Học Tiếng Trung Giao tiếp tại Hà Nội
Học Tiếng Trung giao tiếp từ cơ bản đến nâng cao theo các bài giảng Tiếng Trung giao tiếp hàng ngày của Thầy Nguyễn Minh Vũ.
Để chất lượng buổi học Tiếng Trung giao tiếp có hiệu quả tốt nhất, các em cần học thật chắc kiến thức Tiếng Trung trong Quyển Hán ngữ 1 và Hán ngữ 2 phiên bản mới theo link bên dưới.
Học Tiếng Trung giao tiếp Hán ngữ 1
Học Tiếng Trung giao tiếp Hán ngữ 2
HI các em học viên, hôm nay chúng ta sẽ học sang bài số 5 với chủ đề là Hỏi về Thời gian và Giờ giấc.
Các em vào link bên dưới xem qua lại chút nội dung của bài cũ trước đã nhé.
Tiếng Trung giao tiếp cơ bản Bài 4 Hỏi thăm Gia đình
Học Tiếng Trung giao tiếp hàng ngày theo chủ đề
| STT | Tiếng Trung | Tiếng Việt | Phiên âm |
| 1 | 你的生日是几月几号? | Sinh nhật của bạn là mùng mấy tháng mấy? | Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào? |
| 2 | 我的生日是十月十七号。 | Sinh nhật của tôi là ngày 17 tháng 10. | Wǒ de shēngrì shì shí yuè shíqī hào. |
| 3 | 今天几号? | Hôm nay mùng mấy? | Jīntiān jǐ hào? |
| 4 | 今天九月九号。 | Hôm nay mùn 9 tháng 9. | Jīntiān jiǔ yuè jiǔ hào. |
| 5 | 明天几号? | Ngày mai mùng mấy? | Míngtiān jǐ hào? |
| 6 | 明天六月八号。 | Ngày mai mùng 8 tháng 6. | Míngtiān liù yuè bā hào. |
| 7 | 昨天几号? | Hôm qua mùng mấy? | Zuótiān jǐ hào? |
| 8 | 昨天八月八号。 | Hôm qua mùng 8 tháng 8. | Zuótiān bā yuè bā hào. |
| 9 | 这个星期六几号? | Thứ bẩy tuần này mùng mấy? | Zhège xīngqī liù jǐ hào? |
| 10 | 这个星期六八号。 | Thứ bẩy tuần này mùng 8. | Zhège xīngqī liù bā hào. |
| 11 | 上个星期六几号? | Thứ bẩy tuần trước mùng mấy? | Shàng gè xīngqī liù jǐ hào? |
| 12 | 上个星期六六号。 | Thứ bẩy tuần trước mùng 6. | Shàng gè xīngqī liù liù hào. |
| 13 | 下个星期六几号? | Thứ bẩy tuần tới mùng mấy? | Xià gè xīngqī liù jǐ hào? |
| 14 | 下个星期六十号。 | Thứ bẩy tuần tới mùng 10. | Xià gè xīngqī liù shí hào. |
| 15 | 今天星期几? | Hôm nay thứ mấy? | Jīntiān xīngqī jǐ? |
| 16 | 今天星期天。 | Hôm nay chủ nhật. | Jīntiān xīngqī tiān. |
| 17 | 今天不是星期天。 | Hôm nay không phải là chủ nhật. | Jīntiān bú shì xīngqī tiān. |
| 18 | 今天星期六吗? | Hôm nay thứ bẩy phải không? | Jīntiān xīngqī liù ma? |
| 19 | 四号星期几? | Mùng 4 là thứ mấy? | Sì hào xīngqī jǐ? |
| 20 | 今天是周末吗? | Hôm nay là cuối tuần phải không? | Jīntiān shì zhōumò ma? |
