Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Từ vựng thiết bị điện

Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và chuyên ngành của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ BÁ ĐẠO nhất

0
10776
Từ vựng Tiếng Trung về Thiết bị Điện, tổng hợp từ vựng tiếng trung theo chủ đề, học từ vựng tiếng trung chuyên ngành, học từ vựng tiếng trung theo chủ đề
Từ vựng Tiếng Trung về Thiết bị Điện, tổng hợp từ vựng tiếng trung theo chủ đề, học từ vựng tiếng trung chuyên ngành, học từ vựng tiếng trung theo chủ đề
4.2/5 - (5 bình chọn)

Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề HOT nhất

Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề thông dụng nhất và thường dùng nhất trong cuộc sống hàng ngày. Các bạn sẽ được học các mảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề HOT nhất, ví dụ như chủ đề tiếng Trung về du lịch, chủ đề tiếng Trung nhà hàng, chủ đề tiếng Trung khách sạn, chủ đề tiếng Trung bất động sản, chủ đề tiếng Trung buôn bán quần áo, chủ đề tiếng Trung giày dép, chủ đề tiếng Trung may mặc, chủ đề tiếng Trung thiết bị may, chủ đề tiếng Trung thiết bị điện, chủ đề tiếng Trung về điện thoại di động, chủ đề tiếng Trung về linh kiện và phụ kiện ô tô vân vân.

Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chuyên ngành

  1. Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chuyên ngành du lịch Trung Quốc
  2. Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất động sản
  3. Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chuyên ngành buôn bán nhà đất bất động sản
  4. Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chuyên ngành khách sạn 5 sao bất động sản
  5. Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chuyên ngành khu resort 5 sao bất động sản
  6. Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất động sản quảng ninh
  7. Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất động sản hà nội
  8. Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất động sản tp hcm

Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề thiết bị điện tử

STTTiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm
1Ampe安培ānpéi
2Ampe kế安培计ānpéi jì
3Ảnh hưởng khí động lực气动力影响qì dònglì yǐngxiǎng
4Bã nhiên liệu, chất thải nhiên liệu燃料残渣ránliào cánzhā
5Ba pha三相的sān xiàng de
6Bàn điều khiển控制台kòngzhì tái
7Báng công cụ, bảng đồng hồ仪表盘yíbiǎo pán
8Bảng điều khiển操作盘, 控制盘cāozuò pán, kòngzhì pán
9Bảng điều khiển chính主控制盘zhǔ kòngzhì pán
10Bảng điều khiển máy phát điện xoay chiều交流发电机控制板jiāoliú fādiàn jī kòngzhì bǎn
