Học tiếng trung thương mại EXW là gì

Học tiếng trung thương mại EXW là gì là bài giảng trực tuyến mới nhất hôm nay trong chuỗi bài giảng tiếng Trung miễn phí đến từ trung tâm tiếng trung Chinese Master được hướng dẫn bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ.

0
33
Học tiếng trung thương mại EXW là gì - Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Học tiếng trung thương mại EXW là gì - Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (2 bình chọn)

Học tiếng trung thương mại EXW là gì – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Học tiếng trung thương mại EXW là gì là bài giảng trực tuyến mới nhất hôm nay trong chuỗi bài giảng tiếng Trung miễn phí đến từ trung tâm tiếng trung Chinese Master được hướng dẫn bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Trong bài giảng này, chúng ta sẽ học được rất nhiều cấu trúc từ vựng, ngữ pháp và các kiến thức mới liên quan đến lĩnh vực kinh doanh xuất nhập khẩu. Chúc các bạn học tốt.

Website học tiếng Trung online miễn phí của trung tâm tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ uy tín TOP 1 tại Hà Nội mỗi ngày chia sẻ thêm rất nhiều tài liệu học tiếng Trung Quốc mỗi ngày. Trung tâm học tiếng Trung Thầy Vũ Chinese Master là nền tảng học tiếng Trung giao tiếp online miễn phí chất lượng hàng đầu với hàng vạn video bài giảng chất lượng do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tiếng Trung Chinese Thầy Vũ & Tiếng Trung Thanh Xuân Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến miễn phí trên Youtube Facebook Tiktok. Các bạn hãy  theo dõi Tiếng Trung Thầy Vũ hàng ngày trên kênh này nhé!

Sau đây là nội dung chi tiết giáo án bài giảng Học tiếng trung thương mại EXW là gì.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ.

Tác phẩm: Học tiếng trung thương mại EXW là gì.

商务中的EXW(Ex Works)是一个国际商业贸易中常用的术语,用于描述销售和运输货物时的责任和义务分配。以下是对EXW的详细解释:

定义与背景

EXW代表“工厂交货”,是国际贸易术语解释通则(INCOTERMS)中的一个规定。它表示卖方在其所在地或其他指定地点(如工厂、仓库等)将货物交给买方指定的承运人或买方本人,以完成交货。在这种贸易方式下,买方负责安排货物的运输和承担相关费用及风险。

责任与义务

卖方责任:
卖方需在合同约定的交货时间内,在其所在地或其他指定地点将货物交给买方指定的承运人或买方本人。
卖方需提交商业发票以及合同要求的其他单证。
卖方承担交货之前与货物相关的一切费用和风险,直至货物交给买方控制。

买方责任:
买方需自行安排货物的运输,包括选择合适的承运人、签订运输合同等。
买方需承担货物从交货地点起运至目的地的所有费用和风险,包括运费、保险费、装卸费、关税等。
买方需确保货物能够安全、顺利地运达目的地,并自行处理与进口相关的手续和税费。

优势与不足

优势:
降低卖方成本:由于卖方不承担运输和保险等费用,可以有效降低其成本。
买方自主权大:买方可以自由选择物流渠道和承运人,以满足特定的运输需求。
适宜特定场景:这种灵活性对于中小型企业和新兴市场国家的国际贸易尤为适宜。

不足:
买方承担风险:买方需要承担全部物流成本和风险,包括运输、保险和海关清关等费用。
买方需具备贸易知识:买方必须具备一定的贸易知识和经验,以确保货物能够安全、顺利地运达目的地。
合同条款需谨慎:由于卖方在EXW交易中的责任有限,买方在签订合同前应仔细审阅并理解合同条款,以预防潜在纠纷和风险。

使用场景

EXW条款通常适用于买卖双方之间距离较近或熟悉的交易情况。它常见于国内贸易或卖方位于买方所在国家的跨国交易。对于有经验的买方或国内买方购买国内货物来说,EXW是一种较为常见的贸易方式。

EXW作为一种基础贸易方式,虽然带来了一定的风险和挑战,但只要买卖双方能够充分理解并遵守合同条款,它仍然是一种有效且可行的贸易解决方案。尤其对于中小企业和新兴市场国家来说,EXW术语提供了一种灵活且经济的贸易方式。

在EXW(Ex Works)贸易术语下,卖方需要提供的单证相对较为简单,主要集中在货物的基本信息和交易证明上。以下是在EXW下卖方通常需要提供的单证:

商业发票(Commercial Invoice):
商业发票是卖方出具的文件,用于说明此票货物的品名、数量、单价、总值等,以及其他一些说明货物情况的内容。
商业发票是国际贸易中基本的单证之一,用于收付款和海关申报。

在EXW下,卖方通常需要提供商业发票的原件。

装箱单(Packing List):
装箱单详细列出每个装箱的商品、数量、重量和包装方式,有助于买方和运输公司核对货物和安排运输。
虽然装箱单不是EXW下卖方必须提供的单证,但根据交易习惯或买方要求,卖方可能需要提供。

其他可能的单证:
根据具体交易情况和买方要求,卖方可能还需要提供其他单证,如原产地证明、质量证书、检验报告等。
这些单证有助于证明货物的产地、质量、规格等,以满足买方或进口国海关的要求。

