Từ vựng Tiếng Trung về Loại hình Công nghiệp

0
2687
Từ vựng Tiếng Trung về Loại hình Công nghiệp
Từ vựng Tiếng Trung về Loại hình Công nghiệp
Từ vựng Tiếng Trung về Loại hình Công nghiệp
5 (100%) 1 vote

HI các em học viên, chúng ta học sang bài mới ngày hôm nay nhé, chủ đề từ vựng Tiếng Trung bài học này là các loại hình Công nghiệp. Các em vào link bên dưới xem qua lại chút xíu bài cũ trước đã nhé.

Từ vựng Tiếng Trung về Linh kiện Máy tính

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Công đoàn nhà máy 厂工会 Chǎng gōnghuì
2 Công nghiệp cao su 橡胶工业 Xiàngjiāo gōngyè
3 Công nghiệp chế biến cá 鱼类加工工业 Yú lèi jiāgōng gōngyè
4 Công nghiệp chế biến sữa 乳制品工业 Rǔ zhìpǐn gōngyè
5 Công nghiệp chế biến thịt 肉类加工工业 Ròu lèi jiāgōng gōngyè
6 Công nghiệp chế tạo cơ khí 机器制造工业 Jīqì zhìzào gōngyè
7 Công nghiệp chế tạo đầu máy xe lửa 机车制造工业 Jīchē zhìzào gōngyè
8 Công nghiệp chế tạo khí cụ 仪表工业 Yíbiǎo gōngyè
9 Công nghiệp chế tạo ôtô 汽车制造工业 Qìchē zhìzào gōngyè
10 Công nghiệp chủ yếu 主要工业 Zhǔyào gōngyè
11 Công nghiệp cơ khí 机械工业 Jīxiè gōngyè
12 Công nghiệp dân dụng 民用工业 Mínyòng gōngyè
13 Công nghiệp dầu khí 石油工业 Shíyóu gōngyè
14 Công nghiệp dệt 纺织工业 Fǎngzhī gōngyè
15 Công nghiệp dệt kim 针织工业 Zhēnzhī gōngyè
16 Công nghiệp dệt len 毛纺工业 Máofǎng gōngyè
17 Công nghiệp địa phương 地方工业 Dìfāng gōngyè
18 Công nghiệp điện khí 电气工业 Diànqì gōngyè
19 Công nghiệp điện lực 电力工业 Diànlì gōngyè
20 Công nghiệp điện máy 电机工业 Diànjī gōngyè
21 Công nghiệp điện phân 电解工业 Diànjiě gōngyè
22 Công nghiệp điện tín 电信工业 Diànxìn gōngyè
23 Công nghiệp điện tử 电子工业 Diànzǐ gōngyè
24 Công nghiệp đóng tàu 造船工业 Zàochuán gōngyè
25 Công nghiệp dược phẩm 制药工业 Zhìyào gōngyè
26 Công nghiệp gang thép 钢铁工业 Gāngtiě gōngyè
27 Công nghiệp gia đình 家庭工业 Jiātíng gōngyè
28 Công nghiệp giấy 造纸工业 Zàozhǐ gōngyè
29 Công nghiệp gỗ 木材工业 Mùcái gōngyè
30 Công nghiệp gốm sứ 陶瓷工业 Táocí gōngyè
31 Công nghiệp hàng không 航空工业 Hángkōng gōngyè
32 Công nghiệp hạt nhân 核工业 Hé gōngyè
33 Công nghiệp hiện đại 现代工业 Xiàndài gōngyè
34 Công nghiệp hóa chất 化学工业 Huàxué gōngyè
35 Công nghiệp hóa dầu 石化工业 Shíhuà gōngyè
36 Công nghiệp in 印刷工业 Yìnshuā gōngyè
37 Công nghiệp in nhuộm 印染工业 Yìnrǎn gōngyè
38 Công nghiệp kim loại đen 黑色金属工业 Hēisè jīnshǔ gōngyè
39 Công nghiệp kim loại hiếm 稀有金属工业 Xīyǒu jīnshǔ gōngyè
40 Công nghiệp kim loại màu 有色金属工业 Yǒusè jīnshǔ gōngyè
41 Công nghiệp lên men 发酵工业 Fāxiào gōngyè
42 Công nghiệp lọc dầu 炼油工业 Liànyóu gōngyè
43 Công nghiệp luyện kim 冶金工业 Yějīn gōngyè
44 Công nghiệp may 服装工业 Fúzhuāng gōngyè
45 Công nghiệp máy dệt 纺织机械工业 Fǎngzhī jīxiè gōngyè
46 Công nghiệp máy tính 计算机工业 Jìsuànjī gōngyè
47 Công nghiệp nặng 重工业 Zhònggōngyè
48 Công nghiệp năng lượng nguyên tử 原子能工业 Yuánzǐnéng gōngyè
49 Công nghiệp nhẹ 轻工业 Qīnggōngyè
50 Công nghiệp nhiên liệu 燃料工业 Ránliào gōngyè
51 Công nghiệp nhựa 塑料工业 Sùliào gōngyè
52 Công nghiệp nhuộm 染料工业 Rǎnliào gōngyè
53 Công nghiệp nội địa 内地工业 Nèidì gōngyè
54 Công nghiệp phân bón 化肥工业 Huàféi gōngyè
55 Công nghiệp quân sự 军事工业 Jūnshì gōngyè
56 Công nghiệp quốc doanh 国有工业 Guóyǒu gōngyè
57 Công nghiệp sản xuất da 制革工业 Zhì gé gōngyè
58 Công nghiệp sản xuất đường 制糖工业 Zhì táng gōngyè
59 Công nghiệp sản xuất máy nông nghiệp 农机工业 Nóngjī gōngyè
60 Công nghiệp sản xuất muối 制盐工业 Zhì yán gōngyè
61 Công nghiệp sản xuất rượu 酿酒工业 Niàngjiǔ gōngyè
62 Công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng 建材工业 Jiàncái gōngyè
63 Công nghiệp silicate 硅酸盐工业 Guī suān yán gōngyè
64 Công nghiệp thiết bị y tế 医疗设备工业 Yīliáo shèbèi gōngyè
65 Công nghiệp thực phẩm 食品工业 Shípǐn gōngyè
66 Công nghiệp thuốc lá 卷烟工业 Juǎnyān gōngyè
67 Công nghiệp thủy sản 水产工业 Shuǐchǎn gōngyè
68 Công nghiệp thủy tinh 玻璃工业 Bōlí gōngyè
69 Công nghiệp tơ lụa 丝绸工业 Sīchóu gōngyè
70 Công nghiệp vô tuyến điện 无线电工业 Wúxiàndiàn gōngyè
71 Công nghiệp vũ khí 军火工业 Jūnhuǒ gōngyè
72 Công nghiệp vũ trụ 航天工业 Hángtiān gōngyè
73 Công nghiệp xi măng 水泥工业 Shuǐní gōngyè
74 Loại hình công nghiệp 工业类型 Gōngyè lèixíng

LEAVE A REPLY