11Bảng điều khiển, bảng giám sát监控盘jiānkòng pán
12Băng keo cách điện绝缘胶带juéyuán jiāodài
13Bảng mạch khung电路模拟板diànlù mónǐ bǎn
14Bảng sơ đồ图表板túbiǎo bǎn
15Băng tải than输煤机shū méi jī
16Bảng tín hiệu信号盘xìnhào pán
17Bình hơi (để thở), bình thở呼吸器hūxī qì
18Bình khí nén压缩空气罐yāsuō kōngqì guàn
19Bộ cách điện ăngten耐张绝缘子nài zhāng juéyuánzǐ
20Bộ chỉ mức dầu油位计yóu wèi jì
21Bộ chỉnh áp chịu tải有载换接器yǒu zài huàn jiē qì
22Bộ chống sét避雷器bìléiqì
23Bộ điều chỉnh调节器tiáojié qì
24Bộ điều chỉnh công suất功率调节器gōnglǜ tiáojié qì
25Bộ điều chỉnh điện áp, bộ ổn áp电压调节器diànyā tiáojié qì
26Bộ điều chỉnh lưu lượng,流量调节器liúliàng tiáojié qì
27Bộ điều chỉnh mực nước水位调节器shuǐwèi tiáojié qì
28Bộ điều chỉnh nhiên liệu燃料调节器ránliào tiáojié qì
29Bộ điều chỉnh nhiệt độ温度调节器wēndù tiáojié qì
30Bộ điều chỉnh tự động自动调节器zìdòng tiáojié qì
31Bộ động cơ电动机组diàndòngjī zǔ
32Bộ đóng ngắt, công tắc断续器duàn xù qì
33Bộ hâm nóng trước预热器yù rè qì
34Bộ khởi động động cơ电动起动机diàndòng qǐdòng jī
35Bộ khử khí, máy loại khí除氧器, 脱氧器chú yǎng qì, tuōyǎng qì
36Bộ làm mát bằng dầu油冷却器, 冷油器yóu lěngquè qì, lěng yóu qì
37Bộ làm mát không khí空气冷却器kōngqì lěngquè qì
38Bộ nắn điện, bộ thích nghi按合器àn hé qì
39Bộ ngắt điện断路器, 断续器duànlù qì, duàn xù qì
40Bộ ngắt điện loại nhỏ (cầu chì)小型断路器 (熔断器)xiǎoxíng duànlù qì (róngduàn qì)
41Bộ ngắt mạch loại nhỏ小型断路器xiǎoxíng duànlù qì
42Bộ ngưng tụ bề mặt表面凝结器biǎomiàn níngjié qì
43Bộ ổn áp稳压器wěn yā qì
44Bộ ổn áp tự động自动电压调节器zìdòng diànyā tiáojié qì
45Bộ quá nhiệt过热器guòrè qì
46Bộ tăng áp tua bin涡轮增压器wōlún zēng yā qì
47Bộ tiếp xúc接触器jiēchù qì
48Bộ trao đổi nhiệt热交换器rè jiāohuàn qì
49Bơm áp cao高压泵gāoyā bèng
50Bơm áp thấp低压泵dīyā bèng
51Bơm cấp nước nồi hơi锅炉给水泵guōlú jǐ shuǐbèng
52Bóng đèn điện电灯泡diàndēngpào
53Bóng đèn đui có ngạnh卡口灯泡kǎ kǒu dēngpào
54Buồng điều khiển控制室kòngzhì shì
55Buồng đốt燃烧室ránshāo shì
56Buồng đốt燃烧室, 炉膛ránshāo shì, lútáng
57Buồng nồi hơi锅炉房guōlú fáng
58Buồng tua bin汽轮机房qìlúnjī fáng
59Cách mắc/ nối tam giác三角形接法sānjiǎoxíng jiē fǎ
60Cách nối hình sao, cách mắc chữ Y星形接法xīng xíng jiē fǎ
61Cái kẹp cáp, đầu nẹp cáp电缆夹diànlǎn jiā
62Cân bằng nhiệt热平衡rèpínghéng
63Cần cẩu cổng龙门起重机lóngmén qǐzhòngjī
64Cặn nồi hơi锅炉水垢guōlú shuǐgòu
65Cáp điện电缆diànlǎn
66Cáp điện cao thế ba pha三相高压电缆sān xiàng gāoyā diànlǎn
67Cáp điện chống ẩm bằng nhựa nhiệt dẻo热塑防潮电线rè sù fángcháo diànxiàn
68Cáp điện một lõi单芯电缆dān xìn diànlǎn
69Cầu chì熔断器róngduàn qì
70Chịu lửa耐火的nàihuǒ de
71Chuôi cách điện (của kìm)绝缘柄juéyuán bǐng
72Chuông điện电铃diànlíng
