301 Câu đàm thoại Tiếng Hoa Video Bài 3

0
10188
4.3/5 - (3 bình chọn)

Từ vựng Tiếng Trung

STTTiếng TrungLoại từPhiên âmTiếng Việt
1工作động từ, danh từgōngzuòcông việc
2tính từmángbận, bận rộn
3trợ từnethế còn, đây, đấy, nè, mà, kìa
4phó từkhông
5phó từtàiquá, lắm
6tính từlèimệt, mệt mỏi
7哥哥danh từgēgeanh trai
8姐姐danh từjiějiechị gái
9弟弟danh từdìdiem trai
10妹妹danh từmèimeiem gái
11danh từyuètháng
12明天danh từmíngtiānngày mai
13今年danh từjīnniánnăm nay
14danh từlíngsố không
15danh từniánnăm
16明年danh từmíngniánnăm sau, sang năm

Luyện tập Ngữ âm Ngữ điệu

zhǔxíchūxíshàngchēshàngcè
shēngchǎnzēngchǎnhuádònghuódòng
xīnqiáoxīn qiútuīxiāotuìxiū
càizǐcáizǐtóngzhìtǒngzhì
héshuǐhēshuǐxìqǔxīqǔ
huíyìhuìyìkāihuìhuìhuà
értóngnǚérěrduoèrshí
yí huìryì diǎnryí xiàryǒu diǎnr
huārwánrxiǎoháirbīnggùnr

Các em nên xem lại nội dung Video Giáo trình 301 Câu Đàm thoại Tiếng Hoa Bài 2 theo link bên dưới.

301 Câu đàm thoại Tiếng Hoa Video Bài 2