注意事项:
卖方在提供单证时,应确保单证的准确性、完整性和及时性。
卖方提供的单证应符合国际贸易惯例和相关法律法规的要求。
卖方在交货前应仔细核对单证内容,确保与合同和货物实际情况一致。

在EXW下,卖方的主要责任是提供商业发票以证明交易的发生和货物的价值。
其他单证如装箱单等则根据交易习惯和买方要求而定。
卖方在提供单证时应遵守相关法律法规和国际贸易惯例,确保交易的顺利进行。

在EXW(Ex Works)贸易术语下,卖方的主要责任是在其所在地或其他指定地点(如工厂、仓库等)将货物置于买方控制之下,即完成交货。除了之前提到的商业发票和可能的装箱单外,卖方在特定情况下可能还需要提供以下单证:

运输单据(Transport Documents)

虽然EXW术语下卖方不负责安排运输,但在某些情况下,买方可能要求卖方协助获取或提供某些运输单据,如装货单(Shipping Order)或货物收据(Cargo Receipt)。这些单据可以证明货物已经交付给买方指定的承运人。

原产地证明(Certificate of Origin)

原产地证明是证明货物原产国或制造国的文件。在某些进口国,特别是享受优惠关税待遇的国家,买方可能需要原产地证明以享受相关关税优惠。尽管在EXW下,卖方没有义务提供原产地证明,但根据买方要求,卖方可能需要协助获取或提供此类证明。

质量证书和检验报告(Quality Certificate and Inspection Report)

根据交易合同或买方要求,卖方可能需要提供货物的质量证书和检验报告,以证明货物符合合同规定的质量标准。这些证书和报告通常由第三方检验机构出具。

出口许可证(Export License)

在某些国家或地区,出口特定商品可能需要获得出口许可证。如果交易涉及此类商品,卖方可能需要提供出口许可证或其他相关官方文件。

海关申报单(Customs Declaration)

虽然EXW下卖方不负责货物的出口清关,但在某些情况下,买方可能要求卖方提供海关申报单或其他与出口清关相关的文件。这些文件可以帮助买方更顺利地完成进口清关手续。

电子数据交换(EDI)文件

随着国际贸易电子化的发展,电子数据交换(EDI)文件在贸易中越来越重要。这些文件包括电子发票、电子装箱单等,可以通过电子方式传输和处理。如果买方要求,卖方可能需要提供EDI文件以满足其电子化贸易需求。

其他文件

根据具体交易情况和买方要求,卖方可能还需要提供其他文件,如保险单(如果买方要求卖方代办保险)、卫生证书、动植物检疫证书等。

注意事项:

卖方在提供任何单证之前,应仔细审查合同条款和买方要求,确保提供的单证符合合同规定和买方需求。
卖方应确保提供的单证真实、准确、完整,并符合国际贸易惯例和相关法律法规的要求。
如果卖方无法提供买方要求的某些单证,应及时与买方沟通并寻求解决方案,以避免影响交易的顺利进行。

在贸易术语EXW(Ex Works)下,卖方需要承担的责任主要包括以下几点:

交货责任:
卖方需要在合同规定的时间、地点,将货物交给买方指定的承运人或买方本人。此处的交货地点通常在卖方所在地,如工厂、仓库等。
卖方需要确保货物在交货时符合合同规定的品质、数量等要求。

提供单证责任:
卖方需要提供商业发票,该发票需详细列明货物的品名、数量、单价、总值等信息。
根据合同或买方要求,卖方可能需要提供装箱单、原产地证明、质量证书、检验报告等其他相关单证。

风险与费用承担:
卖方承担交货之前与货物相关的一切费用和风险,直至货物交给买方控制。这些费用可能包括包装费、刷碗费和货物搬动的费用等。
在EXW术语下,货物的运输、保险等后续费用和风险均由买方承担。

其他辅助责任:
根据合同或买方要求,卖方可能需要协助买方办理出口手续、获取相关许可或证明文件等。
如果合同中有特别规定,卖方可能需要承担额外的责任,如货物的装载、固定等。

EXW术语下卖方的主要责任是确保货物在交货时符合合同要求,并在交货前承担与货物相关的一切费用和风险。此外,卖方还需要根据合同或买方要求提供必要的单证和辅助服务。需要注意的是,EXW术语下买方需要承担货物的运输、保险等后续费用和风险,因此卖方在交货后不再承担任何责任。

Phiên dịch tiếng Trung thương mại

EXW (Ex Works) trong thương mại là thuật ngữ quốc tế thường được sử dụng để mô tả phân phối trách nhiệm và nghĩa vụ trong quá trình bán hàng và vận chuyển hàng hóa. Dưới đây là một giải thích chi tiết về EXW:

Định nghĩa và nền tảng

EXW đại diện cho “Xưởng Giao Hàng”, là một trong các điều khoản quy định trong Incoterms (Quy tắc giải thích điều khoản về điều kiện giao hàng trong thương mại quốc tế). Nó cho biết rằng người bán sẽ giao hàng tại địa điểm mà họ chỉ định (như nhà máy, kho bãi) cho người vận chuyển mà người mua chỉ định hoặc cho chính người mua để hoàn tất việc giao hàng. Dưới hình thức thương mại này, người mua chịu trách nhiệm tổ chức vận chuyển hàng hóa và chi phí liên quan cùng với rủi ro.