73Cơ cấu đóng ngắt, bộ phận chuyển mạch开关装置kāiguān zhuāngzhì
74Cờ lê ống管子扳手guǎnzi bānshǒu
75Công nhân nhà máy điện发电厂工人fādiàn chǎng gōngrén
76Công tắc chính, công tắc chủ主(总)开关zhǔ (zǒng) kāiguān
77Công tắc có nút ấn按钮开关ànniǔ kāiguān
78Công tắc đánh lửa点火开关diǎnhuǒ kāiguān
79Công tắc điều khiển控制开关kòngzhì kāiguān
80Công tắc điều khiển áp lực压力操纵开关yālì cāozòng kāiguān
81Công tắc điều khiển từ xa遥控开关yáokòng kāiguān
82Công tắc giật拉线开关lāxiàn kāiguān
83Công tắc lắc (lắp chìm)(嵌装式)摇杆开关(qiàn zhuāng shì) yáo gān kāiguān
84Công tắc một cực切断开关qiēduàn kāiguān
85Công tơ điện电表diànbiǎo
86Cột điện cao thế高压电塔gāoyā diàn tǎ
87Cột điện cao thế电缆塔diànlǎn tǎ
88Cưa đĩa (chạy điện)(电动)圆锯(diàndòng) yuán jù
89Cửa thông gió通风口tōngfēng kǒu
90Cung cấp nhiệt供热gōng rè
91Cuộn cao áp高压绕组gāoyā ràozǔ
92Cuộn dây线圈xiànquān
93Cuộn dây sơ cấp, cuộn sơ cấp初级线圈chūjí xiànquān
94Cuộn dây thứ cấp次级线圈cì jí xiànquān
95Cuộn dây từ电磁线圈diàncí xiànquān
96Cuộn hạ áp, cuộn dây điện áp thấp低压绕组dīyā ràozǔ
97Cuộn sơ cấp初级绕组chūjí ràozǔ
98Cuộn thứ cấp次级绕组cì jí ràozǔ
99Đa năng kế, vạn năng kế多用电表, 万用表duōyòng diànbiǎo, wànyòngbiǎo
100Dầm ngang (xà ngang)横担(横梁)héng dān (héngliáng)
101Đánh lửa sớm点火提前diǎnhuǒ tíqián
102Dao thợ điện电工刀diàngōng dāo
103Đầu nối điện hạ thế低压端子(接线)dīyā duānzǐ (jiēxiàn)
104Dây (cáp) dẫn điện电引线, 电缆线diàn yǐnxiàn, diànlǎn xiàn
105Dây (cầu) chì保险丝bǎoxiǎnsī
106Dây bọc cao su皮线pí xiàn
107Day buýt, dòng chủ母线mǔxiàn
108Dây dẫn cao áp高压导线gāoyā dǎoxiàn
109Dây dẫn điện导线dǎoxiàn
110Dây dẫn đồng铜导体tóng dǎotǐ
111Dây điện电线diànxiàn
112Dây điện ba lõi三芯电线sān xìn diànxiàn
113Dây lõi đồng铜芯线tóng xīn xiàn
114Dây tóc xoắn绕线式灯丝rào xiàn shì dēngsī
115Đế xoáy (đèn điện)螺旋灯头luóxuán dēngtóu
116Đèn (ống) huỳnh quang日光(荧光)灯管rìguāng (yíngguāng) dēng guǎn
117Đèn báo, đèn hiệu信号灯xìnhàodēng
118Đèn pin (bỏ túi)(袖珍)手电筒(xiùzhēn) shǒudiàntǒng
119Điểm nối dây分接头fēn jiētóu
120Điểm trung hòa中(性)点zhōng (xìng) diǎn
121Điện áp电压调节器diànyā tiáojié qì
122Điện hạt nhân核电力hé diànlì
123Điện một chiều直流电zhíliúdiàn
124Diện tích bề mặt chảy燃烧表面积ránshāo biǎomiànjī
125Diện tích cấp nhiệt加热面积jiārè miànjī
126Diện tích làm lạnh冷却面积lěngquè miànjī
127Diện tích ngọn lửa火焰面积huǒyàn miànjī
128Điện trở电阻, 电阻器diànzǔ, diànzǔ qì
129Điện tử电子diànzǐ
130Điện xoay chiều交流电jiāoliúdiàn
131Độ kín, độ khít密封性mìfēng xìng
132Động cơ dẫn động, mô tơ truyền động驱动电动机qūdòng diàndòngjī
133Động cơ điện电动机diàndòngjī
134Động cơ điện hai pha双相电动机shuāng xiàng diàndòngjī
135Dòng điện电流diànliú
136Dòng điện ba pha三相电流sān xiàng diànliú
137Dòng điện cảm ứng感应电流gǎnyìng diànliú
