Từ vựng Tiếng Trung về Linh kiện Máy móc

0
19915
Từ vựng Tiếng Trung về Linh kiện Máy móc
Từ vựng Tiếng Trung về Linh kiện Máy móc
Từ vựng Tiếng Trung về Linh kiện Máy móc
5 (100%) 1 vote

HI các em học viên, hôm nay chúng ta cùng học sang các từ vựng Tiếng Trung về chủ đề Linh kiện máy móc, các em vào link bên dưới ôn tập lại nhanh nội dung bài học buổi hôm trước nhé.

Từ vựng Tiếng Trung về Lễ cưới

STT Tiếng Việt Phiên âm Tiếng Trung
1 Vi sai hộp số Chà sù qì zǒng chéng 差速器总成
2 Van thao tác Biànsù cāozòng fá 变速操纵阀
3 Van ngăn kéo Fēnpèi fá 分配阀
4 Vách ngăn số Mócā piàn gélí jià 摩擦片隔离架
5 Turbo Zēng yā qì 增压器
6 Trục lai bơm nâng hạ Gōngzuò bèng liánjiē zhóu 工作泵连接轴
7 Trục lai bơm lái Zhuǎnxiàng yóubèng liánjiē fǎ lán 转向油泵连接法兰
8 Trục hành tinh Dào dǎng xíngxīng zhóu 倒挡行星轴
9 Trục bánh răng hành tinh Xíngxīng chǐlún zhóu 行星齿轮轴
10 Rọ côn hộp số Mócā piàn gélí jià 摩擦片隔离架
11 Răng gầu Chǐ tào 齿套
12 Phớt nâng hạ Dòng bì gāng yóufēng 动臂缸油封
13 Phớt lật Zhuǎn dòu gāng yóufēng 转斗缸油封
14 Phớt lái Zhuǎnxiàng gāng yóufēng 转向缸油封
15 Phanh trục Zhǐ dòng pán 止动盘
16 Má phanh Mócā chèn kuài zǒng chéng 摩擦衬块总成
17 Lưỡi san gạt Píng dāopiàn 平刀片
18 Lợi gầu Zhōng chǐ tǐ 中齿体
19 Lợi bên gầu Yòu cè chǐ tǐ 右侧齿体
20 Lọc tinh Jīng lǜqì 精滤器
21 Lọc nhớt Jīyóu lǜ qīng qì 机油滤清器
22 Lọc gió Kōng lǜqì 空滤器
23 Lọc gió Kōngqì lǜ qīng 空气滤清
24 La răng Lúnwǎng zǒng chéng 轮辋总成
25 Lá côn thép to Dào dǎng yī dàng cóng dòng piàn 倒挡一挡从动片
26 Lá côn đồng nhỏ Zhíjiē dāng cóng dòng piàn 直接当从动片
27 Gioăng tổng thành Quán chē diàn 全车垫
28 Gioăng phớt tổng phanh Jiā lì qì xiūlǐ bāo 加力器修理包
29 Gioăng phớt hộp số Mìfēng quān 密封圈
30 Giá đỡ Xíngxīng lún jià 行星轮架
31 Đĩa phanh Zhì dòng pán 制动盘
32 Dây điều khiển nâng hạ Tuīlā ruǎn zhóu 推拉软轴
33 Dây điều khiển Tuīlā ruǎn zhóu 推拉软轴
34 Củ đề Qǐdòng jī 起动机
35 Chốt định vị Yuánzhù xiāo 圆柱销
36 Chân bi hành tinh Gé tào hán gǔn zhēn 隔套含滚针
37 Bu luy tăng giảm dây curoa động cơ Fādòngjī de zhāng jǐn lún bùjiàn 发动机的张紧轮部件
38 Bu luy tăng giảm dây curoa Zhāng jǐn lún bùjiàn 张紧轮部件
39 Bot lai Zhuǎnxiàng qì 转向器
40 Bơm tay bơm cao áp Pēn yóubèng (shǒu bèng), shū yóubèng 喷油泵(手泵),输油泵
41 Bơm nước Shuǐbèng zǔjiàn 水泵组件
42 Bơm nâng hạ Gōngzuò bèng 工作泵
43 Bơm công tắc Chǐlún bèng 齿轮泵
44 Bộ chia hơi Zǔhé fá; zhuāng pèijiàn 组合阀;装配件
45 Bi Yuánzhuī gǔn zi zhóu 圆锥滚子轴
46 Bánh răng lái bơm Zhóu chǐlún 轴齿轮
47 Bánh răng lai Chǐlún quān 齿轮圈
48 Bánh răng hộp số Dào dǎng xíngxīng lún zǒng chéng 倒档行星轮总成
49 Bánh răng bánh đà Fēilún chǐ quān 飞轮齿圈
50 Bạc chao Guānjié zhóuchéng 关节轴承
51 Bạc biên Lián gǎn zhóuwǎ 连杆轴瓦
52 Bac balie Qū zhóuwǎ 曲轴瓦
53 ắc xi lanh lái Zhuǎnxiàng xiāo 转向销

LEAVE A REPLY