Trách nhiệm và nghĩa vụ

Trách nhiệm của người bán:

Người bán phải giao hàng tại thời điểm và địa điểm như đã thỏa thuận trong hợp đồng, tại địa điểm mà họ chỉ định hoặc tại các địa điểm khác.
Người bán phải cung cấp hóa đơn thương mại và các tài liệu khác theo yêu cầu hợp đồng.
Người bán chịu trách nhiệm về tất cả các chi phí và rủi ro liên quan đến hàng hóa cho đến khi hàng hóa được chuyển giao cho người mua.

Trách nhiệm của người mua:

Người mua phải tự sắp xếp vận chuyển hàng hóa, bao gồm việc lựa chọn người vận chuyển phù hợp, ký kết hợp đồng vận chuyển, v.v.
Người mua phải chịu toàn bộ chi phí và rủi ro từ điểm giao hàng đến điểm đến, bao gồm cước phí vận chuyển, phí bảo hiểm, phí xếp dỡ, thuế nhập khẩu, v.v.
Người mua phải đảm bảo rằng hàng hóa được vận chuyển đến đích một cách an toàn và thuận lợi, và tự giải quyết các thủ tục và thuế liên quan đến nhập khẩu.

Ưu điểm và Nhược điểm

Ưu điểm:

Giảm chi phí cho người bán: Do người bán không phải chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm, có thể hiệu quả giảm chi phí của họ.
Quyền tự chủ của người mua lớn: Người mua có thể tự do lựa chọn kênh logistics và nhà vận chuyển để đáp ứng nhu cầu vận chuyển cụ thể.
Thích hợp cho các tình huống cụ thể: Độ linh hoạt này đặc biệt phù hợp với thương mại quốc tế của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cũng như các quốc gia thị trường mới nổi.
Nhược điểm:

Người mua chịu rủi ro: Người mua cần chịu toàn bộ chi phí logistics và rủi ro, bao gồm chi phí vận chuyển, bảo hiểm và hải quan.
Người mua cần có kiến thức thương mại: Người mua phải có một lượng kiến thức và kinh nghiệm thương mại nhất định để đảm bảo hàng hóa đến đích an toàn và thuận lợi.
Cần thận trọng với các điều khoản hợp đồng: Do trách nhiệm của người bán trong giao dịch EXW có hạn chế, người mua nên xem xét và hiểu rõ các điều khoản hợp đồng trước khi ký kết, để đề phòng các tranh chấp và rủi ro tiềm ẩn.
Các tình huống sử dụng

Điều khoản EXW thường được áp dụng trong các giao dịch giữa người mua và người bán có khoảng cách gần nhau hoặc quen thuộc. Nó phổ biến trong thương mại nội địa hoặc trong các giao dịch xuyên quốc gia khi người bán đặt tại quốc gia của người mua. Với người mua có kinh nghiệm hoặc mua hàng nội địa, EXW là một phương thức thương mại phổ biến.

EXW, như một phương thức thương mại cơ bản, mặc dù mang lại một số rủi ro và thách thức, nhưng nếu hai bên mua bán có thể hiểu và tuân thủ các điều khoản hợp đồng, nó vẫn là một giải pháp thương mại hiệu quả và khả thi. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng như các quốc gia thị trường mới nổi, thuật ngữ EXW cung cấp một phương thức thương mại linh hoạt và kinh tế.

Dưới điều khoản thương mại EXW (Ex Works), các tài liệu mà người bán thường cần cung cấp tương đối đơn giản, chủ yếu tập trung vào thông tin cơ bản của hàng hóa và chứng từ giao dịch. Dưới đây là các tài liệu mà người bán thường cần cung cấp dưới điều khoản EXW:

Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Hóa đơn thương mại là tài liệu do người bán cung cấp, để mô tả tên hàng hóa, số lượng, đơn giá, tổng giá trị, và một số thông tin khác về tình trạng của hàng hóa.
Hóa đơn thương mại là một trong những tài liệu cơ bản trong thương mại quốc tế, được sử dụng để thanh toán và khai báo hải quan.

Theo EXW, người bán thường phải cung cấp hóa đơn thương mại gốc.

Bảng kê hàng hóa:
Danh sách đóng gói nêu chi tiết về hàng hóa, số lượng, trọng lượng và cách thức đóng gói của từng hộp, giúp người mua và công ty vận chuyển kiểm tra hàng hóa và sắp xếp vận chuyển.
Mặc dù phiếu đóng gói không phải là chứng từ mà người bán phải cung cấp theo EXW nhưng người bán có thể cần cung cấp theo thói quen giao dịch hoặc yêu cầu của người mua.

Các tài liệu có thể khác:
Tùy thuộc vào tình hình giao dịch cụ thể và yêu cầu của người mua, người bán cũng có thể cần cung cấp các tài liệu khác, chẳng hạn như giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận chất lượng, báo cáo kiểm tra, v.v.
Những chứng từ này giúp chứng minh nguồn gốc, chất lượng, quy cách,… của hàng hóa đáp ứng yêu cầu của người mua hoặc hải quan nước nhập khẩu.