138Dòng điện hai pha双相电流shuāng xiàng diànliú
139Dòng điện khởi động起动电流qǐdòng diànliú
140Dòng điện một pha单相电流dān xiàng diànliú
141Đui đèn灯座dēng zuò
142Đui đèn có ngạnh, đui ngạnh卡口灯座kǎ kǒu dēng zuò
143Đui đèn huỳnh quang日光灯管座rìguāngdēng guǎn zuò
144Đường dẫn khói烟道yān dào
145Đường dây nối dài, đường dây mở rộng延长线yáncháng xiàn
146Đường ống管道guǎndào
147Đường truyền điện cao thế, cáp cao áp高压输电线路, 高压线gāoyā shūdiàn xiànlù, gāoyāxiàn
148Giá đỡ nồi hơi锅炉底座guōlú dǐzuò
149Giá giữ cầu chì熔断器座, 保险丝座róngduàn qì zuò, bǎoxiǎnsī zuò
150Giàn cần cẩu起重龙门架qǐ zhòng lóngmén jià
151Gian tua bin máy phát主发电机室zhǔ fādiàn jī shì
152Giấy mạ kim金属化纸jīnshǔ huà zhǐ
153Gông铁轭tiě è
154Goòng, giá chuyển hướng转向架zhuǎnxiàng jià
155Hai pha二相的, 双相得èr xiàng de, shuāng xiàng dé
156Hầm cáp电缆隧道diànlǎn suìdào
157Hào cáp电缆地沟diànlǎn dìgōu
158Hệ thống cấp nước供水系统gōngshuǐ xìtǒng
159Hệ thống đường ống管道系统guǎndào xìtǒng
160Hệ thống ống dẫn khói烟道系统yān dào xìtǒng
161Hố xỉ than煤渣坑méizhā kēng
162Hộp (nối) cáp电缆(接线)盒diànlǎn (jiēxiàn) hé
163Hộp đồ nghề, hộp dụng cụ工具箱gōngjù xiāng
164Hộp nối cáp电缆套diànlǎn tào
165Khe điện cực, khe phóng điện, khoảng hở phóng hồ quang火花(放电)间隙huǒhuā (fàngdiàn) jiànxì
166Khí thải废气fèiqì
167Kho than煤仓méi cāng
168Khoan điện电钻diànzuàn
169Không khí đốt cháy助燃空气zhùrán kōngqì
170Không khí nén压缩空气yāsuō kōngqì
171Kiìm mũi tròn圆嘴钳yuán zuǐ qián
172Kilowatt千瓦qiānwǎ
173Kìm cắt剪钳jiǎn qián
174Kìm cắt dây điện钢丝钳gāngsī qián
175Kìm tuốt dây剥线钳bō xiàn qián
176Kwh千瓦时qiānwǎ shí
177Lá kim loại薄金属片báo jīnshǔ piàn
178Làm lạnh bổ sung再次冷却zàicì lěngquè
179Làm lạnh, làm mát, làm nguội冷却面积lěngquè miànjī
180Lò đốt燃烧炉ránshāo lú
181Lỗ nạp khí nén压缩空气入口yāsuō kōngqì rùkǒu
182Lò nồi hơi锅炉炉膛guōlú lútáng
183Lò phản ứng công suất动力反应堆dònglì fǎnyìngduī
184Lò phản ứng hạt nhân核反应堆héfǎnyìngduī
185Lò phản xạ反射炉fǎnshè lú
186Lò xo tiếp xúc接触弹簧jiēchù tánhuáng
187Lõi cáp线芯xiàn xīn
188Lõi cáp điện电缆芯diànlǎn xīn
189Lõi dây (điện)(导电)芯线(dǎodiàn) xīn xiàn
190Lõi sắt铁心tiěxīn
191Lượng bốc hơi蒸发量zhēngfā liàng
192Mắc nối tiếp串联chuànlián
193Mắc song song并联bìng lián
194Mạch điện电路模拟板diànlù mónǐ bǎn
195Mạch điện ba pha三相电路sān xiàng diànlù
196Mạch điện hai pha双相电路shuāng xiàng diànlù
197Mạch điện một pha单相电路dān xiàng diànlù
198Mạch tích hợp, mạch phối hợp, vi mạch, mạch IC集成电路jíchéng diànlù
199Máy biến áp di động移动式变压器yídòng shì biànyāqì
200Máy biến áp điện lực电力变压器diànlì biànyāqì
201Máy biến áp, bộ biến thế变压器biànyāqì
202Máy biến dòng电流互感器diànliú hùgǎn qì
203Máy biến dòng, bộ đổi điện变流器biàn liú qì
