HI các em học viên, hôm nay chúng ta sẽ ôn tập lại phần Động từ và cách dùng của Động từ trong Tiếng Trung. Nội dung buổi học hôm nay có liên quan rất nhiều đến part 20 và part 21 trong Bộ bài giảng ngữ pháp Tiếng Trung cơ bản.
Các em vào link bên dưới xem lại nhanh nội dung kiến thức Tiếng Trung của bài cũ trước nhé.
Ngữ pháp Tiếng Trung cơ bản Part 21
Động từ trong Tiếng Trung
Những từ biểu thị động tác, hành vi, hoạt động tâm lý, phát triển thay đổi thì gọi là động từ. Động từ có thể dựa vào việc đi kèm hoặc không đi kèm với tân ngữ để phân thành động từ cập vật và bất cập vật.Động từ có thể trực tiếp đi cùng với tân ngữ đằng sau thì được gọi là động từ cập vật.
Động từ không thể trực tiếp đi cùng với tân ngữ đằng sau thì được gọi là động từ bất cập vật.Động từ ở hình thức phủ định thường thêm từ “不” hoặc “没(有)ở đằng trước.
Cách dùng Động từ trong Tiếng Trung
Động từ Làm vị ngữ trong Tiếng Trung
Ví dụ:
我喜欢北京。
I like Beijing.
Tôi thích Bắc Kinh.
我站在长城上。
I am standing on the Great Wall.
Tôi đứng ở trên Trường Thành.
Động từ Làm Chủ ngữ trong Tiếng Trung
Động từ khi làm chủ ngữ cần phải tuân theo các điều kiện sau:Vị ngữ bắt buộc phải là tính từ hoặc các động từ bổ sung mang ý nghĩa như “停止、开始、判断”.
Ví dụ:
浪费可耻。
Waste is disgraceful.
Lãng phí là rất đáng hổ thẹn.
比赛结束了。
The match ended.
Cuộc thi đấu kết thúc.
Động từ Làm định ngữ trong Tiếng Trung
Động từ khi làm định ngữ thì đằng sau phải đi với trợ ngữ “的”.
Ví dụ:
你有吃的东西吗?
Do you have something to eat?
Bạn có cái gì để ăn không?
他说的话很正确。
What he said is correct.
Anh nói rất đúng.
Động từ Làm tân ngữ trong Tiếng Trung
Ví dụ:
我喜欢学习。
I like studying .
Tôi thích học.
我们十点结束了讨论。
We ended the discussion at 10 o’clock.
Chúng ta kết thúc cuộc thảo luận lúc 10 giờ.
Động từ Làm trạng ngữ trong Tiếng Trung
Khi động từ làm trạng ngữ thì đằng sau phải đi với trợ từ “地”.
Ví dụ:
我听得懂。
I can understand.
Tôi nghe hiểu được.
他看不见。
He can’t see it.
Anh ấy không nhìn thấy.
他父母热情地接待了我。
His parents welcomed me with open arms.
Bố mẹ anh ta đón tiếp tôi rất nhiệt tình.
学生们认真地听老师讲课。
The students listen to the teacher attentively.
Các học sinh chăm chỉ nghe thầy giáo giảng bài.
Những điểm cần lưu ý khi sử dụng Động từ
Hình thức của động từ không bị thay đổi.Động từ không chịu ảnh hưởng của nhân xưng, giới tính, số ít số nhiều, thời gian…
Ví dụ:
我是学生。
Tôi là học sinh.
她是老师。
Cô ấy là cô giáo.
他们是工人。
Bọn họ là công nhân.
我正在写作业。
Tôi đang làm bài tập.
我每天下午写作业。
Tôi mỗi chiều hằng ngày đều làm bài tập.
我写了作业。
Tôi đã làm bài tập rồi.
Đằng sau động từ khi thêm trợ từ “了” thì biểu thị cho động tác, hành vi đã được hoàn thành.
Ví dụ:
我读了一本书。
Tôi đã đọc xong 1 quyển sách .
他走了。
Anh ta đi rồi.
Đằng sau động từ mà thêm trợ từ “着” thì đang biểu thị 1 hành động đang được tiến hành hoặc 1 trạng thái đang được tiếp diễn.
Ví dụ:
我们正上着课。
Chúng tôi đang lên lớp.
门开着呢。
Cửa đang mở.
Đằng sau động từ khi thêm trợ từ “过” thì biểu thị hành động đã từng phát sinh hoặc có lịch sử diễn ra.
Ví dụ:
我去过北京。
Tôi đã đi Bắc Kinh.
我曾经看过这本书。
Tôi đã từng đọc qua quyển sách này.



