Từ vựng Tiếng Trung về Quần áo Nữ

0
41938
Từ vựng Tiếng Trung về Quần áo Nữ
Từ vựng Tiếng Trung về Quần áo Nữ
Từ vựng Tiếng Trung về Quần áo Nữ
4 (80%) 2 votes

Hi các em học viên, hôm nay chúng ta lại tiếp tục học các từ vựng Tiếng Trung về chủ đề quần áo, hôm nay sẽ là quần áo nữ. Em nào chưa học lại các từ vựng Tiếng Trung của bài cũ là quần áo nữ thì vào link bên dưới xem lại luôn và ngay nhé.

Từ vựng Tiếng Trung về Quần áo Nam

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Áo ba đờ xuy dài bằng gấm của nữ 女式织锦长外套 nǚ shì zhījǐn zhǎng wàitào
2 Áo bành-tô 大衣 dàyī
3 Áo bông 棉衣 miányī
4 Áo bơi 游泳衣 yóuyǒng yī
5 Áo bơi kiểu váy 裙式泳装 qún shì yǒngzhuāng
6 Áo cánh 上衣 shàngyī
7 Áo chẽn 紧身胸衣 jǐnshēn xiōng yī
8 Áo chẽn ngoài 马褂 mǎguà
9 Áo choàng dài 特长大衣 tècháng dàyī
10 Áo có lớp lót bằng bông 棉袄 mián’ǎo
11 Áo có tay 有袖衣服 yǒu xiù yīfú
12 Áo cổ đứng 立领上衣 lìlǐng shàngyī
13 Áo cộc tay kiểu rộng (kiểu thụng) 宽松短上衣 kuānsōng duǎn shàngyī
14 Áo dài của nữ 长衫 chángshān
15 Áo gi-lê 西装背心 xīzhuāng bèixīn
16 Áo gió 风衣 fēngyī
17 Áo hai lớp, áo kép 夹袄 jiá ǎo
18 Áo hai mặt (áo kép mặc được cả hai mặt) 双面式上衣 shuāng miàn shì shàngyī
19 Áo hở lưng 裸背式服装 luǒ bèi shì fúzhuāng
20 Áo jacket 夹克衫 jiákè shān
21 Áo jacket da 皮夹克 pí jiákè
22 Áo jacket dày liền mũ 带风帽的厚夹克 dài fēngmào de hòu jiákè
23 Áo khoác, áo choàng 罩衫 zhàoshān
24 Áo khoác bằng nỉ dày 厚呢大衣 hòu ne dàyī
25 Áo khoác bông 棉大衣 mián dàyī
26 Áo khoác có lớp lót bông tơ 丝棉袄 sī mián’ǎo
27 Áo khoác da 皮袄 pí ǎo
28 Áo khoác da lông 毛皮外服 máopí wài fú
29 Áo khoác dày 厚大衣 hòu dàyī
30 Áo khoác mặc khi đi xe (car coat) 卡曲 kǎ qū
31 Áo khoác ngắn (gọn nhẹ) 轻便大衣 qīngbiàn dàyī
32 Áo khoác ngoài bó hông 束腰外衣 shù yāo wàiyī
33 Áo khoác của nữ mặc sau khi tắm, áo ngủ dài 晨衣 chén yī
34 Áo khoác ngoài kiểu thụng 宽松外衣 kuānsōng wàiyī
35 Áo khoác thụng 宽松罩衣 kuānsōng zhàoyī
36 Áo không có tay 无袖衣服 wú xiù yīfú
37 Áo kiểu cánh bướm 蝴蝶衫 húdié shān
38 Áo kiểu cánh dơi 蝙蝠衫 biānfú shān
39 Áo kimono (Nhật Bản) 和服 héfú
40 Áo len 羊毛衫 yángmáo shān
41 Áo len chui cổ 羊毛套衫 yángmáo tàoshān