Các biện pháp phòng ngừa:
Khi cung cấp chứng từ, bên bán phải bảo đảm tính chính xác, đầy đủ và kịp thời.
Các tài liệu do người bán cung cấp phải tuân thủ các yêu cầu của thông lệ thương mại quốc tế cũng như các luật và quy định có liên quan.
Người bán nên kiểm tra kỹ nội dung bộ chứng từ trước khi giao hàng để đảm bảo phù hợp với hợp đồng và tình trạng thực tế của hàng hóa.

Theo EXW, trách nhiệm chính của người bán là cung cấp hóa đơn thương mại để chứng minh rằng giao dịch đã diễn ra và giá trị của hàng hóa.
Các tài liệu khác như danh sách đóng gói được xác định theo thói quen giao dịch và yêu cầu của người mua.
Người bán phải tuân thủ luật pháp, quy định có liên quan và thông lệ thương mại quốc tế khi cung cấp tài liệu để đảm bảo tiến trình giao dịch diễn ra suôn sẻ.

Theo điều kiện thương mại EXW (Ex Works), trách nhiệm chính của người bán là đặt hàng hóa dưới sự kiểm soát của người mua tại địa điểm của họ hoặc địa điểm được chỉ định khác (chẳng hạn như nhà máy, nhà kho, v.v.), nghĩa là hoàn tất việc giao hàng. . Ngoài hóa đơn thương mại và danh sách đóng gói có thể được đề cập trước đó, người bán cũng có thể cần cung cấp các tài liệu sau trong một số trường hợp:

Chứng từ vận tải

Mặc dù người bán không chịu trách nhiệm sắp xếp việc vận chuyển theo điều kiện EXW, nhưng trong một số trường hợp, người mua có thể yêu cầu người bán hỗ trợ lấy hoặc cung cấp một số chứng từ vận chuyển nhất định, chẳng hạn như lệnh vận chuyển hoặc biên nhận hàng hóa. Những tài liệu này chứng minh rằng hàng hóa đã được giao cho người vận chuyển được chỉ định của người mua.

Giấy chứng nhận xuất xứ

Giấy chứng nhận xuất xứ là tài liệu chứng nhận nước xuất xứ hoặc nước sản xuất hàng hóa. Ở một số nước nhập khẩu, đặc biệt là những nước được hưởng ưu đãi thuế quan, người mua có thể cần giấy chứng nhận xuất xứ để được hưởng các ưu đãi thuế quan liên quan. Mặc dù người bán không có nghĩa vụ cung cấp bằng chứng xuất xứ theo EXW nhưng người bán có thể được yêu cầu hỗ trợ để có được hoặc cung cấp bằng chứng đó theo yêu cầu của người mua.

Giấy chứng nhận chất lượng và báo cáo kiểm tra

Theo hợp đồng giao dịch hoặc yêu cầu của người mua, người bán có thể cần cung cấp giấy chứng nhận chất lượng và biên bản kiểm tra hàng hóa để chứng minh hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quy định trong hợp đồng. Những giấy chứng nhận và báo cáo này thường được cấp bởi các cơ quan kiểm tra bên thứ ba.

Giấy phép xuất khẩu

Ở một số nước, việc xuất khẩu một số mặt hàng nhất định có thể phải có giấy phép xuất khẩu. Nếu giao dịch liên quan đến hàng hóa đó, người bán có thể phải cung cấp giấy phép xuất khẩu hoặc các tài liệu chính thức liên quan khác.

Khai báo hải quan

Mặc dù người bán không chịu trách nhiệm thông quan hàng hóa theo điều kiện EXW nhưng trong một số trường hợp, người mua có thể yêu cầu người bán cung cấp tờ khai hải quan hoặc các chứng từ khác liên quan đến thông quan xuất khẩu. Những chứng từ này có thể giúp người mua hoàn tất thủ tục thông quan nhập khẩu thuận lợi hơn.

Tệp trao đổi dữ liệu điện tử (EDI)

Với sự phát triển của thương mại điện tử quốc tế, các tài liệu trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) ngày càng trở nên quan trọng trong thương mại. Những tài liệu này bao gồm hóa đơn điện tử, phiếu đóng gói điện tử, v.v., có thể được truyền và xử lý bằng điện tử. Nếu người mua yêu cầu, người bán có thể cần cung cấp tài liệu EDI để đáp ứng nhu cầu giao dịch điện tử của mình.

Những tập tin khác

Tùy theo tình hình giao dịch cụ thể và yêu cầu của người mua, người bán cũng có thể cần cung cấp các tài liệu khác, chẳng hạn như hợp đồng bảo hiểm (nếu người mua yêu cầu người bán xử lý bảo hiểm), giấy chứng nhận sức khỏe, giấy chứng nhận kiểm dịch động thực vật, v.v.

Các biện pháp phòng ngừa:

Trước khi cung cấp bất kỳ tài liệu nào, người bán nên xem xét kỹ các điều khoản của hợp đồng và yêu cầu của người mua để đảm bảo rằng các tài liệu được cung cấp đáp ứng các điều khoản trong hợp đồng và nhu cầu của người mua.
Người bán phải đảm bảo rằng các tài liệu được cung cấp là xác thực, chính xác, đầy đủ và tuân thủ các yêu cầu của thông lệ thương mại quốc tế cũng như các luật và quy định có liên quan.
Nếu người bán không thể cung cấp một số tài liệu nhất định mà người mua yêu cầu thì phải liên lạc kịp thời với người mua và tìm kiếm giải pháp để tránh ảnh hưởng đến tiến trình giao dịch suôn sẻ.

