Từ vựng Tiếng Trung về Công ty Thương mại

0
9508
Từ vựng Tiếng Trung về Công ty Thương mại
Từ vựng Tiếng Trung về Công ty Thương mại
Từ vựng Tiếng Trung về Công ty Thương mại
5 (100%) 1 vote

HI các em học viên, trong bài hôm trước chúng ta đã học xong các Từ vựng Tiếng Trung về chủ đề Công ty Ngoại thương, các em vào link bên dưới ôn tập lại nhé.

Từ vựng Tiếng Trung về Công ty Ngoại thương

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 thương mại bù trừ 补偿贸易 Bǔcháng màoyì
2 thương mại biên giới 边境贸易 Biānjìng màoyì
3 thương mại qua trung gian 中介贸易 Zhōngjiè màoyì
4 thương mại đường biển 海运贸易 Hǎiyùn màoyì
5 thương mại vô hình 无形贸易 Wúxíng màoyì
6 thương mại hữu hình 有形贸易 Yǒuxíng màoyì
7 thương mại quá cảnh 过境贸易 Guòjìng màoyì
8 cảng tự do 自由港 Zìyóugǎng
9 cửa khẩu thông thương ,cửa khẩu thương mại 通商口岸 Tōngshāng kǒu’ àn
10 cửa khẩu theo hiệp ước 条约口岸 Tiáoyuē kǒu’àn
11 của khẩu xếp hàng ,cảng xếp hàng 装货口岸 Zhuāng huò kǒu’àn
12 cảng xếp hàng vận chuyển 装运港 Zhuāngyùn gǎng
13 cảng xuất phát 出发港 Chūfā gǎng
14 cảng đến 到达港 Dàodá gǎng
15 cảng giao hàng 交货港 Jiāo huò gǎng
16 cảng nhập khẩu 进口港 Jìnkǒu gǎng
17 cảng đăng ký ( tàu thuyền ) 船籍港 Chuánjí gǎng
18 thị trường ngoài nước 海外市场 Hǎiwài shìchǎng
19 thị trường quốc tế 国际市场 Guójì shìchǎng
20 thị trường thế giới 世界市场 Shìjiè shìchǎng
21 thị trường nhập khẩu 进口市场 Jìnkǒu shìchǎng
22 hàg hóa nhập khẩu 进口商品 Jìnkǒu shāngpǐn
23 hàng nhập khẩu  进口货物 Jìnkǒu huòwù
24 thị trường xuất khẩu 出口市场 Chūkǒu shìchǎng
25 hàng hóa xuất khẩu 出口商品 Chūkǒu shāngpǐn
26 hàng xuất khẩu 出口货物 Chūkǒu huòwù
27 trung tâm thương mại 贸易中心 Màoyì zhōngxīn
28 trung tâm ngoại thương 外贸中心 Wàimào zhōngxīn
29 trung tâm mậu dịch quốc tế 国际贸易中心 Guójì màoyì zhōngxīn
30 trung tâm mậu dịch thế giới 世界贸易中心 Shìjiè màoyì zhōngxīn
31 trung tâm mậu dịch biên giới 边境贸易中心 Biānjìng màoyì zhōngxīn
32 thuế nhập khẩu 进口税 Jìnkǒu shuì
33 thuế xuất khẩu 出口税 Chūkǒu shuì
34 hội chợ giao dịch hàng hóa 商品交易会 Shāngpǐn jiāoyì huì
35 TQ sản xuất 中国制造的 Zhōngguó zhìzào de
36 trong nước sản xuất 本国制造的 Běnguó zhìzào de
37 sản xuất ngay tại chỗ 当地制造的 Dāngdì zhìzào de
38 nông sản 农产品 Nóngchǎnpǐn
39 thổ sản 土产品 Tǔ chǎnpǐn
40 hàng súc sản 畜产品 Xù chǎnpǐn
41 đặc sản 特产品 Tè chǎnpǐn
42 hàng thủ công mỹ nghệ 工艺美术品 Gōngyì měishù pǐn