204Máy biến thế, máy biến áp变压器biànyāqì
205Máy bơmbèng
206Máy bơm áp suất trung bình, bơm trung áp中压泵zhōng yā bèng
207Máy bơm dầu油泵yóubèng
208Máy bơm dầu tuần hoàn循环油泵xúnhuán yóubèng
209Máy bơm dự phòng备用泵bèiyòng bèng
210Máy bơm không khí空气泵kōngqì bèng
211Máy bơm phụ辅助泵fǔzhù bèng
212Máy bơm tua bin涡轮泵wōlún bèng
213Máy bơm tuần hoàn循环泵xúnhuán bèng
214Máy cắt cỏ dùng điện电动割(刈)草机diàndòng gē (yì) cǎo jī
215Máy con ve蜂鸣器fēng míng qì
216Máy điều tốc调速器tiáo sù qì
217Máy đồng bộ同步器tóngbù qì
218Máy hạ áp, bộ giảm thế降压变压器jiàng yā biànyāqì
219Máy hâm nóng sơ bộ áp cao高压预热器gāoyā yù rè qì
220Máy hâm nóng sơ bộ áp thấp低压预热器dīyā yù rè qì
221Máy làm lạnh nước水冷却器shuǐ lěngquè qì
222Máy làm mát bằng hydro氢冷却器qīng lěngquè qì
223Máy lọc điện静电集尘器jìngdiàn jí chén qì
224Máy nạp nhiên liệu ghi lò di động移动炉加煤机yídòng lú jiā méi jī
225Máy ngắt điện bằng không khí nén空气吹弧断路器kōngqì chuī hú duànlù qì
226Máy nghiền than磨煤机, 碎煤机mó méi jī, suì méi jī
227Máy phát điện发电机fādiàn jī
228Máy phát điện ba pha三相发电机sān xiàng fādiàn jī
229Máy phát điện đồng bộ同步发电机tóngbù fādiàn jī
230Máy phát điện gia đình自用发电机zìyòng fādiàn jī
231Máy phát điện không đồng bộ异步发电机yìbù fādiàn jī
232Máy phát điện một chiều直流发电机zhíliú fādiàn jī
233Máy phát điện tua bin涡轮发电机wōlún fādiàn jī
234Máy phát điện xoay chiều交流发电机jiāoliú fādiàn jī
235Máy phát điện xoay chiều ba pha三相交流发电机sān xiàng jiāoliú fādiàn jī
236Máy phát động cơ电动发电机diàndòng fādiàn jī
237Máy quạt gió鼓风机gǔfēngjī
238Máy tăng áp, bộ tăng thế升压变压器shēng yā biànyāqì
239Máy vẽ (sơ đồ)描绘器miáohuì qì
240Mỏ hàn điện电烙铁diàn làotiě
241Mô tơ điện, động cơ điện电动机diàndòngjī
242Mối nối hình sao (mối nối chữ Y)星形链接(Y连接)xīng xíng liànjiē (Y liánjiē)
243Một pha单相的dān xiàng de
244Msy phát điện xoay chiều một pha单相交流发电机dān xiàng jiāoliú fādiàn jī
245Mũ bảo họ chống va đập防震安全帽fángzhèn ānquán mào
246Mức độ ô nhiễm污染程度wūrǎn chéngdù
247Muội than煤灰méi huī
248Năng lượng hạt nhân核动力, 核能hé dònglì, hénéng
249Năng lượng nguyên tử原子能yuánzǐnéng
250Nguồn điện电源diànyuán
251Nhà máy điện发电厂fādiàn chǎng
252Nhà máy điện dùng năng lượng mặt trời太阳能发电站tàiyángnéng fādiàn zhàn
253Nhà máy điện hạt nhân核电站hédiànzhàn
254Nhà máy điện, trạm phát điện发电站fādiàn zhàn
255Nhà máy nhiệt điện火力发电厂, 热电厂huǒlì fādiàn chǎng, rèdiànchǎng
256Nhà máy thủy điện水力发电厂shuǐlì fādiàn chǎng
257Nhiên liệu hạt nhân核燃料héránliào
258Nhiệt dư, thiệt thải余热yúrè
259Nhiệt lượng热量rèliàng
260Nhiệt năng热能rènéng
261Nồi đun nóng, nồi đun sôi供暖锅炉gōngnuǎn guōlú
262Nồi đun nước nóng热水锅炉rè shuǐ guōlú
263Nồi hơi蒸汽锅炉zhēngqì guōlú