Theo điều kiện thương mại EXW (Ex Works), trách nhiệm của người bán chủ yếu bao gồm các điểm sau:

Trách nhiệm giao hàng:
Người bán cần giao hàng cho người vận chuyển do người mua hoặc chính người mua chỉ định vào thời gian và địa điểm được quy định trong hợp đồng. Địa điểm giao hàng ở đây thường là tại địa điểm của người bán như nhà máy, kho hàng…
Người bán cần đảm bảo hàng hóa đạt chất lượng, số lượng và các yêu cầu khác quy định trong hợp đồng khi giao hàng.

Cung cấp trách nhiệm về tài liệu:
Người bán cần cung cấp hóa đơn thương mại, trong đó phải ghi chi tiết tên sản phẩm, số lượng, đơn giá, tổng giá trị và các thông tin khác của hàng hóa.
Theo hợp đồng hoặc yêu cầu của người mua, người bán có thể cần cung cấp danh sách đóng gói, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận chất lượng, báo cáo kiểm tra và các tài liệu liên quan khác.

Rủi ro và chi phí:
Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro liên quan đến hàng hóa trước khi giao hàng cho đến khi hàng hóa nằm trong sự kiểm soát của người mua. Những chi phí này có thể bao gồm những thứ như đóng gói, rửa bát và vận chuyển hàng hóa.
Theo điều kiện EXW, các chi phí và rủi ro phát sinh sau đó như vận chuyển và bảo hiểm hàng hóa sẽ do người mua chịu.

Các trách nhiệm hỗ trợ khác:
Theo hợp đồng hoặc yêu cầu của người mua, người bán có thể cần hỗ trợ người mua làm thủ tục xuất khẩu, lấy các giấy phép hoặc tài liệu chứng nhận liên quan, v.v.
Nếu có những điều khoản đặc biệt trong hợp đồng, người bán có thể phải chịu thêm trách nhiệm, chẳng hạn như bốc xếp và bảo đảm hàng hóa.

Trách nhiệm chính của người bán theo điều kiện EXW là đảm bảo hàng hóa tuân thủ các yêu cầu của hợp đồng khi được giao và chịu mọi chi phí, rủi ro liên quan đến hàng hóa trước khi giao hàng. Ngoài ra, bên bán cũng cần cung cấp các giấy tờ cần thiết và các dịch vụ phụ trợ theo hợp đồng hoặc yêu cầu của bên mua. Cần lưu ý rằng theo điều kiện EXW, người mua phải chịu các chi phí và rủi ro tiếp theo về vận chuyển, bảo hiểm, v.v. của hàng hóa nên người bán không còn chịu bất kỳ trách nhiệm nào sau khi giao hàng.

Phiên âm tiếng Trung thương mại

Shāngwù zhōng de EXW(Ex Works) shì yīgè guójì shāngyè màoyì zhōng chángyòng de shùyǔ, yòng yú miáoshù xiāoshòu hé yùnshū huòwù shí de zérènhé yìwù fēnpèi. Yǐxià shì duì EXW de xiángxì jiěshì:

Dìngyì yǔ bèijǐng

EXW dàibiǎo “gōngchǎng jiāo huò”, shì guójì màoyì shùyǔ jiěshì tōngzé (INCOTERMS) zhōng de yīgè guīdìng. Tā biǎoshì màifāng zài qí suǒzàidì huò qítā zhǐdìng dìdiǎn (rú gōngchǎng, cāngkù děng) jiāng huòwù jiāo gěi mǎifāng zhǐdìng de chéngyùn rén huò mǎifāng běnrén, yǐ wánchéng jiāo huò. Zài zhè zhǒng màoyì fāngshì xià, mǎifāng fùzé ānpái huòwù de yùnshū hé chéngdān xiāngguān fèiyòng jí fēngxiǎn.

Zérèn yǔ yìwù

màifāng zérèn:
Màifāng xū zài hétóng yuēdìng de jiāo huò shíjiān nèi, zài qí suǒzàidì huò qítā zhǐdìng dìdiǎn jiàng huòwù jiāo gěi mǎifāng zhǐdìng de chéngyùn rén huò mǎifāng běnrén.
Màifāng xū tíjiāo shāngyè fāpiào yǐjí hétóng yāoqiú de qítā dān zhèng.
Màifāng chéngdān jiāo huò zhīqián yǔ huòwù xiāngguān de yīqiè fèiyòng hé fēngxiǎn, zhízhì huòwù jiāo gěi mǎifāng kòngzhì.

Mǎifāng zérèn:
Mǎifāng xū zìxíng ānpái huòwù de yùnshū, bāokuò xuǎnzé héshì de chéngyùn rén, qiāndìng yùnshū hétóng děng.
Mǎifāng xū chéngdān huòwù cóng jiāo huò dìdiǎn qǐyùn zhì mùdì dì de suǒyǒu fèiyòng hé fēngxiǎn, bāokuò yùnfèi, bǎoxiǎn fèi, zhuāngxiè fèi, guānshuì děng.
Mǎifāng xū quèbǎo huòwù nénggòu ānquán, shùnlì dì yùn dá mùdì de, bìng zìxíng chǔlǐ yǔ jìnkǒu xiàng guān de shǒuxù hé shuì fèi.