42 Áo len không cổ không khuy 羊毛开衫 yáng máo kāishān
43 Áo lót 汗背心 hàn bèixīn
44 Áo lót 内衣 nèiyī
45 Áo lót bên trong 衬里背心 chènlǐ bèixīn
46 Áo lót nữ 女式内衣 nǚ shì nèiyī
47 Áo lót rộng không có tay của nữ 女式无袖宽内衣 nǚ shì wú xiù kuān nèiyī
48 Áo lót viền đăng ten (ren) của nữ 女式花边胸衣 nǚ shì huābiān xiōng yī
49 Áo may ô 汗衫 hànshān
50 Áo may ô, áo lót 背心 bèixīn
51 Áo may ô bông, áo trấn thủ 棉背心 mián bèixīn
52 Áo may ô mắt lưới 网眼背心 wǎngyǎn bèixīn
53 Áo may ô rộng mặc ngoài của nữ 女式宽松外穿背心 nǚ shì kuānsōng wài chuān bèixīn
54 Áo mặc trong kiểu Trung Quốc 中式小褂 zhōngshì xiǎoguà
55 Áo ngắn bó sát người 紧身短上衣 jǐnshēn duǎn shàngyī
56 Áo ngủ, váy ngủ 睡衣 shuìyī
57 Áo ngủ dài kiểu sơ mi 衬衫式长睡衣 chènshān shì cháng shuìyī
58 Áo nhung 羊绒衫 yángróng shān
59 Áo nữ suông có túi 袋式直统女装 dài shì zhí tǒng nǚzhuāng
60 Áo sơ mi 衬衫式长睡衣 chènshān shì cháng shuìyī
61 Áo sơ mi bó 紧身衬衫 jǐnshēn chènshān
62 Áo sơ mi cộc tay 短袖衬衫 duǎn xiù chènshān
63 Áo sơ mi dài tay 长袖衬衫 cháng xiù chènshān
64 Áo sơ mi nữ phỏng theo kiểu của nam 仿男式女衬衫 fǎng nán shì nǚ chènshān
65 Áo sơ mi vải dệt lưới 网眼衬衫 wǎngyǎn chènshān
66 Áo tắm 浴衣 yùyī
67 Áo tắm nữ có dây đeo 有肩带的女式泳装 yǒu jiān dài de nǚ shì yǒngzhuāng
68 Áo tắm vải bông mềm 毛巾浴衣 máojīn yùyī
69 Áo thể thao 运动衫 yùndòng shān
70 Áo thể thao 运动上衣 yùndòng shàngyī
71 Áo thun T恤衫 T xùshān
72 Áo veston hai mặt 双面式夹克衫 shuāng miàn shì jiákè shān
73 Áo yếm, áo lót của nữ 紧胸女衬衣 jǐn xiōng nǚ chènyī
74 Âu phục thường ngày 日常西装 rìcháng xīzhuāng
75 Bộ làm việc áo liền quần 连衫裤工作服 lián shān kù gōngzuòfú
76 Bộ quần áo chẽn 紧身衣裤 jǐnshēn yī kù
77 Bộ quần áo đi săn 猎装 liè zhuāng
78 Bộ quần áo jean 牛仔套装 niúzǎi tàozhuāng
79 Bộ quần áo liền nhau 裤套装 kù tàozhuāng
80 Bộ quần áo thường ngày 便服套装 biànfú tàozhuāng
81 Bộ váy nữ 女裙服 nǚ qún fú
82 Lễ phục 礼服 lǐfú
83 Lễ phục của nữ 女式礼服 nǚ shì lǐfú
84 Lễ phục thường của nữ 女式常礼服 nǚ shì cháng lǐfú
85 Quần áo dạ hội 夜礼服 yè lǐfú
86 Quần áo lót nữ 女式内衣裤 nǚ shì nèiyī kù
87 Quần áo mặc ở nhà của nữ 女式家庭便服 nǚ shì jiātíng biànfú
88 Quần áo thêu hoa 绣花衣服 xiùhuā yīfú
