Luyện dịch tiếng Trung online

Luyện dịch tiếng Trung online mỗi ngày theo bộ giáo trình dịch thuật tiếng Trung Quốc Thầy Vũ

0
338
Luyện dịch tiếng Trung Thầy Vũ bài tập luyện dịch tiếng trung ứng dụng sách luyện dịch tiếng trung pdf luyện dịch tiếng trung online
Luyện dịch tiếng Trung Thầy Vũ bài tập luyện dịch tiếng trung ứng dụng sách luyện dịch tiếng trung pdf luyện dịch tiếng trung online

Bài tập luyện dịch tiếng Trung ứng dụng

Luyện dịch tiếng Trung online mỗi ngày theo bộ giáo trình luyện tập kỹ năng dịch thuật văn bản tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao Chủ biên Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Đây là một bộ bài giảng luyện dịch tiếng Trung Quốc online rất cơ bản và thông dụng dành cho các bạn học viên muốn nâng cao trình độ dịch tiếng Trung Quốc.

Sau đây mình sẽ liệt kê các bài tập luyện dịch tiếng Trung trong các link bên dưới.

Tổng hợp bài tập luyện dịch tiếng Trung online ứng dụng mới nhất

Các bạn học theo giáo trình luyện dịch tiếng Trung Quốc online mỗi ngày của Thầy Vũ để tăng cường kỹ năng dịch thuật tiếng Trung và kỹ năng đọc hiểu của bạn.

Bài tập luyện dịch tiếng Trung ứng dụng bài 1

Bài tập luyện dịch tiếng Trung ứng dụng bài 2

Bài tập luyện dịch tiếng Trung ứng dụng bài 3

Bài tập luyện dịch tiếng Trung ứng dụng bài 4

Bài tập luyện dịch tiếng Trung ứng dụng bài 5

Sau đây là một số mẫu câu tiếng Trung cơ bản được Thầy Vũ chú thích phiên âm tiếng Trung ngay bên cạnh, các bạn cần dịch ra tiếng Trung xong thì gửi bài tập vào diễn đàn học tiếng Trung online ChineMaster nhé để Thầy Vũ trực tiếp chấm bài online cho các bạn.