Yōushì yǔ bùzú

yōushì:
Jiàngdī màifāng chéngběn: Yóuyú màifāng bù chéngdān yùnshū hé bǎoxiǎn děng fèiyòng, kěyǐ yǒuxiào jiàngdī qí chéngběn.
Mǎifāng zìzhǔ quán dà: Mǎifāng kěyǐ zìyóu xuǎnzé wùliú qúdào hé chéngyùn rén, yǐ mǎnzú tèdìng de yùnshū xūqiú.
Shìyí tèdìng chǎngjǐng: Zhè zhǒng línghuó xìng duìyú zhōngxiǎoxíng qǐyè hé xīnxīng shìchǎng guójiā de guójì màoyì yóuwéi shìyí.

Bùzú:
Mǎifāng chéngdān fēngxiǎn: Mǎifāng xūyào chéngdānquánbù wùliú chéngběn hé fēngxiǎn, bāokuò yùnshū, bǎoxiǎn hé hǎiguān qīngguān děng fèiyòng.
Mǎifāng xū jùbèi màoyì zhīshì: Mǎifāng bìxū jùbèi yīdìng de màoyì zhīshì hé jīngyàn, yǐ quèbǎo huòwù nénggòu ān quán, shùnlì dì yùn dá mùdì de.
Hétóng tiáokuǎn xū jǐnshèn: Yóuyú màifāng zài EXW jiāoyì zhōng de zérèn yǒuxiàn, mǎifāng zài qiāndìng hétóng qián yīng zǐxì shěnyuè bìng lǐjiě hétóng tiáokuǎn, yǐ yùfáng qiánzài jiūfēn hé fēngxiǎn.

Shǐyòng chǎngjǐng

EXW tiáokuǎn tōngcháng shìyòng yú mǎimài shuāngfāng zhī jiān jùlí jiào jìn huò shúxī de jiāoyì qíngkuàng. Tā chángjiàn yú guónèi màoyì huò màifāng wèiyú mǎifāng suǒzài guójiā de kuàguójiāoyì. Duìyú yǒu jīngyàn de mǎifāng huò guónèi mǎifāng gòumǎi guónèi huòwù lái shuō,EXW shì yī zhǒng jiàowéi chángjiàn de màoyì fāngshì.

EXW zuòwéi yī zhǒng jīchǔ màoyì fāngshì, suīrán dài láile yīdìng de fēngxiǎn hé tiǎozhàn, dàn zhǐ yāo mǎimài shuāngfāng nénggòu chōngfèn lǐjiě bìng zūnshǒu hétóng tiáokuǎn, tā réngrán shì yī zhǒng yǒuxiào qiě kěxíng de màoyì jiějué fāng’àn. Yóuqí duìyú zhōng xiǎo qǐyè hé xīnxīng shìchǎng guójiā lái shuō,EXW shùyǔ tígōngle yī zhǒng línghuó qiě jīngjì de màoyì fāngshì.

Zài EXW(Ex Works) màoyì shùyǔ xià, màifāng xūyào tígōng de dān zhèng xiāngduì jiàowéi jiǎndān, zhǔyào jízhōng zài huòwù de jīběn xìnxī hé jiāoyì zhèngmíng shàng. Yǐxià shì zài EXW xià màifāng tōngcháng xūyào tígōng de dān zhèng:

Shāngyè fāpiào (Commercial Invoice):
Shāngyè fāpiào shì màifāng chūjù de wénjiàn, yòng yú shuōmíng cǐ piào huòwù de pǐnmíng, shùliàng, dānjià, zǒng zhí děng, yǐjí qítā yīxiē shuōmíng huòwù qíngkuàng de nèiróng.
Shāngyè fāpiào shì guójì màoyì zhōng jīběn de dān zhèng zhī yī, yòng yú shōu fùkuǎn hé hǎiguān shēnbào.

Zài EXW xià, màifāng tōngcháng xūyào tígōng shāngyè fāpiào de yuánjiàn.

Zhuāng xiāng dān (Packing List):
Zhuāng xiāng dān xiángxì liè chū měi gè zhuāng xiāng de shāngpǐn, shùliàng, zhòngliàng hé bāozhuāng fāngshì, yǒu zhù yú mǎifāng hé yùnshū gōngsī héduì huòwù hé ānpái yùnshū.
Suīrán zhuāng xiāng dān bùshì EXW xià màifāng bìxū tígōng de dān zhèng, dàn gēnjù jiāoyì xíguàn huò mǎifāng yāoqiú, màifāng kěnéng xūyào tígōng.

Qítā kěnéng de dān zhèng:
Gēnjù jùtǐ jiāoyì qíngkuàng hé mǎifāng yāoqiú, màifāng kěnéng hái xūyào tígōng qítā dān zhèng, rú yuán chǎndì zhèngmíng, zhìliàng zhèngshū, jiǎnyàn bàogào děng.
Zhèxiē dān zhèng yǒu zhù yú zhèngmíng huòwù de chǎndì, zhìliàng, guīgé děng, yǐ mǎnzú mǎifāng huò jìnkǒu guó hǎiguān de yāoqiú.

