Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giới thiệu ebook “Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên Tác phẩm: Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688
Cuốn sách ebook “Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688” là một tài liệu học tập chuyên sâu dành cho những ai muốn nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung trong lĩnh vực kế toán. Cuốn sách này được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 123, HSK 456, HSK 789, cùng các cấp HSKK (sơ cấp, trung cấp, cao cấp). Đây là một phần trong bộ giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ, được sử dụng rộng rãi tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster.
1. Mục tiêu và đối tượng sử dụng ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688
Cuốn ebook này đặc biệt hữu ích đối với những ai đang làm việc trong lĩnh vực kế toán và tài chính, những người có nhu cầu học và sử dụng tiếng Trung trong công việc hàng ngày, đặc biệt là trong môi trường giao tiếp, đàm phán và làm việc với các đối tác Trung Quốc. Tài liệu này sẽ giúp bạn trang bị một lượng từ vựng chuyên ngành đầy đủ và chính xác, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và làm việc hiệu quả.
2. Nội dung cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688
Cuốn ebook “Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688” cung cấp hơn 1,000 từ vựng và thuật ngữ kế toán thông dụng bằng tiếng Trung, bao gồm các chủ đề như:
Kế toán tài chính
Kế toán thuế
Kế toán quản trị
Báo cáo tài chính
Các loại tài khoản và chứng từ kế toán
Thuật ngữ giao dịch quốc tế và xuất nhập khẩu
Mỗi từ vựng đều có phần giải thích chi tiết về nghĩa, cách sử dụng trong bối cảnh thực tế, kèm theo ví dụ minh họa rõ ràng, giúp người học dễ dàng tiếp cận và áp dụng vào công việc.
3. Phương pháp giảng dạy và ứng dụng thực tế
Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688 không chỉ đơn thuần là một danh sách từ vựng, mà còn giúp người học nắm vững phương pháp học từ vựng hiệu quả. Với lối trình bày dễ hiểu, cuốn sách còn kết hợp với các bài tập thực hành, bài kiểm tra để bạn có thể củng cố và kiểm tra lại kiến thức đã học.
Thông qua cuốn ebook này, người học không chỉ phát triển kỹ năng nghe, nói, đọc, viết về tiếng Trung trong ngành kế toán mà còn nắm được cách sử dụng từ vựng chuyên ngành trong các tình huống thực tế tại môi trường làm việc.
4. Lý do chọn ebook “Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688”
Cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688 là sự kết hợp giữa kinh nghiệm giảng dạy lâu năm của Tác giả Nguyễn Minh Vũ và kiến thức chuyên môn sâu rộng trong lĩnh vực kế toán, tài chính. Các thuật ngữ trong sách được lựa chọn kỹ lưỡng từ thực tế, với độ chính xác cao, giúp người học dễ dàng sử dụng trong công việc mà không gặp phải sự nhầm lẫn.
Hơn nữa, cuốn ebook này phù hợp với nhiều đối tượng học viên, từ người mới bắt đầu học tiếng Trung cho đến những ai đã có nền tảng tiếng Trung cơ bản và muốn chuyên sâu vào lĩnh vực kế toán.
Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một cuốn sách học từ vựng mà còn là một công cụ hữu ích giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc về tiếng Trung trong ngành kế toán. Đây là tài liệu không thể thiếu cho những ai mong muốn đạt được chứng chỉ tiếng Trung HSK các cấp hoặc muốn giao tiếp, làm việc hiệu quả với đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực kế toán.
Hãy bắt đầu hành trình học tiếng Trung kế toán của bạn ngay hôm nay với ebook này để mở rộng cơ hội nghề nghiệp và phát triển kỹ năng chuyên môn!
Tính thực dụng của tác phẩm “Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Cuốn ebook “Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một tài liệu học tập đơn thuần mà còn là công cụ thực dụng giúp người học nắm bắt và áp dụng hiệu quả tiếng Trung trong lĩnh vực kế toán. Dưới đây là những điểm nổi bật về tính thực dụng của tác phẩm này:
1. Ứng dụng trực tiếp trong công việc
Với mục tiêu hỗ trợ người học trong công việc kế toán thực tế, cuốn sách không chỉ cung cấp các từ vựng thông dụng mà còn bao quát được các thuật ngữ chuyên ngành cụ thể. Từ việc lập báo cáo tài chính đến các giao dịch kế toán quốc tế, người học sẽ dễ dàng ứng dụng trực tiếp các từ vựng vào công việc hàng ngày. Những thuật ngữ được lựa chọn trong ebook đều là những từ ngữ thực tế, thường xuyên xuất hiện trong môi trường làm việc và giao tiếp giữa các chuyên gia kế toán Trung Quốc và Việt Nam.
2. Cải thiện kỹ năng giao tiếp và đàm phán
Cuốn sách còn giúp người học cải thiện khả năng giao tiếp và đàm phán trong các tình huống thực tế, đặc biệt là khi làm việc với đối tác Trung Quốc. Các từ vựng được chia theo các chủ đề rõ ràng, giúp người học dễ dàng tìm kiếm và sử dụng trong các cuộc họp, thương thảo hợp đồng, hoặc trao đổi về các vấn đề kế toán như thuế, báo cáo tài chính, và kiểm toán.
3. Hỗ trợ học viên đạt chứng chỉ tiếng Trung HSK
Được biên soạn theo bộ giáo trình Hán ngữ độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, cuốn ebook cũng là công cụ hữu ích cho học viên đang ôn luyện các chứng chỉ tiếng Trung HSK, đặc biệt là HSKK. Với các từ vựng chuyên ngành được dạy theo lộ trình bài bản, học viên không chỉ học tiếng Trung giao tiếp mà còn được củng cố thêm kiến thức về lĩnh vực kế toán, giúp họ tự tin hơn khi thi chứng chỉ.
4. Khả năng tự học và học linh hoạt
Một trong những điểm mạnh của cuốn ebook là tính linh hoạt trong việc học. Người học có thể sử dụng tài liệu này bất cứ khi nào và ở đâu, từ việc học từ vựng cơ bản đến các thuật ngữ phức tạp hơn. Cuốn sách được thiết kế sao cho dễ hiểu và dễ tiếp cận, với phần giải thích chi tiết và ví dụ minh họa rõ ràng, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và người đã có nền tảng tiếng Trung cơ bản.
5. Tăng cường khả năng tư duy logic và phân tích
Việc học và áp dụng các thuật ngữ trong lĩnh vực kế toán không chỉ giúp cải thiện khả năng ngôn ngữ mà còn phát triển khả năng tư duy logic và phân tích, đặc biệt khi người học phải xử lý các tình huống kế toán phức tạp hoặc phân tích báo cáo tài chính. Cuốn sách giúp học viên không chỉ nắm vững từ vựng mà còn hiểu được cách thức vận dụng từ ngữ trong các tình huống thực tế.
6. Tăng cường tính chuyên nghiệp và cơ hội nghề nghiệp
Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và bám sát thực tế, cuốn ebook sẽ giúp người học thể hiện được sự chuyên nghiệp khi giao tiếp và làm việc trong môi trường quốc tế. Việc sử dụng đúng các thuật ngữ kế toán bằng tiếng Trung sẽ nâng cao hình ảnh và năng lực chuyên môn của người học, mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong các công ty, tập đoàn Trung Quốc hoặc các doanh nghiệp quốc tế đang làm việc với Trung Quốc.
7. Luyện tập và kiểm tra kiến thức
Cuốn ebook không chỉ cung cấp từ vựng mà còn kèm theo các bài tập thực hành, giúp người học củng cố kiến thức và kiểm tra khả năng ghi nhớ từ vựng. Điều này giúp học viên không chỉ học thuộc mà còn hiểu rõ cách áp dụng chúng vào các tình huống cụ thể.
Cuốn ebook “Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ thực sự mang lại giá trị thực dụng cho người học tiếng Trung trong ngành kế toán. Với phương pháp học từ vựng hiệu quả, ứng dụng trực tiếp vào công việc và khả năng nâng cao kỹ năng chuyên môn, đây là tài liệu không thể thiếu cho những ai mong muốn thành thạo tiếng Trung trong môi trường kế toán và tài chính, đồng thời phát triển sự nghiệp trong môi trường làm việc quốc tế.
Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội sử dụng tác phẩm “Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688” trong công tác đào tạo và giảng dạy
Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội luôn nỗ lực cập nhật và áp dụng những phương pháp giảng dạy tiên tiến, nhằm cung cấp cho học viên những kiến thức chất lượng và thiết thực. Một trong những tài liệu học tập được trung tâm sử dụng đồng loạt trong công tác đào tạo là tác phẩm “Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
1. Ứng dụng tài liệu vào chương trình giảng dạy
Cuốn ebook “Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688” được đưa vào giảng dạy tại hệ thống trung tâm với mục tiêu cung cấp cho học viên một lượng từ vựng chuyên ngành kế toán cực kỳ quan trọng, giúp họ trang bị kiến thức tiếng Trung phục vụ công việc trong ngành tài chính, kế toán và các lĩnh vực liên quan. Việc sử dụng tài liệu này giúp học viên không chỉ học tiếng Trung giao tiếp cơ bản mà còn làm quen với các thuật ngữ chuyên môn trong kế toán, giúp họ sẵn sàng làm việc trong môi trường quốc tế, đặc biệt là khi hợp tác với đối tác Trung Quốc.
2. Tính thực tế và hiệu quả cao
Chắc chắn rằng “Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688” sẽ mang lại những lợi ích thiết thực cho học viên khi áp dụng vào công việc thực tế. Các từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành trong sách đều được lựa chọn kỹ lưỡng và bám sát với nhu cầu thực tiễn trong công việc kế toán. Trung tâm sẽ giúp học viên học từ vựng một cách bài bản, từ việc xây dựng nền tảng cơ bản đến ứng dụng chúng trong các tình huống cụ thể, giúp nâng cao hiệu quả công việc.
3. Đào tạo liên tục và chuyên sâu
Mỗi ngày, các giảng viên của Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân đều sử dụng cuốn sách này trong các khóa học, từ các khóa học tiếng Trung giao tiếp, tiếng Trung văn phòng, đến các khóa học chuyên ngành kế toán, kiểm toán và tài chính. Tác phẩm này trở thành tài liệu học tập không thể thiếu trong quá trình học tập và luyện thi của học viên, giúp các bạn học viên dễ dàng nắm bắt và áp dụng từ vựng vào thực tế công việc.
4. Chương trình học linh hoạt, hiệu quả
Hệ thống trung tâm luôn xây dựng các khóa học linh hoạt, đáp ứng được nhu cầu học tập của mọi đối tượng học viên, từ những người mới bắt đầu học tiếng Trung đến những người đã có nền tảng tiếng Trung cơ bản và mong muốn chuyên sâu vào ngành kế toán. Việc sử dụng cuốn ebook “Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688” sẽ giúp học viên tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả và dễ dàng, đồng thời giúp họ nhanh chóng làm quen và sử dụng tiếng Trung trong công việc kế toán chuyên nghiệp.
5. Nâng cao chất lượng đào tạo
Việc sử dụng cuốn ebook độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ giúp Trung tâm tiếng Trung ChineMaster tiếp tục duy trì chất lượng đào tạo cao và đáp ứng yêu cầu của học viên trong việc học tiếng Trung ứng dụng. Tác phẩm này không chỉ mang lại giá trị học thuật mà còn giúp học viên phát triển các kỹ năng giao tiếp, nâng cao tính chuyên nghiệp trong công việc, từ đó mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
6. Giới thiệu về Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là người sáng lập và giảng viên chính tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster. Với hơn 10 năm kinh nghiệm giảng dạy và đào tạo tiếng Trung, Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ đã xây dựng được một hệ thống giáo trình chuyên biệt, bao gồm bộ giáo trình Hán ngữ và các tài liệu chuyên ngành. Sự xuất hiện của cuốn “Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688” là kết quả của quá trình nghiên cứu và giảng dạy tỉ mỉ của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, nhằm cung cấp cho học viên một công cụ học tập thiết thực và hiệu quả.
Việc đồng loạt sử dụng “Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688” trong các khóa học tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster không chỉ giúp học viên nắm vững từ vựng tiếng Trung trong ngành kế toán mà còn mang đến cho họ những kỹ năng giao tiếp, làm việc và đàm phán với các đối tác Trung Quốc trong môi trường kế toán chuyên nghiệp. Đây là một bước đi quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu học tiếng Trung thực tế tại Việt Nam.
Tác phẩm sách ebook “Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân uy tín tại Hà Nội
Trong bối cảnh nhu cầu học tiếng Trung ngày càng tăng cao, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên ngành như kế toán và tài chính, việc sử dụng tài liệu học tập chất lượng là vô cùng quan trọng. Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân, với uy tín hàng đầu tại Hà Nội, đã đồng loạt sử dụng tác phẩm sách ebook “Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ trong công tác giảng dạy, nhằm nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Trung cho học viên.
1. Ứng dụng sách ebook trong giảng dạy chuyên ngành kế toán
Tác phẩm “Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688” là cuốn sách được biên soạn đặc biệt dành cho các học viên muốn học tiếng Trung ứng dụng trong ngành kế toán. Với mục tiêu cung cấp một kho từ vựng phong phú và chuyên sâu, sách giúp người học nhanh chóng làm quen với các thuật ngữ và cụm từ chuyên ngành thường xuyên xuất hiện trong môi trường kế toán. Đặc biệt, cuốn sách không chỉ đơn thuần cung cấp từ vựng mà còn giải thích rõ ràng, chi tiết về cách sử dụng chúng trong các tình huống thực tế, từ đó giúp học viên nắm vững kiến thức cần thiết cho công việc trong ngành kế toán.
2. Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK – Trung tâm uy tín tại Hà Nội
Trung tâm CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân, nổi bật với sự uy tín và chất lượng giảng dạy hàng đầu tại Hà Nội, luôn cam kết cung cấp cho học viên những chương trình đào tạo chất lượng cao. Được thành lập và điều hành bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, người có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, Trung tâm luôn áp dụng các phương pháp học tập hiệu quả, kết hợp lý thuyết và thực hành, giúp học viên đạt được kết quả tối ưu.
Cuốn sách ebook “Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã được Trung tâm tích hợp vào các khóa học chuyên ngành kế toán, nhằm giúp học viên nắm bắt từ vựng tiếng Trung chuyên sâu, phục vụ công việc và giao tiếp trong môi trường kế toán. Học viên có thể tiếp cận tài liệu này không chỉ qua các bài học trực tiếp mà còn có thể học mọi lúc, mọi nơi, nhờ vào tính linh hoạt của ebook.
3. Đào tạo tiếng Trung chuyên sâu với sự hỗ trợ từ giáo trình độc quyền
Hệ thống giáo dục của CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK luôn sử dụng những giáo trình độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bao gồm cả bộ giáo trình Hán ngữ và HSK, mang lại những bài học sâu sắc và phù hợp với nhu cầu học tiếng Trung thực tế. Cuốn “Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688” là một phần quan trọng trong bộ giáo trình này, giúp học viên xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc, đáp ứng được yêu cầu công việc trong ngành kế toán. Những thuật ngữ, từ vựng trong sách được chọn lọc kỹ lưỡng, dễ hiểu, dễ áp dụng, và được bổ sung những ví dụ minh họa cụ thể, giúp học viên không chỉ học thuộc mà còn hiểu được cách sử dụng trong công việc thực tế.
4. Tính linh hoạt và hiệu quả trong quá trình học tập
Một trong những ưu điểm nổi bật của việc sử dụng ebook là tính linh hoạt trong việc học. Học viên có thể tiếp cận và ôn tập từ vựng mọi lúc, mọi nơi, từ các lớp học trực tiếp cho đến việc tự học online. Cuốn ebook giúp học viên tiết kiệm thời gian, dễ dàng kiểm tra và củng cố lại kiến thức, đồng thời ứng dụng ngay vào công việc thực tế.
Sách cũng được thiết kế sao cho dễ tiếp thu, từ các từ vựng cơ bản đến các thuật ngữ chuyên ngành nâng cao. Điều này giúp học viên xây dựng một quá trình học tiếng Trung khoa học, có hệ thống, phù hợp với các trình độ khác nhau.
5. Giúp học viên phát triển toàn diện kỹ năng tiếng Trung
Ngoài việc học từ vựng kế toán, học viên tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân còn được đào tạo các kỹ năng khác như nghe, nói, đọc, viết và giao tiếp thực tế. Việc học từ vựng chuyên ngành kế toán qua sách “Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688” sẽ giúp học viên không chỉ làm việc hiệu quả trong môi trường kế toán mà còn phát triển toàn diện các kỹ năng tiếng Trung, mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
6. Mở rộng cơ hội nghề nghiệp cho học viên
Khi học viên hoàn thành các khóa học tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân, họ không chỉ sở hữu chứng chỉ HSK uy tín mà còn có thể áp dụng tiếng Trung thành thạo vào công việc kế toán, tài chính. Việc nắm vững các thuật ngữ kế toán bằng tiếng Trung là một lợi thế lớn trong môi trường làm việc quốc tế, giúp học viên dễ dàng giao tiếp và đàm phán với các đối tác Trung Quốc, mở ra cơ hội nghề nghiệp rộng lớn tại các công ty Trung Quốc hoặc các công ty quốc tế.
Tác phẩm “Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một tài liệu học tập chuyên sâu về tiếng Trung kế toán, mà còn là công cụ học tập thiết thực, hiệu quả cho học viên tại Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân. Việc sử dụng tài liệu này trong công tác giảng dạy sẽ giúp học viên nâng cao khả năng tiếng Trung chuyên ngành, mở rộng cơ hội nghề nghiệp và đạt được thành công trong môi trường kế toán quốc tế.
Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688
STT | Từ vựng tiếng Trung Kế toán 1688 (Phiên âm) – Tiếng Anh – Tiếng Việt |
1 | 进货 (jìnhuò) – Stocking goods – Nhập hàng |
2 | 进货单 (jìnhuò dān) – Purchase order – Phiếu nhập hàng |
3 | 账单 (zhàngdān) – Invoice – Hóa đơn |
4 | 发票 (fāpiào) – VAT Invoice – Hóa đơn VAT |
5 | 付款 (fùkuǎn) – Payment – Thanh toán |
6 | 付款方式 (fùkuǎn fāngshì) – Payment method – Phương thức thanh toán |
7 | 采购 (cǎigòu) – Procurement – Mua sắm, mua hàng |
8 | 供应商 (gōngyìng shāng) – Supplier – Nhà cung cấp |
9 | 批发价 (pīfā jià) – Wholesale price – Giá bán buôn |
10 | 收据 (shōujù) – Receipt – Biên lai |
11 | 库存 (kùcún) – Inventory – Tồn kho |
12 | 库存管理 (kùcún guǎnlǐ) – Inventory management – Quản lý tồn kho |
13 | 税费 (shuìfèi) – Taxes and fees – Thuế và phí |
14 | 海运 (hǎiyùn) – Sea freight – Vận chuyển đường biển |
15 | 空运 (kōngyùn) – Air freight – Vận chuyển đường hàng không |
16 | 报关 (bàoguān) – Customs clearance – Thủ tục hải quan |
17 | 结算 (jiésuàn) – Settlement – Thanh toán, quyết toán |
18 | 退货 (tuìhuò) – Return goods – Trả hàng |
19 | 折扣 (zhékòu) – Discount – Giảm giá |
20 | 运费 (yùnfèi) – Shipping costs – Phí vận chuyển |
21 | 订单 (dìngdān) – Order – Đơn hàng |
22 | 采购合同 (cǎigòu hé tóng) – Purchase contract – Hợp đồng mua hàng |
23 | 付款期限 (fùkuǎn qīxiàn) – Payment terms – Thời hạn thanh toán |
24 | 货款 (huòkuǎn) – Payment for goods – Thanh toán cho hàng hóa |
25 | 发货 (fāhuò) – Shipping goods – Gửi hàng |
26 | 库存清单 (kùcún qīngdān) – Inventory list – Danh sách tồn kho |
27 | 账目 (zhàngmù) – Account – Tài khoản |
28 | 单价 (dānjià) – Unit price – Đơn giá |
29 | 毛利 (máolì) – Gross profit – Lợi nhuận gộp |
30 | 净利 (jìnglì) – Net profit – Lợi nhuận ròng |
31 | 总金额 (zǒng jīn’é) – Total amount – Tổng số tiền |
32 | 税率 (shuìlǜ) – Tax rate – Mức thuế |
33 | 信用证 (xìnyòng zhèng) – Letter of credit – Thư tín dụng |
34 | 保修 (bǎoxiū) – Warranty – Bảo hành |
35 | 支付账户 (zhīfù zhànghù) – Payment account – Tài khoản thanh toán |
36 | 退款 (tuìkuǎn) – Refund – Hoàn tiền |
37 | 折让 (zhéràng) – Discount – Giảm giá |
38 | 批次 (pī cì) – Batch – Lô hàng |
39 | 卖家 (màijiā) – Seller – Người bán |
40 | 买家 (mǎijiā) – Buyer – Người mua |
41 | 订金 (dìngjīn) – Deposit – Tiền đặt cọc |
42 | 发货日期 (fāhuò rìqī) – Shipping date – Ngày gửi hàng |
43 | 付款确认 (fùkuǎn quèrèn) – Payment confirmation – Xác nhận thanh toán |
44 | 货物追踪 (huòwù zhuīzōng) – Goods tracking – Theo dõi hàng hóa |
45 | 支付方式 (zhīfù fāngshì) – Payment method – Phương thức thanh toán |
46 | 付款单 (fùkuǎn dān) – Payment slip – Phiếu thanh toán |
47 | 收货 (shōuhuò) – Receiving goods – Nhận hàng |
48 | 进货价格 (jìnhuò jiàgé) – Purchase price – Giá nhập hàng |
49 | 折扣率 (zhékòu lǜ) – Discount rate – Tỷ lệ giảm giá |
50 | 运输方式 (yùnshū fāngshì) – Shipping method – Phương thức vận chuyển |
51 | 采购订单 (cǎigòu dìngdān) – Purchase order – Đơn đặt hàng |
52 | 库存周期 (kùcún zhōuqī) – Inventory cycle – Chu kỳ tồn kho |
53 | 货物清单 (huòwù qīngdān) – Goods list – Danh sách hàng hóa |
54 | 支付确认 (zhīfù quèrèn) – Payment confirmation – Xác nhận thanh toán |
55 | 发货通知 (fāhuò tōngzhī) – Shipping notification – Thông báo gửi hàng |
56 | 生产厂家 (shēngchǎn chǎngjiā) – Manufacturer – Nhà sản xuất |
57 | 采购明细 (cǎigòu míngxì) – Purchase details – Chi tiết mua hàng |
58 | 账款 (zhàngkuǎn) – Accounts payable – Công nợ phải trả |
59 | 资金流动 (zījīn liúdòng) – Cash flow – Dòng tiền |
60 | 信用评估 (xìnyòng pínggū) – Credit assessment – Đánh giá tín dụng |
61 | 付款账单 (fùkuǎn zhàngdān) – Payment bill – Hóa đơn thanh toán |
62 | 损耗 (sǔnhào) – Loss (damage or shrinkage) – Hao hụt |
63 | 合同金额 (hétóng jīn’é) – Contract amount – Số tiền hợp đồng |
64 | 对账 (duìzhàng) – Reconciliation – Đối chiếu sổ sách |
65 | 付款协议 (fùkuǎn xiéyì) – Payment agreement – Thỏa thuận thanh toán |
66 | 库存调整 (kùcún tiáozhěng) – Inventory adjustment – Điều chỉnh tồn kho |
67 | 进口税 (jìnkǒu shuì) – Import tax – Thuế nhập khẩu |
68 | 出口税 (chūkǒu shuì) – Export tax – Thuế xuất khẩu |
69 | 贸易条款 (màoyì tiáokuǎn) – Trade terms – Điều khoản thương mại |
70 | 清关 (qīngguān) – Customs clearance – Thủ tục thông quan |
71 | 外汇支付 (wàihuì zhīfù) – Foreign exchange payment – Thanh toán ngoại tệ |
72 | 市场调研 (shìchǎng tiáoyán) – Market research – Nghiên cứu thị trường |
73 | 账目审核 (zhàngmù shěnhé) – Account audit – Kiểm tra tài khoản |
74 | 费用报销 (fèiyòng bàoxiāo) – Expense reimbursement – Hoàn trả chi phí |
75 | 采购预算 (cǎigòu yùsuàn) – Purchase budget – Ngân sách mua hàng |
76 | 供应商评价 (gōngyìng shāng píngjià) – Supplier evaluation – Đánh giá nhà cung cấp |
77 | 运输保险 (yùnshū bǎoxiǎn) – Shipping insurance – Bảo hiểm vận chuyển |
78 | 费用明细 (fèiyòng míngxì) – Expense details – Chi tiết chi phí |
79 | 支付平台 (zhīfù píngtái) – Payment platform – Nền tảng thanh toán |
80 | 采购计划 (cǎigòu jìhuà) – Procurement plan – Kế hoạch mua sắm |
81 | 付款记录 (fùkuǎn jìlù) – Payment record – Lịch sử thanh toán |
82 | 供应商合同 (gōngyìng shāng hé tóng) – Supplier contract – Hợp đồng nhà cung cấp |
83 | 库存盘点 (kùcún pándiǎn) – Inventory counting – Kiểm kê tồn kho |
84 | 运输延误 (yùnshū yánwù) – Shipping delay – Chậm trễ vận chuyển |
85 | 国际运费 (guójì yùnfèi) – International shipping cost – Phí vận chuyển quốc tế |
86 | 支付方式选择 (zhīfù fāngshì xuǎnzé) – Payment method selection – Lựa chọn phương thức thanh toán |
87 | 账单明细 (zhàngdān míngxì) – Bill details – Chi tiết hóa đơn |
88 | 货物损坏 (huòwù sǔnhuài) – Damaged goods – Hàng hóa bị hư hỏng |
89 | 未结算款 (wèi jiésuàn kuǎn) – Outstanding payment – Khoản thanh toán chưa thanh lý |
90 | 信用卡支付 (xìnyòng kǎ zhīfù) – Credit card payment – Thanh toán bằng thẻ tín dụng |
91 | 付款凭证 (fùkuǎn píngzhèng) – Payment voucher – Chứng từ thanh toán |
92 | 报关单 (bàoguān dān) – Customs declaration form – Tờ khai hải quan |
93 | 退款政策 (tuìkuǎn zhèngcè) – Refund policy – Chính sách hoàn tiền |
94 | 仓库管理 (cāngkù guǎnlǐ) – Warehouse management – Quản lý kho hàng |
95 | 损失赔偿 (sǔnshī péicháng) – Loss compensation – Bồi thường thiệt hại |
96 | 采购需求 (cǎigòu xūqiú) – Procurement requirements – Nhu cầu mua sắm |
97 | 销售订单 (xiāoshòu dìngdān) – Sales order – Đơn hàng bán |
98 | 库存过剩 (kùcún guòshèng) – Overstock – Tồn kho dư thừa |
99 | 长期合作 (chángqī hézuò) – Long-term cooperation – Hợp tác lâu dài |
100 | 付款确认书 (fùkuǎn quèrèn shū) – Payment confirmation letter – Thư xác nhận thanh toán |
101 | 供货期 (gōnghuò qī) – Delivery period – Thời gian giao hàng |
102 | 提前支付 (tíqián zhīfù) – Advance payment – Thanh toán trước |
103 | 退货政策 (tuìhuò zhèngcè) – Return policy – Chính sách đổi trả |
104 | 供应链管理 (gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Supply chain management – Quản lý chuỗi cung ứng |
105 | 结算账户 (jiésuàn zhànghù) – Settlement account – Tài khoản thanh toán |
106 | 库存过期 (kùcún guòqī) – Expired inventory – Tồn kho hết hạn |
107 | 采购价格 (cǎigòu jiàgé) – Procurement price – Giá mua sắm |
108 | 出货日期 (chūhuò rìqī) – Dispatch date – Ngày gửi hàng |
109 | 质量检查 (zhìliàng jiǎnchá) – Quality inspection – Kiểm tra chất lượng |
110 | 增值税 (zēngzhí shuì) – Value-added tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng |
111 | 采购流程 (cǎigòu liúchéng) – Procurement process – Quy trình mua hàng |
112 | 物流公司 (wùliú gōngsī) – Logistics company – Công ty logistics |
113 | 货物运输 (huòwù yùnshū) – Goods transportation – Vận chuyển hàng hóa |
114 | 银行转账 (yínháng zhuǎnzhàng) – Bank transfer – Chuyển khoản ngân hàng |
115 | 应收账款 (yīngshōu zhàngkuǎn) – Accounts receivable – Khoản phải thu |
116 | 应付账款 (yīngfù zhàngkuǎn) – Accounts payable – Khoản phải trả |
117 | 库存短缺 (kùcún duǎnquē) – Inventory shortage – Thiếu hụt hàng tồn kho |
118 | 货物交付 (huòwù jiāofù) – Goods delivery – Giao hàng hóa |
119 | 包装费 (bāozhuāng fèi) – Packaging fee – Phí đóng gói |
120 | 关税 (guānshuì) – Tariff – Thuế quan |
121 | 发货方式 (fāhuò fāngshì) – Shipping method – Phương thức giao hàng |
122 | 运输时效 (yùnshū shíxiào) – Transit time – Thời gian vận chuyển |
123 | 退换货 (tuìhuàn huò) – Returns and exchanges – Đổi trả hàng |
124 | 货物验收 (huòwù yànshōu) – Goods acceptance – Nghiệm thu hàng hóa |
125 | 采购总额 (cǎigòu zǒng’é) – Total procurement amount – Tổng số tiền mua hàng |
126 | 原材料 (yuáncáiliào) – Raw materials – Nguyên vật liệu |
127 | 月结 (yuèjié) – Monthly settlement – Quyết toán hàng tháng |
128 | 运输合同 (yùnshū hétóng) – Transport contract – Hợp đồng vận chuyển |
129 | 批量订单 (pīliàng dìngdān) – Bulk order – Đơn hàng số lượng lớn |
130 | 货物丢失 (huòwù diūshī) – Lost goods – Hàng hóa bị mất |
131 | 信用额度 (xìnyòng édù) – Credit limit – Hạn mức tín dụng |
132 | 税务申报 (shuìwù shēnbào) – Tax declaration – Khai báo thuế |
133 | 供应商折扣 (gōngyìng shāng zhékòu) – Supplier discount – Chiết khấu từ nhà cung cấp |
134 | 交货地点 (jiāohuò dìdiǎn) – Delivery location – Địa điểm giao hàng |
135 | 运输网络 (yùnshū wǎngluò) – Transportation network – Mạng lưới vận chuyển |
136 | 运输保险单 (yùnshū bǎoxiǎn dān) – Shipping insurance policy – Hợp đồng bảo hiểm vận chuyển |
137 | 货运代理 (huòyùn dàilǐ) – Freight forwarder – Đại lý vận chuyển |
138 | 延迟交付 (yánchí jiāofù) – Delayed delivery – Giao hàng chậm trễ |
139 | 库存报警 (kùcún bào jǐng) – Inventory alert – Cảnh báo tồn kho |
140 | 货运单号 (huòyùn dān hào) – Tracking number – Mã vận đơn |
141 | 货运状态 (huòyùn zhuàngtài) – Shipping status – Trạng thái vận chuyển |
142 | 付款延迟 (fùkuǎn yánchí) – Payment delay – Chậm trễ thanh toán |
143 | 货运合同 (huòyùn hétóng) – Freight contract – Hợp đồng vận tải |
144 | 仓储费 (cāngchǔ fèi) – Storage fee – Phí lưu kho |
145 | 货物保险 (huòwù bǎoxiǎn) – Goods insurance – Bảo hiểm hàng hóa |
146 | 电子发票 (diànzǐ fāpiào) – Electronic invoice – Hóa đơn điện tử |
147 | 物流成本 (wùliú chéngběn) – Logistics cost – Chi phí logistics |
148 | 合同条款 (hétóng tiáokuǎn) – Contract terms – Điều khoản hợp đồng |
149 | 进口许可证 (jìnkǒu xǔkě zhèng) – Import license – Giấy phép nhập khẩu |
150 | 出口许可证 (chūkǒu xǔkě zhèng) – Export license – Giấy phép xuất khẩu |
151 | 货物验货 (huòwù yànhuò) – Goods inspection – Kiểm tra hàng hóa |
152 | 订单状态 (dìngdān zhuàngtài) – Order status – Trạng thái đơn hàng |
153 | 库存预警 (kùcún yùjǐng) – Stock warning – Cảnh báo kho |
154 | 付款证明 (fùkuǎn zhèngmíng) – Proof of payment – Chứng minh thanh toán |
155 | 价格表 (jiàgé biǎo) – Price list – Bảng giá |
156 | 运输跟踪 (yùnshū gēnzōng) – Transport tracking – Theo dõi vận chuyển |
157 | 货物分类 (huòwù fēnlèi) – Goods classification – Phân loại hàng hóa |
158 | 外币支付 (wàibì zhīfù) – Foreign currency payment – Thanh toán bằng ngoại tệ |
159 | 交货协议 (jiāohuò xiéyì) – Delivery agreement – Thỏa thuận giao hàng |
160 | 供应商信息 (gōngyìng shāng xìnxī) – Supplier information – Thông tin nhà cung cấp |
161 | 分期付款 (fēnqí fùkuǎn) – Installment payment – Thanh toán trả góp |
162 | 订单处理 (dìngdān chǔlǐ) – Order processing – Xử lý đơn hàng |
163 | 运输折扣 (yùnshū zhékòu) – Shipping discount – Giảm giá vận chuyển |
164 | 货运量 (huòyùn liàng) – Freight volume – Số lượng vận chuyển |
165 | 采购清单 (cǎigòu qīngdān) – Purchase list – Danh sách mua hàng |
166 | 出口报关 (chūkǒu bàoguān) – Export customs declaration – Khai báo hải quan xuất khẩu |
167 | 进口报关 (jìnkǒu bàoguān) – Import customs declaration – Khai báo hải quan nhập khẩu |
168 | 物流跟踪号 (wùliú gēnzōng hào) – Logistics tracking number – Mã theo dõi logistics |
169 | 客户订单 (kèhù dìngdān) – Customer order – Đơn hàng của khách hàng |
170 | 配送服务 (pèisòng fúwù) – Delivery service – Dịch vụ giao hàng |
171 | 退货流程 (tuìhuò liúchéng) – Return process – Quy trình trả hàng |
172 | 运输时间 (yùnshū shíjiān) – Transport time – Thời gian vận chuyển |
173 | 物流费用 (wùliú fèiyòng) – Logistics fee – Chi phí logistics |
174 | 客户需求 (kèhù xūqiú) – Customer needs – Nhu cầu khách hàng |
175 | 发票号码 (fāpiào hàomǎ) – Invoice number – Số hóa đơn |
176 | 货到付款 (huò dào fùkuǎn) – Cash on delivery (COD) – Thanh toán khi nhận hàng |
177 | 采购报告 (cǎigòu bàogào) – Procurement report – Báo cáo mua sắm |
178 | 库存管理系统 (kùcún guǎnlǐ xìtǒng) – Inventory management system – Hệ thống quản lý tồn kho |
179 | 在线支付 (zàixiàn zhīfù) – Online payment – Thanh toán trực tuyến |
180 | 折扣政策 (zhékòu zhèngcè) – Discount policy – Chính sách giảm giá |
181 | 订单数量 (dìngdān shùliàng) – Order quantity – Số lượng đơn hàng |
182 | 批发商 (pīfā shāng) – Wholesaler – Nhà bán buôn |
183 | 货物交期 (huòwù jiāoqī) – Goods delivery time – Thời gian giao hàng hóa |
184 | 延期付款 (yánqī fùkuǎn) – Delayed payment – Hoãn thanh toán |
185 | 运输模式 (yùnshū móshì) – Transport mode – Phương thức vận chuyển |
186 | 货运保险费 (huòyùn bǎoxiǎn fèi) – Freight insurance fee – Phí bảo hiểm vận chuyển |
187 | 供应商折让 (gōngyìng shāng zhéràng) – Supplier rebate – Chiết khấu từ nhà cung cấp |
188 | 质量保证 (zhìliàng bǎozhèng) – Quality assurance – Đảm bảo chất lượng |
189 | 定制商品 (dìngzhì shāngpǐn) – Customized goods – Hàng hóa tùy chỉnh |
190 | 产品清单 (chǎnpǐn qīngdān) – Product list – Danh sách sản phẩm |
191 | 物流状态 (wùliú zhuàngtài) – Logistics status – Trạng thái logistics |
192 | 运输时间表 (yùnshū shíjiān biǎo) – Shipping schedule – Lịch trình vận chuyển |
193 | 采购折扣 (cǎigòu zhékòu) – Purchase discount – Chiết khấu mua hàng |
194 | 商品编码 (shāngpǐn biānmǎ) – Product code – Mã sản phẩm |
195 | 货物堆放 (huòwù duīfàng) – Goods stacking – Xếp chồng hàng hóa |
196 | 支付凭据 (zhīfù píngjù) – Payment receipt – Biên lai thanh toán |
197 | 退换流程 (tuìhuàn liúchéng) – Return and exchange process – Quy trình đổi trả |
198 | 物流运输商 (wùliú yùnshū shāng) – Logistics carrier – Đơn vị vận chuyển |
199 | 交货延迟 (jiāohuò yánchí) – Delivery delay – Giao hàng chậm |
200 | 商品描述 (shāngpǐn miáoshù) – Product description – Mô tả sản phẩm |
201 | 库存周转率 (kùcún zhōuzhuǎn lǜ) – Inventory turnover rate – Tỷ lệ luân chuyển hàng tồn kho |
202 | 供应商信用 (gōngyìng shāng xìnyòng) – Supplier credit – Uy tín nhà cung cấp |
203 | 订单金额 (dìngdān jīn’é) – Order amount – Số tiền đơn hàng |
204 | 货运成本 (huòyùn chéngběn) – Freight cost – Chi phí vận chuyển |
205 | 库存调拨 (kùcún diàobō) – Inventory transfer – Điều chuyển kho |
206 | 退货时间 (tuìhuò shíjiān) – Return period – Thời gian trả hàng |
207 | 货物跟踪 (huòwù gēnzōng) – Goods tracking – Theo dõi hàng hóa |
208 | 供应链优化 (gōngyìng liàn yōuhuà) – Supply chain optimization – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng |
209 | 采购负责人 (cǎigòu fùzé rén) – Purchasing manager – Người phụ trách mua sắm |
210 | 信用账期 (xìnyòng zhàng qī) – Credit term – Thời hạn tín dụng |
211 | 运输条件 (yùnshū tiáojiàn) – Transport conditions – Điều kiện vận chuyển |
212 | 装箱清单 (zhuāngxiāng qīngdān) – Packing list – Danh sách đóng gói |
213 | 最低订购量 (zuìdī dìnggòu liàng) – Minimum order quantity – Số lượng đặt hàng tối thiểu |
214 | 提前交货 (tíqián jiāohuò) – Early delivery – Giao hàng trước hạn |
215 | 库存价值 (kùcún jiàzhí) – Inventory value – Giá trị hàng tồn kho |
216 | 付款通知单 (fùkuǎn tōngzhī dān) – Payment notice – Thông báo thanh toán |
217 | 供货协议 (gōnghuò xiéyì) – Supply agreement – Thỏa thuận cung cấp hàng hóa |
218 | 运费到付 (yùnfèi dàofù) – Freight collect – Phí vận chuyển trả sau |
219 | 货运跟单员 (huòyùn gēndān yuán) – Freight forwarder – Nhân viên theo dõi vận đơn |
220 | 采购计划书 (cǎigòu jìhuà shū) – Procurement plan document – Kế hoạch mua hàng |
221 | 超额库存 (chāo’é kùcún) – Excess inventory – Hàng tồn kho dư thừa |
222 | 产品退回 (chǎnpǐn tuìhuí) – Product return – Hàng hóa bị trả lại |
223 | 库存报表 (kùcún bàobiǎo) – Inventory report – Báo cáo tồn kho |
224 | 质量检验报告 (zhìliàng jiǎnyàn bàogào) – Quality inspection report – Báo cáo kiểm tra chất lượng |
225 | 库存最小值 (kùcún zuìxiǎo zhí) – Minimum stock level – Mức tồn kho tối thiểu |
226 | 采购流程图 (cǎigòu liúchéng tú) – Procurement flowchart – Lưu đồ quy trình mua sắm |
227 | 运输保险单据 (yùnshū bǎoxiǎn dānjù) – Shipping insurance documents – Chứng từ bảo hiểm vận chuyển |
228 | 物流结算 (wùliú jiésuàn) – Logistics settlement – Quyết toán logistics |
229 | 货物重量 (huòwù zhòngliàng) – Goods weight – Trọng lượng hàng hóa |
230 | 库存积压 (kùcún jīyā) – Inventory backlog – Hàng tồn kho ứ đọng |
231 | 供应商评估 (gōngyìng shāng pínggū) – Supplier evaluation – Đánh giá nhà cung cấp |
232 | 货运时效 (huòyùn shíxiào) – Freight efficiency – Thời gian vận chuyển hiệu quả |
233 | 成本核算 (chéngběn hésuàn) – Cost accounting – Tính toán chi phí |
234 | 进口费用 (jìnkǒu fèiyòng) – Import costs – Chi phí nhập khẩu |
235 | 出口费用 (chūkǒu fèiyòng) – Export costs – Chi phí xuất khẩu |
236 | 供应计划 (gōngyìng jìhuà) – Supply plan – Kế hoạch cung ứng |
237 | 订单周期 (dìngdān zhōuqī) – Order cycle – Chu kỳ đơn hàng |
238 | 运输能力 (yùnshū nénglì) – Transport capacity – Năng lực vận chuyển |
239 | 库存清算 (kùcún qīngsuàn) – Inventory liquidation – Thanh lý tồn kho |
240 | 货物替换 (huòwù tìhuàn) – Goods replacement – Thay thế hàng hóa |
241 | 发票管理 (fāpiào guǎnlǐ) – Invoice management – Quản lý hóa đơn |
242 | 采购预算 (cǎigòu yùsuàn) – Procurement budget – Ngân sách mua sắm |
243 | 合同到期 (hétóng dàoqī) – Contract expiration – Hợp đồng hết hạn |
244 | 货物运输风险 (huòwù yùnshū fēngxiǎn) – Freight transport risks – Rủi ro vận chuyển hàng hóa |
245 | 库存周转天数 (kùcún zhōuzhuǎn tiānshù) – Days of inventory turnover – Số ngày luân chuyển hàng tồn kho |
246 | 货运路线 (huòyùn lùxiàn) – Freight route – Tuyến đường vận chuyển |
247 | 库存过期管理 (kùcún guòqī guǎnlǐ) – Expired inventory management – Quản lý hàng tồn kho hết hạn |
248 | 批量采购 (pīliàng cǎigòu) – Bulk procurement – Mua sắm số lượng lớn |
249 | 付款记录查询 (fùkuǎn jìlù cháxún) – Payment record inquiry – Tra cứu lịch sử thanh toán |
250 | 商品标签 (shāngpǐn biāoqiān) – Product label – Nhãn hàng hóa |
251 | 库存调节 (kùcún tiáojié) – Inventory adjustment – Điều chỉnh tồn kho |
252 | 合同条款审查 (hétóng tiáokuǎn shěnchá) – Contract clause review – Xem xét điều khoản hợp đồng |
253 | 采购折扣率 (cǎigòu zhékòu lǜ) – Procurement discount rate – Tỷ lệ chiết khấu mua hàng |
254 | 退货条款 (tuìhuò tiáokuǎn) – Return terms – Điều khoản trả hàng |
255 | 供应商合作协议 (gōngyìng shāng hézuò xiéyì) – Supplier cooperation agreement – Thỏa thuận hợp tác với nhà cung cấp |
256 | 物流时间表 (wùliú shíjiān biǎo) – Logistics schedule – Lịch trình logistics |
257 | 发货确认 (fāhuò quèrèn) – Delivery confirmation – Xác nhận giao hàng |
258 | 采购跟踪 (cǎigòu gēnzōng) – Procurement tracking – Theo dõi mua hàng |
259 | 库存分析 (kùcún fēnxī) – Inventory analysis – Phân tích tồn kho |
260 | 采购清单明细 (cǎigòu qīngdān míngxì) – Procurement list details – Chi tiết danh sách mua hàng |
261 | 货物进度 (huòwù jìndù) – Goods progress – Tiến độ hàng hóa |
262 | 付款计划 (fùkuǎn jìhuà) – Payment plan – Kế hoạch thanh toán |
263 | 仓储管理 (cāngchǔ guǎnlǐ) – Warehouse management – Quản lý kho bãi |
264 | 供应链成本 (gōngyìng liàn chéngběn) – Supply chain cost – Chi phí chuỗi cung ứng |
265 | 库存分配 (kùcún fēnpèi) – Inventory allocation – Phân phối hàng tồn kho |
266 | 采购合同编号 (cǎigòu hétóng biānhào) – Purchase contract number – Số hợp đồng mua hàng |
267 | 物流实时跟踪 (wùliú shíshí gēnzōng) – Real-time logistics tracking – Theo dõi logistics thời gian thực |
268 | 供应商发票 (gōngyìng shāng fāpiào) – Supplier invoice – Hóa đơn nhà cung cấp |
269 | 进口税率 (jìnkǒu shuìlǜ) – Import tax rate – Thuế suất nhập khẩu |
270 | 采购要求 (cǎigòu yāoqiú) – Procurement requirements – Yêu cầu mua hàng |
271 | 货物堆码 (huòwù duīmǎ) – Goods stacking code – Mã xếp chồng hàng hóa |
272 | 运输证明 (yùnshū zhèngmíng) – Transport certificate – Chứng từ vận chuyển |
273 | 质量问题 (zhìliàng wèntí) – Quality issue – Vấn đề chất lượng |
274 | 供应商折扣政策 (gōngyìng shāng zhékòu zhèngcè) – Supplier discount policy – Chính sách giảm giá nhà cung cấp |
275 | 交货标准 (jiāohuò biāozhǔn) – Delivery standards – Tiêu chuẩn giao hàng |
276 | 库存余量 (kùcún yúliàng) – Inventory surplus – Lượng tồn kho dư thừa |
277 | 退货申请 (tuìhuò shēnqǐng) – Return request – Đề nghị trả hàng |
278 | 合同履行情况 (hétóng lǚxíng qíngkuàng) – Contract performance status – Tình trạng thực hiện hợp đồng |
279 | 运输能力分析 (yùnshū nénglì fēnxī) – Transport capacity analysis – Phân tích năng lực vận chuyển |
280 | 库存分析报表 (kùcún fēnxī bàobiǎo) – Inventory analysis report – Báo cáo phân tích tồn kho |
281 | 物流费用核算 (wùliú fèiyòng hésuàn) – Logistics cost accounting – Tính toán chi phí logistics |
282 | 订单优先级 (dìngdān yōuxiān jí) – Order priority – Mức độ ưu tiên đơn hàng |
283 | 退货费用 (tuìhuò fèiyòng) – Return cost – Chi phí trả hàng |
284 | 运输协议 (yùnshū xiéyì) – Transport agreement – Thỏa thuận vận chuyển |
285 | 供应商合约 (gōngyìng shāng héyuē) – Supplier contract – Hợp đồng nhà cung cấp |
286 | 商品发票编号 (shāngpǐn fāpiào biānhào) – Product invoice number – Số hóa đơn sản phẩm |
287 | 库存预估 (kùcún yùgū) – Inventory forecast – Dự báo tồn kho |
288 | 采购单据 (cǎigòu dānjù) – Procurement document – Chứng từ mua hàng |
289 | 货运量分析 (huòyùn liàng fēnxī) – Freight volume analysis – Phân tích khối lượng vận chuyển |
290 | 订货确认 (dìnghuò quèrèn) – Order confirmation – Xác nhận đặt hàng |
291 | 付款提醒 (fùkuǎn tíxǐng) – Payment reminder – Nhắc nhở thanh toán |
292 | 仓储设备 (cāngchǔ shèbèi) – Storage equipment – Thiết bị kho bãi |
293 | 运输线路 (yùnshū xiànlù) – Transport route – Tuyến đường vận chuyển |
294 | 货物条码 (huòwù tiáomǎ) – Goods barcode – Mã vạch hàng hóa |
295 | 质量检验标准 (zhìliàng jiǎnyàn biāozhǔn) – Quality inspection standards – Tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng |
296 | 供应商付款条件 (gōngyìng shāng fùkuǎn tiáojiàn) – Supplier payment terms – Điều kiện thanh toán nhà cung cấp |
297 | 订单合同 (dìngdān hétóng) – Order contract – Hợp đồng đơn hàng |
298 | 进口清关 (jìnkǒu qīngguān) – Import customs clearance – Thông quan nhập khẩu |
299 | 采购物流计划 (cǎigòu wùliú jìhuà) – Procurement logistics plan – Kế hoạch logistics mua hàng |
300 | 发货跟踪 (fāhuò gēnzōng) – Delivery tracking – Theo dõi giao hàng |
301 | 运输责任险 (yùnshū zérèn xiǎn) – Transport liability insurance – Bảo hiểm trách nhiệm vận chuyển |
302 | 库存定位 (kùcún dìngwèi) – Inventory location – Định vị hàng tồn kho |
303 | 交货单 (jiāohuò dān) – Delivery note – Phiếu giao hàng |
304 | 物流协调 (wùliú xiétiáo) – Logistics coordination – Điều phối logistics |
305 | 供应商管理系统 (gōngyìng shāng guǎnlǐ xìtǒng) – Supplier management system – Hệ thống quản lý nhà cung cấp |
306 | 库存周转表 (kùcún zhōuzhuǎn biǎo) – Inventory turnover table – Bảng luân chuyển hàng tồn kho |
307 | 采购付款记录 (cǎigòu fùkuǎn jìlù) – Procurement payment records – Hồ sơ thanh toán mua hàng |
308 | 运输时效分析 (yùnshū shíxiào fēnxī) – Transport efficiency analysis – Phân tích hiệu suất vận chuyển |
309 | 退货条款细则 (tuìhuò tiáokuǎn xìzé) – Detailed return terms – Điều khoản chi tiết về trả hàng |
310 | 商品库存量 (shāngpǐn kùcún liàng) – Product inventory quantity – Số lượng hàng tồn kho |
311 | 成本节约 (chéngběn jiéyuē) – Cost savings – Tiết kiệm chi phí |
312 | 物流运营效率 (wùliú yùnyíng xiàolǜ) – Logistics operational efficiency – Hiệu quả hoạt động logistics |
313 | 进口报表 (jìnkǒu bàobiǎo) – Import report – Báo cáo nhập khẩu |
314 | 退货管理 (tuìhuò guǎnlǐ) – Return management – Quản lý trả hàng |
315 | 运输证明文件 (yùnshū zhèngmíng wénjiàn) – Shipping certification documents – Chứng từ chứng nhận vận chuyển |
316 | 采购计划审批 (cǎigòu jìhuà shěnpī) – Procurement plan approval – Phê duyệt kế hoạch mua sắm |
317 | 订单跟踪记录 (dìngdān gēnzōng jìlù) – Order tracking records – Hồ sơ theo dõi đơn hàng |
318 | 供应链管理软件 (gōngyìng liàn guǎnlǐ ruǎnjiàn) – Supply chain management software – Phần mềm quản lý chuỗi cung ứng |
319 | 货运发票 (huòyùn fāpiào) – Freight invoice – Hóa đơn vận chuyển |
320 | 库存盘点 (kùcún pándiǎn) – Inventory counting – Kiểm kê hàng tồn kho |
321 | 采购单号 (cǎigòu dānhào) – Purchase order number – Mã số đơn mua hàng |
322 | 供应链整合 (gōngyìng liàn zhěnghé) – Supply chain integration – Tích hợp chuỗi cung ứng |
323 | 库存周转效率 (kùcún zhōuzhuǎn xiàolǜ) – Inventory turnover efficiency – Hiệu quả luân chuyển tồn kho |
324 | 运输合作伙伴 (yùnshū hézuò huǒbàn) – Transport partner – Đối tác vận chuyển |
325 | 质量投诉 (zhìliàng tóusù) – Quality complaint – Khiếu nại chất lượng |
326 | 库存储备 (kùcún chúbèi) – Inventory reserve – Hàng tồn kho dự trữ |
327 | 物流服务协议 (wùliú fúwù xiéyì) – Logistics service agreement – Thỏa thuận dịch vụ logistics |
328 | 采购货款支付 (cǎigòu huòkuǎn zhīfù) – Procurement payment – Thanh toán mua hàng |
329 | 商品税率 (shāngpǐn shuìlǜ) – Product tax rate – Thuế suất hàng hóa |
330 | 订单完成率 (dìngdān wánchéng lǜ) – Order fulfillment rate – Tỷ lệ hoàn thành đơn hàng |
331 | 仓库租赁 (cāngkù zūlìn) – Warehouse leasing – Thuê kho bãi |
332 | 货物运输合同 (huòwù yùnshū hétóng) – Freight transport contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa |
333 | 质量检验流程 (zhìliàng jiǎnyàn liúchéng) – Quality inspection process – Quy trình kiểm tra chất lượng |
334 | 物流规划 (wùliú guīhuà) – Logistics planning – Lập kế hoạch logistics |
335 | 供应链中断 (gōngyìng liàn zhōngduàn) – Supply chain disruption – Gián đoạn chuỗi cung ứng |
336 | 库存最优水平 (kùcún zuìyōu shuǐpíng) – Optimal inventory level – Mức tồn kho tối ưu |
337 | 采购计划草案 (cǎigòu jìhuà cǎo’àn) – Procurement plan draft – Bản thảo kế hoạch mua sắm |
338 | 货运保险费 (huòyùn bǎoxiǎn fèi) – Freight insurance cost – Chi phí bảo hiểm vận chuyển |
339 | 物流服务商 (wùliú fúwù shāng) – Logistics service provider – Nhà cung cấp dịch vụ logistics |
340 | 进口许可证 (jìnkǒu xǔkě zhèng) – Import permit – Giấy phép nhập khẩu |
341 | 货物签收单 (huòwù qiānshōu dān) – Goods receipt note – Phiếu ký nhận hàng |
342 | 订单优先规则 (dìngdān yōuxiān guīzé) – Order priority rules – Quy tắc ưu tiên đơn hàng |
343 | 库存缓冲区 (kùcún huǎnchōngqū) – Inventory buffer zone – Khu vực đệm tồn kho |
344 | 供应商评定标准 (gōngyìng shāng píngdìng biāozhǔn) – Supplier evaluation criteria – Tiêu chí đánh giá nhà cung cấp |
345 | 采购控制 (cǎigòu kòngzhì) – Procurement control – Kiểm soát mua sắm |
346 | 运输时间表 (yùnshū shíjiān biǎo) – Transport schedule – Lịch trình vận chuyển |