89 Quần áo thường ngày 家常便服 jiācháng biànfú
90 Quần áo vải hoa 花衣服 huā yīfú
91 Quần áo vải mỏng 透明的衣服 tòumíng de yīfú
92 Quần áo vải sợi bông 毛巾布服装 máojīn bù fúzhuāng
93 Quần bò, quần jean 牛仔裤 niúzǎikù
94 Quần bơi 游泳裤 yóuyǒng kù
95 Quần bông 棉裤 mián kù
96 Quần cộc, quần đùi 短裤 duǎnkù
97 Quần cưỡi ngựa, quần chẽn gối 马裤 mǎkù
98 Quần dài 长裤 cháng kù
99 Quần hai lớp 夹裤 jiá kù
100 Quần ka ki 卡其裤 kǎqí kù
101 Quần liền áo 连衫裤 lián shān kù
102 Quần liền tất (vớ) 连袜裤 lián wà kù
103 Quần lót 三角裤 sānjiǎo kù
104 Quần lót ngắn 短衬裤 duǎn chènkù
105 Quần nhung kẻ 灯心绒裤子 dēngxīnróng kùzi
106 Quần nhung sợi bông 棉绒裤子 mián róng kùzi
107 Quần ống bó lửng cua nữ 紧身半长女裤 jǐnshēn bàn cháng nǚ kù
108 Quần ống chẽn, quần ống bó 瘦腿紧身裤 shòu tuǐ jǐnshēn kù
109 Quần ống loe 喇叭裤 lǎbā kù
110 Quần ống túm 灯笼裤 dēnglongkù
111 Quần pyjamas 睡裤 shuì kù
112 Quần rộng 宽松裤 kuānsōng kù
113 Quần thun 弹力裤 tánlì kù
114 Quần thụng của nữ 宽松式女裤 kuānsōng shì nǚ kù
115 Quần thụng dài 宽松长裤 kuānsōng cháng kù
116 Quần vải bạt, quần vải thô 帆布裤 fānbù kù
117 Quần vải Oxford 牛津裤 niújīn kù
118 Quần váy 裙裤 qún kù
119 Quần váy liền áo 连衫裙裤 lián shān qún kù
120 Sườn xám 旗袍 qípáo
121 Thường phục của nữ 女式便服 nǚ shì biànfú
122 Trang phục bầu 孕妇服 yùnfù fú
123 Váy 裙子 qúnzi
124 Váy có dây đeo, váy 2 dây 背带裙 bēidài qún
125 Váy dài chấm đất 拖地长裙 tuō dì cháng qún
126 Váy dài xẻ tà, váy sườn xám 旗袍裙 qípáo qún
127 Váy đuôi cá 鱼尾裙 yú wěi qún
128 Váy hula 呼啦舞裙 hūlā wǔ qún
129 Váy lá sen 荷叶边裙 hé yè biān qún
130 Váy liền áo, áo váy 连衣裙 liányīqún
131 Váy liền áo bó sát 紧身连衣裙 jǐnshēn liányīqún
132 Váy liền áo hở ngực 大袒胸式连衣裙 dà tǎn xiōng shì liányīqún
133 Váy liền áo không tay 无袖连衣裙 wú xiù liányīqún
134 Váy liền áo kiểu sơ mi 衬衫式连衣裙 chènshān shì liányīqún
135 Váy liền áo ngắn 超短连衣裙 chāo duǎn liányīqún
136 Váy lót dài 衬裙 chènqún
137 Váy ngắn 超短裙 chāoduǎnqún
138 Váy ngắn vừa 中长裙 zhōng cháng qún
139 Váy nữ hở lưng 裸背女裙 luǒ bèi nǚ qún
140 Váy siêu ngắn 超超短裙 chāo chāoduǎnqún
141 Váy suông 直统裙 zhí tǒng qún
142 Váy thêu hoa 绣花裙 xiùhuā qún
143 Váy xếp nếp 褶裥裙 zhě jiǎn qún

LEAVE A REPLY