Zhùyì shìxiàng:
Màifāng zài tígōng dān zhèng shí, yīng quèbǎo dān zhèng de zhǔnquè xìng, wánzhěng xìng hé jíshí xìng.
Màifāng tígōng de dān zhèng yīng fúhé guójì màoyì guànlì hé xiāngguān fǎlǜ fǎguī de yāoqiú.
Màifāng zài jiāo huò qián yīng zǐxì héduì dān zhèng nèiróng, quèbǎo yǔ hétóng hé huòwù shíjì qíngkuàng yīzhì.

Zài EXW xià, màifāng de zhǔyào zérèn shì tígōng shāngyè fāpiào yǐ zhèngmíng jiāoyì de fǎ shēng hé huòwù de jiàzhí.
Qítā dān zhèng rú zhuāng xiāng dān děng zé gēnjù jiāoyì xíguàn hé mǎifāng yāoqiú ér dìng.
Màifāng zài tígōng dān zhèng shí yīng zūnshǒu xiāngguān fǎlǜ fǎguī hé guójì màoyì guànlì, quèbǎo jiāoyì de shùnlì jìnxíng.

Zài EXW(Ex Works) màoyì shùyǔ xià, màifāng de zhǔyào zérèn shì zài qí suǒzàidì huò qítā zhǐdìng dìdiǎn (rú gōngchǎng, cāngkù děng) jiāng huòwù zhì yú mǎifāng kòngzhì zhī xià, jí wánchéng jiāo huò. Chú liǎo zhīqián tí dào de shāngyè fāpiào hàn kěnéng de zhuāng xiāng dān wài, màifāng zài tèdìng qíngkuàng xià kěnéng hái xūyào tígōng yǐxià dān zhèng:

Yùnshū dānjù (Transport Documents)

suīrán EXW shùyǔ xià màifāng bù fùzé ānpái yùnshū, dàn zài mǒu xiē qíngkuàng xià, mǎifāng kěnéng yāoqiú màifāng xiézhù huòqǔ huò tígōng mǒu xiē yùnshū dānjù, rú zhuāng huò dān (Shipping Order) huò huòwù shōujù (Cargo Receipt). Zhèxiē dānjù kěyǐ zhèngmíng huòwù yǐjīng jiāofù gěi mǎifāng zhǐdìng de chéngyùn rén.

Yuán chǎndì zhèngmíng (Certificate of Origin)

yuán chǎndì zhèngmíng shì zhèngmíng huòwù yuán chǎn guó huò zhìzào guó de wénjiàn. Zài mǒu xiē jìnkǒu guó, tèbié shì xiǎngshòu yōuhuì guānshuì dàiyù de guójiā, mǎifāng kěnéng xūyào yuán chǎndì zhèngmíng yǐ xiǎngshòu xiāngguān guānshuì yōuhuì. Jǐnguǎn zài EXW xià, màifāng méiyǒu yìwù tígōng yuán chǎndì zhèngmíng, dàn gēnjù mǎifāng yāoqiú, màifāng kěnéng xūyào xiézhù huòqǔ huò tígōng cǐ lèi zhèngmíng.

Zhìliàng zhèngshū hé jiǎnyàn bàogào (Quality Certificate and Inspection Report)

gēnjù jiāoyì hétóng huò mǎifāng yāoqiú, màifāng kěnéng xūyào tígōng huòwù de zhìliàng zhèngshū hé jiǎnyàn bàogào, yǐ zhèngmíng huòwù fúhé hétóng guīdìng de zhìliàng biāozhǔn. Zhèxiē zhèngshū hé bàogào tōngcháng yóu dì sānfāng jiǎnyàn jīgòu chūjù.

Chūkǒu xǔkě zhèng (Export License)

zài mǒu xiē guó jiā huò dìqū, chūkǒu tèdìng shāngpǐn kěnéng xūyào huòdé chūkǒu xǔkě zhèng. Rúguǒ jiāoyì shèjí cǐ lèi shāngpǐn, màifāng kěnéng xūyào tígōng chūkǒu xǔkě zhèng huò qítā xiāngguān guānfāng wénjiàn.

Hǎiguān shēnbào dān (Customs Declaration)

suīrán EXW xià màifāng bù fùzé huòwù de chūkǒu qīngguān, dàn zài mǒu xiē qíngkuàng xià, mǎifāng kěnéng yāoqiú màifāng tígōng hǎiguān shēnbào dān huò qítā yǔ chūkǒu qīngguān xiāngguān de wénjiàn. Zhèxiē wénjiàn kěyǐ bāngzhù mǎifāng gèng shùnlì dì wánchéng jìnkǒu qīngguān shǒuxù.

Diànzǐ shùjù jiāohuàn (EDI) wénjiàn

suízhe guójì màoyì diànzǐ huà de fǎ zhǎn, diànzǐ shùjù jiāohuàn (EDI) wénjiàn zài màoyì zhōngyuè lái yuè zhòngyào. Zhèxiē wénjiàn bāokuò diànzǐ fāpiào, diànzǐ zhuāng xiāng dān děng, kěyǐ tōngguò diànzǐ fāngshì chuánshū hé chǔlǐ. Rúguǒ mǎifāng yāoqiú, màifāng kěnéng xūyào tígōng EDI wénjiàn yǐ mǎnzú qí diànzǐ huà màoyì xūqiú.