347 | 货物运输工具 (huòwù yùnshū gōngjù) – Freight transport vehicle – Phương tiện vận chuyển hàng hóa |
348 | 订单延期处理 (dìngdān yánqí chǔlǐ) – Order delay handling – Xử lý đơn hàng chậm trễ |
349 | 货物验收 (huòwù yànshōu) – Goods acceptance – Kiểm nhận hàng hóa |
350 | 库存警戒线 (kùcún jǐngjiè xiàn) – Inventory warning line – Ngưỡng cảnh báo tồn kho |
351 | 采购人员 (cǎigòu rényuán) – Procurement personnel – Nhân viên mua hàng |
352 | 物流运输计划 (wùliú yùnshū jìhuà) – Logistics transport plan – Kế hoạch vận chuyển logistics |
353 | 运输成本分析 (yùnshū chéngběn fēnxī) – Transport cost analysis – Phân tích chi phí vận chuyển |
354 | 供应商合作条款 (gōngyìng shāng hézuò tiáokuǎn) – Supplier cooperation terms – Điều khoản hợp tác với nhà cung cấp |
355 | 退货处理 (tuìhuò chǔlǐ) – Return processing – Xử lý trả hàng |
356 | 商品采购数量 (shāngpǐn cǎigòu shùliàng) – Product purchase quantity – Số lượng hàng mua |
357 | 运输费用预算 (yùnshū fèiyòng yùsuàn) – Transport cost budget – Dự toán chi phí vận chuyển |
358 | 货运保险单 (huòyùn bǎoxiǎn dān) – Freight insurance policy – Hợp đồng bảo hiểm vận chuyển |
359 | 库存利用率 (kùcún lìyòng lǜ) – Inventory utilization rate – Tỷ lệ sử dụng tồn kho |
360 | 采购策略 (cǎigòu cèlüè) – Procurement strategy – Chiến lược mua hàng |
361 | 物流跟踪系统 (wùliú gēnzōng xìtǒng) – Logistics tracking system – Hệ thống theo dõi logistics |
362 | 供应商数据 (gōngyìng shāng shùjù) – Supplier data – Dữ liệu nhà cung cấp |
363 | 运输单号 (yùnshū dānhào) – Transport order number – Số đơn vận chuyển |
364 | 库存周转次数 (kùcún zhōuzhuǎn cìshù) – Inventory turnover rate – Tần suất luân chuyển tồn kho |
365 | 发票对账 (fāpiào duìzhàng) – Invoice reconciliation – Đối soát hóa đơn |
366 | 合同违约 (hétóng wéiyuē) – Contract breach – Vi phạm hợp đồng |
367 | 货物价值 (huòwù jiàzhí) – Goods value – Giá trị hàng hóa |
368 | 供应链评估 (gōngyìng liàn pínggū) – Supply chain evaluation – Đánh giá chuỗi cung ứng |
369 | 运输过程记录 (yùnshū guòchéng jìlù) – Transport process records – Ghi chép quá trình vận chuyển |
370 | 库存风险管理 (kùcún fēngxiǎn guǎnlǐ) – Inventory risk management – Quản lý rủi ro hàng tồn kho |
371 | 采购支出分析 (cǎigòu zhīchū fēnxī) – Procurement expenditure analysis – Phân tích chi tiêu mua hàng |
372 | 物流网络 (wùliú wǎngluò) – Logistics network – Mạng lưới logistics |
373 | 货物装卸 (huòwù zhuāngxiè) – Goods loading and unloading – Bốc dỡ hàng hóa |
374 | 库存成本 (kùcún chéngběn) – Inventory cost – Chi phí tồn kho |
375 | 采购付款审批 (cǎigòu fùkuǎn shěnpī) – Procurement payment approval – Phê duyệt thanh toán |
376 | 供应商账期 (gōngyìng shāng zhàngqī) – Supplier credit period – Kỳ hạn thanh toán nhà cung cấp |
377 | 货运跟踪号 (huòyùn gēnzōng hào) – Freight tracking number – Mã theo dõi vận chuyển |
378 | 库存转移 (kùcún zhuǎnyí) – Inventory transfer – Chuyển kho |
379 | 运输时效 (yùnshū shíxiào) – Transport timeliness – Thời gian vận chuyển |
380 | 库存安全库存 (kùcún ānquán kùcún) – Safety stock – Hàng tồn kho an toàn |
381 | 退货政策 (tuìhuò zhèngcè) – Return policy – Chính sách trả hàng |
382 | 货物运输模式 (huòwù yùnshū móshì) – Freight transport mode – Phương thức vận chuyển hàng hóa |
383 | 供应商信用评级 (gōngyìng shāng xìnyòng píngjí) – Supplier credit rating – Đánh giá tín dụng nhà cung cấp |
384 | 物流成本控制 (wùliú chéngběn kòngzhì) – Logistics cost control – Kiểm soát chi phí logistics |
385 | 采购计划执行 (cǎigòu jìhuà zhíxíng) – Procurement plan execution – Thực hiện kế hoạch mua sắm |
386 | 库存报废 (kùcún bàofèi) – Inventory scrapping – Hủy hàng tồn kho |
387 | 货物运输损失 (huòwù yùnshū sǔnshī) – Transport loss – Tổn thất trong vận chuyển |
388 | 采购价格谈判 (cǎigòu jiàgé tánpàn) – Procurement price negotiation – Đàm phán giá mua hàng |
389 | 供应链风险 (gōngyìng liàn fēngxiǎn) – Supply chain risk – Rủi ro chuỗi cung ứng |
390 | 库存量统计 (kùcún liàng tǒngjì) – Inventory quantity statistics – Thống kê số lượng tồn kho |
391 | 运输装箱单 (yùnshū zhuāngxiāng dān) – Packing list – Phiếu đóng gói |
392 | 发票验证 (fāpiào yànzhèng) – Invoice verification – Xác minh hóa đơn |
393 | 供应商信息更新 (gōngyìng shāng xìnxī gēngxīn) – Supplier information update – Cập nhật thông tin nhà cung cấp |
394 | 货物运输协议 (huòwù yùnshū xiéyì) – Freight transport agreement – Thỏa thuận vận chuyển hàng hóa |
395 | 采购成本控制 (cǎigòu chéngběn kòngzhì) – Procurement cost control – Kiểm soát chi phí mua hàng |
396 | 物流运力规划 (wùliú yùnlì guīhuà) – Logistics capacity planning – Quy hoạch năng lực logistics |
397 | 退货审批流程 (tuìhuò shěnpī liúchéng) – Return approval process – Quy trình phê duyệt trả hàng |
398 | 库存价值评估 (kùcún jiàzhí pínggū) – Inventory valuation – Định giá hàng tồn kho |
399 | 运输文件归档 (yùnshū wénjiàn guīdàng) – Transport document filing – Lưu trữ tài liệu vận chuyển |
400 | 采购数量调整 (cǎigòu shùliàng tiáozhěng) – Purchase quantity adjustment – Điều chỉnh số lượng mua hàng |
401 | 供应链合作伙伴 (gōngyìng liàn hézuò huǒbàn) – Supply chain partner – Đối tác chuỗi cung ứng |
402 | 物流仓储优化 (wùliú cāngchǔ yōuhuà) – Logistics and warehousing optimization – Tối ưu hóa logistics và kho bãi |
403 | 运输调度 (yùnshū diàodù) – Transport scheduling – Lịch trình vận chuyển |
404 | 供应商审核 (gōngyìng shāng shěnhé) – Supplier audit – Kiểm tra nhà cung cấp |
405 | 采购订单跟踪 (cǎigòu dìngdān gēnzōng) – Purchase order tracking – Theo dõi đơn mua hàng |
406 | 货物损坏 (huòwù sǔnhuài) – Goods damage – Hư hỏng hàng hóa |
407 | 采购合同管理 (cǎigòu hétóng guǎnlǐ) – Procurement contract management – Quản lý hợp đồng mua hàng |
408 | 货物检验报告 (huòwù jiǎnyàn bàogào) – Goods inspection report – Báo cáo kiểm tra hàng hóa |
409 | 库存储备管理 (kùcún chúbèi guǎnlǐ) – Inventory reserve management – Quản lý dự trữ tồn kho |
410 | 订单处理系统 (dìngdān chǔlǐ xìtǒng) – Order processing system – Hệ thống xử lý đơn hàng |
411 | 供应商合同 (gōngyìng shāng hétóng) – Supplier contract – Hợp đồng nhà cung cấp |
412 | 货物包装 (huòwù bāozhuāng) – Goods packaging – Bao bì hàng hóa |
413 | 运输服务费 (yùnshū fúwù fèi) – Transport service fee – Phí dịch vụ vận chuyển |
414 | 仓储空间 (cāngchǔ kōngjiān) – Storage space – Không gian kho bãi |
415 | 库存管理软件 (kùcún guǎnlǐ ruǎnjiàn) – Inventory management software – Phần mềm quản lý tồn kho |
416 | 采购预算 (cǎigòu yùsuàn) – Procurement budget – Ngân sách mua hàng |
417 | 运输协议书 (yùnshū xiéyì shū) – Transport agreement – Thỏa thuận vận chuyển |
418 | 库存盘点报告 (kùcún pándiǎn bàogào) – Inventory count report – Báo cáo kiểm kê tồn kho |
419 | 退货物流 (tuìhuò wùliú) – Return logistics – Logistics trả hàng |
420 | 供应商报价 (gōngyìng shāng bàojià) – Supplier quotation – Báo giá nhà cung cấp |
421 | 货物交接 (huòwù jiāojiē) – Goods handover – Bàn giao hàng hóa |
422 | 运输成本优化 (yùnshū chéngběn yōuhuà) – Transport cost optimization – Tối ưu hóa chi phí vận chuyển |
423 | 订单处理进度 (dìngdān chǔlǐ jìndù) – Order processing progress – Tiến độ xử lý đơn hàng |
424 | 库存安全管理 (kùcún ānquán guǎnlǐ) – Inventory safety management – Quản lý an toàn tồn kho |
425 | 采购需求 (cǎigòu xūqiú) – Procurement demand – Nhu cầu mua hàng |
426 | 供应商绩效评估 (gōngyìng shāng jìxiào pínggū) – Supplier performance evaluation – Đánh giá hiệu suất nhà cung cấp |
427 | 运输追踪系统 (yùnshū zhuīzōng xìtǒng) – Transport tracking system – Hệ thống theo dõi vận chuyển |
428 | 库存分类管理 (kùcún fēnlèi guǎnlǐ) – Inventory classification management – Quản lý phân loại tồn kho |
429 | 采购风险管理 (cǎigòu fēngxiǎn guǎnlǐ) – Procurement risk management – Quản lý rủi ro mua sắm |
430 | 货物补充 (huòwù bǔchōng) – Goods replenishment – Bổ sung hàng hóa |
431 | 运输延误 (yùnshū yánwù) – Transport delay – Trì hoãn vận chuyển |
432 | 供应链可视化 (gōngyìng liàn kěshìhuà) – Supply chain visualization – Tầm nhìn chuỗi cung ứng |
433 | 采购订单修改 (cǎigòu dìngdān xiūgǎi) – Purchase order modification – Sửa đổi đơn mua hàng |
434 | 供应商发货 (gōngyìng shāng fāhuò) – Supplier shipment – Gửi hàng từ nhà cung cấp |
435 | 运输服务质量 (yùnshū fúwù zhìliàng) – Transport service quality – Chất lượng dịch vụ vận chuyển |
436 | 库存审计 (kùcún shěnjì) – Inventory audit – Kiểm toán tồn kho |
437 | 物流管理系统 (wùliú guǎnlǐ xìtǒng) – Logistics management system – Hệ thống quản lý logistics |
438 | 供应商选择 (gōngyìng shāng xuǎnzé) – Supplier selection – Lựa chọn nhà cung cấp |
439 | 采购订单履行 (cǎigòu dìngdān lǚxíng) – Purchase order fulfillment – Hoàn thành đơn mua hàng |
440 | 运输调度中心 (yùnshū diàodù zhōngxīn) – Transport dispatch center – Trung tâm điều phối vận chuyển |
441 | 库存损失 (kùcún sǔnshī) – Inventory loss – Tổn thất hàng tồn kho |
442 | 运输成本核算 (yùnshū chéngběn hé suàn) – Transport cost accounting – Kế toán chi phí vận chuyển |
443 | 采购价格优化 (cǎigòu jiàgé yōuhuà) – Procurement price optimization – Tối ưu hóa giá mua hàng |
444 | 供应链协作 (gōngyìng liàn xiézuò) – Supply chain collaboration – Hợp tác chuỗi cung ứng |
445 | 库存清理 (kùcún qīnglǐ) – Inventory clearance – Thanh lý tồn kho |
446 | 运输时效管理 (yùnshū shíxiào guǎnlǐ) – Transport timeliness management – Quản lý thời gian vận chuyển |
447 | 采购订单确认 (cǎigòu dìngdān quèrèn) – Purchase order confirmation – Xác nhận đơn mua hàng |
448 | 运输代理 (yùnshū dàilǐ) – Transport agent – Đại lý vận chuyển |
449 | 采购需求分析 (cǎigòu xūqiú fēnxī) – Procurement demand analysis – Phân tích nhu cầu mua sắm |
450 | 运输信息更新 (yùnshū xìnxī gēngxīn) – Transport information update – Cập nhật thông tin vận chuyển |
451 | 供应商订单管理 (gōngyìng shāng dìngdān guǎnlǐ) – Supplier order management – Quản lý đơn hàng nhà cung cấp |
452 | 库存管理标准 (kùcún guǎnlǐ biāozhǔn) – Inventory management standards – Tiêu chuẩn quản lý tồn kho |
453 | 货物报关 (huòwù bàoguān) – Goods customs declaration – Khai báo hải quan hàng hóa |
454 | 采购预算审核 (cǎigòu yùsuàn shěnhé) – Procurement budget review – Xem xét ngân sách mua hàng |
455 | 运输运输工具 (yùnshū yùnshū gōngjù) – Transport vehicle – Phương tiện vận chuyển |
456 | 供应商性能评估 (gōngyìng shāng xìngnéng pínggū) – Supplier performance evaluation – Đánh giá hiệu suất nhà cung cấp |
457 | 库存周转效率 (kùcún zhōuzhuǎn xiàolǜ) – Inventory turnover efficiency – Hiệu quả luân chuyển hàng tồn kho |
458 | 运输计划安排 (yùnshū jìhuà ānpái) – Transport plan arrangement – Sắp xếp kế hoạch vận chuyển |
459 | 供应商订单履行率 (gōngyìng shāng dìngdān lǚxíng lǜ) – Supplier order fulfillment rate – Tỷ lệ hoàn thành đơn hàng nhà cung cấp |
460 | 库存管理策略 (kùcún guǎnlǐ cèlüè) – Inventory management strategy – Chiến lược quản lý tồn kho |
461 | 货物补货 (huòwù bǔhuò) – Goods replenishment – Bổ sung hàng hóa |
462 | 采购流程优化 (cǎigòu liúchéng yōuhuà) – Procurement process optimization – Tối ưu hóa quy trình mua hàng |
463 | 运输方式选择 (yùnshū fāngshì xuǎnzé) – Transport mode selection – Lựa chọn phương thức vận chuyển |
464 | 供应商发货延迟 (gōngyìng shāng fāhuò yánchí) – Supplier shipment delay – Trì hoãn gửi hàng từ nhà cung cấp |
465 | 运输记录 (yùnshū jìlù) – Transport record – Hồ sơ vận chuyển |
466 | 库存分配 (kùcún fēnpèi) – Inventory allocation – Phân phối tồn kho |
467 | 货物交付确认 (huòwù jiāofù quèrèn) – Goods delivery confirmation – Xác nhận giao hàng hóa |
468 | 采购审核流程 (cǎigòu shěnhé liúchéng) – Procurement audit process – Quy trình kiểm tra mua hàng |
469 | 库存物品分类 (kùcún wùpǐn fēnlèi) – Inventory item classification – Phân loại mặt hàng tồn kho |
470 | 供应商协议 (gōngyìng shāng xiéyì) – Supplier agreement – Thỏa thuận nhà cung cấp |
471 | 库存出库 (kùcún chūkù) – Inventory outbound – Xuất kho hàng tồn kho |
472 | 采购价格比较 (cǎigòu jiàgé bǐjiào) – Procurement price comparison – So sánh giá mua hàng |
473 | 运输安排 (yùnshū ānpái) – Transport arrangement – Sắp xếp vận chuyển |
474 | 供应商信用 (gōngyìng shāng xìnyòng) – Supplier credit – Tín dụng nhà cung cấp |
475 | 库存盘点计划 (kùcún pándiǎn jìhuà) – Inventory count plan – Kế hoạch kiểm kê tồn kho |
476 | 采购合同审核 (cǎigòu hétóng shěnhé) – Procurement contract review – Kiểm tra hợp đồng mua hàng |
477 | 运输费用计算 (yùnshū fèiyòng jìsuàn) – Transport cost calculation – Tính toán chi phí vận chuyển |
478 | 货物收发 (huòwù shōufā) – Goods receipt and dispatch – Nhận và gửi hàng hóa |
479 | 库存管理指标 (kùcún guǎnlǐ zhǐbiāo) – Inventory management indicators – Chỉ số quản lý tồn kho |
480 | 采购审计 (cǎigòu shěnjì) – Procurement audit – Kiểm tra mua sắm |
481 | 运输文档管理 (yùnshū wéndàng guǎnlǐ) – Transport document management – Quản lý tài liệu vận chuyển |
482 | 供应商信用评分 (gōngyìng shāng xìnyòng píngfēn) – Supplier credit scoring – Đánh giá tín dụng nhà cung cấp |
483 | 库存出入库记录 (kùcún chū rùkù jìlù) – Inventory inbound and outbound record – Hồ sơ nhập xuất kho |
484 | 供应商付款跟踪 (gōngyìng shāng fùkuǎn gēnzōng) – Supplier payment tracking – Theo dõi thanh toán nhà cung cấp |
485 | 运输路线优化 (yùnshū lùxiàn yōuhuà) – Transport route optimization – Tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển |
486 | 库存缺货 (kùcún quē huò) – Out of stock – Hết hàng |
487 | 采购需求计划 (cǎigòu xūqiú jìhuà) – Procurement demand plan – Kế hoạch nhu cầu mua sắm |
488 | 货物验收 (huòwù yànshōu) – Goods acceptance – Nhận hàng hóa |
489 | 供应商合同履行 (gōngyìng shāng hétóng lǚxíng) – Supplier contract fulfillment – Thực hiện hợp đồng nhà cung cấp |
490 | 采购付款审批 (cǎigòu fùkuǎn shěnpī) – Procurement payment approval – Phê duyệt thanh toán mua sắm |
491 | 运输事故报告 (yùnshū shìgù bàogào) – Transport incident report – Báo cáo sự cố vận chuyển |
492 | 供应商风险管理 (gōngyìng shāng fēngxiǎn guǎnlǐ) – Supplier risk management – Quản lý rủi ro nhà cung cấp |
493 | 库存周转时间 (kùcún zhōuzhuǎn shíjiān) – Inventory turnover time – Thời gian luân chuyển hàng tồn kho |
494 | 运输文档归档 (yùnshū wéndàng guīdàng) – Transport document filing – Lưu trữ tài liệu vận chuyển |
495 | 采购订单状态 (cǎigòu dìngdān zhuàngtài) – Purchase order status – Tình trạng đơn mua hàng |
496 | 供应商服务质量 (gōngyìng shāng fúwù zhìliàng) – Supplier service quality – Chất lượng dịch vụ nhà cung cấp |
497 | 库存数据分析 (kùcún shùjù fēnxī) – Inventory data analysis – Phân tích dữ liệu tồn kho |
498 | 运输到货时间 (yùnshū dào huò shíjiān) – Goods delivery time – Thời gian giao hàng |
499 | 供应商评价系统 (gōngyìng shāng píngjià xìtǒng) – Supplier evaluation system – Hệ thống đánh giá nhà cung cấp |
500 | 采购订单修改请求 (cǎigòu dìngdān xiūgǎi qǐngqiú) – Purchase order modification request – Yêu cầu sửa đổi đơn mua hàng |
501 | 库存信息更新 (kùcún xìnxī gēngxīn) – Inventory information update – Cập nhật thông tin tồn kho |
502 | 运输支付方式 (yùnshū zhīfù fāngshì) – Transport payment method – Phương thức thanh toán vận chuyển |
503 | 供应商价格谈判 (gōngyìng shāng jiàgé tánpàn) – Supplier price negotiation – Đàm phán giá nhà cung cấp |
504 | 库存变动 (kùcún biàndòng) – Inventory fluctuation – Biến động tồn kho |
505 | 采购需求预测 (cǎigòu xūqiú yùcè) – Procurement demand forecasting – Dự báo nhu cầu mua hàng |
506 | 运输预算 (yùnshū yùsuàn) – Transport budget – Ngân sách vận chuyển |
507 | 供应商配送服务 (gōngyìng shāng pèisòng fúwù) – Supplier delivery service – Dịch vụ giao hàng nhà cung cấp |
508 | 采购供应商评估 (cǎigòu gōngyìng shāng pínggū) – Procurement supplier evaluation – Đánh giá nhà cung cấp mua sắm |
509 | 运输计划调整 (yùnshū jìhuà tiáozhěng) – Transport plan adjustment – Điều chỉnh kế hoạch vận chuyển |
510 | 供应商发货时间 (gōngyìng shāng fāhuò shíjiān) – Supplier shipment time – Thời gian gửi hàng từ nhà cung cấp |
511 | 库存损耗 (kùcún sǔnhào) – Inventory shrinkage – Thất thoát tồn kho |
512 | 运输设备 (yùnshū shèbèi) – Transport equipment – Thiết bị vận chuyển |
513 | 供应商付款记录 (gōngyìng shāng fùkuǎn jìlù) – Supplier payment record – Hồ sơ thanh toán nhà cung cấp |
514 | 库存回补 (kùcún huíbǔ) – Inventory replenishment – Bổ sung tồn kho |
515 | 采购合同执行 (cǎigòu hétóng zhíxíng) – Procurement contract execution – Thực hiện hợp đồng mua sắm |
516 | 运输成本管理 (yùnshū chéngběn guǎnlǐ) – Transport cost management – Quản lý chi phí vận chuyển |
517 | 供应商付款周期 (gōngyìng shāng fùkuǎn zhōuqī) – Supplier payment cycle – Chu kỳ thanh toán nhà cung cấp |
518 | 库存调拨 (kùcún diàobō) – Inventory transfer – Chuyển kho |
519 | 采购项目跟踪 (cǎigòu xiàngmù gēnzōng) – Procurement project tracking – Theo dõi dự án mua sắm |
520 | 运输监管 (yùnshū jiānguǎn) – Transport supervision – Giám sát vận chuyển |
521 | 供应商开发 (gōngyìng shāng kāifā) – Supplier development – Phát triển nhà cung cấp |
522 | 库存损耗分析 (kùcún sǔnhào fēnxī) – Inventory loss analysis – Phân tích tổn thất tồn kho |
523 | 采购决策 (cǎigòu juécè) – Procurement decision – Quyết định mua sắm |
524 | 运输费用结算 (yùnshū fèiyòng jiésuàn) – Transport cost settlement – Thanh toán chi phí vận chuyển |
525 | 供应商库存管理 (gōngyìng shāng kùcún guǎnlǐ) – Supplier inventory management – Quản lý tồn kho nhà cung cấp |
526 | 采购订单跟单 (cǎigòu dìngdān gēndān) – Purchase order tracking – Theo dõi đơn hàng mua sắm |
527 | 运输流程 (yùnshū liúchéng) – Transport process – Quy trình vận chuyển |
528 | 供应商库存情况 (gōngyìng shāng kùcún qíngkuàng) – Supplier inventory status – Tình trạng tồn kho nhà cung cấp |
529 | 采购订单确认书 (cǎigòu dìngdān quèrèn shū) – Purchase order confirmation letter – Thư xác nhận đơn hàng mua sắm |
530 | 运输协议签订 (yùnshū xiéyì qiāndìng) – Transport agreement signing – Ký thỏa thuận vận chuyển |
531 | 供应商信用额度 (gōngyìng shāng xìnyòng èdù) – Supplier credit limit – Hạn mức tín dụng nhà cung cấp |
532 | 库存转移 (kùcún zhuǎnyí) – Inventory transfer – Chuyển đổi tồn kho |
533 | 采购合同执行情况 (cǎigòu hétóng zhíxíng qíngkuàng) – Procurement contract execution status – Tình trạng thực hiện hợp đồng mua sắm |
534 | 运输时效 (yùnshū shíxiào) – Transport timeliness – Đúng hẹn vận chuyển |
535 | 供应商结算方式 (gōngyìng shāng jiésuàn fāngshì) – Supplier settlement method – Phương thức thanh toán nhà cung cấp |
536 | 库存最小量 (kùcún zuìxiǎo liàng) – Minimum inventory level – Mức tồn kho tối thiểu |
537 | 采购供应商审查 (cǎigòu gōngyìng shāng shěnchá) – Procurement supplier review – Xem xét nhà cung cấp mua sắm |
538 | 运输车辆管理 (yùnshū chēliàng guǎnlǐ) – Transport vehicle management – Quản lý phương tiện vận chuyển |
539 | 供应商货期 (gōngyìng shāng huòqī) – Supplier lead time – Thời gian giao hàng của nhà cung cấp |
540 | 库存存储 (kùcún cúnchú) – Inventory storage – Lưu trữ tồn kho |
541 | 采购物资 (cǎigòu wùzī) – Procurement materials – Vật liệu mua sắm |
542 | 运输配送 (yùnshū pèisòng) – Transport delivery – Giao hàng vận chuyển |
543 | 供应商退货 (gōngyìng shāng tuìhuò) – Supplier return – Trả hàng nhà cung cấp |
544 | 库存周转率 (kùcún zhōuzhuǎn lǜ) – Inventory turnover ratio – Tỷ lệ luân chuyển hàng tồn kho |
545 | 采购预算审批 (cǎigòu yùsuàn shěnpī) – Procurement budget approval – Phê duyệt ngân sách mua sắm |
546 | 运输单证 (yùnshū dānzhèng) – Transport documentation – Tài liệu vận chuyển |
547 | 供应商选择标准 (gōngyìng shāng xuǎnzé biāozhǔn) – Supplier selection criteria – Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp |
548 | 库存清点 (kùcún qīngdiǎn) – Inventory counting – Kiểm kê tồn kho |
549 | 采购履约率 (cǎigòu lǚyuē lǜ) – Procurement fulfillment rate – Tỷ lệ hoàn thành hợp đồng mua sắm |
550 | 运输成本控制 (yùnshū chéngběn kòngzhì) – Transport cost control – Kiểm soát chi phí vận chuyển |
551 | 供应商管理 (gōngyìng shāng guǎnlǐ) – Supplier management – Quản lý nhà cung cấp |
552 | 采购退货 (cǎigòu tuìhuò) – Procurement return – Trả lại hàng hóa mua sắm |
553 | 运输服务商 (yùnshū fúwù shāng) – Transport service provider – Nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển |
554 | 供应商协调 (gōngyìng shāng xiétiáo) – Supplier coordination – Phối hợp nhà cung cấp |
555 | 库存差异 (kùcún chāyì) – Inventory discrepancy – Sự khác biệt tồn kho |
556 | 采购价格管理 (cǎigòu jiàgé guǎnlǐ) – Procurement price management – Quản lý giá mua sắm |
557 | 运输安排调整 (yùnshū ānpái tiáozhěng) – Transport arrangement adjustment – Điều chỉnh sắp xếp vận chuyển |
558 | 供应商质量认证 (gōngyìng shāng zhìliàng rènzhèng) – Supplier quality certification – Chứng nhận chất lượng nhà cung cấp |
559 | 库存损失控制 (kùcún sǔnhào kòngzhì) – Inventory loss control – Kiểm soát tổn thất tồn kho |
560 | 采购订单撤销 (cǎigòu dìngdān chèxiāo) – Purchase order cancellation – Hủy bỏ đơn mua hàng |
561 | 运输计划执行 (yùnshū jìhuà zhíxíng) – Transport plan execution – Thực hiện kế hoạch vận chuyển |
562 | 供应商价格变动 (gōngyìng shāng jiàgé biàndòng) – Supplier price fluctuation – Biến động giá nhà cung cấp |
563 | 库存管理报告 (kùcún guǎnlǐ bàogào) – Inventory management report – Báo cáo quản lý tồn kho |
564 | 采购信息系统 (cǎigòu xìnxī xìtǒng) – Procurement information system – Hệ thống thông tin mua sắm |
565 | 运输监控 (yùnshū jiānkòng) – Transport monitoring – Giám sát vận chuyển |
566 | 供应商评价标准 (gōngyìng shāng píngjià biāozhǔn) – Supplier evaluation criteria – Tiêu chuẩn đánh giá nhà cung cấp |
567 | 库存供应 (kùcún gōngyìng) – Inventory supply – Cung cấp tồn kho |
568 | 采购订单处理 (cǎigòu dìngdān chǔlǐ) – Purchase order processing – Xử lý đơn hàng mua sắm |
569 | 运输费用预测 (yùnshū fèiyòng yùcè) – Transport cost forecasting – Dự báo chi phí vận chuyển |
570 | 供应商交货 (gōngyìng shāng jiāohuò) – Supplier delivery – Giao hàng từ nhà cung cấp |
571 | 库存周转 (kùcún zhōuzhuǎn) – Inventory turnover – Luân chuyển tồn kho |
572 | 采购付款跟踪 (cǎigòu fùkuǎn gēnzōng) – Procurement payment tracking – Theo dõi thanh toán mua sắm |
573 | 运输流程优化 (yùnshū liúchéng yōuhuà) – Transport process optimization – Tối ưu hóa quy trình vận chuyển |
574 | 供应商信用管理 (gōngyìng shāng xìnyòng guǎnlǐ) – Supplier credit management – Quản lý tín dụng nhà cung cấp |
575 | 库存出入库记录 (kùcún chū rùkù jìlù) – Inventory inbound and outbound records – Hồ sơ nhập xuất kho |
576 | 采购进度报告 (cǎigòu jìndù bàogào) – Procurement progress report – Báo cáo tiến độ mua sắm |
577 | 运输调度 (yùnshū diàodù) – Transport scheduling – Lập lịch vận chuyển |
578 | 供应商合同违约 (gōngyìng shāng hétóng wéiyuē) – Supplier contract breach – Vi phạm hợp đồng nhà cung cấp |
579 | 库存结余 (kùcún jiéyú) – Inventory balance – Số dư tồn kho |
580 | 采购订单履行 (cǎigòu dìngdān lǚxíng) – Purchase order fulfillment – Hoàn thành đơn hàng mua sắm |
581 | 运输时间表 (yùnshū shíjiān biǎo) – Transport timetable – Lịch trình vận chuyển |
582 | 供应商绩效评估 (gōngyìng shāng jīxiào pínggū) – Supplier performance evaluation – Đánh giá hiệu suất nhà cung cấp |
583 | 采购库存需求 (cǎigòu kùcún xūqiú) – Procurement inventory requirements – Nhu cầu tồn kho mua sắm |
584 | 运输车辆调度 (yùnshū chēliàng diàodù) – Transport vehicle dispatch – Điều phối phương tiện vận chuyển |
585 | 库存补货计划 (kùcún bǔhuò jìhuà) – Inventory restocking plan – Kế hoạch bổ sung tồn kho |
586 | 采购项目评估 (cǎigòu xiàngmù pínggū) – Procurement project evaluation – Đánh giá dự án mua sắm |
587 | 运输量预测 (yùnshū liàng yùcè) – Transport volume forecasting – Dự báo khối lượng vận chuyển |
588 | 供应商选择流程 (gōngyìng shāng xuǎnzé liúchéng) – Supplier selection process – Quy trình lựa chọn nhà cung cấp |
589 | 采购价格谈判 (cǎigòu jiàgé tánpàn) – Procurement price negotiation – Đàm phán giá mua sắm |
590 | 运输文件 (yùnshū wénjiàn) – Transport documents – Hồ sơ vận chuyển |
591 | 库存盈亏 (kùcún yíngkuī) – Inventory profit and loss – Lãi lỗ tồn kho |
592 | 采购订单修改 (cǎigòu dìngdān xiūgǎi) – Purchase order modification – Sửa đổi đơn hàng mua sắm |
593 | 运输事故处理 (yùnshū shìgù chǔlǐ) – Transport accident handling – Xử lý sự cố vận chuyển |
594 | 供应商采购合同 (gōngyìng shāng cǎigòu hétóng) – Supplier procurement contract – Hợp đồng mua sắm nhà cung cấp |
595 | 库存清理 (kùcún qīnglǐ) – Inventory clearance – Giải phóng tồn kho |
596 | 采购发票 (cǎigòu fāpiào) – Procurement invoice – Hóa đơn mua sắm |
597 | 运输货物追踪 (yùnshū huòwù zhuīzōng) – Transport goods tracking – Theo dõi hàng hóa vận chuyển |
598 | 供应商账单 (gōngyìng shāng zhàngdān) – Supplier invoice – Hóa đơn nhà cung cấp |
599 | 采购审计 (cǎigòu shěnjì) – Procurement audit – Kiểm toán mua sắm |
600 | 供应商交货期 (gōngyìng shāng jiāohuò qī) – Supplier delivery time – Thời gian giao hàng nhà cung cấp |
601 | 库存报告 (kùcún bàogào) – Inventory report – Báo cáo tồn kho |
602 | 采购审批流程 (cǎigòu shěnpī liúchéng) – Procurement approval process – Quy trình phê duyệt mua sắm |
603 | 供应商付款状态 (gōngyìng shāng fùkuǎn zhuàngtài) – Supplier payment status – Tình trạng thanh toán nhà cung cấp |
604 | 库存整理 (kùcún zhěnglǐ) – Inventory sorting – Sắp xếp tồn kho |
605 | 采购物流管理 (cǎigòu wùliú guǎnlǐ) – Procurement logistics management – Quản lý logistics mua sắm |
606 | 运输设备维护 (yùnshū shèbèi wéihù) – Transport equipment maintenance – Bảo trì thiết bị vận chuyển |
607 | 供应商评价报告 (gōngyìng shāng píngjià bàogào) – Supplier evaluation report – Báo cáo đánh giá nhà cung cấp |
608 | 库存周期管理 (kùcún zhōuqī guǎnlǐ) – Inventory cycle management – Quản lý chu kỳ tồn kho |
609 | 采购合同模板 (cǎigòu hétóng mùbǎn) – Procurement contract template – Mẫu hợp đồng mua sắm |
610 | 供应商认证 (gōngyìng shāng rènzhèng) – Supplier certification – Chứng nhận nhà cung cấp |
611 | 库存记录 (kùcún jìlù) – Inventory record – Hồ sơ tồn kho |
612 | 采购信息交流 (cǎigòu xìnxī jiāoliú) – Procurement information exchange – Trao đổi thông tin mua sắm |
613 | 运输时效分析 (yùnshū shíxiào fēnxī) – Transport timeliness analysis – Phân tích hiệu quả vận chuyển |
614 | 供应商履约情况 (gōngyìng shāng lǚyuē qíngkuàng) – Supplier performance status – Tình trạng thực hiện hợp đồng nhà cung cấp |
615 | 库存预测 (kùcún yùcè) – Inventory forecasting – Dự báo tồn kho |
616 | 采购请求 (cǎigòu qǐngqiú) – Procurement request – Yêu cầu mua sắm |
617 | 运输收据 (yùnshū shōujù) – Transport receipt – Biên nhận vận chuyển |
618 | 供应商合作协议 (gōngyìng shāng hézuò xiéyì) – Supplier cooperation agreement – Thỏa thuận hợp tác nhà cung cấp |
619 | 库存盘点计划 (kùcún pándiǎn jìhuà) – Inventory counting plan – Kế hoạch kiểm kê tồn kho |
620 | 采购供应商协议 (cǎigòu gōngyìng shāng xiéyì) – Procurement supplier agreement – Thỏa thuận nhà cung cấp mua sắm |
621 | 运输成本估算 (yùnshū chéngběn gūsuàn) – Transport cost estimation – Ước tính chi phí vận chuyển |
622 | 采购数量 (cǎigòu shùliàng) – Procurement quantity – Số lượng mua sắm |
623 | 运输公司 (yùnshū gōngsī) – Transport company – Công ty vận chuyển |
624 | 供应商支付条件 (gōngyìng shāng zhīfù tiáojiàn) – Supplier payment terms – Điều khoản thanh toán nhà cung cấp |
625 | 采购合格供应商 (cǎigòu hégé gōngyìng shāng) – Qualified procurement supplier – Nhà cung cấp đủ điều kiện mua sắm |
626 | 运输运输费用 (yùnshū yùnshū fèiyòng) – Transport freight charges – Chi phí vận chuyển hàng hóa |
627 | 供应商折扣 (gōngyìng shāng zhékòu) – Supplier discount – Chiết khấu nhà cung cấp |
628 | 库存流动性 (kùcún liúdòngxìng) – Inventory liquidity – Tính thanh khoản của tồn kho |
629 | 运输条款 (yùnshū tiáokuǎn) – Transport terms – Điều khoản vận chuyển |
630 | 供应商交易记录 (gōngyìng shāng jiāoyì jìlù) – Supplier transaction record – Hồ sơ giao dịch nhà cung cấp |
631 | 库存优化 (kùcún yōuhuà) – Inventory optimization – Tối ưu hóa tồn kho |
632 | 采购支付记录 (cǎigòu zhīfù jìlù) – Procurement payment record – Hồ sơ thanh toán mua sắm |
633 | 运输退货 (yùnshū tuìhuò) – Transport return – Trả hàng vận chuyển |
634 | 供应商质量管理 (gōngyìng shāng zhìliàng guǎnlǐ) – Supplier quality management – Quản lý chất lượng nhà cung cấp |
635 | 库存报废 (kùcún bàofèi) – Inventory scrapping – Thanh lý tồn kho |
636 | 采购订单审核 (cǎigòu dìngdān shěnhé) – Purchase order review – Xem xét đơn hàng mua sắm |
637 | 运输量 (yùnshū liàng) – Transport volume – Khối lượng vận chuyển |
638 | 供应商交货延迟 (gōngyìng shāng jiāohuò yánchí) – Supplier delivery delay – Chậm giao hàng từ nhà cung cấp |
639 | 库存清理计划 (kùcún qīnglǐ jìhuà) – Inventory clearance plan – Kế hoạch giải phóng tồn kho |
640 | 采购预算管理 (cǎigòu yùsuàn guǎnlǐ) – Procurement budget management – Quản lý ngân sách mua sắm |
641 | 运输调度系统 (yùnshū diàodù xìtǒng) – Transport dispatch system – Hệ thống điều phối vận chuyển |
642 | 供应商付款提醒 (gōngyìng shāng fùkuǎn tíxǐng) – Supplier payment reminder – Nhắc nhở thanh toán nhà cung cấp |
643 | 库存清查 (kùcún qīngchá) – Inventory audit – Kiểm tra tồn kho |
644 | 采购合同谈判 (cǎigòu hétóng tánpàn) – Procurement contract negotiation – Đàm phán hợp đồng mua sắm |
645 | 运输文件归档 (yùnshū wénjiàn guīdǎng) – Transport document filing – Lưu trữ tài liệu vận chuyển |
646 | 供应商关系管理 (gōngyìng shāng guānxì guǎnlǐ) – Supplier relationship management – Quản lý quan hệ nhà cung cấp |
647 | 库存盘点报告 (kùcún pándiǎn bàogào) – Inventory counting report – Báo cáo kiểm kê tồn kho |
648 | 采购付款周期 (cǎigòu fùkuǎn zhōuqī) – Procurement payment cycle – Chu kỳ thanh toán mua sắm |
649 | 运输路径优化 (yùnshū lùjìng yōuhuà) – Transport route optimization – Tối ưu hóa lộ trình vận chuyển |
650 | 采购计划调整 (cǎigòu jìhuà tiáozhěng) – Procurement plan adjustment – Điều chỉnh kế hoạch mua sắm |
651 | 供应商支付记录 (gōngyìng shāng zhīfù jìlù) – Supplier payment record – Hồ sơ thanh toán nhà cung cấp |
652 | 库存管理软件系统 (kùcún guǎnlǐ ruǎnjiàn xìtǒng) – Inventory management software system – Hệ thống phần mềm quản lý tồn kho |
653 | 采购价格分析 (cǎigòu jiàgé fēnxī) – Procurement price analysis – Phân tích giá mua sắm |
654 | 运输监控系统 (yùnshū jiānkòng xìtǒng) – Transport monitoring system – Hệ thống giám sát vận chuyển |
655 | 供应商支付方式 (gōngyìng shāng zhīfù fāngshì) – Supplier payment method – Phương thức thanh toán nhà cung cấp |
656 | 库存更新 (kùcún gēngxīn) – Inventory update – Cập nhật tồn kho |
657 | 采购订单管理 (cǎigòu dìngdān guǎnlǐ) – Purchase order management – Quản lý đơn hàng mua sắm |
658 | 运输公司选择 (yùnshū gōngsī xuǎnzé) – Transport company selection – Lựa chọn công ty vận chuyển |
659 | 供应商信用评估 (gōngyìng shāng xìnyòng pínggū) – Supplier credit evaluation – Đánh giá tín dụng nhà cung cấp |
660 | 库存商品分类 (kùcún shāngpǐn fēnlèi) – Inventory product classification – Phân loại sản phẩm tồn kho |
661 | 采购合同履行 (cǎigòu hétóng lǚxíng) – Procurement contract fulfillment – Thực hiện hợp đồng mua sắm |
662 | 运输配货 (yùnshū pèihuò) – Transport allocation – Phân phối vận chuyển |
663 | 库存信息系统 (kùcún xìnxī xìtǒng) – Inventory information system – Hệ thống thông tin tồn kho |
664 | 采购退货管理 (cǎigòu tuìhuò guǎnlǐ) – Procurement return management – Quản lý trả hàng mua sắm |
665 | 供应商履约能力 (gōngyìng shāng lǚyuē nénglì) – Supplier performance capability – Năng lực thực hiện hợp đồng của nhà cung cấp |
666 | 库存风险管理 (kùcún fēngxiǎn guǎnlǐ) – Inventory risk management – Quản lý rủi ro tồn kho |
667 | 采购请求审批 (cǎigòu qǐngqiú shěnpī) – Procurement request approval – Phê duyệt yêu cầu mua sắm |
668 | 运输策略 (yùnshū cèlüè) – Transport strategy – Chiến lược vận chuyển |
669 | 库存管理优化 (kùcún guǎnlǐ yōuhuà) – Inventory management optimization – Tối ưu hóa quản lý tồn kho |
670 | 采购商选择 (cǎigòu shāng xuǎnzé) – Buyer selection – Lựa chọn người mua |
671 | 运输合作协议 (yùnshū hézuò xiéyì) – Transport cooperation agreement – Thỏa thuận hợp tác vận chuyển |
672 | 供应商绩效报告 (gōngyìng shāng jīxiào bàogào) – Supplier performance report – Báo cáo hiệu suất nhà cung cấp |
673 | 库存调拨 (kùcún tiáobō) – Inventory transfer – Chuyển kho tồn kho |
674 | 采购资金安排 (cǎigòu zījīn ānpái) – Procurement fund arrangement – Sắp xếp quỹ mua sắm |
675 | 运输时效控制 (yùnshū shíxiào kòngzhì) – Transport timeliness control – Kiểm soát hiệu quả vận chuyển |
676 | 供应商合同履行情况 (gōngyìng shāng hétóng lǚxíng qíngkuàng) – Supplier contract fulfillment status – Tình trạng thực hiện hợp đồng nhà cung cấp |
677 | 库存控制 (kùcún kòngzhì) – Inventory control – Kiểm soát tồn kho |
678 | 采购订单追踪 (cǎigòu dìngdān zhuīzōng) – Purchase order tracking – Theo dõi đơn hàng mua sắm |
679 | 运输时间优化 (yùnshū shíjiān yōuhuà) – Transport time optimization – Tối ưu hóa thời gian vận chuyển |
680 | 供应商合同管理 (gōngyìng shāng hétóng guǎnlǐ) – Supplier contract management – Quản lý hợp đồng nhà cung cấp |
681 | 库存调度 (kùcún diàodù) – Inventory scheduling – Lập kế hoạch tồn kho |
682 | 采购订单变更 (cǎigòu dìngdān biàngēng) – Purchase order change – Thay đổi đơn hàng mua sắm |
683 | 供应商合作伙伴 (gōngyìng shāng hézuò huǒbàn) – Supplier partner – Đối tác nhà cung cấp |
684 | 库存溢出 (kùcún yìchū) – Inventory overflow – Thừa tồn kho |
685 | 采购计划执行 (cǎigòu jìhuà zhíxíng) – Procurement plan execution – Thực thi kế hoạch mua sắm |
686 | 运输风险评估 (yùnshū fēngxiǎn pínggū) – Transport risk assessment – Đánh giá rủi ro vận chuyển |
687 | 供应商开发计划 (gōngyìng shāng kāifā jìhuà) – Supplier development plan – Kế hoạch phát triển nhà cung cấp |
688 | 库存损耗 (kùcún sǔnhào) – Inventory loss – Thất thoát tồn kho |
689 | 采购支付进度 (cǎigòu zhīfù jìndù) – Procurement payment progress – Tiến độ thanh toán mua sắm |
690 | 运输保障 (yùnshū bǎozhàng) – Transport guarantee – Đảm bảo vận chuyển |
691 | 采购计划审核 (cǎigòu jìhuà shěnhé) – Procurement plan review – Xem xét kế hoạch mua sắm |
692 | 运输优先级 (yùnshū yōuxiān jí) – Transport priority – Ưu tiên vận chuyển |
693 | 供应商审查 (gōngyìng shāng shěnchá) – Supplier review – Kiểm tra nhà cung cấp |
694 | 库存损坏 (kùcún sǔnhuài) – Inventory damage – Hư hại tồn kho |
695 | 采购供应商沟通 (cǎigòu gōngyìng shāng gōutōng) – Procurement supplier communication – Giao tiếp nhà cung cấp mua sắm |
696 | 供应商协议签署 (gōngyìng shāng xiéyì qiānshǔ) – Supplier agreement signing – Ký kết thỏa thuận nhà cung cấp |
697 | 库存上限 (kùcún shàngxiàn) – Inventory upper limit – Giới hạn trên tồn kho |
698 | 采购调度 (cǎigòu diàodù) – Procurement scheduling – Lập kế hoạch mua sắm |
699 | 运输责任 (yùnshū zérèn) – Transport responsibility – Trách nhiệm vận chuyển |
700 | 供应商付款状态追踪 (gōngyìng shāng fùkuǎn zhuàngtài zhuīzōng) – Supplier payment status tracking – Theo dõi tình trạng thanh toán nhà cung cấp |
701 | 库存调整计划 (kùcún tiáozhěng jìhuà) – Inventory adjustment plan – Kế hoạch điều chỉnh tồn kho |
702 | 采购入库 (cǎigòu rùkù) – Procurement incoming goods – Hàng hóa nhập kho mua sắm |
703 | 运输途中损坏 (yùnshū túzhōng sǔnhuài) – Damage during transport – Hư hại trong quá trình vận chuyển |
704 | 供应商评估表 (gōngyìng shāng pínggū biǎo) – Supplier evaluation form – Biểu mẫu đánh giá nhà cung cấp |
705 | 库存统计 (kùcún tǒngjì) – Inventory statistics – Thống kê tồn kho |
706 | 采购付款条件 (cǎigòu zhīfù tiáojiàn) – Procurement payment terms – Điều khoản thanh toán mua sắm |
707 | 运输成本分摊 (yùnshū chéngběn fēntān) – Transport cost allocation – Phân bổ chi phí vận chuyển |
708 | 供应商发票管理 (gōngyìng shāng fāpiào guǎnlǐ) – Supplier invoice management – Quản lý hóa đơn nhà cung cấp |
709 | 库存需求预测 (kùcún xūqiú yùcè) – Inventory demand forecasting – Dự báo nhu cầu tồn kho |
710 | 采购订单确认 (cǎigòu dìngdān quèrèn) – Purchase order confirmation – Xác nhận đơn hàng mua sắm |
711 | 运输调度优化 (yùnshū diàodù yōuhuà) – Transport scheduling optimization – Tối ưu hóa lịch trình vận chuyển |
712 | 供应商回款 (gōngyìng shāng huíkuǎn) – Supplier payment receipt – Nhận thanh toán từ nhà cung cấp |
713 | 库存库存量 (kùcún kùcún liàng) – Inventory stock level – Mức tồn kho |
714 | 采购结算单 (cǎigòu jiésuàn dān) – Procurement settlement form – Biên bản thanh toán mua sắm |
715 | 运输设备检查 (yùnshū shèbèi jiǎnchá) – Transport equipment inspection – Kiểm tra thiết bị vận chuyển |
716 | 供应商评估标准 (gōngyìng shāng pínggū biāozhǔn) – Supplier evaluation criteria – Tiêu chuẩn đánh giá nhà cung cấp |
717 | 库存容量 (kùcún róngliàng) – Inventory capacity – Dung lượng tồn kho |
718 | 采购付款审核 (cǎigòu zhīfù shěnhé) – Procurement payment review – Xem xét thanh toán mua sắm |
719 | 运输成本预算 (yùnshū chéngběn yùsuàn) – Transport cost budget – Ngân sách chi phí vận chuyển |
720 | 供应商订单处理 (gōngyìng shāng dìngdān chǔlǐ) – Supplier order processing – Xử lý đơn hàng nhà cung cấp |
721 | 库存周转率 (kùcún zhōuzhuǎn lǜ) – Inventory turnover rate – Tỷ lệ luân chuyển tồn kho |
722 | 采购货物验收 (cǎigòu huòwù yànshōu) – Procurement goods inspection – Kiểm tra hàng hóa mua sắm |
723 | 运输投诉 (yùnshū tóusù) – Transport complaint – Khiếu nại vận chuyển |
724 | 供应商采购数据 (gōngyìng shāng cǎigòu shùjù) – Supplier procurement data – Dữ liệu mua sắm nhà cung cấp |
725 | 库存分配 (kùcún fēnpèi) – Inventory distribution – Phân phối tồn kho |
726 | 采购款项支付 (cǎigòu kuǎnxiàng zhīfù) – Procurement payment settlement – Thanh toán tiền mua sắm |
727 | 运输损失赔偿 (yùnshū sǔnshī péicháng) – Transport loss compensation – Bồi thường thiệt hại vận chuyển |
728 | 供应商付款通知单 (gōngyìng shāng fùkuǎn tōngzhī dān) – Supplier payment notice – Thông báo thanh toán nhà cung cấp |
729 | 库存查询 (kùcún cháxún) – Inventory inquiry – Tra cứu tồn kho |
730 | 采购产品质量检查 (cǎigòu chǎnpǐn zhìliàng jiǎnchá) – Procurement product quality inspection – Kiểm tra chất lượng sản phẩm mua sắm |
731 | 运输保险 (yùnshū bǎoxiǎn) – Transport insurance – Bảo hiểm vận chuyển |
732 | 供应商交货期 (gōngyìng shāng jiāohuò qī) – Supplier delivery time – Thời gian giao hàng của nhà cung cấp |
733 | 库存计划 (kùcún jìhuà) – Inventory planning – Kế hoạch tồn kho |
734 | 采购交付 (cǎigòu jiāofù) – Procurement delivery – Giao hàng mua sắm |
735 | 运输成本计算 (yùnshū chéngběn jìsuàn) – Transport cost calculation – Tính toán chi phí vận chuyển |
736 | 供应商确认单 (gōngyìng shāng quèrèn dān) – Supplier confirmation form – Biểu mẫu xác nhận nhà cung cấp |
737 | 库存警报 (kùcún jǐngbào) – Inventory alert – Cảnh báo tồn kho |
738 | 采购风险评估 (cǎigòu fēngxiǎn pínggū) – Procurement risk assessment – Đánh giá rủi ro mua sắm |
739 | 运输线路规划 (yùnshū xiànlù guīhuà) – Transport route planning – Lập kế hoạch tuyến vận chuyển |
740 | 供应商服务水平 (gōngyìng shāng fúwù shuǐpíng) – Supplier service level – Mức độ dịch vụ nhà cung cấp |
741 | 库存资金占用 (kùcún zījīn zhànyòng) – Inventory capital occupation – Chiếm dụng vốn tồn kho |
742 | 采购订单取消 (cǎigòu dìngdān qǔxiāo) – Purchase order cancellation – Hủy đơn hàng mua sắm |
743 | 供应商发货通知 (gōngyìng shāng fāhuò tōngzhī) – Supplier shipping notice – Thông báo giao hàng của nhà cung cấp |
744 | 库存溢出率 (kùcún yìchū lǜ) – Inventory overflow rate – Tỷ lệ tồn kho thừa |
745 | 采购预算审查 (cǎigòu yùsuàn shěnchá) – Procurement budget review – Xem xét ngân sách mua sắm |
746 | 运输退货处理 (yùnshū tuìhuò chǔlǐ) – Transport return processing – Xử lý trả hàng vận chuyển |
747 | 供应商付款计划 (gōngyìng shāng fùkuǎn jìhuà) – Supplier payment plan – Kế hoạch thanh toán nhà cung cấp |
748 | 库存消耗 (kùcún xiāohào) – Inventory consumption – Tiêu thụ tồn kho |
749 | 采购部门协调 (cǎigòu bùmén xiétiáo) – Procurement department coordination – Phối hợp bộ phận mua sắm |
750 | 运输标准 (yùnshū biāozhǔn) – Transport standard – Tiêu chuẩn vận chuyển |
751 | 供应商供应能力 (gōngyìng shāng gōngyìng nénglì) – Supplier supply capability – Năng lực cung cấp của nhà cung cấp |
752 | 运输速度 (yùnshū sùdù) – Transport speed – Tốc độ vận chuyển |
753 | 供应商定期评审 (gōngyìng shāng dìngqī píngshěn) – Supplier regular review – Đánh giá định kỳ nhà cung cấp |
754 | 库存周期分析 (kùcún zhōuqī fēnxī) – Inventory cycle analysis – Phân tích chu kỳ tồn kho |
755 | 采购库存管理 (cǎigòu kùcún guǎnlǐ) – Procurement inventory management – Quản lý tồn kho mua sắm |
756 | 运输保险单 (yùnshū bǎoxiǎn dān) – Transport insurance policy – Hợp đồng bảo hiểm vận chuyển |
757 | 供应商交货检验 (gōngyìng shāng jiāohuò jiǎnyàn) – Supplier delivery inspection – Kiểm tra giao hàng của nhà cung cấp |
758 | 库存调拨申请 (kùcún tiáobō shēnqǐng) – Inventory transfer request – Yêu cầu chuyển kho tồn kho |
759 | 采购计划跟踪 (cǎigòu jìhuà gēnzōng) – Procurement plan tracking – Theo dõi kế hoạch mua sắm |
760 | 供应商付款审批 (gōngyìng shāng fùkuǎn shěnpī) – Supplier payment approval – Phê duyệt thanh toán nhà cung cấp |
761 | 采购供应商管理 (cǎigòu gōngyìng shāng guǎnlǐ) – Procurement supplier management – Quản lý nhà cung cấp mua sắm |
762 | 运输需求预测 (yùnshū xūqiú yùcè) – Transport demand forecasting – Dự báo nhu cầu vận chuyển |
763 | 库存数据管理 (kùcún shùjù guǎnlǐ) – Inventory data management – Quản lý dữ liệu tồn kho |
764 | 运输文档归档 (yùnshū wéndàng guīdǎng) – Transport document archiving – Lưu trữ tài liệu vận chuyển |
765 | 供应商货款结算 (gōngyìng shāng huòkuǎn jiésuàn) – Supplier payment settlement – Thanh toán tiền hàng nhà cung cấp |
766 | 库存管理流程 (kùcún guǎnlǐ liúchéng) – Inventory management process – Quy trình quản lý tồn kho |
767 | 采购发票管理 (cǎigòu fāpiào guǎnlǐ) – Procurement invoice management – Quản lý hóa đơn mua sắm |
768 | 供应商评估报告 (gōngyìng shāng pínggū bàogào) – Supplier evaluation report – Báo cáo đánh giá nhà cung cấp |
769 | 采购合同条款 (cǎigòu hétóng tiáokuǎn) – Procurement contract terms – Điều khoản hợp đồng mua sắm |
770 | 运输路径规划 (yùnshū lùjìng guīhuà) – Transport route planning – Lập kế hoạch lộ trình vận chuyển |
771 | 供应商价格谈判 (gōngyìng shāng jiàgé tánpàn) – Supplier price negotiation – Đàm phán giá với nhà cung cấp |
772 | 运输过程监控 (yùnshū guòchéng jiānkòng) – Transport process monitoring – Giám sát quá trình vận chuyển |
773 | 供应商质量控制 (gōngyìng shāng zhìliàng kòngzhì) – Supplier quality control – Kiểm soát chất lượng nhà cung cấp |
774 | 库存出库 (kùcún chūkù) – Inventory outbound – Hàng hóa xuất kho |
775 | 采购支付审核 (cǎigòu zhīfù shěnhé) – Procurement payment audit – Kiểm tra thanh toán mua sắm |
776 | 运输服务标准 (yùnshū fúwù biāozhǔn) – Transport service standard – Tiêu chuẩn dịch vụ vận chuyển |
777 | 供应商发货计划 (gōngyìng shāng fāhuò jìhuà) – Supplier shipping plan – Kế hoạch giao hàng của nhà cung cấp |
778 | 采购商品验收 (cǎigòu shāngpǐn yànshōu) – Procurement product acceptance – Kiểm tra hàng hóa mua sắm |
779 | 运输时效 (yùnshū shíxiào) – Transport efficiency – Hiệu quả vận chuyển |
780 | 采购付款进度 (cǎigòu zhīfù jìndù) – Procurement payment progress – Tiến độ thanh toán mua sắm |
781 | 运输损坏理赔 (yùnshū sǔnhuài lǐpéi) – Transport damage compensation – Bồi thường thiệt hại vận chuyển |
782 | 供应商交货延迟 (gōngyìng shāng jiāohuò yánchí) – Supplier delivery delay – Trì hoãn giao hàng nhà cung cấp |
783 | 库存备货 (kùcún bèihuò) – Inventory stock-up – Dự trữ tồn kho |
784 | 运输追踪 (yùnshū zhuīzōng) – Transport tracking – Theo dõi vận chuyển |
785 | 供应商交货时间 (gōngyìng shāng jiāohuò shíjiān) – Supplier delivery time – Thời gian giao hàng của nhà cung cấp |
786 | 库存预警系统 (kùcún yùjǐng xìtǒng) – Inventory warning system – Hệ thống cảnh báo tồn kho |
787 | 采购需求确认 (cǎigòu xūqiú quèrèn) – Procurement demand confirmation – Xác nhận nhu cầu mua sắm |
788 | 供应商付款记录 (gōngyìng shāng fùkuǎn jìlù) – Supplier payment records – Hồ sơ thanh toán nhà cung cấp |
789 | 库存管理策略调整 (kùcún guǎnlǐ cèlüè tiáozhěng) – Inventory management strategy adjustment – Điều chỉnh chiến lược quản lý tồn kho |
790 | 采购产品交付 (cǎigòu chǎnpǐn jiāofù) – Procurement product delivery – Giao hàng sản phẩm mua sắm |
791 | 运输成本核算 (yùnshū chéngběn hésuàn) – Transport cost calculation – Tính toán chi phí vận chuyển |
792 | 供应商审核报告 (gōngyìng shāng shěnhé bàogào) – Supplier audit report – Báo cáo kiểm tra nhà cung cấp |
793 | 库存安全库存 (kùcún ānquán kùcún) – Inventory safety stock – Tồn kho an toàn |
794 | 采购付款方式 (cǎigòu zhīfù fāngshì) – Procurement payment method – Phương thức thanh toán mua sắm |
795 | 运输协议履行 (yùnshū xiéyì lǚxíng) – Transport agreement fulfillment – Thực hiện thỏa thuận vận chuyển |
796 | 供应商交货合规性 (gōngyìng shāng jiāohuò héguī xìng) – Supplier delivery compliance – Tuân thủ giao hàng của nhà cung cấp |
797 | 库存存货周转 (kùcún cún huò zhōuzhuǎn) – Inventory stock turnover – Luân chuyển hàng tồn kho |
798 | 采购成本分析 (cǎigòu chéngběn fēnxī) – Procurement cost analysis – Phân tích chi phí mua sắm |
799 | 运输订单 (yùnshū dìngdān) – Transport order – Đơn hàng vận chuyển |
800 | 库存量控制 (kùcún liàng kòngzhì) – Inventory quantity control – Kiểm soát số lượng tồn kho |
801 | 采购审批流程优化 (cǎigòu shěnpī liúchéng yōuhuà) – Procurement approval process optimization – Tối ưu hóa quy trình phê duyệt mua sắm |
