Thứ Năm, Tháng 10 1, 2026
Bài giảng Livestream mới nhất trên Kênh Youtube học tiếng Trung online Thầy Vũ
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK3.0] tài liệu học tiếng Trung online uy tín luyện thi HSK 9 cấp và HSKK
00:00
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK3.0] tài liệu học tiếng Trung online uy tín luyện thi HSK 9 cấp và HSKK
01:30:02
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK3.0] tiếng Trung cơ bản cho người mới bắt đầu lớp giao tiếp HSK 1-2-3
25:48
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK3.0] tiếng Trung online uy tín Thầy Vũ chuyên đào tạo chứng chỉ HSK 3.0
01:20:16
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK3.0] tiếng Trung giao tiếp cơ bản lớp Hán ngữ HSK 1-2-3 luyện thi HSKK
01:29:36
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK3.0] lớp học tiếng Trung cho người mới bắt đầu từ trình độ HSK 1 cơ bản
01:19:59
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK3.0] Luyện thi HSK online HSK 5 theo tiêu chuẩn HSK 9 cấp đọc hiểu HSK5
01:35:09
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK3.0] học tiếng Trung chuyên ngành Hành chính và Nhân sự lớp Hán ngữ HSK
01:18:59
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK3.0] lớp luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp ngày 26/9/2026 ngữ pháp HSK mới
01:28:28
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK3.0] lộ trình tự học tiếng Trung cho người mới bắt đầu HSK 1-2-3 HSKK
01:23:55
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK3.0] học tiếng Trung lộ trình đào tạo bài bản đề cương ngữ pháp HSK 1-9
01:11:29
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ Kinh tế] học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế tài chính ngân hàng tín dụng HSK 4
01:31:19
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK 3.0] học tiếng Trung uy tín lớp luyện thi HSK 9 cấp chuẩn HSK 3.0 mới
01:16:54
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK 3.0] Luyện thi HSK online Thầy Vũ đào tạo chứng chỉ HSKK sơ trung cấp
01:32:03
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK 3.0] học tiếng Trung HSK online luyện thi HSKK sơ cấp giáo án bài bản
01:30:49
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK 3.0] học tiếng Trung online uy tín lớp đào tạo chứng chỉ HSK 1-2-3 mới
01:18:38
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online cơ bản theo lộ trình HSK 3.0 luyện thi HSKK sơ cấp mới
01:33:41
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung giao tiếp HSK 1-2-3 luyện thi HSKK sơ cấp theo chuẩn HSK 3.0
01:24:25
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung cơ bản lớp luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp giáo án chuyên biệt
01:29:03
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK online lớp luyện thi chứng chỉ HSKK trung cấp giáo án mới
01:10:15
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ Bất động sản] học tiếng Trung online chuyên đề phát triển dự án bất động sản mới
01:29:23
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK online lớp luyện thi chứng chỉ HSKK trung cấp phần 2 tiếp
15:23
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online uy tín lớp luyện thi HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp hội thoại mới
01:18:54
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế thuật ngữ tài chính ngân hàng HSK 3-4
01:32:59
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học giao tiếp tiếng Trung HSK 9 cấp lớp luyện thi chứng chỉ HSKK trung cấp
01:31:14
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Chia sẻ lộ trình học tiếng Trung cho người mới bắt đầu cách tự học HSK 9 cấp
01:23:54
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online 1-1 lớp giao tiếp tiếng Trung HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp mới
01:24:56
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online cho người mới bắt đầu giáo án đào tạo ngữ pháp HSK HSKK
01:31:09
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp tiếng Trung HSK giao tiếp online cơ bản học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề
01:22:19
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Khóa học tiếng Trung cơ bản giao tiếp theo chủ đề lớp Hán ngữ sơ cấp quyển 123
01:24:28
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện thi HSKK cao cấp khẩu ngữ tiếng Trung nâng cao ứng dụng thực tế HSK 3.0
01:42:15
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp theo giáo trình chuẩn HSK 9 cấp mới nhất Thầy Vũ
01:43:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện tập phản xạ nghe nói tiếng Trung giao tiếp online theo lộ trình bài bản
01:26:10
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế giao tiếp mẫu câu từ vựng ngữ pháp
01:31:12
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Tiếng Trung HSK Thầy Vũ đào tạo chứng chỉ HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp chuẩn HSK 3.0
01:17:25
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung kinh tế online ngân hàng tài khoản chuyển khoản thanh toán
01:31:08
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lộ trình học tiếng Trung cho người mới bắt đầu tài liệu giảng dạy lớp HSK HSKK
01:31:07
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] phương pháp học tiếng Trung hiệu quả cho người mới bắt đầu từ vựng HSK ngữ pháp
01:24:41
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lộ trình học tiếng Trung cơ bản từ đầu cho người mới bắt đầu HSK 1-2-3 Hán ngữ
01:17:48
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung cơ bản học ngữ pháp HSK 123 luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình mới
01:27:30
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung cơ bản học ngữ pháp HSK 123 luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình mới
01:30:48
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Khóa đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 3 HSKK sơ cấp lớp giao tiếp cơ bản mới
01:19:59
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Khóa học bất động sản tiếng Trung chuyên ngành lớp giao tiếp thực dụng HSK 3-4
01:35:38
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 9 cấp luyện thi HSKK sơ trung cao cấp mới
01:30:43
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp học tiếng Trung HSK 3 online luyện thi HSKK sơ cấp từ vựng mẫu câu ngữ pháp
01:19:23
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] luyện thi HSK 5 HSKK cao cấp từ vựng tiếng Trung HSK 9 cấp mẫu câu giao tiếp
01:26:14
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp theo chuẩn HSK 9 cấp mới nhất giao tiếp ứng dụng
01:29:00
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung mỗi ngày lộ trình bài bản về từ vựng HSK 1-2-3 và ngữ pháp HSKK
01:24:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung bất động sản lớp giao tiếp thực dụng mẫu câu từ vựng ngữ pháp
01:35:45
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK online luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình Hán ngữ quyển 1-2-3
01:20:26
Trang chủ Tài liệu Học Tiếng Trung Tiếng Trung giao tiếp cơ bản Bài 4 Hỏi thăm Gia đình

