Từ vựng tiếng Trung Tự nhập hàng Trung Quốc P1

Từ vựng tiếng Trung Tự nhập hàng Trung Quốc Taobao Tmall 1688 Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ

0
125
Từ vựng tiếng Trung Tự nhập hàng Trung Quốc taobao tmall 1688 Thầy Vũ
Từ vựng tiếng Trung Tự nhập hàng Trung Quốc taobao tmall 1688 Thầy Vũ
Từ vựng tiếng Trung Tự nhập hàng Trung Quốc P1
Hãy Bình chọn Bài viết này

Từ vựng tiếng Trung Tự nhập hàng Trung Quốc Taobao Tmall 1688

Từ vựng tiếng Trung Tự nhập hàng Trung Quốc phần 1 sẽ tổng hợp một số từ vựng tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực tự order hàng Trung Quốc, tự đặt hàng Trung Quốc hay còn gọi là tự mua hàng Trung Quốc trên Taobao Tmall 1688.

Đăng ký lớp học tự nhập hàng Trung Quốc Taobao Tmall 1688 các bạn liên hệ Thầy Vũ 0904684983 nhé.

Khóa học tự nhập hàng Trung Quốc Taobao Tmall 1688 Chủ giảng Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ liên tục khai giảng hàng tháng tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster chuyên giảng dạy tiếng Trung giao tiếp cơ bản đến nâng cao và luyện thi HSK 1 đến HSK 6, luyện thi TOCFL 4.

Video khóa K36 lớp học tự nhập hàng Trung Quốc Taobao Tmall 1688 các bạn xem bên dưới.

Bảng từ vựng tiếng Trung tự nhập hàng Trung Quốc part 1

Bên dưới đây là bảng từ vựng tiếng Trung chuyên đề tự nhập hàng Trung Quốc từ A đến Z Taobao Tmall 1688 Chủ biên Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Giảng viên Đại học Dầu Khí Trung Quốc Bắc Kinh.

STT Từ vựng tiếng Trung Phiên âm tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
1 用户 yònghù account, tài khoản
2 下一步 xià yī bù bước tiếp theo
3 上一步 shàng yībù bước trước đó
4 承诺 chéngnuò cam kết
5 服务承诺 fúwù chéngnuò cam kết phục vụ
6 裤口 kù kǒu cạp quần
7 材质 cáizhì chất liệu
8 详情 xiángqíng chi tiết
9 详细 xiángxì chi tiết
10 商品详情 shāngpǐn xiángqíng chi tiết sản phẩm
11 快递 kuàidì chuyển phát nhanh
12 功效 gōngxiào công năng
13 工艺 gōngyì công nghệ
14 处理工艺 chǔlǐ gōngyì công nghệ xử lý
15 注册 zhùcè đăng ký
16 免费注册 miǎnfèi zhùcè đăng ký miễn phí
17 注册账号 zhùcè zhànghào đăng ký tài khoản
18 登录 dēnglù đăng nhập
19 手机号登录 shǒujī hào dēnglù đăng nhập bằng số di động
20 衣长 yī cháng độ dài áo
21 裤长 kù cháng độ dài quần
22 袖长 xiù cháng độ dài tay áo
23 肩宽 jiān kuān độ rộng vai
24 年龄 niánlíng độ tuổi
25 使用年龄 shǐyòng niánlíng độ tuổi sử dụng
26 适合年龄 shìhé niánlíng độ tuổi thích hợp
27 退换货 tuìhuàn huò đổi trả hàng
28 满 … 减 mǎn… Jiǎn đủ … giảm
29 大腿 dàtuǐ đùi
30 包邮 bāo yóu free ship, miễn phí vận chuyển
31 价格 jiàgé giá cả
32 促销价 cùxiāo jià giá khuyến mại
33 提交 tíjiāo gửi đi, submit
34 含量 hánliàng hàm lượng
35 成分含量 chéngfèn hánliàng hàm lượng thành phần
36 限期 xiànqī hạn
37 限期使用 xiànqī shǐyòng hạn sử dụng
38 退款 tuì kuǎn hoàn tiền, hoàn lại tiền
39 活动 huódòng hoạt động
40 邮箱 yóuxiāng hòm thư
41 电子邮箱 diànzǐ yóuxiāng hòm thư điện tử
42 延保 yán bǎo kéo dài bảo hành
43 不包邮 bù bāo yóu không free ship
44 无理由 wú lǐyóu không lý do
45 地区 dìqū khu vực
46 促销 cùxiāo khuyến mại
47 尺码 chǐmǎ kích cơ
48 尺寸 chǐcùn kích thước
49 销量 xiāoliàng lượng tiêu thụ
50 库存量 kùcún liàng lượng tồn kho
51 理由 lǐyóu lý do
52 验证码 yànzhèng mǎ mã xác minh
53 密码 mìmǎ mật khẩu
54 登录密码 dēnglù mìmǎ mật khẩu đăng nhập
55 颜色 yánsè màu sắc
56 免运费 miǎn yùnfèi miễn phí vận chuyển
57 买一送一 mǎi yī sòng yī mua một tặng 1
58 获取验证码 huòqǔ yànzhèng mǎ nhận mã xác minh
59 输入 shūrù nhập
60 输入密码 shūrù mìmǎ nhập mật khẩu
61 产地 chǎndì nơi sản xuất
62 分类 fēnlèi phân loại
63 颜色分类 yánsè fēnlèi phân loại màu sắc
64 运费 yùnfèi phí vận chuyển
65 优惠券 yōuhuì quàn phiếu ưu đãi, phiếu giảm giá
66 风格 fēnggé phong cách
67 服务 fúwù phục vụ
68 忘记 wàngjì quên
69 产品 chǎnpǐn sản phẩm
70 商品 shāngpǐn sản phẩm, thương phẩm
71 本店 běndiàn shop, cửa hàng
72 手机号 shǒujī hào số điện thoại di động
73 数量 shùliàng số lượng
74 使用 shǐyòng sử dụng
75 袖子 xiùzi tay áo
76 登录名 dēnglù míng tên đăng nhập
77 商品名 shāngpǐn míng tên sản phẩm
78 会员名 huìyuán míng tên thành viên
79 成功 chénggōng thành công
80 成分 chéngfèn thành phần
81 会员 huìyuán thành viên
82 设置密码 shèzhì mìmǎ thiết lập mật khẩu
83 设置用户名 shèzhì yònghù míng thiết lập tên tài khoản
84 验证通过 yànzhèng tōngguò thông qua xác minh
85 产品参数 chǎnpǐn cānshù thông số sản phẩm
86 参数 cānshù thông số, tham số
87 品牌 pǐnpái thương hiệu
88 库存 kùcún tồn kho
89 7天无理由退货 7 tiān wú lǐyóu tuìhuò trả hàng không lý do trong 7 ngày
90 退货 tuìhuò trả hàng, trả lại hàng
91 重量 zhòngliàng trọng lượng
92 优惠 yōuhuì ưu đãi
93 jiān vai
94 大腿围 dàtuǐ wéi vòng bắp đùi
95 腰围 yāowéi vòng eo
96 臀围 tún wéi vòng mông
97 胸围 xiōngwéi vòng ngực
98 验证 yànzhèng xác minh
99 确认 quèrèn xác nhận
100 密码确认 mìmǎ quèrèn xác nhận mật khẩu
101 处理 chǔlǐ xử lý