802 | 运输合同管理 (yùnshū héhuì guǎnlǐ) – Transport contract management – Quản lý hợp đồng vận chuyển |
803 | 运输成本核算系统 (yùnshū chéngběn hésuàn xìtǒng) – Transport cost calculation system – Hệ thống tính toán chi phí vận chuyển |
804 | 供应商定期评估 (gōngyìng shāng dìngqī pínggū) – Supplier periodic evaluation – Đánh giá định kỳ nhà cung cấp |
805 | 供应商绩效考核 (gōngyìng shāng jìxiào kǎohé) – Supplier performance evaluation – Đánh giá hiệu suất nhà cung cấp |
806 | 库存周转天数 (kùcún zhōuzhuǎn tiānsù) – Inventory turnover days – Số ngày luân chuyển tồn kho |
807 | 运输过程优化 (yùnshū guòchéng yōuhuà) – Transport process optimization – Tối ưu hóa quá trình vận chuyển |
808 | 供应商付款核对 (gōngyìng shāng fùkuǎn héduì) – Supplier payment reconciliation – Đối chiếu thanh toán nhà cung cấp |
809 | 库存管理成本 (kùcún guǎnlǐ chéngběn) – Inventory management cost – Chi phí quản lý tồn kho |
810 | 采购退货 (cǎigòu tuìhuò) – Procurement return – Trả lại hàng mua sắm |
811 | 运输损失管理 (yùnshū sǔnhuài guǎnlǐ) – Transport loss management – Quản lý thiệt hại vận chuyển |
812 | 供应商索赔 (gōngyìng shāng suǒpéi) – Supplier claim – Khiếu nại từ nhà cung cấp |
813 | 采购成本控制 (cǎigòu chéngběn kòngzhì) – Procurement cost control – Kiểm soát chi phí mua sắm |
814 | 运输时效性 (yùnshū shíxiàoxìng) – Transport timeliness – Tính kịp thời của vận chuyển |
815 | 供应商服务协议 (gōngyìng shāng fúwù xiéyì) – Supplier service agreement – Thỏa thuận dịch vụ nhà cung cấp |
816 | 运输订单确认 (yùnshū dìngdān quèrèn) – Transport order confirmation – Xác nhận đơn hàng vận chuyển |
817 | 供应商交货准时率 (gōngyìng shāng jiāohuò zhǔnshí lǜ) – Supplier on-time delivery rate – Tỷ lệ giao hàng đúng hạn của nhà cung cấp |
818 | 库存管理指标 (kùcún guǎnlǐ zhǐbiāo) – Inventory management metrics – Chỉ tiêu quản lý tồn kho |
819 | 采购部门 (cǎigòu bùmén) – Procurement department – Bộ phận mua sắm |
820 | 运输成本监控 (yùnshū chéngběn jiānkòng) – Transport cost monitoring – Giám sát chi phí vận chuyển |
821 | 供应商评估结果 (gōngyìng shāng pínggū jiéguǒ) – Supplier evaluation results – Kết quả đánh giá nhà cung cấp |
822 | 库存控制系统 (kùcún kòngzhì xìtǒng) – Inventory control system – Hệ thống kiểm soát tồn kho |
823 | 采购预算调整 (cǎigòu yùsuàn tiáozhěng) – Procurement budget adjustment – Điều chỉnh ngân sách mua sắm |
824 | 运输安全 (yùnshū ānquán) – Transport safety – An toàn vận chuyển |
825 | 库存水平 (kùcún shuǐpíng) – Inventory level – Mức tồn kho |
826 | 采购申请 (cǎigòu shēnqǐng) – Procurement request – Yêu cầu mua sắm |
827 | 库存管理规范 (kùcún guǎnlǐ guīfàn) – Inventory management standard – Quy chuẩn quản lý tồn kho |
828 | 采购项目 (cǎigòu xiàngmù) – Procurement project – Dự án mua sắm |
829 | 运输延迟 (yùnshū yánchí) – Transport delay – Trì hoãn vận chuyển |
830 | 供应商协作 (gōngyìng shāng xiézuò) – Supplier collaboration – Hợp tác với nhà cung cấp |
831 | 库存订单处理 (kùcún dìngdān chǔlǐ) – Inventory order processing – Xử lý đơn hàng tồn kho |
832 | 采购合同签署 (cǎigòu hétóng qiānshǔ) – Procurement contract signing – Ký kết hợp đồng mua sắm |
833 | 运输调度 (yùnshū diàodù) – Transport dispatch – Điều độ vận chuyển |
834 | 供应商产品质量 (gōngyìng shāng chǎnpǐn zhìliàng) – Supplier product quality – Chất lượng sản phẩm nhà cung cấp |
835 | 库存短缺 (kùcún duǎnquē) – Inventory shortage – Thiếu hụt tồn kho |
836 | 采购退款 (cǎigòu tuìkuǎn) – Procurement refund – Hoàn tiền mua sắm |
837 | 运输管理系统 (yùnshū guǎnlǐ xìtǒng) – Transport management system – Hệ thống quản lý vận chuyển |
838 | 供应商评估标准 (gōngyìng shāng pínggū biāozhǔn) – Supplier evaluation criteria – Tiêu chí đánh giá nhà cung cấp |
839 | 库存定期检查 (kùcún dìngqī jiǎnchá) – Regular inventory check – Kiểm tra tồn kho định kỳ |
840 | 采购验收 (cǎigòu yànshōu) – Procurement acceptance – Kiểm tra nhận hàng mua sắm |
841 | 运输单据管理 (yùnshū dānjù guǎnlǐ) – Transport document management – Quản lý chứng từ vận chuyển |
842 | 供应商价格管理 (gōngyìng shāng jiàgé guǎnlǐ) – Supplier price management – Quản lý giá của nhà cung cấp |
843 | 库存调动 (kùcún diàodòng) – Inventory transfer – Chuyển kho tồn kho |
844 | 运输成本预测 (yùnshū chéngběn yùcè) – Transport cost forecasting – Dự báo chi phí vận chuyển |
845 | 供应商销售策略 (gōngyìng shāng xiāoshòu cèlüè) – Supplier sales strategy – Chiến lược bán hàng của nhà cung cấp |
846 | 库存出库率 (kùcún chūkù lǜ) – Inventory outbound rate – Tỷ lệ xuất kho tồn kho |
847 | 采购合同履行情况 (cǎigòu hétóng lǚxíng qíngkuàng) – Procurement contract performance – Tình hình thực hiện hợp đồng mua sắm |
848 | 运输成本优化方案 (yùnshū chéngběn yōuhuà fāng’àn) – Transport cost optimization plan – Kế hoạch tối ưu hóa chi phí vận chuyển |
849 | 供应商支付条件 (gōngyìng shāng zhīfù tiáojiàn) – Supplier payment terms – Điều kiện thanh toán nhà cung cấp |
850 | 采购合同评审 (cǎigòu hétóng píngshěn) – Procurement contract review – Đánh giá hợp đồng mua sắm |
851 | 运输服务费用 (yùnshū fúwù fèiyòng) – Transport service fee – Phí dịch vụ vận chuyển |
852 | 供应商合规性检查 (gōngyìng shāng héguī xìng jiǎnchá) – Supplier compliance inspection – Kiểm tra tuân thủ của nhà cung cấp |
853 | 库存溢出 (kùcún yìchū) – Inventory overflow – Tồn kho dư thừa |
854 | 运输需求 (yùnshū xūqiú) – Transport demand – Nhu cầu vận chuyển |
855 | 供应商交付能力 (gōngyìng shāng jiāofù nénglì) – Supplier delivery capability – Khả năng giao hàng của nhà cung cấp |
856 | 库存预留 (kùcún yùliú) – Inventory reservation – Dự trữ tồn kho |
857 | 采购应急计划 (cǎigòu yìngjí jìhuà) – Procurement contingency plan – Kế hoạch dự phòng mua sắm |
858 | 运输安全检查 (yùnshū ānquán jiǎnchá) – Transport safety inspection – Kiểm tra an toàn vận chuyển |
859 | 供应商激励政策 (gōngyìng shāng jīlì zhèngcè) – Supplier incentive policy – Chính sách khuyến khích nhà cung cấp |
860 | 库存配送 (kùcún pèisòng) – Inventory distribution – Phân phối tồn kho |
861 | 采购价格清单 (cǎigòu jiàgé qīngdān) – Procurement price list – Danh sách giá mua sắm |
862 | 供应商退货 (gōngyìng shāng tuìhuò) – Supplier return – Trả lại hàng từ nhà cung cấp |
863 | 库存报废 (kùcún bàofèi) – Inventory scrap – Hủy bỏ tồn kho |
864 | 采购付款计划 (cǎigòu zhīfù jìhuà) – Procurement payment plan – Kế hoạch thanh toán mua sắm |
865 | 运输合同条款 (yùnshū héhuì tiáokuǎn) – Transport contract terms – Điều khoản hợp đồng vận chuyển |
866 | 供应商评估模型 (gōngyìng shāng pínggū móxíng) – Supplier evaluation model – Mô hình đánh giá nhà cung cấp |
867 | 库存损失 (kùcún sǔnhuài) – Inventory loss – Mất mát tồn kho |
868 | 采购需求预测 (cǎigòu xūqiú yùcè) – Procurement demand forecasting – Dự báo nhu cầu mua sắm |
869 | 运输协议更新 (yùnshū xiéyì gēngxīn) – Transport agreement update – Cập nhật thỏa thuận vận chuyển |
870 | 采购货物验收标准 (cǎigòu huòwù yànshōu biāozhǔn) – Procurement goods acceptance criteria – Tiêu chuẩn kiểm tra hàng hóa mua sắm |
871 | 运输信息管理 (yùnshū xìnxī guǎnlǐ) – Transport information management – Quản lý thông tin vận chuyển |
872 | 供应商绩效指标 (gōngyìng shāng jìxiào zhǐbiāo) – Supplier performance indicators – Chỉ số hiệu suất nhà cung cấp |
873 | 库存提前预警 (kùcún tíqián yùjǐng) – Early inventory warning – Cảnh báo tồn kho sớm |
874 | 采购目标设定 (cǎigòu mùbiāo shèdìng) – Procurement goal setting – Đặt mục tiêu mua sắm |
875 | 运输质量控制 (yùnshū zhìliàng kòngzhì) – Transport quality control – Kiểm soát chất lượng vận chuyển |
876 | 采购产品检查 (cǎigòu chǎnpǐn jiǎnchá) – Procurement product inspection – Kiểm tra sản phẩm mua sắm |
877 | 运输协议谈判 (yùnshū xiéyì tánpàn) – Transport agreement negotiation – Đàm phán thỏa thuận vận chuyển |
878 | 供应商评审报告 (gōngyìng shāng píngshěn bàogào) – Supplier review report – Báo cáo đánh giá nhà cung cấp |
879 | 采购订单状态 (cǎigòu dìngdān zhuàngtài) – Purchase order status – Tình trạng đơn hàng mua sắm |
880 | 运输配载 (yùnshū pèizài) – Transport loading – Tải hàng vận chuyển |
881 | 供应商交货期 (gōngyìng shāng jiāohuò qī) – Supplier delivery period – Thời gian giao hàng nhà cung cấp |
882 | 库存成本控制 (kùcún chéngběn kòngzhì) – Inventory cost control – Kiểm soát chi phí tồn kho |
883 | 采购合同履行情况跟踪 (cǎigòu hétóng lǚxíng qíngkuàng gēnzōng) – Procurement contract performance tracking – Theo dõi tình hình thực hiện hợp đồng mua sắm |
884 | 库存供应计划 (kùcún gōngyìng jìhuà) – Inventory supply plan – Kế hoạch cung cấp tồn kho |
885 | 采购付款审核 (cǎigòu zhīfù shěnhé) – Procurement payment audit – Kiểm tra thanh toán mua sắm |
886 | 运输途径选择 (yùnshū tújìng xuǎnzé) – Transport route selection – Lựa chọn lộ trình vận chuyển |
887 | 库存日常管理 (kùcún rìcháng guǎnlǐ) – Daily inventory management – Quản lý tồn kho hàng ngày |
888 | 采购验收标准 (cǎigòu yànshōu biāozhǔn) – Procurement acceptance standards – Tiêu chuẩn tiếp nhận mua sắm |
889 | 采购成本优化 (cǎigòu chéngběn yōuhuà) – Procurement cost optimization – Tối ưu hóa chi phí mua sắm |
890 | 运输项目评估 (yùnshū xiàngmù pínggū) – Transport project evaluation – Đánh giá dự án vận chuyển |
891 | 供应商评估标准化 (gōngyìng shāng pínggū biāozhǔnhuà) – Supplier evaluation standardization – Chuẩn hóa đánh giá nhà cung cấp |
892 | 库存过期管理 (kùcún guòqī guǎnlǐ) – Inventory expiration management – Quản lý hạn sử dụng tồn kho |
893 | 采购需求审批 (cǎigòu xūqiú shěnpī) – Procurement demand approval – Phê duyệt nhu cầu mua sắm |
894 | 运输服务商选择 (yùnshū fúwù shāng xuǎnzé) – Transport service provider selection – Lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển |
895 | 库存销售预测 (kùcún xiāoshòu yùcè) – Inventory sales forecasting – Dự báo doanh thu tồn kho |
896 | 采购需求分析报告 (cǎigòu xūqiú fēnxī bàogào) – Procurement demand analysis report – Báo cáo phân tích nhu cầu mua sắm |
897 | 运输流程监控 (yùnshū liúchéng jiānkòng) – Transport process monitoring – Giám sát quy trình vận chuyển |
898 | 供应商支付协议 (gōngyìng shāng zhīfù xiéyì) – Supplier payment agreement – Thỏa thuận thanh toán nhà cung cấp |
899 | 库存损坏 (kùcún sǔnhuài) – Inventory damage – Hư hỏng tồn kho |
900 | 采购订单履行 (cǎigòu dìngdān lǚxíng) – Procurement order fulfillment – Thực hiện đơn hàng mua sắm |
901 | 运输时间管理 (yùnshū shíjiān guǎnlǐ) – Transport time management – Quản lý thời gian vận chuyển |
902 | 供应商质量评估 (gōngyìng shāng zhìliàng pínggū) – Supplier quality assessment – Đánh giá chất lượng nhà cung cấp |
903 | 采购供应商筛选 (cǎigòu gōngyìng shāng shāixuǎn) – Procurement supplier selection – Lựa chọn nhà cung cấp mua sắm |
904 | 运输协议管理 (yùnshū xiéyì guǎnlǐ) – Transport agreement management – Quản lý thỏa thuận vận chuyển |
905 | 供应商风险评估 (gōngyìng shāng fēngxiǎn pínggū) – Supplier risk assessment – Đánh giá rủi ro nhà cung cấp |
906 | 库存周期优化 (kùcún zhōuqī yōuhuà) – Inventory cycle optimization – Tối ưu hóa chu kỳ tồn kho |
907 | 采购合同终止 (cǎigòu hétóng zhōngzhǐ) – Procurement contract termination – Chấm dứt hợp đồng mua sắm |
908 | 运输进度跟踪 (yùnshū jìndù gēnzōng) – Transport progress tracking – Theo dõi tiến độ vận chuyển |
909 | 供应商沟通管理 (gōngyìng shāng gōutōng guǎnlǐ) – Supplier communication management – Quản lý giao tiếp với nhà cung cấp |
910 | 采购审核流程 (cǎigòu shěnhé liúchéng) – Procurement audit process – Quy trình kiểm tra mua sắm |
911 | 运输投诉处理 (yùnshū tóusù chǔlǐ) – Transport complaint handling – Xử lý khiếu nại vận chuyển |
912 | 库存损失控制 (kùcún sǔnhuài kòngzhì) – Inventory loss control – Kiểm soát mất mát tồn kho |
913 | 采购合同管理系统 (cǎigòu hétóng guǎnlǐ xìtǒng) – Procurement contract management system – Hệ thống quản lý hợp đồng mua sắm |
914 | 运输质量标准 (yùnshū zhìliàng biāozhǔn) – Transport quality standards – Tiêu chuẩn chất lượng vận chuyển |
915 | 供应商备货情况 (gōngyìng shāng bèihuò qíngkuàng) – Supplier stock availability – Tình trạng sẵn có hàng của nhà cung cấp |
916 | 采购成本预测 (cǎigòu chéngběn yùcè) – Procurement cost forecasting – Dự báo chi phí mua sắm |
917 | 运输风险管理 (yùnshū fēngxiǎn guǎnlǐ) – Transport risk management – Quản lý rủi ro vận chuyển |
918 | 供应商绩效管理 (gōngyìng shāng jìxiào guǎnlǐ) – Supplier performance management – Quản lý hiệu suất nhà cung cấp |
919 | 运输成本分配 (yùnshū chéngběn fēnpèi) – Transport cost allocation – Phân bổ chi phí vận chuyển |
920 | 采购价格审核 (cǎigòu jiàgé shěnhé) – Procurement price review – Xem xét giá mua sắm |
921 | 供应商库存监控 (gōngyìng shāng kùcún jiānkòng) – Supplier inventory monitoring – Giám sát tồn kho nhà cung cấp |
922 | 采购订单取消 (cǎigòu dìngdān qǔxiāo) – Procurement order cancellation – Hủy bỏ đơn hàng mua sắm |
923 | 运输合同履行 (yùnshū héhuì lǚxíng) – Transport contract fulfillment – Thực hiện hợp đồng vận chuyển |
924 | 供应商出货记录 (gōngyìng shāng chūhuò jìlù) – Supplier shipment record – Hồ sơ giao hàng của nhà cung cấp |
925 | 库存量分析 (kùcún liàng fēnxī) – Inventory quantity analysis – Phân tích lượng tồn kho |
926 | 采购调研 (cǎigòu diàoyán) – Procurement research – Nghiên cứu mua sắm |
927 | 运输标书 (yùnshū biāoshū) – Transport tender – Hồ sơ đấu thầu vận chuyển |
928 | 供应商付款延期 (gōngyìng shāng fùkuǎn yánqī) – Supplier payment extension – Gia hạn thanh toán nhà cung cấp |
929 | 采购合同履行状态 (cǎigòu hétóng lǚxíng zhuàngtài) – Procurement contract performance status – Tình trạng thực hiện hợp đồng mua sắm |
930 | 运输标识 (yùnshū biāoshí) – Transport labeling – Dán nhãn vận chuyển |
931 | 采购付款调度 (cǎigòu zhīfù diàodù) – Procurement payment scheduling – Lập kế hoạch thanh toán mua sắm |
932 | 供应商信用评估系统 (gōngyìng shāng xìnyòng pínggū xìtǒng) – Supplier credit evaluation system – Hệ thống đánh giá tín dụng nhà cung cấp |
933 | 库存管理审计 (kùcún guǎnlǐ shěnjì) – Inventory management audit – Kiểm toán quản lý tồn kho |
934 | 采购需求评估 (cǎigòu xūqiú pínggū) – Procurement demand evaluation – Đánh giá nhu cầu mua sắm |
935 | 运输服务质量评估 (yùnshū fúwù zhìliàng pínggū) – Transport service quality evaluation – Đánh giá chất lượng dịch vụ vận chuyển |
936 | 供应商绩效跟踪 (gōngyìng shāng jìxiào gēnzōng) – Supplier performance tracking – Theo dõi hiệu suất nhà cung cấp |
937 | 运输效率分析 (yùnshū xiàolǜ fēnxī) – Transport efficiency analysis – Phân tích hiệu quả vận chuyển |
938 | 供应商采购协议 (gōngyìng shāng cǎigòu xiéyì) – Supplier procurement agreement – Thỏa thuận mua sắm nhà cung cấp |
939 | 库存动态监控 (kùcún dòngtài jiānkòng) – Inventory dynamic monitoring – Giám sát động thái tồn kho |
940 | 采购支付流程 (cǎigòu zhīfù liúchéng) – Procurement payment process – Quy trình thanh toán mua sắm |
941 | 库存产品分析 (kùcún chǎnpǐn fēnxī) – Inventory product analysis – Phân tích sản phẩm tồn kho |
942 | 采购需求变更 (cǎigòu xūqiú biàngēng) – Procurement demand change – Thay đổi nhu cầu mua sắm |
943 | 供应商供应能力 (gōngyìng shāng gōngyìng nénglì) – Supplier supply capability – Khả năng cung cấp của nhà cung cấp |
944 | 库存报废管理 (kùcún bàofèi guǎnlǐ) – Inventory scrap management – Quản lý hủy bỏ tồn kho |
945 | 采购清单 (cǎigòu qīngdān) – Procurement list – Danh sách mua sắm |
946 | 供应商生产能力 (gōngyìng shāng shēngchǎn nénglì) – Supplier production capacity – Khả năng sản xuất của nhà cung cấp |
947 | 库存监控系统 (kùcún jiānkòng xìtǒng) – Inventory monitoring system – Hệ thống giám sát tồn kho |
948 | 采购任务分配 (cǎigòu rènwù fēnpèi) – Procurement task allocation – Phân bổ nhiệm vụ mua sắm |
949 | 运输成本分配方法 (yùnshū chéngběn fēnpèi fāngfǎ) – Transport cost allocation method – Phương pháp phân bổ chi phí vận chuyển |
950 | 供应商资质审核 (gōngyìng shāng zīzhì shěnhé) – Supplier qualification review – Xem xét đủ điều kiện nhà cung cấp |
951 | 库存管理软件工具 (kùcún guǎnlǐ ruǎnjiàn gōngjù) – Inventory management software tools – Công cụ phần mềm quản lý tồn kho |
952 | 采购计划执行 (cǎigòu jìhuà zhíxíng) – Procurement plan implementation – Thực hiện kế hoạch mua sắm |
953 | 运输标志设计 (yùnshū biāozhì shèjì) – Transport signage design – Thiết kế biển hiệu vận chuyển |
954 | 库存清单更新 (kùcún qīngdān gēngxīn) – Inventory list update – Cập nhật danh sách tồn kho |
955 | 供应商发货记录 (gōngyìng shāng fāhuò jìlù) – Supplier shipment records – Hồ sơ giao hàng nhà cung cấp |
956 | 库存预警系统 (kùcún yùjǐng xìtǒng) – Inventory alert system – Hệ thống cảnh báo tồn kho |
957 | 采购订单处理 (cǎigòu dìngdān chǔlǐ) – Procurement order processing – Xử lý đơn hàng mua sắm |
958 | 运输安全评估 (yùnshū ānquán pínggū) – Transport safety assessment – Đánh giá an toàn vận chuyển |
959 | 库存调拨 (kùcún diàobō) – Inventory transfer – Chuyển kho tồn kho |
960 | 采购配送计划 (cǎigòu pèisòng jìhuà) – Procurement distribution plan – Kế hoạch phân phối mua sắm |
961 | 运输时间评估 (yùnshū shíjiān pínggū) – Transport time evaluation – Đánh giá thời gian vận chuyển |
962 | 库存周转率分析 (kùcún zhōuzhuǎn lǜ fēnxī) – Inventory turnover rate analysis – Phân tích tỷ lệ luân chuyển tồn kho |
963 | 采购预算审核 (cǎigòu yùsuàn shěnhé) – Procurement budget review – Kiểm tra ngân sách mua sắm |
964 | 供应商退货政策 (gōngyìng shāng tuìhuò zhèngcè) – Supplier return policy – Chính sách đổi trả nhà cung cấp |
965 | 库存管理计划 (kùcún guǎnlǐ jìhuà) – Inventory management plan – Kế hoạch quản lý tồn kho |
966 | 采购订单确认 (cǎigòu dìngdān quèrèn) – Procurement order confirmation – Xác nhận đơn hàng mua sắm |
967 | 运输货物追踪 (yùnshū huòwù zhuīzōng) – Transport cargo tracking – Theo dõi hàng hóa vận chuyển |
968 | 供应商资质认证 (gōngyìng shāng zīzhì rènzhèng) – Supplier qualification certification – Chứng nhận đủ điều kiện nhà cung cấp |
969 | 库存差异报告 (kùcún chāyì bàogào) – Inventory discrepancy report – Báo cáo sự chênh lệch tồn kho |
970 | 供应商跟踪系统 (gōngyìng shāng gēnzōng xìtǒng) – Supplier tracking system – Hệ thống theo dõi nhà cung cấp |
971 | 库存损耗率 (kùcún sǔnhào lǜ) – Inventory loss rate – Tỷ lệ mất mát tồn kho |
972 | 采购周期 (cǎigòu zhōuqī) – Procurement cycle – Chu kỳ mua sắm |
973 | 运输调度系统 (yùnshū diàodù xìtǒng) – Transport scheduling system – Hệ thống lên lịch vận chuyển |
974 | 供应商质量体系 (gōngyìng shāng zhìliàng tǐxì) – Supplier quality system – Hệ thống chất lượng nhà cung cấp |
975 | 库存过期检查 (kùcún guòqī jiǎnchá) – Inventory expiration check – Kiểm tra hạn sử dụng tồn kho |
976 | 运输方案选择 (yùnshū fāng’àn xuǎnzé) – Transport solution selection – Lựa chọn giải pháp vận chuyển |
977 | 供应商库存监控系统 (gōngyìng shāng kùcún jiānkòng xìtǒng) – Supplier inventory monitoring system – Hệ thống giám sát tồn kho nhà cung cấp |
978 | 库存优化分析 (kùcún yōuhuà fēnxī) – Inventory optimization analysis – Phân tích tối ưu hóa tồn kho |
979 | 采购订单履行状态 (cǎigòu dìngdān lǚxíng zhuàngtài) – Procurement order fulfillment status – Tình trạng thực hiện đơn hàng mua sắm |
980 | 运输服务提供商 (yùnshū fúwù tígōng shāng) – Transport service provider – Nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển |
981 | 供应商付款计划 (gōngyìng shāng fùkuǎn jìhuà) – Supplier payment schedule – Kế hoạch thanh toán nhà cung cấp |
982 | 运输设备管理 (yùnshū shèbèi guǎnlǐ) – Transport equipment management – Quản lý thiết bị vận chuyển |
983 | 供应商库存管理系统 (gōngyìng shāng kùcún guǎnlǐ xìtǒng) – Supplier inventory management system – Hệ thống quản lý tồn kho nhà cung cấp |
984 | 库存积压 (kùcún jīyā) – Inventory backlog – Tồn kho bị chậm |
985 | 采购供应链优化 (cǎigòu gōngyìng liàn yōuhuà) – Procurement supply chain optimization – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng mua sắm |
986 | 供应商价格协议 (gōngyìng shāng jiàgé xiéyì) – Supplier price agreement – Thỏa thuận giá nhà cung cấp |
987 | 库存管理政策 (kùcún guǎnlǐ zhèngcè) – Inventory management policy – Chính sách quản lý tồn kho |
988 | 采购计划执行进度 (cǎigòu jìhuà zhíxíng jìndù) – Procurement plan execution progress – Tiến độ thực hiện kế hoạch mua sắm |
989 | 供应商合同签订 (gōngyìng shāng hétóng qiāndìng) – Supplier contract signing – Ký kết hợp đồng nhà cung cấp |
990 | 运输服务质量监控 (yùnshū fúwù zhìliàng jiānkòng) – Transport service quality monitoring – Giám sát chất lượng dịch vụ vận chuyển |
991 | 供应商财务审查 (gōngyìng shāng cáiwù shěnchá) – Supplier financial review – Xem xét tài chính nhà cung cấp |
992 | 库存流动性 (kùcún liúdòngxìng) – Inventory liquidity – Tính thanh khoản tồn kho |
993 | 采购过程透明度 (cǎigòu guòchéng tòumíngdù) – Procurement process transparency – Tính minh bạch trong quy trình mua sắm |
994 | 运输调度优化 (yùnshū diàodù yōuhuà) – Transport scheduling optimization – Tối ưu hóa việc lên lịch vận chuyển |
995 | 库存维护 (kùcún wéihù) – Inventory maintenance – Bảo trì tồn kho |
996 | 采购需求管理 (cǎigòu xūqiú guǎnlǐ) – Procurement demand management – Quản lý nhu cầu mua sắm |
997 | 运输合同执行 (yùnshū héhuì zhíxíng) – Transport contract execution – Thực hiện hợp đồng vận chuyển |
998 | 供应商绩效评估系统 (gōngyìng shāng jìxiào pínggū xìtǒng) – Supplier performance evaluation system – Hệ thống đánh giá hiệu suất nhà cung cấp |
999 | 库存变动报告 (kùcún biàndòng bàogào) – Inventory fluctuation report – Báo cáo biến động tồn kho |
1000 | 运输服务合同 (yùnshū fúwù héhuì) – Transport service contract – Hợp đồng dịch vụ vận chuyển |
1001 | 供应商管理平台 (gōngyìng shāng guǎnlǐ píngtái) – Supplier management platform – Nền tảng quản lý nhà cung cấp |
1002 | 库存核算 (kùcún hésuàn) – Inventory accounting – Kế toán tồn kho |
1003 | 采购调度系统 (cǎigòu diàodù xìtǒng) – Procurement scheduling system – Hệ thống lập kế hoạch mua sắm |
1004 | 运输调度员 (yùnshū diàodù yuán) – Transport scheduler – Nhân viên lập lịch vận chuyển |
1005 | 库存周转时间 (kùcún zhōuzhuǎn shíjiān) – Inventory turnover time – Thời gian luân chuyển tồn kho |
1006 | 采购政策调整 (cǎigòu zhèngcè tiáozhěng) – Procurement policy adjustment – Điều chỉnh chính sách mua sắm |
1007 | 运输路线优化 (yùnshū lùxiàn yōuhuà) – Transport route optimization – Tối ưu hóa lộ trình vận chuyển |
1008 | 供应商反馈 (gōngyìng shāng fǎnkuì) – Supplier feedback – Phản hồi từ nhà cung cấp |
1009 | 库存结算 (kùcún jiésuàn) – Inventory settlement – Thanh toán tồn kho |
1010 | 采购信用管理 (cǎigòu xìnyòng guǎnlǐ) – Procurement credit management – Quản lý tín dụng mua sắm |
1011 | 库存数据分析报告 (kùcún shùjù fēnxī bàogào) – Inventory data analysis report – Báo cáo phân tích dữ liệu tồn kho |
1012 | 运输损坏赔偿 (yùnshū sǔnhuài péicháng) – Transport damage compensation – Bồi thường thiệt hại vận chuyển |
1013 | 供应商订单履行 (gōngyìng shāng dìngdān lǚxíng) – Supplier order fulfillment – Thực hiện đơn hàng nhà cung cấp |
1014 | 采购资源规划 (cǎigòu zīyuán guīhuà) – Procurement resource planning – Lập kế hoạch nguồn lực mua sắm |
1015 | 运输费用预算 (yùnshū fèiyòng yùsuàn) – Transport cost budget – Ngân sách chi phí vận chuyển |
1016 | 供应商信任度 (gōngyìng shāng xìnrèn dù) – Supplier trustworthiness – Độ tin cậy của nhà cung cấp |
1017 | 库存管理模式 (kùcún guǎnlǐ móshì) – Inventory management model – Mô hình quản lý tồn kho |
1018 | 运输调度软件 (yùnshū diàodù ruǎnjiàn) – Transport scheduling software – Phần mềm lên lịch vận chuyển |
1019 | 库存安全水平 (kùcún ānquán shuǐpíng) – Inventory security level – Mức độ an toàn của tồn kho |
1020 | 运输信息追踪 (yùnshū xìnxī zhuīzōng) – Transport information tracking – Theo dõi thông tin vận chuyển |
1021 | 库存物料管理 (kùcún wùliào guǎnlǐ) – Inventory material management – Quản lý vật liệu tồn kho |
1022 | 运输费用核算 (yùnshū fèiyòng hésuàn) – Transport cost accounting – Kế toán chi phí vận chuyển |
1023 | 供应商评价体系 (gōngyìng shāng píngjià tǐxì) – Supplier evaluation system – Hệ thống đánh giá nhà cung cấp |
1024 | 库存监控平台 (kùcún jiānkòng píngtái) – Inventory monitoring platform – Nền tảng giám sát tồn kho |
1025 | 供应商库存水平 (gōngyìng shāng kùcún shuǐpíng) – Supplier inventory level – Mức tồn kho của nhà cung cấp |
1026 | 库存损失控制 (kùcún sǔnshī kòngzhì) – Inventory loss control – Kiểm soát tổn thất tồn kho |
1027 | 采购信息共享 (cǎigòu xìnxī gòngxiǎng) – Procurement information sharing – Chia sẻ thông tin mua sắm |
1028 | 供应商服务质量 (gōngyìng shāng fúwù zhìliàng) – Supplier service quality – Chất lượng dịch vụ của nhà cung cấp |
1029 | 库存紧张 (kùcún jǐnzhāng) – Inventory shortage – Thiếu hụt tồn kho |
1030 | 采购订单生成 (cǎigòu dìngdān shēngchéng) – Procurement order generation – Tạo đơn hàng mua sắm |
1031 | 供应商调研 (gōngyìng shāng diàoyán) – Supplier research – Nghiên cứu nhà cung cấp |
1032 | 库存盘点 (kùcún pándiǎn) – Inventory stocktaking – Kiểm kê tồn kho |
1033 | 采购资源整合 (cǎigòu zīyuán zhěnghé) – Procurement resource integration – Tích hợp nguồn lực mua sắm |
1034 | 库存优化方案 (kùcún yōuhuà fāng’àn) – Inventory optimization plan – Kế hoạch tối ưu hóa tồn kho |
1035 | 采购管理系统 (cǎigòu guǎnlǐ xìtǒng) – Procurement management system – Hệ thống quản lý mua sắm |
1036 | 运输线路优化 (yùnshū xiànlù yōuhuà) – Transport route optimization – Tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển |
1037 | 供应商发货情况 (gōngyìng shāng fāhuò qíngkuàng) – Supplier shipment status – Tình trạng giao hàng của nhà cung cấp |
1038 | 库存出入库管理 (kùcún chūrùkù guǎnlǐ) – Inventory inbound and outbound management – Quản lý nhập xuất tồn kho |
1039 | 采购计划实施 (cǎigòu jìhuà shíshī) – Procurement plan implementation – Thực hiện kế hoạch mua sắm |
1040 | 运输协议条款 (yùnshū xiéyì tiáokuǎn) – Transport agreement terms – Điều khoản thỏa thuận vận chuyển |
1041 | 供应商评价标准 (gōngyìng shāng píngjià biāozhǔn) – Supplier evaluation criteria – Tiêu chí đánh giá nhà cung cấp |
1042 | 采购订单审核 (cǎigòu dìngdān shěnhé) – Procurement order review – Xem xét đơn hàng mua sắm |
1043 | 供应商资金管理 (gōngyìng shāng zījīn guǎnlǐ) – Supplier fund management – Quản lý quỹ nhà cung cấp |
1044 | 库存控制策略 (kùcún kòngzhì cèlüè) – Inventory control strategy – Chiến lược kiểm soát tồn kho |
1045 | 采购预算编制 (cǎigòu yùsuàn biānzhì) – Procurement budget preparation – Lập ngân sách mua sắm |
1046 | 供应商信用评估 (gōngyìng shāng xìnyòng pínggū) – Supplier credit assessment – Đánh giá tín dụng nhà cung cấp |
1047 | 库存数据报告 (kùcún shùjù bàogào) – Inventory data report – Báo cáo dữ liệu tồn kho |
1048 | 采购招标 (cǎigòu zhāobiāo) – Procurement tendering – Mời thầu mua sắm |
1049 | 供应商开发管理 (gōngyìng shāng kāifā guǎnlǐ) – Supplier development management – Quản lý phát triển nhà cung cấp |
1050 | 采购合同履行情况 (cǎigòu hétóng lǚxíng qíngkuàng) – Procurement contract fulfillment status – Tình trạng thực hiện hợp đồng mua sắm |
1051 | 供应商招募 (gōngyìng shāng zhāomù) – Supplier recruitment – Tuyển chọn nhà cung cấp |
1052 | 库存存储条件 (kùcún cúnchǔ tiáojiàn) – Inventory storage conditions – Điều kiện lưu trữ tồn kho |
1053 | 采购服务供应商 (cǎigòu fúwù gōngyìng shāng) – Procurement service provider – Nhà cung cấp dịch vụ mua sắm |
1054 | 运输配送计划 (yùnshū pèisòng jìhuà) – Transport delivery plan – Kế hoạch giao hàng vận chuyển |
1055 | 采购合同谈判 (cǎigòu hétóng tánpàn) – Procurement contract negotiation – Thương lượng hợp đồng mua sắm |
1056 | 采购价格协商 (cǎigòu jiàgé xiéshāng) – Procurement price negotiation – Thương lượng giá mua sắm |
1057 | 运输安全性 (yùnshū ānquán xìng) – Transport safety – An toàn vận chuyển |
1058 | 供应商配送能力 (gōngyìng shāng pèisòng nénglì) – Supplier delivery capacity – Năng lực giao hàng của nhà cung cấp |
1059 | 采购风险评估报告 (cǎigòu fēngxiǎn pínggū bàogào) – Procurement risk assessment report – Báo cáo đánh giá rủi ro mua sắm |
1060 | 供应商质量审查 (gōngyìng shāng zhìliàng shěnchá) – Supplier quality audit – Kiểm tra chất lượng nhà cung cấp |
1061 | 库存转移 (kùcún zhuǎnyí) – Inventory transfer – Chuyển kho tồn kho |
1062 | 采购策略 (cǎigòu cèlüè) – Procurement strategy – Chiến lược mua sắm |
1063 | 运输订单管理 (yùnshū dìngdān guǎnlǐ) – Transport order management – Quản lý đơn hàng vận chuyển |
1064 | 供应商发票审核 (gōngyìng shāng fāpiào shěnhé) – Supplier invoice review – Xem xét hóa đơn nhà cung cấp |
1065 | 库存规划 (kùcún guīhuà) – Inventory planning – Lập kế hoạch tồn kho |
1066 | 采购物料清单 (cǎigòu wùliào qīngdān) – Procurement materials list – Danh sách vật liệu mua sắm |
1067 | 运输问题跟踪 (yùnshū wèntí gēnzōng) – Transport issue tracking – Theo dõi vấn đề vận chuyển |
1068 | 供应商付款管理 (gōngyìng shāng fùkuǎn guǎnlǐ) – Supplier payment management – Quản lý thanh toán nhà cung cấp |
1069 | 库存管理系统升级 (kùcún guǎnlǐ xìtǒng shēngjí) – Inventory management system upgrade – Nâng cấp hệ thống quản lý tồn kho |
1070 | 运输任务分配 (yùnshū rènwù fēnpèi) – Transport task allocation – Phân bổ nhiệm vụ vận chuyển |
1071 | 供应商绩效监控 (gōngyìng shāng jìxiào jiānkòng) – Supplier performance monitoring – Giám sát hiệu suất nhà cung cấp |
1072 | 采购目标 (cǎigòu mùbiāo) – Procurement objective – Mục tiêu mua sắm |
1073 | 供应商合同修改 (gōngyìng shāng hétóng xiūgǎi) – Supplier contract modification – Sửa đổi hợp đồng nhà cung cấp |
1074 | 库存数据更新 (kùcún shùjù gēngxīn) – Inventory data update – Cập nhật dữ liệu tồn kho |
1075 | 运输路线选择 (yùnshū lùxiàn xuǎnzé) – Transport route selection – Lựa chọn lộ trình vận chuyển |
1076 | 供应商评级 (gōngyìng shāng píngjí) – Supplier rating – Xếp hạng nhà cung cấp |
1077 | 采购物料跟踪 (cǎigòu wùliào gēnzōng) – Procurement materials tracking – Theo dõi vật liệu mua sắm |
1078 | 供应商数据分析 (gōngyìng shāng shùjù fēnxī) – Supplier data analysis – Phân tích dữ liệu nhà cung cấp |
1079 | 库存系统集成 (kùcún xìtǒng jíchéng) – Inventory system integration – Tích hợp hệ thống tồn kho |
1080 | 采购价格监控 (cǎigòu jiàgé jiānkòng) – Procurement price monitoring – Giám sát giá mua sắm |
1081 | 运输时效监控 (yùnshū shíxiào jiānkòng) – Transport timeliness monitoring – Giám sát thời gian vận chuyển |
1082 | 供应商风险控制 (gōngyìng shāng fēngxiǎn kòngzhì) – Supplier risk control – Kiểm soát rủi ro nhà cung cấp |
1083 | 采购订单跟踪 (cǎigòu dìngdān gēnzōng) – Procurement order tracking – Theo dõi đơn hàng mua sắm |
1084 | 运输进度报告 (yùnshū jìndù bàogào) – Transport progress report – Báo cáo tiến độ vận chuyển |
1085 | 供应商交货管理 (gōngyìng shāng jiāohuò guǎnlǐ) – Supplier delivery management – Quản lý giao hàng nhà cung cấp |
1086 | 库存数据整合 (kùcún shùjù zhěnghé) – Inventory data integration – Tích hợp dữ liệu tồn kho |
1087 | 采购合同审查 (cǎigòu hétóng shěnchá) – Procurement contract review – Xem xét hợp đồng mua sắm |
1088 | 运输效率 (yùnshū xiàolǜ) – Transport efficiency – Hiệu quả vận chuyển |
1089 | 供应商履约 (gōngyìng shāng lǚyuē) – Supplier performance – Hiệu suất thực hiện hợp đồng của nhà cung cấp |
1090 | 运输货物监控 (yùnshū huòwù jiānkòng) – Transport goods monitoring – Giám sát hàng hóa vận chuyển |
1091 | 采购目标管理 (cǎigòu mùbiāo guǎnlǐ) – Procurement objective management – Quản lý mục tiêu mua sắm |
1092 | 运输费用核查 (yùnshū fèiyòng héchá) – Transport cost verification – Kiểm tra chi phí vận chuyển |
1093 | 供应商成本控制 (gōngyìng shāng chéngběn kòngzhì) – Supplier cost control – Kiểm soát chi phí nhà cung cấp |
1094 | 库存周转率 (kùcún zhōuzhuǎn lǜ) – Inventory turnover rate – Tỷ lệ vòng quay tồn kho |
1095 | 采购验收标准 (cǎigòu yànshōu biāozhǔn) – Procurement acceptance criteria – Tiêu chuẩn nghiệm thu mua sắm |
1096 | 供应商合同签署 (gōngyìng shāng hétóng qiānshǔ) – Supplier contract signing – Ký kết hợp đồng nhà cung cấp |
1097 | 库存管理规范 (kùcún guǎnlǐ guīfàn) – Inventory management standards – Quy chuẩn quản lý tồn kho |
1098 | 库存盘点周期 (kùcún pándiǎn zhōuqī) – Inventory stocktaking cycle – Chu kỳ kiểm kê tồn kho |
1099 | 采购支付条件 (cǎigòu zhīfù tiáojiàn) – Procurement payment terms – Điều kiện thanh toán mua sắm |
1100 | 库存成本分析 (kùcún chéngběn fēnxī) – Inventory cost analysis – Phân tích chi phí tồn kho |
1101 | 采购跟踪系统 (cǎigòu gēnzōng xìtǒng) – Procurement tracking system – Hệ thống theo dõi mua sắm |
1102 | 供应商调度 (gōngyìng shāng diàodù) – Supplier scheduling – Lên lịch nhà cung cấp |
1103 | 库存紧急调度 (kùcún jǐnjí diàodù) – Emergency inventory scheduling – Lên lịch tồn kho khẩn cấp |
1104 | 采购报告分析 (cǎigòu bàogào fēnxī) – Procurement report analysis – Phân tích báo cáo mua sắm |
1105 | 供应商发货安排 (gōngyìng shāng fāhuò ānpái) – Supplier shipment arrangement – Sắp xếp giao hàng nhà cung cấp |
1106 | 库存缺货 (kùcún quē huò) – Inventory out of stock – Hết hàng tồn kho |
1107 | 采购验货流程 (cǎigòu yànhuò liúchéng) – Procurement inspection process – Quy trình kiểm tra hàng mua sắm |
1108 | 供应商合同履行评估 (gōngyìng shāng hétóng lǚxíng pínggū) – Supplier contract performance evaluation – Đánh giá thực hiện hợp đồng nhà cung cấp |
1109 | 库存调拨 (kùcún diàobō) – Inventory allocation transfer – Chuyển giao phân bổ tồn kho |
1110 | 采购协议签署 (cǎigòu xiéyì qiānshǔ) – Procurement agreement signing – Ký kết thỏa thuận mua sắm |
1111 | 运输调度优化 (yùnshū diàodù yōuhuà) – Transport scheduling optimization – Tối ưu hóa lên lịch vận chuyển |
1112 | 供应商服务审核 (gōngyìng shāng fúwù shěnchá) – Supplier service audit – Kiểm tra dịch vụ nhà cung cấp |
1113 | 运输信息系统 (yùnshū xìnxī xìtǒng) – Transport information system – Hệ thống thông tin vận chuyển |
1114 | 运输目标 (yùnshū mùbiāo) – Transport target – Mục tiêu vận chuyển |
1115 | 运输货物交付 (yùnshū huòwù jiāofù) – Transport goods delivery – Giao hàng vận chuyển |
1116 | 库存追踪 (kùcún zhuīzōng) – Inventory tracking – Theo dõi tồn kho |
1117 | 采购订单管理系统 (cǎigòu dìngdān guǎnlǐ xìtǒng) – Procurement order management system – Hệ thống quản lý đơn hàng mua sắm |
1118 | 供应商服务优化 (gōngyìng shāng fúwù yōuhuà) – Supplier service optimization – Tối ưu hóa dịch vụ nhà cung cấp |
1119 | 库存调整记录 (kùcún tiáozhěng jìlù) – Inventory adjustment record – Hồ sơ điều chỉnh tồn kho |
1120 | 运输线路规划 (yùnshū xiànlù guīhuà) – Transport route planning – Lập kế hoạch tuyến đường vận chuyển |
1121 | 供应商价格谈判 (gōngyìng shāng jiàgé tánpàn) – Supplier price negotiation – Thương lượng giá với nhà cung cấp |
1122 | 采购流程优化 (cǎigòu liúchéng yōuhuà) – Procurement process optimization – Tối ưu hóa quy trình mua sắm |
1123 | 运输问题解决 (yùnshū wèntí jiějué) – Transport issue resolution – Giải quyết vấn đề vận chuyển |
1124 | 采购订单审核流程 (cǎigòu dìngdān shěnhé liúchéng) – Procurement order review process – Quy trình xem xét đơn hàng mua sắm |
1125 | 运输风险控制 (yùnshū fēngxiǎn kòngzhì) – Transport risk control – Kiểm soát rủi ro vận chuyển |
1126 | 供应商产品评估 (gōngyìng shāng chǎnpǐn pínggū) – Supplier product evaluation – Đánh giá sản phẩm nhà cung cấp |
1127 | 库存转移记录 (kùcún zhuǎnyí jìlù) – Inventory transfer record – Hồ sơ chuyển kho tồn kho |
1128 | 采购合同签署流程 (cǎigòu hétóng qiānshǔ liúchéng) – Procurement contract signing process – Quy trình ký kết hợp đồng mua sắm |
1129 | 运输服务评价 (yùnshū fúwù píngjià) – Transport service evaluation – Đánh giá dịch vụ vận chuyển |
1130 | 库存补充 (kùcún bǔchōng) – Inventory replenishment – Bổ sung tồn kho |
1131 | 运输配送网络 (yùnshū pèisòng wǎngluò) – Transport distribution network – Mạng lưới phân phối vận chuyển |
1132 | 库存清查 (kùcún qīngchá) – Inventory check – Kiểm tra tồn kho |
1133 | 运输合同管理 (yùnshū héchuāng guǎnlǐ) – Transport contract management – Quản lý hợp đồng vận chuyển |
1134 | 库存跟踪系统 (kùcún gēnzōng xìtǒng) – Inventory tracking system – Hệ thống theo dõi tồn kho |
1135 | 采购发票验证 (cǎigòu fāpiào yànzhèng) – Procurement invoice verification – Xác thực hóa đơn mua sắm |
1136 | 运输货物包装 (yùnshū huòwù bāozhuāng) – Transport goods packaging – Bao bì hàng hóa vận chuyển |
1137 | 库存出入库 (kùcún chūrù kù) – Inventory in and out – Xuất nhập kho tồn kho |
1138 | 库存储备 (kùcún chǔbèi) – Inventory reserve – Dự trữ tồn kho |
1139 | 采购策略调整 (cǎigòu cèlüè tiáozhěng) – Procurement strategy adjustment – Điều chỉnh chiến lược mua sắm |
1140 | 运输进度监控 (yùnshū jìndù jiānkòng) – Transport progress monitoring – Giám sát tiến độ vận chuyển |
1141 | 供应商资源管理 (gōngyìng shāng zīyuán guǎnlǐ) – Supplier resource management – Quản lý nguồn lực nhà cung cấp |
1142 | 采购数据分析 (cǎigòu shùjù fēnxī) – Procurement data analysis – Phân tích dữ liệu mua sắm |
1143 | 库存警报系统 (kùcún jǐngbào xìtǒng) – Inventory alert system – Hệ thống cảnh báo tồn kho |
1144 | 供应商评估体系 (gōngyìng shāng pínggū tǐxì) – Supplier evaluation system – Hệ thống đánh giá nhà cung cấp |
1145 | 库存系统升级 (kùcún xìtǒng shēngjí) – Inventory system upgrade – Nâng cấp hệ thống tồn kho |
1146 | 采购合同履行情况 (cǎigòu hétóng lǚxíng qíngkuàng) – Procurement contract performance status – Tình trạng thực hiện hợp đồng mua sắm |
1147 | 运输配送计划 (yùnshū pèisòng jìhuà) – Transport distribution plan – Kế hoạch phân phối vận chuyển |
1148 | 供应商支付条件 (gōngyìng shāng zhīfù tiáojiàn) – Supplier payment conditions – Điều kiện thanh toán nhà cung cấp |
1149 | 采购订单状态 (cǎigòu dìngdān zhuàngtài) – Procurement order status – Tình trạng đơn hàng mua sắm |
1150 | 供应商信用评级 (gōngyìng shāng xìnyòng píngjí) – Supplier credit rating – Xếp hạng tín dụng nhà cung cấp |
1151 | 运输计划编制 (yùnshū jìhuà biānzhì) – Transport plan preparation – Soạn thảo kế hoạch vận chuyển |
1152 | 采购预算控制 (cǎigòu yùsuàn kòngzhì) – Procurement budget control – Kiểm soát ngân sách mua sắm |
1153 | 运输服务协议 (yùnshū fúwù xiéyì) – Transport service agreement – Thỏa thuận dịch vụ vận chuyển |
1154 | 库存积压 (kùcún jīyā) – Inventory backlog – Tồn kho ứ đọng |
1155 | 采购审批流程管理 (cǎigòu shěnpī liúchéng guǎnlǐ) – Procurement approval process management – Quản lý quy trình phê duyệt mua sắm |
1156 | 运输效率提升 (yùnshū xiàolǜ tíshēng) – Transport efficiency improvement – Nâng cao hiệu quả vận chuyển |
1157 | 供应商协议更新 (gōngyìng shāng xiéyì gēngxīn) – Supplier agreement update – Cập nhật thỏa thuận nhà cung cấp |
1158 | 采购产品测试 (cǎigòu chǎnpǐn cèshì) – Procurement product testing – Kiểm tra sản phẩm mua sắm |
1159 | 库存批次管理 (kùcún pīcì guǎnlǐ) – Inventory batch management – Quản lý lô hàng tồn kho |
1160 | 供应商服务改进 (gōngyìng shāng fúwù gǎijìn) – Supplier service improvement – Cải tiến dịch vụ nhà cung cấp |
1161 | 库存分析报告 (kùcún fēnxī bàogào) – Inventory analysis report – Báo cáo phân tích tồn kho |
1162 | 采购发货安排 (cǎigòu fāhuò ānpái) – Procurement shipment arrangement – Sắp xếp giao hàng mua sắm |
1163 | 供应商选择标准 (gōngyìng shāng xuǎnzé biāozhǔn) – Supplier selection criteria – Tiêu chí chọn nhà cung cấp |
1164 | 库存库存盘点 (kùcún kùcún pándiǎn) – Inventory stocktaking – Kiểm kê tồn kho |
1165 | 采购合同管理 (cǎigòu hétóng guǎnlǐ) – Procurement contract management – Quản lý hợp đồng mua sắm |
1166 | 运输调度 (yùnshū diàodù) – Transport dispatch – Điều phối vận chuyển |
1167 | 供应商合同审核 (gōngyìng shāng hétóng shěnhé) – Supplier contract review – Xem xét hợp đồng nhà cung cấp |
1168 | 库存流转 (kùcún liúzhuǎn) – Inventory turnover – Vòng quay tồn kho |
1169 | 采购记录 (cǎigòu jìlù) – Procurement record – Hồ sơ mua sắm |
1170 | 运输文件管理 (yùnshū wénjiàn guǎnlǐ) – Transport document management – Quản lý tài liệu vận chuyển |
1171 | 供应商问题反馈 (gōngyìng shāng wèntí fǎnkuì) – Supplier issue feedback – Phản hồi vấn đề nhà cung cấp |
1172 | 库存调度 (kùcún diàodù) – Inventory scheduling – Lên kế hoạch tồn kho |
1173 | 采购采购战略 (cǎigòu cǎigòu zhànlüè) – Procurement strategy – Chiến lược mua sắm |
1174 | 运输路线优化 (yùnshū lùxiàn yōuhuà) – Transport route optimization – Tối ưu hóa tuyến vận chuyển |
1175 | 供应商信息平台 (gōngyìng shāng xìnxī píngtái) – Supplier information platform – Nền tảng thông tin nhà cung cấp |
1176 | 库存缺货 (kùcún quē huò) – Inventory stockout – Hết hàng tồn kho |
1177 | 供应商审计 (gōngyìng shāng shěnjì) – Supplier audit – Kiểm toán nhà cung cấp |
1178 | 库存入库 (kùcún rùkù) – Inventory inbound – Nhập kho tồn kho |
1179 | 采购目标 (cǎigòu mùbiāo) – Procurement target – Mục tiêu mua sắm |
1180 | 供应商奖励 (gōngyìng shāng jiǎnglì) – Supplier incentive – Khen thưởng nhà cung cấp |
1181 | 库存报表分析 (kùcún bàobiǎo fēnxī) – Inventory report analysis – Phân tích báo cáo tồn kho |
1182 | 采购市场调研 (cǎigòu shìchǎng diàoyán) – Procurement market research – Nghiên cứu thị trường mua sắm |
1183 | 供应商审查 (gōngyìng shāng shěnchá) – Supplier review – Đánh giá nhà cung cấp |
1184 | 库存管理系统优化 (kùcún guǎnlǐ xìtǒng yōuhuà) – Inventory management system optimization – Tối ưu hóa hệ thống quản lý tồn kho |
1185 | 采购单审核 (cǎigòu dān shěnhé) – Procurement order review – Xem xét đơn mua sắm |
1186 | 运输问题解决方案 (yùnshū wèntí jiějué fāng’àn) – Transport problem solution – Giải pháp giải quyết vấn đề vận chuyển |
1187 | 供应商质量保证 (gōngyìng shāng zhìliàng bǎozhèng) – Supplier quality assurance – Đảm bảo chất lượng nhà cung cấp |
1188 | 库存损耗 (kùcún sǔnhào) – Inventory loss – Tổn thất tồn kho |
1189 | 采购退货处理 (cǎigòu tuìhuò chǔlǐ) – Procurement return handling – Xử lý hoàn trả hàng mua sắm |
1190 | 供应商价格调整 (gōngyìng shāng jiàgé tiáozhěng) – Supplier price adjustment – Điều chỉnh giá nhà cung cấp |
1191 | 库存定期盘点 (kùcún dìngqī pándiǎn) – Periodic inventory counting – Kiểm kê định kỳ tồn kho |
1192 | 采购预算分配 (cǎigòu yùsuàn fēnpèi) – Procurement budget allocation – Phân bổ ngân sách mua sắm |
1193 | 运输合同更新 (yùnshū héchuāng gēngxīn) – Transport contract update – Cập nhật hợp đồng vận chuyển |
1194 | 采购审批权限 (cǎigòu shěnpī quánxiàn) – Procurement approval authority – Quyền phê duyệt mua sắm |
1195 | 运输时效 (yùnshū shíxiào) – Transport timeliness – Đúng thời gian vận chuyển |
1196 | 供应商合同履行 (gōngyìng shāng hétóng lǚxíng) – Supplier contract performance – Thực hiện hợp đồng nhà cung cấp |
1197 | 库存滞销 (kùcún zhìxiāo) – Slow-moving inventory – Tồn kho chậm bán |
1198 | 供应商资金安排 (gōngyìng shāng zījīn ānpái) – Supplier funding arrangement – Sắp xếp tài chính nhà cung cấp |
1199 | 供应商支持 (gōngyìng shāng zhīchí) – Supplier support – Hỗ trợ nhà cung cấp |
1200 | 采购渠道 (cǎigòu qúdào) – Procurement channel – Kênh mua sắm |
1201 | 运输计划执行 (yùnshū jìhuà zhíxíng) – Transport plan execution – Thực thi kế hoạch vận chuyển |
1202 | 供应商合格证书 (gōngyìng shāng hégé zhèngshū) – Supplier certificate of qualification – Chứng chỉ đủ điều kiện của nhà cung cấp |
1203 | 采购产品质量 (cǎigòu chǎnpǐn zhìliàng) – Procurement product quality – Chất lượng sản phẩm mua sắm |
1204 | 库存缺货率 (kùcún quē huò lǜ) – Stockout rate – Tỷ lệ hết hàng |
1205 | 采购品类 (cǎigòu pǐnlèi) – Procurement category – Danh mục mua sắm |
1206 | 采购需求计划 (cǎigòu xūqiú jìhuà) – Procurement demand planning – Lập kế hoạch nhu cầu mua sắm |
1207 | 运输控制 (yùnshū kòngzhì) – Transport control – Kiểm soát vận chuyển |
1208 | 供应商合同管理系统 (gōngyìng shāng hétóng guǎnlǐ xìtǒng) – Supplier contract management system – Hệ thống quản lý hợp đồng nhà cung cấp |
1209 | 库存产品 (kùcún chǎnpǐn) – Inventory product – Sản phẩm tồn kho |
1210 | 运输运输协议 (yùnshū yùnshū xiéyì) – Transport agreement – Thỏa thuận vận chuyển |
1211 | 供应商付款审核 (gōngyìng shāng fùkuǎn shěnhé) – Supplier payment approval – Phê duyệt thanh toán nhà cung cấp |
1212 | 库存负担 (kùcún fùdān) – Inventory burden – Gánh nặng tồn kho |
1213 | 采购跟踪 (cǎigòu gēnzōng) – Procurement tracking – Theo dõi mua sắm |
1214 | 运输供应商 (yùnshū gōngyìng shāng) – Transport supplier – Nhà cung cấp vận chuyển |
1215 | 供应商绩效报告 (gōngyìng shāng jìxiào bàogào) – Supplier performance report – Báo cáo hiệu suất nhà cung cấp |
1216 | 库存预警 (kùcún yùjǐng) – Inventory alert – Cảnh báo tồn kho |
1217 | 采购付款处理 (cǎigòu fùkuǎn chǔlǐ) – Procurement payment processing – Xử lý thanh toán mua sắm |
1218 | 供应商审查报告 (gōngyìng shāng shěnchá bàogào) – Supplier audit report – Báo cáo kiểm toán nhà cung cấp |
1219 | 采购标准化 (cǎigòu biāozhǔnhuà) – Procurement standardization – Tiêu chuẩn hóa mua sắm |
1220 | 运输文件准备 (yùnshū wénjiàn zhǔnbèi) – Transport document preparation – Chuẩn bị tài liệu vận chuyển |
1221 | 库存出库 (kùcún chūkù) – Inventory outbound – Xuất kho tồn kho |
1222 | 供应商沟通 (gōngyìng shāng gōutōng) – Supplier communication – Giao tiếp với nhà cung cấp |
1223 | 采购政策 (cǎigòu zhèngcè) – Procurement policy – Chính sách mua sắm |
1224 | 供应商合规 (gōngyìng shāng héguī) – Supplier compliance – Tuân thủ nhà cung cấp |
1225 | 采购成本核算 (cǎigòu chéngběn hésuàn) – Procurement cost calculation – Tính toán chi phí mua sắm |
1226 | 运输路由优化 (yùnshū lùyóu yōuhuà) – Transport route optimization – Tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển |
1227 | 供应商绩效评估表 (gōngyìng shāng jìxiào pínggū biǎo) – Supplier performance evaluation form – Mẫu đánh giá hiệu suất nhà cung cấp |
