Giáo trình Hán ngữ phiên bản mới Tập 1 (Có CD) (Bản dịch)

0
7056
Giáo trình Hán ngữ phiên bản mới Tập 1 (Có CD) (Bản dịch)
Giáo trình Hán ngữ phiên bản mới Tập 1 (Có CD) (Bản dịch)
Giáo trình Hán ngữ phiên bản mới Tập 1 (Có CD) (Bản dịch)
3 (60%) 3 votes

Thông tin Sách giáo trình Hán ngữ 1 phiên bản mới

  • Tên sách: Giáo trình Hán ngữ phiên bản mới Tập 1 (Có CD) (Bản dịch)
  • Nhà xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội
  • Giá bìa: 80,000 VND

Liên hệ Thầy Vũ – 090 468 4983, trước khi qua Trung tâm mua sách, bạn gọi điện hẹn trước thầy Vũ.

Bán tại Trung tâm Tiếng Trung CHINEMASTER

Địa chỉ Trung tâm: Số 1 ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện – Ngã Tư Sở – Quận Thanh Xuân – Hà Nội

Bộ giáo trình hán ngữ mới được phát triển và chọn lọc từ Bộ giáo trình hán ngữ cũ nên đã khắc phục được hết những điểm yếu của bộ giáo trình cũ, ngoài ra, chất lượng in ấn rõ nét và khổ sách rộng hơn giúp các bạn dễ học hơn.

Bộ Giáo trình Hán ngữ phiên bản mới là công cụ rất cần thiết cho các bạn mới bắt đầu học Tiếng Trung và luyện thi HSK 1, HSK 2, HSK 3, HSK 4, HSK 5 và HSK 6.

Thông tin HOT nhất trong ngày đây các bạn ơi. Thầy Nguyễn Minh Vũ vừa hoàn thành xong toàn bộ các video bài giảng khóa học tiếng Trung online miễn phí theo bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới. Các bạn nhanh tay xem trước không là mấy bữa nữa thầy Vũ sẽ không còn chia sẻ công khai nữa đâu đấy.

Khóa học tiếng Trung online miễn phí

Khóa học tiếng Trung online cơ bản

Học tiếng Trung online miễn phí giáo trình Hán ngữ phiên bản mới

Chúng ta cùng luyện tập một số mẫu câu Tiếng Trung giao tiếp hàng ngày thông dụng nhé.

Học Tiếng Trung giao tiếp hàng ngày

祝你好运!
Zhù nǐ hǎo yùn!

画蛇添足。
Huàshétiānzú.

达到目的。
Dádào mùdì.

获得成功。
Huòdé chénggōng.

再见。
Zàijiàn.

他另有企图。
Tā lìng yǒu qìtú.

能让我搭一程吗?
Néng ràng wǒ dā yī chéng ma?

要下雨了。
Yào xià yǔle.

可以给我这个吗?
Kěyǐ gěi wǒ zhège ma?

非常寂静。
Fēicháng jìjìng.

怎么这样肯定?
Zěnme zhèyàng kěndìng?

是这样吗?
Shì zhèyàng ma?

别喝醉了。
Bié hē zuì le.

别摆架子。
Bié bǎijiàzi.

就在那里。
Jiù zài nàlǐ.

打包袋。
Dǎbāo dài.

听起来耳熟。
Tīng qǐlái ěrshú.

睡的香。
Shuì de xiāng.

旷工。
Kuànggōng.

旷课。
Kuàngkè.

我当家。
Wǒ dāngjiā.

尚未确定。
Shàngwèi quèdìng.

Ngoài ra, các em nên xem thêm các tài liệu học Tiếng Trung theo link bên dưới.

Sách Luyện thi HSK miễn phí

Kho tài liệu học Tiếng Trung

LEAVE A REPLY