Học tiếng Trung online cho người mới bắt đầu Bài 12

Tuyển tập bài giảng Video Học tiếng Trung cho người mới bắt đầu Hay Nhất của Thầy Minh Vũ

0
180
Học tiếng Trung online cho người mới bắt đầu Bài 12
5 (100%) 3 votes

Khóa học tiếng Trung online cho người mới bắt đầu miễn phí

Học tiếng Trung online cho người mới bắt đầu Xin chào mừng các bạn học viên trực tuyến đến với lớp học tiếng trung giao tiếp cơ bản miễn phí của chúng ta ngày hôm nay. Trung tâm tiếng Trung ChineMaster mỗi ngày sẽ mang đến cho các bạn một bài học cực kì hiệu quả và bổ ích, giúp các bạn có thể giao tiếp và thực hành tiếng Trung một cách tốt nhất và nhanh nhất.

Hôm nay chúng ta sẽ đến với Bài 12 tiếng Trung online cho người mới bắt đầu với chủ đề là一直从远外走了过来 (Từ đằng xa một con cáo đi đến) phần 3. Rất thú vị phải không nào! Sau đây, chúng ta sẽ bắt đầu vào phần nội dung chính của bài học tiếng Trung giao tiếp online hôm nay.

Chúng ta cùng ghi chép một số ngữ pháp quan trọng trong bài nhé:

  1. Cách dùng 以来
  • Biểu thị từ một thời điểm nào đó trong quá khứ cho đến thời điểm hiện tại. Trước đó có thể kết hợp với“自”, “自从”để tạo thành cấu trúc “自…. 以来”“自从 …….. 以来”. Sau đó thường là trạng thái tiếp tục tồn tại hoặc tổng kết tình hình tồn tại trong suốt thời gian đó.

这是我有记忆以来记得最清楚的一次说谎。

到中国以来,我一直没有跟原来的朋友联系。

自上个星期一来,我已经花了3000 块钱。

从有了孩子以来,他们一直没有时间去旅行。

2. Cách dùng 一时

  • Là danh từ biểu thị thời gian ngắn. Ví dụ:

为了一时的利益一时的痛快文说谎,却要长时间地担心。

一时的错误可能会影响人的一生。

折实一时的困难。

  • Là phó từ, biểu thị tạm thời, lâm thời. Thường dùng trước ý phủ định, cũng biểu thị một sự ngẫu nhiên. Ví dụ:

今天作业比较多,市政府一时很难解决。

今天公司有事,我一是回来去,只好让家里人先吃完饭。

你的车问题比较多,可能一时还修不好。

3. Cách dùng 为了 …  而

  • Kết cấu thường gặp là为了 A  而 B và thường dùng trong văn viết. A biểu thị mục đích, B biểu thị hành vi, động tác. Chủ yếu của hành vi, động tác thường đứng đầu câu. Không được nói为了 A 而 ( một ai đó) B. Ví dụ:

为了一时的利益或一时的痛快而说谎,却要长时间地担心。

很多父母木为了孩子的幸福而放弃自己的幸福。

这家公司为例让更多的人了解他们的产品而在电视上大做广告。

4. Động từ năng nguyện  “要”

  • Khi “要” làm động từ năng nguyện, biểu thị quyết định làm cái gì, nên , có thể, sẽ . Ví dụ:

我要喝咖啡。

星期一我要上班,不能去玩儿。

明天他要回来了。

  • Nhưng khi ohur định dùng“不想”hoặc “不+ động từ”, chứ không phải là“不要”, “不要”chỉ dùng trong câu sai khiến. Ví dụ:

天气太热,我不想去旅行。

我淘去游泳,你要不要跟我一起去?

  • Khi “要” ở câu sai khiến hoặc dùng với đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, biểu thị khuyến cáo, khi phủ định biểu tị ngăn cấm người khác làm việc gì đó. Ví dụ:

早上你要早一点儿起床。

不要吸烟!

上课的时候不是睡觉!

  • “要”còn có thể biểu thị ý nghĩa như cầu thiết yếu, câu nghi vấn thường dùng “要不要”. Ví dụ:

要不要给他打个电话?

我们要不要现在去报名?

  • Khi phủ định nói“不用”. Không cần. Ví dụ:

不用给他打电话。

我们不用现在去报名。

Bài học tiếng Trung online cho người mới bắt đầu hôm nay của chúng ta rất quan trọng, mình hi vọng các bạn sẽ cố gắng ghi chép bài vở thật cẩn thận nhé. Để học tiếng Trung trở nên dễ dàng hơn,các bạn có thể tham khảo thêm một số video bài giảng sau nhé:

Học tiếng Trung miễn phí cho người mới bắt đầu qua Youtube

Học tiếng Trung miễn phí cho người mới bắt đầu trên Skype

Học tiếng Trung miễn phí cho người mới bắt đầu online


Vậy là hôm nay chúng ta đã kết thúc xong nội dung bài giảng số 12 rồi. Thời gian trôi nhanh quá phải không các bạn. Nhưng không sao, Thầy Vũ còn tiếp tục lên lớp với chúng ta trong những bài giảng tiếp theo nữa mà. Hẹn gặp lại các bạn học viên trực tuyến vào các bài giảng tiếp theo nhé.

Học tiếng trung miễn phí cho người mới bắt đầu tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster chính là sự lựa chọn tốt nhất của chúng ta nếu như bạn đang tìm kiếm một nguồn tài liệu học tiếng Trung chất lượng nhất dành cho người mới bắt đầu.