Từ vựng Tiếng Trung về Nhà bếp

0
56894
Từ vựng Tiếng Trung về Nhà bếp
Từ vựng Tiếng Trung về Nhà bếp
4.2 (83.33%) 6 votes

HI các em học viên, chúng ta học sang chủ đề mới trong bài ngày hôm nay nhé, đó là các từ vựng Tiếng Trung về Nhà bếp hay còn được gọi là Phòng bếp. Em nào chưa học lại các từ vựng Tiếng Trung của bài cũ thì vào link bên dưới xem lại nhé.

Từ vựng Tiếng Trung về Nghỉ phép

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Ấm điện, phích điện 电水壶 diàn shuǐhú
2 Ấm đun nước 煮水壶 zhǔ shuǐhú
3 Ấm trà 茶壶 cháhú
4 Bao gạo 米袋 mǐdài
5 Bát ăn cơm, chén 饭碗 fànwǎn
6 Bát uống trà 茶碗 cháwǎn
7 Bật lửa, hộp quẹt 打火机 dǎhuǒjī
8 Bật lửa gas, hộp quẹt ga 气体打火机 qìtǐ dǎhuǒjī
9 Bếp điện 电炉 diànlú
10 Bếp ga 煤气灶 méiqì zào
11 Bình café 咖啡壶 kāfēi hú
12 Bình chữa cháy 灭火器 mièhuǒqì
13 Bình đựng trà 茶瓶 chápíng
14 Bình giữ nhiệt, bình sưởi (dụng cụ đựng nước nóng cho vào trong người hoặc trong chăn để sưởi ấm) 汤壶 tāng hú
15 Bình lọc bằng thủy tinh 玻璃滤壶 bōlí lǜ hú
16 Bình nước miệng loe 大口水壶 dàkǒu shuǐhú
17 Bình pha café 滴流咖啡壶 dī liú kāfēi hú
18 Bình trà gốm 紫砂茶壶 zǐshā cháhú
19 Bình trà sứ 瓷茶壶 cí cháhú
20 Bộ đồ ăn bằng inox 不锈钢餐具 bùxiùgāng cānjù
21 Bộ đồ gia vị 调味品全套 tiáowèi pǐn quántào
22 Bộ đồ pha café 咖啡具 kāfēi jù
23 Bộ đồ uống café bằng sứ 全套陶瓷咖啡具 quántào táocí kāfēi jù
24 Bồn rửa (chậu rửa) nhà bếp 厨房洗涤槽 chúfáng xǐdí cáo
25 Bùn than 煤泥 méi ní
26 Cái cân chèng
27 Cái mở nắp hộp 开罐器 kāi guàn qì
28 Cái mở nút chai 开瓶器 kāi píng qì
29 Cái phễu 漏斗 lòudǒu
30 Cái sàng, cái rây 筛子 shāizi
31 Cái thớt 案板, 砧板 ànbǎn, zhēnbǎn
32 Cân điện tử 电子秤 diànzǐ chèng
33 Cân đòn 杆秤 gǎnchèng
34 Cân lò xo 弹簧秤 tánhuángchèng
35 Chảo rán, chảo đáy bằng 平底煎锅 píngdǐ jiān guō
36 Chảo rán chống dính 不粘底平底煎锅 bù nián dǐ píngdǐ jiān guō
37 Chảo xào 炒菜锅 chǎocài guō
38 Chậu rửa bát 洗碟盆 xǐ dié pén
39 Cốc, ly 杯子 bēizi
40 Cốc (ly) thủy tinh 玻璃杯 bōlí bēi
41 Cốc café 咖啡杯 kāfēi bēi
42 Cốc có nắp 有盖杯 yǒu gài bēi
43 Cốc đựng súp 汤杯 tāng bēi
44 Cốc sứ, ly sứ 搪瓷杯 tángcí bēi
45 Cốc vại, ly uống rượu lớn 大酒杯 dà jiǔbēi
46 Cục than 煤块 méi kuài
47 Củi mồi 引火柴 yǐn huǒchái
48 Dao ăn 餐刀 cān dāo
49 Dao ăn món tráng miệng 甜点刀 tiándiǎn dāo
50 Dao bếp 菜刀 càidāo
51 Dao cắt bánh mỳ 面包刀 miànbāo dāo
52 Dao gọt vỏ 削皮刀 xiāo pí dāo
53 Dao mở đồ hộp 开罐刀 kāi guàn dāo