Mẫu câu luyện dịch tiếng Trung online cơ bản

  1. 汉语课本 hànyǔ kèběn
  2. 这是汉语课本 zhè shì hànyǔ kèběn
  3. 词典 cídiǎn
  4. 那是谁? Nà shì shuí
  5. 那是谁的书? Nà shì shuí de shū
  6. 那是我的书 nà shì wǒ de shū
  7. 同屋 tóngwū
  8. 这是我的同屋 zhè shì wǒ de tóngwū
  9. 汉语课本 hànyǔ kèběn
  10. 这是谁的词典? Zhè shì shuí de cídiǎn
  11. 这是谁的词典 zhè shì shuí de cídiǎn
  12. 就是 jiù shì
  13. 她就是我的朋友 tā jiù shì wǒ de péngyou
  14. 我想品尝一下你的茶 wǒ xiǎng pǐncháng yí xià nǐ de chá
  15. 你的家乡有什么特色菜吗? Nǐ de jiāxiāng yǒu shénme tèsè cài ma
  16. 特产 tè chǎn
  17. 这个菜是我亲手做的 zhège cài shì wǒ qīnshǒu zuò de
  18. 最好我们应该现代化公司的设备 zuìhǎo wǒmen yīnggāi xiàndàihuà gōngsī de shèbèi
  19. 这个箱子很重,你提得动 zhège xiāngzi hěn zhòng, nǐ tí de dòng ma
  20. 你还走得动 nǐ hái zǒu de dòng ma
  21. 我太累了,我走不动 wǒ tài lèi le, wǒ zǒu bú dòng le
  22. 我搬不动这张桌子 wǒ bān bú dòng zhè zhāng zhuōzi
  23. 我相信你能学得好汉语 wǒ xiāngxìn néng xué de hǎo hànyǔ
  24. 祝你做得好这个工作 zhù nǐ zuò de hǎo zhège gōngzuò
  25. 她做不好这个工作 tā zuò bù hǎo zhège gōngzuò
  26. 我担心你学不好汉语 wǒ dānxīn nǐ xué bù hǎo hànyǔ
  27. 这个节目她演不好 zhège jiémù tā yǎn bù hǎo
  28. 你记得住这么多生词吗?nǐ jì de zhù zhème duō shēngcí ma
  29. 我停不住了 wǒ tíng bú zhù le
  30. 只要你努力,就能学好汉语 zhǐyào nǔlì, jiù néng xué hǎo hànyǔ
  31. 只要你说,她就明白 zhǐyào nǐ shū, tā jiù míngbai
  32. 这个节目她演得不好 zhège jiémù tā yǎn de bù hǎo
  33. 这个房间坐得下一百个人吗?zhège fángjiān zuò de xià yì bǎi gè rén ma
  34. 这个房间坐不下十个人 zhège fángjiān zuò bú xià shí gè rén
  35. 现在很晚了,我们回不去了 xiànzài hěn wǎn le, wǒmen huí bú qù le
  36. 现在我们回得去吗?xiànzài wǒmen huí de qù ma
  37. 现在我们来不及回家 xiànzài wǒmen lái bù jí huí jiā
  38. 我跑不动了 wǒ pǎo bú dòng le
  39. 这个箱子太小了,装不下这么多衣服 zhège xiāngzi tài xiǎo le, zhuāng bú xià zhème duō yīfu
  40. 你同意她的意见吗? Nǐ tóngyì tā de yìjiàn ma
  41. 她在得意 tā zài déyì
  42. 突然她给我打电话 tūrán tā gěi wǒ dǎ diànhuà
  43. 她来得太突然了 tā lái de tài tūrán le
  44. 这个课文我读熟了 zhège kèwén wǒ dú shú le
  45. 现在 xiànzài
  46. 现在我去银行取钱 xiànzài wǒ qù yínháng qǔ qián
  47. 一下子我觉得很冷 yí xiàzi wǒ juéde hěn lěng
  48. 应 … 邀请 yìng … yāoqǐng
  49. 我应她的邀请 wǒ yìng tā de yāoqǐng
  50. 我在国际公司工作 wǒ zài guójì gōngsī gōngzuò
  51. 你听懂中文广播吗? Nǐ tīng dǒng zhōngwén guǎngbō ma
  52. 你在河内呆了多长时间了?nǐ zài hénèi dāi le duōcháng shíjiān le
  53. 你签上你的名字 nǐ qiān shàng nǐ de míngzi ba
  54. 你想签合同吗?nǐ xiǎng qiān hétóng ma
  55. 劳动合同 láodòng hétóng
  56. 你签上合同 nǐ qiān shàng hétóng ma
  57. 中外公司 zhōngwài gōngsī
  58. 合资公司 hézī gōngsī
  59. 她想跟我合资 tā xiǎng gēn wǒ hézī
  60. 你公司的地址在哪儿?nǐ gōngsī de dìzhǐ zài nǎr
  61. 你公司的业务是什么?nǐ gōngsī de yèwù shì shénme
  62. 业务培训 yèwù péixùn
  63. 你在搞什么?nǐ zài gǎo shénme
  64. 我在搞研究 wǒ zài gǎo yánjiū
  65. 我想跟你们交流 wǒ xiǎng gēn nǐmen jiāoliú
  66. 我的公司成立于2000年 wǒ de gōngsī chénglì yú 2000 nián
  67. 不久以后 bù jiǔ yǐhòu
  68. 什么时候你开始开展新工作?shénme shíhou kāishǐ kāizhǎn xīn gōngzuò
  69. 什么时候你继续上班? Shénme shíhou nǐ jìxù shàngbān
  70. 我一定去你公司工作 wǒ yídìng qù nǐ gōngsī gōngzuò
  71. 你的基础很好?nǐ de jīchǔ hěn hǎo
  72. 分公司 fēn gōngsī
  73. 总部 zǒngbù
  74. 我公司的总部在河内 wǒ gōngsī de zǒngbù zài hénèi
  75. 只有努力才能成功 zhǐ yǒu nǔlì cái néng chénggōng
  76. 票卖光了 piào mài guāng le
  77. 你可以抽出一点时间跟我说话吗? Nǐ kěyǐ chōu chū yì diǎn shíjiān gēn wǒ shuōhuà ma
  78. 我抽不了时间 wǒ chōu bù liǎo shíjiān
  79. 我不同意你的意见 wǒ bù tóngyì nǐ de yìjiàn
  80. 起来 qǐlái
  81. 天开始下起雨来了 tiān kāishǐ xià qǐ yǔ lái le
  82. 他们工作起来了 tāmen gōngzuò qǐlái le
  83. 他们笑起来 tāmen xiào qǐlái
  84. 她开始笑起来了 tā kāishǐ xiào qǐlái le
  85. 我想起来了 wǒ xiǎng qǐlái le
  86. 我还没想起来 wǒ hái méi xiǎng qǐlái
  87. 想不起来 xiǎng bù qǐlái
  88. 我想不起来她是谁 wǒ xiǎng bù qǐlái tā shì shuí
  89. 我看不出来她是外国人 wǒ kàn bù chūlái tā shì wàiguórén
