Từ vựng Tiếng Trung về Máy móc Thông dụng

0
22186
Từ vựng Tiếng Trung về Máy móc Thông dụng
Từ vựng Tiếng Trung về Máy móc Thông dụng
Từ vựng Tiếng Trung về Máy móc Thông dụng
3.7 (73.33%) 6 votes

HI các em học viên, trước khi học bài mới hôm nay chúng ta cùng ôn tập lại các từ vựng Tiếng Trung đã học theo link bên dưới nhé.

Từ vựng Tiếng Trung về Thiết bị may

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Vòng bi Zhóuchéng 轴承 Zhóuchéng
2 Van Fámén 阀门 Fámén
3 Thiết bị hiển thị 显示器件 Xiǎnshì qìjiàn
4 Thiết bị chuyên dụng cho Tài chính Ngân hàng 金融专用设备 Jīnróng zhuānyòng shèbèi
5 Thiết bị chuyên dụng 行业设备 Hángyè shèbèi
6 Sản xuất nhựa 塑料机械 Sùliào jīxiè
7 Ngũ kim thông dụng 通用五金 Tōngyòng wǔjīn
8 Máy thông dụng Tōngyòn 通用机械 Tōngyòng jīxiè
9 Máy nông nghiệp 农业机械 Nóngyè jīxiè
10 Máy công cụ 机床 Jīchuáng
11 Máy biến thế PCB 变压器 Biànyāqì
12 Lò so Tánhuáng 弹簧 Tánhuáng
13 Linh kiện truyền động 传动件 Chuándòng jiàn
14 Linh kiện điện tử IC IC 电子元器件 Diànzǐ yuán qìjiàn
15 Khuôn mẫu 模具 Mújù
16 Khớp nối 连接器 Liánjiē qì
17 In ấn 印刷设备 Yìnshuā shèbèi
18 Hộp giảm tốc 减速机 Jiǎnsù jī
19 Hàn cắt 电焊、切割设备 Diànhàn, qiēgē shèbèi
20 Goăng, phớt 密封件 Mìfēng jiàn
21 Dụng cụ ngũ kim 五金工具 Wǔjīn gōngjù
22 Dụng cụ mài 磨具 Mó jù
23 Dụng cụ khí nén 气动工具 Qìdòng gōngjù
24 Dụng cụ điện 电动工具 Diàndòng gōngjù
25 Dụng cụ cầm tay 手动工具 Shǒudòng gōngjù
26 Đi ốt 二极管 Èrjíguǎn
27 Dệt, may mặc 服装机械设备 Fúzhuāng jīxiè shèbèi
28 Dao cụ, đồ gá 刀具、夹具 Dāojù, jiājù
29 Dao các loại Dāo
30 Cửa các loại 门窗五金 Ménchuāng wǔjīn
31 Cưa các loại 锯Jù Jù Jù
32 Bơm Bèng Bèng
33 Bộ phận cố định, khớp nối 紧固件、连接件 Jǐn gù jiàn, liánjiē jiàn
34 Bao bì đóng gói 包装设备 Bāozhuāng shèbèi
35 Bản mạch PCB 电路板 Diànlù bǎn

LEAVE A REPLY