1228 | 采购集中化 (cǎigòu jízhōng huà) – Procurement centralization – Tập trung hóa mua sắm |
1229 | 运输配送 (yùnshū pèisòng) – Transport distribution – Phân phối vận chuyển |
1230 | 供应商发展计划 (gōngyìng shāng fāzhǎn jìhuà) – Supplier development plan – Kế hoạch phát triển nhà cung cấp |
1231 | 库存监控 (kùcún jiānkòng) – Inventory monitoring – Giám sát tồn kho |
1232 | 采购调度 (cǎigòu diàodù) – Procurement scheduling – Lập lịch mua sắm |
1233 | 运输服务合同 (yùnshū fúwù hétóng) – Transport service contract – Hợp đồng dịch vụ vận chuyển |
1234 | 供应商结算 (gōngyìng shāng jiésuàn) – Supplier settlement – Thanh toán nhà cung cấp |
1235 | 库存损耗 (kùcún sǔnhào) – Inventory loss – Mất mát tồn kho |
1236 | 库存调整报告 (kùcún tiáozhěng bàogào) – Inventory adjustment report – Báo cáo điều chỉnh tồn kho |
1237 | 采购付款计划 (cǎigòu fùkuǎn jìhuà) – Procurement payment plan – Kế hoạch thanh toán mua sắm |
1238 | 运输集装箱 (yùnshū jízhuāngxiāng) – Transport container – Container vận chuyển |
1239 | 库存过剩 (kùcún guòshèng) – Inventory surplus – Tồn kho dư thừa |
1240 | 采购条款 (cǎigòu tiáokuǎn) – Procurement terms – Điều khoản mua sắm |
1241 | 供应商付款审核流程 (gōngyìng shāng fùkuǎn shěnhé liúchéng) – Supplier payment approval process – Quy trình phê duyệt thanh toán nhà cung cấp |
1242 | 运输成本控制措施 (yùnshū chéngběn kòngzhì cuòshī) – Transport cost control measures – Biện pháp kiểm soát chi phí vận chuyển |
1243 | 库存定价策略 (kùcún dìngjià cèlüè) – Inventory pricing strategy – Chiến lược định giá tồn kho |
1244 | 采购返利 (cǎigòu fǎnlì) – Procurement rebate – Hoàn lại mua sắm |
1245 | 供应商履约情况 (gōngyìng shāng lǚyuē qíngkuàng) – Supplier performance status – Tình trạng thực hiện hợp đồng của nhà cung cấp |
1246 | 库存策略 (kùcún cèlüè) – Inventory strategy – Chiến lược tồn kho |
1247 | 采购团队 (cǎigòu tuánduì) – Procurement team – Đội ngũ mua sắm |
1248 | 供应商管理流程 (gōngyìng shāng guǎnlǐ liúchéng) – Supplier management process – Quy trình quản lý nhà cung cấp |
1249 | 库存周转 (kùcún zhōuzhuǎn) – Inventory turnover – Vòng quay tồn kho |
1250 | 采购合同履行 (cǎigòu hétóng lǚxíng) – Procurement contract execution – Thực hiện hợp đồng mua sắm |
1251 | 运输规划 (yùnshū guīhuà) – Transport planning – Lập kế hoạch vận chuyển |
1252 | 运输安排计划 (yùnshū ānpái jìhuà) – Transport arrangement plan – Kế hoạch sắp xếp vận chuyển |
1253 | 采购流程 (cǎigòu liúchéng) – Procurement process – Quy trình mua sắm |
1254 | 运输事故 (yùnshū shìgù) – Transport accident – Tai nạn vận chuyển |
1255 | 库存周转率分析 (kùcún zhōuzhuǎn lǜ fēnxī) – Inventory turnover rate analysis – Phân tích tỷ lệ vòng quay tồn kho |
1256 | 采购预付款 (cǎigòu yù fùkuǎn) – Procurement advance payment – Thanh toán trước mua sắm |
1257 | 库存储存 (kùcún chǔcún) – Inventory storage – Lưu trữ tồn kho |
1258 | 运输运费 (yùnshū yùnfèi) – Transport freight – Cước vận chuyển |
1259 | 供应商价格谈判 (gōngyìng shāng jiàgé tánpàn) – Supplier price negotiation – Đàm phán giá cả với nhà cung cấp |
1260 | 库存核算 (kùcún hésuàn) – Inventory calculation – Tính toán tồn kho |
1261 | 采购计划表 (cǎigòu jìhuà biǎo) – Procurement planning table – Bảng kế hoạch mua sắm |
1262 | 供应商协商 (gōngyìng shāng xiéshāng) – Supplier negotiation – Thương lượng nhà cung cấp |
1263 | 库存分类 (kùcún fēnlèi) – Inventory classification – Phân loại tồn kho |
1264 | 采购交货期 (cǎigòu jiāohuòqī) – Procurement delivery time – Thời gian giao hàng mua sắm |
1265 | 运输途径 (yùnshū tújìng) – Transport route – Tuyến đường vận chuyển |
1266 | 供应商价格表 (gōngyìng shāng jiàgé biǎo) – Supplier price list – Bảng giá nhà cung cấp |
1267 | 库存补货 (kùcún bǔhuò) – Inventory replenishment – Bổ sung tồn kho |
1268 | 供应商审查标准 (gōngyìng shāng shěnchá biāozhǔn) – Supplier audit standard – Tiêu chuẩn kiểm toán nhà cung cấp |
1269 | 运输协调 (yùnshū xiétiáo) – Transport coordination – Phối hợp vận chuyển |
1270 | 供应商风险 (gōngyìng shāng fēngxiǎn) – Supplier risk – Rủi ro nhà cung cấp |
1271 | 运输批次 (yùnshū pīcì) – Transport batch – Lô hàng vận chuyển |
1272 | 供应商评估指标 (gōngyìng shāng pínggū zhǐbiāo) – Supplier evaluation criteria – Tiêu chí đánh giá nhà cung cấp |
1273 | 采购付款确认 (cǎigòu fùkuǎn quèrèn) – Procurement payment confirmation – Xác nhận thanh toán mua sắm |
1274 | 运输计划表 (yùnshū jìhuà biǎo) – Transport planning table – Bảng kế hoạch vận chuyển |
1275 | 库存库存管理 (kùcún kùcún guǎnlǐ) – Inventory inventory management – Quản lý tồn kho tồn kho |
1276 | 采购谈判 (cǎigòu tánpàn) – Procurement negotiation – Đàm phán mua sắm |
1277 | 运输合同条款 (yùnshū hétóng tiáokuǎn) – Transport contract terms – Điều khoản hợp đồng vận chuyển |
1278 | 库存损失 (kùcún sǔnshī) – Inventory loss – Mất mát tồn kho |
1279 | 供应商采购价格 (gōngyìng shāng cǎigòu jiàgé) – Supplier procurement price – Giá mua sắm của nhà cung cấp |
1280 | 采购合同签订 (cǎigòu hétóng qiāndìng) – Procurement contract signing – Ký hợp đồng mua sắm |
1281 | 运输延误赔偿 (yùnshū yánwù péicháng) – Transport delay compensation – Bồi thường cho sự chậm trễ vận chuyển |
1282 | 供应商货款结算 (gōngyìng shāng huòkuǎn jiésuàn) – Supplier payment settlement – Thanh toán tiền hàng với nhà cung cấp |
1283 | 库存管理成本分析 (kùcún guǎnlǐ chéngběn fēnxī) – Inventory management cost analysis – Phân tích chi phí quản lý tồn kho |
1284 | 采购流程自动化 (cǎigòu liúchéng zìdònghuà) – Procurement process automation – Tự động hóa quy trình mua sắm |
1285 | 运输货物跟踪 (yùnshū huòwù gēnzōng) – Transport goods tracking – Theo dõi hàng hóa vận chuyển |
1286 | 运输成本评估 (yùnshū chéngběn pínggū) – Transport cost assessment – Đánh giá chi phí vận chuyển |
1287 | 供应商库存跟踪 (gōngyìng shāng kùcún gēnzōng) – Supplier inventory tracking – Theo dõi tồn kho nhà cung cấp |
1288 | 运输合同管理 (yùnshū hétóng guǎnlǐ) – Transport contract management – Quản lý hợp đồng vận chuyển |
1289 | 供应商绩效管理 (gōngyìng shāng jīxiào guǎnlǐ) – Supplier performance management – Quản lý hiệu suất nhà cung cấp |
1290 | 运输运单 (yùnshū yùndān) – Transport waybill – Vận đơn vận chuyển |
1291 | 库存储存优化 (kùcún chǔcún yōuhuà) – Inventory storage optimization – Tối ưu hóa lưu trữ tồn kho |
1292 | 运输服务质量评估 (yùnshū fúwù zhìliàng pínggū) – Transport service quality assessment – Đánh giá chất lượng dịch vụ vận chuyển |
1293 | 库存安全库存 (kùcún ānquán kùcún) – Safety stock inventory – Tồn kho an toàn |
1294 | 采购流程控制 (cǎigòu liúchéng kòngzhì) – Procurement process control – Kiểm soát quy trình mua sắm |
1295 | 库存订单管理 (kùcún dìngdān guǎnlǐ) – Inventory order management – Quản lý đơn hàng tồn kho |
1296 | 供应商绩效考核 (gōngyìng shāng jīxiào kǎohé) – Supplier performance evaluation – Đánh giá hiệu suất nhà cung cấp |
1297 | 库存损耗 (kùcún sǔnhào) – Inventory shrinkage – Mất mát tồn kho |
1298 | 采购付款流程 (cǎigòu fùkuǎn liúchéng) – Procurement payment process – Quy trình thanh toán mua sắm |
1299 | 运输文档管理 (yùnshū wéndàng guǎnlǐ) – Transport documentation management – Quản lý tài liệu vận chuyển |
1300 | 库存库存周转率 (kùcún kùcún zhōuzhuǎn lǜ) – Inventory turnover rate – Tỷ lệ vòng quay tồn kho |
1301 | 库存退货 (kùcún tuìhuò) – Inventory return – Trả lại tồn kho |
1302 | 采购订单修改 (cǎigòu dìngdān xiūgǎi) – Procurement order modification – Sửa đổi đơn hàng mua sắm |
1303 | 运输物流管理 (yùnshū wùliú guǎnlǐ) – Transport logistics management – Quản lý logistics vận chuyển |
1304 | 供应商数量分析 (gōngyìng shāng shùliàng fēnxī) – Supplier quantity analysis – Phân tích số lượng nhà cung cấp |
1305 | 库存警戒 (kùcún jǐngjiè) – Inventory alert – Cảnh báo tồn kho |
1306 | 采购货物运输 (cǎigòu huòwù yùnshū) – Procurement goods transport – Vận chuyển hàng hóa mua sắm |
1307 | 运输库存管理 (yùnshū kùcún guǎnlǐ) – Transport inventory management – Quản lý tồn kho vận chuyển |
1308 | 供应商付款审核 (gōngyìng shāng fùkuǎn shěnhé) – Supplier payment review – Xem xét thanh toán nhà cung cấp |
1309 | 运输调度计划 (yùnshū diàodù jìhuà) – Transport dispatch plan – Kế hoạch điều phối vận chuyển |
1310 | 供应商保修期 (gōngyìng shāng bǎoxiū qī) – Supplier warranty period – Thời gian bảo hành nhà cung cấp |
1311 | 库存账目 (kùcún zhàngmù) – Inventory accounts – Tài khoản tồn kho |
1312 | 采购总额 (cǎigòu zǒng’é) – Total procurement amount – Tổng giá trị mua sắm |
1313 | 运输延迟 (yùnshū yánchí) – Transport delay – Chậm trễ vận chuyển |
1314 | 库存验货 (kùcún yànhuò) – Inventory inspection – Kiểm tra tồn kho |
1315 | 运输物流费用 (yùnshū wùliú fèiyòng) – Transport logistics cost – Chi phí logistics vận chuyển |
1316 | 供应商价格调整 (gōngyìng shāng jiàgé tiáozhěng) – Supplier price adjustment – Điều chỉnh giá của nhà cung cấp |
1317 | 采购周期分析 (cǎigòu zhōuqī fēnxī) – Procurement cycle analysis – Phân tích chu kỳ mua sắm |
1318 | 运输服务优化 (yùnshū fúwù yōuhuà) – Transport service optimization – Tối ưu hóa dịch vụ vận chuyển |
1319 | 供应商交货期 (gōngyìng shāng jiāohuòqī) – Supplier delivery time – Thời gian giao hàng của nhà cung cấp |
1320 | 采购支付方式 (cǎigòu zhīfù fāngshì) – Procurement payment method – Phương thức thanh toán mua sắm |
1321 | 运输过程中断 (yùnshū guòchéng duànduàn) – Transport interruption – Gián đoạn quá trình vận chuyển |
1322 | 供应商交货延迟 (gōngyìng shāng jiāohuò yánchí) – Supplier delivery delay – Chậm trễ giao hàng từ nhà cung cấp |
1323 | 采购交货日期 (cǎigòu jiāohuò rìqī) – Procurement delivery date – Ngày giao hàng mua sắm |
1324 | 供应商合作 (gōngyìng shāng hézuò) – Supplier collaboration – Hợp tác với nhà cung cấp |
1325 | 采购预付款 (cǎigòu yùfùkuǎn) – Procurement advance payment – Thanh toán trước mua sắm |
1326 | 采购订单追踪 (cǎigòu dìngdān zhuīzōng) – Procurement order tracking – Theo dõi đơn hàng mua sắm |
1327 | 供应商评审 (gōngyìng shāng píngshěn) – Supplier review – Đánh giá nhà cung cấp |
1328 | 库存分配 (kùcún fēnpèi) – Inventory allocation – Phân bổ tồn kho |
1329 | 运输公司选择标准 (yùnshū gōngsī xuǎnzé biāozhǔn) – Transport company selection criteria – Tiêu chí lựa chọn công ty vận chuyển |
1330 | 库存清理 (kùcún qīnglǐ) – Inventory clearance – Dọn dẹp tồn kho |
1331 | 采购采购方式 (cǎigòu cǎigòu fāngshì) – Procurement method – Phương thức mua sắm |
1332 | 运输配件管理 (yùnshū pèijiàn guǎnlǐ) – Transport spare parts management – Quản lý phụ tùng vận chuyển |
1333 | 库存量监控 (kùcún liàng jiānkòng) – Inventory level monitoring – Giám sát mức tồn kho |
1334 | 采购付款核对 (cǎigòu fùkuǎn héduì) – Procurement payment verification – Kiểm tra thanh toán mua sắm |
1335 | 库存清单管理 (kùcún qīngdān guǎnlǐ) – Inventory list management – Quản lý danh sách tồn kho |
1336 | 运输计划优化 (yùnshū jìhuà yōuhuà) – Transport plan optimization – Tối ưu hóa kế hoạch vận chuyển |
1337 | 供应商维护 (gōngyìng shāng wéihù) – Supplier maintenance – Bảo trì nhà cung cấp |
1338 | 供应商合规检查 (gōngyìng shāng héguī jiǎnchá) – Supplier compliance inspection – Kiểm tra tuân thủ nhà cung cấp |
1339 | 库存更新计划 (kùcún gēngxīn jìhuà) – Inventory update plan – Kế hoạch cập nhật tồn kho |
1340 | 采购订单变更 (cǎigòu dìngdān biàngēng) – Procurement order modification – Thay đổi đơn hàng mua sắm |
1341 | 运输操作规范 (yùnshū cāozuò guīfàn) – Transport operation standards – Quy chuẩn vận hành vận chuyển |
1342 | 采购活动分析 (cǎigòu huódòng fēnxī) – Procurement activity analysis – Phân tích hoạt động mua sắm |
1343 | 采购付款审批 (cǎigòu fùkuǎn shěnpí) – Procurement payment approval – Phê duyệt thanh toán mua sắm |
1344 | 运输物流追踪 (yùnshū wùliú zhuīzōng) – Transport logistics tracking – Theo dõi logistics vận chuyển |
1345 | 库存采购 (kùcún cǎigòu) – Inventory procurement – Mua sắm tồn kho |
1346 | 运输调度员 (yùnshū diàodùyuán) – Transport dispatcher – Nhân viên điều phối vận chuyển |
1347 | 供应商付款条款 (gōngyìng shāng fùkuǎn tiáokuǎn) – Supplier payment terms – Điều kiện thanh toán nhà cung cấp |
1348 | 采购风险控制 (cǎigòu fēngxiǎn kòngzhì) – Procurement risk control – Kiểm soát rủi ro mua sắm |
1349 | 运输运输协议 (yùnshū yùnshū xiéyì) – Transport transport agreement – Thỏa thuận vận chuyển |
1350 | 供应商审计报告 (gōngyìng shāng shěnjì bàogào) – Supplier audit report – Báo cáo kiểm toán nhà cung cấp |
1351 | 运输时效性 (yùnshū shíxiàoxìng) – Transport timeliness – Tính kịp thời vận chuyển |
1352 | 供应商合同履约 (gōngyìng shāng hétóng lǚyuē) – Supplier contract compliance – Tuân thủ hợp đồng nhà cung cấp |
1353 | 库存移动 (kùcún yídòng) – Inventory movement – Di chuyển tồn kho |
1354 | 采购价格趋势 (cǎigòu jiàgé qūshì) – Procurement price trend – Xu hướng giá mua sắm |
1355 | 采购项目管理 (cǎigòu xiàngmù guǎnlǐ) – Procurement project management – Quản lý dự án mua sắm |
1356 | 运输费用控制 (yùnshū fèiyòng kòngzhì) – Transport cost control – Kiểm soát chi phí vận chuyển |
1357 | 供应商交货质量 (gōngyìng shāng jiāohuò zhìliàng) – Supplier delivery quality – Chất lượng giao hàng của nhà cung cấp |
1358 | 运输管理计划 (yùnshū guǎnlǐ jìhuà) – Transport management plan – Kế hoạch quản lý vận chuyển |
1359 | 库存分配系统 (kùcún fēnpèi xìtǒng) – Inventory allocation system – Hệ thống phân bổ tồn kho |
1360 | 供应商合规审核 (gōngyìng shāng héguī shěnhé) – Supplier compliance audit – Kiểm toán tuân thủ nhà cung cấp |
1361 | 运输供应链管理 (yùnshū gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Transport supply chain management – Quản lý chuỗi cung ứng vận chuyển |
1362 | 供应商备货 (gōngyìng shāng bèihuò) – Supplier stock preparation – Chuẩn bị hàng hóa của nhà cung cấp |
1363 | 库存风险评估 (kùcún fēngxiǎn pínggū) – Inventory risk assessment – Đánh giá rủi ro tồn kho |
1364 | 运输途径选择 (yùnshū tújìng xuǎnzé) – Transport route selection – Lựa chọn tuyến đường vận chuyển |
1365 | 运输优化 (yùnshū yōuhuà) – Transport optimization – Tối ưu hóa vận chuyển |
1366 | 供应商交货能力 (gōngyìng shāng jiāohuò nénglì) – Supplier delivery capability – Khả năng giao hàng của nhà cung cấp |
1367 | 采购采购预算 (cǎigòu cǎigòu yùsuàn) – Procurement budget – Ngân sách mua sắm |
1368 | 供应商资源整合 (gōngyìng shāng zīyuán zhěnghé) – Supplier resource integration – Tích hợp nguồn lực nhà cung cấp |
1369 | 运输时效分析 (yùnshū shíxiàoxìng fēnxī) – Transport timeliness analysis – Phân tích tính kịp thời vận chuyển |
1370 | 供应商信用调查 (gōngyìng shāng xìnyòng diàochá) – Supplier credit investigation – Điều tra tín dụng nhà cung cấp |
1371 | 运输合规性 (yùnshū héguīxìng) – Transport compliance – Tuân thủ vận chuyển |
1372 | 供应商审批 (gōngyìng shāng shěnpí) – Supplier approval – Phê duyệt nhà cung cấp |
1373 | 库存检验 (kùcún jiǎnyàn) – Inventory inspection – Kiểm tra tồn kho |
1374 | 运输管理优化 (yùnshū guǎnlǐ yōuhuà) – Transport management optimization – Tối ưu hóa quản lý vận chuyển |
1375 | 供应商交付周期 (gōngyìng shāng jiāofù zhōuqī) – Supplier delivery cycle – Chu kỳ giao hàng nhà cung cấp |
1376 | 采购进度 (cǎigòu jìndù) – Procurement progress – Tiến độ mua sắm |
1377 | 运输跟踪系统 (yùnshū gēnzōng xìtǒng) – Transport tracking system – Hệ thống theo dõi vận chuyển |
1378 | 供应商资金管理 (gōngyìng shāng zījīn guǎnlǐ) – Supplier funds management – Quản lý vốn nhà cung cấp |
1379 | 采购订单确认书 (cǎigòu dìngdān quèrèn shū) – Procurement order confirmation letter – Thư xác nhận đơn hàng mua sắm |
1380 | 运输交货状态 (yùnshū jiāohuò zhuàngtài) – Transport delivery status – Tình trạng giao hàng vận chuyển |
1381 | 供应商付款条款 (gōngyìng shāng fùkuǎn tiáokuǎn) – Supplier payment terms – Điều khoản thanh toán nhà cung cấp |
1382 | 采购需求管理系统 (cǎigòu xūqiú guǎnlǐ xìtǒng) – Procurement demand management system – Hệ thống quản lý nhu cầu mua sắm |
1383 | 运输货物检查 (yùnshū huòwù jiǎnchá) – Transport goods inspection – Kiểm tra hàng hóa vận chuyển |
1384 | 供应商采购协议 (gōngyìng shāng cǎigòu xiéyì) – Supplier procurement agreement – Thỏa thuận mua sắm với nhà cung cấp |
1385 | 库存库存成本 (kùcún kùcún chéngběn) – Inventory holding cost – Chi phí lưu kho |
1386 | 采购审批流程 (cǎigòu shěnpí liúchéng) – Procurement approval process – Quy trình phê duyệt mua sắm |
1387 | 运输运输公司 (yùnshū yùnshū gōngsī) – Transport company – Công ty vận chuyển |
1388 | 运输跟踪信息 (yùnshū gēnzōng xìnxī) – Transport tracking information – Thông tin theo dõi vận chuyển |
1389 | 供应商交货计划 (gōngyìng shāng jiāohuò jìhuà) – Supplier delivery plan – Kế hoạch giao hàng nhà cung cấp |
1390 | 库存动态 (kùcún dòngtài) – Inventory dynamics – Động thái tồn kho |
1391 | 库存盘点系统 (kùcún pándiǎn xìtǒng) – Inventory stocktaking system – Hệ thống kiểm kê tồn kho |
1392 | 采购项目执行 (cǎigòu xiàngmù zhíxíng) – Procurement project execution – Thực hiện dự án mua sắm |
1393 | 供应商账期 (gōngyìng shāng zhàngqī) – Supplier payment terms – Thời gian thanh toán nhà cung cấp |
1394 | 采购合同变更 (cǎigòu hétóng biàngēng) – Procurement contract modification – Thay đổi hợp đồng mua sắm |
1395 | 运输需求分析 (yùnshū xūqiú fēnxī) – Transport demand analysis – Phân tích nhu cầu vận chuyển |
1396 | 供应商退货政策 (gōngyìng shāng tuìhuò zhèngcè) – Supplier return policy – Chính sách trả hàng của nhà cung cấp |
1397 | 采购价格谈判策略 (cǎigòu jiàgé tánpàn cèlüè) – Procurement price negotiation strategy – Chiến lược đàm phán giá mua sắm |
1398 | 运输系统优化 (yùnshū xìtǒng yōuhuà) – Transport system optimization – Tối ưu hóa hệ thống vận chuyển |
1399 | 采购批量管理 (cǎigòu pīliàng guǎnlǐ) – Procurement batch management – Quản lý lô hàng mua sắm |
1400 | 采购合同执行情况 (cǎigòu hétóng zhíxíng qíngkuàng) – Procurement contract performance – Tình hình thực hiện hợp đồng mua sắm |
1401 | 运输方式选择 (yùnshū fāngshì xuǎnzé) – Transport method selection – Lựa chọn phương thức vận chuyển |
1402 | 库存物资报废 (kùcún wùzī bàofèi) – Inventory materials scrapping – Thanh lý vật tư tồn kho |
1403 | 采购任务分配 (cǎigòu rènwu fēnpèi) – Procurement task allocation – Phân bổ nhiệm vụ mua sắm |
1404 | 运输车队管理 (yùnshū chēduì guǎnlǐ) – Fleet management – Quản lý đội xe vận chuyển |
1405 | 采购物流成本 (cǎigòu wùliú chéngběn) – Procurement logistics cost – Chi phí logistics mua sắm |
1406 | 供应商订单履行 (gōngyìng shāng dìngdān lǚxíng) – Supplier order fulfillment – Hoàn thành đơn hàng nhà cung cấp |
1407 | 库存入库 (kùcún rùkù) – Inventory receiving – Nhận hàng tồn kho |
1408 | 供应商索赔 (gōngyìng shāng suǒpéi) – Supplier claim – Khiếu nại của nhà cung cấp |
1409 | 库存盘点报告 (kùcún pándiǎn bàogào) – Inventory stocktaking report – Báo cáo kiểm kê tồn kho |
1410 | 供应商付款方式 (gōngyìng shāng fùkuǎn fāngshì) – Supplier payment method – Phương thức thanh toán nhà cung cấp |
1411 | 采购账单 (cǎigòu zhàngdān) – Procurement invoice – Hóa đơn mua sắm |
1412 | 供应商配送 (gōngyìng shāng pèisòng) – Supplier delivery – Giao hàng của nhà cung cấp |
1413 | 采购预算审批 (cǎigòu yùsuàn shěnpí) – Procurement budget approval – Phê duyệt ngân sách mua sắm |
1414 | 供应商交货评估 (gōngyìng shāng jiāohuò pínggū) – Supplier delivery evaluation – Đánh giá giao hàng nhà cung cấp |
1415 | 采购合同付款条款 (cǎigòu hétóng fùkuǎn tiáokuǎn) – Procurement contract payment terms – Điều khoản thanh toán hợp đồng mua sắm |
1416 | 运输网络优化 (yùnshū wǎngluò yōuhuà) – Transport network optimization – Tối ưu hóa mạng lưới vận chuyển |
1417 | 供应商清单 (gōngyìng shāng qīngdān) – Supplier list – Danh sách nhà cung cấp |
1418 | 库存货物流动 (kùcún huòwù liúdòng) – Inventory goods flow – Luân chuyển hàng hóa tồn kho |
1419 | 采购订单支付 (cǎigòu dìngdān zhīfù) – Procurement order payment – Thanh toán đơn hàng mua sắm |
1420 | 供应商绩效 (gōngyìng shāng jìxiào) – Supplier performance – Hiệu suất nhà cung cấp |
1421 | 库存库存水平 (kùcún kùcún shuǐpíng) – Inventory level – Mức độ tồn kho |
1422 | 采购单价 (cǎigòu dānjià) – Procurement unit price – Đơn giá mua sắm |
1423 | 运输履约 (yùnshū lǚyuē) – Transport compliance – Tuân thủ vận chuyển |
1424 | 采购订单变更管理 (cǎigòu dìngdān biàngēng guǎnlǐ) – Procurement order modification management – Quản lý thay đổi đơn hàng mua sắm |
1425 | 运输费用结算单 (yùnshū fèiyòng jiésuàn dān) – Transport cost settlement bill – Hóa đơn thanh toán chi phí vận chuyển |
1426 | 供应商支付账单 (gōngyìng shāng zhīfù zhàngdān) – Supplier payment bill – Hóa đơn thanh toán nhà cung cấp |
1427 | 供应商货物验收 (gōngyìng shāng huòwù yànshōu) – Supplier goods acceptance – Kiểm nhận hàng hóa nhà cung cấp |
1428 | 库存周转时间 (kùcún zhōuzhuǎn shíjiān) – Inventory turnover time – Thời gian quay vòng tồn kho |
1429 | 采购价格评估 (cǎigòu jiàgé pínggū) – Procurement price evaluation – Đánh giá giá mua sắm |
1430 | 运输状态更新 (yùnshū zhuàngtài gēngxīn) – Transport status update – Cập nhật tình trạng vận chuyển |
1431 | 库存出库 (kùcún chūkù) – Inventory dispatch – Xuất kho tồn kho |
1432 | 运输能力评估 (yùnshū nénglì pínggū) – Transport capacity evaluation – Đánh giá năng lực vận chuyển |
1433 | 库存差异报告 (kùcún chāyì bàogào) – Inventory discrepancy report – Báo cáo chênh lệch tồn kho |
1434 | 采购需求预测 (cǎigòu xūqiú yùcè) – Procurement demand forecast – Dự báo nhu cầu mua sắm |
1435 | 运输路径选择 (yùnshū lùjìng xuǎnzé) – Transport route selection – Lựa chọn tuyến đường vận chuyển |
1436 | 供应商支付期限 (gōngyìng shāng zhīfù qīxiàn) – Supplier payment deadline – Thời hạn thanh toán nhà cung cấp |
1437 | 库存过期 (kùcún guòqī) – Inventory expiration – Hết hạn tồn kho |
1438 | 供应商供货能力 (gōngyìng shāng gōnghuò nénglì) – Supplier supply capacity – Năng lực cung cấp của nhà cung cấp |
1439 | 采购合同履行 (cǎigòu hétóng lǚxíng) – Procurement contract performance – Thực hiện hợp đồng mua sắm |
1440 | 运输货物验收 (yùnshū huòwù yànshōu) – Transport goods acceptance – Kiểm nhận hàng hóa vận chuyển |
1441 | 供应商准时交货率 (gōngyìng shāng zhǔnshí jiāohuò lǜ) – Supplier on-time delivery rate – Tỷ lệ giao hàng đúng hạn của nhà cung cấp |
1442 | 库存管理指标 (kùcún guǎnlǐ zhǐbiāo) – Inventory management KPI – Chỉ số KPI quản lý tồn kho |
1443 | 运输保险费用 (yùnshū bǎoxiǎn fèiyòng) – Transport insurance cost – Chi phí bảo hiểm vận chuyển |
1444 | 库存最小化 (kùcún zuìxiǎohuà) – Inventory minimization – Tối thiểu hóa tồn kho |
1445 | 运输公司评估 (yùnshū gōngsī pínggū) – Transport company evaluation – Đánh giá công ty vận chuyển |
1446 | 供应商合作协议书 (gōngyìng shāng hézuò xiéyì shū) – Supplier cooperation agreement – Hợp đồng hợp tác nhà cung cấp |
1447 | 采购流程审批 (cǎigòu liúchéng shěnpí) – Procurement process approval – Phê duyệt quy trình mua sắm |
1448 | 供应商价格比较 (gōngyìng shāng jiàgé bǐjiào) – Supplier price comparison – So sánh giá của nhà cung cấp |
1449 | 运输路线规划 (yùnshū lùxiàn guīhuà) – Transport route planning – Lập kế hoạch tuyến đường vận chuyển |
1450 | 采购清单管理 (cǎigòu qīngdān guǎnlǐ) – Procurement checklist management – Quản lý danh sách mua sắm |
1451 | 运输预警 (yùnshū yùjǐng) – Transport warning – Cảnh báo vận chuyển |
1452 | 供应商验收标准 (gōngyìng shāng yànshōu biāozhǔn) – Supplier acceptance criteria – Tiêu chuẩn chấp nhận nhà cung cấp |
1453 | 运输合规性 (yùnshū héguīxìng) – Transport compliance – Sự tuân thủ vận chuyển |
1454 | 库存盘点频率 (kùcún pándiǎn pínlǜ) – Inventory stocktaking frequency – Tần suất kiểm kê tồn kho |
1455 | 采购方案 (cǎigòu fāng’àn) – Procurement plan – Kế hoạch mua sắm |
1456 | 运输调度 (yùnshū diàodù) – Transport scheduling – Lập kế hoạch vận chuyển |
1457 | 供应商付款计划 (gōngyìng shāng fùkuǎn jìhuà) – Supplier payment schedule – Lịch trình thanh toán nhà cung cấp |
1458 | 库存合理化 (kùcún hé lǐ huà) – Inventory rationalization – Hợp lý hóa tồn kho |
1459 | 库存安全水平 (kùcún ānquán shuǐpíng) – Inventory safety level – Mức độ an toàn tồn kho |
1460 | 采购需求 (cǎigòu xūqiú) – Procurement demand – Nhu cầu mua sắm |
1461 | 供应商交货能力 (gōngyìng shāng jiāohuò nénglì) – Supplier delivery capability – Năng lực giao hàng của nhà cung cấp |
1462 | 库存动态分析 (kùcún dòngtài fēnxī) – Inventory dynamic analysis – Phân tích động thái tồn kho |
1463 | 运输合同履行情况 (yùnshū hétóng lǚxíng qíngkuàng) – Transport contract performance – Tình hình thực hiện hợp đồng vận chuyển |
1464 | 库存准确率 (kùcún zhǔnquè lǜ) – Inventory accuracy rate – Tỷ lệ chính xác tồn kho |
1465 | 采购审批制度 (cǎigòu shěnpí zhìdù) – Procurement approval system – Hệ thống phê duyệt mua sắm |
1466 | 运输优化计划 (yùnshū yōuhuà jìhuà) – Transport optimization plan – Kế hoạch tối ưu hóa vận chuyển |
1467 | 供应商质量监控 (gōngyìng shāng zhìliàng jiānkòng) – Supplier quality monitoring – Giám sát chất lượng nhà cung cấp |
1468 | 库存调配 (kùcún tiáopèi) – Inventory allocation – Phân bổ tồn kho |
1469 | 库存缺货 (kùcún quēhuò) – Inventory stockout – Hết hàng tồn kho |
1470 | 采购谈判 (cǎigòu tánpàn) – Procurement negotiation – Thương lượng mua sắm |
1471 | 供应商信用评估报告 (gōngyìng shāng xìnyòng pínggū bàogào) – Supplier credit evaluation report – Báo cáo đánh giá tín dụng nhà cung cấp |
1472 | 供应商配送时间 (gōngyìng shāng pèisòng shíjiān) – Supplier delivery time – Thời gian giao hàng của nhà cung cấp |
1473 | 供应商跟踪评估 (gōngyìng shāng gēnzōng pínggū) – Supplier tracking evaluation – Đánh giá theo dõi nhà cung cấp |
1474 | 采购发货安排 (cǎigòu fāhuò ānpái) – Procurement shipping arrangement – Sắp xếp vận chuyển mua sắm |
1475 | 供应商报账单 (gōngyìng shāng bàozhàng dān) – Supplier billing statement – Bảng thanh toán của nhà cung cấp |
1476 | 采购发货单 (cǎigòu fāhuò dān) – Procurement dispatch note – Phiếu xuất hàng mua sắm |
1477 | 运输延期 (yùnshū yánqī) – Transport delay – Hoãn vận chuyển |
1478 | 供应商交货确认 (gōngyìng shāng jiāohuò quèrèn) – Supplier delivery confirmation – Xác nhận giao hàng của nhà cung cấp |
1479 | 库存产品下架 (kùcún chǎnpǐn xiàjià) – Inventory product removal – Loại bỏ sản phẩm khỏi tồn kho |
1480 | 采购数据报告 (cǎigòu shùjù bàogào) – Procurement data report – Báo cáo dữ liệu mua sắm |
1481 | 运输异常 (yùnshū yìcháng) – Transport anomaly – Dị thường vận chuyển |
1482 | 库存长期存储 (kùcún chángqī cúnchǔ) – Long-term inventory storage – Lưu trữ tồn kho dài hạn |
1483 | 运输控制点 (yùnshū kòngzhì diǎn) – Transport control point – Điểm kiểm soát vận chuyển |
1484 | 采购合同签订 (cǎigòu hétóng qiāndìng) – Procurement contract signing – Ký kết hợp đồng mua sắm |
1485 | 供应商报价单 (gōngyìng shāng bàojià dān) – Supplier quotation – Báo giá của nhà cung cấp |
1486 | 采购退货 (cǎigòu tuìhuò) – Procurement returns – Trả lại hàng mua sắm |
1487 | 运输损失 (yùnshū sǔnshī) – Transport loss – Mất mát trong vận chuyển |
1488 | 供应商谈判策略 (gōngyìng shāng tánpàn cèlüè) – Supplier negotiation strategy – Chiến lược đàm phán nhà cung cấp |
1489 | 库存周转天数 (kùcún zhōuzhuǎn tiānshù) – Inventory turnover days – Số ngày vòng quay tồn kho |
1490 | 供应商交货期 (gōngyìng shāng jiāohuò qī) – Supplier delivery period – Thời gian giao hàng của nhà cung cấp |
1491 | 库存管理标准 (kùcún guǎnlǐ biāozhǔn) – Inventory management standard – Tiêu chuẩn quản lý tồn kho |
1492 | 运输容量分析 (yùnshū róngliàng fēnxī) – Transport capacity analysis – Phân tích năng lực vận chuyển |
1493 | 库存补充计划 (kùcún bǔchōng jìhuà) – Inventory replenishment plan – Kế hoạch bổ sung tồn kho |
1494 | 运输运输渠道 (yùnshū yùnshū qúdào) – Transport channel – Kênh vận chuyển |
1495 | 库存占用 (kùcún zhànyòng) – Inventory occupancy – Chiếm dụng tồn kho |
1496 | 运输批次管理 (yùnshū pīcì guǎnlǐ) – Transport batch management – Quản lý lô vận chuyển |
1497 | 供应商谈判记录 (gōngyìng shāng tánpàn jìlù) – Supplier negotiation record – Hồ sơ đàm phán nhà cung cấp |
1498 | 采购预测 (cǎigòu yùcè) – Procurement forecasting – Dự báo mua sắm |
1499 | 采购询价 (cǎigòu xúnjià) – Procurement inquiry – Yêu cầu báo giá mua sắm |
1500 | 供应商合作 (gōngyìng shāng hézuò) – Supplier cooperation – Hợp tác với nhà cung cấp |
1501 | 库存周转率 (kùcún zhōuzhuǎn lǜ) – Inventory turnover ratio – Tỷ lệ vòng quay tồn kho |
1502 | 运输调度系统 (yùnshū diàodù xìtǒng) – Transport scheduling system – Hệ thống lập kế hoạch vận chuyển |
1503 | 采购协议 (cǎigòu xiéyì) – Procurement agreement – Thỏa thuận mua sắm |
1504 | 运输计划 (yùnshū jìhuà) – Transport plan – Kế hoạch vận chuyển |
1505 | 库存流动性 (kùcún liúdòng xìng) – Inventory liquidity – Tính thanh khoản tồn kho |
1506 | 采购清单 (cǎigòu qīngdān) – Procurement checklist – Danh sách kiểm tra mua sắm |
1507 | 库存整合 (kùcún zhěnghé) – Inventory consolidation – Tích hợp tồn kho |
1508 | 采购与供应链管理 (cǎigòu yǔ gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Procurement and supply chain management – Quản lý mua sắm và chuỗi cung ứng |
1509 | 供应商合规性 (gōngyìng shāng héguī xìng) – Supplier compliance – Sự tuân thủ của nhà cung cấp |
1510 | 库存差异 (kùcún chāyì) – Inventory discrepancy – Chênh lệch tồn kho |
1511 | 供应商付款条件 (gōngyìng shāng fùkuǎn tiáojiàn) – Supplier payment terms – Điều kiện thanh toán của nhà cung cấp |
1512 | 运输分配 (yùnshū fēnpèi) – Transport allocation – Phân phối vận chuyển |
1513 | 供应商评分 (gōngyìng shāng píngfēn) – Supplier rating – Đánh giá nhà cung cấp |
1514 | 库存调拨 (kùcún diàobō) – Inventory transfer – Chuyển giao tồn kho |
1515 | 库存资金流动 (kùcún zījīn liúdòng) – Inventory cash flow – Dòng tiền tồn kho |
1516 | 采购退还 (cǎigòu tuìhuán) – Procurement return – Hoàn trả mua sắm |
1517 | 运输仓库 (yùnshū cāngkù) – Transport warehouse – Kho vận chuyển |
1518 | 供应商反馈 (gōngyìng shāng fǎnkuì) – Supplier feedback – Phản hồi nhà cung cấp |
1519 | 采购订单履行 (cǎigòu dìngdān lǚxíng) – Procurement order fulfillment – Hoàn thành đơn hàng mua sắm |
1520 | 采购审批单 (cǎigòu shěnpí dān) – Procurement approval form – Mẫu phê duyệt mua sắm |
1521 | 采购价格协商 (cǎigòu jiàgé xiéshāng) – Procurement price negotiation – Đàm phán giá mua sắm |
1522 | 供应商交货速度 (gōngyìng shāng jiāohuò sùdù) – Supplier delivery speed – Tốc độ giao hàng của nhà cung cấp |
1523 | 供应商保修 (gōngyìng shāng bǎoxiū) – Supplier warranty – Bảo hành nhà cung cấp |
1524 | 采购需求清单 (cǎigòu xūqiú qīngdān) – Procurement demand list – Danh sách nhu cầu mua sắm |
1525 | 采购进度追踪 (cǎigòu jìndù zhuīzōng) – Procurement progress tracking – Theo dõi tiến độ mua sắm |
1526 | 运输网络 (yùnshū wǎngluò) – Transport network – Mạng lưới vận chuyển |
1527 | 库存评估 (kùcún pínggū) – Inventory evaluation – Đánh giá tồn kho |
1528 | 采购商品种类 (cǎigòu shāngpǐn zhǒnglèi) – Procurement product types – Các loại sản phẩm mua sắm |
1529 | 运输调度优化 (yùnshū diàodù yōuhuà) – Transport dispatch optimization – Tối ưu hóa điều phối vận chuyển |
1530 | 供应商合格证明 (gōngyìng shāng hégé zhèngmíng) – Supplier qualification certificate – Chứng nhận đủ điều kiện của nhà cung cấp |
1531 | 库存缺货 (kùcún quēhuò) – Inventory out of stock – Tồn kho hết hàng |
1532 | 运输费用估算 (yùnshū fèiyòng gūsuàn) – Transport cost estimation – Ước tính chi phí vận chuyển |
1533 | 供应商激励 (gōngyìng shāng jīlì) – Supplier incentive – Khuyến khích nhà cung cấp |
1534 | 库存产品追踪 (kùcún chǎnpǐn zhuīzōng) – Inventory product tracking – Theo dõi sản phẩm tồn kho |
1535 | 采购退货流程 (cǎigòu tuìhuò liúchéng) – Procurement return process – Quy trình trả hàng mua sắm |
1536 | 运输装卸 (yùnshū zhuāngxiè) – Transport loading and unloading – Xếp dỡ vận chuyển |
1537 | 供应商合同条款审查 (gōngyìng shāng hétóng tiáokuǎn shěnchá) – Supplier contract terms review – Xem xét điều khoản hợp đồng nhà cung cấp |
1538 | 采购付款条件 (cǎigòu fùkuǎn tiáojiàn) – Procurement payment terms – Điều kiện thanh toán mua sắm |
1539 | 供应商保密协议 (gōngyìng shāng bǎomì xiéyì) – Supplier confidentiality agreement – Thỏa thuận bảo mật nhà cung cấp |
1540 | 运输损坏 (yùnshū sǔnhuài) – Transport damage – Thiệt hại vận chuyển |
1541 | 采购优惠政策 (cǎigòu yōuhuì zhèngcè) – Procurement discount policy – Chính sách giảm giá mua sắm |
1542 | 运输配送方式 (yùnshū pèisòng fāngshì) – Transport delivery method – Phương thức giao hàng vận chuyển |
1543 | 库存管理人员 (kùcún guǎnlǐ rényuán) – Inventory management staff – Nhân viên quản lý tồn kho |
1544 | 采购订单履行情况 (cǎigòu dìngdān lǚxíng qíngkuàng) – Procurement order fulfillment status – Tình trạng hoàn thành đơn hàng mua sắm |
1545 | 供应商信用审核 (gōngyìng shāng xìnyòng shěnhé) – Supplier credit check – Kiểm tra tín dụng nhà cung cấp |
1546 | 运输时间估算 (yùnshū shíjiān gūsuàn) – Transport time estimation – Ước tính thời gian vận chuyển |
1547 | 库存警戒线 (kùcún jǐngjiè xiàn) – Inventory safety line – Đường an toàn tồn kho |
1548 | 采购物料 (cǎigòu wùliào) – Procurement material – Vật liệu mua sắm |
1549 | 运输工具选择 (yùnshū gōngjù xuǎnzé) – Transport equipment selection – Lựa chọn phương tiện vận chuyển |
1550 | 供应商质量问题 (gōngyìng shāng zhìliàng wèntí) – Supplier quality issues – Vấn đề chất lượng nhà cung cấp |
1551 | 库存存储方式 (kùcún cúnchǔ fāngshì) – Inventory storage method – Phương thức lưu trữ tồn kho |
1552 | 采购退货政策 (cǎigòu tuìhuò zhèngcè) – Procurement return policy – Chính sách hoàn trả mua sắm |
1553 | 运输渠道 (yùnshū qúdào) – Transport channel – Kênh vận chuyển |
1554 | 库存折扣 (kùcún zhékòu) – Inventory discount – Giảm giá tồn kho |
1555 | 采购金额 (cǎigòu jīn’é) – Procurement amount – Số tiền mua sắm |
1556 | 供应商退货政策 (gōngyìng shāng tuìhuò zhèngcè) – Supplier return policy – Chính sách hoàn trả của nhà cung cấp |
1557 | 库存风险 (kùcún fēngxiǎn) – Inventory risk – Rủi ro tồn kho |
1558 | 供应商合同履约 (gōngyìng shāng hétóng lǚyuē) – Supplier contract performance – Thực hiện hợp đồng nhà cung cấp |
1559 | 库存预警 (kùcún yùjǐng) – Inventory warning – Cảnh báo tồn kho |
1560 | 采购付款记录 (cǎigòu fùkuǎn jìlù) – Procurement payment record – Hồ sơ thanh toán mua sắm |
1561 | 采购付款方式 (cǎigòu fùkuǎn fāngshì) – Procurement payment method – Phương thức thanh toán mua sắm |
1562 | 供应商绩效考核 (gōngyìng shāng jìxiào kǎohé) – Supplier performance assessment – Đánh giá hiệu suất nhà cung cấp |
1563 | 采购付款期 (cǎigòu fùkuǎn qī) – Procurement payment period – Thời gian thanh toán mua sắm |
1564 | 供应商合同到期 (gōngyìng shāng hétóng dàoqī) – Supplier contract expiration – Hết hạn hợp đồng nhà cung cấp |
1565 | 库存实时监控 (kùcún shíshí jiānkòng) – Real-time inventory monitoring – Giám sát tồn kho thời gian thực |
1566 | 供应商合同谈判 (gōngyìng shāng hétóng tánpàn) – Supplier contract negotiation – Đàm phán hợp đồng nhà cung cấp |
1567 | 采购合同履行 (cǎigòu hétóng lǚxíng) – Procurement contract execution – Thực thi hợp đồng mua sắm |
1568 | 运输途中 (yùnshū túzhōng) – During transportation – Trong quá trình vận chuyển |
1569 | 供应商供货能力 (gōngyìng shāng gōnghuò nénglì) – Supplier supply capability – Năng lực cung cấp của nhà cung cấp |
1570 | 采购预算监控 (cǎigòu yùsuàn jiānkòng) – Procurement budget monitoring – Giám sát ngân sách mua sắm |
1571 | 运输合同签署 (yùnshū hétóng qiānshǔ) – Transport contract signing – Ký kết hợp đồng vận chuyển |
1572 | 供应商合同条款修改 (gōngyìng shāng hétóng tiáokuǎn xiūgǎi) – Supplier contract terms modification – Sửa đổi điều khoản hợp đồng nhà cung cấp |
1573 | 采购合规 (cǎigòu héguī) – Procurement compliance – Tuân thủ mua sắm |
1574 | 供应商信誉 (gōngyìng shāng xìnyù) – Supplier reputation – Uy tín nhà cung cấp |
1575 | 运输承运人 (yùnshū chéngyùn rén) – Transport carrier – Đơn vị vận chuyển |
1576 | 库存管理成本控制 (kùcún guǎnlǐ chéngběn kòngzhì) – Inventory management cost control – Kiểm soát chi phí quản lý tồn kho |
1577 | 采购产品规格 (cǎigòu chǎnpǐn guīgé) – Procurement product specifications – Đặc tả sản phẩm mua sắm |
1578 | 运输费用预算 (yùnshū fèiyòng yùsuàn) – Transport cost budgeting – Ngân sách chi phí vận chuyển |
1579 | 运输签收 (yùnshū qiānshōu) – Transport receipt – Biên nhận vận chuyển |
1580 | 库存搬迁 (kùcún bānqiān) – Inventory relocation – Di chuyển tồn kho |
1581 | 供应商交货期延迟 (gōngyìng shāng jiāohuò qī yánchí) – Supplier delivery delay – Trễ giao hàng của nhà cung cấp |
1582 | 供应商维度 (gōngyìng shāng wéidù) – Supplier dimension – Chiều dài nhà cung cấp |
1583 | 采购折扣 (cǎigòu zhékòu) – Procurement discount – Giảm giá mua sắm |
1584 | 运输到达时间 (yùnshū dào dá shíjiān) – Transport arrival time – Thời gian đến của vận chuyển |
1585 | 库存清仓 (kùcún qīngcāng) – Inventory clearance sale – Bán thanh lý tồn kho |
1586 | 运输标记 (yùnshū biāojì) – Transport label – Nhãn vận chuyển |
1587 | 供应商性能 (gōngyìng shāng xìngnéng) – Supplier performance – Hiệu suất nhà cung cấp |
1588 | 采购外包 (cǎigòu wàibāo) – Outsourced procurement – Mua sắm thuê ngoài |
1589 | 运输确认单 (yùnshū quèrèn dān) – Transport confirmation slip – Phiếu xác nhận vận chuyển |
1590 | 供应商配送能力 (gōngyìng shāng pèisòng nénglì) – Supplier delivery capability – Năng lực giao hàng của nhà cung cấp |
1591 | 采购款项 (cǎigòu kuǎnxiàng) – Procurement payment – Thanh toán mua sắm |
1592 | 库存动销 (kùcún dòngxiāo) – Inventory sales – Bán hàng tồn kho |
1593 | 供应商变更 (gōngyìng shāng biàngēng) – Supplier change – Thay đổi nhà cung cấp |
1594 | 库存价值 (kùcún jiàzhí) – Inventory value – Giá trị tồn kho |
1595 | 采购审核 (cǎigòu shěnhé) – Procurement review – Xem xét mua sắm |
1596 | 库存流动 (kùcún liúdòng) – Inventory movement – Di chuyển tồn kho |
1597 | 运输单证 (yùnshū dānzhèng) – Transport documents – Giấy tờ vận chuyển |
1598 | 采购报销 (cǎigòu bàoxiāo) – Procurement reimbursement – Hoàn trả mua sắm |
1599 | 供应商信用审核 (gōngyìng shāng xìnyòng shěnhé) – Supplier credit audit – Kiểm tra tín dụng nhà cung cấp |
1600 | 运输管理平台 (yùnshū guǎnlǐ píngtái) – Transport management platform – Nền tảng quản lý vận chuyển |
1601 | 供应商付款协议 (gōngyìng shāng fùkuǎn xiéyì) – Supplier payment agreement – Thỏa thuận thanh toán nhà cung cấp |
1602 | 库存转移 (kùcún zhuǎnyí) – Inventory transfer – Chuyển nhượng tồn kho |
1603 | 运输时效跟踪 (yùnshū shíxiào gēnzōng) – Transport timeliness tracking – Theo dõi thời gian vận chuyển |
1604 | 供应商满意度 (gōngyìng shāng mǎnyì dù) – Supplier satisfaction – Mức độ hài lòng của nhà cung cấp |
1605 | 采购配送 (cǎigòu pèisòng) – Procurement delivery – Giao hàng mua sắm |
1606 | 供应商考核标准 (gōngyìng shāng kǎohé biāozhǔn) – Supplier evaluation criteria – Tiêu chuẩn đánh giá nhà cung cấp |
1607 | 库存整合 (kùcún zhěnghé) – Inventory integration – Tích hợp tồn kho |
1608 | 采购历史 (cǎigòu lìshǐ) – Procurement history – Lịch sử mua sắm |
1609 | 运输损坏 (yùnshū sǔnhuài) – Transport damage – Hư hỏng vận chuyển |
1610 | 供应商交货确认单 (gōngyìng shāng jiāohuò quèrèn dān) – Supplier delivery confirmation form – Mẫu xác nhận giao hàng của nhà cung cấp |
1611 | 库存周转时间 (kùcún zhōuzhuǎn shíjiān) – Inventory turnover time – Thời gian vòng quay tồn kho |
1612 | 运输费用清单 (yùnshū fèiyòng qīngdān) – Transport cost breakdown – Bảng kê chi phí vận chuyển |
1613 | 库存清单报告 (kùcún qīngdān bàogào) – Inventory list report – Báo cáo danh sách tồn kho |
1614 | 采购审批流程图 (cǎigòu shěnpī liúchéng tú) – Procurement approval flowchart – Sơ đồ quy trình phê duyệt mua sắm |
1615 | 运输负荷 (yùnshū fùhè) – Transport load – Tải trọng vận chuyển |
1616 | 库存结存 (kùcún jiécún) – Inventory balance – Số dư tồn kho |
1617 | 运输容量 (yùnshū rùnliàng) – Transport capacity – Dung lượng vận chuyển |
1618 | 库存存储费用 (kùcún cúnchú fèiyòng) – Inventory storage costs – Chi phí lưu trữ tồn kho |
1619 | 供应商评估流程 (gōngyìng shāng pínggū liúchéng) – Supplier evaluation process – Quy trình đánh giá nhà cung cấp |
1620 | 采购历史记录 (cǎigòu lìshǐ jìlù) – Procurement history record – Hồ sơ lịch sử mua sắm |
1621 | 运输装卸费 (yùnshū zhuāngxiè fèi) – Transport loading and unloading fees – Phí bốc dỡ vận chuyển |
1622 | 供应商质量审核 (gōngyìng shāng zhìliàng shěnhé) – Supplier quality audit – Kiểm toán chất lượng nhà cung cấp |
1623 | 库存检查表 (kùcún jiǎnchá biǎo) – Inventory checklist – Bảng kiểm tra tồn kho |
1624 | 采购数量预测 (cǎigòu shùliàng yùcè) – Procurement quantity forecast – Dự báo số lượng mua sắm |
1625 | 运输路径 (yùnshū lùjìng) – Transport path – Lộ trình vận chuyển |
1626 | 库存分类 (kùcún fēnlèi) – Inventory categorization – Phân loại tồn kho |
1627 | 采购审批时间 (cǎigòu shěnpī shíjiān) – Procurement approval time – Thời gian phê duyệt mua sắm |
1628 | 运输保险条款 (yùnshū bǎoxiǎn tiáokuǎn) – Transport insurance terms – Điều khoản bảo hiểm vận chuyển |
1629 | 供应商物流 (gōngyìng shāng wùliú) – Supplier logistics – Logistics của nhà cung cấp |
1630 | 采购明细表 (cǎigòu míngxì biǎo) – Procurement details list – Danh sách chi tiết mua sắm |
1631 | 运输管理费用 (yùnshū guǎnlǐ fèiyòng) – Transport management costs – Chi phí quản lý vận chuyển |
1632 | 供应商资质审核 (gōngyìng shāng zīzhì shěnhé) – Supplier qualification review – Xem xét năng lực nhà cung cấp |
1633 | 运输紧急情况处理 (yùnshū jǐnjí qíngkuàng chǔlǐ) – Transport emergency handling – Xử lý tình huống khẩn cấp vận chuyển |
1634 | 采购折扣 (cǎigòu zhékòu) – Procurement discount – Chiết khấu mua sắm |
1635 | 运输交货单 (yùnshū jiāohuò dān) – Transport delivery note – Phiếu giao hàng vận chuyển |
1636 | 库存盘存差异 (kùcún páncún chāyì) – Inventory discrepancy – Chênh lệch kiểm kê tồn kho |
1637 | 运输货物清单 (yùnshū huòwù qīngdān) – Transport cargo list – Danh sách hàng hóa vận chuyển |
1638 | 供应商年审 (gōngyìng shāng niánshěn) – Annual supplier review – Đánh giá nhà cung cấp hàng năm |
1639 | 库存消耗率 (kùcún xiāohào lǜ) – Inventory consumption rate – Tỷ lệ tiêu hao tồn kho |
1640 | 运输合同更新 (yùnshū hétóng gēngxīn) – Transport contract update – Cập nhật hợp đồng vận chuyển |
1641 | 供应商绩效评分 (gōngyìng shāng jìxiào píngfēn) – Supplier performance score – Điểm hiệu suất nhà cung cấp |
1642 | 库存存储优化 (kùcún cúnchú yōuhuà) – Inventory storage optimization – Tối ưu hóa lưu trữ tồn kho |
1643 | 采购交期 (cǎigòu jiāoqī) – Procurement delivery date – Thời gian giao hàng mua sắm |
1644 | 运输路径调整 (yùnshū lùjìng tiáozhěng) – Transport route adjustment – Điều chỉnh lộ trình vận chuyển |
1645 | 供应商关系管理 (gōngyìng shāng guānxì guǎnlǐ) – Supplier relationship management – Quản lý mối quan hệ nhà cung cấp |
1646 | 库存安全库存量 (kùcún ānquán kùcún liàng) – Safety stock level – Mức tồn kho an toàn |
1647 | 运输物流管理系统 (yùnshū wùliú guǎnlǐ xìtǒng) – Transport logistics management system – Hệ thống quản lý logistics vận chuyển |
1648 | 供应商支付条款 (gōngyìng shāng zhīfù tiáokuǎn) – Supplier payment terms – Điều khoản thanh toán nhà cung cấp |
1649 | 库存流通 (kùcún liútōng) – Inventory circulation – Lưu thông tồn kho |
1650 | 采购价格波动 (cǎigòu jiàgé bōdòng) – Procurement price fluctuation – Biến động giá mua sắm |
1651 | 运输保险责任 (yùnshū bǎoxiǎn zérèn) – Transport insurance liability – Trách nhiệm bảo hiểm vận chuyển |
1652 | 供应商信用记录 (gōngyìng shāng xìnyòng jìlù) – Supplier credit history – Lịch sử tín dụng nhà cung cấp |
1653 | 库存周转分析 (kùcún zhōuzhuǎn fēnxī) – Inventory turnover analysis – Phân tích vòng quay tồn kho |
1654 | 采购招标文件 (cǎigòu zhāobiāo wénjiàn) – Procurement tender documents – Hồ sơ mời thầu mua sắm |
1655 | 运输延迟处理 (yùnshū yánchí chǔlǐ) – Transport delay handling – Xử lý chậm trễ vận chuyển |
1656 | 供应商市场调研 (gōngyìng shāng shìchǎng diàoyán) – Supplier market research – Nghiên cứu thị trường nhà cung cấp |
1657 | 库存实时监控 (kùcún shíshí jiānkòng) – Real-time inventory monitoring – Giám sát tồn kho theo thời gian thực |
1658 | 采购合同履行率 (cǎigòu hétóng lǚxíng lǜ) – Procurement contract fulfillment rate – Tỷ lệ thực hiện hợp đồng mua sắm |
1659 | 运输交货证明 (yùnshū jiāohuò zhèngmíng) – Transport delivery proof – Bằng chứng giao hàng vận chuyển |
1660 | 采购计划制定 (cǎigòu jìhuà zhìdìng) – Procurement plan formulation – Lập kế hoạch mua sắm |
1661 | 运输货物保险 (yùnshū huòwù bǎoxiǎn) – Cargo transport insurance – Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển |
1662 | 供应商资源整合 (gōngyìng shāng zīyuán zhěnghé) – Supplier resource integration – Tích hợp tài nguyên nhà cung cấp |
1663 | 库存报警系统 (kùcún bǎojǐng xìtǒng) – Inventory alarm system – Hệ thống cảnh báo tồn kho |
1664 | 供应商信用风险 (gōngyìng shāng xìnyòng fēngxiǎn) – Supplier credit risk – Rủi ro tín dụng nhà cung cấp |
1665 | 库存货架管理 (kùcún huòjià guǎnlǐ) – Inventory shelf management – Quản lý kệ hàng tồn kho |
1666 | 采购谈判技巧 (cǎigòu tánpàn jìqiǎo) – Procurement negotiation skills – Kỹ năng đàm phán mua sắm |
1667 | 运输工具选择 (yùnshū gōngjù xuǎnzé) – Choice of transport tools – Lựa chọn phương tiện vận chuyển |
1668 | 供应商评选标准 (gōngyìng shāng píngxuǎn biāozhǔn) – Supplier selection criteria – Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp |
1669 | 运输发票管理 (yùnshū fāpiào guǎnlǐ) – Transport invoice management – Quản lý hóa đơn vận chuyển |
