Thứ Bảy, Tháng 7 25, 2026
Bài giảng Livestream mới nhất trên Kênh Youtube học tiếng Trung online Thầy Vũ
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] lớp học kế toán tiếng Trung chuyên ngành theo lộ trình đào tạo khóa học kế toán
01:29:04
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp giao tiếp tiếng Trung HSK 123 HSKK sơ cấp luyện thi chứng chỉ HSK 9 cấp
01:28:52
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung công xưởng giao tiếp thực dụng theo chủ đề sản xuất giày dép
01:36:26
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung online HSK 123 HSKK sơ cấp ngữ pháp giao tiếp cơ bản cần nắm rõ
01:29:05
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] lớp tiếng Trung kế toán online lộ trình đào tạo kế toán chuyên ngành toàn diện
01:30:01
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản online HSK 3 luyện thi HSKK sơ cấp giáo án mới
01:19:17
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] tiếng Trung công xưởng giao tiếp thực dụng theo chủ đề từ vựng chuyên ngành
36:41
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện thi HSK 5 tiếng Trung HSKK cao cấp Thầy Vũ giảng dạy theo giáo trình HSKK
01:42:27
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp học tiếng Trung giao tiếp online cơ bản luyện thi chứng chỉ HSK 3 và HSKK
01:39:49
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] tiếng Trung giao tiếp HSK 3 luyện thi HSKK sơ cấp mỗi ngày tự học ngữ pháp HSKK
01:23:04
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] lớp tiếng Trung kế toán chuyên ngành lộ trình học kế toán bài bản theo giáo án
01:31:11
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung công xưởng giao tiếp theo chủ đề lớp tiếng Trung HSK HSKK
01:36:29
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] khóa học tiếng Trung kế toán online từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
01:29:09
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung công xưởng giao tiếp trong nhà máy mẫu câu thực dụng HSK 3 HSKK
01:33:09
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] học tiếng Trung kế toán chuyên ngành phỏng vấn kế toán tổng hợp lớp giao tiếp
01:28:44
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK 3 online Thầy Vũ đào tạo theo lộ trình luyện thi HSKK mới
01:29:25
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] Học tiếng Trung kế toán theo bộ giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ
01:28:54
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] Học ké toán tiếng Trung online theo giáo trình Hán ngữ kế toán chuyên ngành
01:36:02
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Học tiếng Trung cơ bản từ đầu HSK 123 HSKK sơ cấp lớp Hán ngữ quyển 1 phát âm
01:27:17
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Đề thi HSKK cao cấp đề số 1 lớp luyện thi HSK 6 đào tạo chứng chỉ HSKK cao cấp
01:27:52
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp học tiếng Trung HSK 3 luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình đào tạo bài bản cơ bản
01:40:06
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp học tiếng Trung giao tiếp Hán ngữ 1 luyện thi HSK 3 ngữ pháp HSKK sơ cấp
01:31:06
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Học tiếng Trung công xưởng giao tiếp thực tế mảng giày dép từ vựng tiếng Trung
01:36:43
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Tự học tiếng Trung cơ bản giao tiếp HSK 3 luyện thi HSKK sơ cấp Thầy Vũ đào tạo
01:30:00
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ Kế toán] Lớp tiếng Trung kế toán tiếng Trung chuyên ngành giao tiếp thực dụng
