Sách Luyện thi HSK 1 Chinese Proficiency Test Syllabus HSK 1

0
1555
Sách Luyện thi HSK 1 Chinese Proficiency Test Syllabus
Sách Luyện thi HSK 1 Chinese Proficiency Test Syllabus
Sách Luyện thi HSK 1 Chinese Proficiency Test Syllabus HSK 1
5 (100%) 3 votes

Thông tin Sách Luyện thi HSK 1

  • Nhà xuất bản: 商务印书馆出版
  • Định dạng file PDF
  • Dung lượng file sách: 54 MB
  • Dung lượng file audio: 20 MB
  • Số lượng Đề thi HSK: 1
  • Số trang: 40
  • Giá bán: 30K
  • Hình thức mua: Chuyển khoản

Bạn chuyển tiền sách vào tài khoản của Trung tâm tiếng Trung CHINEMASTER

Tài khoản của Trung tâm
Ngân hàng Vietcombank, Chi nhánh Ba Đình
Tên tài khoản: NGUYEN MINH VU
Số tài khoản: 0611001891565

Sau khi chuyển tiền sách xong, bạn gửi vào email của Trung tâm là [email protected] kèm theo ảnh chụp màn hình đã chuyển khoản thành công, ảnh bìa sách, đường link cuốn sách HSK mà bạn đã chọn mua. Cuối cùng là bạn nhắn tin hoặc ALO Thầy Vũ 0904684983 để Thầy Vũ xác nhận và gửi bạn file tài liệu sách luyện thi HSK vào gmail của bạn.

Giao dịch rất nhanh chóng và tiện lợi, chỉ sau 3 giây bạn sẽ nhận được tài liệu file sách luyện thi HSK [PDF + MP3] trong gmail của bạn, bạn chỉ việc download về là oke.

Nội dung cuốn sách luyện thi HSK 1 bao gồm

  1. Giới thiệu Kỳ thi HSK
  2. Giới thiệu HSK 1
  3. Đề thi mẫu HSK 1
  4. Đoạn text hội thoại của phần nghe hiểu HSK 1
  5. Đáp án bài thi HSK 1
  6. Giấy thi HSK 1
  7. Bảng điểm và thành tích HSK 1
  8. Yêu cầu của kỳ thi và quy trình HSK 1
  9. Tổng hợp danh mục Từ vựng HSK 1

Đây là cuốn sách luyện thi HSK 1 rất hay, nội dung rất đầy đủ và chi tiết, rất hữu ích cho những bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi HSK 1. Cuốn sách này sẽ giúp bạn yên tâm hơn và tự tin hơn trong kỳ thi HSK 1.

Bây giờ chúng ta cùng luyện tập thêm một chút các mẫu câu đàm thoại Tiếng Trung theo chủ đề thông dụng hàng ngày nhé.

Học Tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề Đi ăn cơm

下午好,先生。我可以帮您吗?
Xiàwǔ hǎo, xiānshēng. Wǒ kěyǐ bāng nín ma?

当然,你们有两人饭桌吗?
Dāngrán, nǐmen yǒu liǎng rén fànzhuō ma?

有,请这边走。
Yǒu, qǐng zhè biān zǒu.

我能看一下菜单吗?
Wǒ néng kàn yīxià càidān ma?

当然,给您,先生。
Dāngrán, gěi nín, xiānshēng.

我要一盘蔬菜沙拉。你呢?
Wǒ yào yī pán shūcài shālā. Nǐ ne?

行,我也点同样的菜 。
Xíng, wǒ yě diǎn tóngyàng de cài.

要喝的吗?
Yào hē de ma?

不了,谢谢。多少钱?
Bù le, xièxiè. Duōshǎo qián?

100元。
100 Yuán.

今天我请客,我来付钱。
Jīntiān wǒ qǐngkè, wǒ lái fù qián.

Ngoài ra, các em nên tham khảo thêm về Sách luyện thi HSK có tiêu đề là 模拟试题集HSK一级Level I theo link bên dưới.

Sách Luyện thi HSK 1 模拟试题集HSK一级Level I

LEAVE A REPLY