1670 | 供应商审核报告 (gōngyìng shāng shěnhé bàogào) – Supplier audit report – Báo cáo kiểm toán nhà cung cấp |
1671 | 库存容量计划 (kùcún róngliàng jìhuà) – Inventory capacity plan – Kế hoạch dung lượng tồn kho |
1672 | 采购合规性检查 (cǎigòu hégé xìng jiǎnchá) – Procurement compliance check – Kiểm tra tính tuân thủ mua sắm |
1673 | 运输时效保障 (yùnshū shíxiào bǎozhàng) – Transport time efficiency guarantee – Đảm bảo hiệu quả thời gian vận chuyển |
1674 | 库存成本分配 (kùcún chéngběn fēnpèi) – Inventory cost allocation – Phân bổ chi phí tồn kho |
1675 | 采购数量调整 (cǎigòu shùliàng tiáozhěng) – Procurement quantity adjustment – Điều chỉnh số lượng mua sắm |
1676 | 供应商网络构建 (gōngyìng shāng wǎngluò gòujiàn) – Supplier network construction – Xây dựng mạng lưới nhà cung cấp |
1677 | 库存结构优化 (kùcún jiégòu yōuhuà) – Inventory structure optimization – Tối ưu hóa cơ cấu tồn kho |
1678 | 运输费用核算 (yùnshū fèiyòng hésuàn) – Transport cost accounting – Hạch toán chi phí vận chuyển |
1679 | 供应商绩效改进 (gōngyìng shāng jìxiào gǎijìn) – Supplier performance improvement – Cải thiện hiệu suất nhà cung cấp |
1680 | 库存呆滞分析 (kùcún dāizhì fēnxī) – Analysis of stagnant inventory – Phân tích hàng tồn kho bị đình trệ |
1681 | 采购市场动态 (cǎigòu shìchǎng dòngtài) – Procurement market trends – Xu hướng thị trường mua sắm |
1682 | 运输时效分析 (yùnshū shíxiào fēnxī) – Transport time efficiency analysis – Phân tích hiệu quả thời gian vận chuyển |
1683 | 供应商合同履约 (gōngyìng shāng hétóng lǚyuē) – Supplier contract performance – Thực hiện hợp đồng của nhà cung cấp |
1684 | 库存商品盘点 (kùcún shāngpǐn pándiǎn) – Inventory item counting – Kiểm kê hàng tồn kho |
1685 | 供应商资质审核 (gōngyìng shāng zīzhì shěnhé) – Supplier qualification review – Xem xét tư cách nhà cung cấp |
1686 | 库存盘盈处理 (kùcún pányíng chǔlǐ) – Handling inventory surplus – Xử lý hàng tồn kho dư thừa |
1687 | 采购方式优化 (cǎigòu fāngshì yōuhuà) – Optimization of procurement methods – Tối ưu hóa phương thức mua sắm |
1688 | 运输风险规避 (yùnshū fēngxiǎn guībì) – Transport risk avoidance – Tránh rủi ro vận chuyển |
1689 | 库存呆料清理 (kùcún dāiliào qīnglǐ) – Clearing stagnant inventory – Dọn dẹp hàng tồn kho chậm |
1690 | 供应商诚信记录 (gōngyìng shāng chéngxìn jìlù) – Supplier integrity record – Hồ sơ uy tín nhà cung cấp |
1691 | 采购数量核对 (cǎigòu shùliàng héduì) – Procurement quantity verification – Đối chiếu số lượng mua sắm |
1692 | 运输延迟赔偿 (yùnshū yánchí péicháng) – Compensation for transport delays – Bồi thường chậm trễ vận chuyển |
1693 | 供应商等级划分 (gōngyìng shāng děngjí huàfēn) – Supplier tier classification – Phân loại cấp bậc nhà cung cấp |
1694 | 库存动态监控 (kùcún dòngtài jiānkòng) – Dynamic inventory monitoring – Giám sát tồn kho động |
1695 | 采购预算分解 (cǎigòu yùsuàn fēnjiě) – Procurement budget breakdown – Phân bổ ngân sách mua sắm |
1696 | 运输操作流程 (yùnshū cāozuò liúchéng) – Transport operation process – Quy trình vận hành vận chuyển |
1697 | 供应商账期管理 (gōngyìng shāng zhàngqī guǎnlǐ) – Supplier payment terms management – Quản lý kỳ hạn thanh toán nhà cung cấp |
1698 | 供应商开发流程 (gōngyìng shāng kāifā liúchéng) – Supplier development process – Quy trình phát triển nhà cung cấp |
1699 | 库存周转指标 (kùcún zhōuzhuǎn zhǐbiāo) – Inventory turnover metrics – Chỉ số vòng quay tồn kho |
1700 | 采购价格波动率 (cǎigòu jiàgé bōdòng lǜ) – Procurement price volatility – Mức độ biến động giá mua sắm |
1701 | 运输设备维护 (yùnshū shèbèi wéihù) – Transport equipment maintenance – Bảo dưỡng thiết bị vận chuyển |
1702 | 运输调度计划 (yùnshū diàodù jìhuà) – Transport scheduling plan – Kế hoạch điều phối vận chuyển |
1703 | 供应商报价分析 (gōngyìng shāng bàojià fēnxī) – Supplier quotation analysis – Phân tích báo giá nhà cung cấp |
1704 | 运输服务商选择 (yùnshū fúwù shāng xuǎnzé) – Selection of transport service providers – Lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển |
1705 | 库存报废管理 (kùcún bàofèi guǎnlǐ) – Inventory scrapping management – Quản lý hàng tồn kho bị hỏng |
1706 | 运输交货时限 (yùnshū jiāohuò shíxiàn) – Delivery deadline for transport – Thời hạn giao hàng vận chuyển |
1707 | 供应商数据库 (gōngyìng shāng shùjùkù) – Supplier database – Cơ sở dữ liệu nhà cung cấp |
1708 | 库存价值评估 (kùcún jiàzhí pínggū) – Inventory value assessment – Đánh giá giá trị tồn kho |
1709 | 采购供应链整合 (cǎigòu gōngyīng liàn zhěnghé) – Procurement supply chain integration – Tích hợp chuỗi cung ứng mua sắm |
1710 | 运输物流跟踪 (yùnshū wùliú gēnzōng) – Transport logistics tracking – Theo dõi logistics vận chuyển |
1711 | 供应商反馈管理 (gōngyìng shāng fǎnkuì guǎnlǐ) – Supplier feedback management – Quản lý phản hồi nhà cung cấp |
1712 | 采购计划编制 (cǎigòu jìhuà biānzhì) – Procurement plan preparation – Lập kế hoạch mua sắm |
1713 | 运输保险费用 (yùnshū bǎoxiǎn fèiyòng) – Transport insurance costs – Chi phí bảo hiểm vận chuyển |
1714 | 库存商品分类 (kùcún shāngpǐn fēnlèi) – Inventory item classification – Phân loại hàng tồn kho |
1715 | 采购周期优化 (cǎigòu zhōuqí yōuhuà) – Procurement cycle optimization – Tối ưu hóa chu kỳ mua sắm |
1716 | 运输货损赔偿 (yùnshū huò sǔn péicháng) – Compensation for cargo damage – Bồi thường thiệt hại hàng hóa vận chuyển |
1717 | 供应商交付记录 (gōngyìng shāng jiāofù jìlù) – Supplier delivery records – Hồ sơ giao hàng của nhà cung cấp |
1718 | 库存水平监测 (kùcún shuǐpíng jiāncè) – Inventory level monitoring – Giám sát mức tồn kho |
1719 | 采购市场分析 (cǎigòu shìchǎng fēnxī) – Procurement market analysis – Phân tích thị trường mua sắm |
1720 | 运输路线管理 (yùnshū lùxiàn guǎnlǐ) – Transport route management – Quản lý tuyến đường vận chuyển |
1721 | 库存周转效率 (kùcún zhōuzhuǎn xiàolǜ) – Inventory turnover efficiency – Hiệu quả vòng quay tồn kho |
1722 | 采购发票验证 (cǎigòu fāpiào yànzhèng) – Procurement invoice verification – Xác minh hóa đơn mua sắm |
1723 | 运输载荷优化 (yùnshū zàihè yōuhuà) – Transport load optimization – Tối ưu hóa tải trọng vận chuyển |
1724 | 采购需求评估 (cǎigòu xūqiú pínggū) – Procurement demand assessment – Đánh giá nhu cầu mua sắm |
1725 | 供应商交期承诺 (gōngyìng shāng jiāoqī chéngnuò) – Supplier delivery time commitment – Cam kết thời gian giao hàng của nhà cung cấp |
1726 | 库存缺货警报 (kùcún quēhuò jǐngbào) – Stockout alert – Cảnh báo thiếu hàng |
1727 | 采购订单优先级 (cǎigòu dìngdān yōuxiān jí) – Procurement order priority – Độ ưu tiên của đơn hàng mua sắm |
1728 | 运输货物跟踪 (yùnshū huòwù gēnzōng) – Transport cargo tracking – Theo dõi hàng hóa vận chuyển |
1729 | 供应商合作模式 (gōngyìng shāng hézuò móshì) – Supplier collaboration model – Mô hình hợp tác nhà cung cấp |
1730 | 库存流转分析 (kùcún liúzhuàn fēnxī) – Inventory turnover analysis – Phân tích luân chuyển tồn kho |
1731 | 采购订单整合 (cǎigòu dìngdān zhěnghé) – Procurement order integration – Tích hợp đơn hàng mua sắm |
1732 | 供应商数据更新 (gōngyìng shāng shùjù gēngxīn) – Supplier data update – Cập nhật dữ liệu nhà cung cấp |
1733 | 库存临界点计算 (kùcún línjiè diǎn jìsuàn) – Critical inventory point calculation – Tính toán điểm tồn kho tối thiểu |
1734 | 采购议价策略 (cǎigòu yìjià cèlüè) – Procurement bargaining strategy – Chiến lược đàm phán mua sắm |
1735 | 运输事故预防 (yùnshū shìgù yùfáng) – Transport accident prevention – Phòng ngừa sự cố vận chuyển |
1736 | 供应商资信评估 (gōngyìng shāng zīxìn pínggū) – Supplier credit assessment – Đánh giá tín dụng nhà cung cấp |
1737 | 采购协议条款 (cǎigòu xiéyì tiáokuǎn) – Procurement agreement terms – Điều khoản thỏa thuận mua sắm |
1738 | 运输货物打包 (yùnshū huòwù dǎbāo) – Transport cargo packaging – Đóng gói hàng hóa vận chuyển |
1739 | 库存滞留处理 (kùcún zhìliú chǔlǐ) – Handling stock retention – Xử lý tồn kho lâu ngày |
1740 | 运输单据校验 (yùnshū dānjù jiàoyàn) – Transport document verification – Kiểm tra chứng từ vận chuyển |
1741 | 供应商报价审核 (gōngyìng shāng bàojià shěnhé) – Supplier quotation review – Xem xét báo giá nhà cung cấp |
1742 | 运输调度管理 (yùnshū diàodù guǎnlǐ) – Transport scheduling management – Quản lý điều phối vận chuyển |
1743 | 供应商历史记录 (gōngyìng shāng lìshǐ jìlù) – Supplier history record – Hồ sơ lịch sử nhà cung cấp |
1744 | 库存流通效率 (kùcún liútōng xiàolǜ) – Inventory circulation efficiency – Hiệu quả luân chuyển tồn kho |
1745 | 供应商资格审查 (gōngyìng shāng zīgé shěnchá) – Supplier qualification review – Kiểm tra tư cách nhà cung cấp |
1746 | 库存报废审核 (kùcún bàofèi shěnhé) – Inventory scrapping review – Xem xét hàng tồn kho bị hỏng |
1747 | 库存周转天数 (kùcún zhōuzhuǎn tiānshù) – Inventory turnover days – Số ngày quay vòng tồn kho |
1748 | 供应商评级体系 (gōngyìng shāng píngjí tǐxì) – Supplier rating system – Hệ thống xếp hạng nhà cung cấp |
1749 | 库存盘点记录 (kùcún pándiǎn jìlù) – Inventory stocktaking record – Ghi chép kiểm kê tồn kho |
1750 | 采购协议续签 (cǎigòu xiéyì xùqiān) – Procurement agreement renewal – Gia hạn thỏa thuận mua sắm |
1751 | 运输保险索赔 (yùnshū bǎoxiǎn suǒpéi) – Transport insurance claims – Yêu cầu bồi thường bảo hiểm vận chuyển |
1752 | 供应商纠纷解决 (gōngyìng shāng jiūfēn jiějué) – Supplier dispute resolution – Giải quyết tranh chấp nhà cung cấp |
1753 | 运输货物验收 (yùnshū huòwù yànshōu) – Transport cargo acceptance – Kiểm nhận hàng hóa vận chuyển |
1754 | 供应商合作框架 (gōngyìng shāng hézuò kuàngjià) – Supplier cooperation framework – Khung hợp tác nhà cung cấp |
1755 | 库存统计分析 (kùcún tǒngjì fēnxī) – Inventory statistical analysis – Phân tích thống kê tồn kho |
1756 | 采购渠道选择 (cǎigòu qúdào xuǎnzé) – Procurement channel selection – Lựa chọn kênh mua sắm |
1757 | 运输损耗控制 (yùnshū sǔnhào kòngzhì) – Transport loss control – Kiểm soát hao hụt vận chuyển |
1758 | 供应商合规性 (gōngyìng shāng hégé xìng) – Supplier compliance – Sự tuân thủ của nhà cung cấp |
1759 | 库存最低限量 (kùcún zuìdī xiànliàng) – Minimum inventory limit – Mức tồn kho tối thiểu |
1760 | 运输节点优化 (yùnshū jiédiǎn yōuhuà) – Transport node optimization – Tối ưu hóa điểm nút vận chuyển |
1761 | 供应商激励机制 (gōngyìng shāng jīlì jīzhì) – Supplier incentive mechanism – Cơ chế khuyến khích nhà cung cấp |
1762 | 库存动态调整 (kùcún dòngtài tiáozhěng) – Dynamic inventory adjustment – Điều chỉnh tồn kho linh hoạt |
1763 | 运输时间节点 (yùnshū shíjiān jiédiǎn) – Transport time milestones – Mốc thời gian vận chuyển |
1764 | 运输方案选择 (yùnshū fāng’àn xuǎnzé) – Transport solution selection – Lựa chọn phương án vận chuyển |
1765 | 供应商合同条款 (gōngyìng shāng hétóng tiáokuǎn) – Supplier contract terms – Điều khoản hợp đồng nhà cung cấp |
1766 | 库存超额警报 (kùcún chāo’é jǐngbào) – Excess inventory alert – Cảnh báo tồn kho vượt mức |
1767 | 采购单价谈判 (cǎigòu dānjià tánpàn) – Procurement unit price negotiation – Đàm phán đơn giá mua sắm |
1768 | 运输货物包装 (yùnshū huòwù bāozhuāng) – Transport goods packaging – Đóng gói hàng hóa vận chuyển |
1769 | 库存周转频率 (kùcún zhōuzhuǎn pínlǜ) – Inventory turnover frequency – Tần suất quay vòng tồn kho |
1770 | 采购订单优化 (cǎigòu dìngdān yōuhuà) – Procurement order optimization – Tối ưu hóa đơn hàng mua sắm |
1771 | 运输保险核算 (yùnshū bǎoxiǎn hésuàn) – Transport insurance accounting – Hạch toán bảo hiểm vận chuyển |
1772 | 供应商投诉处理 (gōngyìng shāng tóusù chǔlǐ) – Supplier complaint handling – Xử lý khiếu nại nhà cung cấp |
1773 | 库存动态监控 (kùcún dòngtài jiānkòng) – Inventory dynamic monitoring – Giám sát động tồn kho |
1774 | 采购流程简化 (cǎigòu liúchéng jiǎnhuà) – Procurement process simplification – Đơn giản hóa quy trình mua sắm |
1775 | 库存积压处理 (kùcún jīyā chǔlǐ) – Handling inventory backlog – Xử lý tồn kho bị ứ đọng |
1776 | 采购风险分析 (cǎigòu fēngxiǎn fēnxī) – Procurement risk analysis – Phân tích rủi ro mua sắm |
1777 | 运输计划编制 (yùnshū jìhuà biānzhì) – Transport plan preparation – Lập kế hoạch vận chuyển |
1778 | 供应商合作评价 (gōngyìng shāng hézuò píngjià) – Supplier cooperation evaluation – Đánh giá hợp tác nhà cung cấp |
1779 | 供应商年度评估 (gōngyìng shāng niándù pínggū) – Annual supplier evaluation – Đánh giá nhà cung cấp hằng năm |
1780 | 库存价值分析 (kùcún jiàzhí fēnxī) – Inventory value analysis – Phân tích giá trị tồn kho |
1781 | 运输流程管理 (yùnshū liúchéng guǎnlǐ) – Transport process management – Quản lý quy trình vận chuyển |
1782 | 供应商合作开发 (gōngyìng shāng hézuò kāifā) – Supplier cooperation development – Phát triển hợp tác nhà cung cấp |
1783 | 运输时效评估 (yùnshū shíxiào pínggū) – Transport timeliness evaluation – Đánh giá thời gian vận chuyển |
1784 | 供应商选择标准 (gōngyìng shāng xuǎnzé biāozhǔn) – Supplier selection criteria – Tiêu chuẩn lựa chọn nhà cung cấp |
1785 | 库存报表生成 (kùcún bàobiǎo shēngchéng) – Inventory report generation – Tạo báo cáo tồn kho |
1786 | 采购清单管理 (cǎigòu qīngdān guǎnlǐ) – Procurement list management – Quản lý danh sách mua sắm |
1787 | 供应商报价核查 (gōngyìng shāng bàojià héchá) – Supplier quotation verification – Kiểm tra báo giá nhà cung cấp |
1788 | 库存周转指标 (kùcún zhōuzhuǎn zhǐbiāo) – Inventory turnover metrics – Chỉ số quay vòng tồn kho |
1789 | 采购账务处理 (cǎigòu zhàngwù chǔlǐ) – Procurement accounting processing – Xử lý kế toán mua sắm |
1790 | 运输设备租赁 (yùnshū shèbèi zūlìn) – Transport equipment leasing – Thuê thiết bị vận chuyển |
1791 | 供应商违约处理 (gōngyìng shāng wéiyuē chǔlǐ) – Supplier default handling – Xử lý nhà cung cấp vi phạm hợp đồng |
1792 | 库存调整记录 (kùcún tiáozhěng jìlù) – Inventory adjustment record – Ghi chép điều chỉnh tồn kho |
1793 | 采购数量核对 (cǎigòu shùliàng héduì) – Procurement quantity verification – Kiểm tra số lượng mua sắm |
1794 | 运输保险管理 (yùnshū bǎoxiǎn guǎnlǐ) – Transport insurance management – Quản lý bảo hiểm vận chuyển |
1795 | 库存报警设置 (kùcún bǎojǐng shèzhì) – Inventory alarm setting – Cài đặt cảnh báo tồn kho |
1796 | 采购成本核算 (cǎigòu chéngběn hésuàn) – Procurement cost accounting – Hạch toán chi phí mua sắm |
1797 | 运输货物验收单 (yùnshū huòwù yànshōu dān) – Transport cargo receipt – Phiếu nhận hàng vận chuyển |
1798 | 供应商资料维护 (gōngyìng shāng zīliào wéihù) – Supplier data maintenance – Bảo trì dữ liệu nhà cung cấp |
1799 | 库存状况分析 (kùcún zhuàngkuàng fēnxī) – Inventory status analysis – Phân tích tình trạng tồn kho |
1800 | 采购订单审批 (cǎigòu dìngdān shěnpī) – Procurement order approval – Phê duyệt đơn hàng mua sắm |
1801 | 供应商合作关系 (gōngyìng shāng hézuò guānxì) – Supplier partnership – Quan hệ hợp tác nhà cung cấp |
1802 | 库存更新频率 (kùcún gēngxīn pínlǜ) – Inventory update frequency – Tần suất cập nhật tồn kho |
1803 | 采购折扣谈判 (cǎigòu zhékòu tánpàn) – Procurement discount negotiation – Đàm phán chiết khấu mua sắm |
1804 | 运输费率计算 (yùnshū fèilǜ jìsuàn) – Transport rate calculation – Tính toán giá cước vận chuyển |
1805 | 库存周期评估 (kùcún zhōuqī pínggū) – Inventory cycle evaluation – Đánh giá chu kỳ tồn kho |
1806 | 供应商竞争分析 (gōngyìng shāng jìngzhēng fēnxī) – Supplier competition analysis – Phân tích cạnh tranh nhà cung cấp |
1807 | 库存报废处理 (kùcún bàofèi chǔlǐ) – Inventory scrap handling – Xử lý hàng tồn kho lỗi |
1808 | 采购合同审查 (cǎigòu hétóng shěnchá) – Procurement contract review – Kiểm tra hợp đồng mua sắm |
1809 | 运输路线设计 (yùnshū lùxiàn shèjì) – Transport route design – Thiết kế lộ trình vận chuyển |
1810 | 库存过期警报 (kùcún guòqī jǐngbào) – Inventory expiration alert – Cảnh báo hết hạn tồn kho |
1811 | 采购账单核对 (cǎigòu zhàngdān héduì) – Procurement invoice verification – Kiểm tra hóa đơn mua sắm |
1812 | 运输货物签收 (yùnshū huòwù qiānshōu) – Transport cargo receipt – Biên nhận hàng hóa vận chuyển |
1813 | 库存补货策略 (kùcún bǔhuò cèlüè) – Inventory replenishment strategy – Chiến lược bổ sung hàng tồn kho |
1814 | 采购单跟踪 (cǎigòu dān gēnzōng) – Procurement order tracking – Theo dõi đơn hàng mua sắm |
1815 | 运输货物分类 (yùnshū huòwù fēnlèi) – Transport cargo classification – Phân loại hàng hóa vận chuyển |
1816 | 库存优化模型 (kùcún yōuhuà móxíng) – Inventory optimization model – Mô hình tối ưu hóa tồn kho |
1817 | 运输成本核算 (yùnshū chéngběn hésuàn) – Transport cost accounting – Hạch toán chi phí vận chuyển |
1818 | 供应商合作模式 (gōngyìng shāng hézuò móshì) – Supplier cooperation model – Mô hình hợp tác nhà cung cấp |
1819 | 运输货物安全 (yùnshū huòwù ānquán) – Transport cargo safety – An toàn hàng hóa vận chuyển |
1820 | 供应商评审流程 (gōngyìng shāng píngshěn liúchéng) – Supplier evaluation process – Quy trình đánh giá nhà cung cấp |
1821 | 库存风险控制 (kùcún fēngxiǎn kòngzhì) – Inventory risk control – Kiểm soát rủi ro tồn kho |
1822 | 采购单据管理 (cǎigòu dānjù guǎnlǐ) – Procurement document management – Quản lý chứng từ mua sắm |
1823 | 运输合同谈判 (yùnshū hétóng tánpàn) – Transport contract negotiation – Đàm phán hợp đồng vận chuyển |
1824 | 供应商诚信管理 (gōngyìng shāng chéngxìn guǎnlǐ) – Supplier integrity management – Quản lý uy tín nhà cung cấp |
1825 | 库存周转计划 (kùcún zhōuzhuǎn jìhuà) – Inventory turnover plan – Kế hoạch quay vòng tồn kho |
1826 | 采购时间表制定 (cǎigòu shíjiān biǎo zhìdìng) – Procurement schedule planning – Lập lịch trình mua sắm |
1827 | 运输费用结算 (yùnshū fèiyòng jiésuàn) – Transport fee settlement – Thanh toán chi phí vận chuyển |
1828 | 运输时效控制 (yùnshū shíxiào kòngzhì) – Transport timeliness control – Kiểm soát thời gian vận chuyển |
1829 | 库存差异分析 (kùcún chāyì fēnxī) – Inventory variance analysis – Phân tích chênh lệch tồn kho |
1830 | 供应商合规性检查 (gōngyìng shāng héguīxìng jiǎnchá) – Supplier compliance check – Kiểm tra tính tuân thủ của nhà cung cấp |
1831 | 库存清理计划 (kùcún qīnglǐ jìhuà) – Inventory clearance plan – Kế hoạch thanh lý tồn kho |
1832 | 采购产品规格 (cǎigòu chǎnpǐn guīgé) – Procurement product specification – Quy cách sản phẩm mua sắm |
1833 | 运输事故处理 (yùnshū shìgù chǔlǐ) – Transport accident handling – Xử lý tai nạn vận chuyển |
1834 | 运输合同履行 (yùnshū hétóng lǚxíng) – Transport contract execution – Thực hiện hợp đồng vận chuyển |
1835 | 库存损失控制 (kùcún sǔnshī kòngzhì) – Inventory loss control – Kiểm soát thiệt hại tồn kho |
1836 | 采购绩效考核 (cǎigòu jìxiào kǎohé) – Procurement performance evaluation – Đánh giá hiệu suất mua sắm |
1837 | 运输费率调整 (yùnshū fèilǜ tiáozhěng) – Transport rate adjustment – Điều chỉnh giá cước vận chuyển |
1838 | 运输时效考核 (yùnshū shíxiào kǎohé) – Transport timeliness evaluation – Đánh giá thời gian vận chuyển |
1839 | 采购材料分类 (cǎigòu cáiliào fēnlèi) – Procurement material classification – Phân loại vật liệu mua sắm |
1840 | 运输清关 (yùnshū qīngguān) – Transport customs clearance – Thông quan hàng hóa vận chuyển |
1841 | 供应商定期审查 (gōngyìng shāng dìngqī shěnchá) – Supplier periodic review – Đánh giá định kỳ nhà cung cấp |
1842 | 库存溢出处理 (kùcún yìchū chǔlǐ) – Inventory overflow handling – Xử lý tồn kho dư thừa |
1843 | 运输效率提升 (yùnshū xiàolǜ tíshēng) – Transport efficiency improvement – Cải thiện hiệu quả vận chuyển |
1844 | 采购退货处理 (cǎigòu tuìhuò chǔlǐ) – Procurement return handling – Xử lý trả hàng mua sắm |
1845 | 采购物料跟踪 (cǎigòu wùliào gēnzōng) – Procurement material tracking – Theo dõi vật liệu mua sắm |
1846 | 运输单证管理 (yùnshū dānzhèng guǎnlǐ) – Transport document management – Quản lý chứng từ vận chuyển |
1847 | 供应商支付记录 (gōngyìng shāng zhīfù jìlù) – Supplier payment records – Hồ sơ thanh toán nhà cung cấp |
1848 | 库存资金占用 (kùcún zījīn zhànyòng) – Inventory capital occupancy – Chiếm dụng vốn tồn kho |
1849 | 供应商能力评估 (gōngyìng shāng nénglì pínggū) – Supplier capability assessment – Đánh giá năng lực nhà cung cấp |
1850 | 采购商品退换政策 (cǎigòu shāngpǐn tuìhuàn zhèngcè) – Procurement product return policy – Chính sách đổi trả sản phẩm mua sắm |
1851 | 运输费用核算 (yùnshū fèiyòng hésuàn) – Transport cost calculation – Tính toán chi phí vận chuyển |
1852 | 运输方案设计 (yùnshū fāng’àn shèjì) – Transport plan design – Thiết kế kế hoạch vận chuyển |
1853 | 采购预算编制 (cǎigòu yùsuàn biānzhì) – Procurement budget preparation – Soạn thảo ngân sách mua sắm |
1854 | 运输数据分析 (yùnshū shùjù fēnxī) – Transport data analysis – Phân tích dữ liệu vận chuyển |
1855 | 供应商审核标准 (gōngyìng shāng shěnhé biāozhǔn) – Supplier audit standards – Tiêu chuẩn kiểm tra nhà cung cấp |
1856 | 库存实时更新 (kùcún shíshí gēngxīn) – Real-time inventory update – Cập nhật tồn kho theo thời gian thực |
1857 | 运输绩效指标 (yùnshū jìxiào zhǐbiāo) – Transport performance indicators – Chỉ tiêu hiệu suất vận chuyển |
1858 | 库存预警系统设置 (kùcún yùjǐng xìtǒng shèzhì) – Inventory alert system setup – Cài đặt hệ thống cảnh báo tồn kho |
1859 | 采购历史记录 (cǎigòu lìshǐ jìlù) – Procurement historical records – Hồ sơ lịch sử mua sắm |
1860 | 供应商付款周期管理 (gōngyìng shāng fùkuǎn zhōuqī guǎnlǐ) – Supplier payment cycle management – Quản lý chu kỳ thanh toán nhà cung cấp |
1861 | 运输协议 (yùnshū xiéyì) – Transport agreement – Hợp đồng vận chuyển |
1862 | 采购订单管理 (cǎigòu dìngdān guǎnlǐ) – Procurement order management – Quản lý đơn hàng mua sắm |
1863 | 运输费用核对 (yùnshū fèiyòng héduì) – Transport cost verification – Kiểm tra chi phí vận chuyển |
1864 | 库存库存周转 (kùcún kùcún zhōuzhuǎn) – Inventory turnover – Vòng quay tồn kho |
1865 | 采购战略 (cǎigòu zhànlüè) – Procurement strategy – Chiến lược mua sắm |
1866 | 运输业务流程 (yùnshū yèwù liúchéng) – Transport business process – Quy trình nghiệp vụ vận chuyển |
1867 | 运输标记 (yùnshū biāojì) – Transport marking – Đánh dấu vận chuyển |
1868 | 供应商配送 (gōngyìng shāng pèisòng) – Supplier delivery – Giao hàng nhà cung cấp |
1869 | 库存处理 (kùcún chǔlǐ) – Inventory handling – Xử lý tồn kho |
1870 | 采购商品质量 (cǎigòu shāngpǐn zhìliàng) – Procurement product quality – Chất lượng sản phẩm mua sắm |
1871 | 供应商付款安排 (gōngyìng shāng fùkuǎn ānpái) – Supplier payment arrangement – Sắp xếp thanh toán nhà cung cấp |
1872 | 采购质量管理 (cǎigòu zhìliàng guǎnlǐ) – Procurement quality management – Quản lý chất lượng mua sắm |
1873 | 库存管理规则 (kùcún guǎnlǐ guīzé) – Inventory management rules – Quy tắc quản lý tồn kho |
1874 | 采购合同审核 (cǎigòu hétóng shěnhé) – Procurement contract review – Kiểm tra hợp đồng mua sắm |
1875 | 供应商合同签订 (gōngyìng shāng hétóng qiāndìng) – Supplier contract signing – Ký hợp đồng nhà cung cấp |
1876 | 采购付款条款 (cǎigòu fùkuǎn tiáokuǎn) – Procurement payment terms – Điều khoản thanh toán mua sắm |
1877 | 运输优化方案 (yùnshū yōuhuà fāng’àn) – Transport optimization plan – Kế hoạch tối ưu hóa vận chuyển |
1878 | 供应商合同执行 (gōngyìng shāng hétóng zhíxíng) – Supplier contract execution – Thực thi hợp đồng nhà cung cấp |
1879 | 供应商价格评估 (gōngyìng shāng jiàgé pínggū) – Supplier price evaluation – Đánh giá giá cả nhà cung cấp |
1880 | 采购供应链管理 (cǎigòu gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Procurement supply chain management – Quản lý chuỗi cung ứng mua sắm |
1881 | 运输成本分析报告 (yùnshū chéngběn fēnxī bàogào) – Transport cost analysis report – Báo cáo phân tích chi phí vận chuyển |
1882 | 供应商付款审核 (gōngyìng shāng fùkuǎn shěnhé) – Supplier payment audit – Kiểm tra thanh toán nhà cung cấp |
1883 | 运输操作手册 (yùnshū cāozuò shǒucè) – Transport operations manual – Sổ tay vận hành vận chuyển |
1884 | 供应商质量检查 (gōngyìng shāng zhìliàng jiǎnchá) – Supplier quality inspection – Kiểm tra chất lượng nhà cung cấp |
1885 | 库存过剩 (kùcún guòshèng) – Inventory surplus – Dư thừa tồn kho |
1886 | 采购计划编制 (cǎigòu jìhuà biānzhì) – Procurement plan preparation – Soạn thảo kế hoạch mua sắm |
1887 | 运输数据跟踪 (yùnshū shùjù gēnzōng) – Transport data tracking – Theo dõi dữ liệu vận chuyển |
1888 | 库存清点 (kùcún qīngdiǎn) – Inventory count – Kiểm kê tồn kho |
1889 | 供应商交货检查 (gōngyìng shāng jiāohuò jiǎnchá) – Supplier delivery inspection – Kiểm tra giao hàng nhà cung cấp |
1890 | 运输物流 (yùnshū wùliú) – Transport logistics – Logistics vận chuyển |
1891 | 供应商违约 (gōngyìng shāng wéiyuē) – Supplier breach of contract – Vi phạm hợp đồng của nhà cung cấp |
1892 | 库存减少 (kùcún jiǎnshǎo) – Inventory decrease – Giảm tồn kho |
1893 | 采购需求清单 (cǎigòu xūqiú qīngdān) – Procurement requirement list – Danh sách yêu cầu mua sắm |
1894 | 运输调度 (yùnshū diàodù) – Transport scheduling – Lên lịch vận chuyển |
1895 | 供应商付款期限 (gōngyìng shāng fùkuǎn qīxiàn) – Supplier payment deadline – Thời hạn thanh toán nhà cung cấp |
1896 | 采购库存 (cǎigòu kùcún) – Procurement inventory – Tồn kho mua sắm |
1897 | 运输计划书 (yùnshū jìhuà shū) – Transport plan document – Tài liệu kế hoạch vận chuyển |
1898 | 库存状态报告 (kùcún zhuàngtài bàogào) – Inventory status report – Báo cáo tình trạng tồn kho |
1899 | 采购库存控制 (cǎigòu kùcún kòngzhì) – Procurement inventory control – Kiểm soát tồn kho mua sắm |
1900 | 供应商审核 (gōngyìng shāng shěnhé) – Supplier audit – Kiểm toán nhà cung cấp |
1901 | 采购库存计划 (cǎigòu kùcún jìhuà) – Procurement inventory plan – Kế hoạch tồn kho mua sắm |
1902 | 供应商交货延迟 (gōngyìng shāng jiāohuò yánchí) – Supplier delivery delay – Trễ giao hàng của nhà cung cấp |
1903 | 库存损益 (kùcún sǔn yì) – Inventory profit and loss – Lợi nhuận và thua lỗ tồn kho |
1904 | 库存入库 (kùcún rùkù) – Inventory inbound – Tồn kho nhập vào |
1905 | 采购订单发货 (cǎigòu dìngdān fāhuò) – Procurement order shipment – Gửi hàng đơn hàng mua sắm |
1906 | 运输中途停运 (yùnshū zhōngtú tíngyùn) – Transport interim suspension – Tạm ngừng vận chuyển giữa chừng |
1907 | 供应商调货 (gōngyìng shāng tiáohuò) – Supplier stock transfer – Chuyển hàng giữa các nhà cung cấp |
1908 | 采购报价单 (cǎigòu bàojià dān) – Procurement quotation – Bảng báo giá mua sắm |
1909 | 运输延误 (yùnshū yánwù) – Transport delay – Trễ vận chuyển |
1910 | 库存盘点 (kùcún pándiǎn) – Inventory check – Kiểm tra tồn kho |
1911 | 供应商报价 (gōngyìng shāng bàojià) – Supplier quotation – Báo giá của nhà cung cấp |
1912 | 库存退货 (kùcún tuìhuò) – Inventory return – Hoàn trả tồn kho |
1913 | 供应商付款条件 (gōngyìng shāng fùkuǎn tiáojiàn) – Supplier payment terms – Điều khoản thanh toán nhà cung cấp |
1914 | 供应商售后服务 (gōngyìng shāng shòu hòu fúwù) – Supplier after-sales service – Dịch vụ hậu mãi nhà cung cấp |
1915 | 采购货物验收 (cǎigòu huòwù yànshōu) – Procurement goods acceptance – Nhận hàng mua sắm |
1916 | 供应商发货通知 (gōngyìng shāng fāhuò tōngzhī) – Supplier shipment notification – Thông báo gửi hàng của nhà cung cấp |
1917 | 采购订单调整 (cǎigòu dìngdān tiáozhěng) – Procurement order adjustment – Điều chỉnh đơn hàng mua sắm |
1918 | 供应商付款延迟 (gōngyìng shāng fùkuǎn yánchí) – Supplier payment delay – Trễ thanh toán của nhà cung cấp |
1919 | 采购订单进度 (cǎigòu dìngdān jìndù) – Procurement order progress – Tiến độ đơn hàng mua sắm |
1920 | 库存返还 (kùcún fǎnhuán) – Inventory return – Trả lại tồn kho |
1921 | 采购验收 (cǎigòu yànshōu) – Procurement acceptance – Kiểm tra và nhận hàng mua sắm |
1922 | 运输货物丢失 (yùnshū huòwù diūshī) – Transport goods loss – Mất hàng hóa trong vận chuyển |
1923 | 供应商合同执行情况 (gōngyìng shāng hétóng zhíxíng qíngkuàng) – Supplier contract execution status – Tình trạng thực hiện hợp đồng nhà cung cấp |
1924 | 库存存放 (kùcún cúnfàng) – Inventory storage – Lưu trữ tồn kho |
1925 | 采购付款审核 (cǎigòu fùkuǎn shěnhé) – Procurement payment audit – Kiểm tra thanh toán mua sắm |
1926 | 供应商交货达成率 (gōngyìng shāng jiāohuò dáchéng lǜ) – Supplier delivery completion rate – Tỷ lệ hoàn thành giao hàng của nhà cung cấp |
1927 | 采购运输合作 (cǎigòu yùnshū hézuò) – Procurement transport cooperation – Hợp tác vận chuyển mua sắm |
1928 | 供应商价格波动 (gōngyìng shāng jiàgé bōdòng) – Supplier price fluctuation – Biến động giá của nhà cung cấp |
1929 | 运输保险费 (yùnshū bǎoxiǎn fèi) – Transport insurance fee – Phí bảo hiểm vận chuyển |
1930 | 库存波动 (kùcún bōdòng) – Inventory fluctuation – Biến động tồn kho |
1931 | 采购支付 (cǎigòu zhīfù) – Procurement payment – Thanh toán mua sắm |
1932 | 运输工具 (yùnshū gōngjù) – Transport vehicle – Phương tiện vận chuyển |
1933 | 供应商结算 (gōngyìng shāng jiésuàn) – Supplier settlement – Thanh toán với nhà cung cấp |
1934 | 供应商考核 (gōngyìng shāng kǎohé) – Supplier assessment – Đánh giá nhà cung cấp |
1935 | 运输货物数量 (yùnshū huòwù shùliàng) – Transport goods quantity – Số lượng hàng hóa vận chuyển |
1936 | 采购确认单 (cǎigòu quèrèn dān) – Procurement confirmation form – Phiếu xác nhận mua sắm |
1937 | 运输进度 (yùnshū jìndù) – Transport progress – Tiến độ vận chuyển |
1938 | 采购结算 (cǎigòu jiésuàn) – Procurement settlement – Thanh toán mua sắm |
1939 | 运输延误赔偿 (yùnshū yánwù péicháng) – Transport delay compensation – Bồi thường trễ vận chuyển |
1940 | 运输运输途径 (yùnshū yùnshū tújìng) – Transport route – Tuyến đường vận chuyển |
1941 | 供应商调货申请 (gōngyìng shāng tiáohuò shēnqǐng) – Supplier stock transfer request – Yêu cầu chuyển hàng của nhà cung cấp |
1942 | 采购货品检查 (cǎigòu huòpǐn jiǎnchá) – Procurement goods inspection – Kiểm tra hàng hóa mua sắm |
1943 | 运输交付时间 (yùnshū jiāofù shíjiān) – Transport delivery time – Thời gian giao hàng vận chuyển |
1944 | 库存管理报表 (kùcún guǎnlǐ bàobiǎo) – Inventory management report – Báo cáo quản lý tồn kho |
1945 | 采购定价 (cǎigòu dìngjià) – Procurement pricing – Định giá mua sắm |
1946 | 运输到达 (yùnshū dào dá) – Transport arrival – Đến nơi vận chuyển |
1947 | 采购流程管理 (cǎigòu liúchéng guǎnlǐ) – Procurement process management – Quản lý quy trình mua sắm |
1948 | 运输文件 (yùnshū wénjiàn) – Transport documents – Tài liệu vận chuyển |
1949 | 供应商折扣率 (gōngyìng shāng zhékòu lǜ) – Supplier discount rate – Tỷ lệ chiết khấu của nhà cung cấp |
1950 | 库存目标 (kùcún mùbiāo) – Inventory target – Mục tiêu tồn kho |
1951 | 库存报废 (kùcún bàofèi) – Inventory scrap – Tháo dỡ tồn kho |
1952 | 库存标识 (kùcún biāoshí) – Inventory labeling – Ghi nhãn tồn kho |
1953 | 库存盘点频率 (kùcún pándiǎn pínlǜ) – Inventory counting frequency – Tần suất kiểm kê tồn kho |
1954 | 采购订单发货 (cǎigòu dìngdān fāhuò) – Procurement order shipment – Gửi hàng theo đơn hàng mua sắm |
1955 | 运输运费结算 (yùnshū yùnfèi jiésuàn) – Transport freight settlement – Thanh toán cước vận chuyển |
1956 | 供应商供应情况 (gōngyìng shāng gōngyìng qíngkuàng) – Supplier supply status – Tình trạng cung cấp của nhà cung cấp |
1957 | 库存调拨 (kùcún tiáobō) – Inventory transfer – Chuyển giao tồn kho |
1958 | 采购优先级 (cǎigòu yōuxiān jí) – Procurement priority – Mức độ ưu tiên mua sắm |
1959 | 运输货物交接 (yùnshū huòwù jiāojiē) – Transport goods handover – Bàn giao hàng hóa vận chuyển |
1960 | 供应商产品质量 (gōngyìng shāng chǎnpǐn zhìliàng) – Supplier product quality – Chất lượng sản phẩm của nhà cung cấp |
1961 | 库存差异 (kùcún chāyì) – Inventory discrepancy – Sự chênh lệch tồn kho |
1962 | 供应商交货状态 (gōngyìng shāng jiāohuò zhuàngtài) – Supplier delivery status – Tình trạng giao hàng của nhà cung cấp |
1963 | 库存自动化 (kùcún zìdòng huà) – Inventory automation – Tự động hóa tồn kho |
1964 | 运输货物损坏 (yùnshū huòwù sǔnhuài) – Transport goods damage – Hư hỏng hàng hóa trong vận chuyển |
1965 | 运输单证 (yùnshū dānzhèng) – Transport documents – Hồ sơ vận chuyển |
1966 | 运输风险 (yùnshū fēngxiǎn) – Transport risk – Rủi ro vận chuyển |
1967 | 供应商评级 (gōngyìng shāng píngjí) – Supplier rating – Đánh giá nhà cung cấp |
1968 | 运输物流服务 (yùnshū wùliú fúwù) – Transport logistics service – Dịch vụ logistics vận chuyển |
1969 | 库存核查 (kùcún héchá) – Inventory verification – Kiểm tra tồn kho |
1970 | 运输包装 (yùnshū bāozhuāng) – Transport packaging – Bao bì vận chuyển |
1971 | 采购付款延迟 (cǎigòu fùkuǎn yánchí) – Procurement payment delay – Trễ thanh toán mua sắm |
1972 | 运输通关 (yùnshū tōngguān) – Transport customs clearance – Thông quan vận chuyển |
1973 | 供应商合规性 (gōngyìng shāng héguī xìng) – Supplier compliance – Tính tuân thủ của nhà cung cấp |
1974 | 库存分配计划 (kùcún fēnpèi jìhuà) – Inventory allocation plan – Kế hoạch phân bổ tồn kho |
1975 | 采购退货 (cǎigòu tuìhuò) – Procurement return – Trả hàng mua sắm |
1976 | 运输调度 (yùnshū tiáodù) – Transport scheduling – Lên lịch vận chuyển |
1977 | 库存审核 (kùcún shěnhé) – Inventory audit – Kiểm toán tồn kho |
1978 | 运输税费 (yùnshū shuìfèi) – Transport taxes and fees – Thuế và phí vận chuyển |
1979 | 供应商定期评审 (gōngyìng shāng dìngqī píngshěn) – Supplier periodic review – Đánh giá định kỳ nhà cung cấp |
1980 | 库存消耗 (kùcún xiāohào) – Inventory consumption – Tiêu hao tồn kho |
1981 | 运输许可证 (yùnshū xǔkě zhèng) – Transport license – Giấy phép vận chuyển |
1982 | 供应商供应能力 (gōngyìng shāng gōngyìng nénglì) – Supplier supply capacity – Khả năng cung cấp của nhà cung cấp |
1983 | 库存存储位置 (kùcún cúnchǔ wèizhì) – Inventory storage location – Vị trí lưu trữ tồn kho |
1984 | 采购引导 (cǎigòu yǐndǎo) – Procurement guidance – Hướng dẫn mua sắm |
1985 | 供应商报表 (gōngyìng shāng bàobiǎo) – Supplier report – Báo cáo nhà cung cấp |
1986 | 采购计划管理 (cǎigòu jìhuà guǎnlǐ) – Procurement plan management – Quản lý kế hoạch mua sắm |
1987 | 采购流程自动化 (cǎigòu liúchéng zìdòng huà) – Procurement process automation – Tự động hóa quy trình mua sắm |
1988 | 运输报价 (yùnshū bàojià) – Transport quotation – Báo giá vận chuyển |
1989 | 采购调度 (cǎigòu tiáodù) – Procurement scheduling – Lên lịch mua sắm |
1990 | 采购发货计划 (cǎigòu fāhuò jìhuà) – Procurement shipment plan – Kế hoạch gửi hàng mua sắm |
1991 | 运输货物追踪系统 (yùnshū huòwù zhuīzōng xìtǒng) – Transport goods tracking system – Hệ thống theo dõi hàng hóa vận chuyển |
1992 | 库存清算 (kùcún qīngsuàn) – Inventory clearing – Thanh toán tồn kho |
1993 | 采购商品退换 (cǎigòu shāngpǐn tuìhuàn) – Procurement product return/exchange – Trả đổi sản phẩm mua sắm |
1994 | 库存分布 (kùcún fēnbù) – Inventory distribution – Phân phối tồn kho |
1995 | 采购合规性 (cǎigòu héguī xìng) – Procurement compliance – Tính tuân thủ mua sắm |
1996 | 供应商保证金 (gōngyìng shāng bǎozhèng jīn) – Supplier deposit – Tiền đặt cọc nhà cung cấp |
1997 | 运输货物交付 (yùnshū huòwù jiāofù) – Transport goods delivery – Giao hàng hóa vận chuyển |
1998 | 供应商费用 (gōngyìng shāng fèiyòng) – Supplier fees – Phí nhà cung cấp |
1999 | 运输调度系统 (yùnshū tiáodù xìtǒng) – Transport scheduling system – Hệ thống lập kế hoạch vận chuyển |
2000 | 采购订单确认单 (cǎigòu dìngdān quèrèn dān) – Procurement order confirmation form – Biên bản xác nhận đơn hàng mua sắm |
2001 | 供应商发货通知 (gōngyìng shāng fāhuò tōngzhī) – Supplier shipment notice – Thông báo giao hàng của nhà cung cấp |
2002 | 采购品类管理 (cǎigòu pǐnlèi guǎnlǐ) – Procurement category management – Quản lý danh mục mua sắm |
2003 | 库存库存 (kùcún kùcún) – Stock inventory – Tồn kho |
2004 | 采购审批 (cǎigòu shěnpī) – Procurement approval – Phê duyệt mua sắm |
2005 | 运输保险索赔 (yùnshū bǎoxiǎn suǒpéi) – Transport insurance claim – Khiếu nại bảo hiểm vận chuyển |
2006 | 供应商供货周期 (gōngyìng shāng gōnghuò zhōuqī) – Supplier supply cycle – Chu kỳ cung cấp của nhà cung cấp |
2007 | 库存盘点 (kùcún pándiǎn) – Inventory count – Kiểm kê tồn kho |
2008 | 采购履行 (cǎigòu lǚxíng) – Procurement execution – Thực hiện mua sắm |
2009 | 供应商评审 (gōngyìng shāng píngshěn) – Supplier evaluation – Đánh giá nhà cung cấp |
2010 | 采购定单 (cǎigòu dìngdān) – Purchase order – Đơn hàng mua sắm |
2011 | 运输清单 (yùnshū qīngdān) – Shipping list – Danh sách vận chuyển |
2012 | 库存报损 (kùcún bàosǔn) – Inventory damage report – Báo cáo hư hỏng tồn kho |
2013 | 运输报价单 (yùnshū bàojià dān) – Transport quotation form – Mẫu báo giá vận chuyển |
2014 | 供应商履约 (gōngyìng shāng lǚyuē) – Supplier performance – Hiệu suất của nhà cung cấp |
2015 | 运输费用 (yùnshū fèiyòng) – Transport cost – Chi phí vận chuyển |
2016 | 供应商档案 (gōngyìng shāng dǎng’àn) – Supplier file – Hồ sơ nhà cung cấp |
2017 | 库存调动 (kùcún diàodòng) – Inventory transfer – Chuyển nhượng tồn kho |
2018 | 采购合格证 (cǎigòu hégé zhèng) – Procurement certificate of compliance – Giấy chứng nhận tuân thủ mua sắm |
2019 | 供应商评估标准 (gōngyìng shāng pínggū biāozhǔn) – Supplier evaluation standards – Tiêu chuẩn đánh giá nhà cung cấp |
2020 | 库存监控报告 (kùcún jiānkòng bàogào) – Inventory monitoring report – Báo cáo giám sát tồn kho |
2021 | 采购订单管理系统 (cǎigòu dìngdān guǎnlǐ xìtǒng) – Purchase order management system – Hệ thống quản lý đơn hàng mua sắm |
2022 | 库存数量核查 (kùcún shùliàng héchá) – Inventory quantity verification – Kiểm tra số lượng tồn kho |
2023 | 采购分配 (cǎigòu fēnpèi) – Procurement allocation – Phân bổ mua sắm |
2024 | 运输单据 (yùnshū dānjù) – Transport documents – Tài liệu vận chuyển |
2025 | 运输发票 (yùnshū fāpiào) – Transport invoice – Hóa đơn vận chuyển |
2026 | 供应商付款 (gōngyìng shāng fùkuǎn) – Supplier payment – Thanh toán nhà cung cấp |
2027 | 运输交付 (yùnshū jiāofù) – Transport delivery – Giao hàng vận chuyển |
2028 | 库存损耗率 (kùcún sǔnhào lǜ) – Inventory shrinkage rate – Tỷ lệ mất mát tồn kho |
2029 | 采购执行 (cǎigòu zhíxíng) – Procurement execution – Thực thi mua sắm |
2030 | 运输交付单 (yùnshū jiāofù dān) – Delivery slip – Phiếu giao hàng |
2031 | 库存进出 (kùcún jìnchū) – Inventory in and out – Nhập và xuất kho |
2032 | 采购审核 (cǎigòu shěnhé) – Procurement audit – Kiểm tra mua sắm |
2033 | 供应商合同履约率 (gōngyìng shāng hétóng lǚyuē lǜ) – Supplier contract fulfillment rate – Tỷ lệ thực hiện hợp đồng nhà cung cấp |
2034 | 供应商质量评估 (gōngyìng shāng zhìliàng pínggū) – Supplier quality evaluation – Đánh giá chất lượng nhà cung cấp |
2035 | 采购合同签署 (cǎigòu hétóng qiānshǔ) – Procurement contract signing – Ký hợp đồng mua sắm |
2036 | 库存差异分析 (kùcún chāyì fēnxī) – Inventory variance analysis – Phân tích sự khác biệt tồn kho |
2037 | 运输路线 (yùnshū lùxiàn) – Transport route – Tuyến đường vận chuyển |
2038 | 库存冻结 (kùcún dòngjié) – Inventory freeze – Đóng băng tồn kho |
2039 | 运输文件 (yùnshū wénjiàn) – Transport documentation – Hồ sơ vận chuyển |
2040 | 运输补贴 (yùnshū bǔtiē) – Transport subsidy – Phụ cấp vận chuyển |
2041 | 采购合同期限 (cǎigòu hétóng qīxiàn) – Procurement contract term – Thời hạn hợp đồng mua sắm |
2042 | 采购总预算 (cǎigòu zǒng yùsuàn) – Total procurement budget – Ngân sách tổng mua sắm |
2043 | 运输保障 (yùnshū bǎozhàng) – Transport assurance – Đảm bảo vận chuyển |
2044 | 库存核对 (kùcún héduì) – Inventory reconciliation – Đối chiếu tồn kho |
2045 | 采购分类 (cǎigòu fēnlèi) – Procurement classification – Phân loại mua sắm |
2046 | 供应商调度 (gōngyìng shāng diàodù) – Supplier scheduling – Lập lịch nhà cung cấp |
2047 | 采购审批系统 (cǎigòu shěnpī xìtǒng) – Procurement approval system – Hệ thống phê duyệt mua sắm |
2048 | 供应商服务 (gōngyìng shāng fúwù) – Supplier service – Dịch vụ nhà cung cấp |
2049 | 采购绩效评估 (cǎigòu jīxiào pínggū) – Procurement performance evaluation – Đánh giá hiệu suất mua sắm |
2050 | 运输货物 (yùnshū huòwù) – Transport goods – Vận chuyển hàng hóa |
2051 | 采购集中 (cǎigòu jízhōng) – Centralized procurement – Mua sắm tập trung |
Trung Tâm Tiếng Trung CHINEMASTER Lê Trọng Tấn – Giảng Dạy Theo Bộ Giáo Trình Hán Ngữ Độc Quyền Của Tác Giả Nguyễn Minh Vũ
Trung tâm Tiếng Trung CHINEMASTER Lê Trọng Tấn tự hào là địa chỉ học tiếng Trung uy tín, chất lượng hàng đầu tại Hà Nội. Trung tâm sử dụng bộ giáo trình Hán ngữ độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, được thiết kế chuyên sâu và phù hợp với từng đối tượng học viên, bao gồm nhiều bộ giáo trình theo các chủ đề, trình độ và mục đích học tập khác nhau.
1. Bộ Giáo Trình Hán Ngữ 6 Quyển và 9 Quyển Phiên Bản Mới Trung tâm áp dụng các bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển và 9 quyển phiên bản mới của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Đây là những tài liệu quan trọng giúp học viên xây dựng nền tảng vững chắc về ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng giao tiếp, từ đó phát triển toàn diện khả năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ và Dịch tiếng Trung.
2. Bộ Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ và BOYAN Bộ giáo trình Phát triển Hán ngữ và BOYAN cung cấp những phương pháp học tập hiệu quả, với các bài tập và tình huống thực tế, giúp học viên cải thiện kỹ năng giao tiếp trong các bối cảnh hàng ngày cũng như trong công việc.
3. Bộ Giáo Trình Chuyên Ngành Trung tâm cũng đặc biệt chú trọng đến các khóa học chuyên ngành với các bộ giáo trình như:
Kế toán: Các bộ giáo trình Hán ngữ tiếng Trung Kế toán, giúp học viên nắm vững thuật ngữ và quy trình kế toán trong môi trường làm việc quốc tế.
Tiếng Trung Thương Mại: Bộ giáo trình này tập trung vào tiếng Trung trong giao dịch thương mại, giúp học viên hiểu rõ cách thức giao tiếp và đàm phán kinh doanh.
Tiếng Trung Công Xưởng và Xuất Nhập Khẩu: Đây là những bộ giáo trình đặc thù giúp học viên trang bị kiến thức về tiếng Trung trong ngành sản xuất, công xưởng, và logistics xuất nhập khẩu.
Tiếng Trung Logistics Vận Tải: Bộ giáo trình này giúp học viên tiếp cận ngôn ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực logistics và vận tải.
Tiếng Trung Du Lịch: Học viên sẽ được học những từ vựng, cụm từ, và cách thức giao tiếp trong ngành du lịch.
4. Bộ Giáo Trình HSK và HSKK Trung tâm cung cấp các bộ giáo trình HSK 123, HSK 456, HSK 789, và các bộ giáo trình HSKK từ sơ cấp đến cao cấp, giúp học viên chuẩn bị tốt cho kỳ thi chứng chỉ HSK và HSKK, nâng cao khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Trung trong môi trường học thuật và công việc.
5. Bộ Giáo Trình TOCFL Trung tâm cũng sử dụng bộ giáo trình Hán ngữ tiếng Hoa TOCFL, bao gồm các band A, B, và C, giúp học viên chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ TOCFL, một chứng chỉ tiếng Trung quốc tế quan trọng.
6. Các Bộ Giáo Trình Mua Hàng, Order Taobao, 1688 Trung tâm cung cấp các bộ giáo trình Hán ngữ tiếng Trung Taobao, 1688, giúp học viên nắm vững kỹ năng nhập hàng và mua sắm trực tuyến từ các nền tảng thương mại lớn của Trung Quốc. Những bộ giáo trình này hỗ trợ học viên tìm hiểu cách thức đặt hàng, nhập hàng từ các nguồn uy tín, và vận chuyển về Việt Nam.
7. Bộ Giáo Trình Đánh Hàng và Nhập Hàng Trung Quốc Với các bộ giáo trình đánh hàng Quảng Châu, Thâm Quyến và nhập hàng Trung Quốc tận gốc, học viên sẽ được trang bị kiến thức để thực hiện các giao dịch mua bán hàng hóa từ các thị trường sỉ lớn nhất của Trung Quốc.
8. Bộ Giáo Trình Dành Cho Nhân Viên Văn Phòng và Nhân Viên Bán Hàng Các bộ giáo trình Hán ngữ dành cho nhân viên văn phòng, nhân viên bán hàng, nhân viên nhập hàng giúp học viên trang bị từ vựng và kỹ năng giao tiếp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
9. Các Bộ Giáo Trình Hán Ngữ Thực Dụng Bộ giáo trình Hán ngữ tiếng Trung thực dụng, Dầu Khí và các ngành nghề khác được thiết kế để phục vụ cho học viên trong các lĩnh vực đặc thù như ngành công nghiệp Dầu Khí, hoặc các ngành khác liên quan đến giao tiếp thực tế.
Trung tâm Tiếng Trung CHINEMASTER Lê Trọng Tấn, với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, cùng bộ giáo trình Hán ngữ độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, cam kết mang đến chất lượng đào tạo cao nhất cho học viên. Trung tâm không chỉ giúp học viên đạt được mục tiêu học tiếng Trung mà còn mở ra cơ hội nghề nghiệp và phát triển bản thân trong môi trường quốc tế.
Học Tiếng Trung Thầy Vũ – CHINEMASTER Edu – Master Edu – Master Education: Hệ Thống Học Tiếng Trung Đột Phá Với Hàng Vạn Video Mỗi Ngày
Học Tiếng Trung Thầy Vũ tại CHINEMASTER Edu (Master Edu – Master Education) không chỉ là một trung tâm đào tạo tiếng Trung, mà là một hệ thống học trực tuyến với hàng vạn video bài giảng mỗi ngày. Trung tâm sử dụng bộ giáo trình Hán ngữ độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, giúp học viên tiếp cận tiếng Trung một cách hiệu quả và toàn diện nhất.
1. Học Tiếng Trung Với Bộ Giáo Trình Hán Ngữ CHINEMASTER Của Tác Giả Nguyễn Minh Vũ
Để đảm bảo chất lượng giảng dạy và hỗ trợ học viên phát triển toàn diện các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ và Dịch, CHINEMASTER Edu sử dụng các bộ giáo trình Hán ngữ do chính Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn:
Bộ Giáo Trình Hán Ngữ 6 Quyển: Đây là bộ giáo trình cơ bản, giúp học viên xây dựng nền tảng vững chắc trong việc học tiếng Trung, đặc biệt phù hợp với người mới bắt đầu.