  90. 你想出来了吗?nǐ xiǎng chūlái le ma
  91. 我刚想出来一个好方法 wǒ gāng xiǎng chūlái yí gè hǎo fāngfǎ
  92. 你听得出来她是谁吗? Nǐ tīng de chūlái tā shì shuí ma
  93. 我听不出来 wǒ tīng bù chūlái
  94. 你喝得出来这是什么咖啡吗?nǐ hē de chūlái zhè shì shénme kāfēi ma
  95. 你帮我把这张照片洗出来吧 nǐ bāng wǒ bǎ zhè zhāng zhàopiàn xǐ chūlái ba
  96. 你写出来你的名字吧 nǐ xiě chūlái nǐ de míngzi ba
  97. 你说下去吧 nǐ shuō xiàqù ba
  98. 我想学下去 wǒ xiǎng xué xiàqù
  99. 我们走下去吧 wǒmen zǒu xiàqù
  100. 你想租下去吗?nǐ xiǎng zū xiàqù ma
  101. 这里风景太漂亮了,你照下来吧 zhèlǐ fēngjǐng tài piàoliang le, nǐ zhào xiàlái ba
  102. 你写下来吧 nǐ xiě xiàlái ba
  103. 我坚持不下来 wǒ jiānchí bú xiàlái
  104. 天天她玩电脑 tiāntiān tā wán diànnǎo
  105. 你把这本书翻译成汉语吧 nǐ bǎ zhè běn shū fānyì chéng hànyǔ ba
  106. 你把衣服放在箱子里吧 nǐ bǎ yīfu fàng zài xiāngzi lǐ ba
  107. 你把花瓶放在卧室里吧 nǐ bǎ huāpíng fàng zài wòshì lǐ ba
  108. 让她说下去吧 ràng tā shuō xiàqù ba
  109. 汽车太贵了,我买不起 qìchē tài guì le, wǒ mǎi bù qǐ
  110. 投资家tōuzī jiā
  111. 我记不住每天五十个生词 wǒ jì bú zhù měi tiān wǔ shí gè shēngcí
  112. 我不学日语 wǒ bù xué rìyǔ
  113. 这是什么杂志? Zhè shì shénme zázhì
  114. 音乐 yīnyuè
  115. 这是音乐杂志 zhè shì yīnyuè zázhì
  116. 这是我朋友的杂志 zhè shì wǒ péngyou de zázhì
  117. 请问 qǐngwèn
  118. 采用 cǎiyòng
  119. 我们公司采用很多先进设备 wǒmen gōngsī cǎiyòng hěn duō xiānjìn shèbèi
  120. 撤销 chèxiāo
  121. 现在我们不能撤销机票 xiànzài wǒmen bù néng chèxiāo jīpiào
  122. 即期 jíqī
  123. 信用证 xìnyòng zhèng
  124. 即期信用证jíqī xìnyòng zhèng
  125. 不可撤销信用证 bù kě chèxiāo xìnyòngzhèng
  126. 采用信用证安全吗?cǎiyòng xìnyòngzhèng ānquán ma
  127. 你去跟游客打交道吧 nǐ qù gēn yóukè dǎ jiāodào ba
  128. 书本上说的很容易,但是实际上做起来很难 shūběn shàng shuō de hěn róngyì, dànshì shíjì shàng zuò qǐlái hěn nán
  129. 我们必须按合同做 wǒmen bìxū àn hétóng zuò
  130. 抵押金 dǐ yājīn
  131. 我要提前抵多少押金? Wǒ yào tíqián dǐ duōshǎo yājīn
  132. 手续费多少钱?shǒuxù fèi duōshǎo qián
  133. 手续费占用百分之十 shǒuxù fèi zhànyòng bǎi fēn zhī shí
  134. 他们常占用我的时间 tāmen cháng zhànyòng wǒ de shíjiān
  135. 远期信用证 yuǎn qī xìnyòng zhèng
  136. 资金 zījīn
  137. 基金 jījīn
  138. 现在我们公司资金剩下不多 xiànzài wǒmen gōngsī zījīn shèngxià bù duō
  139. 推迟 tuīchí
  140. 你别推迟了 nǐ bié tuīchí le
  141. 起飞时间推迟两个小时 qǐfēi shíjiān tuīchí liǎng gè xiǎoshí
  142. 你必须看仔细日期 nǐ bìxū kàn zǐxì rìqī
  143. 随着公司的发展suí zhe gōngsī de fāzhǎn
  144. 随着年龄的增长 suízhe niánlíng de zēngzhǎng
  145. 资信 zīxìn
  146. 结算数据 jiésuàn shùjù
  147. 交单 jiāo dān
  148. 电汇 diànhuì
  149. 单据dānjù
  150. 以后我想做商业 yǐhòu wǒ xiǎng zuò shāngyè
  151. 海运 hǎi yùn
  152. 空运 kōngyùn
  153. 陆运 lù yùn
  154. 提单 tídān
  155. 原产地证 yuánchǎn dì zhèng
  156. 你给这批货买保险吗?nǐ gěi zhè pī huò mǎi bǎoxiǎn ma
  157. 质检 zhìjiǎn
  158. 这批货还没质检过 zhè pī huò hái méi zhìjiǎn guò
  159. 你写完报告了吗?nǐ xiě wán bàogào le ma
  160. 这个订单的数量还没齐全 zhège dìngdān de shùliàng hái méi qíquán
  161. 你给我提供的数据还没齐全 nǐ gěi wǒ tígōng de shùjù háiméi qíquán
  162. 我们务必提前交货 wǒmen wùbì tíqián jiāohuò
  163. 什么时候你们装运?shénme shíhou nǐmen zhuāngyùn
  164. 货物 huòwù
  165. 备妥 bèituǒ
  166. 货物备妥了吗?huòwù bèituǒ le ma
  167. 货物备妥通知 huòwù bèituǒ tōngzhī
  168. 开证 kāi zhèng
  169. 你在什么银行开证? Nǐ zài shénme yínháng kāi zhèng
  170. 为了避免浪费你的时间,我们谈工作吧 wèile bìmiǎn làngfèi nǐ de shíjiān, wǒmen tán gōngzuò ba
  171. 我们要守信 wǒmen yào shǒuxìn
  172. 信用卡 xìnyòngkǎ
  173. 合同里有很多条款 hétóng lǐ yǒu hěn duō tiáokuǎn
  174. 明确 míngquè
  175. 说得很明确 shuō de hěn míngquè
  176. 付款条款 fùkuǎn tiáokuǎn
  177. 合同里对这个付款条款说得很明确hétóng lǐ duì zhège fùkuǎn tiáokuǎn shuō de hěn míngquè
  178. 你有有关公司的文本吗?nǐ yǒu yǒu guān gōngsī de wénběn ma
  179. 我们要抓紧时间 wǒmen yào zhuājǐn shíjiān
  180. 准备妥当 zhǔnbèi tuǒdàng
  181. 倒闭 dǎo bì
  182. 我的公司倒闭了 wǒ de gōngsī dǎobì