| 21 | 什么时候是你的生日? | Sinh nhật của bạn là khi nào? | Shénme shíhòu shì nǐ de shēngrì? |
| 22 | 一号是你的生日吗? | Mùng 1 là sinh nhật của bạn phải không? | Yí hào shì nǐ de shēngrì ma? |
| 23 | 明天是几月几号星期几? | Ngày mai là mùng mấy tháng mấy thứ mấy? | Míngtiān shì jǐ yuè jǐ hào xīngqī jǐ? |
| 24 | 明天是九月九号,星期天。 | Ngày mai là mùng 9 tháng 9 chủ nhật. | Míngtiān shì jiǔ yuè jiǔ hào, xīngqī tiān. |
| 25 | 明天是十月十七号,星期六。 | Ngày mai là 17 tháng 10 thứ bẩy. | Míngtiān shì shí yuè shíqī hào, xīngqī liù. |
| 26 | 这个星期天是我的生日。 | Chủ nhật tuần này là sinh nhật của tôi. | Zhège xīngqī tiān shì wǒ de shēngrì. |
| 27 | 今天早上你做什么? | Sáng nay bạn làm gì? | Jīntiān zǎoshang nǐ zuò shénme? |
| 28 | 今天早上我去上班。 | Sáng nay tôi đi làm. | Jīntiān zǎoshang wǒ qù shàngbān. |
| 29 | 晚上你常常做什么? | Buổi tối bạn thường làm gì? | Wǎnshang nǐ chángcháng zuò shénme? |
| 30 | 晚上我常常看电视。 | Buổi tối tôi thường xem tivi. | Wǎnshang wǒ chángcháng kàn diànshì. |
| 31 | 我写信。 | Tôi viết thư. | Wǒ xiě xìn. |
| 32 | 我去买菜。 | Tôi đi chợ. | Wǒ qù mǎi cài. |
| 33 | 我去买东西。 | Tôi đi mua đồ. | Wǒ qù mǎi dōngxi. |
| 34 | 我去看病。 | Tôi đi khám bệnh. | Wǒ qù kànbìng. |
| 35 | 我去看大夫。 | Tôi đi gặp bác sỹ. | Wǒ qù kàn dàifu. |
| 36 | 我做饭。 | Tôi nấu cơm. | Wǒ zuò fàn. |
| 37 | 我看书。 | Tôi xem sách. | Wǒ kàn shū. |
| 38 | 我看孩子。 | Tôi trông trẻ. | Wǒ kàn háizi. |
| 39 | 我去玩儿。 | Tôi đi chơi. | Wǒ qù wánr. |
| 40 | 我去看朋友。 | Tôi đi thăm bạn bè. | Wǒ qù kàn péngyou. |
| 41 | 你喜欢做什么? | Bạn thích làm gì? | Nǐ xǐhuān zuò shénme? |
| 42 | 这个周末你做什么? | Cuối tuần này bạn làm gì? | Zhège zhōumò nǐ zuò shénme? |
| 43 | 你打算做什么? | Bạn định làm gì? | Nǐ dǎsuàn zuò shénme? |
| 44 | 你有空吗? | Bạn có rảnh không? | Nǐ yǒu kòng ma? |
| 45 | 我没空。 | Tôi không rảnh. | Wǒ méi kōng. |
| 46 | 我有事了。 | Tôi có việc rồi. | Wǒ yǒu shì le. |
| 47 | 我有空,你呢? | Tôi có rảnh, thế còn bạn? | Wǒ yǒu kòng, nǐ ne? |
| 48 | 我今天没空,明天有空。 | Hôm nay tôi không rảnh, ngày mai rảnh. | Wǒ jīntiān méi kōng, míngtiān yǒu kòng. |
| 49 | 今天很忙,明天不忙。 | Hôm nay rất bận, ngày mai không bận. | Jīntiān hěn máng, míngtiān bù máng. |
| 50 | 明天你跟我去吗? | Ngày mai bạn đi với tôi không? | Míngtiān nǐ gēn wǒ qù ma? |
