Từ vựng HSK cấp 4

0
11216
Từ vựng HSK 4 Tiếng Trung HSK
Từ vựng HSK 4 Tiếng Trung HSK
Từ vựng HSK cấp 4
3.3 (66.67%) 3 votes

HI các em học viên, bạn nào học Tiếng Trung chắc ai cũng biết Chứng chỉ HSK – Chứng chỉ để du học và xin việc tại các Công ty Trung Quốc. Để thi được chứng chỉ HSK thì bạn cần nắm vững từ vựng của từng cấp độ, ví dụ HSK cấp 4 bạn cần nắm vững từ vựng trong phạm vi HSK cấp 4, HSK cấp 1 đến HSK cấp 6 cũng tương tự như vậy.

HSK cấp 1 thì chỉ cần nắm vững 150 từ vựng Tiếng Trung HSK 1 là oke.

HSK cấp 2 thì cần nắm chắc 300 từ vựng Tiếng Trung HSK 2 là oke, trong đó từ vựng HSK 3 đã bao gồm 150 từ vựng HSK 1.

HSK cấp 3 thì thí sinh cần phải nắm được 600 từ vựng Tiếng Trung HSK 3, trong đó đã bao gồm các từ vựng HSK 1 và HSK 2.

HSK cấp 4 thì chúng ta cần phải nắm được 1200 từ vựng Tiếng Trung HSK 4, trong đó đã bao gồm các từ vựng HSK 1, HSK 2 và HSK 3.

Vì vậy hôm nay mình cung cấp tài liệu học từ vựng HSK cấp 4, hy vọng tài liệu mình share trên website sẽ giúp ích các bạn học Tiếng Trung và vượt qua được kỳ thi HSK.

Các em vào link bên dưới download bảng từ vựng HSK 4 nhé.

Download 1200 Từ vựng HSK 4

>> Tải xuống

Ngoài ra, các em nên tham khảo thêm bài viết về Giới thiệu HSK 4 theo link bên dưới.

Giới thiệu HSK cấp 4

LEAVE A REPLY