Từ vựng Tiếng Trung về Photoshop

0
8420
Từ vựng Tiếng Trung về Photoshop
Từ vựng Tiếng Trung về Photoshop
5/5 - (1 bình chọn)

Hi các em học viên, hôm nay lớp mình học thêm các từ vựng Tiếng Trung về công cụ chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp Photoshop. Em nào chưa học lại bài cũ thì vào link bên dưới xem lại các từ vựng Tiếng Trung của bài cũ nhé.

Từ vựng Tiếng Trung về Phòng tiệc

STTTiếng ViệtTiếng AnhTiếng TrungPhiên âm
1Bình thườngNormal正常Zhèngcháng
2Giải thểDisolve溶解róngjiě
3Làm đậm thêmDarken变暗biàn àn
4NhânMultiply正片叠底zhèngpiàn dié dǐ
5Làm đậm màuColor Burn颜色加深yánsè jiāshēn
6Làm đậm đường nétLinear Burn线性加深xiànxìng jiāshēn
7Màu đậmDarker Color深色shēn sè
8Làm sángLighten变亮biàn liàng
9Lọc màuScreen滤色lǜ sè
10Giảm độ nhạt màuColor Dodge (Add)颜色减淡(添加)yánsè jiǎn dàn (tiānjiā)
11Màu nhạtLighter Color浅色qiǎn sè
12CheOverlay叠加diéjiā
13Ánh sáng dịusoftlight柔光róu guāng
14Cường độ ánh sáng chóiHard Light强光qiáng guāng
15Sáng chóivivid light亮光liàng guāng
16Ánh sáng tuyến tínhLinear Light线性光xiàn xìng guāng
17Ánh sáng điểmPin light点光diǎn guāng
18Màu sắc hỗn hợpHard Mix实色混合shí sè hùnhé
19Sự khác biệtDifference差值chà zhí
20Loại trừExclusion排除páichú
21TrừSubtract减去jiǎn qù
22ChiaDivide划分huàfēn
23Độ bão hòaSaturation饱和度bǎohé dù
24Màu sắcColor颜色yánsè
25Độ sángLuminosity亮度liàngdù
26Hình ảnhImage, picture图片túpiàn
27Điều chỉnhAdjustment调整tiáozhěng
28Màu sắc pha trộnColor Blend调色tiáo sè
29Dung mạo nhân vậtRetouch人物美容rénwù měiróng
30Hiệu ứng hình ảnhPhoto effect照片特效zhàopiàn tèxiào
31Điểm ảnhpixel像素xiàngsù
32Chế độMode模式móshì
33Đường kết nốiChanel通道tōngdào
34Sao chépmake a copy复制fùzhì
35Màu xámgray灰色huīsè
36NềnBackground背景bèijǐng
37Nhân vậtMod人物rénwù
38Tạo 1 lớp mớicreat a new layer新建一个图层xīnjiàn yīgè tú céng
39Lớplayer图层tú céng
40Độ trong suốtOpacity不透明度bù tòumíngdù
41Đường dẫnPath路径lùjìng
42ĐiềnFill填充tiánchōng
43Phím tắtshortcut快捷键kuàijié jiàn
44Xem chi tiếtdetail细节xìjié
45Thanh công cụMenu菜单càidān
46Tập tin(F)  File文件wénjiàn
47Chỉnh sửa(E)  Edit编辑biānjí
48Hình ảnh(I)  Image图像túxiàng
49Chọn(S) Select选择xuǎnzé
50Lọc(T) Filter滤镜lǜ jìng
51Cửa sổ(W) Window窗口chuāngkǒu
52Giúp(H)  Help帮助bāngzhù
53Mới(N)  New新建xīnjiàn
54Mở(O) Open打开dǎkāi
55Đóng(C)  Close关闭guānbì