nhanh chóng và hiệu quả. Hãy đến với ChineMaster để khám phá hành trình chinh phục ngôn ngữ Hoa ngữ đầy thú vị và bổ ích!

Các khóa học trọng điểm tại ChineMaster:

Khóa học tiếng Trung giao tiếp: Giúp học viên giao tiếp tiếng Trung trôi chảy trong mọi tình huống.
Khóa học tiếng Trung HSK-HSKK: Luyện thi các chứng chỉ tiếng Trung quốc gia và quốc tế.
Khóa học tiếng Hoa TOCFL: Luyện thi chứng chỉ tiếng Hoa dành cho người lao động Đài Loan.
Khóa học tiếng Trung thương mại đàm phán: Nâng cao kỹ năng đàm phán tiếng Trung trong kinh doanh.
Khóa học tiếng Trung Dầu Khí: Chuyên ngành tiếng Trung ứng dụng trong lĩnh vực Dầu Khí.
Khóa học tiếng Trung kế toán: Nâng cao kỹ năng tiếng Trung chuyên ngành kế toán.
Khóa học tiếng Trung kiểm toán: Nâng cao kỹ năng tiếng Trung chuyên ngành kiểm toán.
Khóa học tiếng Trung công xưởng: Giao tiếp tiếng Trung hiệu quả trong môi trường công xưởng.
Khóa học tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm: Nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Trung trong công việc.
Khóa học tiếng Trung văn phòng công sở: Giao tiếp tiếng Trung hiệu quả trong môi trường văn phòng.
Khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu: Nâng cao kỹ năng tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu.
Khóa học tiếng Trung logistics vận chuyển: Nâng cao kỹ năng tiếng Trung chuyên ngành logistics vận chuyển.
Khóa học nhập hàng Taobao 1688: Hướng dẫn cách nhập hàng Trung Quốc qua Taobao 1688.
Khóa học order Taobao 1688 Tmall: Hướng dẫn cách order hàng Trung Quốc qua Taobao 1688 Tmall.
Khóa học nhập hàng Trung Quốc tận gốc giá tận xưởng: Hướng dẫn cách nhập hàng Trung Quốc tận gốc với giá tốt nhất.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Đỉnh cao đào tạo Hán ngữ tại Hà Nội

Nằm tại trung tâm Quận Thanh Xuân, Hà Nội, Trung tâm tiếng Trung ChineMaster đã khẳng định vị thế là đơn vị đào tạo tiếng Trung hàng đầu với chất lượng không thể phủ nhận. Với cam kết mang đến những khóa học chuyên sâu và hiệu quả, ChineMaster tự hào là điểm đến lựa chọn hàng đầu cho những ai mong muốn nâng cao trình độ tiếng Trung.

Đào tạo chuyên sâu, đa dạng chương trình.

ChineMaster không ngừng nâng cao chất lượng giảng dạy bằng việc áp dụng bộ giáo trình Hán ngữ độc quyền do tác giả Nguyễn Minh Vũ sáng tạo. Đây là nền tảng giáo dục chất lượng cao, được xây dựng dựa trên nền tảng kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm thực tiễn của người sáng tạo.

Các khóa học tiếng Trung đa dạng

ChineMaster cung cấp một loạt các khóa học tiếng Trung phong phú và đa dạng, phù hợp với mọi nhu cầu và mục đích học tập của học viên:

Khóa học tiếng Trung giao tiếp: Phát triển kỹ năng nói, nghe, đọc, viết cơ bản và nâng cao.
Khóa học tiếng Trung HSK-HSKK: Chuẩn bị cho kỳ thi HSK và HSKK với phương pháp học tập có hệ thống.
Khóa học tiếng Hoa TOCFL: Đáp ứng nhu cầu học tiếng Trung cho cộng đồng sinh viên và học sinh Việt Nam.
Khóa học tiếng Trung thương mại đàm phán: Đào tạo kỹ năng đàm phán và giao tiếp trong môi trường kinh doanh.
Khóa học tiếng Trung Dầu Khí, kế toán, kiểm toán, công xưởng: Chuyên sâu về các lĩnh vực chuyên biệt.
Khóa học tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm, văn phòng công sở: Phù hợp với nhân viên công ty, doanh nhân.
Khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, logistics vận chuyển: Hướng dẫn từ cơ bản đến nâng cao trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và logistics.
Khóa học nhập hàng Taobao 1688, order Taobao 1688 Tmall, nhập hàng Trung Quốc: Đáp ứng nhu cầu mua sắm và kinh doanh trên các nền tảng thương mại điện tử Trung Quốc.

Với phương châm “Chất lượng là uy tín”, ChineMaster cam kết đảm bảo chất lượng giảng dạy, mang lại cho học viên sự hài lòng và thành công trong học tập. Mỗi khóa học đều được thiết kế kỹ lưỡng, áp dụng phương pháp dạy học hiện đại và sáng tạo, giúp học viên nhanh chóng tiếp cận và vượt qua mục tiêu học tập.

Với tầm nhìn sáng tạo và nỗ lực không ngừng, Trung tâm tiếng Trung ChineMaster đã và đang tiếp tục phát triển, mang lại giá trị thực tế và ảnh hưởng lớn đến cộng đồng học tiếng Trung tại Hà Nội và các khu vực lân cận. Hãy đồng hành cùng ChineMaster để khám phá thế giới tiếng Trung một cách chuyên nghiệp và hiệu quả nhất!