01:30:04
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp tiếng Trung cơ bản cho người mới bắt đầu giao tiếp ứng dụng theo tình huống
01:30:28
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản dành cho người mới bắt đầu HSK 123 HSKK sơ cấp
01:08:04
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp tiếng Trung giao tiếp HSK 3 HSKK sơ cấp Thầy Vũ đào tạo theo giáo án mới
01:23:58
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản HSK 123 luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình bài bản
01:29:33
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản HSK 123 HSKK sơ cấp lớp ôn thi chứng chỉ
01:22:08
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ Kế toán] Lớp kế toán tiếng Trung chuyên ngành và giao tiếp thực dụng theo chủ đề
01:31:18
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ MSUTONG] Luyện thi HSK online Thầy Vũ đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSKK sơ cấp
01:30:18
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ MSUTONG] Học tiếng Trung giao tiếp online cơ bản HSK 3 luyện thi HSKK sơ cấp mới
01:30:20
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ MSUTONG] học tiếng Trung online theo hệ thống giáo án đào tạo chứng chỉ HSK HSKK
01:13:16
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ MSUTONG] Lớp học tiếng Trung online giao tiếp cơ bản hội thoại HSKK theo chủ đề
01:34:54
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ MSUTONG] Lớp học tiếng Trung online HSK 3 luyện thi HSKK sơ cấp giao tiếp cơ bản
01:30:28
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ MSUTONG] Lớp học tiếng Trung online giao tiếp theo chủ đề khóa đào tạo HSKK
01:26:56
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ MSUTONG] Lớp học tiếng Trung online giao tiếp công xưởng thực dụng HSK 123 HSKK
01:29:06
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ MSUTONG] Lớp học tiếng Trung online uy tín Thầy Vũ đào tạo toàn diện HSK HSKK
01:17:15
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ MSUTONG] Lớp học tiếng Trung online uy tín Thầy Vũ đào tạo toàn diện HSK HSKK
01:30:24
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ MSUTONG] Học tiếng Trung online uy tín Thầy Vũ lớp giao tiếp HSK 3 HSKK sơ cấp
01:31:12
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ MSUTONG] Học tiếng Trung online HSK 123 Thầy Vũ đào tạo chứng chỉ HSKK sơ cấp
01:13:05
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ MSUTONG] Học tiếng Trung online theo chủ đề giao tiếp thực dụng trong công việc
01:09:40
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ MSUTONG] Học tiếng Trung online 1-1 lớp Hán ngữ sơ cấp Thầy Vũ đào tạo HSKK
01:28:49
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ MSUTONG] Học tiếng Trung online HSK 3 luyện thi HSKK sơ cấp ngữ pháp giao tiếp
01:32:04
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ MSUTONG] Học tiếng Trung online giao tiếp HSK 3 HSKK sơ cấp lớp cơ bản từ đầu
01:24:12
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ MSUTONG] Thầy Vũ đào tạo khóa học tiếng Trung online HSK 3 luyện thi HSKK sơ cấp
01:20:56
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp học tiếng Trung online uy tín luyện thi HSK 3 ngữ pháp HSKK sơ cấp Thầy Vũ
01:12:02
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp học tiếng Trung online giao tiếp cơ bản HSK 3 HSKK sơ cấp ứng dụng thực tế
01:34:00
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp học tiếng Trung online cơ bản dành cho người mới bắt đầu HSK 3 HSKK sơ cấp
01:00:56
Trang chủ Tài liệu Học Tiếng Trung Từ vựng Tiếng Trung về Bến xe

