Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Từ vựng về Đồng hồ 2

0
1263
Từ vựng Tiếng Trung về Đồng hồ, học từ vựng tiếng trung theo chủ dề, học từ vựng tiếng trung chuyên ngành
Từ vựng Tiếng Trung về Đồng hồ, học từ vựng tiếng trung theo chủ dề, học từ vựng tiếng trung chuyên ngành
Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Từ vựng về Đồng hồ 2
5 (100%) 3 votes

Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề HOT nhất hiện nay

Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề HOT nhất bây giờ chỉ có các lĩnh vực như tiếng Trung bất động sản, tiếng Trung thương mại, tiếng Trung xuất nhập khẩu, tiếng Trung du lịch, tiếng Trung buôn bán thương mai, tiếng Trung kế toán, tiếng Trung ngoại thương, tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc, tiếng Trung đánh hàng Quảng Châu, tiếng Trung may mặc, tiếng Trung giày dép, tiếng Trung kinh doanh vân vân.

Hôm nay lớp học tiếng Trung online miễn phí của chúng ta sẽ tiếp tục học thêm một chủ đề từ vựng tiếng Trung mới, đó là từ vựng tiếng Trung về đồng hồ phần 2. Bạn nào bị bỏ lỡ bài giảng hôm qua phần 1 thì các bạn quay lại xem luôn nhé.

Tổng hợp từ vựng tiếng Trung theo chủ đề đồng hồ

Từ vựng tiếng Trung chủ đề đồng hồ phần 2 được liệt kê theo bảng ở bên dưới, các bạn xem kỹ bảng ở dưới là sẽ thấy ngay. Ngoài những từ vựng tiếng Hoa về đồng hồ ra, chúng ta còn rất nhiều mảng từ vựng tiếng Hoa khác mà chưa hề biết tới.

Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất động sản

  1. Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất động sản nhà đất
  2. Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất động sản Hà Nội
  3. Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất động sản Tp HCM
  4. Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất động sản Nha Trang
  5. Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất động sản Đà Nẵng
  6. Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành buôn bán nhà đất bất động sản
  7. Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành môi giới nhà đất bất động sản
  8. Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thuê chung cư bất động sản khu đô thị Royal City
  9. Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thuê chung cư bất động sản khu đô thị Time City
33 Đồng hồ (đeo tay) thạch anh 石英表 shíyīng biǎo
34 Đồng hồ để bàn 座钟 zuòzhōng
35 Đồng hồ điện 电钟 diàn zhōng
36 Đồng hồ điện tử 电子表 diànzǐ biǎo
37 Đồng hồ đôi 对表 duì biǎo
38 Đồng hồ Frank Muller 法兰克穆勒表 fǎlánkè mù lēi biǎo
39 Đồng hồ Girard – Perregaux 芝柏表 zhī bǎi biǎo
40 Đồng hồ IWC 万国表 wànguó biǎo
41 Đồng hồ Jaeger – Lle Coultre 积家表 jī jiā biǎo
42 Đồng hồ chống nước 防水表 fángshuǐ biǎo
43 Đồng hồ lên dây cót 转柄表 zhuǎn bǐng biǎo
44 Đồng hồ lịch 日历表 rìlì biǎo
45 Đồng hồ mặt trời 日晷 rìguǐ
46 Đồng hồ Movado 摩凡陀表 mó fán tuó biǎo
47 Đồng hồ nam 男表 nán biǎo
48 Đồng hồ nổi tiếng (hàng hiệu) 名表 míngbiǎo
49 Đồng hồ nữ 女表 nǚ biǎo
50 Đồng hồ Omega 欧米茄表 ōumǐjiā biǎo
51 Đồng hồ Panerai 沛纳海表 pèi nà hǎi biǎo
52 Đồng hồ Patek Philippe 柏达翡丽表 bǎi dá fěi lì biǎo
53 Đồng hồ Piaget 伯爵表 bójué biǎo
54 Đồng hồ Rado 雷达表 léidá biǎo
55 Đồng hồ Rolex 劳力士表 láolìshì biǎo
56 Đồng hồ số 数字表, 数字钟 shùzì biǎo, shùzì zhōng
57 Đồng hồ Swatch 斯沃琪表 sī wò qí biǎo
58 Đồng hồ Tag Heuer 豪雅表 háoyǎ biǎo
59 Đồng hồ thời trang 时装表 shízhuāng biǎo
60 Đồng hồ Thụy Sỹ 瑞士表 ruìshì biǎo
61 Đồng hồ Tissot 天梭表 tiānsuō biǎo
62 Đồng hồ treo 落地挂钟 luòdì guàzhōng
63 Đồng hồ treo tường 挂钟 guàzhōng
64 Đồng hồ Tudor 图多尔表 tú duō ěr biǎo
65 Đồng hồ tự động 自动表, 自动钟 zìdòng biǎo, zìdòng zhōng
66 Đồng hồ Vacheron Constantin 江诗丹顿表 jiāngshīdāndùn biǎo
67 Đồng hồ vàng 金表 jīn biǎo
68 Kim giây 秒针 miǎozhēn
69 Kim giây dài 长秒针 cháng miǎozhēn
70 Kim giờ 时针 shízhēn
71 Kim phút 分针 fēnzhēn
72 Lịch ngày 日历表 rìlì biǎo
73 Máy đồng hồ 机芯 jī xīn
74 Mặt đồng hồ 钟面 zhōng miàn
75 Núm vặn 转柄 zhuǎn bǐng
76 Quả lắc đồng hồ 钟摆 zhōngbǎi
77 Vạch chia thời gian (thay chữ số) (代替数字的)短棒状线条 (dàitì shùzì de) duǎn bàngzhuàng xiàntiáo
78 Vỏ đồng hồ 表壳 biǎo ké

Trên đây là những từ vựng tiếng Hoa về lĩnh vực đồng hồ, và đồng thời mình cũng vừa bổ sung thêm một list từ vựng tiếng hoa về lĩnh vực bất động sản. Đây là mảng từ vựng tiếng Hoa hiện đang rất HOT và sẽ là một lĩnh vực có rất nhiều cái mới để khám phá.

Buổi học của chúng ta tạm dừng tại đây và hẹn gặp lại các bạn trong bài giảng tiếp theo vào ngày mai. Thân ái chào các bạn.