Từ vựng Tiếng Trung về Trường lớp

0
7232
Từ vựng Tiếng Trung về Trường lớp
Từ vựng Tiếng Trung về Trường lớp
Hãy Bình chọn Bài viết này

HI các em học viên, hôm nay chúng ta học sang các từ vựng Tiếng Trung mới về chủ đề trường học và lớp học. Em nào chưa học lại các từ vựng Tiếng Trung của bài cũ thì vào link bên dưới ôn tập lại nhé.

Từ vựng Tiếng Trung về Trang phục

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Trại mùa đông 冬令营 Dōnglìng yíng
2 Tiến sĩ luật học 法学博士 Fǎxué bóshì
3 Tiến sĩ 博士 Bóshì
4 Thông thường 常识 Chángshì
5 Thi vòng một 初试 Chūshì
6 Thi viết 笔试 Bǐshì
7 Thi trượt 不及格 Bù jígé
8 Thi tốt nghiệp 毕业考试 Bìyè kǎoshì
9 Thi phân tích 分析考试 Fēnxī kǎoshì
10 Thi lại 补考 Bǔkǎo
11 Thi lại 复试 Fùshì
12 Thi không cho sử dụng tài liệu 闭卷考试 Bìjuàn kǎoshì
13 Thi đại học 高考 Gāokǎo
14 Sổ điểm danh 点名册 Diǎn míngcè
15 Quy chế điểm 百分制 Bǎifēnzhì
16 Phụ đạo 辅导 Fǔdǎo
17 Ôn bài 复习 Fùxí
18 Nghỉ đông 寒假 Hánjià
19 Môn bắt buộc 必修课 Bìxiū kè
20 Lớp trưởng 班长 Bānzhǎng
21 Lớp Bān
22 Lớp 班级 Bānjí
23 Kỳ thi du học 出国留学考试 Chūguó liúxué kǎoshì
24 Kiểm tra từng giai đoạn học 单元测试 Dānyuán cèshì
25 Khóa luận tốt nghiệp ( luận án ) 毕业论文 Bìyè lùnwén
26 Họp lớp 班会 Bānhuì
27 Học định hướng 定向学习 Dìngxiàng xuéxí
28 Học bị động 被动学习 Bèidòng xuéxí
29 Hàm thụ 函授 Hánshòu
30 Giấy viết đáp án bài thi 答题纸 Dátí zhǐ
31 Giấy viết đáp án 标准答题纸 Biāozhǔn dátí zhǐ
32 Điểm 分数 Fēnshù
33 Địa lý 地理 Dìlǐ
34 Đi chơi xuân 春游 Chūnyóu
35 Đề thi có nhiều đáp án 多项选择题 Duō xiàng xuǎnzé tí
36 Dạy theo kiểu nhồi nhét 灌输式教学 Guànshū shì jiàoxué
37 Dạy phân tích 分析教学 Fēnxī jiàoxué
38 Dạy chia lớp 分班教学 Fēn bān jiàoxué
39 Các giấy tờ 出考卷 Chū kǎojuàn
40 Bảng đen 黑板报 Hēibǎn bào
41 Bài thi tiêu chuẩn 标准考卷 Biāozhǔn kǎojuàn