HI các em học viên, hôm nay chúng ta cùng chuyển sang phần 14 trong Bộ bài giảng học Ngữ pháp Tiếng Trung cơ bản, em nào thiếu tài liệu học Tiếng Trung nào thì giơ tay lên nhé.
Các em vào link bên dưới xem qua lại chút nội dung bài giảng trong phần 13 về Cấu trúc Ngữ pháp Tiếng Trung cơ bản.
Cấu trúc ngữ pháp Tiếng Trung cơ bản P13
Cụm Danh từ trong Tiếng Trung
Cụm danh từ là «nhóm từ mang tính chất danh từ», là dạng mở rộng của danh từ, được dùng tương đương với danh từ, và có cấu trúc chung: định ngữ + 的 + trung tâm ngữ. Trong đó trung tâm ngữ là thành phần cốt lõi (vốn là danh từ); còn định ngữ là thành phần bổ sung hoặc xác định ý nghĩa cho thành phần cốt lõi. Yếu tố 的 có khi bị lược bỏ. Ví dụ:
- 今天的报 tờ báo hôm nay
- 参观的人 người tham quan
- 去公园的人 người đi công viên
- 古老的传说 truyền thuyết lâu đời
- 幸福 (的) 生活 cuộc sống hạnh phúc
2. Trung tâm ngữ 中心语 phải là danh từ. Định ngữ 定语 có thể là:
a/ Danh từ: 越南的文化 văn hoá Việt Nam.
b/ Đại từ: 他的努力 cố gắng của nó.
c/ Chỉ định từ+lượng từ: 这本杂志 tờ tạp chí này
d/ Số từ+lượng từ: 三个人 ba người; 一张世界地图 một tấm bản đồ thế giới.
e/ Hình dung từ: 幸福 (的) 生活 cuộc sống hạnh phúc; 好朋友 bạn tốt.
f/ Động từ: 参观的人 người tham quan.
g/ Động từ + Tân ngữ: 骑自行车的人 người đi xe đạp.
h/ Cụm Chủ – Vị: 他买的自行车 xe đạp (mà) nó mua.
























































