Từ vựng Tiếng Trung về Bến xe

0
9348
Từ vựng Tiếng Trung về Bến xe
Từ vựng Tiếng Trung về Bến xe
5/5 - (1 bình chọn)

Chào các em học viên, hôm nay chúng ta học sang chủ đề từ vựng Tiếng Trung mới là Bến xe, các em vào link bên dưới xem lại bài học cũ nhé.

Từ vựng Tiếng Trung về Bến tàu thủy

Nội dung bài học Từ vựng Tiếng Trung về Bến xe

  1. Kiểm tra từ vựng Tiếng trung bất kỳ với mỗi học viên
  2. Mô tả từ vựng Tiếng Trung đã học bằng ngôn ngữ cơ thể
  3. Chơi trò chơi về từ vựng Tiếng Trung trong bài học cũ
  4. Học thêm một số từ vựng Tiếng Trung mới trong bài học hôm nay
  5. Luyện nói Tiếng Trung giao tiếp với cô giáo Trung Quốc
  6. Tổng kết lại trọng tâm bài học gồm những phần nào
  7. Giải đáp thắc mắc cuối giờ học Tiếng Trung
STTTiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm
1Ắc quy, pin电池diànchí
2Bãi đỗ xe车场chēchǎng
3Bảng đồng hồ仪表板yíbiǎo bǎn
4Bánh lái, vô lăng方向盘fāngxiàngpán
5Bến đỗ xe buýt公共汽车停靠站gōnggòng qìchē tíngkào zhàn
6Bến xe taxi出租车站chūzū chē zhàn
7Biển số ô tô汽车牌照qìchē páizhào
8Bộ giảm chấn避震器bì zhèn qì
9Bộ nâng hạ cửa sổ摇窗装置yáo chuāng zhuāngzhì
10Bộ tản nhiệt (đầu máy ô tô)散热器sànrè qì
11Cái kẹp vé票夹piào jiā
12Cần gạt nước刮水器guā shuǐ qì
13Cần số变速杆biànsù gǎn
14Chạy không tải空转档kōngzhuǎn dàng
15Chân ga油门yóumén
16Chỗ ngồi座位zuòwèi
17Chỗ ngồi ở phía sau xe后座hòu zuò
18Còi喇叭lǎbā
19Côn xe, bộ ly hợp离合器líhéqì
20Công tắc đánh lửa, công tắc khóa điện点火开关diǎnhuǒ kāiguān
21Công tắc đèn xi nhan转向灯开关zhuǎnxiàng dēng kāiguān
22Công tơ mét đo tốc độ速度表sùdù biǎo
23Công ty cho thuê ô tô汽车出租公司qìchē chūzū gōngsī
24Công ty giao thông công cộng公交公司gōngjiāo gōngsī
25Cửa giữa中门zhōng mén
26Cửa sau后门hòumén
27Cửa sổ hậu后窗hòu chuāng
28Cửa sổ xe车窗chē chuāng
29Cửa trước前门qiánmén
30Cửa xe车门chēmén
31Dây an toàn安全带ānquán dài
32Dừng xe停车tíngchē
33Đèn báo rẽ, đèn xi nhan转向灯zhuǎnxiàng dēng
34Đèn bên hông, đèn cạnh xe侧灯cè dēng
35Đèn tín hiệu trên nóc xe taxi出租车顶灯chūzū chē dǐngdēng
36Đèn phản quang泛光灯fàn guāng dēng
37Đèn sau, đèn hậu尾灯wěidēng
38Đèn trước前灯qián dēng
39Đi nhầm xe乘错车chéng cuòchē
40Đi xe buýt乘公交车chéng gōngjiāo chē
41Đội xe buýt公交车队gōngjiāo chē duì
42Đồng hồ đo cây số里程表lǐchéng biǎo
43Đồng hồ xăng汽油表qìyóu biǎo
44Đường ray xe điện电车路轨diànchē lùguǐ
45Ga cuối cùng终点站zhōngdiǎn zhàn
46Ghế của tài xế, ghế lái驾驶座位jiàshǐ zuòwèi
47Ghế hành khách乘客座位chéngkè zuòwèi
48Ghế xếp phụ折叠式座位zhédié shì zuòwèi
49Giá hành lý trên nóc xe车顶行李架, 顶篷行李架chē dǐng xínglǐ jià, dǐng péng xínglǐ jià
50Giảm tốc độ减速jiǎnsù
51Giao thông công cộng公共交通gōnggòng jiāotōng
