HI các em học viên, hôm nay chúng ta cùng học sang phần 8 nhé, các em đã có đầy đủ giáo trình và tài liệu học ngữ pháp Tiếng Trung chưa nhỉ, em nào thiếu quyển nào thì có thể mua ngay trực tiếp tại Trung tâm Tiếng Trung CHINEMASTER, hoặc liên hệ với Thầy Nguyễn Minh Vũ để đặt mua sách giáo trình Tiếng Trung.
Em nào chưa học lại bài cũ phần 7 trong bộ bài giảng Cấu trúc ngữ pháp Tiếng Trung thì vào link bên dưới xem lại nhanh nhé.
Cấu trúc ngữ pháp Tiếng Trung cơ bản P7
Câu có chữ 是 trong Tiếng Trung
Cấu trúc: Loại câu này để phán đoán hay khẳng định:
这是书。Đây là sách.
我是越南人。Tôi là người Việt Nam.
他是我的朋友。Hắn là bạn tôi.
Mở rộng:
a/ Chủ ngữ + « 是 » + (danh từ / đại từ nhân xưng / hình dung từ) + « 的 »:
这本书是李老师的。Sách này là của thầy Lý.
那个是我的。Cái kia là của tôi.
这本画报是新的。Tờ báo ảnh này mới.
b/ Dùng « 不 » để phủ định:
他不是李老师。他是王老师。 Ông ấy không phải thầy Lý, mà là thầy Vương.
c/ Dùng « 吗 » để tạo câu hỏi:
这本书是李老师吗?Sách này có phải của thầy Lý không?
d/ Dùng « 是不是 » để tạo câu hỏi:
这本书是不是李老师?Sách này có phải của thầy Lý không?
(= 这本书是李老师吗?)
























































