Tự nhập hàng Trung Quốc từ A đến Z trên trang web thương mại điện tử Alibaba Chủ giảng Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Giảng viên Đại học Dầu Khí Trung Quốc Bắc Kinh sẽ trực tiếp chủ nhiệm lớp các khóa học tự order hàng Trung Quốc, tự đặt hàng Trung Quốc, tự mua hàng Trung Quốc, tự tìm nguồn hàng Trung Quốc tận gốc từ A đến Z với lộ trình bài giảng dạy học tiếng Trung giao tiếp tự nhập hàng Trung Quốc A2Z chuyên biệt kết hợp với 5 kỹ năng Nghe Nói Đọc Viết Gõ tiếng Trung Quốc toàn diện từ cơ bản đến nâng cao chỉ duy nhất được áp dụng và triển khai tại Trung tâm chuyên đào tạo & giảng dạy tiếng Trung Quốc giao tiếp ChineMaster đông học viên nhất Hà Nội uy tín số 1 Việt Nam.

Nhanh tay đăng ký may ra còn kịp, khóa học tự nhập hàng Trung Quốc hiện nay liên tục đang hết chỗ trước ngày khai giảng, mỗi lớp Thầy Vũ chỉ giới hạn tối đa 15 bạn học sinh, bạn nào đăng ký muộn từ số thứ tự 16 trở đi vui lòng đợi sang khóa sau khai giảng.

Đăng ký đóng học phí trực tiếp tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster, hoặc chuyển khoản vào tài khoản của Trung tâm.

  • Tài khoản của Trung tâm tiếng Trung ChineMaster
  • Ngân hàng Vietcombank, Chi nhánh Ba Đình
  • Tên tài khoản: NGUYEN MINH VU
  • Số tài khoản: 0611001891565

Mình sẽ tổng hợp tiếp phần 2 chuyên đề từ vựng tiếng Trung tự nhập hàng Trung Quốc Taobao Tmall 1688, các bạn thường xuyên online website học tiếng Trung online Trung tâm tiếng Trung ChineMaster để cập nhập bài giảng mỗi ngày của Thầy Vũ nhé.

Hẹn gặp lại các bạn trong bài giảng tiếp theo.