Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Từ vựng về Đồng hồ 2

0
2485
Từ vựng Tiếng Trung về Đồng hồ, học từ vựng tiếng trung theo chủ dề, học từ vựng tiếng trung chuyên ngành
Từ vựng Tiếng Trung về Đồng hồ, học từ vựng tiếng trung theo chủ dề, học từ vựng tiếng trung chuyên ngành
5/5 - (3 bình chọn)

Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề HOT nhất hiện nay

Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề HOT nhất bây giờ chỉ có các lĩnh vực như tiếng Trung bất động sản, tiếng Trung thương mại, tiếng Trung xuất nhập khẩu, tiếng Trung du lịch, tiếng Trung buôn bán thương mai, tiếng Trung kế toán, tiếng Trung ngoại thương, tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc, tiếng Trung đánh hàng Quảng Châu, tiếng Trung may mặc, tiếng Trung giày dép, tiếng Trung kinh doanh vân vân.

Hôm nay lớp học tiếng Trung online miễn phí của chúng ta sẽ tiếp tục học thêm một chủ đề từ vựng tiếng Trung mới, đó là từ vựng tiếng Trung về đồng hồ phần 2. Bạn nào bị bỏ lỡ bài giảng hôm qua phần 1 thì các bạn quay lại xem luôn nhé.

Tổng hợp từ vựng tiếng Trung theo chủ đề đồng hồ

Từ vựng tiếng Trung chủ đề đồng hồ phần 2 được liệt kê theo bảng ở bên dưới, các bạn xem kỹ bảng ở dưới là sẽ thấy ngay. Ngoài những từ vựng tiếng Hoa về đồng hồ ra, chúng ta còn rất nhiều mảng từ vựng tiếng Hoa khác mà chưa hề biết tới.

Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất động sản

  1. Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất động sản nhà đất
  2. Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất động sản Hà Nội
  3. Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất động sản Tp HCM
  4. Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất động sản Nha Trang
  5. Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất động sản Đà Nẵng
  6. Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành buôn bán nhà đất bất động sản
  7. Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành môi giới nhà đất bất động sản
  8. Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thuê chung cư bất động sản khu đô thị Royal City
  9. Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thuê chung cư bất động sản khu đô thị Time City
33Đồng hồ (đeo tay) thạch anh石英表shíyīng biǎo
34Đồng hồ để bàn座钟zuòzhōng
35Đồng hồ điện电钟diàn zhōng
36Đồng hồ điện tử电子表diànzǐ biǎo
37Đồng hồ đôi对表duì biǎo
38Đồng hồ Frank Muller法兰克穆勒表fǎlánkè mù lēi biǎo
39Đồng hồ Girard – Perregaux芝柏表zhī bǎi biǎo
40Đồng hồ IWC万国表wànguó biǎo
41Đồng hồ Jaeger – Lle Coultre积家表jī jiā biǎo
42Đồng hồ chống nước防水表fángshuǐ biǎo
43Đồng hồ lên dây cót转柄表zhuǎn bǐng biǎo
44Đồng hồ lịch日历表rìlì biǎo
45Đồng hồ mặt trời日晷rìguǐ
46Đồng hồ Movado摩凡陀表mó fán tuó biǎo
47Đồng hồ nam男表nán biǎo
48Đồng hồ nổi tiếng (hàng hiệu)名表míngbiǎo
49Đồng hồ nữ女表nǚ biǎo
50Đồng hồ Omega欧米茄表ōumǐjiā biǎo
51Đồng hồ Panerai沛纳海表pèi nà hǎi biǎo
52Đồng hồ Patek Philippe柏达翡丽表bǎi dá fěi lì biǎo
53Đồng hồ Piaget伯爵表bójué biǎo
54Đồng hồ Rado雷达表léidá biǎo
55Đồng hồ Rolex劳力士表láolìshì biǎo
56Đồng hồ số数字表, 数字钟shùzì biǎo, shùzì zhōng
57Đồng hồ Swatch斯沃琪表sī wò qí biǎo
58Đồng hồ Tag Heuer豪雅表háoyǎ biǎo
59Đồng hồ thời trang时装表shízhuāng biǎo
60Đồng hồ Thụy Sỹ瑞士表ruìshì biǎo
61Đồng hồ Tissot天梭表tiānsuō biǎo
62Đồng hồ treo落地挂钟luòdì guàzhōng
63Đồng hồ treo tường挂钟guàzhōng
64Đồng hồ Tudor图多尔表tú duō ěr biǎo
65Đồng hồ tự động自动表, 自动钟zìdòng biǎo, zìdòng zhōng
66Đồng hồ Vacheron Constantin江诗丹顿表jiāngshīdāndùn biǎo
67Đồng hồ vàng金表jīn biǎo
68Kim giây秒针miǎozhēn
69Kim giây dài长秒针cháng miǎozhēn
70Kim giờ时针shízhēn
71Kim phút分针fēnzhēn
72Lịch ngày日历表rìlì biǎo
73Máy đồng hồ机芯jī xīn
74Mặt đồng hồ钟面zhōng miàn
75Núm vặn转柄zhuǎn bǐng
76Quả lắc đồng hồ钟摆zhōngbǎi
77Vạch chia thời gian (thay chữ số)(代替数字的)短棒状线条(dàitì shùzì de) duǎn bàngzhuàng xiàntiáo
78Vỏ đồng hồ表壳biǎo ké

Trên đây là những từ vựng tiếng Hoa về lĩnh vực đồng hồ, và đồng thời mình cũng vừa bổ sung thêm một list từ vựng tiếng hoa về lĩnh vực bất động sản. Đây là mảng từ vựng tiếng Hoa hiện đang rất HOT và sẽ là một lĩnh vực có rất nhiều cái mới để khám phá.

Buổi học của chúng ta tạm dừng tại đây và hẹn gặp lại các bạn trong bài giảng tiếp theo vào ngày mai. Thân ái chào các bạn.