264Nồi hơi bức xạ辐射式锅炉fúshè shì guōlú
265Nồi hơi cao áp高压锅炉gāoyā guōlú
266Nồi hơi công nghiệp工业锅炉gōngyè guōlú
267Nồi hơi đốt dầu燃油锅炉rányóu guōlú
268Nồi hơi đứng立式锅炉lì shì guōlú
269Nồi hơi lớn大型锅炉dàxíng guōlú
270Nồi hơi nhỏ小型锅炉xiǎoxíng guōlú
271Nồi hơi ống nước, nồi súp-de ống水管锅炉shuǐguǎn guōlú
272Nồi hơi, lò hơi锅炉guōlú
273Nồi súp-de蒸汽锅炉zhēngqì guōlú
274Nối tam giác三角连接sānjiǎo liánjiē
275Nước làm lạnh, nước giải nhiệt冷却水lěngquè shuǐ
276Nước nồi hơi炉水lú shuǐ
277Nút đặt lại, nút phục hồi复位按钮fùwèi ànniǔ
278Nút điều khiển控制按钮kòngzhì ànniǔ
279Ổ cắm ba chốt三眼插座sān yǎn chāzuò
280Ổ cắm ba chốt có công tắc带开关的三眼插座dài kāiguān de sān yǎn chāzuò
281Ổ cắm có công tắc带开关的插座dài kāiguān de chāzuò
282Ổ cắm dây kéo dài延长线插座yáncháng xiàn chāzuò
283Ổ cắm dưới sàn nhà地板下的插座dìbǎn xià de chāzuò
284Ổ cắm kép tiếp đất地板双插座dìbǎn shuāng chāzuò
285Ổ cắm tiếp đất接地插座jiēdì chāzuò
286Ống dẫn nước làm lạnh冷却水管lěngquè shuǐguǎn
287Ống ga煤气道méiqì dào
288Ống khói烟囱yāncōng
289Ống nước水管shuǐguǎn
290Ống nước tuần hoàn循环水管xúnhuán shuǐguǎn
291Ống xi lanh chính主汽缸zhǔ qìgāng
292Phễu tro灰坑huī kēng
293Phích cắm ba chân, phích ba chạc三角插头sānjiǎo chātóu
294Phích cắm ba pha三相插头sān xiàng chātóu
295Phích cắm tiếp đất接地插头jiēdì chātóu
296Phòng điều khiển控制室kòngzhì shì
297Phòng nồi hơi锅炉房guōlú fáng
298Phụ kiện đường ống管道附件guǎndào fùjiàn
299Phụ kiện máy khoan电钻附件diànzuàn fùjiàn
300Phụ kiện nồi hơi锅炉附件guōlú fùjiàn
301Phun cấp không khí空气喷射kōngqì pēnshè
302Pin电池diànchí
303Pin khô干电池gāndiànchí
304Quạt hút吸风机xī fēngjī
305Quạt hút抽(引)风机chōu (yǐn) fēngjī
306Que hàn điện电焊条diànhàn tiáo
307Rãnh đặt cáp, hào đặt cáp电缆沟diànlǎn gōu
308Sơ đồ mạch điện电路图diànlùtú
309Spin điện tử电子自旋diànzǐ zì xuán
310Sự nạp trước (hơi nước)提前进气tíqián jìn qì
311Sự xả sớm提前排气tíqián pái qì
312Sứ xuyên cách điện绝缘套管juéyuán tào guǎn
313Sứ xuyên cao áp高压(瓷)套管gāoyā (cí) tào guǎn
314Súng hàn点焊枪diǎn hànqiāng
315Súng phóng điện tử, súng điện tử电子枪diànzǐqiāng
316Tác dụng của sức gió风力作用fēnglì zuòyòng
317Tấm pin mặt trời太阳电池板tàiyáng diànchí bǎn
318Thải khí, xả khí排气pái qì
319Than nguyên khai原煤yuánméi
320Thanh ghi lò炉条lú tiáo
321Tháp làm nguội, tháp làm mát冷却塔lěngquè tǎ
322Thép tấm nồi hơi锅炉钢板guōlú gāngbǎn
323Thiết bị an toàn安全装置ānquán zhuāngzhì
324Thiết bị báo động报警装置bàojǐng zhuāngzhì
325Thiết bị biến áp của máy phát điện发电机变压器fādiàn jī biànyāqì
326Thiết bị buồng đốt炉膛设备lútáng shèbèi
327Thiết bị điện tử điều khiển từ xa遥控电子装置yáokòng diànzǐ zhuāngzhì
328Thiết bị điều khiển từ xa遥控装置yáokòng zhuāngzhì
329Thiết bị đồng bộ同步装置tóngbù zhuāngzhì