Qítā wénjiàn

gēnjù jùtǐ jiāoyì qíngkuàng hé mǎifāng yāoqiú, màifāng kěnéng hái xūyào tígōng qítā wénjiàn, rú bǎoxiǎn dān (rúguǒ mǎifāng yāoqiú màifāng dàibàn bǎoxiǎn), wèishēng zhèngshū, dòng zhíwù jiǎnyì zhèngshū děng.

Zhùyì shìxiàng:

Màifāng zài tígōng rènhé dān zhèng zhīqián, yīng zǐxì shěnchá hétóng tiáokuǎn hé mǎifāng yāoqiú, quèbǎo tígōng de dān zhèng fúhé hétóng guīdìng hé mǎifāng xūqiú.
Màifāng yīng quèbǎo tígōng de dān zhèng zhēnshí, zhǔnquè, wánzhěng, bìng fúhé guójì màoyì guànlì hé xiāngguān fǎlǜ fǎguī de yāoqiú.
Rúguǒ màifāng wúfǎ tígōng mǎifāng yāoqiú de mǒu xiē dān zhèng, yīng jíshí yǔ mǎifāng gōutōng bìng xúnqiú jiějué fāng’àn, yǐ bìmiǎn yǐngxiǎng jiāoyì de shùnlì jìnxíng.

Zài màoyì shùyǔ EXW(Ex Works) xià, màifāng xūyào chéngdān de zérèn zhǔyào bāokuò yǐxià jǐ diǎn:

Jiāo huò zérèn:
Màifāng xūyào zài hétóng guīdìng de shíjiān, dìdiǎn, jiāng huòwù jiāo gěi mǎifāng zhǐdìng de chéngyùn rén huò mǎifāng běnrén. Cǐ chǔ de jiāo huò dìdiǎn tōngcháng zài màifāng suǒzàidì, rú gōngchǎng, cāngkù děng.
Màifāng xūyào quèbǎo huòwù zài jiāo huò shí fúhé hétóng guīdìng de pǐnzhí, shùliàng děng yāoqiú.

Tígōng dān zhèng zérèn:
Màifāng xūyào tígōng shāngyè fāpiào, gāi fāpiào xū xiángxì liè míng huòwù de pǐnmíng, shùliàng, dānjià, zǒng zhí děng xìnxī.
Gēnjù hétóng huò mǎifāng yāoqiú, màifāng kěnéng xūyào tígōng zhuāng xiāng dān, yuán chǎndì zhèngmíng, zhìliàng zhèngshū, jiǎnyàn bàogào děng qítā xiāngguān dān zhèng.

Fēngxiǎn yǔ fèiyòng chéngdān:
Màifāng chéngdān jiāo huò zhīqián yǔ huòwù xiāngguān de yīqiè fèiyòng hé fēngxiǎn, zhízhì huòwù jiāo gěi mǎifāng kòngzhì. Zhèxiē fèiyòng kěnéng bāokuò bāozhuāng fèi, shuā wǎn fèi hé huòwù bān dòng de fèiyòng děng.
Zài EXW shùyǔ xià, huòwù de yùnshū, bǎoxiǎn děng hòuxù fèiyòng hé fēngxiǎn jūn yóu mǎifāng chéngdān.

Qítā fǔzhù zérèn:
Gēnjù hétóng huò mǎifāng yāoqiú, màifāng kěnéng xūyào xiézhù mǎifāng bànlǐ chūkǒu shǒuxù, huòqǔ xiāngguān xǔkě huò zhèngmíng wénjiàn děng.
Rúguǒ hétóng zhōng yǒu tèbié guīdìng, màifāng kěnéng xūyào chéngdān éwài de zérèn, rú huòwù de zhuāngzǎi, gùdìng děng.

EXW shùyǔ xià màifāng de zhǔyào zérèn shì quèbǎo huòwù zài jiāo huò shí fúhé hétóng yāoqiú, bìng zài jiāo huò qián chéngdān yǔ huòwù xiāngguān de yīqiè fèiyòng hé fēngxiǎn. Cǐwài, màifāng hái xūyào gēnjù hétóng huò mǎifāng yāoqiú tígōng bìyào de dān zhèng hé fǔzhù fúwù. Xūyào zhùyì de shì,EXW shùyǔ xià mǎifāng xūyào chéngdān huòwù de yùnshū, bǎoxiǎn děng hòuxù fèiyòng hé fēngxiǎn, yīncǐ màifāng zài jiāo huò hòu bù zài chéngdān rèn hé zérèn.

Trên đây là toàn bộ bài giảng Học tiếng trung thương mại EXW là gì của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Thông qua bài học chúng ta sẽ học được nhiều từ vựng và kiến thức mới về lĩnh vực xuất nhập khẩu để có thể giao tiếp tiếng trung một cách tự tin thành thạo và lưu loát trong khi làm việc với đối tác nước ngoài.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Hotline: Tiếng Trung Thầy Vũ 090 468 4983

Website: tiengtrungnet.com

Địa chỉ: Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (Ngã Tư Sở – Royal City).