Trên đây là phần chia sẽ các bài tập luyện dịch tiếng Trung online của Thầy Vũ. Các bạn đừng quên chia sẻ bộ tài liệu luyện dịch tiếng Trung Quốc mỗi ngày của Thầy Vũ tới những người bạn xung quanh chúng ta vào học cùng nhé.

Đây là kênh dạy học tiếng Trung online uy tín của Thầy Vũ chuyên chia sẻ các bài tập luyện dịch tiếng Trung online cơ bản đến nâng cao bao gồm rất nhiều chuyên đề, ví dụ như:

  • Bài tập luyện dịch tiếng Trung online HSK 1
  • Bài tập luyện dịch tiếng Trung online HSK 2
  • Bài tập luyện dịch tiếng Trung online HSK 3
  • Bài tập luyện dịch tiếng Trung online HSK 4
  • Bài tập luyện dịch tiếng Trung online HSK 5
  • Bài tập luyện dịch tiếng Trung online HSK 6
  • Bài tập luyện dịch tiếng Trung ứng dụng sơ cấp
  • Bài tập luyện dịch tiếng Trung ứng dụng trung cấp
  • Bài tập luyện dịch tiếng Trung ứng dụng cao cấp
  • Bài tập luyện dịch tiếng Trung thương mại cơ bản
  • Bài tập luyện dịch tiếng Trung thương mại nâng cao

Và còn rất nhiều chuyên đề luyện dịch tiếng Trung online khác, các bạn chú ý theo dõi kênh học tiếng Trung online Thầy Vũ mỗi ngày nhé.