52Giấy chứng nhận đã nộp hết thuế完税证wánshuì zhèng
53Giờ cao điểm交通拥挤时间jiāotōng yǒngjǐ shíjiān
54Gương chiếu hậu后视镜hòu shì jìng
55Hành khách đi vé tháng月票乘客yuèpiào chéngkè
56Hộp đựng đồ (trên xe)置物盒zhìwù hé
57Hộp phanh制动器zhìdòngqì
58Hộp phanh tay手制动器shǒu zhìdòngqì
59Hộp số tự động自动变速器zìdòng biànsùqì
60Khách ở bến站客zhàn kè
61Khóa cửa门锁mén suǒ
62Khởi động động cơ发动引擎fādòng yǐnqíng
63Khung gầm ô tô底盘dǐpán
64Kính chắn gió挡风玻璃dǎng fēng bōlí
65Kính chiếu hậu侧镜cè jìng
66Lên xe上车shàng chē
67Lốp dự phòng备用轮胎bèiyòng lúntāi
68Lốp xe轮胎lúntāi
69Máy đo chặng đường tự động, đồng hồ tính tiền (taxi)自动计程器zìdòng jì chéng qì
70Máy tính phí tự động, đồng hồ tính tiền (taxi)自动计费器zìdòng jì fèi qì
71Mời mua vé!请买票!qǐng mǎi piào!
72Nắp động cơ发动机罩Fādòngjī zhào
73Ngành dịch vụ taxi出租汽车服务业chūzū qìchē fúwù yè
74(Nguồn điện) mồi thuốc lá (trên xe hơi)点烟器diǎn yān qì
75Nhả phanh放松手刹fàngsōng shǒushā
76Nhân viên bán vé售票员shòupiàoyuán
77Nhân viên soát vé查票员chá piào yuán
78Nóc xe车顶chē dǐng
79Nổ lốp xe爆胎bào tāi
80Nơi xuống xe下客处xià kè chù
81Ống xả排气管pái qì guǎn
82Phanh xe刹车shāchē
83Phanh xe gấp, thắng gấp急刹车jí shāchē
84Quay đầu掉头diàotóu
85Quaầy bán vé售票台shòupiào tái
86Rẽ phải右转yòu zhuǎn
87Rẽ trái左转zuǒ zhuǎn
88Sang số换挡huàn dǎng
89Say xe晕车yùnchē
90Số xe ô tô汽车筹码qìchē chóumǎ
91Tai nạn giao thông交通事故jiāotōng shìgù
92Taxi出租车chūzū chē
93Tay nắm cửa xe门把mén bǎ
94Tay quay nâng hạ cửa sổ车窗摇把chē chuāng yáo bǎ
95Tăng ga, lên ga踩油门cǎi yóumén
96Tăng tốc加速jiāsù
97Tắt máy熄火xīhuǒ
98Tấm chắn bùn档泥板dàng ní bǎn
99Thay săm xe换胎huàn tāi
100Thùng bảo hiểm保险杠bǎoxiǎn gàng
101Thùng đựng hành lý行李箱xínglǐ xiāng
102Thùng thu phí收费箱shōufèi xiāng
103Thùng xăng油箱yóuxiāng
104Thuốc chống đông kết防冻剂fángdòng jì
105Thuốc giảm nổ减暴剂jiǎn bào jì
106Tiền vé车费chē fèi
107Trạm chờ xe公共汽车候车亭, 招呼站gōnggòng qìchē hòuchē tíng, zhāohū zhàn
108Trốn vé逃票táopiào
109Tuyến xe buýt公交线路gōngjiāo xiànlù
110Ùn tắc giao thông交通堵塞jiāotōng dǔsè
111Vé loại nửa vé (dành cho trẻ em)儿童半票értóng bànpiào
112Vé tháng月季票yuèjì piào
113Vé xe车票chēpiào
114Xe bị chết máy抛锚pāomáo
115Xe buýt公共汽车gōnggòng qìchē
116Xe buýt bán vé tự động无人售票车wú rén shòupiào chē
117Xe buýt chạy ban đêm夜宵车yèxiāo chē
118Xe buýt giờ cao điểm高峰车gāofēng chē
119Xe buýt hai tầng双层公共汽车shuāng céng gōnggòng qìchē
120Xe buýt một tầng单层公共汽车dān céng gōnggòng qìchē
121Xe buýt theo ca定班车dìng bānchē
122Xe du lịch游览车yóulǎn chē
123Xe điện电车diànchē
124Xe điện bánh lốp, ô tô điện无轨电车wúguǐ diànchē
125Xe khách loại nhỏ小客车xiǎo kèchē
126Xe ô tô mui kín轿车jiàochē
127Xuống xe下车xià chē

Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!