54 Dao thái thịt 切肉刀 qiē ròu dāo
55 Dao xếp 折叠刀 zhédié dāo
56 Diêm 火柴 huǒchái
57 Dụng cụ kẹp quả hạch 坚果轧碎器 jiānguǒ zhá suì qì
58 Dụng cụ mài dao 磨刀器 mó dāo qì
59 Dụng cụ nhà bếp 厨房用具 chúfáng yòngjù
60 Dụng cụ thái miếng, máy thái mỏng 切片器 qiēpiàn qì
61 Dụng cụ uống trà, bộ đồ trà 茶具 chájù
62 Đá mài dao 磨刀石 mó dāo shí
63 Đĩa 碟子 diézi
64 Đĩa gia vị 调味盘, 作料盘 tiáowèi pán, zuóliào pán
65 Đĩa giấy 纸盆 zhǐ pén
66 Đĩa lót 托碟 tuō dié
67 Đĩa lót tách trà (để cốc, tách) 茶碟 chá dié
68 Đĩa ngăn ô để món nguội 冷盘分格碟 lěngpán fēn gé dié
69 Đĩa nông, đĩa cạn 大浅盘 dà qiǎn pán
70 Đĩa salad 色拉盘 sèlā pán
71 Đồ dùng ăn cơm (dùng bữa), bộ đồ ăn 餐具 cānjù
72 Đồ đựng bơ 黄油容器 huángyóu róngqì
73 Đồ đựng thức ăn bằng sứ 瓷餐具 cí cānjù
74 Đồ uống trà bằn sứ 瓷茶具 cí chájù
75 Đũa 筷子 kuàizi
76 Đũa bạc 银筷 yín kuài
77 Đũa ngà 象牙筷 xiàngyá kuài
78 Đũa nhựa 塑料筷 sùliào kuài
79 Đũa son 红木筷 hóngmù kuài
80 Đũa tre 竹筷 zhú kuài
81 Gáo múc nước, gầu 水瓢 shuǐ piáo
82 Găng tay làm bếp, găng tay chống nóng 生炉手套 shēng lú shǒutào
83 Giá để đũa 筷子架 kuàizi jià
84 Giá để khăn ăn 餐巾架 cānjīn jià
85 Giá đựng đồ gia vị 调味品架 tiáowèi pǐn jià
86 Giẻ rửa bát, khăn rửa bát 洗碟布, 洗碗布 xǐ dié bù, xǐ wǎn bù
87 Hộp cơm 饭盒 fànhé
88 Hộp đựng trà 茶叶盒 cháyè hé
89 Kẹp gắp than 火钳 huǒqián
90 Khay, mâm 盘子 pánzi
91 Khay bánh mỳ 面包盆 miànbāo pén
92 Khay bầu dục 椭圆盘 tuǒyuán pán
93 Khay cán bột 擀面板 gǎn miànbǎn
94 Khay chân cao 高脚果盘 gāo jiǎo guǒpán
95 Khay đựng đá viên 储冰块器 chú bīng kuài qì
96 Khay giấy, đĩa giấy 纸盘 zhǐ pán
97 Khay tròn 圆盘 yuán pán
98 Khay vuông 方盘 fāng pán
99 Khăn ăn 餐巾 cān jīn
100 Khăn giấy 纸巾 zhǐ jīn
101 Khăn giấy ướt (dùng trong bữa ăn) 湿餐巾纸 shī cānjīnzhǐ
102 Khăn lau 抹布 mābù
103 Khăn trải bàn in hoa 印花台布 yìnhuā táibù
104 Khăn trải bàn viền ren 花边台布 huābiān táibù
105 Khí gas truyền theo đường ống 管道煤气 guǎndào méiqì
106 Khí hóa lỏng 液化气 yèhuà qì
107 Khuôn làm bánh 饼模 bǐng mó
108 Làn đựng bộ đồ ăn 餐具篮 cānjù lán
109 Làn đựng đồ ăn 菜篮子 càilánzi
110 Lò, bếp 炉子 lúzǐ
111 Lò nướng bánh mỳ 烤面包机 kǎo miànbāo jī
112 Lò vi ba 微波炉 wéibōlú
113 Lọ đựng đồ gia vị 调味品瓶 tiáowèi pǐn píng
114 Lọ nước xốt 卤汁缸 lǔ zhī gāng
115 Lồng bàn 菜罩, 纱罩 cài zhào, shāzhào
116 Lồng hấp 蒸笼 zhēnglóng
117 Ly bia 啤酒杯 píjiǔbēi
118 Ly chân cao 高脚杯 gāo jiǎo bēi
119 Ly cocktail 鸡尾酒杯 jīwěijiǔ bēi