Tiếng Trung giao tiếp cơ bản Bài 4 Hỏi thăm Gia đình

0
5467
Tiếng Trung giao tiếp cơ bản Bài 4 Hỏi thăm gia đình và người khác
Tiếng Trung giao tiếp cơ bản Bài 4 Hỏi thăm gia đình và người khác
5/5 - (2 bình chọn)

Học Tiếng Trung Giao tiếp tại Hà Nội

Học Tiếng Trung giao tiếp từ cơ bản đến nâng cao theo các bài giảng Tiếng Trung giao tiếp hàng ngày của Thầy Nguyễn Minh Vũ.

Để chất lượng buổi học Tiếng Trung giao tiếp có hiệu quả tốt nhất, các em cần học thật chắc kiến thức Tiếng Trung trong Quyển Hán ngữ 1 và Hán ngữ 2 phiên bản mới theo link bên dưới.

Học Tiếng Trung giao tiếp Hán ngữ 1

Học Tiếng Trung giao tiếp Hán ngữ 2

HI các em học viên, trong bài học hôm thứ 6 tuần trước lớp chúng mình đã học hết bài số 3 rồi đúng không, hôm nay chúng ta sẽ học sang bài 4 với chủ đề là Hỏi thăm gia đình và hỏi thăm người khác.

Trước khi học bài mới, các em vào link bên dưới ôn tập lại chút xíu bài cũ trước nhé.