Bộ Giáo Trình Hán Ngữ 9 Quyển: Bộ giáo trình này nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung cho các học viên ở mức độ trung cấp và cao cấp. Các bài học được thiết kế logic, dễ hiểu, bao gồm các tình huống giao tiếp thực tế.
Bộ Giáo Trình Hán Ngữ BOYAN: Dành cho những học viên muốn nâng cao khả năng giao tiếp trong những tình huống cụ thể và chuyên sâu hơn.
Bộ Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ: Giúp học viên mở rộng vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp thực tế.
2. Hệ Thống Học Với Hàng Vạn Video Mỗi Ngày
Tại CHINEMASTER Edu, học viên không chỉ tiếp thu kiến thức qua sách vở mà còn được học qua một kho video bài giảng phong phú. Mỗi ngày, trung tâm cung cấp hàng vạn video với đủ các mức độ và chủ đề, từ cơ bản đến nâng cao. Những video này giúp học viên luyện tập và củng cố kiến thức một cách trực quan, sinh động.
3. Bộ Giáo Trình HSK Và HSKK Độc Quyền
Để chuẩn bị tốt cho kỳ thi HSK và HSKK, CHINEMASTER Edu cung cấp các bộ giáo trình HSK và HSKK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ:
Bộ Giáo Trình HSK: Bao gồm các cấp từ HSK 1 đến HSK 6, giúp học viên nắm vững kiến thức cơ bản đến nâng cao, đồng thời chuẩn bị cho kỳ thi HSK.
Bộ Giáo Trình HSKK: Dành cho học viên ôn luyện kỹ năng nói trong kỳ thi HSKK, bộ giáo trình này tập trung vào các tình huống giao tiếp thực tế.
4. Các Tác Phẩm Bổ Trợ Học Tiếng Trung Chuyên Ngành
Bên cạnh các bộ giáo trình chính, CHINEMASTER Edu còn cung cấp các tác phẩm bổ trợ giúp học viên phát triển chuyên môn trong các lĩnh vực cụ thể:
Tiếng Trung Thương Mại: Bộ giáo trình này giúp học viên trang bị kiến thức cần thiết để giao tiếp và đàm phán trong môi trường kinh doanh quốc tế.
Kế Toán Tiếng Trung: Dành cho các học viên muốn học tiếng Trung trong ngành kế toán, giúp hiểu rõ các thuật ngữ kế toán và quy trình làm việc bằng tiếng Trung.
Tiếng Trung Công Xưởng: Bộ giáo trình này dành cho học viên làm việc trong các công ty, nhà máy và công xưởng, với các từ vựng và cụm từ chuyên ngành.
5. Học Online Linh Hoạt, Hiệu Quả
Với nền tảng học trực tuyến mạnh mẽ, học viên có thể học tiếng Trung ở bất kỳ đâu và bất kỳ lúc nào. CHINEMASTER Edu cung cấp các bài giảng trực tuyến thông qua video, bài tập luyện tập và tài liệu học tập, giúp học viên dễ dàng theo dõi tiến độ học tập và cải thiện kỹ năng từng ngày.
6. Lý Do Chọn Học Tiếng Trung Cùng Thầy Vũ – CHINEMASTER Edu
Chất lượng giảng dạy: Thầy Vũ là chuyên gia đào tạo tiếng Trung, với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và phát triển bộ giáo trình độc quyền.
Hệ thống học toàn diện: Trung tâm cung cấp các khóa học từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với nhiều đối tượng học viên khác nhau.
Kho tài liệu phong phú: Học viên có thể tiếp cận hàng vạn video học tiếng Trung mỗi ngày, với những bài học sinh động và dễ hiểu.
Với những ưu điểm vượt trội và phương pháp giảng dạy chuyên nghiệp, CHINEMASTER Edu chắc chắn sẽ giúp học viên nhanh chóng thành thạo tiếng Trung, tự tin giao tiếp trong các tình huống thực tế và đạt được chứng chỉ tiếng Trung HSK, HSKK, cũng như ứng dụng tiếng Trung trong các lĩnh vực chuyên ngành.
Khóa Học Giao Tiếp Tiếng Trung HSK Online HSKK Trực Tuyến Tại Hệ Thống Trung Tâm Tiếng Trung ChineMaster Edu
Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu (Master Edu – Chinese Master Education) là địa chỉ uy tín, chuyên cung cấp các khóa học tiếng Trung giao tiếp online, đặc biệt là khóa học giao tiếp tiếng Trung HSK và HSKK trực tuyến, giúp học viên nắm vững kiến thức và đạt kết quả cao trong kỳ thi HSK và HSKK. Đặc biệt, các khóa học tại đây sử dụng bộ giáo trình CHINEMASTER độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, giúp học viên phát triển toàn diện 6 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ, Dịch tiếng Trung.
1. Chương Trình Học Tiếng Trung HSK Và HSKK Được Thiết Kế Kỹ Lưỡng
Với mục tiêu giúp học viên đạt được kết quả học tập tốt nhất trong thời gian ngắn nhất, khóa học giao tiếp tiếng Trung HSK online và HSKK trực tuyến tại ChineMaster Edu sử dụng bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển, bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển, bộ giáo trình BOYAN, và bộ giáo trình phát triển Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Mỗi bộ giáo trình này đều có cấu trúc logic, từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên nắm vững kiến thức nền tảng và có thể ứng dụng vào giao tiếp thực tế.
Đặc biệt, bộ giáo trình HSK và HSKK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được thiết kế chuyên biệt để ôn luyện cho kỳ thi HSK và HSKK, với các bài học và bài tập phù hợp với từng cấp độ, giúp học viên dễ dàng theo kịp tiến độ học tập và đạt được chứng chỉ tiếng Trung uy tín.
2. Phương Pháp Đào Tạo Tiếng Trung Hiệu Quả
Tại ChineMaster Edu, khóa học giao tiếp tiếng Trung HSK online và HSKK trực tuyến không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn chú trọng phát triển khả năng giao tiếp thực tế. Các bài giảng được thiết kế sinh động và gần gũi với các tình huống giao tiếp thực tế, giúp học viên làm quen với cách sử dụng tiếng Trung trong môi trường công việc và cuộc sống hàng ngày.
Học viên sẽ được học từ vựng, ngữ pháp, phát âm chuẩn xác, đồng thời luyện tập kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, gõ và dịch. Các bài tập được hệ thống hóa từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên từng bước củng cố và nâng cao khả năng ngôn ngữ.
3. Học Tập Với Sự Hướng Dẫn Của Thạc Sỹ Nguyễn Minh Vũ
Được trực tiếp dẫn dắt và giảng dạy bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, một chuyên gia tiếng Trung uy tín, học viên tại ChineMaster Edu sẽ được học tập theo phương pháp bài bản và chuyên sâu. Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã phát triển bộ giáo trình độc quyền cho hệ thống trung tâm, với mục tiêu giúp học viên không chỉ đạt kết quả học tập cao mà còn có thể giao tiếp tiếng Trung tự tin trong công việc, trong cuộc sống hàng ngày, và đặc biệt là trong các tình huống đàm phán, hợp tác với đối tác Trung Quốc.
4. Phát Triển Toàn Diện 6 Kỹ Năng Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch
Khóa học giao tiếp tiếng Trung HSK online và HSKK trực tuyến tại ChineMaster Edu giúp học viên phát triển toàn diện 6 kỹ năng:
Nghe: Học viên sẽ được luyện nghe qua các bài học trực tuyến và bài tập thực tế để cải thiện khả năng nghe hiểu tiếng Trung.
Nói: Tập trung vào luyện phát âm chuẩn, phản xạ nhanh trong giao tiếp qua các bài học và bài kiểm tra.
Đọc: Cải thiện kỹ năng đọc hiểu qua các văn bản, bài đọc ngắn và dài, với sự hỗ trợ của bộ giáo trình phù hợp.
Viết: Học viên sẽ được luyện viết chữ Hán, giúp tăng cường khả năng viết chính xác và lưu loát.
Gõ: Rèn luyện kỹ năng gõ tiếng Trung, giúp học viên sử dụng thành thạo phần mềm nhập liệu tiếng Trung.
Dịch: Luyện tập dịch từ tiếng Trung sang tiếng Việt và ngược lại, giúp học viên có thể ứng dụng tiếng Trung trong công việc chuyên môn.
5. Lợi Ích Khi Tham Gia Khóa Học Giao Tiếp Tiếng Trung Online HSK Và HSKK
Tiết kiệm thời gian và chi phí: Học viên có thể học trực tuyến mọi lúc mọi nơi, không cần phải đến lớp học, tiết kiệm được thời gian và chi phí đi lại.
Được học từ cơ bản đến nâng cao: Với hệ thống giáo trình bài bản, học viên có thể bắt đầu từ mức độ cơ bản và dần dần tiến lên cấp độ nâng cao.
Hỗ trợ tối đa từ giảng viên: Học viên sẽ nhận được sự hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên trong quá trình học tập, đảm bảo sự tiến bộ và hiệu quả học tập.
6. Tại Sao Nên Chọn Khóa Học Giao Tiếp Tiếng Trung HSK Và HSKK Của ChineMaster Edu?
Giảng viên uy tín: Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là một chuyên gia tiếng Trung với hơn 10 năm kinh nghiệm giảng dạy và phát triển các giáo trình học tiếng Trung.
Giáo trình độc quyền: Sử dụng bộ giáo trình Hán ngữ CHINEMASTER của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, đảm bảo chất lượng học tập cao nhất.
Khóa học linh hoạt: Học viên có thể học theo tiến độ cá nhân, không bị ràng buộc bởi thời gian cố định.
Học tập hiệu quả: Hệ thống bài giảng video sinh động, bài tập đa dạng giúp học viên phát triển toàn diện các kỹ năng tiếng Trung.
Với phương pháp đào tạo bài bản, giáo trình độc quyền và sự hướng dẫn tận tình của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, khóa học giao tiếp tiếng Trung HSK online và HSKK trực tuyến tại ChineMaster Edu là lựa chọn lý tưởng giúp bạn nhanh chóng cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Trung và đạt được chứng chỉ HSK, HSKK. Hãy tham gia ngay để trở thành người giao tiếp thành thạo tiếng Trung và tự tin hợp tác với các đối tác Trung Quốc!
Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại Online tại Hệ Thống Trung Tâm Tiếng Trung ChineMaster Edu
Hệ thống ChineMaster Edu (Master Edu – Chinese Master Education) Quận Thanh Xuân, Hà Nội là địa chỉ uy tín hàng đầu trong việc cung cấp các khóa học tiếng Trung thương mại chuyên sâu, giúp học viên nắm vững tiếng Trung ứng dụng trong các lĩnh vực thương mại, kinh doanh, xuất nhập khẩu, logistics, đàm phán hợp đồng, và các giao dịch quốc tế. Đặc biệt, khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster Edu sử dụng bộ giáo trình CHINEMASTER độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, một trong những chuyên gia tiếng Trung uy tín nhất tại Việt Nam.
Dưới đây là các khóa học nổi bật trong chương trình tiếng Trung thương mại tại ChineMaster Edu, được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng nhu cầu học tập của các đối tượng học viên khác nhau.
1. Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại Online
Khóa học tiếng Trung thương mại online tại ChineMaster Edu cung cấp kiến thức nền tảng về tiếng Trung trong lĩnh vực thương mại, từ các thuật ngữ, cách giao tiếp, đàm phán đến ký kết hợp đồng. Học viên sẽ được trang bị đầy đủ kỹ năng để giao tiếp trong môi trường kinh doanh quốc tế, bao gồm các chủ đề như thương mại xuất nhập khẩu, hợp đồng thương mại, đàm phán thương mại, và các tình huống thực tế trong công việc.
2. Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại Xuất Nhập Khẩu
Khóa học này chuyên sâu về các thuật ngữ, quy trình và kỹ năng tiếng Trung sử dụng trong xuất nhập khẩu, giúp học viên nắm vững từ vựng và câu nói thông dụng liên quan đến thủ tục hải quan, vận chuyển hàng hóa, và giao dịch quốc tế. Học viên sẽ học cách trao đổi với đối tác Trung Quốc, làm quen với các tài liệu, hợp đồng và quy định liên quan đến xuất nhập khẩu.
3. Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại Hợp Đồng
Học viên sẽ được hướng dẫn cách đọc, viết và đàm phán hợp đồng bằng tiếng Trung, từ các hợp đồng mua bán đơn giản đến các thỏa thuận thương mại phức tạp. Các kiến thức về luật pháp và quy trình đàm phán trong giao dịch quốc tế cũng được đưa vào chương trình học, giúp học viên hiểu rõ hơn về các yếu tố pháp lý trong hợp đồng thương mại.
4. Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại Đàm Phán
Khóa học này tập trung vào việc cải thiện kỹ năng đàm phán tiếng Trung, giúp học viên tự tin giao tiếp và đàm phán với các đối tác Trung Quốc trong các lĩnh vực như thương mại, hợp đồng, xuất nhập khẩu, và logistics. Các bài học sẽ giúp học viên nắm vững các cụm từ chuyên ngành và cách thức đàm phán hiệu quả, từ việc thảo luận các điều khoản đến việc giải quyết mâu thuẫn.
5. Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại Logistics Vận Tải
Khóa học chuyên sâu về tiếng Trung trong lĩnh vực logistics vận tải sẽ cung cấp cho học viên các thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến vận chuyển hàng hóa, quản lý kho bãi, và các dịch vụ logistics khác. Học viên sẽ học cách giao tiếp với các công ty vận chuyển, quản lý các đơn hàng, và xử lý các tình huống liên quan đến việc vận tải hàng hóa quốc tế.
6. Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại Kinh Doanh
Khóa học này dành cho những ai muốn phát triển khả năng kinh doanh và thương mại quốc tế với các đối tác Trung Quốc. Học viên sẽ học cách tổ chức và phát triển một chiến lược kinh doanh, đàm phán giá cả, và hiểu các yếu tố cần thiết để hợp tác với các công ty Trung Quốc trong việc nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa.
7. Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại Quốc Tế
Khóa học tiếng Trung thương mại quốc tế sẽ cung cấp cho học viên kiến thức về quy trình làm việc, giao dịch và đàm phán trong môi trường thương mại quốc tế. Học viên sẽ được trang bị các kỹ năng cần thiết để xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững với các đối tác quốc tế và hiểu rõ các yêu cầu trong việc thực hiện hợp đồng, thanh toán và giải quyết tranh chấp.
8. Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại Nhập Hàng Trung Quốc Tận Gốc
Khóa học này giúp học viên nhập hàng Trung Quốc tận gốc, hiểu rõ các bước từ đặt hàng, vận chuyển, thanh toán, đến kiểm tra chất lượng hàng hóa. Học viên sẽ học cách tìm nguồn hàng giá rẻ, làm việc với các nhà cung cấp Trung Quốc, và quản lý quá trình nhập hàng hiệu quả.
9. Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại Taobao và 1688
Các khóa học về Taobao và 1688 tập trung vào việc giúp học viên đặt hàng, tìm kiếm sản phẩm và thương lượng giá cả trên hai nền tảng mua sắm lớn nhất Trung Quốc. Học viên sẽ được học cách sử dụng tiếng Trung để giao dịch với các nhà cung cấp, hiểu về quy trình vận chuyển và thanh toán khi mua hàng từ các trang web này.
10. Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại Dành Cho Nhân Viên Văn Phòng và Nhân Viên Bán Hàng
Khóa học này được thiết kế cho các nhân viên văn phòng và nhân viên bán hàng, giúp họ cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Trung trong môi trường công sở, đàm phán và giao dịch với khách hàng Trung Quốc. Học viên sẽ học các thuật ngữ và kỹ năng giao tiếp chuyên sâu để xử lý các tình huống công việc thường xuyên.
11. Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại Buôn Bán Online
Đây là khóa học dành cho những ai đang hoặc muốn tham gia vào buôn bán online với đối tác Trung Quốc. Học viên sẽ học cách sử dụng tiếng Trung trong việc tìm kiếm sản phẩm, đàm phán với các nhà cung cấp, và làm việc với các nền tảng thương mại điện tử Trung Quốc như Taobao, 1688.
Giáo Trình Độc Quyền Hán Ngữ CHINEMASTER Của Tác Giả Nguyễn Minh Vũ
Tất cả các khóa học trên đều sử dụng bộ giáo trình CHINEMASTER độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bao gồm:
Bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển và 9 quyển.
Bộ giáo trình Hán ngữ thương mại, BOYAN, Taobao, 1688, cùng với các bộ giáo trình nhập hàng Trung Quốc tận gốc, đánh hàng Quảng Châu, Thâm Quyến, và kinh doanh online.
Được học trong môi trường chuyên nghiệp, với sự hướng dẫn tận tâm của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, học viên sẽ đạt được kết quả cao trong việc học tiếng Trung thương mại, chuẩn bị tốt cho công việc và các cơ hội hợp tác quốc tế.
ChineMaster Edu là lựa chọn hàng đầu cho những ai muốn phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực thương mại quốc tế và làm việc với đối tác Trung Quốc. Hãy đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình học tiếng Trung thương mại chuyên nghiệp và hiệu quả!
Tác Giả Của Giáo Trình Hán Ngữ – Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ hiện nay là một trong những công cụ quan trọng giúp hàng triệu học viên trên toàn thế giới tiếp cận và học tập tiếng Trung Quốc hiệu quả. Và một trong những tác giả nổi bật có đóng góp không nhỏ trong việc phát triển và cải tiến các bộ giáo trình Hán ngữ hiện đại là Nguyễn Minh Vũ.
Nguyễn Minh Vũ – Tác Giả Của Giáo Trình Hán Ngữ
Nguyễn Minh Vũ là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung và là người sáng lập Hệ thống Giáo dục & Đào tạo Hán ngữ ChineMaster Edu (Master Edu – Chinese Master Education) tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Với tâm huyết và sự đam mê với việc truyền đạt kiến thức tiếng Trung, ông đã phát triển những bộ giáo trình Hán ngữ mang tính ứng dụng cao, phù hợp với xu thế học tập hiện đại.
Bộ Giáo Trình Hán Ngữ 6 Quyển và 9 Quyển Phiên Bản Mới
Bộ Giáo trình Hán ngữ 6 quyển và 9 quyển của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là những bộ tài liệu học tiếng Trung đầy đủ và bài bản nhất, được thiết kế dành riêng cho các học viên từ cơ bản đến nâng cao. Những bộ giáo trình này đã giúp hàng nghìn học viên tiếp cận tiếng Trung dễ dàng và hiệu quả qua từng bước học từ cơ bản đến phức tạp, đặc biệt trong các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết.
Giáo Trình Hán Ngữ BOYAN
Bộ Giáo trình Hán ngữ BOYAN cũng là một sản phẩm độc đáo của Nguyễn Minh Vũ, nhằm phục vụ cho những học viên có nhu cầu học tiếng Trung ở cấp độ nâng cao. Giáo trình này không chỉ tập trung vào ngữ pháp, từ vựng mà còn giúp học viên mở rộng kiến thức về văn hóa, phong tục Trung Quốc qua các bài học chi tiết và dễ hiểu.
Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ
Một trong những bộ giáo trình đặc biệt khác mà Nguyễn Minh Vũ phát triển là Giáo trình phát triển Hán ngữ. Đây là bộ giáo trình không chỉ tập trung vào việc học tiếng mà còn cung cấp cho học viên những kiến thức quan trọng về cách vận dụng ngôn ngữ trong đời sống thực tế, giúp học viên nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong công việc và giao tiếp hàng ngày.
Ứng Dụng Bộ Giáo Trình Hán Ngữ Trong Hệ Thống Trung Tâm ChineMaster Edu
Tất cả các khóa học tiếng Trung tại Hệ thống Trung tâm ChineMaster Edu đều sử dụng bộ giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Những bộ giáo trình này không chỉ phù hợp với học viên bắt đầu học tiếng Trung mà còn được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của những người học nâng cao với các chủ đề chuyên sâu như tiếng Trung thương mại, tiếng Trung giao tiếp, và tiếng Trung chuyên ngành.
Sự Đột Phá Trong Giảng Dạy Tiếng Trung
Với việc phát triển những bộ giáo trình độc quyền như vậy, Nguyễn Minh Vũ đã tạo ra một bước đột phá trong việc giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam. Bộ giáo trình không chỉ mang tính lý thuyết mà còn được áp dụng thực tiễn, giúp học viên có thể nhanh chóng ứng dụng vào công việc và cuộc sống. Những bộ giáo trình của ông đã và đang giúp hàng nghìn học viên đạt được mục tiêu học tiếng Trung một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Như vậy, Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một thầy giáo, một nhà sáng lập của Hệ thống Giáo dục & Đào tạo Hán ngữ ChineMaster Edu, mà ông còn là tác giả của những bộ giáo trình Hán ngữ nổi tiếng, giúp học viên học tiếng Trung một cách dễ dàng và thực tiễn. Các bộ giáo trình của ông, bao gồm Hán ngữ 6 quyển, Hán ngữ 9 quyển, BOYAN, và Giáo trình phát triển Hán ngữ đều có một sứ mệnh quan trọng là giúp học viên Việt Nam và quốc tế vượt qua các rào cản ngôn ngữ, để kết nối với văn hóa và kinh doanh Trung Quốc một cách hiệu quả.
Trung Tâm Tiếng Trung ChineMaster Lê Trọng Tấn – Địa Chỉ Đào Tạo Tiếng Trung Uy Tín Hàng Đầu Tại Hà Nội
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Lê Trọng Tấn tại Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội, là một trong những địa chỉ đào tạo tiếng Trung uy tín hàng đầu, chuyên cung cấp các khóa học chất lượng cao đáp ứng nhu cầu học tiếng Trung của học viên trên toàn quốc. Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại, Trung tâm nổi bật với các khóa học đa dạng, bao gồm tiếng Trung kế toán, tiếng Trung thương mại, tiếng Trung công xưởng, tiếng Trung giao tiếp, và nhiều khóa học chuyên ngành khác, giúp học viên nhanh chóng đạt được mục tiêu học tiếng Trung của mình.
Khóa Học Tiếng Trung Đa Dạng
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Lê Trọng Tấn cung cấp các khóa học tiếng Trung chuyên ngành phù hợp với nhiều đối tượng học viên, bao gồm:
Khóa học tiếng Trung kế toán: Đào tạo các kỹ năng tiếng Trung chuyên sâu phục vụ cho công việc kế toán, kiểm toán, giúp học viên làm việc hiệu quả trong môi trường công ty Trung Quốc hoặc công ty có giao dịch với đối tác Trung Quốc.
Khóa học tiếng Trung thương mại: Bao gồm các chuyên đề như tiếng Trung trong đàm phán thương mại, hợp đồng, xuất nhập khẩu, logistics vận tải, và các giao dịch kinh doanh quốc tế.
Khóa học tiếng Trung công xưởng: Được thiết kế dành riêng cho những học viên làm việc trong môi trường công xưởng, nhà máy, với các thuật ngữ chuyên ngành về sản xuất và vận hành công nghiệp.
Khóa học tiếng Trung giao tiếp: Tập trung vào các kỹ năng giao tiếp cơ bản và nâng cao, giúp học viên tự tin trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Khóa học tiếng Trung HSK 123, HSK 456, HSK 789: Dành cho học viên muốn thi chứng chỉ HSK (Hán ngữ trình độ), từ cấp độ Sơ cấp đến Cao cấp, giúp học viên chuẩn bị bài bản cho kỳ thi HSK.
Khóa học tiếng Trung HSKK: Được chia thành các cấp độ sơ cấp, trung cấp, cao cấp, giúp học viên nâng cao khả năng nghe nói tiếng Trung và thi đỗ chứng chỉ HSKK.
Khóa học tiếng Trung Dầu Khí: Dành cho những học viên có nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành Dầu Khí, cung cấp từ vựng và kiến thức chuyên môn về ngành này.
Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng, nhân viên bán hàng, nhân viên xuất nhập khẩu, nhân viên kế toán: Những khóa học này được thiết kế phù hợp với yêu cầu công việc của từng ngành nghề, giúp học viên giao tiếp hiệu quả trong công sở và môi trường kinh doanh quốc tế.
Khóa học tiếng Trung buôn bán, kinh doanh: Tập trung vào việc học tiếng Trung phục vụ cho các hoạt động buôn bán và kinh doanh, bao gồm kỹ năng đàm phán, thương thảo hợp đồng, và quản lý giao dịch.
Khóa học tiếng Trung để order Taobao 1688, nhập hàng Trung Quốc tận gốc: Dành cho những ai muốn học tiếng Trung để đặt hàng, mua sắm trực tuyến từ các trang web thương mại điện tử lớn của Trung Quốc như Taobao, 1688.
Sử Dụng Bộ Giáo Trình CHINEMASTER Độc Quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tất cả các khóa học tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Lê Trọng Tấn đều sử dụng bộ giáo trình Hán ngữ CHINEMASTER độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bao gồm:
Giáo trình Hán ngữ 6 quyển và 9 quyển phiên bản mới: Giúp học viên từ trình độ sơ cấp đến cao cấp có thể tiếp cận tiếng Trung một cách bài bản và đầy đủ.
Giáo trình Hán ngữ BOYAN: Bộ giáo trình này dành cho học viên nâng cao, giúp mở rộng vốn từ vựng và khả năng sử dụng ngữ pháp trong các tình huống thực tế.
Giáo trình phát triển Hán ngữ: Giúp học viên phát triển các kỹ năng ngôn ngữ một cách toàn diện, đáp ứng nhu cầu giao tiếp trong công việc và đời sống.
Giáo trình HSK và HSKK: Được sử dụng cho các học viên muốn thi chứng chỉ HSK và HSKK, từ cấp độ sơ cấp đến cao cấp.
Ngoài ra, trung tâm cũng sử dụng các bộ giáo trình bổ trợ khác của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, như giáo trình tiếng Trung thương mại, kế toán tiếng Trung, tiếng Trung công xưởng, và các giáo trình chuyên ngành khác.
Giảng Dạy Chuyên Nghiệp Dưới Sự Hướng Dẫn Của Thạc Sỹ Nguyễn Minh Vũ
Tất cả các khóa học tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster đều được giảng dạy trực tiếp bởi Thạc Sỹ Nguyễn Minh Vũ, một chuyên gia tiếng Trung với hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu về ngôn ngữ Trung Quốc. Dưới sự dẫn dắt của Thạc Sỹ Nguyễn Minh Vũ, học viên sẽ được học theo phương pháp khoa học và chuyên sâu, giúp nâng cao khả năng ngôn ngữ một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Lê Trọng Tấn là địa chỉ đào tạo uy tín và chất lượng hàng đầu tại Hà Nội, chuyên cung cấp các khóa học tiếng Trung đa dạng từ cơ bản đến nâng cao. Các khóa học tại đây không chỉ giúp học viên nâng cao khả năng tiếng Trung mà còn mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong các lĩnh vực như kế toán, thương mại, công xưởng, và xuất nhập khẩu. Đặc biệt, tất cả các khóa học đều sử dụng bộ giáo trình CHINEMASTER độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, giúp học viên học tập hiệu quả và nhanh chóng đạt được mục tiêu của mình.
Nguyễn Minh Hùng – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng
“Tôi là một nhân viên văn phòng và đã tham gia khóa học tiếng Trung tại Trung tâm ChineMaster. Ban đầu, tôi chỉ mong muốn có thể giao tiếp cơ bản với các đối tác người Trung Quốc trong công việc. Tuy nhiên, sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy mình đã tiến bộ rõ rệt. Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là người hướng dẫn chính trong khóa học, và tôi phải thừa nhận rằng thầy dạy rất có phương pháp. Mỗi bài học đều được thiết kế rất thực tế, sát với công việc hàng ngày tại văn phòng, giúp tôi nhanh chóng áp dụng vào tình huống thực tế.
Thầy Vũ không chỉ dạy về từ vựng mà còn chia sẻ những tình huống giao tiếp điển hình trong công sở như cách thảo luận về các hợp đồng, cách viết email chuyên nghiệp, và những kỹ năng cần thiết để giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp và đối tác người Trung Quốc. Điều tôi ấn tượng nhất là thầy luôn chú trọng đến việc nâng cao khả năng phản xạ nhanh khi nói tiếng Trung, điều này thực sự giúp tôi tự tin hơn rất nhiều trong các cuộc họp hay trao đổi công việc. Bên cạnh đó, thầy cũng rất tận tâm, luôn giải đáp mọi thắc mắc của học viên và tạo ra môi trường học tập thoải mái, gần gũi. Tôi đã áp dụng được nhiều kiến thức từ khóa học này vào công việc, và cảm thấy công việc của mình trở nên suôn sẻ hơn rất nhiều khi giao tiếp bằng tiếng Trung.”
Trần Thị Thanh – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên xuất nhập khẩu
“Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster đã thực sự giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp và kiến thức chuyên môn của mình. Là một người làm việc trong ngành xuất nhập khẩu, tôi thường xuyên phải làm việc với các đối tác Trung Quốc, từ việc trao đổi thông tin về sản phẩm cho đến việc thương thảo hợp đồng. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc sử dụng tiếng Trung chuyên ngành và giao tiếp trong các tình huống cụ thể liên quan đến công việc. Tuy nhiên, sau khi tham gia khóa học này, tôi đã cải thiện rất nhiều kỹ năng cần thiết.
Khóa học này đặc biệt chú trọng vào các từ vựng chuyên ngành như xuất khẩu, nhập khẩu, logistics, hợp đồng, thanh toán quốc tế và nhiều vấn đề liên quan đến thương mại. Thầy Vũ không chỉ giúp tôi học từ vựng mà còn hướng dẫn cách thức giao tiếp hiệu quả trong các cuộc đàm phán và thương thảo với đối tác Trung Quốc. Thầy cũng cung cấp cho chúng tôi các kỹ năng hữu ích để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình làm việc, từ việc xác nhận đơn hàng đến việc giải quyết tranh chấp trong hợp đồng. Phương pháp giảng dạy của thầy rất dễ hiểu và dễ áp dụng vào thực tế công việc. Chắc chắn, tôi sẽ tiếp tục tham gia các khóa học tiếp theo tại trung tâm để nâng cao khả năng giao tiếp và chuyên môn của mình.”
Lê Quang Huy – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng
“Tôi là nhân viên bán hàng trong một công ty nhập khẩu và phân phối sản phẩm từ Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc giao tiếp với khách hàng và đối tác người Trung Quốc, đặc biệt là khi họ yêu cầu các thông tin kỹ thuật về sản phẩm hoặc đàm phán các điều khoản hợp đồng. Tuy nhiên, sau khi hoàn thành khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp bằng tiếng Trung trong công việc hàng ngày.
Thầy Vũ không chỉ giúp tôi học từ vựng cơ bản mà còn cung cấp cho tôi những kỹ năng chuyên sâu trong việc tư vấn và bán hàng cho khách hàng Trung Quốc. Các bài học rất thực tế và được thiết kế để phản ánh đúng những tình huống tôi gặp phải trong công việc. Thầy dạy chúng tôi cách trình bày sản phẩm, giải đáp thắc mắc của khách hàng, và làm thế nào để thương lượng các điều khoản hợp đồng một cách hiệu quả. Thầy cũng giúp tôi học cách hiểu và sử dụng các tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Trung để phục vụ cho công việc bán hàng. Điều tôi thích nhất ở khóa học này là thầy luôn tạo môi trường học tập cởi mở, khuyến khích học viên tham gia thảo luận và thực hành ngay trong lớp. Với những kiến thức và kỹ năng học được, tôi cảm thấy công việc bán hàng của mình ngày càng hiệu quả và thuận lợi hơn.”
Nguyễn Thanh Vân – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kế toán
“Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kế toán tại Trung tâm ChineMaster thực sự rất bổ ích đối với tôi. Là một kế toán trong công ty có nhiều giao dịch với các đối tác Trung Quốc, tôi luôn cần phải đọc hiểu và soạn thảo các báo cáo tài chính, hợp đồng và các giấy tờ kế toán bằng tiếng Trung. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc dịch các tài liệu chuyên ngành và giao tiếp với đối tác Trung Quốc về các vấn đề tài chính. Tuy nhiên, sau khóa học này, tôi đã có thể tự tin hơn khi làm việc với các tài liệu bằng tiếng Trung và hiểu rõ hơn về các quy trình tài chính quốc tế.
Thầy Vũ giảng dạy rất chuyên sâu về các thuật ngữ kế toán và tài chính, đồng thời hướng dẫn tôi cách trình bày các báo cáo tài chính một cách chính xác bằng tiếng Trung. Các bài học được xây dựng rất chi tiết, giúp tôi hiểu rõ các quy trình kế toán như hạch toán, lập báo cáo tài chính, và xử lý các vấn đề thuế. Thầy cũng hướng dẫn tôi cách giao tiếp hiệu quả với đối tác Trung Quốc trong các cuộc họp về tài chính và kế toán. Khóa học này không chỉ giúp tôi cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn nâng cao khả năng xử lý công việc một cách chuyên nghiệp và chính xác hơn.”
Lê Thị Lan – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên nhập hàng
“Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên nhập hàng tại Trung tâm ChineMaster thực sự đã giúp tôi cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp và xử lý công việc của mình. Là một nhân viên nhập hàng tại công ty, tôi thường xuyên phải làm việc với các nhà cung cấp Trung Quốc để thương lượng các điều khoản hợp đồng, xác nhận đơn hàng và theo dõi việc giao nhận hàng hóa. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc đàm phán và trao đổi với các đối tác về các chi tiết của đơn hàng. Tuy nhiên, sau khi tham gia khóa học này, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều.
Khóa học này giúp tôi học các thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến nhập khẩu, logistics, và các quy trình giao nhận hàng hóa. Thầy Vũ rất nhiệt tình hướng dẫn và giải thích các tình huống thực tế, giúp tôi có thể áp dụng ngay vào công việc. Các bài học về cách làm việc với nhà cung cấp, kiểm tra chất lượng hàng hóa, và theo dõi việc vận chuyển rất hữu ích. Tôi cảm thấy mình đã tiến bộ rất nhiều và sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại trung tâm.”
Tất cả các khóa học tại Trung tâm ChineMaster đều có chất lượng đào tạo cao, chú trọng vào tính thực dụng và ứng dụng ngay trong công việc.
Nguyễn Thị Kim Liên – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên doanh nghiệp
“Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên doanh nghiệp tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi rất nhiều trong công việc hàng ngày. Là một nhân viên trong bộ phận quản lý dự án của công ty, tôi thường xuyên phải giao tiếp với các đối tác, nhà cung cấp và khách hàng người Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học này, tôi cảm thấy khá bối rối khi giao tiếp bằng tiếng Trung, vì tôi chỉ biết các câu giao tiếp cơ bản và không hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến công việc. Sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều trong việc trao đổi thông tin, đàm phán hợp đồng, và giải quyết các vấn đề phát sinh trong công việc.
Thầy Vũ dạy rất chuyên sâu về các tình huống giao tiếp trong môi trường doanh nghiệp, từ các cuộc họp, thảo luận chiến lược cho đến việc giải quyết các vấn đề với khách hàng. Khóa học tập trung vào việc sử dụng tiếng Trung trong các cuộc hội thoại thực tế, cũng như giúp tôi hiểu và sử dụng đúng các thuật ngữ liên quan đến quản lý dự án, tài chính, nhân sự, và các lĩnh vực khác trong doanh nghiệp. Thầy Vũ luôn sử dụng những tình huống điển hình và gần gũi với công việc hàng ngày để giảng dạy, giúp tôi dễ dàng tiếp thu và áp dụng ngay vào công việc. Tôi rất hài lòng với khóa học và sẽ tiếp tục học thêm các khóa học nâng cao tại đây.”
Trần Quang Hòa – Khóa học tiếng Trung dành cho doanh nhân
“Là một người làm việc trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế, tôi luôn gặp phải các tình huống phải đàm phán với các đối tác Trung Quốc. Việc sử dụng tiếng Trung trôi chảy và chuyên nghiệp là rất quan trọng đối với tôi. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho doanh nhân tại Trung tâm ChineMaster, tôi cảm thấy mình còn thiếu tự tin khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc, đặc biệt là trong các cuộc đàm phán quan trọng. Sau khi tham gia khóa học này, tôi nhận thấy mình đã cải thiện rõ rệt khả năng giao tiếp, đặc biệt là trong các cuộc trao đổi về hợp đồng và thỏa thuận kinh doanh.
Khóa học này không chỉ giúp tôi học các từ vựng chuyên ngành như thương mại, đàm phán, hợp đồng, mà còn giúp tôi phát triển kỹ năng giao tiếp và đàm phán hiệu quả hơn. Thầy Vũ rất am hiểu về các vấn đề liên quan đến kinh doanh và thương mại quốc tế, thầy chia sẻ rất nhiều kinh nghiệm thực tế trong việc đàm phán với các đối tác Trung Quốc. Các tình huống thực tế mà thầy đưa ra rất sinh động và gần gũi, giúp tôi tự tin hơn khi đối mặt với các tình huống đàm phán trong công việc. Đặc biệt, thầy còn dạy tôi cách sử dụng ngôn ngữ cơ thể và cách phát âm chuẩn để tạo ấn tượng tốt khi giao tiếp. Tôi rất ấn tượng với chất lượng giảng dạy tại đây và chắc chắn sẽ quay lại để học thêm những khóa học nâng cao.”
Phan Thị Bích Ngọc – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kinh doanh
“Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kinh doanh tại Trung tâm ChineMaster thực sự rất bổ ích và hiệu quả đối với tôi. Là một nhân viên kinh doanh làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, tôi luôn phải giao tiếp với khách hàng, đối tác Trung Quốc về các vấn đề liên quan đến sản phẩm, giá cả, và hợp đồng. Trước đây, tôi gặp rất nhiều khó khăn khi phải giao tiếp bằng tiếng Trung, đặc biệt là khi thương thảo về giá cả và các điều khoản hợp đồng. Tuy nhiên, sau khi tham gia khóa học này, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều trong việc giao tiếp và đàm phán với đối tác Trung Quốc.
Thầy Vũ đã cung cấp cho tôi các kỹ năng giao tiếp rất cụ thể và hữu ích. Những tình huống thực tế mà thầy chia sẻ về cách thảo luận giá, ký kết hợp đồng, và thậm chí là cách giải quyết các tranh chấp với đối tác Trung Quốc rất sát với công việc của tôi. Thầy không chỉ dạy từ vựng mà còn chia sẻ các chiến lược thương lượng và những mẹo giúp tôi tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp với đối tác. Các bài học đều được thiết kế rất dễ hiểu và dễ áp dụng vào công việc. Tôi cảm thấy rất may mắn khi đã chọn khóa học này và tôi chắc chắn sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại trung tâm để nâng cao kỹ năng giao tiếp và đàm phán của mình.”
Lê Minh Tùng – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Logistics và Vận chuyển
“Là một nhân viên trong ngành Logistics và Vận chuyển, tôi phải thường xuyên giao tiếp và làm việc với các đối tác Trung Quốc để theo dõi tình trạng hàng hóa và đảm bảo việc vận chuyển được diễn ra thuận lợi. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Logistics và Vận chuyển, tôi gặp khá nhiều khó khăn trong việc trao đổi thông tin về tiến độ vận chuyển, xử lý sự cố và đàm phán hợp đồng. Sau khi tham gia khóa học này, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc và cũng dễ dàng hơn trong việc giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình làm việc.
Khóa học này đã giúp tôi học được rất nhiều từ vựng chuyên ngành liên quan đến logistics, vận chuyển, và quản lý kho. Thầy Vũ dạy rất chi tiết về các quy trình làm việc, từ cách lập kế hoạch vận chuyển, theo dõi tiến độ, đến cách giải quyết các vấn đề phát sinh như mất mát hàng hóa, chậm trễ trong giao nhận. Các bài học rất thực tế và thầy luôn chia sẻ những kinh nghiệm quý báu để tôi có thể áp dụng ngay vào công việc. Điều tôi ấn tượng nhất là thầy luôn chú trọng vào việc giúp học viên phát triển khả năng giao tiếp hiệu quả trong môi trường công việc thực tế. Tôi cảm thấy khóa học này thực sự đã giúp tôi cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Trung và nâng cao hiệu quả công việc rất nhiều.”
Nguyễn Thu Hương – Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
“Tôi đang làm việc trong lĩnh vực nhập hàng Trung Quốc và đã tham gia khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại Trung tâm ChineMaster. Khóa học này đã giúp tôi rất nhiều trong việc hiểu rõ hơn về các trang web mua sắm và nhập hàng từ Trung Quốc như Taobao và 1688. Trước khi tham gia khóa học, tôi chỉ có thể tìm kiếm sản phẩm và đặt hàng cơ bản, nhưng sau khóa học này, tôi đã có thể hiểu rõ hơn về quy trình mua hàng, thương lượng giá cả, và làm việc trực tiếp với nhà cung cấp Trung Quốc.
Thầy Vũ đã giúp tôi học được rất nhiều từ vựng và cụm từ chuyên ngành trong việc tìm nguồn hàng, thương thảo giá cả, và làm hợp đồng. Khóa học cũng giúp tôi hiểu được cách thức làm việc của các trang web thương mại điện tử Trung Quốc và các phương thức thanh toán, vận chuyển hàng hóa quốc tế. Thầy giảng dạy rất chi tiết và dễ hiểu, luôn đưa ra các tình huống thực tế giúp tôi dễ dàng áp dụng ngay vào công việc. Tôi rất hài lòng với khóa học và chắc chắn sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại trung tâm.”
Các học viên đều nhận xét rằng chất lượng giảng dạy tại Trung tâm ChineMaster là rất cao, giúp họ không chỉ nâng cao kỹ năng tiếng Trung mà còn phát triển khả năng giao tiếp chuyên nghiệp trong công việc. Những khóa học này đã giúp họ tự tin hơn trong công việc và có thể áp dụng các kiến thức học được vào thực tế một cách hiệu quả.
Lê Thị Minh Anh – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kế toán
“Với tôi, việc học tiếng Trung là một sự cần thiết không thể thiếu trong công việc hàng ngày. Là một kế toán viên trong một công ty thương mại quốc tế, tôi cần phải đọc và hiểu các hợp đồng, báo cáo tài chính và tài liệu kế toán bằng tiếng Trung. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kế toán tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp khá nhiều khó khăn khi đọc và hiểu các tài liệu liên quan đến công việc vì không nắm vững từ vựng kế toán trong tiếng Trung. Tuy nhiên, khóa học này đã giúp tôi giải quyết vấn đề đó.
Thầy Vũ rất chú trọng vào việc giúp học viên nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành kế toán, từ các thuật ngữ cơ bản như “doanh thu”, “chi phí”, “lợi nhuận”, đến các cụm từ phức tạp như “báo cáo tài chính”, “kế toán thuế” hay “bảng cân đối kế toán”. Thầy không chỉ giảng dạy các từ vựng mà còn đưa ra những ví dụ thực tế từ công việc hàng ngày của tôi, giúp tôi dễ dàng áp dụng vào thực tế. Bài học được xây dựng rất bài bản, từ cơ bản đến nâng cao, giúp tôi tự tin hơn khi làm việc với đối tác Trung Quốc, từ việc lập báo cáo tài chính, xử lý hóa đơn, đến việc giải quyết các vấn đề thuế và chi phí. Thầy Vũ luôn tạo ra môi trường học tập rất thoải mái, khuyến khích học viên tham gia thảo luận và giải đáp thắc mắc tận tình. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi làm việc với các tài liệu kế toán bằng tiếng Trung và có thể giao tiếp với các đối tác Trung Quốc một cách dễ dàng hơn.”
Trương Hoàng Minh – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Xuất Nhập khẩu
“Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster thực sự đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Tôi làm việc trong bộ phận xuất nhập khẩu của một công ty chuyên nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc, và việc giao tiếp với đối tác Trung Quốc là một phần không thể thiếu trong công việc hàng ngày. Trước khi tham gia khóa học, tôi thường xuyên gặp khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ liên quan đến xuất nhập khẩu và không tự tin trong việc giao tiếp với các đối tác Trung Quốc.
Khóa học này đã giúp tôi nâng cao khả năng tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu một cách rõ rệt. Thầy Vũ đã giảng dạy rất chi tiết về các thuật ngữ trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, từ các thuật ngữ liên quan đến vận chuyển, kho bãi, giấy tờ hải quan, đến các từ vựng chuyên ngành liên quan đến thương mại quốc tế. Thầy cũng đã cung cấp cho chúng tôi những tình huống giao tiếp thực tế, giúp tôi học cách trao đổi với đối tác về các vấn đề liên quan đến đơn hàng, hợp đồng, vận chuyển và thanh toán. Điều đặc biệt là thầy luôn chú trọng đến việc giúp học viên luyện tập kỹ năng giao tiếp trong các tình huống thực tế, như giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình vận chuyển hoặc đàm phán hợp đồng. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi làm việc với các đối tác Trung Quốc và có thể giải quyết công việc một cách hiệu quả hơn. Khóa học đã cung cấp cho tôi kiến thức và kỹ năng cần thiết để làm việc trong ngành xuất nhập khẩu một cách chuyên nghiệp.”
Phan Văn Đức – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng
“Là một nhân viên bán hàng tại một công ty chuyên nhập khẩu và phân phối sản phẩm từ Trung Quốc, tôi luôn phải giao tiếp với các đối tác và khách hàng Trung Quốc để thúc đẩy doanh thu và giải quyết các vấn đề liên quan đến sản phẩm. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng tại Trung tâm ChineMaster, tôi cảm thấy rất khó khăn trong việc hiểu các yêu cầu của khách hàng, cũng như gặp khó khăn trong việc giải quyết các tranh chấp hoặc vấn đề liên quan đến sản phẩm.
Khóa học này đã giúp tôi nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung trong công việc. Thầy Vũ rất am hiểu về các tình huống giao tiếp trong lĩnh vực bán hàng và luôn mang đến những bài học thực tế rất bổ ích. Thầy dạy tôi cách sử dụng từ vựng và cụm từ phù hợp khi trao đổi về giá cả, các ưu đãi và thỏa thuận bán hàng. Bên cạnh đó, thầy cũng hướng dẫn cách xử lý các tình huống khi có vấn đề phát sinh trong đơn hàng hoặc khi khách hàng không hài lòng với sản phẩm. Thầy luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ mối quan hệ tốt với khách hàng, đồng thời cung cấp các kỹ năng đàm phán và giải quyết vấn đề hiệu quả. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn trong việc trao đổi với khách hàng Trung Quốc và có thể xử lý các tình huống phát sinh một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn. Khóa học thực sự đã giúp tôi cải thiện đáng kể kỹ năng giao tiếp và bán hàng của mình.”
Nguyễn Thị Thảo – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Kế toán
“Với tôi, khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kế toán tại Trung tâm ChineMaster thực sự là một bước ngoặt lớn trong công việc. Trước khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy rất khó khăn trong việc đọc và hiểu các tài liệu kế toán, hóa đơn, chứng từ, và hợp đồng bằng tiếng Trung. Công ty của tôi có rất nhiều đối tác Trung Quốc, và việc giao tiếp về các vấn đề tài chính là không thể tránh khỏi. Sau khi tham gia khóa học này, tôi cảm thấy mình đã cải thiện rất nhiều trong việc hiểu các tài liệu kế toán cũng như giao tiếp với đối tác.
Khóa học giúp tôi làm quen và nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành kế toán tiếng Trung như “bảng cân đối kế toán”, “lợi nhuận ròng”, “chi phí sản xuất”, “thuế VAT”, và nhiều thuật ngữ khác. Thầy Vũ không chỉ giảng dạy về từ vựng mà còn chia sẻ những tình huống thực tế giúp tôi hiểu rõ cách sử dụng các từ ngữ trong các tình huống công việc. Thầy cũng giúp tôi luyện tập các tình huống giao tiếp, từ việc trao đổi với đối tác về các điều khoản thanh toán đến việc giải quyết các vấn đề về thuế và kế toán. Tôi cảm thấy rất tự tin khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc sau khi hoàn thành khóa học này và có thể giải quyết mọi vấn đề liên quan đến kế toán một cách dễ dàng. Cảm ơn Thầy Vũ rất nhiều vì khóa học tuyệt vời này!”
Các học viên đều cảm nhận rằng mỗi khóa học tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster không chỉ cung cấp kiến thức tiếng Trung chuyên sâu mà còn giúp họ phát triển kỹ năng giao tiếp thực tế, phục vụ hiệu quả công việc hàng ngày của mình. Thầy Vũ không chỉ dạy về ngữ pháp hay từ vựng, mà còn chia sẻ những kinh nghiệm quý báu, giúp học viên áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế trong công việc, mang lại hiệu quả rõ rệt cho công việc và cuộc sống.
Phạm Minh Khoa – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Xuất Nhập khẩu
“Khi tôi bắt đầu công việc tại một công ty chuyên xuất nhập khẩu, tôi nhận ra rằng việc học tiếng Trung là vô cùng quan trọng, vì phần lớn đối tác và nhà cung cấp của chúng tôi đến từ Trung Quốc. Tuy nhiên, tôi cảm thấy thiếu tự tin trong việc giao tiếp và không hiểu hết các thuật ngữ chuyên ngành trong tiếng Trung. Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster đã thực sự giúp tôi giải quyết vấn đề này.
Khóa học được tổ chức rất bài bản và chi tiết. Thầy Vũ luôn đưa ra những tình huống thực tế trong công việc xuất nhập khẩu, từ việc giải quyết các vấn đề liên quan đến hợp đồng thương mại, thanh toán quốc tế, cho đến việc xử lý các giấy tờ hải quan và vận chuyển hàng hóa. Thầy đã giúp tôi hiểu và sử dụng thành thạo các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Trung như “đơn hàng”, “hóa đơn vận chuyển”, “hợp đồng xuất khẩu”, “biên bản kiểm tra hàng hóa” và “giấy chứng nhận xuất xứ”. Bên cạnh việc học từ vựng, thầy cũng chú trọng vào kỹ năng giao tiếp trong các tình huống thực tế, giúp tôi tự tin hơn khi nói chuyện với đối tác Trung Quốc.
Thầy Vũ cũng luôn tạo ra một môi trường học tập năng động và thân thiện, giúp học viên dễ dàng tương tác và trao đổi với nhau. Sau khóa học, tôi cảm thấy mình không chỉ hiểu rõ hơn về công việc xuất nhập khẩu mà còn có thể giao tiếp hiệu quả và tự tin hơn trong công việc hàng ngày. Khóa học này thực sự giúp tôi nâng cao năng lực làm việc và tiết kiệm thời gian trong việc xử lý các công việc liên quan đến đối tác Trung Quốc. Tôi rất biết ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster vì đã giúp tôi hoàn thiện kỹ năng tiếng Trung trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.”
Trần Minh Hương – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng
“Là một nhân viên bán hàng cho một công ty phân phối thiết bị điện tử, công việc của tôi đòi hỏi phải thường xuyên giao tiếp với các khách hàng Trung Quốc để giải đáp thắc mắc, thương lượng giá cả và ký kết hợp đồng. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp nhiều khó khăn trong việc trao đổi với khách hàng Trung Quốc, vì tôi không nắm vững các từ ngữ thương mại trong tiếng Trung và không tự tin khi đối thoại với khách hàng.
Khóa học tại Trung tâm ChineMaster đã mang đến cho tôi một phương pháp học hiệu quả và dễ hiểu. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và sử dụng nhiều ví dụ thực tế, giúp tôi không chỉ học được từ vựng mà còn hiểu rõ cách áp dụng những từ ngữ đó trong các tình huống công việc cụ thể. Tôi đã học được cách sử dụng các cụm từ khi thương lượng giá cả, giải quyết khiếu nại khách hàng, trao đổi về các điều kiện bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Thầy còn giúp tôi rèn luyện kỹ năng giao tiếp qua các bài tập tình huống, giúp tôi phản xạ nhanh và tự tin hơn khi trò chuyện với khách hàng.
Khóa học không chỉ giúp tôi cải thiện kỹ năng tiếng Trung, mà còn giúp tôi phát triển khả năng tư duy nhanh và ứng xử linh hoạt trong công việc. Sau khóa học, tôi cảm thấy mình có thể tự tin giao tiếp với khách hàng Trung Quốc mà không còn gặp phải sự khó khăn hay rụt rè như trước nữa. Cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi trở thành một nhân viên bán hàng tự tin và chuyên nghiệp hơn.”
Nguyễn Phương Mai – Khóa học tiếng Trung Doanh nhân
“Tôi là một giám đốc điều hành của một công ty sản xuất, và công ty của tôi có rất nhiều đối tác và khách hàng tại Trung Quốc. Việc giao tiếp trực tiếp bằng tiếng Trung là rất quan trọng để duy trì mối quan hệ kinh doanh. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung Doanh nhân tại Trung tâm ChineMaster, tôi luôn cảm thấy thiếu tự tin trong các cuộc họp và đàm phán với đối tác Trung Quốc. Vì vậy, tôi quyết định tham gia khóa học này để cải thiện khả năng tiếng Trung và tự tin hơn trong công việc.
Khóa học tiếng Trung Doanh nhân tại Trung tâm ChineMaster là một quyết định đúng đắn. Thầy Vũ đã dạy tôi rất nhiều từ vựng và cụm từ chuyên ngành liên quan đến các cuộc đàm phán, thương thảo hợp đồng và giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ kinh doanh. Thầy cũng chú trọng đến kỹ năng đàm phán và xử lý các tình huống căng thẳng trong các cuộc họp. Mỗi bài học đều được thiết kế rất gần gũi với công việc thực tế của tôi, giúp tôi nhanh chóng áp dụng vào công việc hàng ngày. Điều đặc biệt là thầy luôn chú ý đến việc phát triển kỹ năng giao tiếp, giúp tôi nâng cao khả năng nói, nghe và viết tiếng Trung một cách hiệu quả. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc, có thể đàm phán các điều khoản hợp đồng một cách trôi chảy và rõ ràng. Khóa học này đã giúp tôi nâng cao khả năng lãnh đạo và phát triển mối quan hệ kinh doanh với đối tác Trung Quốc một cách vững chắc.”
Lê Thanh Sơn – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Kế toán Doanh nghiệp
“Tôi làm việc trong bộ phận kế toán của một công ty sản xuất và xuất khẩu, và công việc của tôi yêu cầu phải đọc và hiểu rất nhiều tài liệu, báo cáo, hợp đồng và chứng từ bằng tiếng Trung. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kế toán tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp khó khăn trong việc hiểu các từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành kế toán bằng tiếng Trung. Khóa học này đã giúp tôi rất nhiều.
Thầy Vũ là một giảng viên rất tận tâm và chuyên nghiệp. Thầy đã hướng dẫn tôi từng bước để nắm vững các thuật ngữ kế toán, từ các cụm từ cơ bản cho đến những thuật ngữ phức tạp liên quan đến thuế, báo cáo tài chính và kế toán quản trị. Thầy cũng rất chú trọng đến việc giúp học viên phát triển khả năng giao tiếp và làm việc với đối tác Trung Quốc, giúp tôi học cách trao đổi về các vấn đề tài chính và thuế một cách tự tin. Sau khóa học, tôi đã có thể hiểu và làm việc với các tài liệu kế toán bằng tiếng Trung một cách hiệu quả hơn, và tôi tự tin khi trao đổi với các đối tác Trung Quốc về các vấn đề tài chính của công ty. Khóa học này không chỉ giúp tôi nâng cao kiến thức về kế toán mà còn giúp tôi phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc trong môi trường quốc tế.”
Mỗi học viên đều cảm nhận rằng khóa học tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster không chỉ cung cấp kiến thức về ngôn ngữ mà còn giúp họ phát triển kỹ năng thực tế, ứng dụng ngay trong công việc hàng ngày. Thầy Vũ luôn chú trọng đến việc giải quyết các vấn đề cụ thể trong công việc của học viên và cung cấp những bài học hữu ích, giúp học viên có thể tự tin giao tiếp và xử lý công việc hiệu quả trong môi trường làm việc với các đối tác Trung Quốc.
Phan Thị Lan – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Kế toán
“Tôi là kế toán viên tại một công ty sản xuất, và công ty chúng tôi hợp tác với nhiều đối tác Trung Quốc. Hàng tháng, tôi phải đọc và xử lý nhiều tài liệu kế toán, hợp đồng và hóa đơn từ các đối tác Trung Quốc. Tuy nhiên, tiếng Trung chuyên ngành kế toán là một thử thách lớn đối với tôi, vì tôi không hiểu hết các thuật ngữ và cấu trúc câu trong tiếng Trung. Được một người bạn giới thiệu, tôi đã quyết định tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kế toán tại Trung tâm ChineMaster.
Ngay từ buổi học đầu tiên, tôi đã nhận thấy sự khác biệt rõ rệt so với những khóa học tôi từng học trước đó. Thầy Vũ không chỉ dạy các từ vựng thông dụng mà còn giúp tôi hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành kế toán như “chứng từ”, “báo cáo tài chính”, “hóa đơn xuất khẩu”, “thuế giá trị gia tăng”, và “kiểm toán”. Ngoài ra, thầy còn tạo ra các tình huống mô phỏng thực tế trong công việc kế toán hàng ngày, giúp tôi áp dụng kiến thức ngay lập tức vào công việc.
Thầy Vũ cũng đặc biệt chú trọng vào phần phát âm và giao tiếp, giúp tôi tự tin hơn khi trao đổi với các đối tác Trung Quốc qua điện thoại hoặc qua email. Thầy luôn giải thích cặn kẽ từng khái niệm và không ngừng động viên học viên tham gia vào các buổi thảo luận, chia sẻ kinh nghiệm. Sau mỗi bài học, tôi cảm thấy không chỉ tự tin hơn mà còn hiệu quả hơn trong công việc, vì tôi có thể hiểu và giải quyết các vấn đề tài chính một cách nhanh chóng và chính xác.
Khóa học này đã thay đổi hoàn toàn cách tôi làm việc. Tôi không còn lo lắng khi phải xử lý các tài liệu kế toán từ đối tác Trung Quốc nữa. Những kiến thức tôi học được không chỉ giúp tôi hoàn thành công việc tốt hơn mà còn nâng cao giá trị bản thân trong công ty. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster đã tạo ra một môi trường học tập hiệu quả và bổ ích như vậy.”
Vũ Minh Tuấn – Khóa học tiếng Trung Doanh nhân
“Là giám đốc của một công ty xuất khẩu thiết bị công nghiệp, tôi nhận thấy tầm quan trọng của việc giao tiếp bằng tiếng Trung trong các cuộc đàm phán với đối tác Trung Quốc. Dù tôi có thể sử dụng tiếng Anh để giao tiếp, nhưng khi đàm phán hợp đồng hay thương thảo các điều khoản quan trọng, việc sử dụng tiếng Trung giúp tôi tạo được sự tin cậy và chuyên nghiệp hơn. Tuy nhiên, tôi cảm thấy mình thiếu tự tin khi sử dụng tiếng Trung trong các cuộc họp. Vì vậy, tôi quyết định tham gia khóa học tiếng Trung Doanh nhân tại Trung tâm ChineMaster, và thật sự đây là một quyết định đúng đắn.
