Từ vựng Tiếng Trung về Word Excel Powerpoint

0
7234
Từ vựng Tiếng Trung về Word Excel Powerpoint
Từ vựng Tiếng Trung về Word Excel Powerpoint
Từ vựng Tiếng Trung về Word Excel Powerpoint
Hãy Bình chọn Bài viết này

Hôm nay lớp mình sẽ học sang một chủ đề từ vựng mới là Excel, đây là công cụ làm việc của dân văn phòng mà chúng ta rất quen thuộc, nhưng mà những từ vựng Tiếng Trung về excel chúng ta đã biết hết chưa nhỉ. Trong bài học từ vựng Tiếng Trung ngày hôm nay, chúng ta sẽ thao tác trên máy tính hệ điều hành Windows phiên bản Tiếng Trung, để chúng ta làm quen với giao diện Tiếng Trung và cách sử dụng Office phiên bản Tiếng Trung.

Em nào quên chưa học từ vựng Tiếng Trung bài cũ thì vào link bên dưới ôn tập lại luôn nhé.

Từ vựng Tiếng Trung về Đường Phố Hà Nội

Oke, chúng ta bắt đầu vào bài học luôn.

Nội dung chính bài học Từ vựng Tiếng Trung về Word Excel Powerpoint

  1. Học thêm một số từ vựng Tiếng Trung liên quan đến văn phòng và phần mềm Office Tiếng Trung
  2. Học cách sử dụng Windows phiên bản Tiếng Trung để nâng cao hiệu quả ghi nhớ từ vựng Tiếng Trung
  3. Đặt câu ví dụ cho các từ vựng Tiếng Trung trong bài học
  4. Học thêm một số cách dùng từ mới trong Tiếng Trung để tăng cường hiệu quả học trên lớp
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Ẳn cột đã chọn 隐藏列 Yǐncáng liè
2 Ẳn hàng đã chọn  隐藏行 yǐncáng xíng
3 Cắt 剪切 jiǎn qiè
4 Chọn tất cả 全选 quán xuǎn
5 Chuyển đến ô cuối cùng của bảng 位移至最后 wèiyí zhì zuìhòu
6 Chuyển đến ô đầu tiên của bảng 位移至最开 wèiyí zhì zuì kāi
7 Dán ký tự 粘贴 zhāntiē
8 Định dạng 格式 géshì
9 Font chữ 字体 zìtǐ
10 Gạch chân 划线 huá xiàn
11 In đậm 粗体 cū tǐ
12 In nghiêng 斜体 xiétǐ
13 In văn bản 打印 dǎyìn
14 Kích đơn 单击 dān jī
15 Kích đúp 双击 shuāngjī
16 Lưu văn bản 保存 bǎocún
17 Phóng to cửa sổ 最大化 zuìdà huà
18 Quay lại 返回 fǎnhuí
19 Sao chép ký tự 复制 fùzhì
20 Sao chép nguyên dạng 正本格式 zhèngběn géshì
21 Tạo bảng mới 新建 xīnjiàn
22 Thu nhỏ cửa sổ 最小化 zuìxiǎo huà
23 Tìm kiếm 查询 cháxún
24 Xóa 删除 shānchú

LEAVE A REPLY