Từ vựng Tiếng Trung về Đồ dùng Điện

0
13921
Từ vựng Tiếng Trung về Các Đồ dùng Điện khác
Từ vựng Tiếng Trung về Các Đồ dùng Điện khác
5/5 - (1 bình chọn)

Chào các em học viên, trong bài học buổi hôm trước có em nào thắc mắc gì thì hỏi luôn trong giờ học Tiếng Trung nhé. Buổi trước chúng ta đã học xong các từ vựng Tiếng Trung các Bệnh về mắt. Em nào quên chưa xem lại bài cũ thì vào link bên dưới ôn tập lại nhé.

Từ vựng Tiếng Trung Các Bệnh về mắt

Nội dung bài học Từ vựng Tiếng Trung về Đồ dùng điện máy

  1. Kiểm tra lại toàn bộ Từ vựng Tiếng Trung của bài học hôm trước
  2. Học cách nhớ Từ vựng Tiếng trung theo Bộ thủ và cách liên tưởng
  3. Chơi trò chơi tìm từ cùng nghĩa và trái nghĩa để nâng cao hiệu quả học Từ vựng Tiếng Trung
  4. Trò chuyện vui với cô giáo người Trung Quốc xinh đẹp
  5. Điểm lại trọng tâm bài học hôm nay
  6. Giải đáp thắc mắc cuối giờ học Tiếng Trung
STTTiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm
1Ampe kế电流表diànliúbiǎo
2Ampli放大器fàngdàqì
3Bàn chải (đánh) răng điện电动牙刷diàndòng yáshuā
4Bàn ren điện cầm tay手持式电动冲铆机shǒuchí shì diàndòng chōng mǎo jī
5Bếp điện电热炉, 电灶diànrè lú, diàn zào
6Bếp điện từ电磁炉diàncílú
7Bếp đun dạng tấm bằng điện电热板 (自动高速加热板)diànrè bǎn (zìdòng gāosù jiārè bǎn)
8Bếp hâm bằng điện电热板diànrè bǎn
9Bộ nạp điện, cục sạc充电器chōngdiàn qì
10Camera tivi电视摄像机diànshì shèxiàngjī
11Cassette卡式录音机kǎ shì lùyīnjī
12Cassette tai nghe, walkman步行者录放机bùxíng zhě lùfàng jī
13Cối xay café (chạy bằng) điện电动咖啡磨diàndòng kāfēi mò
14Cưa máy电锯diàn jù
15Cực âm阴极yīnjí
16Cực dương阳极yángjí
17Dao cạo điện电动刮胡刀diàndòng guā hú dāo
18Dao cạo râu điện电动剃须刀diàndòng tì xū dāo
19Dao điện电刀diàn dāo
20Dòng một chiều và xoay chiều直交流两用zhí jiāoliú liǎng yòng
21Dụng cụ gây choáng điện电击昏嚣diànjí hūn xiāo
22Đầu ghi录音头lùyīn tóu
23Đầu xóa消音头xiāoyīn tóu
24Đèn ba cực三极管sānjíguǎn
25Đèn chân không真空管zhēnkōngguǎn
26Đèn chỉnh lưu整流管zhěngliú guǎn
27Đèn hai cực二极管èrjíguǎn
28Đèn phóng đại放大管fàngdà guǎn
29Đĩa hát电唱盘diàn chàngpán
30Đoản mạch短路duǎnlù
31Đồ sạc pin, máy sạc pin电池充电器diànchí chōngdiàn qì
32Độ nhạy灵敏度língmǐndù
33Đồng hồ điện báo thức电脑钟diànnǎo zhōng
34Đồng hồ điện tử đeo tay电子手表diànzǐ shǒubiǎo
35Hàng rào điện带电围栏dàidiàn wéilán
36Khoan điện电钻diànzuàn
37Không chuẩn失真shīzhēn
38Khuôn bánh kẹp dùng điện (nướng bánh)烤饼用电铁板kǎo bǐng yòng diàn tiě bǎn
39Kính hiển vi điện tử电子显微镜diànzǐ xiǎnwéijìng
40Linh kiện零件língjiàn
41Loa扬声器yángshēngqì
42Mạch điện线路图xiànlù tú
43Mạch ngắn短路duǎnlù
44Máy chế biến thực phẩm食品加工器shípǐn jiāgōng qì
45Máy đánh chữ chạy điện电动打字机diàndòng dǎzìjī
46Máy định giờ điện tử电子校时器diànzǐ xiào shí qì
47Máy đổi dòng điện电源转换器diànyuán zhuǎnhuàn qì
48Máy ép, máy nén压缩机yāsuō jī
49Máy ghi âm录音机lùyīnjī
50Máy ghi âm điện thoại电话录音机diànhuà lùyīnjī
51Máy hát điện电唱机diànchàngjī
52Máy hút bụi吸尘器xīchénqì
53Máy khử nhiễu干扰去除器gānrǎo qùchú qì
54Máy khử từ去磁器qù cíqì
55Máy phát (tín hiệu truyền thông)发射机fāshè jī
56Máy thấu nhiệt (máy trị liệu bằng sóng ngắn)透热电疗机 (短波治疗装置)tòu rèdiàn liáo jī (duǎnbō zhìliáo zhuāngzhì)
57Máy ủi điện电动熨烫机diàndòng yùn tàng jī
58Máy xếp chữ chạy điện电排字机diàn páizì jī
59Ôm kế欧姆表ōumǔ biǎo
60Pin电池diànchí
61Pin khô干电池gāndiànchí
62Pin mặt trời太阳能电池tàiyángnéng diànchí
63Quạt điện电扇diànshàn
64Quạt khử bụi (bằng động cơ điện)带电动机的除尘风扇dài diàndòngjī de chúchén fēngshàn
65Radio电唱收音机diàn chàng shōuyīnjī
66Radio bán dẫn半导体收音机bàndǎotǐ shōuyīnjī
67Radio có đồng hồ时钟收音机shízhōng shōuyīnjī
68Radio sóng FM/AM调频/ 调幅收音机tiáopín/ tiáofú shōuyīnjī
69Radio stereo立体声收音机lìtǐshēng shōuyīnjī
70Radio trên ôtô汽车收音机qìchē shōuyīnjī
71Rò rỉ điện漏电lòudiàn
72Tai nghe耳机ěrjī
73Thảm (đệm) điện电热毯diànrè tǎn
74Thẻ từ磁卡cíkǎ
75Thiết bị đun nóng nước bằng điện电热水器diàn rèshuǐqì
76Tông đơ điện电动理发刀diàndòng lǐfǎ dāo
77Trò chơi điện tử电脑游戏diànnǎo yóuxì
78Từ trường磁场cíchǎng