Tiếng Trung giao tiếp cơ bản Bài 3 Lời xin lỗi và Hỏi Họ Tên

Học Tiếng Trung giao tiếp hàng ngày theo chủ đề

STTTiếng TrungTiếng ViệtPhiên âm
1最近怎么样?Dạo này thế nào?Zuìjìn zěnme yàng?
2老样子。Vẫn vậy thôi.Lǎo yàngzi.
3没什么改变。Không có gì thay đổi cả.Méi shénme gǎibiàn.
4没什么好坏。Cũng vậy thôi.Méi shénme hǎo huài.
5还好。Vẫn vậy.Hái hǎo.
6你是谁?Bạn là ai?Nǐ shì shuí?
7他是谁?Anh ta là ai?Tā shì shuí?
8她是我妹妹。Cô ta là em gái tôi.Tā shì wǒ mèimei.
9他是我哥哥。Anh ta là anh trai tôi.Tā shì wǒ gēge.
10她是我妈妈。Bà ta là mẹ của tôi.Tā shì wǒ māma.
11他们是谁?Họ là ai?Tāmen shì shuí?
12他们是我爸爸、妈妈。Họ là bố mẹ tôi.Tāmen shì wǒ bàba, māma.
13那个人是谁?Người đó là ai?Nà ge rén shì shuí?
14那个人是我朋友。Người đó là bạn của tôi.Nà ge rén shì wǒ péngyou.
15我介绍一下。Tôi giới thiệu một chút.Wǒ jièshào yí xià.
16我来介绍一下。Để tôi giới thiệu một chút.Wǒ lái jièshào yí xià.
17安妮,来认识一下,这是玛丽。Anna, lại đây làm quen chút, đây là Mary.Ānní, lái rènshi yí xià, zhè shì mǎlì.
18这是我爸爸。Đây là bố tôi.Zhè shì wǒ bàba.
19那是我男朋友。Kia là bạn trai của tôi.Nà shì wǒ nán péngyou.
20那个人是武老师。Người đó là Thầy Vũ.Nà ge rén shì wǔ lǎoshī.
21这位先生是我的老板。Vị này là ông chủ của tôi.Zhè wèi xiānshēng shì wǒ de lǎobǎn.
22这位姑娘是我的同事。Cô gái này là đồng nghiệp của tôi.Zhè wèi gūniang shì wǒ de tóngshì.
23这是我的爱人。Đây là vợ của tôi.Zhè shì wǒ de àiren.
24这是我的丈夫。Đây là chồng của tôi.Zhè shì wǒ de zhàngfu.
25这是我的老公。Đây là chồng của tôi.Zhè shì wǒ de lǎogōng.
26这是我的老婆。Đây là vợ của tôi.Zhè shì wǒ de lǎopó.
27谁是玛丽?Ai là Mary?Shuí shì mǎlì?
28他妹妹是玛丽。Em của anh ta là Mary.Tā mèimei shì mǎlì.
29你是中国人吗?Bạn là người Trung Quốc phải không?Nǐ shì zhōngguó rén ma?
30不是,我是越南人。Không phải, tôi là người Việt Nam.Bú shì, wǒ shì yuènán rén.
31你是哪国人?Bạn là người Nước nào?Nǐ shì nǎ guó rén?
32我是日本人。Tôi là người Nhật Bản.Wǒ shì rìběn rén.
33他是哪国人?Anh ta là người Nước nào?Tā shì nǎ guó rén?
34这个老外是哪国人?Người Nước ngoài này là người Nước nào?Zhège lǎowài shì nǎ guó rén?
35那个人是哪国人?Người kìa là người Nước nào?Nà ge rén shì nǎ guó rén?
36你是老师吗?Bạn là giáo viên phải không?Nǐ shì lǎoshī ma?
37我不是老师,我是学生。Tôi không phải là giáo viên, tôi là học sinh.Wǒ bú shì lǎoshī, wǒ shì xuéshēng.
38你是大夫吗?Bạn là bác sỹ phải không?Nǐ shì dàfu ma?
39是,我是大夫。Đúng vậy, tôi là bác sỹ.Shì, wǒ shì dàfu.
40她是你妹妹吗?Cô ta là em gái bạn phải không?Tā shì nǐ mèimei ma?
41是,她是我妹妹。Đúng vậy, cô ta là em gái tôi.Shì, tā shì wǒ mèimei.
42不是,她是我朋友。Không phải, cô ta là bạn của tôi.Bú shì, tā shì wǒ péngyou.
43她是你女朋友吗?Cô ta là bạn gái của bạn phải không?Tā shì nǐ nǚ péngyou ma?
44哪里,女的朋友。Đâu có, là bạn thôi.Nǎlǐ, nǚ de péngyou.
45你家有几个人?Nhà bạn có mấy người?Nǐ jiā yǒu jǐ ge rén?
46我家有四个人。Nhà tôi có bốn người.Wǒjiā yǒu sì ge rén.
47你家呢?Thế còn nhà bạn?Nǐ jiā ne?
48你家有什么人?Nhà bạn có những ai?Nǐ jiā yǒu shénme rén?
49爸爸、妈妈和一个弟弟。Bố mẹ và một em trai.Bàba, māma hé yí ge dìdi.
50你家有谁?Nhà bạn có ai?Nǐ jiā yǒu shuí?
51爸爸、妈妈、姐姐。Bố mẹ và chị gái.Bàba, māma, jiějie.
52你有哥哥吗?Bạn có anh trai không?Nǐ yǒu gēge ma?
53我有一个哥哥。Tôi có một anh trai.Wǒ yǒu yí ge gēge.
54我有两个弟弟。Tôi có hai em trai.Wǒ yǒu liǎng ge dìdi.
55你有没有妹妹?Bạn có em gái hay không?Nǐ yǒu méiyǒu mèimei?
56我没有妹妹。Tôi không có em gái.Wǒ méiyǒu mèimei.
57我是独生女的。Tôi là con gái một.Wǒ shì dúshēngnǚ de.
58我是独生子的。Tôi là con trai một.Wǒ shì dúshēngzǐ de.
59我喜欢有个哥哥。Tôi thích có người anh trai.Wǒ xǐhuān yǒu ge gēge.
60我喜欢有兄弟姐妹。Tôi thích có anh chị em.Wǒ xǐhuān yǒu xiōngdì jiěmèi.

Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!