43 hàng công nghiệp 工业品 Gōngyè pǐn
44 hàng công nghiệp nặng 重工业品 Zhònggōngyè pǐn
45 hàng công nghiệp nhẹ 轻工业品 Qīnggōngyè pǐn
46 hàng khoáng sản 矿产品 Kuàng chǎnpǐn
47 hàng ngoại 外国商品 Wàiguó shāngpǐn
48 hàng sản xuất để xuất khẩu 出口的制造品 Chūkǒu de zhìzào pǐn
49 hàng quá cảnh 过境货物 Guòjìng huòwù
50 hạng mục nhập khẩu 转口税 Zhuǎnkǒu shuì
51 hạng mục nhập khẩu 进口项目 Jìnkǒu xiàngmù
52 phươg thức nhập khẩu 进口方式 Jìnkǒu fāngshì
53 trực tiếp nhập khẩu 直接进口 Zhíjiē jìnkǒu
54 gián tiếp nhập khẩu 间接进口 Jiànjiē jìnkǒu
55 nhập khẩu miễn thuế 免税进口 Miǎnshuì jìnkǒu
56 danh mục hàng hóa nhập khẩu 进口商品目录 Jìnkǒu shāngpǐn mùlù
57 mức nhập khẩu 进口额 Jìnkǒu é
58 chế độ hạn chế nhập khẩu 进口限额制度 Jìnkǒu xiàn’é zhìdù
59 giấy phép nhập khẩu 进口许可证 Jìnkǒu xǔkě zhèng
60 quản lý khống chế nhập khẩu 进口管制 Jìnkǒu guǎnzhì
61 giả trị nhập khẩu 进口值 Jìnkǒu zhí
62 tổng giá trị nhập khẩu 进口总值 Jìnkǒu zǒng zhí
63 hạng mục xuất khẩu 出口项目 Chūkǒu xiàngmù
64 phương thức xuất khẩu 出口方式 Chūkǒu fāngshì
65 xuất khẩu trực tiếp 直接出口 Zhíjiē chūkǒu
66 xuất khẩu gián tiếp 间接出口 Jiànjiē chūkǒu
67 danh mục hàng xuất khẩu 出口商品目录 Chūkǒu shāngpǐn mùlù
68 mức xuất khẩu 出口额 Chūkǒu é
69 chế độ hạn chế mức xuất khẩu 出口限额制度 Chūkǒu xiàn’é zhìdù
70 giấy phép xuất khẩu 出口许可证 Chūkǒu xǔkě zhèng
71 quản chế xuất khẩu 出口管制 Jiànjiē chūkǒu
72 giá trị xuất khẩu 出口值 Chūkǒu zhí
73 tổng giá trị xuất khẩu 出口总值 Chūkǒu zǒng zhí
74 nhập siêu 入超 Rù chāo
75 xuất siêu 出超 Chū chāo
76 giá cả hàng hóa 商品价格 Shāngpǐn jiàgé
77 báo giá 报价 Bàojià
78 định giá 定价 Dìngjià
79 giá CIF ( đến cảng ) 到岸价格 Dào àn jiàgé
80 giá FOB, giá giao hàng trên tàu ,giá rời cảng, giá không tính phí vận chuyển 离岸价格 Lí àn jiàgé
81 giá giao hàng 交货价格 Jiāo huò jiàgé
82 giá ưu đãi 优惠价格 Yōuhuì jiàgé
83 kiểm nghiệm hàng hóa 商品检验 Shāngpǐn jiǎnyàn
84 kiểm nghiệm nhập khẩu 进口检验 Jìnkǒu jiǎnyàn
85 kiểm nghiệm xuất khẩu 出口检验 Chūkǒu jiǎnyàn
86 số lượng 数量 Shùliàng
87 chất lượng 质量 Zhìliàng
88 qui cách 规格 Guīgé
89 phiếu chứng nhận kiểm nghiệm hàng hóa 商品检验证明书 Shāngpǐn jiǎnyàn zhèngmíng shū
90 phiếu chững nhận kiểm nghiệm 检验合格证书 Jiǎnyàn hégé zhèngshū
91 lệ phí kiểm nghiệm hàng hóa 商品检验费 Shāngpǐn jiǎnyàn fèi
92 hiệp định mậu dịch song phương 双边贸易协定 Shuāngbiān màoyì xiédìng
93 hợp đồng ngoại thương 外贸合同 Wàimào hétóng

LEAVE A REPLY