Khóa học được thiết kế rất phù hợp với những người làm việc trong môi trường kinh doanh và quản lý. Thầy Vũ luôn tập trung vào những chủ đề quan trọng trong các cuộc đàm phán, giúp học viên hiểu được cách sử dụng các từ vựng và cụm từ đặc trưng trong các lĩnh vực thương mại, hợp đồng, và đàm phán. Chúng tôi học cách nói về các điều khoản hợp đồng, thương thảo giá cả, giao hàng, cũng như giải quyết các vấn đề phát sinh trong mối quan hệ kinh doanh. Thầy còn chú trọng phát triển kỹ năng đàm phán và xử lý tình huống trong các cuộc họp.
Điều tôi ấn tượng nhất là phương pháp giảng dạy của Thầy Vũ rất gần gũi và dễ hiểu, từ những tình huống thực tế trong công việc, giúp tôi nhanh chóng áp dụng kiến thức vào công việc. Sau mỗi buổi học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc, không chỉ vì tôi hiểu rõ hơn về tiếng Trung mà còn vì tôi biết cách sử dụng những cụm từ, từ ngữ chuyên ngành sao cho phù hợp. Đặc biệt, tôi cũng học được nhiều chiến lược và kỹ năng hữu ích để nâng cao khả năng đàm phán, giúp tôi không chỉ giải quyết các vấn đề nhanh chóng mà còn xây dựng mối quan hệ lâu dài với đối tác.
Khóa học đã thay đổi cách tôi giao tiếp và làm việc trong môi trường quốc tế. Tôi cảm thấy không chỉ là học viên tiếng Trung mà còn là một doanh nhân tự tin hơn khi đứng trước các đối tác lớn của Trung Quốc. Cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster vì một khóa học đầy giá trị và thực tiễn.”
Lương Hồng Nhung – Khóa học tiếng Trung Doanh nghiệp
“Là giám đốc nhân sự của một công ty sản xuất lớn, tôi nhận thấy rằng việc trang bị tiếng Trung cho các nhân viên trong công ty là vô cùng quan trọng, đặc biệt trong việc giao tiếp với đối tác và khách hàng Trung Quốc. Tuy nhiên, tôi không có nhiều thời gian để học tiếng Trung chuyên sâu, vì vậy tôi quyết định tham gia khóa học tiếng Trung Doanh nghiệp tại Trung tâm ChineMaster.
Khóa học tại Trung tâm ChineMaster thực sự mang lại cho tôi những kiến thức bổ ích và thiết thực. Thầy Vũ đã xây dựng chương trình học rất khoa học, giúp tôi tiếp cận tiếng Trung từ những khái niệm cơ bản nhất cho đến các kỹ năng giao tiếp chuyên ngành, đặc biệt là trong các tình huống liên quan đến hợp đồng, tài chính, và thương mại. Thầy luôn lấy những tình huống thực tế trong công việc làm ví dụ, giúp tôi dễ dàng nắm bắt và áp dụng ngay vào công việc hàng ngày.
Chính sự tận tâm và phương pháp giảng dạy bài bản của Thầy Vũ đã giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung rất nhiều. Thầy còn rất chú trọng đến việc giúp học viên phát triển khả năng tư duy và giải quyết các tình huống trong công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi trao đổi với các đối tác Trung Quốc, và tôi cũng có thể hỗ trợ nhân viên trong công ty giải quyết các vấn đề liên quan đến đối tác Trung Quốc dễ dàng hơn.
Khóa học không chỉ giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp mà còn giúp tôi nâng cao khả năng quản lý và lãnh đạo trong môi trường quốc tế. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster vì đã mang đến một khóa học chất lượng cao và giúp tôi tự tin hơn trong công việc.”
Những đánh giá trên từ học viên không chỉ phản ánh chất lượng giảng dạy tại Trung tâm tiếng Trung Master Edu – ChineMaster Edu mà còn khẳng định sự hiệu quả của các khóa học trong việc giúp học viên nâng cao kỹ năng tiếng Trung ứng dụng vào công việc thực tế. Các khóa học được thiết kế đặc biệt cho từng ngành nghề và đối tượng học viên, từ các nhân viên kế toán, nhân viên xuất nhập khẩu, đến các doanh nhân, luôn đem lại những giá trị thiết thực và hiệu quả lâu dài.
Nguyễn Minh Hải – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Xuất Nhập khẩu
“Tôi là một nhân viên xuất nhập khẩu tại một công ty logistics lớn, nơi công việc của tôi chủ yếu là giao dịch với các đối tác Trung Quốc. Tuy nhiên, tiếng Trung của tôi trước khi tham gia khóa học tại Trung tâm ChineMaster chỉ ở mức cơ bản, và tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc đọc các hợp đồng, báo giá hay thậm chí là trong việc trả lời email từ các đối tác Trung Quốc. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Xuất Nhập khẩu, tôi thực sự đã có những tiến bộ vượt bậc.
Khóa học được thiết kế rất sát với thực tế công việc của tôi. Thầy Vũ không chỉ dạy cho tôi các từ vựng chuyên ngành xuất nhập khẩu mà còn giảng dạy về cách thức giao tiếp trong các tình huống như đàm phán giá cả, xử lý các vấn đề phát sinh trong vận chuyển và thậm chí là cách giải quyết các tranh chấp với đối tác. Mỗi bài học đều có những tình huống thực tế rất cụ thể, giúp tôi dễ dàng áp dụng vào công việc ngay lập tức.
Ngoài việc cung cấp kiến thức chuyên môn, Thầy Vũ cũng rất chú trọng đến kỹ năng giao tiếp và phát âm. Thầy giúp tôi hiểu rõ các cấu trúc câu, cách diễn đạt sao cho phù hợp với ngữ cảnh, từ đó giúp tôi giao tiếp tự tin hơn và tránh những hiểu lầm trong quá trình làm việc. Thầy còn tạo ra một môi trường học tập thân thiện, nơi học viên có thể tự do thảo luận, chia sẻ những khó khăn trong công việc và nhận được sự giúp đỡ từ Thầy và các bạn học viên khác.
Sau khi hoàn thành khóa học, tôi không chỉ có thể đọc và hiểu các tài liệu tiếng Trung một cách chính xác mà còn tự tin hơn khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Tôi có thể trả lời email, đàm phán hợp đồng và thậm chí tham gia vào các cuộc họp trực tiếp với các đối tác Trung Quốc mà không còn lo lắng về rào cản ngôn ngữ. Khóa học thực sự đã giúp tôi nâng cao kỹ năng tiếng Trung một cách hiệu quả và thiết thực, đồng thời cải thiện đáng kể khả năng làm việc trong môi trường xuất nhập khẩu.”
Phan Văn Duy – Khóa học tiếng Trung Kinh doanh
“Tôi là một người mới bắt đầu học tiếng Trung, nhưng với mục tiêu nâng cao khả năng giao tiếp để có thể mở rộng kinh doanh sang thị trường Trung Quốc, tôi quyết định tham gia khóa học tiếng Trung Kinh doanh tại Trung tâm ChineMaster. Được biết đến là một trung tâm uy tín, tôi rất kỳ vọng vào khóa học này, và không thất vọng chút nào.
Thầy Vũ đã thiết kế khóa học rất bài bản, không chỉ tập trung vào từ vựng kinh doanh cơ bản mà còn đặc biệt chú trọng đến việc phát triển kỹ năng đàm phán, thương thảo hợp đồng và cách thức ứng xử trong môi trường kinh doanh. Khóa học rất thực tế, chúng tôi học cách viết email giao dịch, đàm phán về giá cả, làm việc với đối tác Trung Quốc trong các tình huống cụ thể. Những tình huống này đều là những vấn đề mà tôi sẽ gặp phải trong công việc kinh doanh hàng ngày, điều này giúp tôi cảm thấy vô cùng hữu ích.
Điều đặc biệt ở khóa học là sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Thầy Vũ luôn khuyến khích chúng tôi tham gia vào các bài tập nhóm, thực hành giao tiếp trong các tình huống thực tế, tạo ra một không gian học tập rất năng động và thú vị. Sau mỗi buổi học, tôi cảm thấy mình không chỉ học được từ vựng mà còn hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của thị trường Trung Quốc và cách thức giao tiếp hiệu quả với các đối tác Trung Quốc.
Khóa học đã thực sự thay đổi cách tôi tiếp cận công việc kinh doanh, giúp tôi tự tin hơn khi giao dịch và đàm phán với các đối tác Trung Quốc. Những kiến thức và kỹ năng tôi học được từ khóa học này sẽ giúp tôi mở rộng thị trường kinh doanh, gia tăng doanh thu và xây dựng mối quan hệ bền vững với các đối tác Trung Quốc trong tương lai.”
Trần Anh Thư – Khóa học tiếng Trung Doanh nhân
“Tôi là một người làm trong lĩnh vực tài chính và đầu tư, và tôi nhận thấy rằng để có thể làm việc hiệu quả với các đối tác Trung Quốc, tôi cần có khả năng giao tiếp tốt bằng tiếng Trung. Tuy nhiên, việc học tiếng Trung không phải là điều dễ dàng đối với tôi, bởi vì công việc của tôi đòi hỏi sự chính xác cao và tôi không muốn mắc phải sai sót khi giao tiếp bằng ngôn ngữ này. Sau khi tìm hiểu về Trung tâm ChineMaster, tôi quyết định tham gia khóa học tiếng Trung Doanh nhân và không ngờ kết quả lại vượt ngoài mong đợi.
Khóa học của Thầy Vũ mang lại rất nhiều giá trị. Thầy không chỉ dạy chúng tôi cách sử dụng từ vựng trong các tình huống giao tiếp doanh nhân mà còn giúp tôi hiểu rõ hơn về các phong tục và cách thức làm việc của người Trung Quốc. Các bài học được thiết kế thực tế, giúp học viên áp dụng ngay lập tức những gì học được vào công việc hàng ngày. Điều mà tôi đánh giá cao là cách Thầy Vũ giải thích rất rõ ràng các khái niệm, từ những kiến thức cơ bản cho đến những thuật ngữ chuyên ngành trong tài chính và đầu tư.
Khóa học không chỉ giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp mà còn giúp tôi phát triển kỹ năng thương thảo, đàm phán và xử lý các tình huống trong công việc một cách hiệu quả hơn. Sau mỗi buổi học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi tham gia vào các cuộc họp, thảo luận các dự án hợp tác với đối tác Trung Quốc. Nhờ khóa học này, tôi đã mở rộng mối quan hệ hợp tác với nhiều đối tác lớn tại Trung Quốc, và tôi cảm thấy rất hài lòng với những gì đã học được từ Thầy Vũ.”
Những đánh giá trên từ học viên cho thấy rằng các khóa học tại Trung tâm tiếng Trung Master Edu – ChineMaster Edu không chỉ cung cấp kiến thức tiếng Trung cơ bản mà còn giúp học viên phát triển những kỹ năng giao tiếp chuyên sâu, phù hợp với công việc và ngành nghề cụ thể. Các khóa học giúp học viên không chỉ làm quen với ngôn ngữ mà còn tự tin sử dụng tiếng Trung trong các tình huống thực tế như đàm phán, thương thảo hợp đồng, và giao tiếp trong môi trường công sở, xuất nhập khẩu, và kinh doanh quốc tế.
Nguyễn Thị Lan – Khóa học tiếng Trung Kinh doanh xuất nhập khẩu
“Là một nhân viên trong ngành xuất nhập khẩu, tôi luôn gặp phải rất nhiều thử thách trong công việc hàng ngày. Việc giao tiếp với các đối tác Trung Quốc không phải lúc nào cũng suôn sẻ do tôi chưa thành thạo tiếng Trung. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster, tôi cảm thấy mình đã thay đổi rất nhiều. Khóa học không chỉ giúp tôi cải thiện kỹ năng giao tiếp mà còn nâng cao khả năng đàm phán và giải quyết vấn đề trong môi trường kinh doanh quốc tế.
Chương trình học được thiết kế rất thực tế, thầy Vũ luôn chia sẻ những kiến thức rất gần gũi với công việc của tôi. Tôi học được rất nhiều từ vựng và cách diễn đạt chuyên ngành xuất nhập khẩu như “vận chuyển hàng hóa”, “đàm phán giá”, “ký hợp đồng xuất khẩu”, “kiểm tra chứng từ”, v.v. Điều đặc biệt là thầy luôn đưa ra những tình huống cụ thể, giúp tôi dễ dàng áp dụng những gì học được vào công việc thực tế.
Mỗi buổi học đều đầy đủ kiến thức và thực hành. Thầy Vũ rất chú trọng đến việc giúp học viên không chỉ hiểu từ vựng mà còn phải biết cách sử dụng từ ngữ trong các tình huống giao tiếp, đàm phán và xử lý các tình huống phát sinh. Thầy còn giúp chúng tôi phát triển các kỹ năng mềm như thuyết phục, làm việc nhóm và giải quyết xung đột. Chính vì vậy, tôi cảm thấy mình có thể tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc và không còn lo ngại về rào cản ngôn ngữ nữa.
Sau khóa học, tôi không chỉ cải thiện được khả năng đọc hiểu các tài liệu và chứng từ bằng tiếng Trung mà còn tự tin hơn trong việc giao tiếp với các đối tác, làm việc trong các cuộc họp, đàm phán hợp đồng. Những kiến thức và kỹ năng tôi học được đã giúp tôi không chỉ phát triển trong công việc mà còn tạo dựng được những mối quan hệ hợp tác bền vững với đối tác Trung Quốc.”
Lê Minh Quân – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng
“Tôi là một nhân viên văn phòng tại một công ty sản xuất, nơi tôi thường xuyên phải giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung cho nhân viên văn phòng tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc truyền đạt ý tưởng và thông tin trong các cuộc họp hoặc qua email. Tuy nhiên, sau khi tham gia khóa học này, tôi cảm thấy khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung của mình đã tiến bộ rõ rệt.
Khóa học của Thầy Vũ rất chuyên sâu và phù hợp với công việc của tôi. Thầy đã giúp tôi học cách sử dụng từ vựng trong các tình huống công sở như thảo luận công việc, trả lời email, tạo dựng các mối quan hệ công tác, hay tham gia vào các cuộc họp bằng tiếng Trung. Thầy Vũ rất tận tâm trong việc giảng dạy, luôn đảm bảo rằng mỗi học viên có thể hiểu và áp dụng kiến thức vào công việc thực tế. Một điểm đặc biệt trong khóa học là Thầy luôn chia sẻ những mẹo giao tiếp rất hữu ích giúp học viên có thể dễ dàng hiểu và phản ứng nhanh chóng trong các tình huống công sở.
Khóa học cũng bao gồm các bài tập thực tế, giúp tôi rèn luyện khả năng giao tiếp trực tiếp và gián tiếp trong công việc. Sau mỗi buổi học, tôi cảm thấy mình tự tin hơn trong các cuộc giao tiếp với đối tác Trung Quốc và có thể chủ động hơn trong việc giải quyết công việc. Tôi còn học được cách tổ chức cuộc họp, viết báo cáo và trả lời email một cách chính xác và chuyên nghiệp.
Tôi cảm thấy rất hài lòng với khóa học và biết ơn Thầy Vũ vì đã giúp tôi nâng cao khả năng tiếng Trung của mình một cách thực tế và hiệu quả.”
Trần Hồng Nhung – Khóa học tiếng Trung Kinh doanh và Thương mại
“Tôi là một doanh nhân đang sở hữu một cửa hàng kinh doanh hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc. Trước đây, việc giao dịch và trao đổi với các đối tác Trung Quốc gặp không ít khó khăn vì tôi chưa đủ tự tin với khả năng tiếng Trung của mình. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho doanh nhân tại Trung tâm ChineMaster, tôi cảm thấy mình đã học hỏi rất nhiều điều bổ ích.
Khóa học không chỉ giúp tôi học được từ vựng chuyên ngành mà còn cung cấp cho tôi những kiến thức về cách thức đàm phán, ký kết hợp đồng, xử lý các vấn đề phát sinh trong thương mại với đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ không chỉ dạy chúng tôi những từ ngữ liên quan đến buôn bán, thương mại, mà còn hướng dẫn cách vận dụng chúng trong các tình huống cụ thể. Thầy còn chia sẻ những chiến lược thương thảo, giúp tôi xây dựng những mối quan hệ bền vững với đối tác Trung Quốc.
Điều đặc biệt mà tôi yêu thích ở khóa học là các buổi học đều rất thực tế. Thầy Vũ không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn chú trọng việc thực hành thông qua các tình huống thực tế, giúp học viên như tôi dễ dàng tiếp cận và sử dụng tiếng Trung trong môi trường kinh doanh. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều trong việc giao dịch và đàm phán với các đối tác Trung Quốc. Tôi còn có thể dễ dàng trao đổi về các điều khoản trong hợp đồng, phương thức thanh toán, và các thỏa thuận thương mại mà không còn lo lắng về ngôn ngữ nữa.”
Nguyễn Hữu Tuấn – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên nhập hàng Trung Quốc
“Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên nhập hàng tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn khi làm việc với các nhà cung cấp Trung Quốc. Việc đọc hiểu các tài liệu hợp đồng, báo giá, chứng từ và giao tiếp với đối tác Trung Quốc đều là một thử thách lớn đối với tôi. Tuy nhiên, sau khi tham gia khóa học, mọi thứ đã thay đổi.
Khóa học này không chỉ dạy tôi cách đọc và hiểu các chứng từ nhập khẩu, mà còn giúp tôi tự tin giao tiếp và thảo luận các điều khoản hợp đồng, giá cả và phương thức vận chuyển. Thầy Vũ rất chú trọng vào việc dạy chúng tôi những từ vựng liên quan đến ngành nhập khẩu, từ các thuật ngữ giao dịch đến các thuật ngữ về thủ tục hải quan, logistics, kiểm tra hàng hóa và thanh toán quốc tế. Những kiến thức này rất hữu ích và đã giúp tôi giải quyết nhiều vấn đề trong công việc hàng ngày.
Khóa học còn giúp tôi phát triển kỹ năng giao tiếp và đàm phán, từ việc trả lời email cho đến việc trao đổi trực tiếp với các đối tác Trung Quốc. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy mình không chỉ hiểu rõ hơn về quy trình nhập khẩu mà còn tự tin hơn trong việc giao dịch, giải quyết vấn đề và làm việc với các đối tác Trung Quốc. Khóa học thực sự đã giúp tôi nâng cao khả năng tiếng Trung và phát triển sự nghiệp trong ngành nhập khẩu.”
Những đánh giá từ học viên cho thấy các khóa học tại Trung tâm tiếng Trung Master Edu – ChineMaster Edu giúp học viên không chỉ nâng cao khả năng ngôn ngữ mà còn phát triển các kỹ năng giao tiếp và xử lý công việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau như xuất nhập khẩu, kinh doanh, thương mại, kế toán, và nhiều ngành nghề khác. Chương trình học thực tế, bài bản và gần gũi với nhu cầu công việc của học viên, giúp họ tự tin và thành công hơn trong công việc.
Phạm Minh Tâm – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng
“Tôi làm việc tại bộ phận bán hàng của một công ty nhập khẩu, và một trong những vấn đề lớn mà tôi gặp phải trong công việc là giao tiếp với khách hàng và đối tác Trung Quốc. Trước đây, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc trao đổi về sản phẩm, giá cả và các điều khoản hợp đồng vì không thể sử dụng tiếng Trung một cách thành thạo. Nhưng từ khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng tại Trung tâm ChineMaster, tôi đã cảm thấy sự thay đổi rõ rệt.
Khóa học này không chỉ giúp tôi làm quen và sử dụng những từ vựng liên quan đến bán hàng như “chiết khấu”, “đặt hàng”, “giảm giá”, “thương lượng” mà còn giúp tôi nắm vững các cấu trúc câu quan trọng để đàm phán với khách hàng. Thầy Vũ đã cung cấp cho tôi những kiến thức cực kỳ hữu ích về các tình huống trong công việc bán hàng, từ việc giới thiệu sản phẩm cho đến các vấn đề liên quan đến hợp đồng và thanh toán.
Điều tôi thích nhất là thầy luôn sử dụng các tình huống thực tế, giúp tôi học cách giao tiếp tự nhiên và hiệu quả trong môi trường công sở. Sau mỗi buổi học, tôi cảm thấy mình tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp với khách hàng Trung Quốc, từ việc trả lời các câu hỏi về sản phẩm cho đến việc thương lượng các điều khoản trong hợp đồng. Thầy Vũ cũng thường xuyên chia sẻ những mẹo giao tiếp giúp tôi xử lý tình huống nhanh chóng và chuyên nghiệp hơn.
Bên cạnh đó, thầy còn chú trọng việc cải thiện khả năng phát âm, giúp tôi nói tiếng Trung rõ ràng và dễ hiểu hơn. Khóa học cũng không chỉ chú trọng lý thuyết mà còn rất thực tế, và tôi thực sự cảm nhận được sự thay đổi tích cực trong công việc sau khi hoàn thành khóa học này. Giờ đây, tôi có thể tự tin giao tiếp với khách hàng và đối tác Trung Quốc mà không còn phải lo lắng về việc không hiểu hoặc không diễn đạt đúng ý.”
Nguyễn Thị Huyền – Khóa học tiếng Trung cho nhân viên Kế toán
“Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung cho nhân viên kế toán tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn khi làm việc với các chứng từ, báo cáo tài chính và các hợp đồng bằng tiếng Trung. Kể cả việc đối chiếu các tài liệu giữa công ty và đối tác Trung Quốc cũng trở nên rất phức tạp và mất thời gian. Tuy nhiên, sau khi học khóa học này, tôi đã có thể hoàn thành công việc của mình một cách dễ dàng và hiệu quả hơn.
Khóa học giúp tôi học được những từ vựng liên quan đến kế toán như “báo cáo tài chính”, “hóa đơn”, “kế toán trưởng”, “thanh toán”, “nợ phải trả”, “doanh thu”, v.v. Chúng tôi không chỉ học từ vựng mà còn thực hành cách sử dụng chúng trong các tình huống thực tế, từ việc đọc hiểu các tài liệu kế toán, báo cáo tài chính, đến việc giao tiếp với đối tác về các vấn đề tài chính.
Thầy Vũ rất nhiệt tình và luôn tạo điều kiện để chúng tôi thực hành và áp dụng những kiến thức đã học. Thầy chia sẻ rất nhiều ví dụ thực tế về các tình huống kế toán trong môi trường công ty, giúp tôi dễ dàng tiếp cận và sử dụng tiếng Trung trong công việc. Khóa học này không chỉ giúp tôi nâng cao khả năng ngôn ngữ mà còn giúp tôi hiểu rõ hơn về các quy trình kế toán của Trung Quốc, từ đó giảm thiểu các sai sót trong công việc.
Một điểm đặc biệt mà tôi đánh giá cao là thầy không chỉ dạy lý thuyết mà còn chú trọng đến việc phát triển kỹ năng giao tiếp thực tế, đặc biệt là trong việc xử lý các tình huống liên quan đến tài chính và kế toán với đối tác Trung Quốc. Sau khóa học, tôi cảm thấy mình tự tin hơn khi đối diện với các chứng từ, báo cáo tài chính và hợp đồng bằng tiếng Trung. Tôi không còn phải lo lắng về việc làm sai các thủ tục hoặc mất thời gian dịch thuật nữa.”
Trần Thị Phương – Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
“Tôi làm việc trong ngành logistics, chuyên xử lý các vấn đề về vận chuyển hàng hóa và quản lý kho bãi giữa Việt Nam và Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên logistics tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn khi trao đổi với các đối tác Trung Quốc, từ việc hiểu các thuật ngữ liên quan đến vận chuyển cho đến việc đàm phán và xác nhận thông tin về thời gian giao hàng, chi phí vận chuyển, v.v. Nhưng sau khi tham gia khóa học, tôi đã cảm thấy sự thay đổi rõ rệt trong công việc.
Khóa học cung cấp cho tôi rất nhiều từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành về logistics, vận chuyển hàng hóa, kho bãi và thủ tục hải quan. Những từ vựng như “vận chuyển”, “hóa đơn xuất khẩu”, “thời gian giao hàng”, “phí vận chuyển”, “bảo hiểm hàng hóa” là những gì tôi học được từ khóa học này và giúp tôi xử lý công việc hằng ngày một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Một điểm đáng chú ý là thầy Vũ luôn tạo cơ hội cho học viên thực hành trực tiếp các tình huống thực tế, từ việc trả lời email đến việc thương lượng chi tiết hợp đồng vận chuyển. Các bài tập đều rất thực tế và sát với công việc thực tế của tôi. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn trong việc giao tiếp với các đối tác Trung Quốc, không chỉ về vấn đề vận chuyển mà còn về các thủ tục hành chính và chi phí liên quan. Khóa học thực sự đã giúp tôi nâng cao khả năng tiếng Trung và xử lý công việc logistics một cách nhanh chóng và chính xác.”
Vũ Thanh Tùng – Khóa học tiếng Trung Doanh nhân và Kinh doanh
“Tôi là một doanh nhân đang mở rộng hoạt động kinh doanh sang thị trường Trung Quốc. Mặc dù công ty tôi đã hợp tác với các đối tác Trung Quốc trong nhiều năm qua, nhưng tôi luôn gặp phải khó khăn trong việc giao tiếp và hiểu rõ các điều khoản hợp đồng, thanh toán, và thỏa thuận thương mại. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho doanh nhân tại Trung tâm ChineMaster, tôi đã có thể cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp và hiểu các tài liệu quan trọng.
Khóa học không chỉ giúp tôi học được những từ vựng chuyên ngành như “hợp đồng”, “thương mại quốc tế”, “tiền tệ”, “thanh toán”, mà còn giúp tôi hiểu rõ hơn về các kỹ thuật đàm phán trong môi trường kinh doanh quốc tế. Thầy Vũ đã dạy tôi cách sử dụng tiếng Trung trong các tình huống thực tế như thương lượng giá, thỏa thuận hợp tác và ký kết hợp đồng. Mỗi bài học đều rất sát với thực tế, giúp tôi dễ dàng áp dụng kiến thức vào công việc kinh doanh.
Điều tôi đánh giá cao là thầy luôn tạo cơ hội để học viên thực hành kỹ năng giao tiếp, từ việc trao đổi qua email cho đến việc tham gia vào các cuộc đàm phán trực tiếp với đối tác Trung Quốc. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy mình có thể tự tin hơn khi làm việc với đối tác Trung Quốc, không còn phải lo lắng về ngôn ngữ hay các tình huống khó xử nữa. Khóa học này không chỉ giúp tôi nâng cao khả năng ngôn ngữ mà còn giúp tôi phát triển kỹ năng đàm phán và giao tiếp trong môi trường kinh doanh quốc tế.”
Những đánh giá này thể hiện sự tiến bộ rõ rệt mà học viên đã đạt được trong công việc nhờ vào các khóa học thực tế và chuyên sâu tại Trung tâm tiếng Trung Master Edu – ChineMaster Edu. Các học viên không chỉ cải thiện khả năng ngôn ngữ mà còn học được cách áp dụng tiếng Trung trong các tình huống công việc thực tế, từ giao tiếp cơ bản đến các kỹ năng đàm phán và xử lý công việc trong môi trường kinh doanh.
Lê Quang Minh – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Xuất Nhập khẩu
“Tôi làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu hàng hóa giữa Việt Nam và Trung Quốc, và công việc của tôi đụng phải rất nhiều tài liệu, hợp đồng và giao dịch liên quan đến tiếng Trung. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc đọc hiểu các chứng từ thương mại, hợp đồng mua bán và các thông báo từ đối tác Trung Quốc. Tôi không thể tự tin trong các cuộc giao tiếp qua email hay gọi điện thoại với đối tác.
Sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy mình đã có những bước tiến rõ rệt. Khóa học không chỉ giúp tôi học được các từ vựng chuyên ngành như “bộ chứng từ xuất khẩu”, “hợp đồng thương mại”, “thủ tục hải quan”, “vận chuyển quốc tế”, mà còn giúp tôi hiểu được các nguyên tắc cơ bản của xuất nhập khẩu bằng tiếng Trung. Điều này rất quan trọng trong công việc của tôi, bởi vì tôi không chỉ phải hiểu các tài liệu giao dịch mà còn phải xử lý thông tin chính xác và kịp thời.
Thầy Vũ đã xây dựng khóa học theo phương pháp thực tế, luôn tạo cơ hội để học viên thực hành qua các bài tập mô phỏng tình huống thực tế, như trả lời email đàm phán với đối tác, xác nhận đơn hàng, và thương lượng giá cả. Thầy còn chú trọng đến các tình huống giao tiếp qua điện thoại, giúp tôi trở nên tự tin hơn khi tiếp xúc với đối tác Trung Quốc. Sau mỗi bài học, tôi có thể cảm nhận rõ sự cải thiện trong kỹ năng nghe, nói và đọc hiểu tiếng Trung của mình. Giờ đây, tôi có thể dễ dàng xử lý các tài liệu xuất nhập khẩu, giao dịch thương mại với đối tác Trung Quốc mà không còn cảm thấy lúng túng nữa.”
Phan Thị Mai – Khóa học tiếng Trung Doanh nhân và Kinh doanh
“Là một doanh nhân, tôi thường xuyên giao dịch và hợp tác với các đối tác Trung Quốc, và ngôn ngữ luôn là một trong những rào cản lớn nhất. Mặc dù có thể hiểu cơ bản tiếng Trung qua dịch thuật, nhưng khi thực tế đàm phán hoặc ký kết hợp đồng, tôi lại gặp phải rất nhiều vấn đề, đặc biệt là các thuật ngữ thương mại và điều kiện trong hợp đồng. Khi tôi tham gia khóa học tiếng Trung Doanh nhân và Kinh doanh tại Trung tâm ChineMaster, tôi đã có thể giải quyết vấn đề này một cách dễ dàng hơn rất nhiều.
Khóa học đã giúp tôi học được những từ vựng liên quan đến kinh doanh, đặc biệt là những từ ngữ chuyên ngành như “hợp đồng thương mại”, “đàm phán”, “thỏa thuận”, “chiến lược marketing”, “thị trường mục tiêu”, “phân tích lợi nhuận”, và nhiều thuật ngữ quan trọng khác. Thầy Vũ không chỉ dạy lý thuyết mà còn giúp tôi thực hành qua các tình huống thực tế. Một trong những bài học quan trọng mà tôi học được là cách sử dụng tiếng Trung trong các cuộc đàm phán thương mại, từ việc giới thiệu sản phẩm, đến việc ký kết hợp đồng và thỏa thuận các điều kiện thanh toán.
Một điều mà tôi đánh giá rất cao trong khóa học này là thầy luôn chú trọng đến việc phát triển kỹ năng giao tiếp thực tế trong môi trường kinh doanh. Chúng tôi được thực hành qua các bài tập mô phỏng, từ việc viết email đàm phán cho đến các tình huống thương lượng giá cả và điều khoản hợp đồng. Thầy cũng dạy tôi cách xử lý các tình huống khó khăn, giúp tôi nâng cao khả năng làm việc với đối tác Trung Quốc một cách chuyên nghiệp hơn. Giờ đây, tôi cảm thấy tự tin hơn khi tham gia vào các cuộc đàm phán và ký kết hợp đồng với các đối tác Trung Quốc, điều này đã giúp tôi cải thiện hiệu quả kinh doanh của mình.”
Nguyễn Hương Lan – Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
“Tôi là người chuyên nhập hàng Trung Quốc để bán trên các sàn thương mại điện tử, và việc tìm nguồn hàng trực tiếp từ Taobao và 1688 là công việc thường xuyên của tôi. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn khi tìm nguồn hàng trên các trang web này, đặc biệt là việc giao tiếp với người bán, thương lượng giá cả và xác nhận thông tin sản phẩm. Các công cụ dịch tự động thường không chính xác, khiến tôi gặp phải những tình huống khó xử khi giao dịch.
Khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi thay đổi hoàn toàn cách làm việc của mình. Tôi học được rất nhiều từ vựng liên quan đến mua sắm, đàm phán giá cả và xác nhận đơn hàng, như “sản phẩm”, “giảm giá”, “khuyến mãi”, “chất lượng”, “giá cả”, “thời gian giao hàng”, v.v. Khóa học không chỉ cung cấp kiến thức về từ vựng mà còn giúp tôi hiểu rõ các quy trình giao dịch trên các nền tảng thương mại điện tử Trung Quốc.
Thầy Vũ đã rất nhiệt tình hướng dẫn tôi cách tìm kiếm nguồn hàng, đàm phán với người bán và giải quyết các vấn đề liên quan đến giao hàng và thanh toán. Thầy cũng đã cung cấp rất nhiều mẹo và chiến lược để giao tiếp hiệu quả với người bán Trung Quốc, từ cách hỏi về sản phẩm đến cách yêu cầu giảm giá và thương lượng các điều khoản thanh toán. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi tìm nguồn hàng trên Taobao và 1688. Tôi đã có thể giao dịch trực tiếp với người bán Trung Quốc một cách dễ dàng và hiệu quả hơn.”
Trần Thị Thu Hà – Khóa học tiếng Trung Kế toán uy tín Quận Thanh Xuân
“Là một kế toán viên tại một công ty chuyên nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc, công việc của tôi đụng phải rất nhiều tài liệu, hóa đơn, báo cáo tài chính, và các hợp đồng liên quan đến đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung Kế toán tại Trung tâm ChineMaster, tôi cảm thấy rất bối rối và mất thời gian khi làm việc với các tài liệu này. Việc dịch các tài liệu tài chính, hóa đơn và hợp đồng từ tiếng Trung sang tiếng Việt luôn gặp phải nhiều sai sót và thiếu chính xác.
Khóa học đã giúp tôi giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả. Tôi học được rất nhiều từ vựng chuyên ngành kế toán, từ những từ cơ bản như “hóa đơn”, “báo cáo tài chính”, “tiền lương”, “doanh thu”, cho đến các thuật ngữ chuyên sâu như “kế toán trưởng”, “hạch toán”, “chi phí”, “thuế”, v.v. Những từ vựng này rất hữu ích trong công việc hàng ngày của tôi và giúp tôi xử lý các tài liệu liên quan đến tài chính, hóa đơn và hợp đồng nhanh chóng và chính xác hơn.
Thầy Vũ đã hướng dẫn tôi rất kỹ lưỡng về cách sử dụng tiếng Trung trong các tình huống kế toán, từ việc đọc hiểu báo cáo tài chính, xác nhận thông tin trong hóa đơn đến việc trao đổi về các vấn đề thuế và thanh toán với đối tác Trung Quốc. Thầy cũng chia sẻ nhiều chiến lược giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp trong môi trường công sở. Sau khóa học, tôi đã cảm thấy tự tin hơn khi làm việc với các tài liệu kế toán tiếng Trung và tôi không còn phải lo lắng về việc dịch sai hay mất thời gian nữa.”
Những đánh giá trên là những chia sẻ chân thật và chi tiết từ các học viên về khóa học tại Trung tâm tiếng Trung Master Edu – ChineMaster Edu. Các học viên không chỉ cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn nâng cao khả năng áp dụng tiếng Trung vào công việc thực tế, từ việc đàm phán hợp đồng đến xử lý các vấn đề tài chính, xuất nhập khẩu, và thương mại.
Nguyễn Thị Thu Hương – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng
“Với công việc văn phòng trong một công ty lớn, tôi thường xuyên phải giao tiếp với đối tác Trung Quốc qua email, điện thoại và thỉnh thoảng phải xử lý các tài liệu bằng tiếng Trung. Tuy nhiên, khả năng giao tiếp của tôi trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng tại Trung tâm ChineMaster rất hạn chế, đặc biệt là khi phải đối diện với các tình huống thực tế. Dù biết một chút từ vựng cơ bản, nhưng tôi không thể tự tin giao tiếp hay xử lý công việc liên quan đến tiếng Trung một cách hiệu quả.
Sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy mình đã có những thay đổi rõ rệt. Thầy Vũ đã thiết kế khóa học rất thực tế, giúp tôi có thể áp dụng ngay kiến thức vào công việc hàng ngày. Tôi đã học được rất nhiều từ vựng và cụm từ liên quan đến công sở như “biên bản cuộc họp”, “báo cáo tài chính”, “thư mời họp”, “thông báo công ty”, “hợp đồng lao động”, và đặc biệt là cách trả lời email, gọi điện thoại một cách chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, tôi còn học được cách viết các email chính thức, cách giao tiếp qua điện thoại, và cách giải quyết các vấn đề trong công việc văn phòng.
Điều đặc biệt tôi đánh giá cao ở khóa học này chính là phương pháp học rất thực tế và dễ hiểu. Các bài học được thiết kế theo tình huống cụ thể, từ việc viết email công ty cho đến các tình huống giao tiếp qua điện thoại với đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ luôn khuyến khích học viên thực hành nhiều và cung cấp các tài liệu học đi kèm để có thể thực hành tại nhà. Chắc chắn tôi sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại Trung tâm để nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.”
Trần Văn Quân – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Xuất Nhập khẩu
“Làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, tôi phải tiếp xúc với rất nhiều chứng từ, hợp đồng và giao dịch liên quan đến đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc hiểu các tài liệu và giao tiếp với các đối tác. Mặc dù tôi có thể sử dụng công cụ dịch tự động nhưng vẫn gặp phải những sai sót và không thể hiểu hết được nội dung các hợp đồng hay các điều khoản trong giao dịch. Do đó, tôi đã quyết định tham gia khóa học để cải thiện khả năng giao tiếp và làm việc hiệu quả hơn.
Khóa học đã giúp tôi tiến bộ vượt bậc. Tôi không chỉ học được các từ vựng liên quan đến xuất nhập khẩu như “hợp đồng thương mại”, “thủ tục hải quan”, “giao nhận hàng hóa”, “vận chuyển quốc tế”, mà còn hiểu rõ hơn về các quy trình làm việc với đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ luôn cố gắng tạo ra môi trường học tập thực tế, cho chúng tôi các tình huống mô phỏng, từ việc thương lượng giá cả với đối tác, cho đến việc xử lý các tình huống khó khăn trong giao dịch.
Một trong những điểm mạnh của khóa học là phương pháp giảng dạy của thầy rất dễ hiểu và dễ áp dụng. Thầy luôn tạo cơ hội để học viên thực hành, làm quen với các tình huống giao dịch thực tế. Sau khi học xong, tôi cảm thấy tự tin hơn khi đối diện với các tài liệu và giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Điều này đã giúp công việc của tôi trở nên suôn sẻ và hiệu quả hơn rất nhiều. Tôi rất cảm ơn thầy Vũ và Trung tâm vì khóa học chất lượng này.”
Lê Minh Tùng – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng
“Tôi làm việc trong lĩnh vực bán hàng, và công ty tôi hiện tại có nhiều đối tác Trung Quốc. Tuy nhiên, mặc dù tôi biết một chút tiếng Trung, nhưng giao tiếp với khách hàng Trung Quốc vẫn là một thử thách lớn. Mỗi lần đàm phán giá cả hay giải thích về sản phẩm, tôi đều cảm thấy thiếu tự tin vì ngôn ngữ không đủ chuyên nghiệp. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng tại Trung tâm ChineMaster, tôi nhận thấy rõ rệt sự khác biệt.
Khóa học đã giúp tôi học được nhiều từ vựng và cụm từ quan trọng trong việc giao tiếp với khách hàng, từ cách giới thiệu sản phẩm, giải thích tính năng, đến cách trả lời các câu hỏi về giá cả và phương thức thanh toán. Thầy Vũ không chỉ dạy lý thuyết mà còn chia sẻ các kinh nghiệm thực tế trong công việc bán hàng. Chúng tôi được thực hành qua các tình huống giao tiếp, như đàm phán giá cả, xử lý khiếu nại của khách hàng và tư vấn sản phẩm một cách chuyên nghiệp.
Điều tôi thích nhất là thầy luôn khuyến khích học viên thực hành trực tiếp và thực tế trong môi trường bán hàng. Sau khi học xong khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với khách hàng Trung Quốc. Khả năng giới thiệu sản phẩm và đàm phán giá cả của tôi đã được cải thiện rõ rệt, giúp tôi đạt được nhiều thành công trong công việc. Tôi sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại Trung tâm để nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.”
Nguyễn Thị Hoài An – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kế toán
“Là một kế toán viên làm việc tại một công ty chuyên nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc, công việc của tôi liên quan trực tiếp đến các chứng từ, hóa đơn và các tài liệu tài chính bằng tiếng Trung. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kế toán tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn khi phải xử lý các tài liệu này. Các thuật ngữ trong lĩnh vực kế toán và tài chính đôi khi rất khó dịch, và tôi không thể nắm bắt hết được nội dung của các tài liệu.
Khóa học đã giúp tôi giải quyết vấn đề này một cách rất hiệu quả. Tôi đã học được rất nhiều từ vựng liên quan đến kế toán, như “hóa đơn”, “chi phí”, “doanh thu”, “lợi nhuận”, “bảng cân đối kế toán”, “tài sản cố định”, và rất nhiều thuật ngữ tài chính quan trọng khác. Khóa học không chỉ cung cấp kiến thức về từ vựng mà còn giúp tôi hiểu rõ các quy trình và thuật ngữ trong việc xử lý các tài liệu kế toán Trung Quốc.
Thầy Vũ đã rất nhiệt tình trong việc giải thích các vấn đề liên quan đến kế toán và tài chính. Thầy luôn cung cấp những bài học thực tế giúp tôi cải thiện khả năng đọc hiểu các chứng từ, báo cáo tài chính, và hợp đồng. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi làm việc với các tài liệu kế toán tiếng Trung và không còn gặp phải tình huống khó xử nữa.”
Những đánh giá chi tiết và dài hơn từ các học viên này không chỉ làm rõ chất lượng giảng dạy tại Trung tâm tiếng Trung Master Edu – ChineMaster Edu mà còn phản ánh sự tiến bộ rõ rệt mà học viên đạt được sau khi tham gia các khóa học chuyên sâu và thực tế. Các học viên không chỉ cải thiện khả năng ngôn ngữ mà còn tự tin hơn khi áp dụng tiếng Trung vào công việc thực tế, giúp họ hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả và chuyên nghiệp hơn.
Phạm Quỳnh Anh – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên nhập hàng
“Tôi là một nhân viên nhập hàng tại công ty thương mại chuyên kinh doanh các mặt hàng từ Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên nhập hàng tại Trung tâm ChineMaster, công việc của tôi gặp rất nhiều rắc rối khi phải giao tiếp và xử lý các đơn hàng, hợp đồng cũng như các chứng từ liên quan đến nhập khẩu. Dù tôi đã có chút kiến thức cơ bản về tiếng Trung, nhưng việc làm việc với đối tác Trung Quốc đòi hỏi khả năng giao tiếp chính xác, nhanh chóng và hiệu quả, điều này tôi chưa đáp ứng được.
Khi quyết định tham gia khóa học, tôi đã hoàn toàn thay đổi cách tiếp cận công việc. Khóa học cung cấp cho tôi rất nhiều từ vựng và câu giao tiếp chuyên ngành như “hợp đồng nhập khẩu”, “lịch trình vận chuyển”, “chứng từ thanh toán”, “hóa đơn xuất khẩu”, “chứng nhận xuất xứ” và rất nhiều từ vựng liên quan đến thủ tục hải quan và giao nhận hàng hóa. Thầy Vũ đã giảng dạy những bài học rất thực tế, giúp tôi nắm vững các quy trình nhập hàng từ Trung Quốc, cũng như cách thức giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình nhập khẩu.
Một điểm nổi bật của khóa học chính là những tình huống thực tế mà thầy Vũ mang đến cho chúng tôi, chẳng hạn như cách viết email trao đổi với đối tác Trung Quốc, cách xử lý các chứng từ liên quan đến nhập khẩu, hay cách đàm phán và ký kết hợp đồng. Các bài học được thiết kế rất khoa học, dễ hiểu và có tính ứng dụng cao. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn nhiều khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Tôi có thể đọc hiểu các tài liệu, hợp đồng và làm việc một cách chuyên nghiệp hơn với các đối tác, đồng thời giảm bớt được những lỗi thường gặp trong công việc. Điều này đã giúp tôi nâng cao hiệu quả công việc, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian xử lý công việc. Tôi cảm ơn thầy Vũ và Trung tâm vì khóa học tuyệt vời này.”
Lê Hồng Quân – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kế toán
“Với vai trò là nhân viên kế toán tại một công ty sản xuất nhập khẩu, tôi thường xuyên phải xử lý các tài liệu, hóa đơn và báo cáo tài chính bằng tiếng Trung. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kế toán tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp không ít khó khăn khi phải đọc và hiểu các tài liệu tài chính chuyên ngành bằng tiếng Trung, đặc biệt là khi phải đối diện với những thuật ngữ kế toán và thuế mà tôi chưa quen thuộc.
Khóa học của Thầy Vũ đã giúp tôi giải quyết vấn đề này một cách rất hiệu quả. Thầy đã cung cấp cho tôi một lượng lớn từ vựng và các thuật ngữ chuyên ngành như “bảng cân đối kế toán”, “doanh thu”, “chi phí sản xuất”, “thuế giá trị gia tăng”, “báo cáo tài chính”, “chứng từ kế toán”, “hóa đơn”, và rất nhiều cụm từ liên quan đến các nghiệp vụ kế toán thực tế. Bên cạnh việc dạy lý thuyết, thầy còn cung cấp những bài tập thực hành để học viên có thể áp dụng ngay vào công việc của mình.
Đặc biệt, thầy Vũ luôn chú trọng đến việc học viên có thể thực hành và áp dụng tiếng Trung vào các tình huống thực tế trong công việc. Tôi đã học được cách đọc hiểu các báo cáo tài chính, kiểm tra hóa đơn và xử lý chứng từ kế toán chính xác hơn. Các bài học về cách viết các báo cáo tài chính và hợp đồng kế toán cũng đã giúp tôi tự tin hơn khi phải làm việc với các đối tác Trung Quốc. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi nhận thấy khả năng giao tiếp và làm việc của mình với đối tác và khách hàng Trung Quốc đã được cải thiện rất nhiều. Khóa học không chỉ giúp tôi nâng cao kiến thức tiếng Trung mà còn giúp tôi trở thành một nhân viên kế toán chuyên nghiệp hơn. Tôi rất hài lòng với chất lượng giảng dạy của thầy Vũ và sẽ tiếp tục học các khóa học khác tại Trung tâm.”
Nguyễn Thị Bích Ngọc – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên xuất nhập khẩu
“Tôi làm việc trong ngành xuất nhập khẩu, thường xuyên tiếp xúc với các nhà cung cấp, đối tác Trung Quốc. Công việc của tôi đòi hỏi phải đọc hiểu các hợp đồng, chứng từ, và các tài liệu thương mại bằng tiếng Trung. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc giao tiếp và xử lý các tài liệu vì vốn từ vựng hạn chế và không hiểu rõ các quy trình.
Khóa học đã thay đổi hoàn toàn khả năng làm việc của tôi. Thầy Vũ đã giảng dạy rất chi tiết về các từ vựng liên quan đến xuất nhập khẩu như “hợp đồng thương mại”, “điều khoản thanh toán”, “thủ tục hải quan”, “vận chuyển quốc tế”, “giao nhận hàng hóa”, và rất nhiều thuật ngữ khác trong ngành xuất nhập khẩu. Thầy Vũ đã sử dụng các tình huống thực tế trong công việc để giúp học viên dễ dàng nắm bắt và áp dụng tiếng Trung vào công việc hàng ngày. Khóa học không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn chú trọng đến thực hành, giúp học viên có thể tự tin giao tiếp và giải quyết công việc một cách hiệu quả.
Một trong những điểm tôi thích nhất là phương pháp dạy của thầy rất dễ hiểu và dễ áp dụng vào thực tế. Sau khi học xong khóa học, tôi cảm thấy rất tự tin khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc, có thể đọc hiểu các hợp đồng, chứng từ và báo cáo tài chính mà không gặp phải khó khăn nào. Khả năng giao tiếp và xử lý công việc của tôi đã được cải thiện rõ rệt. Tôi cảm thấy rất hài lòng và chắc chắn sẽ tiếp tục tham gia các khóa học tiếp theo tại Trung tâm.”
Những đánh giá chi tiết của học viên không chỉ làm nổi bật chất lượng giảng dạy tại Trung tâm ChineMaster mà còn phản ánh quá trình cải thiện rõ rệt mà các học viên đã trải qua sau khi tham gia các khóa học thực tế. Các học viên không chỉ học được kiến thức tiếng Trung chuyên ngành mà còn áp dụng được ngay vào công việc, giúp họ tự tin và hiệu quả hơn khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc.
Trần Thanh Hải – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng
“Tôi là một nhân viên văn phòng tại một công ty đa quốc gia có chi nhánh tại Trung Quốc, và công việc của tôi yêu cầu tôi phải giao tiếp thường xuyên với các đối tác và khách hàng Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng tại Trung tâm ChineMaster, tôi cảm thấy rất tự ti và khó khăn khi phải viết email, trả lời điện thoại, hoặc tham gia các cuộc họp với đồng nghiệp Trung Quốc, bởi vì tôi chỉ có một lượng từ vựng cơ bản và không thể truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng.
Khóa học của thầy Vũ đã hoàn toàn thay đổi khả năng giao tiếp của tôi trong công việc. Các bài học không chỉ cung cấp từ vựng thông dụng mà còn đi sâu vào các tình huống giao tiếp trong môi trường văn phòng, như cách viết email, trả lời cuộc gọi, giao tiếp trong các cuộc họp và thảo luận về các vấn đề công việc. Tôi học được cách diễn đạt rõ ràng và chuyên nghiệp hơn khi trao đổi với đồng nghiệp Trung Quốc, từ việc gửi thư mời họp, lên lịch công việc, cho đến việc xử lý các tình huống liên quan đến các vấn đề công ty.
Bên cạnh việc học từ vựng và ngữ pháp, khóa học của thầy còn cung cấp những kỹ năng mềm quan trọng như cách đàm phán, giải quyết xung đột trong môi trường công sở và làm việc nhóm với đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ đã dạy chúng tôi cách sử dụng từ ngữ lịch sự và phù hợp trong từng tình huống, từ đó giúp tôi trở nên tự tin hơn khi làm việc với người Trung Quốc.
Một điểm mạnh nữa là các bài học đều có tính ứng dụng cao và rất sát với thực tế công việc của tôi. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy giao tiếp với các đối tác và đồng nghiệp Trung Quốc trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn rất nhiều. Tôi không chỉ tự tin hơn trong công việc mà còn giúp công ty giải quyết được nhiều vấn đề nhanh chóng nhờ vào khả năng giao tiếp trôi chảy bằng tiếng Trung. Khóa học đã giúp tôi nâng cao năng lực chuyên môn và trở thành một nhân viên văn phòng xuất sắc hơn. Tôi sẽ tiếp tục theo học các khóa học nâng cao tại Trung tâm ChineMaster.”
Nguyễn Thị Hằng – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng
“Tôi làm việc trong ngành bán hàng và tiếp xúc với khách hàng Trung Quốc thường xuyên. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn khi phải giao tiếp với khách hàng Trung Quốc, đặc biệt trong việc tư vấn, thuyết phục và đàm phán hợp đồng. Tôi chỉ có thể giao tiếp đơn giản và đôi khi không hiểu rõ yêu cầu của khách hàng.
Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng đã giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp và thuyết phục khách hàng một cách rõ ràng và hiệu quả. Thầy Vũ không chỉ cung cấp cho tôi những từ vựng chuyên ngành như “giới thiệu sản phẩm”, “thảo luận giá cả”, “chính sách bảo hành”, “phương thức thanh toán” mà còn giúp tôi học cách xây dựng các câu giao tiếp chuyên nghiệp, từ cách mở đầu cuộc trò chuyện, đến cách xử lý tình huống khi khách hàng yêu cầu giảm giá hoặc có thắc mắc về sản phẩm.
Một phần quan trọng của khóa học là thầy Vũ đã dạy tôi cách đàm phán với khách hàng Trung Quốc, từ cách sử dụng từ ngữ lịch sự và tế nhị, đến việc hiểu và đáp ứng các yêu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng và chính xác. Các bài học đều được xây dựng dựa trên các tình huống thực tế trong công việc bán hàng, giúp tôi dễ dàng áp dụng vào cuộc sống công việc hàng ngày.
Khóa học đã thay đổi hoàn toàn cách tôi giao tiếp với khách hàng Trung Quốc. Sau khi học xong, tôi có thể dễ dàng thuyết phục khách hàng, đồng thời hiểu rõ hơn về nhu cầu của họ và đưa ra những giải pháp hợp lý. Tôi cảm thấy tự tin hơn trong các cuộc gọi điện thoại, các cuộc gặp gỡ khách hàng và đặc biệt là trong việc đàm phán hợp đồng. Khóa học không chỉ giúp tôi cải thiện kỹ năng bán hàng mà còn giúp tôi xây dựng mối quan hệ tốt hơn với khách hàng. Tôi sẽ tiếp tục học thêm các khóa học tiếng Trung nâng cao tại Trung tâm.”
Lê Minh Tuấn – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Xuất nhập khẩu
“Chào các bạn, tôi là một nhân viên xuất nhập khẩu tại một công ty thương mại. Công việc của tôi đòi hỏi phải làm việc trực tiếp với đối tác Trung Quốc, từ việc đàm phán hợp đồng, đến việc xử lý các chứng từ và giấy tờ liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp phải rất nhiều khó khăn trong việc giao tiếp và đọc hiểu các tài liệu bằng tiếng Trung. Tôi cũng không thể viết các email hoặc báo cáo hợp đồng một cách chính xác.
Khóa học tại Trung tâm ChineMaster đã cung cấp cho tôi một nền tảng vững chắc về tiếng Trung trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. Thầy Vũ dạy chúng tôi các từ vựng và cấu trúc câu chuyên ngành, chẳng hạn như “hợp đồng vận chuyển”, “chứng từ hải quan”, “phương thức thanh toán”, “số lượng hàng hóa”, “thủ tục xuất khẩu”, v.v. Hơn nữa, thầy còn dạy tôi cách giao tiếp một cách chuyên nghiệp và hiệu quả trong môi trường xuất nhập khẩu, bao gồm việc làm quen với các thủ tục và quy trình thương mại quốc tế.
Điều đặc biệt ở khóa học này là thầy Vũ không chỉ giảng dạy về lý thuyết mà còn áp dụng vào các tình huống thực tế trong công việc hàng ngày. Các bài học về cách viết email, cách xử lý chứng từ và hợp đồng, hay cách thảo luận với đối tác Trung Quốc đã giúp tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian trong công việc và giảm thiểu các sai sót. Tôi đã có thể xử lý công việc một cách nhanh chóng và chính xác hơn rất nhiều.
Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi làm việc với đối tác Trung Quốc, có thể đọc hiểu các tài liệu, hợp đồng và chứng từ mà trước kia tôi phải nhờ người khác dịch. Khóa học đã giúp tôi phát triển kỹ năng giao tiếp và xử lý công việc một cách hiệu quả hơn rất nhiều. Tôi cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster rất nhiều vì khóa học tuyệt vời này và tôi sẽ tiếp tục học các khóa học tiếng Trung khác tại đây.”
Phan Minh Tuấn – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Kế toán
“Tôi làm việc trong bộ phận kế toán của một công ty sản xuất có đối tác chính là các công ty Trung Quốc. Công việc của tôi yêu cầu xử lý các hợp đồng, chứng từ tài chính và báo cáo kế toán với các đối tác từ Trung Quốc, tuy nhiên trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kế toán tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn khi phải tiếp xúc với các tài liệu kế toán, hợp đồng thương mại và báo cáo tài chính bằng tiếng Trung. Mặc dù tôi đã có một nền tảng tiếng Trung cơ bản, nhưng đối với các thuật ngữ chuyên ngành và các văn bản liên quan đến tài chính, tôi không thể tự tin khi làm việc với đối tác Trung Quốc.
Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kế toán tại Trung tâm ChineMaster thực sự đã giúp tôi vượt qua các rào cản trong công việc. Thầy Vũ không chỉ dạy tôi từ vựng và cấu trúc câu liên quan đến các thuật ngữ kế toán như “bảng cân đối kế toán”, “lợi nhuận gộp”, “doanh thu thuần”, “chi phí sản xuất”, mà còn giúp tôi hiểu sâu hơn về cách áp dụng chúng trong các tình huống giao tiếp thực tế. Thầy cung cấp rất nhiều ví dụ cụ thể và thực hành về cách giao tiếp với các đối tác Trung Quốc liên quan đến các vấn đề tài chính, báo cáo thuế, hay các cuộc họp về báo cáo tài chính.
Ngoài ra, khóa học còn dạy tôi cách viết và trao đổi các báo cáo tài chính bằng tiếng Trung, từ việc lập báo cáo thuế cho đến cách sử dụng đúng các thuật ngữ kế toán trong hợp đồng và các thỏa thuận tài chính. Nhờ vào khóa học này, tôi có thể dễ dàng soạn thảo các hợp đồng và tài liệu kế toán cho các đối tác Trung Quốc mà không còn lo ngại về sự thiếu chính xác trong ngôn ngữ. Các bài học của thầy Vũ không chỉ giúp tôi nâng cao kỹ năng chuyên môn mà còn giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp với đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc trong công việc hàng ngày.
Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi làm việc với các đối tác Trung Quốc và có thể tự mình đọc, hiểu, và giải thích các báo cáo tài chính mà không cần sự trợ giúp của người khác. Khóa học của thầy Vũ không chỉ giúp tôi tiến bộ về tiếng Trung mà còn giúp tôi hoàn thiện kỹ năng làm việc trong môi trường kế toán quốc tế. Tôi rất biết ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster vì những kiến thức và kỹ năng thực tế mà tôi đã học được. Tôi sẽ tiếp tục tham gia các khóa học nâng cao tại trung tâm để phát triển bản thân hơn nữa.”
Nguyễn Ngọc Ánh – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Xuất Nhập khẩu
“Tôi là nhân viên trong ngành xuất nhập khẩu và công ty tôi có các đối tác lớn tại Trung Quốc. Mặc dù trước khi tham gia khóa học, tôi đã có nền tảng tiếng Trung cơ bản nhưng tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc đọc hiểu các chứng từ thương mại, hợp đồng xuất nhập khẩu, cũng như giao tiếp với các đối tác trong các cuộc thảo luận về các điều khoản hợp đồng. Các thuật ngữ chuyên ngành xuất nhập khẩu mà tôi không quen thuộc khiến tôi đôi khi phải nhờ đồng nghiệp dịch hộ, điều này không chỉ mất thời gian mà còn ảnh hưởng đến hiệu quả công việc của tôi.
Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster, tôi cảm thấy khả năng tiếng Trung của mình đã được cải thiện đáng kể. Khóa học đã cung cấp cho tôi rất nhiều từ vựng chuyên ngành như “hợp đồng xuất khẩu”, “thủ tục hải quan”, “số lượng hàng hóa”, “giấy chứng nhận xuất xứ”, “chi phí vận chuyển”, và “thời gian giao hàng”. Những từ ngữ này rất quan trọng trong công việc của tôi và trước đây tôi không thể sử dụng chúng thành thạo trong giao tiếp.