330Thiết bị dự phòng备用设备bèiyòng shèbèi
331Thiết bị đun trước nước水预热器shuǐ yù rè qì
332Thiết bị giám sát监控装置jiānkòng zhuāngzhì
333Thiết bị hút bụi除尘装置chúchén zhuāngzhì
334Thiết bị hút hơi抽气装置chōu qì zhuāngzhì
335Thiết bị khử tro除灰装置chú huī zhuāngzhì
336Thiết bị làm mát冷却器lěngquè qì
337Thiết bị làm mát bằng hydro氢冷却器qīng lěngquè qì
338Thiết bị làm nguội冷却设备lěngquè shèbèi
339Thiết bị ngưng tụ, bình ngưng冷凝器lěngníng qì
340Thiết bị nung nóng sơ bộ không khí空气预热器kōngqì yù rè qì
341Thiết bị phân phối điện配电设备pèi diàn shèbèi
342Thiết bị phát điện发电装置fādiàn zhuāngzhì
343Thiết bị tự động自动装置zìdòng zhuāngzhì
344Thợ điện电工diàngōng
345Thu lôi hình sừng, sừng phóng điện角形避雷器jiǎoxíng bìléiqì
346Thu nhiệt吸热xī rè
347Thùng bảo quản dầu储油柜chú yóu guì
348Thùng chứa nước贮水箱zhù shuǐxiāng
349Thùng dầu油箱yóuxiāng
350Thùng nước水箱shuǐxiāng
351Thùng nước (cho đầu máy)(给)水箱(gěi) shuǐxiāng
352Tiếp điểm phụ辅助接点fǔzhù jiēdiǎn
353Tín hiệu信号xìnhào
354Tín hiệu điều chỉnh控制信号kòngzhì xìnhào
355Tín hiệu tia chớp闪光信号shǎnguāng xìnhào
356Tính năng gia tốc加速性能jiāsù xìngnéng
357Tính phóng xạ hạt nhân核放射性hé fàngshèxìng
358Tính toán sức nóng热力计算rèlì jìsuàn
359Trạm biến thế ngoài trời室外变电所shìwài biàn diàn suǒ
360Trạm biến thế, trạm biến áp变电所(站)biàn diàn suǒ (zhàn)
361Trạm phát điện发电站fādiàn zhàn
362Trao đổi nhiệt热交换rè jiāohuàn
363Tro nhiên liệu燃料灰ránliào huī
364Tua bin涡轮机wōlúnjī
365Tua bin gió风力发电机fēnglì fādiàn jī
366Tua bin hơi汽轮机qìlúnjī
367Tuốc nơ vít螺丝起子luósī qǐzi
368Van
369Van điện tử电磁阀diàncí fá
370Van điều chỉnh调节阀tiáojié fá
371Van điều khiển控制阀kòngzhì fá
372Vật cách điện, chất cách điện绝缘体juéyuántǐ
373Vỉ lò炉排lú pái
374Vít định vị定位螺钉dìngwèi luódīng
375Vỏ bọc chì (cáp), vỏ chì铅包皮, 铅护套qiān bāopí, qiān hù tào
376Vỏ bọc dây cáp钢带(钢丝)护套gāng dài (gāngsī) hù tào
377Vòi phun cao áp燃料喷嘴ránliào pēnzuǐ
378Vòi phun phản lực喷射嘴pēnshè zuǐ
379Volt伏特fútè
380Volt kế伏特表fútè biǎo
381Watt瓦特wǎtè
382Watt giờ瓦时wǎ shí
383Watt kế瓦特计wǎtè jì
384Xi lanh汽缸qìgāng
385Xi lanh áp suất cao高压汽缸gāoyā qìgāng
386Xi lanh áp suất thấp低压汽缸dīyā qìgāng
387Xi lanh áp suất trung bình中压汽缸zhōng yā qìgāng
388Xi lanh cao áp高压缸gāo yā gāng
389Xi lanh động lực动力缸dònglì gāng
390Xi lanh hạ áp低压缸dīyā gāng
391Xi lanh trung áp中压缸zhōng yā gāng
392Xỉ, than xỉ炉渣lúzhā
393Xỉ, than xỉ熔渣róng zhā

Vậy là ngày hôm nay chúng ta đã học xong toàn bộ từ vựng tiếng Trung về thiết bị điện rồi đấy. Các bạn có chỗ nào chưa hiểu hoặc thắc mắc ở đâu thì vui lòng liên hệ với Group TIẾNG TRUNG HSK của trung tâm tiếng Trung ChineMaster trên facebook.