| 51 | 好啊,明天我跟你去。 | Oke, ngày mai tôi đi với bạn. | Hǎo a, míngtiān wǒ gēn nǐ qù. |
| 52 | 你去台湾了没有? | Bạn đã đến Đài Loan chưa? | Nǐ qù táiwān le méiyǒu? |
| 53 | 我去过了。 | Tôi đã từng đi rồi. | Wǒ qù guò le. |
| 54 | 我去过一次了。 | Tôi đã từng đi một lần rồi. | Wǒ qù guò yí cì le. |
| 55 | 我去过两次了。 | Tôi đã từng đi hai lần rồi. | Wǒ qù guò liǎng cì le. |
| 56 | 我还没去过。 | Tôi vẫn chưa từng đi. | Wǒ hái méi qù guò. |
| 57 | 现在几点? | Bây giờ mấy giờ? | Xiànzài jǐ diǎn? |
| 58 | 现在六点一刻。 | Bây giờ 6:15. | Xiànzài liù diǎn yí kè. |
| 59 | 现在十点半。 | Bây giờ 10:30. | Xiànzài shí diǎn bàn. |
| 60 | 现在七点差五分。 | Bây giờ 6:55. | Xiànzài qī diǎn chà wǔ fēn. |
| 61 | 现在差一刻八点。 | Bây giờ 7:45. | Xiànzài chà yí kè bā diǎn. |
| 62 | 现在差十分十点。 | Bây giờ 9:50. | Xiànzài chà shífēn shí diǎn. |
| 63 | 你几点上课? | Mấy giờ bạn vào học? | Nǐ jǐ diǎn shàngkè? |
| 64 | 早上八点上课。 | Sáng 8:00 vào học. | Zǎoshang bā diǎn shàngkè. |
| 65 | 太早了。 | Sớm quá. | Tài zǎo le. |
| 66 | 太晚了。 | Muộn quá. | Tài wǎn le. |
| 67 | 十一点半下课。 | 11:30 tan học. | Shíyī diǎn bàn xiàkè. |
| 68 | 你什么时候去? | Khi nào bạn đi? | Nǐ shénme shíhòu qù? |
| 69 | 你去哪儿? | Bạn đi đâu? | Nǐ qù nǎr? |
| 70 | 几点? | Mấy giờ? | Jǐ diǎn? |
| 71 | 什么时候? | Khi nào? Lúc nào? | Shénme shíhòu? |
| 72 | 你几点起床? | Mấy giờ bạn thức dậy? | Nǐ jǐ diǎn qǐchuáng? |
| 73 | 时间不早了。 | Thời gian không còn sớm nữa. | Shíjiān bù zǎo le. |
| 74 | 我们快走吧。 | Chúng ta mau đi thôi. | Wǒmen kuài zǒu ba. |
| 75 | 现在你去看电影吗? | Bây giờ bạn đi xem phim không? | Xiànzài nǐ qù kàn diànyǐng ma? |
| 76 | 不去,我去看朋友。 | Không đi, tôi đi thăm bạn bè. | Bú qù, wǒ qù kàn péngyou. |
| 77 | 明天去,好吗? | Ngày mai đi, được không? | Míngtiān qù, hǎo ma? |
| 78 | 好,什么时候去? | Oke, lúc nào đi? | Hǎo, shénme shíhòu qù? |
| 79 | 早上七点。 | Sáng 7:00. | Zǎoshang qī diǎn. |
| 80 | 你什么时候睡觉? | Bạn đi ngủ lúc nào? | Nǐ shénme shíhòu shuìjiào? |
| 81 | 现在去买东西。 | Bây giờ đi mua đồ. | Xiànzài qù mǎi dōngxi. |
| 82 | 你几点吃早饭? | Mấy giờ bạn ăn sáng? | Nǐ jǐ diǎn chī zǎofàn? |
| 83 | 你几点吃午饭? | Mấy giờ bạn ăn trưa? | Nǐ jǐ diǎn chī wǔfàn? |
| 84 | 你几点吃晚饭? | Mấy giờ bạn ăn tối? | Nǐ jǐ diǎn chī wǎnfàn? |
























































