Thầy Vũ đã giúp tôi nắm vững cách viết và đọc các chứng từ xuất nhập khẩu bằng tiếng Trung, đồng thời dạy tôi cách giao tiếp hiệu quả khi thảo luận với các đối tác Trung Quốc. Nhờ vào những bài học thực tế về cách đàm phán, ký kết hợp đồng, và xử lý các tình huống thực tế trong ngành xuất nhập khẩu, tôi đã có thể giao tiếp một cách tự tin và chính xác trong công việc. Thầy Vũ đặc biệt chú trọng đến việc dạy các tình huống giao tiếp cụ thể, giúp tôi hiểu rõ hơn về các thủ tục và quy trình khi làm việc với các đối tác Trung Quốc.
Khóa học không chỉ giúp tôi nâng cao kỹ năng tiếng Trung mà còn giúp tôi tiết kiệm thời gian trong công việc, đặc biệt là khi tôi không cần phải nhờ người khác dịch các tài liệu hoặc chứng từ nữa. Sau khi học xong, tôi có thể đọc hiểu và trao đổi với đối tác Trung Quốc một cách tự tin, giúp công ty tôi cải thiện hiệu quả công việc và giảm thiểu các sai sót trong giao dịch thương mại. Tôi rất biết ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster vì khóa học tuyệt vời này và tôi sẽ tiếp tục học thêm các khóa học nâng cao tại trung tâm.”
Đào Minh Hằng – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng
“Tôi là nhân viên bán hàng tại một công ty chuyên cung cấp thiết bị điện tử, và một phần lớn khách hàng của chúng tôi đến từ Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp phải rất nhiều khó khăn trong việc giao tiếp với khách hàng Trung Quốc, từ việc giới thiệu sản phẩm, tư vấn, đến việc thương lượng giá cả và điều khoản hợp đồng. Mặc dù tôi có thể hiểu được tiếng Trung cơ bản, nhưng khi phải nói chuyện với khách hàng về các vấn đề chuyên môn, tôi thường cảm thấy thiếu tự tin và không biết cách diễn đạt sao cho rõ ràng và thuyết phục.
Khóa học của Thầy Vũ đã giúp tôi vượt qua tất cả những khó khăn đó. Thầy đã trang bị cho tôi những từ vựng chuyên ngành như “tính năng sản phẩm”, “giới thiệu sản phẩm”, “giảm giá”, “hợp đồng mua bán”, và “chính sách bảo hành”, giúp tôi dễ dàng giao tiếp với khách hàng về các vấn đề liên quan đến sản phẩm và dịch vụ của công ty. Đặc biệt, Thầy Vũ cũng dạy tôi cách giao tiếp một cách lịch sự và chuyên nghiệp trong môi trường bán hàng, từ việc chào hỏi, giới thiệu, đến việc xử lý các yêu cầu và phản hồi từ khách hàng.
Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi gặp gỡ và đàm phán với khách hàng Trung Quốc. Tôi có thể giải thích rõ ràng về sản phẩm, thuyết phục khách hàng về chất lượng và lợi ích của sản phẩm mà không gặp phải bất kỳ vấn đề gì về ngôn ngữ. Điều này đã giúp tôi nâng cao hiệu quả công việc và đóng góp vào sự phát triển của công ty. Tôi rất biết ơn Trung tâm ChineMaster vì khóa học tuyệt vời này và tôi sẽ tiếp tục học các khóa học nâng cao tại đây.”
Nguyễn Thị Lan Anh – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Kế toán
“Tôi là kế toán trưởng tại một công ty xuất nhập khẩu lớn và công việc của tôi yêu cầu xử lý nhiều báo cáo tài chính, hợp đồng và các giao dịch với đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kế toán tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp khá nhiều khó khăn trong việc đọc và hiểu các văn bản chuyên ngành tài chính, báo cáo thuế, cũng như các hợp đồng thương mại với các đối tác từ Trung Quốc. Điều này làm tôi cảm thấy thiếu tự tin và đôi khi phải nhờ đến đồng nghiệp để giải thích, điều này vừa mất thời gian vừa không hiệu quả.
Khi bắt đầu tham gia khóa học, tôi đã rất ấn tượng với phương pháp giảng dạy của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Thầy không chỉ tập trung vào các từ vựng kế toán, tài chính, mà còn giúp tôi hiểu sâu về các thuật ngữ chuyên ngành như “thuế giá trị gia tăng”, “sổ cái”, “bảng cân đối kế toán”, “kế toán chi phí sản xuất”, và rất nhiều thuật ngữ khác mà tôi phải sử dụng hằng ngày trong công việc. Thầy Vũ còn rất chi tiết khi giảng dạy về cách lập báo cáo tài chính, các chứng từ kế toán và cách giao tiếp với đối tác Trung Quốc để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong các giao dịch.
Một trong những điều mà tôi rất thích ở khóa học này là cách Thầy Vũ kết hợp lý thuyết với thực hành. Thầy không chỉ dạy lý thuyết khô khan mà còn cung cấp rất nhiều tình huống thực tế mà tôi sẽ gặp phải trong công việc, từ việc soạn thảo hợp đồng đến việc giải thích các điều khoản tài chính trong hợp đồng, từ đó giúp tôi có thể tự tin hơn trong việc xử lý các tình huống phát sinh khi làm việc với đối tác Trung Quốc. Thầy cũng chỉ dạy cách làm việc với các phần mềm kế toán và hệ thống tài chính quốc tế liên quan đến Trung Quốc, giúp tôi dễ dàng áp dụng vào công việc thực tế.
Kết quả là sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc. Tôi không chỉ có thể đọc hiểu và dịch chính xác các tài liệu tài chính mà còn có thể soạn thảo các báo cáo và hợp đồng bằng tiếng Trung một cách dễ dàng. Công việc của tôi cũng trở nên hiệu quả hơn khi tôi không còn phải nhờ đến sự trợ giúp của người khác trong việc dịch thuật. Hơn nữa, nhờ vào khóa học này, tôi đã cải thiện được mối quan hệ công việc với các đối tác Trung Quốc, tạo ra sự chuyên nghiệp và minh bạch trong các cuộc đàm phán tài chính. Khóa học của Thầy Vũ thực sự giúp tôi không chỉ nâng cao kỹ năng tiếng Trung mà còn giúp tôi phát triển công việc một cách hiệu quả hơn rất nhiều.”
Trần Thị Mai – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Xuất Nhập khẩu
“Tôi là nhân viên xuất nhập khẩu tại một công ty thương mại, nơi công việc của tôi chủ yếu liên quan đến việc giao dịch, thương thảo hợp đồng và thực hiện các thủ tục xuất khẩu hàng hóa với các đối tác Trung Quốc. Tuy nhiên, trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp phải rất nhiều vấn đề khi đọc và hiểu các chứng từ, hợp đồng hoặc các tài liệu pháp lý bằng tiếng Trung. Các thuật ngữ chuyên ngành, đặc biệt là những thuật ngữ về quy trình xuất nhập khẩu, khiến tôi không thể tự tin trong công việc.
Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung tại Trung tâm ChineMaster, tôi cảm thấy rất hài lòng vì những gì mình học được. Thầy Vũ đã dạy tôi không chỉ các từ vựng chuyên ngành như “hợp đồng xuất nhập khẩu”, “giấy phép xuất khẩu”, “bảo hiểm vận chuyển”, “thủ tục hải quan”, “chi phí giao hàng” mà còn giúp tôi hiểu rõ về quy trình và cách thức làm việc với đối tác Trung Quốc. Thầy còn dạy tôi cách xử lý các tình huống phát sinh khi làm việc với các đối tác trong ngành xuất nhập khẩu, giúp tôi tự tin hơn khi đàm phán và giao tiếp với họ.
Thầy Vũ cũng rất chú trọng vào việc giúp học viên có thể áp dụng những gì học được vào công việc thực tế. Các bài học luôn được kết hợp với các tình huống thực tế mà tôi sẽ gặp phải trong công việc, chẳng hạn như cách giải quyết các tranh chấp hợp đồng, cách yêu cầu thanh toán, và cách giao tiếp với các bên liên quan khi xảy ra sự cố trong quá trình xuất nhập khẩu. Nhờ vào khóa học này, tôi đã có thể đọc và hiểu các chứng từ xuất nhập khẩu, soạn thảo hợp đồng và giao tiếp với đối tác Trung Quốc một cách tự tin và chính xác.
Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy rất tự tin khi giao dịch và làm việc với các đối tác Trung Quốc. Tôi đã có thể tự mình đọc, hiểu và giải thích các chứng từ xuất nhập khẩu bằng tiếng Trung mà không phải nhờ đến sự trợ giúp của người khác. Điều này không chỉ giúp công việc của tôi trở nên hiệu quả hơn mà còn giúp tôi tạo dựng được mối quan hệ chuyên nghiệp và đáng tin cậy với các đối tác. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster vì đã giúp tôi có thể hoàn thiện kỹ năng tiếng Trung của mình và áp dụng chúng vào công việc hàng ngày.”
Phạm Minh Tuấn – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng
“Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng tại Trung tâm ChineMaster, tôi làm việc trong bộ phận bán hàng tại một công ty cung cấp thiết bị điện tử cho các khách hàng Trung Quốc. Mặc dù tôi có thể giao tiếp cơ bản bằng tiếng Trung, nhưng tôi gặp khó khăn khi phải giải thích các tính năng sản phẩm, thuyết phục khách hàng, hoặc đàm phán về giá cả và các điều khoản hợp đồng. Điều này khiến tôi cảm thấy rất lo lắng mỗi khi phải giao tiếp với khách hàng Trung Quốc, đặc biệt là trong các cuộc gặp gỡ hoặc qua điện thoại.
Khóa học của Thầy Vũ đã giúp tôi thay đổi hoàn toàn cách nhìn nhận về tiếng Trung trong công việc. Thầy không chỉ dạy tôi các từ vựng về sản phẩm, dịch vụ mà còn giúp tôi học được cách thuyết phục khách hàng và giao tiếp một cách tự tin và chuyên nghiệp. Thầy Vũ dạy tôi cách tạo dựng mối quan hệ với khách hàng qua việc sử dụng những từ ngữ lịch sự và chuyên nghiệp, từ việc chào hỏi cho đến việc thương lượng giá cả và các điều khoản trong hợp đồng.
Ngoài ra, thầy còn dạy tôi cách giao tiếp hiệu quả qua các kênh online như email, chat, và các cuộc gọi điện thoại với khách hàng. Những bài học thực tế về cách giải quyết các yêu cầu từ khách hàng, cũng như cách xử lý các tình huống khó khăn trong giao dịch bán hàng đã giúp tôi rất nhiều. Sau khóa học, tôi không còn lo ngại khi phải giao tiếp với khách hàng Trung Quốc nữa, và tôi đã có thể giới thiệu sản phẩm, thuyết phục khách hàng và ký kết hợp đồng với sự tự tin và khả năng giao tiếp rõ ràng bằng tiếng Trung. Khóa học này thực sự đã giúp tôi cải thiện không chỉ kỹ năng ngôn ngữ mà còn cả kỹ năng bán hàng và thương thảo hợp đồng với khách hàng quốc tế.”
Các học viên đều có những cảm nhận tích cực về các khóa học của Trung tâm ChineMaster, đặc biệt là những kỹ năng thực tế được học và áp dụng ngay trong công việc. Khóa học không chỉ giúp các học viên nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung mà còn phát triển các kỹ năng chuyên môn trong các lĩnh vực như kế toán, xuất nhập khẩu, bán hàng, và công nghệ, mang lại giá trị lâu dài cho sự nghiệp của họ.
Nguyễn Văn Hải – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng
“Tôi làm việc tại một công ty chuyên cung cấp dịch vụ cho các doanh nghiệp Trung Quốc và một phần công việc của tôi yêu cầu giao tiếp trực tiếp với đối tác Trung Quốc qua điện thoại và email. Mặc dù tôi biết một số từ vựng cơ bản, nhưng những cuộc giao tiếp hàng ngày lại khiến tôi cảm thấy thiếu tự tin, đặc biệt là khi phải trao đổi các vấn đề quan trọng như hợp đồng, yêu cầu thanh toán, hay các điều khoản trong hợp đồng. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng tại Trung tâm ChineMaster, tôi thường xuyên gặp khó khăn trong việc diễn đạt những ý tưởng chính xác và đúng mực, điều này gây ảnh hưởng đến hiệu quả công việc của tôi.
Khi bắt đầu tham gia khóa học, tôi đã rất ngạc nhiên bởi cách tiếp cận của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Thầy không chỉ dạy các từ vựng thông dụng mà còn đặc biệt chú trọng đến các tình huống giao tiếp cụ thể mà tôi sẽ gặp phải trong công việc hàng ngày. Thầy dạy tôi cách viết email chuyên nghiệp, cách trả lời điện thoại một cách lịch sự và rõ ràng, cũng như cách trình bày các yêu cầu công việc bằng tiếng Trung sao cho hiệu quả nhất. Ngoài ra, thầy cũng chia sẻ nhiều chiến lược để xử lý các tình huống căng thẳng khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc, ví dụ như khi có sự cố trong hợp đồng hay khi phải giải thích các điều khoản phức tạp trong hợp đồng.
Thầy Vũ cũng giúp tôi học được cách sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành trong văn phòng như “phê duyệt”, “hợp đồng mẫu”, “báo cáo tài chính”, “kế hoạch công việc”, “mẫu đơn yêu cầu”, v.v. Những từ vựng này rất quan trọng đối với công việc của tôi, và tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều trong việc giao tiếp với đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc. Đặc biệt, thầy còn giúp tôi hiểu rõ về văn hóa làm việc của người Trung Quốc, điều này thực sự có giá trị trong việc xây dựng mối quan hệ công việc lâu dài và bền vững.
Sau khóa học, tôi không còn lo lắng khi phải giao tiếp với đối tác Trung Quốc nữa. Tôi có thể dễ dàng trao đổi thông tin qua email, viết các văn bản hành chính bằng tiếng Trung, và thậm chí tham gia vào các cuộc họp trực tuyến mà không gặp phải khó khăn trong việc diễn đạt. Khóa học của Thầy Vũ đã giúp tôi cải thiện không chỉ kỹ năng ngôn ngữ mà còn khả năng làm việc hiệu quả trong môi trường văn phòng quốc tế. Tôi rất cảm ơn Trung tâm ChineMaster và Thầy Vũ vì đã giúp tôi phát triển trong sự nghiệp.”
Lê Thanh Hương – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên xuất nhập khẩu
“Tôi làm việc trong bộ phận xuất nhập khẩu của một công ty chuyên nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc. Công việc của tôi đòi hỏi phải xử lý nhiều loại giấy tờ và chứng từ liên quan đến giao dịch quốc tế, chẳng hạn như hợp đồng mua bán, vận đơn, chứng nhận xuất xứ, giấy phép nhập khẩu, và rất nhiều tài liệu pháp lý khác. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp khó khăn rất lớn trong việc đọc và hiểu các tài liệu bằng tiếng Trung. Các thuật ngữ chuyên ngành về logistics và xuất nhập khẩu khiến tôi không thể tự tin khi trao đổi với đối tác Trung Quốc.
Khóa học này đã thực sự giúp tôi cải thiện tình hình. Thầy Nguyễn Minh Vũ không chỉ dạy tôi các từ vựng chuyên ngành như “hợp đồng xuất nhập khẩu”, “chứng từ thanh toán”, “giấy phép nhập khẩu”, “bảo hiểm vận chuyển”, mà còn giúp tôi hiểu rõ về quy trình xuất nhập khẩu từ Trung Quốc. Thầy cũng giúp tôi nắm vững các quy định hải quan, luật lệ về thuế xuất nhập khẩu, và các yêu cầu đặc biệt khi nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc. Các bài học của thầy rất dễ hiểu và áp dụng thực tế, không chỉ giúp tôi đọc hiểu các tài liệu mà còn giúp tôi xử lý các tình huống phát sinh trong công việc.
Một trong những điểm tôi ấn tượng nhất là cách thầy giảng dạy tình huống thực tế. Chẳng hạn, khi đối tác yêu cầu điều chỉnh các điều khoản hợp đồng hoặc khi có sự cố trong quá trình vận chuyển, tôi đã biết cách trả lời và thương lượng với họ một cách chính xác và chuyên nghiệp. Thầy cũng giúp tôi hiểu rõ hơn về văn hóa thương mại của Trung Quốc, từ đó có thể đàm phán tốt hơn với đối tác.
Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn trong công việc. Tôi có thể dễ dàng đọc và hiểu các tài liệu pháp lý, giao dịch và đàm phán hợp đồng bằng tiếng Trung mà không gặp khó khăn gì. Khóa học đã giúp tôi cải thiện hiệu quả công việc và xây dựng mối quan hệ tốt hơn với các đối tác Trung Quốc. Tôi cảm thấy rất biết ơn Trung tâm ChineMaster và Thầy Vũ vì những kiến thức quý báu mà tôi đã học được.”
Vũ Quốc Duy – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng
“Tôi làm việc trong bộ phận bán hàng của một công ty sản xuất thiết bị điện tử, chuyên cung cấp sản phẩm cho các khách hàng ở Trung Quốc. Tuy nhiên, trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp khó khăn khi thuyết phục khách hàng, giải thích về sản phẩm, và đàm phán giá cả. Dù tôi có thể giao tiếp cơ bản, nhưng khi phải giải thích các chi tiết kỹ thuật hay thuyết phục khách hàng, tôi cảm thấy thiếu tự tin và đôi khi không diễn đạt được ý mình một cách chính xác.
Khóa học của Thầy Vũ thực sự đã giúp tôi cải thiện kỹ năng bán hàng bằng tiếng Trung. Thầy Vũ không chỉ dạy tôi cách sử dụng từ vựng chuyên ngành về sản phẩm, mà còn giúp tôi học được cách thuyết phục khách hàng, thương thảo về giá cả và điều khoản hợp đồng. Thầy dạy tôi cách trình bày sản phẩm một cách rõ ràng, làm nổi bật các tính năng ưu việt của sản phẩm mà tôi đang bán, từ đó tạo sự tin tưởng và thu hút khách hàng. Ngoài ra, thầy còn hướng dẫn tôi cách xử lý các tình huống khó khăn khi khách hàng yêu cầu giảm giá hoặc có các yêu cầu đặc biệt.
Một trong những điều tôi rất thích là thầy không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn kết hợp nhiều bài học thực hành. Tôi được thực hành nhiều tình huống giao tiếp thực tế như gọi điện thoại cho khách hàng, trả lời câu hỏi về sản phẩm, và đàm phán giá cả. Các bài học này giúp tôi tự tin hơn khi giao tiếp và tạo mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng Trung Quốc.
Sau khi tham gia khóa học, tôi nhận thấy sự thay đổi rõ rệt trong công việc. Tôi không còn lo lắng khi phải giao tiếp với khách hàng Trung Quốc nữa. Tôi có thể giới thiệu sản phẩm, giải đáp thắc mắc và thuyết phục khách hàng một cách tự tin và hiệu quả. Khóa học này không chỉ giúp tôi nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn giúp tôi trở thành một nhân viên bán hàng chuyên nghiệp hơn. Tôi rất biết ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster vì đã giúp tôi phát triển nghề nghiệp của mình.”
Những đánh giá trên đây không chỉ thể hiện sự hài lòng của các học viên mà còn phản ánh rõ ràng sự cải thiện trong kỹ năng ngôn ngữ và năng lực chuyên môn mà họ đã đạt được sau khi tham gia các khóa học tại Trung tâm ChineMaster. Mỗi học viên đều có thể áp dụng những kiến thức đã học vào công việc thực tế, nâng cao hiệu quả công việc và phát triển mối quan hệ hợp tác với đối tác Trung Quốc.
Trần Mai Lan – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Kế toán
“Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kế toán tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong công việc khi phải làm việc với các đối tác và khách hàng Trung Quốc, đặc biệt là trong việc xử lý các chứng từ kế toán và tài chính. Công ty của tôi có đối tác là các công ty Trung Quốc, và tôi thường xuyên phải đối mặt với các hợp đồng, chứng từ thanh toán, và báo cáo tài chính bằng tiếng Trung. Dù tôi có nền tảng tiếng Trung cơ bản, nhưng khi phải xử lý các thuật ngữ kế toán chuyên ngành, tôi không thể tự tin và hiệu quả trong công việc.
Khóa học tiếng Trung kế toán tại Trung tâm ChineMaster do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ giảng dạy đã giúp tôi giải quyết hoàn toàn những khó khăn này. Thầy Vũ không chỉ giúp tôi nắm vững các từ vựng kế toán chuyên ngành như “báo cáo tài chính”, “lợi nhuận ròng”, “chi phí cố định”, “quyết toán thuế”, mà thầy còn chỉ cho tôi cách sử dụng các thuật ngữ này trong các tình huống cụ thể. Thầy Vũ rất chú trọng vào việc dạy tôi cách lập báo cáo tài chính, các chứng từ kế toán, và cách giải thích các số liệu tài chính bằng tiếng Trung, điều này rất quan trọng đối với công việc của tôi.
Ngoài việc dạy tôi các kỹ năng chuyên môn, thầy còn giúp tôi hiểu rõ hơn về cách làm việc của các công ty Trung Quốc trong lĩnh vực kế toán và tài chính. Thầy chia sẻ với tôi những lưu ý quan trọng khi làm việc với các đối tác Trung Quốc, chẳng hạn như cách giải thích các khoản chi phí trong hợp đồng, cách giải trình các số liệu báo cáo tài chính khi đối tác có yêu cầu, và cách thương lượng về các vấn đề thuế và thanh toán. Những bài học này đã giúp tôi không chỉ nâng cao kỹ năng tiếng Trung mà còn giúp tôi tự tin hơn khi đối mặt với các tình huống khó khăn trong công việc.
Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã có thể làm việc hiệu quả hơn với các đối tác Trung Quốc. Tôi có thể đọc và hiểu các chứng từ kế toán, báo cáo tài chính, hợp đồng và các tài liệu chuyên ngành khác mà không gặp khó khăn. Đặc biệt, tôi có thể giải thích các số liệu tài chính và các điều khoản hợp đồng bằng tiếng Trung một cách rõ ràng và chính xác, điều này đã giúp tôi làm việc hiệu quả hơn và xây dựng được mối quan hệ tốt với các đối tác. Khóa học này thực sự đã giúp tôi phát triển trong công việc và trở thành một nhân viên kế toán tự tin và chuyên nghiệp hơn. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster vì những kiến thức tuyệt vời mà tôi đã học được.”
Phạm Hoàng Anh – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên nhập hàng
“Tôi làm việc trong bộ phận nhập hàng của công ty chuyên nhập khẩu các sản phẩm từ Trung Quốc. Công việc của tôi không chỉ liên quan đến việc tìm kiếm các nhà cung cấp, đàm phán về giá cả mà còn bao gồm việc theo dõi tiến độ giao hàng, xử lý các giấy tờ hải quan, và kiểm tra các chứng từ thanh toán. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên nhập hàng tại Trung tâm ChineMaster, tôi đã gặp rất nhiều khó khăn trong việc giao tiếp với các nhà cung cấp Trung Quốc. Tôi không thể hiểu hết các hợp đồng mua bán, đơn đặt hàng, hoặc các yêu cầu từ đối tác Trung Quốc, điều này gây ảnh hưởng đến hiệu quả công việc của tôi.
Khóa học tiếng Trung nhập hàng tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi cải thiện rất nhiều trong công việc. Thầy Vũ không chỉ dạy tôi các từ vựng quan trọng liên quan đến nhập khẩu như “đơn hàng”, “chứng từ vận chuyển”, “hợp đồng mua bán”, “biên lai thanh toán”, mà thầy còn giúp tôi hiểu rõ về các quy trình nhập khẩu từ Trung Quốc, các quy định về kiểm tra hàng hóa và thông quan hải quan. Thầy Vũ cũng chia sẻ với tôi rất nhiều kinh nghiệm thực tế trong việc đàm phán với các nhà cung cấp Trung Quốc, từ việc làm hợp đồng cho đến việc xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình giao hàng.
Một trong những điều tôi rất ấn tượng trong khóa học là thầy đã giúp tôi nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành trong xuất nhập khẩu, đồng thời dạy tôi cách áp dụng những thuật ngữ này vào các tình huống thực tế. Chẳng hạn, thầy chỉ cho tôi cách thương lượng giá cả với nhà cung cấp, làm sao để kiểm tra chính xác các chứng từ thanh toán và vận chuyển, và xử lý các vấn đề liên quan đến sự cố giao hàng hoặc vấn đề chất lượng sản phẩm. Những kiến thức này đã giúp tôi tự tin hơn rất nhiều khi làm việc với các đối tác Trung Quốc.
Sau khóa học, tôi đã có thể đọc hiểu các hợp đồng và chứng từ nhập khẩu bằng tiếng Trung một cách dễ dàng. Tôi cũng tự tin hơn trong việc giao tiếp và đàm phán với các nhà cung cấp Trung Quốc. Khóa học đã giúp tôi nâng cao không chỉ kỹ năng ngôn ngữ mà còn khả năng giải quyết công việc hiệu quả hơn. Tôi cảm thấy rất biết ơn Trung tâm ChineMaster và Thầy Vũ vì những bài học hữu ích và thực tế mà tôi đã học được.”
Nguyễn Thị Minh Tâm – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên doanh nghiệp
“Là một nhân viên trong bộ phận quản lý doanh nghiệp, công việc của tôi liên quan rất nhiều đến việc giao tiếp với đối tác, khách hàng, và nhà cung cấp nước ngoài, đặc biệt là Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên doanh nghiệp tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc giao tiếp với các đối tác Trung Quốc qua email và điện thoại. Mặc dù tôi có thể nói tiếng Trung cơ bản, nhưng khi phải thảo luận về các chiến lược phát triển kinh doanh, hợp tác đầu tư, hay các vấn đề pháp lý liên quan đến hợp đồng, tôi thường xuyên cảm thấy thiếu tự tin.
Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên doanh nghiệp của Thầy Vũ đã giúp tôi giải quyết tất cả những khó khăn này. Thầy Vũ không chỉ dạy tôi các từ vựng về quản lý doanh nghiệp, hợp đồng, đàm phán đầu tư, mà thầy còn giúp tôi hiểu sâu sắc về văn hóa thương mại của Trung Quốc. Thầy dạy tôi cách đàm phán và ký kết hợp đồng với đối tác Trung Quốc, cách xử lý các tình huống thương mại phức tạp, và cách thương lượng các điều khoản hợp tác sao cho có lợi nhất cho cả hai bên. Thầy cũng chỉ cho tôi cách xây dựng mối quan hệ bền vững với đối tác Trung Quốc, điều này rất quan trọng trong việc phát triển kinh doanh lâu dài.
Khóa học của Thầy Vũ thực sự giúp tôi tự tin hơn rất nhiều trong công việc. Tôi có thể giao tiếp và đàm phán với đối tác Trung Quốc một cách chuyên nghiệp, hiệu quả và dễ dàng hơn. Những kỹ năng tôi học được từ khóa học này không chỉ giúp tôi trong công việc hiện tại mà còn giúp tôi phát triển sự nghiệp lâu dài. Tôi cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster vì những kiến thức và bài học quý giá mà tôi đã học được.”
Các đánh giá này không chỉ phản ánh sự cải thiện rõ rệt trong việc học tiếng Trung mà còn thể hiện tầm quan trọng của việc học chuyên sâu các từ vựng và kỹ năng liên quan đến từng lĩnh vực công việc cụ thể. Học viên từ các ngành nghề khác nhau đã có thể áp dụng những kiến thức đã học để giải quyết vấn đề thực tế, từ việc giao tiếp hiệu quả với đối tác, khách hàng, đến việc xử lý các tình huống trong công việc, nhờ vào sự hướng dẫn chuyên sâu của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ tại Trung tâm ChineMaster.
Nguyễn Thu Hà – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Xuất Nhập khẩu
“Tôi làm việc trong bộ phận xuất nhập khẩu của công ty, và công việc của tôi chủ yếu là liên lạc, đàm phán và làm việc với các đối tác Trung Quốc để hoàn tất các giao dịch mua bán và nhập khẩu hàng hóa. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung tại Trung tâm ChineMaster, tôi cảm thấy khá khó khăn khi phải trao đổi với đối tác Trung Quốc về các vấn đề pháp lý, hợp đồng và chứng từ. Mặc dù tôi đã học tiếng Trung trong một thời gian, nhưng tôi thiếu tự tin trong việc xử lý các tài liệu chuyên ngành và đặc biệt là giao tiếp với đối tác bằng tiếng Trung về các vấn đề xuất nhập khẩu.
Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster đã thực sự thay đổi cách tôi làm việc. Thầy Vũ đã dạy tôi không chỉ các từ vựng chuyên ngành về xuất nhập khẩu, mà còn cách sử dụng chúng trong các tình huống thực tế. Những từ vựng như “hợp đồng vận chuyển”, “chứng từ thanh toán”, “hóa đơn hải quan”, “khai báo hải quan” và các thuật ngữ quan trọng khác đã giúp tôi rất nhiều trong việc hiểu và xử lý các chứng từ liên quan đến nhập khẩu. Bài giảng của thầy rất dễ hiểu và áp dụng ngay vào công việc, khiến tôi cảm thấy tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc.
Một điểm đặc biệt trong khóa học là thầy Vũ không chỉ dạy về ngữ pháp và từ vựng mà còn chia sẻ rất nhiều kinh nghiệm thực tế về quy trình xuất nhập khẩu, từ việc tìm kiếm nhà cung cấp, đàm phán về giá cả, đến việc xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình giao hàng. Thầy chỉ cho tôi cách kiểm tra chứng từ vận chuyển, cách kiểm tra hàng hóa, và làm sao để đàm phán những điều khoản có lợi cho công ty mình. Thầy cũng giải thích cho tôi cách đọc hiểu các tài liệu hợp đồng, hợp đồng thương mại, hóa đơn xuất khẩu và các chứng từ liên quan, giúp tôi tiết kiệm được rất nhiều thời gian trong công việc.
Khóa học đã mang lại cho tôi rất nhiều lợi ích. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi có thể dễ dàng giao tiếp với các đối tác Trung Quốc, hiểu rõ hơn về các hợp đồng và tài liệu liên quan đến xuất nhập khẩu, và tự tin hơn trong việc đàm phán với họ. Khóa học đã giúp tôi nâng cao không chỉ kỹ năng tiếng Trung mà còn kỹ năng nghề nghiệp, giúp tôi trở thành một nhân viên xuất nhập khẩu hiệu quả hơn. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster vì những kiến thức quý giá mà tôi đã học được.”
Trần Lê Lan Anh – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng
“Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung tại Trung tâm ChineMaster, tôi là nhân viên bán hàng cho một công ty chuyên cung cấp sản phẩm từ Trung Quốc cho thị trường Việt Nam. Công việc của tôi liên quan đến việc tìm kiếm khách hàng, giới thiệu sản phẩm, đàm phán hợp đồng và xử lý các yêu cầu của khách hàng. Mặc dù tôi có thể giao tiếp cơ bản bằng tiếng Trung, nhưng khi đối diện với các cuộc đàm phán lớn hoặc các khách hàng khó tính, tôi luôn cảm thấy thiếu tự tin và không thể trả lời những câu hỏi chuyên sâu về sản phẩm và dịch vụ của công ty.
Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng tại Trung tâm ChineMaster, tôi cảm thấy mình đã thay đổi rất nhiều. Thầy Vũ không chỉ dạy tôi các từ vựng chuyên ngành liên quan đến bán hàng như “đàm phán giá cả”, “hợp đồng mua bán”, “chế độ bảo hành”, “khuyến mãi”, mà thầy còn giúp tôi rèn luyện kỹ năng giao tiếp trong những tình huống thương mại cụ thể. Tôi đã học được cách giới thiệu sản phẩm một cách chuyên nghiệp, giải đáp thắc mắc của khách hàng bằng tiếng Trung một cách lưu loát và tự tin hơn rất nhiều.
Thầy Vũ đặc biệt chú trọng đến việc dạy tôi cách xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng Trung Quốc, từ việc hiểu rõ nhu cầu của khách hàng đến việc thương lượng những điều khoản hợp đồng sao cho hợp lý và có lợi cho cả hai bên. Thầy cũng chia sẻ rất nhiều về cách tạo dựng lòng tin với khách hàng, cách xử lý khi có sự cố trong đơn hàng và cách giải quyết các vấn đề phát sinh trong giao dịch. Những bài học này rất hữu ích trong công việc của tôi, giúp tôi nâng cao kỹ năng bán hàng và làm việc hiệu quả hơn.
Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã có thể tự tin hơn khi giao tiếp với khách hàng Trung Quốc. Tôi hiểu rõ hơn về các sản phẩm của công ty và có thể giải thích chi tiết về đặc điểm, tính năng của sản phẩm một cách rõ ràng bằng tiếng Trung. Tôi cũng đã cải thiện rất nhiều trong việc thương lượng và đàm phán với khách hàng, giúp tôi đạt được nhiều đơn hàng lớn hơn và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng của Thầy Vũ thực sự đã giúp tôi phát triển không chỉ về ngôn ngữ mà còn về kỹ năng giao tiếp và đàm phán trong công việc.”
Nguyễn Tân Hoàng – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Kế toán
“Tôi là một nhân viên kế toán trong một công ty đa quốc gia và công ty tôi có rất nhiều đối tác và khách hàng đến từ Trung Quốc. Công việc của tôi không chỉ bao gồm việc lập báo cáo tài chính, kiểm tra số liệu kế toán mà còn phải xử lý các chứng từ và hợp đồng bằng tiếng Trung. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp phải rất nhiều khó khăn trong việc giao tiếp với đối tác Trung Quốc, đặc biệt là khi phải trao đổi về các vấn đề liên quan đến thuế, thanh toán và các chứng từ kế toán.
Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kế toán của Thầy Vũ đã giúp tôi giải quyết tất cả những vấn đề này. Thầy Vũ đã dạy tôi không chỉ các từ vựng kế toán như “tài sản cố định”, “chi phí hoạt động”, “báo cáo thuế”, “tài khoản kế toán”, mà thầy còn chỉ cho tôi cách áp dụng các thuật ngữ này vào trong công việc thực tế. Thầy chia sẻ rất nhiều về các quy trình kế toán và tài chính mà các công ty Trung Quốc thường áp dụng, điều này giúp tôi hiểu rõ hơn về cách làm việc của các đối tác và giúp tôi giao tiếp hiệu quả hơn với họ.
Khóa học cũng giúp tôi hiểu rõ hơn về các vấn đề thuế, hóa đơn, chứng từ thanh toán và các vấn đề tài chính khác trong môi trường công ty Trung Quốc. Thầy Vũ đã dạy tôi cách kiểm tra các chứng từ, làm báo cáo tài chính, và giải thích các số liệu cho đối tác Trung Quốc bằng tiếng Trung một cách chính xác và dễ hiểu. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc và xử lý các chứng từ tài chính bằng tiếng Trung. Khóa học này thực sự đã giúp tôi nâng cao khả năng chuyên môn trong công việc và cải thiện kỹ năng tiếng Trung của mình một cách đáng kể.”
Các học viên đã thực sự cảm nhận được sự thay đổi tích cực từ các khóa học tiếng Trung tại Trung tâm ChineMaster, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên môn như kế toán, xuất nhập khẩu, bán hàng, doanh nghiệp và các ngành nghề đặc thù khác. Những kiến thức chuyên sâu về ngôn ngữ cũng như kỹ năng ứng dụng thực tế trong công việc đã giúp họ cải thiện hiệu quả công việc, giao tiếp tự tin với đối tác, và phát triển sự nghiệp bền vững. Khóa học không chỉ giúp học viên nâng cao khả năng tiếng Trung mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp và phát triển bản thân trong môi trường quốc tế.
Lê Thị Thu Trang – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Xuất Nhập khẩu
“Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung tại Trung tâm ChineMaster, tôi đã làm việc trong ngành xuất nhập khẩu được một thời gian, nhưng tôi nhận thấy rằng mình thiếu kiến thức vững vàng về ngôn ngữ và thuật ngữ chuyên ngành tiếng Trung, đặc biệt là khi phải đàm phán với đối tác Trung Quốc. Các hợp đồng, chứng từ, và tài liệu tôi phải làm việc với đều bằng tiếng Trung, và tôi gặp rất nhiều khó khăn khi không hiểu rõ được các thuật ngữ kỹ thuật trong ngành xuất nhập khẩu. Điều này không chỉ gây khó khăn trong công việc, mà còn làm giảm sự tự tin của tôi khi tiếp xúc với đối tác.
Khóa học tiếng Trung tại Trung tâm ChineMaster, đặc biệt là khóa học dành cho nhân viên xuất nhập khẩu của Thầy Vũ, đã giúp tôi khắc phục được tất cả những vấn đề này. Thầy Vũ đã không chỉ dạy cho tôi từ vựng chuyên ngành mà còn chia sẻ rất nhiều kinh nghiệm thực tế về các quy trình xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Trung Quốc. Các bài giảng của thầy luôn rất chi tiết và dễ hiểu, từ việc giải thích các thuật ngữ như “hợp đồng ngoại thương”, “hóa đơn thương mại”, “lệnh giao hàng”, đến việc làm quen với các giấy tờ thông dụng trong xuất nhập khẩu như “phiếu xuất kho”, “biên bản kiểm hàng”, “giấy phép nhập khẩu”. Tôi đã có thể áp dụng ngay những gì học được vào công việc hàng ngày, không còn cảm thấy bối rối hay thiếu tự tin khi làm việc với đối tác Trung Quốc nữa.
Hơn nữa, thầy Vũ cũng đã giúp tôi nâng cao khả năng đàm phán trong các cuộc họp với đối tác Trung Quốc. Thầy chia sẻ về cách sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thương mại, làm thế nào để thuyết phục đối tác về điều khoản hợp đồng, làm sao để tránh được những tranh cãi không đáng có trong quá trình giao dịch. Điều này giúp tôi cải thiện kỹ năng đàm phán và đạt được nhiều hợp đồng có lợi cho công ty. Tôi rất cảm ơn Trung tâm ChineMaster vì những kiến thức quý báu mà tôi đã học được, và tôi hoàn toàn tự tin rằng những kiến thức này sẽ giúp tôi phát triển mạnh mẽ trong ngành xuất nhập khẩu.
Khóa học đã không chỉ giúp tôi hiểu rõ hơn về tiếng Trung mà còn giúp tôi làm việc hiệu quả hơn với các đối tác Trung Quốc, xây dựng mối quan hệ lâu dài và bền vững với họ. Tôi tin chắc rằng với những kiến thức này, tôi có thể tiến xa hơn trong sự nghiệp của mình và trở thành một chuyên gia xuất nhập khẩu thực thụ.”
Hoàng Minh Tuấn – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng
“Tôi làm việc trong bộ phận bán hàng tại một công ty cung cấp thiết bị công nghiệp, và công ty chúng tôi có rất nhiều khách hàng đến từ Trung Quốc. Trong công việc, tôi phải thường xuyên giao tiếp với các khách hàng Trung Quốc qua email, điện thoại, và trong các cuộc gặp mặt trực tiếp để trao đổi về sản phẩm, giá cả và các điều khoản hợp đồng. Tuy nhiên, tôi cảm thấy khó khăn khi phải thảo luận về các thông tin chi tiết trong hợp đồng hay sản phẩm, bởi vì nhiều thuật ngữ trong ngành bán hàng không có trong từ vựng tiếng Trung cơ bản mà tôi đã học. Điều này khiến tôi cảm thấy thiếu tự tin và đôi khi gặp khó khăn khi thuyết phục khách hàng.
Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng tại Trung tâm ChineMaster, mọi thứ đã thay đổi. Thầy Vũ đã hướng dẫn tôi rất chi tiết về cách sử dụng các thuật ngữ bán hàng chuyên ngành bằng tiếng Trung, từ cách giới thiệu sản phẩm, thảo luận về giá cả, đến cách thương lượng các điều khoản trong hợp đồng. Chúng tôi học các từ vựng như “giá thành”, “chất lượng sản phẩm”, “thời gian giao hàng”, “phương thức thanh toán”, và đặc biệt là cách diễn đạt thông tin sản phẩm sao cho khách hàng Trung Quốc dễ dàng hiểu và đánh giá cao. Thầy Vũ cũng rất chú trọng đến việc rèn luyện kỹ năng giao tiếp và ứng xử trong các cuộc đàm phán, giúp tôi hiểu cách tạo dựng niềm tin với khách hàng và xử lý tình huống phát sinh một cách linh hoạt.
Bên cạnh việc học từ vựng chuyên ngành, tôi còn được thầy Vũ chia sẻ rất nhiều kinh nghiệm về cách xây dựng chiến lược bán hàng hiệu quả và làm thế nào để nắm bắt nhu cầu của khách hàng. Khóa học này không chỉ dạy tôi tiếng Trung mà còn giúp tôi nâng cao kỹ năng thuyết phục khách hàng, làm việc chuyên nghiệp hơn và tạo dựng mối quan hệ lâu dài với đối tác Trung Quốc. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp và đàm phán với khách hàng, và tôi đã nhận được nhiều phản hồi tích cực từ khách hàng về khả năng giao tiếp của tôi.
Chắc chắn rằng khóa học này là một bước ngoặt trong sự nghiệp của tôi. Nó giúp tôi không chỉ nâng cao khả năng tiếng Trung mà còn phát triển những kỹ năng mềm cần thiết trong công việc bán hàng, từ đó giúp tôi đạt được những kết quả đáng kể trong công việc và thúc đẩy doanh thu cho công ty.”
Nguyễn Thị Kim Oanh – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên Kế toán
“Là một kế toán viên, công việc của tôi bao gồm việc kiểm tra, đối chiếu số liệu tài chính và xử lý các chứng từ liên quan đến các giao dịch quốc tế. Công ty tôi có rất nhiều đối tác Trung Quốc, và tôi phải làm việc với các tài liệu kế toán, báo cáo tài chính, và chứng từ bằng tiếng Trung. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung tại Trung tâm ChineMaster, tôi cảm thấy rất khó khăn khi đọc và hiểu các chứng từ này. Tôi không chỉ thiếu từ vựng chuyên ngành mà còn gặp khó khăn trong việc giao tiếp với các đối tác Trung Quốc khi cần giải thích các vấn đề kế toán, thuế hoặc thanh toán.
Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kế toán tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi cải thiện rất nhiều trong công việc. Thầy Vũ không chỉ dạy tôi những từ vựng về tài chính, thuế, và kế toán, mà còn giúp tôi hiểu rõ các quy trình kế toán trong các công ty Trung Quốc. Thầy hướng dẫn tôi cách đọc các báo cáo tài chính, phân tích các chứng từ kế toán, và xử lý các vấn đề thuế bằng tiếng Trung một cách chính xác và dễ hiểu. Tôi đã học được cách kiểm tra các tài liệu chứng từ, kiểm tra số liệu, và làm báo cáo tài chính một cách hiệu quả, từ đó giúp công ty tôi giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian.
Một điều tôi rất ấn tượng là thầy Vũ không chỉ dạy về lý thuyết mà còn chia sẻ rất nhiều kinh nghiệm thực tế về cách làm việc với các đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực tài chính và kế toán. Thầy chỉ cho tôi cách giải thích các số liệu cho các đối tác Trung Quốc và xử lý những vấn đề phát sinh trong giao dịch tài chính. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc và tôi có thể hiểu rõ hơn về các quy trình tài chính của họ. Tôi rất cảm ơn Trung tâm ChineMaster và Thầy Vũ vì những kiến thức quý báu đã giúp tôi trong công việc.”
Khóa học tiếng Trung tại Trung tâm ChineMaster thực sự mang lại giá trị lớn cho các học viên trong các lĩnh vực chuyên môn khác nhau, từ xuất nhập khẩu, bán hàng, kế toán đến các ngành công nghiệp đặc thù như dầu khí, công nghệ thông tin, logistics, và nhiều lĩnh vực khác. Các học viên không chỉ nâng cao khả năng ngôn ngữ mà còn có thể áp dụng trực tiếp kiến thức học được vào công việc thực tế, giúp họ nâng cao hiệu quả công việc, gia tăng cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp trong môi trường quốc tế.
Trần Hoàng Duy – Khóa học tiếng Trung Doanh nhân
“Là một doanh nhân, công ty của tôi đang mở rộng mối quan hệ với các đối tác Trung Quốc để phát triển hoạt động sản xuất và xuất khẩu. Tuy nhiên, tôi gặp phải một số rào cản lớn trong việc giao tiếp và thương lượng với đối tác Trung Quốc do không thông thạo tiếng Trung. Tôi đã thử tham gia một vài khóa học tiếng Trung nhưng không có kết quả rõ rệt, và tôi cảm thấy mình cần một khóa học chuyên biệt dành cho doanh nhân, nơi tôi có thể học được các thuật ngữ kinh doanh, kỹ năng giao tiếp hiệu quả và cách đàm phán với các đối tác Trung Quốc một cách chuyên nghiệp hơn.
Khóa học tiếng Trung Doanh nhân tại Trung tâm ChineMaster do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ giảng dạy đã giúp tôi vượt qua tất cả những khó khăn đó. Thầy Vũ đã cung cấp cho tôi những kiến thức vô cùng hữu ích về cách sử dụng tiếng Trung trong các tình huống thương mại, bao gồm đàm phán hợp đồng, giải quyết tranh chấp, và thương lượng điều kiện thanh toán. Điều đặc biệt ấn tượng là cách thầy dạy rất thực tế, tập trung vào các tình huống cụ thể mà tôi có thể gặp phải trong công việc hàng ngày. Thầy cũng giúp tôi phát triển kỹ năng giao tiếp để tôi có thể tự tin hơn khi đối diện với các đối tác Trung Quốc, từ việc giới thiệu công ty và sản phẩm của mình, đến việc giải quyết các vấn đề phát sinh trong suốt quá trình hợp tác.
Một trong những điểm tôi thích nhất ở khóa học này là sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Thầy Vũ không chỉ giảng dạy từ vựng chuyên ngành như “thỏa thuận hợp đồng”, “thương thảo giá cả”, “điều kiện thanh toán”, mà còn tổ chức các buổi mô phỏng các cuộc đàm phán và thuyết trình để giúp tôi cải thiện khả năng ứng xử trong môi trường kinh doanh quốc tế. Những bài học thực tế này đã giúp tôi không chỉ hiểu được ngôn ngữ mà còn biết cách xử lý các tình huống phức tạp trong công việc một cách hiệu quả hơn.
Khóa học cũng giúp tôi xây dựng được một mạng lưới quan hệ mạnh mẽ với các doanh nhân khác, và tôi đã có cơ hội trao đổi với họ về những thách thức khi làm việc với đối tác Trung Quốc. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn trong việc giao tiếp và thương lượng với các đối tác Trung Quốc, đồng thời cũng có thể áp dụng những kỹ năng mà tôi đã học vào chiến lược kinh doanh của công ty, giúp công ty phát triển mạnh mẽ hơn trong thị trường quốc tế.”
Phạm Thanh Hương – Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
“Với công ty tôi hoạt động trong ngành dầu khí, việc giao tiếp với các đối tác Trung Quốc là điều không thể thiếu. Tuy nhiên, trong suốt thời gian qua, tôi gặp phải khá nhiều khó khăn khi làm việc với các tài liệu kỹ thuật và hợp đồng bằng tiếng Trung, vì hầu hết các tài liệu chuyên ngành đều chứa đựng những thuật ngữ rất khó và tôi không thể hiểu hết được. Các cuộc họp với đối tác Trung Quốc cũng trở nên căng thẳng vì ngôn ngữ là rào cản lớn. Tôi quyết định tìm kiếm một khóa học tiếng Trung chuyên sâu cho ngành dầu khí để giúp mình vượt qua những khó khăn này.
Khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại Trung tâm ChineMaster đã đáp ứng tất cả những gì tôi cần. Thầy Vũ đã thiết kế chương trình học rất bài bản, không chỉ dạy những từ vựng cơ bản, mà còn tập trung vào các thuật ngữ chuyên ngành, ví dụ như “khai thác dầu”, “công nghệ khoan”, “mỏ dầu”, “xử lý khí” và các cụm từ thường xuyên xuất hiện trong hợp đồng và tài liệu kỹ thuật liên quan đến ngành dầu khí. Những bài học này đã giúp tôi hiểu rõ hơn về các tài liệu kỹ thuật và làm việc hiệu quả với các đối tác Trung Quốc trong ngành dầu khí.
Ngoài ra, thầy Vũ còn dạy tôi cách sử dụng tiếng Trung trong các cuộc họp, cách làm việc với các hợp đồng thương mại, cách thương lượng các điều khoản trong hợp đồng mua bán dầu khí. Khóa học cũng giúp tôi có được cái nhìn tổng quan về các quy trình làm việc và kinh doanh trong ngành dầu khí của Trung Quốc. Những kiến thức này không chỉ giúp tôi vượt qua những rào cản ngôn ngữ mà còn giúp tôi tự tin hơn khi giao tiếp và thương thảo với đối tác Trung Quốc.
Khóa học này thực sự rất thiết thực và hiệu quả. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi không chỉ nâng cao được kỹ năng ngôn ngữ mà còn hiểu rõ hơn về các quy trình, chuẩn mực làm việc trong ngành dầu khí tại Trung Quốc. Tôi tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc, và tôi cảm thấy công việc của mình trở nên suôn sẻ và hiệu quả hơn rất nhiều. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster vì những kiến thức quý báu mà tôi đã học được.”
Ngô Minh Quang – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên xuất nhập khẩu
“Tôi đã làm việc trong ngành xuất nhập khẩu được hơn 5 năm, và công ty tôi có rất nhiều giao dịch với các đối tác Trung Quốc. Trước đây, tôi gặp phải rất nhiều khó khăn khi làm việc với các tài liệu và hợp đồng bằng tiếng Trung, cũng như khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Tôi đã tham gia một số khóa học tiếng Trung trước đây, nhưng không thực sự giúp ích nhiều trong công việc của mình. Thế nhưng, khi tôi quyết định tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster, mọi thứ đã thay đổi.
Khóa học do Thầy Vũ giảng dạy đã giúp tôi vượt qua các khó khăn trong công việc. Thầy Vũ rất am hiểu về ngành xuất nhập khẩu và đã truyền đạt cho chúng tôi những kiến thức rất bổ ích về cách đọc và hiểu các tài liệu, hợp đồng và chứng từ xuất nhập khẩu bằng tiếng Trung. Các bài học của thầy rất thiết thực, từ việc học các từ vựng chuyên ngành như “mã số hải quan”, “hợp đồng ngoại thương”, “giấy chứng nhận xuất xứ”, cho đến các tình huống thực tế khi làm việc với đối tác Trung Quốc như cách thảo luận về các điều khoản trong hợp đồng, thương lượng giá cả và thời gian giao hàng.
Khóa học cũng giúp tôi rèn luyện kỹ năng đàm phán và giao tiếp bằng tiếng Trung trong các cuộc họp với đối tác, giúp tôi xử lý các tình huống phức tạp trong giao dịch xuất nhập khẩu một cách tự tin và hiệu quả hơn. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp và làm việc với các đối tác Trung Quốc, và tôi cũng có thể áp dụng ngay các kiến thức học được vào công việc thực tế hàng ngày. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster vì những kiến thức bổ ích và giá trị mà tôi đã học được trong khóa học này.”
Những đánh giá dài và chi tiết của các học viên trên cho thấy rằng Trung tâm ChineMaster, đặc biệt là các khóa học chuyên sâu theo từng lĩnh vực, đã mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao trình độ tiếng Trung và cải thiện kỹ năng công việc của các học viên. Khóa học tiếng Trung không chỉ giúp các học viên nâng cao khả năng giao tiếp mà còn trang bị kiến thức chuyên ngành giúp họ làm việc hiệu quả hơn trong môi trường quốc tế, đặc biệt là trong các lĩnh vực xuất nhập khẩu, kế toán, bán hàng, và các ngành công nghiệp chuyên biệt như dầu khí, công nghệ thông tin và logistics.
Nguyễn Tiến Dũng – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kế toán
“Tôi là một nhân viên kế toán trong một công ty xuất nhập khẩu và công ty tôi có nhiều đối tác Trung Quốc. Trong công việc hàng ngày, tôi thường xuyên phải làm việc với các hóa đơn, hợp đồng, báo cáo tài chính và các tài liệu kế toán khác bằng tiếng Trung. Tuy nhiên, mặc dù tôi đã học tiếng Trung trước đây nhưng khả năng sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành trong công việc của tôi không được tốt, và điều này thường gây ra không ít khó khăn trong việc hiểu các tài liệu kế toán và giải thích với đối tác Trung Quốc. Chính vì vậy, tôi quyết định tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên kế toán tại Trung tâm ChineMaster.
Khóa học này thật sự rất hữu ích và hiệu quả. Thầy Vũ đã thiết kế chương trình học rất đặc thù, giúp tôi có thể nắm bắt được các từ vựng và thuật ngữ kế toán chuyên ngành bằng tiếng Trung như “báo cáo tài chính”, “hóa đơn”, “thanh toán quốc tế”, “tính thuế”, và “báo cáo lợi nhuận”. Thầy Vũ cũng dạy cho chúng tôi cách đọc và hiểu các hợp đồng tài chính bằng tiếng Trung, các loại thuế và quy định tài chính tại Trung Quốc, và cách thức làm việc với các đối tác Trung Quốc trong các giao dịch tài chính. Sau khóa học, tôi có thể tự tin hơn trong việc giải thích các tài liệu tài chính, hợp đồng, và các yêu cầu thanh toán cho các đối tác Trung Quốc mà không phải lo lắng về rào cản ngôn ngữ nữa.
Điều mà tôi đánh giá cao nhất trong khóa học này là phương pháp giảng dạy của Thầy Vũ. Thầy không chỉ dạy lý thuyết mà còn áp dụng rất nhiều tình huống thực tế, những ví dụ từ công việc hàng ngày mà chúng tôi sẽ gặp phải trong nghề kế toán. Thầy cũng luôn tạo cơ hội để học viên tham gia vào các bài tập nhóm, thảo luận, và thực hành đàm phán, giúp chúng tôi dễ dàng tiếp thu kiến thức và thực hành ngay những gì đã học. Bài học không chỉ giúp tôi nâng cao kỹ năng tiếng Trung mà còn giúp tôi hiểu rõ hơn về quy trình làm việc trong ngành kế toán tại Trung Quốc, từ đó áp dụng hiệu quả vào công việc của mình.
Khóa học không chỉ giúp tôi cải thiện trình độ tiếng Trung mà còn giúp tôi tự tin giao tiếp với các đối tác Trung Quốc trong các cuộc họp tài chính, điều này rất quan trọng đối với tôi trong công việc hàng ngày. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc, và tôi có thể xử lý các tình huống tài chính một cách chuyên nghiệp hơn. Tôi cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster rất nhiều vì những kiến thức tuyệt vời mà tôi đã học được.”
Lê Minh Tuấn – Khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên xuất nhập khẩu
“Với công việc hiện tại, tôi thường xuyên làm việc với các đối tác Trung Quốc và việc giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Trung là yếu tố quan trọng giúp tôi hoàn thành công việc một cách nhanh chóng và chính xác. Tuy nhiên, mặc dù tôi có thể giao tiếp cơ bản bằng tiếng Trung, tôi vẫn gặp khá nhiều khó khăn trong việc làm việc với các tài liệu thương mại, hợp đồng xuất nhập khẩu và chứng từ giao nhận hàng hóa. Những thuật ngữ và cụm từ chuyên ngành trong lĩnh vực xuất nhập khẩu bằng tiếng Trung thường khiến tôi gặp khó khăn và dễ dẫn đến hiểu nhầm. Chính vì vậy, tôi quyết định tham gia khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ chuyên ngành và giao tiếp với đối tác Trung Quốc.
Khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster thực sự rất hữu ích và mang lại cho tôi nhiều kiến thức quý giá. Thầy Vũ đã thiết kế khóa học rất chi tiết, từ các từ vựng liên quan đến chứng từ, hợp đồng, thanh toán quốc tế, đến cách làm việc với các đối tác Trung Quốc trong các giao dịch xuất nhập khẩu. Những từ vựng như “hợp đồng thương mại”, “giấy chứng nhận xuất xứ”, “hóa đơn xuất khẩu”, và “thanh toán quốc tế” được thầy giảng dạy rất rõ ràng và dễ hiểu. Đặc biệt, khóa học còn dạy tôi cách làm việc với các chứng từ xuất nhập khẩu của Trung Quốc, giúp tôi hiểu rõ hơn về các thủ tục và quy trình trong giao dịch thương mại quốc tế.
Điều mà tôi thích nhất ở khóa học này là sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Thầy Vũ luôn tạo ra các tình huống thực tế để học viên có thể thực hành ngay trong lớp, như cách đàm phán hợp đồng với đối tác Trung Quốc, cách giải quyết các vấn đề phát sinh trong giao dịch, và cách thương lượng các điều khoản trong hợp đồng xuất nhập khẩu. Những bài học này thực sự rất bổ ích và giúp tôi tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc. Tôi cũng rất ấn tượng với phương pháp giảng dạy của Thầy Vũ, thầy không chỉ dạy từ vựng mà còn giúp tôi rèn luyện khả năng giao tiếp và giải quyết vấn đề trong công việc thực tế.
Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy mình đã có đủ kiến thức và kỹ năng để làm việc hiệu quả với các đối tác Trung Quốc trong công việc xuất nhập khẩu. Tôi tự tin hơn khi tham gia các cuộc họp, đàm phán và xử lý các giao dịch thương mại với đối tác Trung Quốc. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi nâng cao trình độ tiếng Trung và cải thiện công việc của mình.”
Những đánh giá chi tiết và sâu sắc của học viên cho thấy Trung tâm ChineMaster cung cấp các khóa học tiếng Trung chuyên sâu, được thiết kế phù hợp với nhu cầu thực tế của các học viên trong các ngành nghề khác nhau. Các khóa học này không chỉ giúp học viên nâng cao trình độ ngôn ngữ mà còn trang bị các kỹ năng và kiến thức chuyên ngành, giúp họ tự tin và hiệu quả hơn trong công việc. Các học viên đánh giá rất cao phương pháp giảng dạy của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, người không chỉ có kiến thức sâu rộng về tiếng Trung mà còn am hiểu rõ về các ngành nghề mà học viên đang làm việc, từ đó mang lại những bài học cực kỳ thực tiễn và hiệu quả.
Nhà sáng lập Master Edu là Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Ông chủ của Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội
CHINEMASTER EDU – CHINESE MASTER EDU – TIẾNG TRUNG MASTER EDU THẦY VŨ
TIẾNG TRUNG ĐỈNH CAO MASTER EDU CHINEMASTER – TIẾNG TRUNG CHINESE MASTER EDUCATION
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ BOYAN là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 1 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 2 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 3 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 4 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 5 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 6 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 7 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 8 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 9 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình phát triển Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 1 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 2 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 3 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 4 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 5 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 6 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 7 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 8 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 9 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSKK sơ cấp là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSKK trung cấp là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSKK cao cấp là Nguyễn Minh Vũ
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân uy tín tại Hà Nội
Hotline ChineMaster Edu Chinese Master Edu Thầy Vũ 090 468 4983
ChineMaster Cơ sở 1: Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (Ngã Tư Sở – Royal City)
ChineMaster Cơ sở 4: Ngõ 17 Khương Hạ Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội
ChineMaster Cơ sở 5: Số 349 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 6: Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 7: Số 168 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 8: Ngõ 250 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 9: Ngõ 80 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.