120 Ly hột mít 小酒杯 xiǎo jiǔ bēi
121 Ly uống trà, tách trà 茶杯 chábēi
122 Máy bào đá 刨冰机 bàobīng jī
123 Máy đánh trứng 打蛋器 dǎ dàn qì
124 Máy ép 压榨器 yāzhà qì
125 Máy ép hoa quả 榨果汁机 zhà guǒzhī jī
126 Máy là mì dẹt 制面器 zhì miàn qì
127 Máy mồi lửa gas, súng mồi lửa bếp gas 煤气点火器 méiqì diǎnhuǒ qì
128 Máy nghiền, máy say sinh tố 捣碎器 dǎo suì qì
129 Máy nước nóng dùng ga 煤气热水器 méiqì rèshuǐqì
130 Máy quay thịt 烤肉器 kǎoròu qì
131 Máy rửa bát 洗碗机 xǐ wǎn jī
132 Máy trộn, máy khuấy 搅拌器 jiǎobàn qì
133 Máy trộn điện 电动搅拌器 diàndòng jiǎobàn qì
134 Máy xay thịt 绞肉器 jiǎo ròu qì
135 Máy xử lý rác 垃圾处理机 lèsè chǔlǐ jī
136 Mâm thức ăn 餐盘 cān pán
137 Mâm tre 竹盘 zhú pán
138 Một bộ đồ ăn 一套餐具 yī tào cānjù
139 Muôi cán dài 长柄勺 cháng bǐng sháo
140 Muôi múc nước 水勺 shuǐ sháo
141 Muôi súp 汤勺 tāng sháo
142 Muỗng, thìa shi
143 Muỗng lỗ, muỗng rãnh 通眼匙 tōng yǎn chí
144 Nắp xoong, vung 锅盖 guō gài
145 Nĩa 餐叉 cān chā
146 Nồi áp suất 高压锅 gāoyāguō
147 Nồi chưng, nồi hấp 蒸锅 zhēng guō
148 Nồi cơm điện 电饭锅 diàn fàn guō
149 Nồi đất 砂锅 shāguō
150 Nồi gang 生铁锅 shēngtiě guō
151 Nồi hai tầng 双层锅 shuāng céng guō
152 Nồi hầm 炖锅 dùn guō
153 Nồi lẩu 暖锅 nuǎn guō
154 Nồi nhôm 铝锅 lǚ guō
155 Nút phích 热水瓶塞 rèshuǐpíng sāi
156 Phễu lọc 滤斗 lǜ dǒu
157 Phích nước nóng 热水瓶 rèshuǐpíng
158 Quạt hút gió 排风扇 páifēngshàn
159 Tạp dề 围裙 wéiqún
160 Tăm 牙签 yáqiān
161 Tấm thoát nước 滴水板 dīshuǐ bǎn
162 Than bánh 煤砖 méi zhuān
163 Than nắm, than quả bàng 煤球 méiqiú
164 Than tổ ong 蜂窝煤 fēngwōméi
165 Thìa (muỗng) café 咖啡匙 kāfēi chí
166 Thìa (muỗng) múc trà 茶勺 chá sháo
167 Thìa canh 调羹 tiáogēng
168 Thìa súp 汤匙 tāngchí
169 Thố canh 汤罐 tāng guàn
170 Thố súp 汤盆 tāng pén
171 Thùng rác 垃圾桶 lèsè tǒng
172 Thuốc khử mùi hôi trong tủ lạnh 冰箱除臭剂 bīngxiāng chú chòu jì
173 Thuốc tẩy, nước tẩy rửa 清洁剂 qīngjié jì
174 Tô đựng canh 汤碗 tāng wǎn
175 Tủ bát đĩa, chạn 碗橱, 碗碟柜, 餐具柜 wǎn chú, wǎn dié guì, cānjù guì
176 Tủ đá 冷冻柜 lěngdòng guì
177 Tủ đựng gạo 米柜 mǐ guì
178 Tủ lạnh 电冰箱 diàn bīngxiāng
179 Túi nhựa 塑料袋 sùliào dài
180 Vại muối dưa 泡菜罐子 pàocài guànzi
181 Vò, chậu nước 水缸 shuǐ gāng
182 Xẻng cơm 锅铲 guō chǎn
183 Xẻng xúc than, xẻng xúc tro 火铲 huǒ chǎn
184 Xiên nướng thịt 烤肉叉 kǎoròu chā
185 Xoong nông 平底锅 píngdǐ guō
186 Xoong sâu đáy bằng 生平底锅 shēng píngdǐ guō
187 Xoong, nồi guō

LEAVE A REPLY