301 Câu đàm thoại Tiếng Hoa Video bài 2

0
14083
5/5 - (2 bình chọn)

Từ vựng Tiếng Trung

STTTiếng TrungLoại từPhiên âmTiếng Việt
1tính từzǎosớm
2身体danh từshēntǐthân thể
3谢谢động từxièxiecảm ơn
4再见động từzàijiàntạm biệt
5老师danh từlǎoshīthầy giáo, cô giáo, giáo viên
6学生danh từxuéshēnghọc sinh
7đại từnínông, bà, bác, ngài
8sốmột
9sốèrhai
10sốsānba
11sốbốn
12sốnăm
13sốliùsáu
14sốbảy
15sốtám
16sốjiǔchín
17sốshímười
18号(日)danh từhào (rì)ngày
19今天danh từjīntiānhôm nay
20Họ Trung Quốc
21Họ Trung QuốcwángVương
22Họ Trung QuốczhāngTrương

Luyện tập Ngữ âm Ngữ điệu Tiếng Trung

shāngliangxiǎngliàngjīxīnzhīxīn
zájìzázhìdà xǐdàshǐ
bù jíbù zhíxīshēngshīshēng
bākēbàkèbùgàobù gāo
qiān xiànqiánxiànxiǎojiěxiǎo jiē
jiàoshìjiàoshīlǎoshīkǎoshì
zǒulùchūfāshōurùliànxí
yǎn xìsùshèshūrùshōurù

Các em nên xem lại Bài 1 Video Giáo trình 301 Câu Đàm thoại Tiếng Hoa theo link bên dưới:

301 Câu đàm thoại Tiếng Hoa Video Bài 1

Học giao tiếp tiếng Trung tại Hà Nội